Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp Cảm hứng sáng tác của Thu Bồn trong tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc do sinh viên Cao Thị Nhàn thực hiện tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng. Đề tài thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam, tập trung nghiên cứu lý luận và phê bình văn học đối với mảng văn xuôi thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Theo lý giải của người viết, cảm hứng giữ vai trò hạt nhân trong quá trình hình thành tác phẩm nghệ thuật, chi phối toàn bộ cấu trúc hình thức và nội dung tư tưởng. Tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc của nhà văn Thu Bồn bắt nguồn trực tiếp từ hiện thực khốc liệt, bi tráng của chiến trường Quảng Trị năm 1972. Tác phẩm phản ánh cuộc đối đầu sinh tử của quân và dân vùng cát ven biển, ca ngợi phẩm chất kiên cường của đội du kích địa phương và niềm tin vững chắc vào thắng lợi cách mạng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cảm hứng sáng tác trong nghệ thuật và khảo sát diện mạo văn xuôi giai đoạn 1945–1975 để xác định vị trí của ngòi bút Thu Bồn.
  2. Khảo sát và phân tích các biểu hiện cụ thể của cảm hứng sáng tác trong Dưới đám mây màu cánh vạc trên hai bình diện chính: cảm hứng về thiên nhiên và cảm hứng về con người.
  3. Chỉ ra các phương thức nghệ thuật thể hiện cảm hứng, trọng tâm là bút pháp miêu tả thiên nhiên (kết hợp tả thực và kỳ ảo) cùng nghệ thuật xây dựng nhân vật.

Về lịch sử nghiên cứu, khóa luận thống kê và điểm duyệt các công trình tiêu biểu bàn về tác phẩm:

  • Bài viết của tác giả Ngô Thảo: Dưới đám mây màu cánh vạc và nữ du kích anh hùng phân tích hình tượng Trần Thị Tâm và giá trị hiện thực; bài viết Sự hình thành và phát triển của đội ngũ nhà văn kiểu mới nhận định đây là tiểu thuyết người thật, việc thật thành công của Thu Bồn viết về mảnh đất Quảng Trị năm 1972.
  • Phan Cư Đệ và Hà Minh Đức trong công trình Nhà văn Việt Nam (1945–1975) xếp hình tượng Trần Thị Tâm vào mạch đề tài nữ anh hùng bước từ đời thực vào trang viết.
  • Đinh Xuân Dũng với bài viết Một ánh cầu vồng trong tiểu thuyết (Thu Bồn với Dưới đám mây màu cánh vạc) khẳng định chuyến đi thực tế tháng 5/1972 và tấm gương liệt sĩ Trần Thị Tâm là nguồn xúc cảm mạnh mẽ thôi thúc tác giả sáng tác.
  • Đỗ Đức Hiểu trong Từ điển văn học (bộ mới) nhận xét về niềm tin tất thắng của Thu Bồn qua các tiểu thuyết viết trong khói lửa.
  • Phạm Ngọc Hiền với các công trình Yếu tố kỳ ảo trong tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc của Thu Bồn, Những cái “nhất” trong tiểu thuyết Việt Nam 1945–1975 và Tiểu thuyết Việt Nam 1945–1975 khẳng định tác phẩm sử dụng đậm đặc bút pháp hiện thực kỳ ảo nhất giai đoạn này.
  • Lê Dục Tú trong Từ điển tác phẩm văn xuôi Việt Nam (tập 2) tóm lược cốt truyện và ngợi ca tinh thần kiên định của đội du kích Hải Lăng.

Khóa luận khẳng định các công trình trước đây chỉ khai thác đơn lẻ từng khía cạnh nhân vật hoặc bút pháp kỳ ảo; do đó, đề tài này là công trình đầu tiên khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống về phương diện cảm hứng sáng tác của tác giả.

Đối tượng nghiên cứu là cảm hứng sáng tác của Thu Bồn thông qua các biểu hiện nội dung và phương thức nghệ thuật biểu hiện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong văn bản tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành năm 2007, đồng thời có sự đối chiếu với các sáng tác văn xuôi khác cùng thời kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống thao tác nghiên cứu dựa trên các khái niệm lý luận văn học và phê bình văn bản học:

  • Khái niệm cảm hứng sáng tác: Tác giả dẫn giải thuật ngữ từ nguồn gốc Hy Lạp cổ (Pathos - trạng thái phấn hứng cao độ khi chiếm lĩnh bản chất hiện thực) qua quan niệm của G. W. F. Hegel, V. G. Belinsky, đến các tài liệu nghiên cứu trong nước như Từ điển thuật ngữ văn học (Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi), giáo trình Lí luận văn học (Phương Lựu chủ biên), nhận định của Nguyễn Khắc Sính và luận điểm truyền thống của Nguyễn Quýnh ("hứng như gió", "tâm như chuông trống"). Cảm hứng được định nghĩa là trạng thái tâm lý mãnh liệt, say đắm, gắn liền với tư tưởng và lý tưởng xã hội của nhà văn, chi phối phong cách và nội dung tác phẩm.
  • Biểu hiện của cảm hứng: Được xem xét qua sự khơi nguồn từ thực tiễn đời sống (dẫn chứng tập thơ Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh), sự định hình hệ vấn đề của tác phẩm (dẫn lý thuyết của G. N. Pospelov) và sự chi phối đối với ngôn ngữ, giọng điệu trữ tình - sử thi cùng các thủ pháp nghệ thuật.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    1. Phương pháp tiếp cận hệ thống: Khảo sát tác phẩm như một cấu trúc nghệ thuật độc lập, đồng thời đặt trong hệ thống phong cách tiểu thuyết Thu Bồn và dòng chảy văn xuôi chống Mỹ.
    2. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Mổ xẻ từng bình diện cảm hứng (thiên nhiên, con người) và các phương thức nghệ thuật tương ứng, từ đó khái quát phong cách ngòi bút.
    3. Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh tác phẩm với hai tiểu thuyết khác của Thu Bồn (Chớp trắng, Hòn đảo chân ren) và các tác phẩm văn xuôi giai đoạn 1945–1975 như Cao điểm cuối cùng (Hữu Mai), Dấu chân người lính (Nguyễn Minh Châu), Đất nước đứng lên (Nguyên Ngọc), Vỡ bờ (Nguyễn Đình Thi), Hòn đất (Anh Đức), Đất lửa (Nguyễn Quang Sáng).

Nguồn dữ liệu khảo sát chính yếu là văn bản tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc (Nxb Hội Nhà văn, 2007) cùng hệ thống tài liệu phê bình lý luận và văn bản văn học giai đoạn 1945–1975.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận gồm phần Mở đầu, Kết luận và 3 chương nội dung chính.

Chương 1: Sáng tác của Thu Bồn trong văn xuôi Việt Nam 1945–1975

Chương này khái quát các tiền đề lý luận và diện mạo lịch sử văn học:

  • Cảm hứng sáng tác trong nghệ thuật: Trình bày định nghĩa, nguồn gốc nảy sinh từ đời sống thực tế, sự biểu hiện qua hệ vấn đề tư tưởng và ngôn ngữ, giọng điệu ngợi ca, sử thi hoặc bi kịch.
  • Cảm hứng chủ đạo của văn xuôi 1945–1975:
    • Ngợi ca phẩm chất tốt đẹp của con người: Hình tượng người lính Cụ Hồ gan góc, lạc quan, giàu tinh thần trách nhiệm trong Cao điểm cuối cùng (nhân vật Quân, Cương, Chư) và Dấu chân người lính (Chính ủy Kinh, Nhẫn, Lương, Lữ).
    • Tự hào về cuộc chiến đấu vĩ đại của dân tộc: Bức tranh toàn dân kháng chiến trường kỳ, tái hiện không khí sử thi hào hùng qua Đất nước đứng lên (anh hùng Núp và làng Kông-Hoa), quy mô lịch sử của Vỡ bờ, phong trào Đồng khởi trong Hòn đất (đội du kích hang Hòn 19 người chống lại gần một ngàn quân địch), và chiến dịch Khe Sanh trong Dấu chân người lính.
  • Vị trí của Thu Bồn trong nền văn xuôi cách mạng:
    • Tác giả vừa là chiến sĩ vừa là nghệ sĩ. Khóa luận phân tích hai tiểu thuyết trước đó: Chớp trắng viết về đồng bào Kà Tu và đặc công làng Đắc Lung (nhân vật Bình, già làng Quắc thước) chống lại cuộc càn quét Tứ giác do tướng Taylor chỉ huy trên địa bàn Khu Năm – Tây Nguyên; Hòn đảo chân ren ca ngợi lòng dũng cảm của thiếu nhi Đà Nẵng.
    • Tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc đánh dấu bước phát triển khi tái hiện cuộc bám trụ sinh tử của du kích vùng biển Hải Lăng – Quảng Trị, kết hợp chất sử thi, lãng mạn với những tìm tòi nghệ thuật độc đáo.

Chương 2: Những biểu hiện cảm hứng trong Dưới đám mây màu cánh vạc

Chương 2 tập trung phân tích thế giới hình tượng trong tác phẩm theo hai trục: thiên nhiên và con người.

1. Cảm hứng về thiên nhiên:

  • Thiên nhiên thơ mộng: Tác giả miêu tả cảnh sắc vùng biển Mỹ Thủy với bãi cát xám trải dài, sóng trắng nô giỡn, cánh chim nhạn mềm mại lướt trên sóng xanh như giàn trầu qua ống nhòm của lão Mãn, chim bồ nông, sương mù bao phủ hàng dương, giọt sao tan vào cát. Thiên nhiên giữ vẻ đẹp nguyên sơ, tượng trưng cho sự trường tồn của quê hương giữa bom đạn.
  • Thiên nhiên hòa cảm với con người: Thiên nhiên là sinh thể biết sẻ chia gian khổ, che chở cho đội du kích. Cây dương đưa gió ru giấc ngủ, bãi cát che chở nóc hầm bí mật, biển giấu kín chiến sĩ khỏi tầm lùng sục của xe tăng giặc; ánh trăng sao nâng niu linh hồn Thủy khi cô ngã xuống; biển dập sóng giết chết con chó Sác và tên Tư Quéo, ngăn cản bước chân quân thù.
  • Thiên nhiên đẫm sắc màu huyền ảo: Bằng thủ pháp lạ hóa, vạn vật mang tâm trạng và hành động như con người. Cát vừa kiêu kỳ vừa dễ dãi, biết ca hát và thở; lá dương múa võ say rượu đánh gục hạt cát bay; mặt trời vác đuốc đi vòng đêm đen; trăng đỏ lòm như lưỡi hái thần chết; nắng cô đặc thành khối cắm dao vào lồng ngực; bão cát và gió lồng lên giật then cửa.

2. Cảm hứng về con người:

  • Người con anh hùng trong chiến trận: Khắc họa tập thể đội du kích Mỹ Thủy đa dạng thành phần (đàn bà, trẻ con, thương binh, tân binh) gồm Tâm, Thủy, Cượng rỗ, Phúc, Nghiên, Tự, Thí, bà Tư, bà Đây... Nhân vật trung tâm là nữ du kích Trần Thị Tâm – linh hồn cuộc chiến, người sáng tạo cách dùng lưới khiêng thương binh qua mắt giặc, bất khuất trước đòn tra tấn tàn khốc (bị thả rắn lục vào quần, mang vết sẹo sâu trên trán) và trực tiếp tiêu diệt địch. Đội du kích kiên cường chịu đựng đói rét ở mõm Nhái Bén, lấy lòng dân làm căn cứ vững chắc nhất; các em nhỏ như Thí, Tự dũng cảm rải truyền đơn, mang súng AR-15 phục vụ kháng chiến.
  • Nhân vật phản diện bị “thú vật hóa”: Quân Mỹ (cố vấn Lếch, Râu Giơ) và tay sai (Đạm, Tư Quéo, Lưu Vong, tiểu đoàn Ó Đen, biệt kích Con Sóc). Chúng chạy theo danh vọng (hoa mai, bội tinh), thực hiện hành vi man rợ: tàn phá Mỹ Thủy, đốt hơn 100 nóc nhà, giết 50 con trâu, hãm hiếp và ném xác 9 cô gái ra biển, treo ngược tra tấn bà Tư. Thu Bồn để chúng tự tiêu diệt lẫn nhau trong cơn hoảng loạn (Đạm dìm chết chó Sác rồi đe dọa Tư Quéo; Tư Quéo phát điên rú cười; Lếch và Ó Bốn Hoa bị mụ Cửu Xéo thiêu sống dưới hầm bí mật; Lưu Vong bị bà Đây dập ngạt; tên chỉ huy Con Sóc bị bắt).
  • Người dân lao động gắn bó với quê hương: Những con người nghèo khổ, cần cù: ông Giòn lưng đẫm mùi muối biển và tro bếp; lão Mãn cuốc mướn; mụ Dệu; các bà mẹ anh hùng bà Tư, bà Đây... Họ gắn bó với đồng đất xóm chài, căm thù giặc sâu sắc, sẵn sàng chia sẻ củ khoai và nuôi giấu cán bộ.
  • Thế giới con người kỳ dị, biến hóa phức tạp: Sử dụng yếu tố hiện thực kỳ ảo. Tên nhân vật mang tính thú vật hoặc kỳ quái (Tự Trâu Trắng, Ó Đen, Con Sóc, Khờ Thứ, Cửu Xéo, Lưu Vong); ngôn ngữ mã hóa đặc biệt giữa các chiến sĩ ("Hân - lai, ân - lem..."); ngoại hình biến dạng vì hoàn cảnh khắc nghiệt và dịch bệnh (lưng lão Mãn bị gù do vía mụ Khờ rút xương sống, mụ Dệu mang bướu cổ do thần linh ghen tiếng hát, ông Giòn thọt chân); hình ảnh mụ Khờ Thứ hóa thành "con quỷ tóc vàng"; sự thoắt ẩn thoắt hiện của du kích trong cát như bóng ma.
Nhóm nhân vật Đại diện tiêu biểu Đặc điểm nghệ thuật và biểu hiện cảm hứng
Du kích anh hùng Trần Thị Tâm, Tịnh Thủy, Cượng rỗ, Phúc, Nghiên, Tự, Thí Mang vẻ đẹp sử thi, lý tưởng hóa; giàu tình thương đồng đội, bất khuất trước tra tấn; gắn bó máu thịt với bãi ngàn khơi và lòng dân.
Quân xâm lược và tay sai Cố vấn Lếch, Râu Giơ, Đạm, Tư Quéo, Lưu Vong, Cha Bỉ, Ó Đen Bị "thú vật hóa", điều khiển bởi dục vọng và danh lợi thấp hèn; gây tội ác tàn sát dã man; chịu kết cục điên loạn và tiêu diệt lẫn nhau.
Người dân lao động Ông Giòn, lão Mãn, mụ Dệu, bà Tư, bà Đây Mang phong vị mộc mạc của biển cát miền Trung; cần cù, chịu thương chịu khó; là hậu phương vững chắc, chung thủy với cách mạng.
Nhân vật nhuốm màu kỳ dị Mụ Khờ Thứ ("con quỷ tóc vàng"), lão Mãn phù thủy, thi thể đứng như cột lửa Giao thoa giữa thực và ảo, âm và dương; phản ánh dấu tích tàn khốc của chiến tranh dịch bệnh bằng bút pháp hiện thực huyền ảo.

Chương 3: Một số phương thức thể hiện cảm hứng trong Dưới đám mây màu cánh vạc

Chương 3 đi sâu vào các phương thức thi pháp nổi bật:

  • Nghệ thuật miêu tả thiên nhiên:
    • Bút pháp tả thực: Vận dụng linh hoạt nhiều điểm nhìn trần thuật. Điểm nhìn nhân vật từ mặt đất phóng tầm mắt ra xa (Tịnh Thủy nhìn nỗng cát trắng bốc khói; lão Mãn quan sát cảnh biển xanh và bầy chim nhạn qua ống nhòm). Điểm nhìn khách quan của tác giả bao quát từ không gian vũ trụ trên cao (mây chì lơ lửng như con sứa, tre cong lá, cầu vồng phía nam) đến cận cảnh sương mù xóa nhòa bờ cõi.
    • Bút pháp kỳ ảo: Sử dụng thủ pháp nhân hóa và “lạ hóa” triệt để. Cát có tính cách kiêu kỳ, biết lắng nghe; mặt biển nhảy chồm chồm đánh vào đất; mặt trăng bị mây gặm nhấm vữa ra như óc đậu; hình tượng đám mây màu cánh vạc kéo dài như toa xe nặng nề biểu trưng cho sự chết chóc và bóng đen chiến tranh; chi tiết cánh tã rách bay đuổi theo thắt cổ tên Tư Quéo.
  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
    • Miêu tả ngoại hình: Phân hóa rõ nét theo tính chất nhân vật. Tác giả dành giọng văn trang trọng, lãng mạn cho vẻ đẹp gan góc của người chiến sĩ; dùng ngòi bút trần trụi, chân chất khi đặc tả dáng hình lam lũ của người dân chài; dùng đường nét méo mó, quái đản, giễu cợt để bộc lộ bản chất đê hèn của bọn xâm lược và tay sai phản bội.

Kết quả và đóng góp học thuật

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm sáng tỏ mạch nguồn cảm hứng sáng tác của Thu Bồn: sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm hứng sử thi cách mạng và cảm hứng lãng mạn, được nuôi dưỡng từ hiện thực đau thương mà bất khuất của chiến trường Quảng Trị năm 1972.
  • Chứng minh thành công sự pha trộn độc đáo giữa bút pháp tả thực truyền thống và yếu tố hiện thực kỳ ảo trong tiểu thuyết chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1945–1975, trong đó thiên nhiên và con người đều được nâng lên tầm vóc biểu tượng.
  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về phạm trù "cảm hứng sáng tác" trong tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc, phân tích đồng bộ từ biểu hiện nội dung (thiên nhiên thơ mộng, hòa cảm, huyền ảo; nhân vật anh hùng, phản diện, người lao động, nhân vật kỳ dị) đến phương thức nghệ thuật thi pháp (điểm nhìn miêu tả, thủ pháp lạ hóa, nghệ thuật khắc họa ngoại hình).

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát văn bản tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc qua ấn bản năm 2007 của Nhà xuất bản Hội Nhà văn. Phần phương thức nghệ thuật mới chỉ tập trung phân tích sâu vào nghệ thuật miêu tả thiên nhiên và khắc họa ngoại hình nhân vật, chưa mở rộng phân tích toàn diện nghệ thuật tổ chức cốt truyện, cấu trúc không gian - thời gian nghệ thuật hay thi pháp ngôn ngữ đối thoại.
  • Hướng phát triển đề tài:
    • Mở rộng so sánh tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc với các sáng tác thơ ca của chính Thu Bồn để thấy được sự tương đồng và chuyển dịch về mạch nguồn cảm hứng giữa hai thể loại.
    • Đi sâu đối sánh bút pháp hiện thực huyền ảo của Thu Bồn với các khuynh hướng văn học hiện thực huyền ảo khu vực và thế giới (tiêu biểu như văn học Mỹ Latinh) nhằm làm rõ sự tiếp biến và sáng tạo riêng biệt của văn xuôi chống Mỹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực:

  • Là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, học viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học Việt Nam khi học tập các học phần Văn học Việt Nam hiện đại (1945–1975), Lý luận văn học (chuyên đề Cảm hứng sáng tác và Thi pháp tiểu thuyết).
  • Cung cấp nguồn tư liệu văn bản và hệ thống dẫn chứng chi tiết cho các nghiên cứu chuyên sâu về tác gia Thu Bồn, mảng văn xuôi viết về đề tài chiến tranh cách mạng và yếu tố kỳ ảo trong văn xuôi Việt Nam hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn cảm xúc thực tế trực tiếp thôi thúc Thu Bồn sáng tác tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc là gì?
Nguồn cảm xúc trực tiếp bắt nguồn từ chuyến đi thực tế của nhà văn vào tháng 5 năm 1972 tại vùng biển Hải Lăng, Quảng Trị. Tại đây, hiện thực khốc liệt của cuộc chiến đấu bám đất giữ làng và hình ảnh người con gái liệt sĩ Trần Thị Tâm vừa được tuyên dương anh hùng đã tác động sâu sắc, khơi nguồn cảm hứng mãnh liệt để ông hoàn thành tiểu thuyết hai tập này.

2. Thiên nhiên vùng biển Mỹ Thủy mang những biểu hiện cảm hứng cụ thể nào trong tác phẩm?
Thiên nhiên trong tác phẩm được thể hiện qua ba bình diện: vừa thơ mộng, tươi đẹp với bờ cát trắng, sóng biển, rặng dương; vừa giao hòa mật thiết với con người, cùng du kích đánh giặc và chở che người chiến sĩ; đồng thời nhuốm màu sắc huyền ảo, kỳ bí thông qua các hình ảnh lạ hóa như cát biết thở, lá dương múa võ say rượu, trăng đỏ lòm như lưỡi hái thần chết và mặt trời vác đuốc đi trong đêm đen.

3. Tuyến nhân vật phản diện bị “thú vật hóa” như thế nào và phải chịu kết cục ra sao?
Bọn tay sai và sĩ quan Mỹ (Lếch, Râu Giơ, Đạm, Tư Quéo, Lưu Vong) bị chi phối hoàn toàn bởi lòng tham, dục vọng và chức tước, mất hết nhân tính qua các hành vi đốt nhà, tàn sát dân làng, ném xác 9 cô gái xuống biển. Kết cục tác phẩm trừng phạt chúng thích đáng: chúng hoảng loạn tàn sát lẫn nhau (Đạm dìm chết chó Sác rồi đe dọa Tư Quéo), Tư Quéo phát điên, Lếch và Ó Bốn Hoa bị mụ Cửu Xéo thiêu sống, Lưu Vong bị dập ngạt dưới hầm, tên chỉ huy Con Sóc bị bắt sống.

4. Yếu tố kỳ ảo trong việc xây dựng thế giới con người được Thu Bồn thể hiện qua những chi tiết nào?
Yếu tố kỳ ảo thể hiện qua tên gọi mang tính loài vật hoặc quái dị (Tự Trâu Trắng, Ó Đen, Con Sóc, Khờ Thứ); ngôn ngữ mã hóa riêng biệt; ngoại hình dị dạng do hoàn cảnh chiến tranh (lưng lão Mãn gù do bị vía mụ Khờ rút xương, mụ Dệu bướu cổ do thần linh ghen tiếng hát); sự hư ảo của mụ Khờ Thứ - “con quỷ tóc vàng”; và khả năng biến hóa xuất quỷ nhập thần của đội du kích trong lòng cát.

5. Nhan đề "Dưới đám mây màu cánh vạc" mang hàm nghĩa tư tưởng gì theo phân tích của tác giả khóa luận?
Nhan đề gợi mở không gian ngột ngạt của chiến tranh khốc liệt. Từ "dưới" định vị không gian sinh tồn của con người; hình ảnh "cánh vạc" gợi liên tưởng đến thân phận nhỏ nhoi, lam lũ của người dân nghèo; "đám mây màu cánh vạc" với sắc xám của khói lửa đạn bom là biểu tượng của sự chết chóc, tàn phá do kẻ thù gieo rắc trên mảnh đất quê hương.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Thị Nhàn đã phân tích một cách thấu đáo và hệ thống nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn Thu Bồn trong tiểu thuyết Dưới đám mây màu cánh vạc. Công trình chỉ rõ sự đan xen hài hòa giữa cảm hứng sử thi ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng và bút pháp hiện thực kỳ ảo độc đáo trong việc khắc họa thiên nhiên và con người vùng biển Quảng Trị năm 1972. Bằng hệ thống luận điểm rõ ràng, thao tác nghiên cứu nghiêm túc và trích dẫn chuẩn xác, khóa luận khẳng định vị trí đặc sắc của tác phẩm trong sự nghiệp văn xuôi Thu Bồn cũng như trong dòng chảy văn học Việt Nam thời kỳ 1945–1975.