Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng thông qua hàng loạt hiệp định thương mại tự do, các doanh nghiệp dệt may trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia. Để duy trì và gia tăng thị phần, các doanh nghiệp bắt buộc phải rà soát, củng cố toàn diện công tác tổ chức quản lý và quy trình sản xuất kinh doanh. Trong cơ cấu chi phí ngành may, nguyên phụ liệu (NPL) chiếm tỷ trọng đặc biệt lớn và là yếu tố then chốt quyết định chất lượng, giá thành cũng như năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế. Hoạt động quản lý thu mua, kiểm tra, vận chuyển, dự trữ và bảo quản nguyên phụ liệu và thành phẩm (TP) đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu hao hụt, tối ưu hóa dòng vốn lưu động và đảm bảo tiến độ giao hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Thúy (chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) thực hiện nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  1. Tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình quản lý nguyên phụ liệu và thành phẩm tại Nhà máy may 1 thuộc Công ty Cổ phần May Việt Thắng.
  2. Làm rõ công tác hoạch định, kiểm tra, cấp phát và quản lý nguyên phụ liệu, thành phẩm đối với từng mã hàng/đơn hàng (PO) cụ thể.
  3. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho và tối ưu hóa mặt bằng vận hành tại nhà máy.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý nguyên phụ liệu và thành phẩm trong quy trình sản xuất may mặc.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần May Việt Thắng (VIGACO).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà máy may 1 thuộc Công ty Cổ phần May Việt Thắng (địa chỉ: 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP.HCM).
    • Thời gian: Dữ liệu, số liệu khảo sát và báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2016.

Kết cấu khóa luận gồm 4 chương chính:

  • Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần May Việt Thắng và Nhà máy may 1.
  • Chương 2: Cơ sở lý luận chung về hàng tồn kho.
  • Chương 3: Thực trạng công tác quản lý nguyên phụ liệu và thành phẩm tại Nhà máy may 1 Công ty Cổ phần May Việt Thắng.
  • Chương 4: Nhận xét và kiến nghị một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguyên phụ liệu và thành phẩm tại Nhà máy may 1 Công ty Cổ phần May Việt Thắng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình quản trị tồn kho

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận nền tảng về quản trị chuỗi cung ứng và tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất:

  • Khái niệm và phân loại tồn kho: Trích dẫn tài liệu của Lê Vĩnh Phúc (2015), hàng tồn kho là bộ phận tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn (thường chiếm khoảng 40% tổng tài sản doanh nghiệp), bao gồm 4 nhóm chính: tồn kho nguyên vật liệu, tồn kho bán thành phẩm, tồn kho dụng cụ/phụ tùng thay thế và tồn kho thành phẩm.
  • Chức năng quản trị tồn kho: Dựa trên nghiên cứu của Đồng Thị Thanh Phương (2006), phân tích 4 chức năng cốt lõi: chức năng liên kết (giữa cung ứng và sản xuất), chức năng dự phòng (đệm an toàn trước biến động thị trường), chức năng đầu cơ (tận dụng biến động giá) và chức năng khấu trừ (hưởng chiết khấu theo quy mô mua hàng).
  • Lợi ích kinh tế: Theo tài liệu của Viện Đào tạo SAM (2017), quản lý tồn kho khoa học giúp tiết kiệm chi phí lưu kho, bảo toàn phẩm chất vật tư, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và loại bỏ tình trạng đứt gãy chuyền may.
  • Các mô hình định lượng và quản trị:
    • Mô hình sản lượng đơn hàng kinh tế cơ bản (EOQ - Ford Whitman Harris, 1913): Tính toán quy mô đặt hàng tối ưu ($Q = \sqrt{\frac{2SD}{H}}$), tổng chi phí tồn kho ($TC = \frac{D}{Q}S + \frac{Q}{2}H$), số đơn hàng trong năm ($N = \frac{D}{Q}$), khoảng cách giữa 2 lần đặt ($T$) và điểm đặt hàng lại ($ROP = d \times L$).
    • Mô hình sản lượng đơn hàng sản xuất (POQ): Xác định quy mô lô sản xuất khi vật tư được cung ứng định kỳ theo từng đợt ($Q = \sqrt{\frac{2SD}{H(1 - d/p)}}$), xác định tồn kho tối đa ($I_{max} = Q(1 - d/p)$).
    • Mô hình khấu trừ theo số lượng: Đánh giá đánh đổi giữa chi phí lưu kho tăng thêm và đơn giá mua giảm nhờ chiết khấu ($Q = \sqrt{\frac{2DS}{IP}}$).
    • Hệ thống Just-In-Time (JIT) và triết lý Toyota: Áp dụng nguyên tắc "đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng nơi, đúng thời điểm", duy trì lượng tồn kho tối thiểu, lô hàng nhỏ và bố trí mặt bằng sản xuất tinh gọn (theo Liker, 2003; McGraw-Hill, 2004).
    • Phương pháp quản lý 5S: Khung thực hành Nhật Bản gồm 5 bước (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) và quy trình 6 bước triển khai thực tế (theo Nguyễn Minh Tân, 2011).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Kế thừa các tài liệu lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, giáo trình quản trị sản xuất, tạp chí chuyên ngành và các tiêu chuẩn kiểm định ngành may.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và hệ thống hóa: Thu thập chứng từ thực tế tại Nhà máy may 1 (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, thẻ kho, bảng tác nghiệp, lệnh cấp phát, packing list); sơ đồ hóa luồng vận chuyển và quy trình ra quyết định; phân tích số liệu nhân sự, máy móc, định mức nguyên phụ liệu thực tế trong năm 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần May Việt Thắng và Nhà máy may 1

  • Quá trình hình thành và phát triển VIGACO: Tiền thân là VIMYTEX thành lập năm 1960 với 3 xưởng chính (sợi, dệt, in - nhuộm - hoàn tất). Năm 1975 được quốc hữu hóa thành Xí nghiệp dệt Việt Thắng dưới sự hỗ trợ của UNDP. Năm 1989 thành lập xưởng may đầu tiên; đổi tên thành Công ty Dệt Việt Thắng năm 1991. Đến ngày 22/11/2005, công ty chính thức cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần May Việt Thắng với vốn điều lệ 16 tỷ đồng (Nhà nước nắm giữ 52,62%). Tổng diện tích mặt bằng đạt 22.000 m², trang bị dây chuyền công nghệ châu Âu, năng lực sản xuất áo sơ mi đạt 1,5 triệu sản phẩm/năm.
  • Cơ cấu tổ chức công ty: Bao gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát, Tổng Giám đốc và các đơn vị chức năng: Ban Nhân sự, Ban Kế toán, Ban Nghiệp vụ (BNV), Ban Kinh doanh nội địa (BNĐ), Trung tâm thời trang, Nhà máy chống nhàu và các Nhà máy may 1, 3, 5, 7.
  • Đặc điểm Nhà máy may 1: Thành lập năm 1989, diện tích sử dụng 4.848 m², vận hành 8 dây chuyền sản xuất chính. Sản phẩm chủ lực gồm áo chemise nam và áo blouse nữ, sản xuất theo 2 phương thức: tự doanh xuất khẩu (FOB, chiếm 70% - 80%) và gia công (CM, CMPT) sang các thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản.
  • Cơ cấu nhân sự và thiết bị:
    • Nhân sự (tháng 8/2016): Tổng số 520 lao động, phân bổ tại 8 chuyền may (315 người, trung bình 38-41 công nhân/chuyền), bộ phận cắt (49 người), kỹ thuật (51 người), ủi (37 người), KCS (25 người), văn phòng (16 người), đóng gói (14 người), phụ trợ (13 người).
    • Máy móc thiết bị: Tổng cộng 30 chủng loại máy móc chuyên dụng chủ yếu từ hãng Juki, Brother (Nhật Bản), Veit (Đức) và CK 1-5 (Việt Nam), bao gồm 293 máy may 1 kim Juki, 24 máy may 1 kim tự động cắt chỉ, 49 máy vắt sổ 5 chỉ, 7 máy ép keo Veit, 2 máy Form áo tự động Veit, 32 bàn ủi hơi và 1 máy kiểm vải CK 1-5.
Nhóm thiết bị Chủng loại tiêu biểu Nhãn hiệu / Xuất xứ Số lượng (chiếc)
Máy may & chuyên dùng Máy may 1 kim thường Juki / Nhật Bản 293
Máy may 1 kim cắt chỉ tự động Juki / Nhật Bản 24
Máy vắt sổ 5 chỉ Juki / Nhật Bản 49
Máy đính nút điện tử Juki / Nhật Bản 26
Máy thùa khuy thường & mắt phượng Juki / Nhật Bản 29
Thiết bị cắt Máy ép keo Veit / Đức 7
Máy cắt tay & cắt vòng Juki (Nhật) / CK 1-5 (VN) 9
Thiết bị hoàn tất & KCS Máy Form áo tự động Veit / Đức 2
Bàn gấp xếp, bàn ủi hơi Juki / Nhật Bản 32
Máy kiểm vải CK 1-5 / Việt Nam 1

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về hàng tồn kho

Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về bản chất, phân loại, mục tiêu quản trị hàng tồn kho và các công thức toán học thuộc các mô hình kiểm soát dự trữ: EOQ, POQ, mô hình khấu trừ theo sản lượng, phương pháp lưu kho tại nhà cung ứng, mô hình phân phối Just-In-Time (JIT) và bộ nguyên tắc thực hành 5S tại khu vực nhà xưởng.

Chương 3: Thực trạng công tác quản lý NPL & TP tại Nhà máy may 1 Công ty Cổ phần May Việt Thắng

  • Phân loại nguyên phụ liệu tại nhà máy:
    1. Nguyên liệu chính: Vải chính, vải lót, vải phối, keo dựng, keo vải (chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất, kiểm soát nghiêm ngặt về chiều dài và khổ vải).
    2. Phụ liệu: Chỉ may, nhãn (nhãn size, nhãn care, nhãn chính), nút, túi nilon (bao PE/PP), balem, thẻ bài, thùng carton, băng keo, ghim cài, giấy lụa, đạn nhựa, tem nhãn thùng (chủng loại đa dạng nhưng giá trị đơn vị nhỏ).
    3. Công cụ, dụng cụ và phụ tùng thay thế: Kim may, suốt chỉ, dao cắt, kéo, băng nhám, bạc đạn, đèn chiếu sáng, văn phòng phẩm.
  • Quy trình mua và tính toán định mức (ĐM):
    • Sau khi BNV ký kết đơn hàng và gửi thông tin chi tiết (Style, PO, số lượng, ngày xuất), Nhà máy may 1 có trách nhiệm tính toán và phản hồi: trong vòng 2 ngày làm việc đối với định mức vải chính, vải phối, vải lót, keo; trong vòng 7 ngày làm việc đối với định mức và số lượng phụ liệu.
    • BNV, BNĐ và Nhà máy lập bảng chiết tính và dự trù vật tư trình Tổng Giám đốc phê duyệt trước khi ký đơn hàng mua (PO) với nhà cung ứng.
  • Quy trình nhập kho và kiểm soát chất lượng:
    • Hàng trong nước: Nhà cung cấp gửi 2 phiếu xuất kho; kiểm tra hóa đơn, đối chiếu hợp đồng/báo giá, tạo phiếu nhập kho và chuyển kế toán nhà máy xử lý chứng từ trong vòng 30 ngày.
    • Hàng nhập khẩu: Bắt buộc phải có hợp đồng xuất, tờ khai hải quan, invoice, packing list và hợp đồng nhập mới được làm thủ tục nhập kho; thiết lập thẻ kho chi tiết theo từng mã khai hải quan, PO và khách hàng.
    • Kỹ thuật kiểm tra vải: Lấy mẫu ngẫu nhiên 10% tổng số cây vải trong lô hàng để đo chiều dài trên máy kiểm vải, kiểm tra lỗi sợi, độ lệch màu, xơ vải. Chụp ảnh lưu trữ thông tin cây vải làm bằng chứng kỹ thuật. Cân trọng lượng các cuộn còn lại để đối chiếu với cuộn mẫu chuẩn. Nếu tỷ lệ lỗi hoặc thiếu hụt vượt quá mức cho phép 10%, nhà máy lập biên bản báo cáo BNV để làm việc với nhà cung cấp.
    • Kiểm tra phụ liệu: Kiểm tra ngoại quan tình trạng niêm phong thùng; rút ngẫu nhiên 2 - 3 phần/thùng để đếm, đo, cân hoặc so sánh mẫu in; phản hồi sai lệch cho Phòng Kế hoạch (PKH) trong vòng không quá 1 tuần.
  • Quy trình bảo quản và tổ chức mặt bằng kho:
    • Kho vải & keo: Tách biệt khu vực "Chờ kiểm định" và "Đạt chất lượng". Vải được đặt trên pallet, nâng lên giá kệ nhiều tầng hoặc phân loại theo yêu cầu bảo quản nhiệt độ (kho nóng/kho lạnh).
    • Kho phụ liệu: Bố trí giá kệ chuyên biệt theo từng khách hàng và nhãn hàng (Kệ 1: Tunica, Pierre Cardin; Kệ 2: Mammut, Calamar; Kệ 3: Galaxie, Elegant; Kệ 4: Hàng thanh lý/không đạt; Kệ 5-6: Chỉ tồn tận dụng; Kệ 7: Keo cuộn, chỉ phục vụ sản xuất). Lối đi giữa các kệ duy trì khoảng cách tiêu chuẩn 1 mét.
  • Quy trình xuất kho và cấp phát:
    • Căn cứ vào lệnh cấp phát và bảng tác nghiệp cắt đã được Giám đốc nhà máy phê duyệt, thủ kho lập phiếu xuất kho.
    • Vải xuất trực tiếp cho Tổ Cắt; phụ liệu xuất thẳng cho Chuyền May (riêng mặt hàng chỉ may được chủ động cấp phát thiếu một lượng nhỏ so với định mức lý thuyết nhằm hạn chế lãng phí tại chuyền).
    • Chính sách xử lý NPL tồn đọng: NPL thừa sau khi thanh lý hợp đồng được phân loại lưu trữ; nếu sau 5 năm khách hàng không nhận lại, nhà máy sẽ tiến hành các thủ tục tiêu hủy hoặc bán thanh lý theo quy định.
  • Quy trình quản lý thành phẩm:
    • Bán thành phẩm qua các công đoạn may, KCS kiểm tra đạt chuẩn chuyển sang bộ phận Hoàn tất: ủi phẳng, xếp áo, dán tem nhãn, vô bao bì nilon, rà kim loại tự động.
    • Đóng thùng carton theo đúng quy định Packing list của từng khách hàng (Ví dụ: nhãn hàng Casa Moda đóng 18 áo/thùng đối với size S-2XL, 16 áo/thùng đối với size 3XL-7XL; nhãn hàng Arrow đóng 4 cái/thùng).
    • Thành phẩm đóng thùng được chất lên pallet, vận chuyển sang kho thành phẩm chờ xuất khẩu container.
Tiêu chí Quản lý Nguyên liệu (Vải, keo) Quản lý Phụ liệu (Chỉ, nút, nhãn...) Quản lý Thành phẩm (Áo may xong)
Quy định kiểm nhận Đo máy ngẫu nhiên 10% số cuộn, cân đối chứng trọng lượng Kiểm tra mẫu 2-3 phần/kiện theo Packing list KCS duyệt 100%, qua máy rà kim loại theo mã hàng
Quy cách lưu trữ Phân khu chờ kiểm/đạt chuẩn; kệ nâng, kho nóng/lạnh Phân chia giá kệ theo khách hàng (2 nhãn/kệ), lối đi 1m Đóng thùng theo tỷ lệ size, chất pallet phân lô xuất
Phương thức cấp phát Xuất theo lệnh cấp phát cho bộ phận cắt Xuất trực tiếp cho chuyền may; chỉ may cấp thăm dò Xuất theo lệnh xuất kho và hóa đơn bán hàng

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý NPL & TP tại Nhà máy may 1

  • Đánh giá tổng quan: Nhà máy đã xây dựng được hệ thống biểu mẫu, quy trình luân chuyển chứng từ tương đối chặt chẽ giữa các phòng ban chức năng (BNV, BNĐ, PKH, Kế toán và Kho).
  • Hạn chế tồn tại:
    • Không gian mặt bằng kho bãi tại một số khu vực chưa được tối ưu hóa, gây cản trở cục bộ khi lượng hàng nhập về đồng loạt.
    • Tình trạng tồn đọng phụ liệu lẻ và chỉ may sau mỗi mã hàng gia công còn phân tán, tốn diện tích lưu kho.
    • Việc luân chuyển một số chứng từ đối chiếu giữa thủ kho và kế toán công ty đôi khi kéo dài (lên đến 30 ngày).
  • Giải pháp đề xuất:
    • Tái bố trí mặt bằng nhà máy và kho bãi: Cải tiến sơ đồ luồng di chuyển nguyên phụ liệu giữa kho - tổ cắt - chuyền may - hoàn tất nhằm giảm thời gian vận chuyển nội bộ.
    • Áp dụng mô hình 5S toàn diện: Thành lập ban chỉ đạo 5S, tiến hành sàng lọc định kỳ NPL dư thừa, quy hoạch trực quan vị trí để dụng cụ, phụ tùng và phụ liệu.
    • Tăng cường ứng dụng phần mềm: Tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu kho điện tử, chuẩn hóa mã vạch/thẻ kho giúp cập nhật tức thời số liệu nhập - xuất - tồn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi quy trình vận hành kho tại Nhà máy may 1, từ khâu mua sắm, kiểm nhận 10% vải cuộn, phân loại phụ liệu theo nhãn hàng, quy trình cấp phát vật tư đến đóng gói thành phẩm theo packing list.
  • Thống kê toàn diện cơ cấu 30 nhóm máy móc thiết bị hiện đại và cơ cấu 520 lao động vận hành trực tiếp tại các chuyền may và tổ phụ trợ của nhà máy trong năm 2016.
  • Làm rõ cơ chế phối hợp giữa Nhà máy may 1 với các phòng ban chuyên trách (BNV, BNĐ, PKH, Kế toán) trong việc xây dựng định mức nguyên liệu (2 ngày) và phụ liệu (7 ngày).

Đóng góp của tác giả

  • Phân tích rõ các điểm nghẽn trong công tác quản lý vật tư thực tế tại một doanh nghiệp may quy mô lớn, chỉ ra sự chênh lệch giữa định mức lý thuyết và tỷ lệ hao hụt thực tế (đặc biệt đối với chỉ may và phụ liệu nhỏ).
  • Đề xuất bản sơ đồ tái bố trí mặt bằng nhà xưởng và kho lưu trữ trước - sau cải tiến, gắn liền với kế hoạch triển khai mô hình 5S theo 6 bước cụ thể nhằm nâng cao năng suất vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu vào dữ liệu hoạt động năm 2016 tại Nhà máy may 1, chưa mở rộng so sánh dữ liệu đối chứng với các đơn vị trực thuộc khác trong công ty như Nhà máy may 3, May 5 và May 7.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (EOQ, POQ) kết hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để tự động hóa hoàn toàn khâu tính toán điểm đặt hàng lại và kiểm soát định mức hao hụt cho toàn bộ các xưởng may trong toàn công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng, Logistics và Công nghệ May.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách thức xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào ngành may (phương pháp lấy mẫu kiểm tra vải 10%, quản lý kho nóng/kho lạnh), kỹ thuật tổ chức kho phụ liệu nhiều chủng loại và quy trình đóng gói thành phẩm xuất khẩu theo tiêu chuẩn của các đối tác quốc tế như Perry Ellis, Seidensticker, Casa Moda, Arrow.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy may 1 áp dụng quy trình kiểm tra số lượng và chất lượng vải nguyên liệu nhập kho như thế nào?

Nhà máy thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên 10% trong tổng số cây vải nhập về để kiểm tra chiều dài trên máy kiểm vải và đánh giá các lỗi sợi, lem màu, xơ vải. Trước khi kiểm tra, nhân viên tiến hành chụp hình cây vải và tem nhãn để lưu bằng chứng. Sau khi xác định cây vải đạt chuẩn, nhà máy tính toán số cuộn chuẩn và tiến hành cân trọng lượng các cuộn còn lại để đối chiếu khối lượng. Nếu tỷ lệ hư hỏng hoặc thiếu hụt vượt quá mức cho phép 10%, biên bản sự việc sẽ được chuyển lên Ban Nghiệp vụ để xử lý với nhà cung cấp.

2. Thời hạn quy định để Nhà máy may 1 cung cấp định mức nguyên phụ liệu cho Ban Nghiệp vụ là bao lâu?

Sau khi nhận được tài liệu kỹ thuật, tỷ lệ đơn hàng và mẫu gốc, Nhà máy may 1 phải cung cấp định mức vải chính, vải phối, vải lót, băng viền lưng và keo dựng trong vòng 2 ngày làm việc. Đối với định mức và số lượng chi tiết của các phụ liệu còn lại, thời hạn bàn giao cho Ban Nghiệp vụ là trong vòng 7 ngày làm việc.

3. Kho phụ liệu tại Nhà máy may 1 được sắp xếp và phân chia theo nguyên tắc nào?

Phụ liệu được sắp xếp trên các giá kệ chuyên biệt phân theo từng khách hàng (thông thường bố trí 2 khách hàng trên một kệ, ví dụ Kệ 1 dành cho Tunica và Pierre Cardin; Kệ 2 dành cho Mammut và Calamar; Kệ 3 dành cho Galaxie và Elegant). Ngoài ra, kho bố trí các kệ riêng cho hàng thanh lý/không đạt, kệ chỉ tồn tận dụng và kệ keo cuộn/chỉ sản xuất. Khoảng cách giữa các dãy kệ được duy trì khoảng 1 mét để thuận tiện cho việc quan sát và lấy hàng.

4. Quy định xử lý đối với nguyên phụ liệu dư thừa sau khi hoàn tất hợp đồng sản xuất tại nhà máy là gì?

Sau khi xuất hàng hoàn tất, Nhà máy phối hợp cùng Ban Nghiệp vụ và Kế toán lập bảng thanh lý hợp đồng. Nguyên phụ liệu dư thừa được bảo quản tại khu vực riêng và cập nhật trên hệ thống chứng từ. Trong trường hợp khách hàng không nhận lại nguyên phụ liệu dư sau thời hạn 5 năm, nhà máy sẽ tiến hành các thủ tục tiêu hủy hoặc bán thanh lý cho các đối tác sản xuất khác theo quy định.

5. Quy trình đóng gói và hoàn tất áo sơ mi tại Nhà máy may 1 bao gồm những bước nào?

Bán thành phẩm sau khi được KCS duyệt tại chuyền may sẽ chuyển sang khâu hoàn tất để thực hiện lần lượt các bước: ghi nhận số lượng đạt chuẩn, ủi phẳng, gấp xếp, dán tem nhãn, lồng túi nilon (vô bao) và đưa qua máy rà kim loại tự động. Tiếp đó, sản phẩm được đóng thùng carton theo tỷ lệ kích cỡ quy định trong Packing list của từng nhãn hàng, xếp lên pallet và đưa vào phòng chờ xuất khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Thúy đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác quản lý nguyên phụ liệu và thành phẩm tại Nhà máy may 1 thuộc Công ty Cổ phần May Việt Thắng thông qua hệ thống số liệu và quy trình tác nghiệp thực tế năm 2016. Nghiên cứu đã làm rõ các mắt xích quản lý từ khâu tính toán định mức, tiếp nhận - kiểm tra vật tư, tổ chức kho bãi đến đóng gói thành phẩm xuất khẩu. Trên cơ sở đối chiếu với lý thuyết quản trị hàng tồn kho và mô hình 5S, tác giả đã đề xuất các giải pháp tái cấu trúc mặt bằng và hoàn thiện quy trình kiểm soát vật tư mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp may mặc.