Đánh Giá Mức Độ Cải Thiện Triệu Chứng Kích Động Ở Bệnh Nhân Alzheimer

Đánh giá hiệu quả kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase trong cải thiện triệu chứng kích động ở bệnh nhân Alzheimer.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2022

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh Alzheimer theo Y học hiện đại

1.2. Điều trị bệnh Alzheimer

1.3. Triệu chứng kích động ở bệnh nhân alzheimer

1.4. Gánh nặng chăm sóc cho người chăm sóc bệnh nhân alzheimer

1.5. Bệnh Alzheimer theo quan niệm y học cổ truyền

1.6. Triệu chứng kích động bệnh Alzheimer theo quan niệm YHCT

1.7. Điều trị triệu chứng kích động người bệnh Alzheimer bằng day ấn huyệt

1.8. Tình hình nghiên cứu xoa bóp bấm huyệt điều trị triệu chứng kích động ở bệnh nhân Alzheimer

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Liệt kê và định nghĩa biến số

2.4. Phương pháp tiến hành

2.5. Phân tích dữ liệu

2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Quá trình thu thập số liệu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.3. Kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm cơ bản đối tượng nghiên cứu

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.3. Biến cố bất lợi của nhóm can thiệp và nhóm thông thường

4.4. Điểm mới nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

PHỤ LỤC 7

PHỤ LỤC 8

PHỤ LỤC 9

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Alzheimer và Triệu Chứng Kích Động Cập Nhật

Bệnh Alzheimer là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ, chiếm 60-80% các trường hợp. Bệnh gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi. Tại Việt Nam, tỷ lệ người cao tuổi mắc sa sút trí tuệ là 4,6% và tăng nhanh theo tuổi. Biểu hiện chính của bệnh là suy giảm trí nhớ và các chức năng nhận thức, kèm theo các rối loạn hành vi, trong đó có kích động. Kích động là một triệu chứng phổ biến, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và người chăm sóc. Theo nghiên cứu, tỷ lệ kích động ở bệnh nhân Alzheimer dao động từ 20,5% đến 63%. Kích động bao gồm các hành vi như lời nói quá mức, hành động bộc phát và các hành vi không giải thích được. Tình trạng này làm tăng gánh nặng và gây căng thẳng cho người chăm sóc.

1.1. Dịch Tễ Học và Tác Động của Bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là một bệnh mạn tính liên quan đến tuổi tác, với tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi. Thống kê tại Mỹ năm 2019 cho thấy khoảng 5,8 triệu người mắc bệnh, trong đó phần lớn là người trên 65 tuổi. Bệnh là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 6 tại Mỹ và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho việc chăm sóc bệnh nhân. Ước tính chi phí chăm sóc hàng năm lên đến 290 tỷ đô la. Dự kiến đến năm 2030, số lượng bệnh nhân Alzheimer sẽ tăng lên khoảng 600.000 người, trong đó 50% là người trên 85 tuổi.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp của Alzheimer

Cơ chế bệnh sinh của Alzheimer liên quan đến sự tích tụ của protein β-Amyloid (mảng beta-amyloid) bên ngoài tế bào thần kinh và sự tích tụ của Tau-protein (đám rối Tau) bên trong tế bào thần kinh. Sự tích tụ này gây phá hủy và chết tế bào thần kinh, dẫn đến mất trí nhớ và các triệu chứng khác. Mảng beta-amyloid cản trở giao tiếp giữa các tế bào thần kinh, trong khi đám rối Tau ngăn chặn vận chuyển chất dinh dưỡng. Tình trạng viêm và co rút não cũng là những đặc điểm của bệnh Alzheimer tiến triển.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Kích Động ở Bệnh Nhân Alzheimer

Việc điều trị kích động ở bệnh nhân Alzheimer là một thách thức lớn. Các thuốc ức chế men cholinesterase thường được sử dụng để cải thiện nhận thức và trí nhớ, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc kiểm soát kích động. Các thuốc chống loạn thần có thể được sử dụng, nhưng có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp không dùng thuốc hoặc kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau là rất quan trọng. Day ấn huyệt là một phương pháp y học cổ truyền có tiềm năng trong việc giảm kích động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Alzheimer.

2.1. Hạn Chế của Thuốc Ức Chế Men Cholinesterase

Mặc dù thuốc ức chế men cholinesterase như Donepezil được sử dụng rộng rãi trong điều trị Alzheimer, hiệu quả của chúng trong việc kiểm soát kích động còn hạn chế. Donepezil có hiệu quả trên các lĩnh vực nhận thức như cải thiện trí nhớ và tăng sự tập trung, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để giảm kích động. Do đó, cần có các phương pháp điều trị bổ sung để giải quyết vấn đề này.

2.2. Nguy Cơ Tác Dụng Phụ của Thuốc Chống Loạn Thần

Các thuốc chống loạn thần như Risperidon thường được sử dụng để điều trị kích động ở bệnh nhân Alzheimer, nhưng chúng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ đột quỵ, hội chứng chuyển hóa và các vấn đề về vận động. Do đó, việc sử dụng thuốc chống loạn thần cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ.

2.3. Nhu Cầu Về Các Liệu Pháp Không Dùng Thuốc

Do những hạn chế và nguy cơ của thuốc, nhu cầu về các liệu pháp không dùng thuốc trong điều trị kích động ở bệnh nhân Alzheimer ngày càng tăng. Các liệu pháp này có thể bao gồm vận động, âm nhạc, ánh sáng, môi trường, thói quen, thực phẩm, dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất, omega-3, ginkgo biloba, nhân sâm, trà xanh, thiền, yoga, thư giãn, hít thở sâu, tập trung, chánh niệm, kết nối, giao tiếp, thấu hiểu, kiên nhẫn, yêu thương, quan tâm, chia sẻ, hỗ trợ, đồng cảm, tôn trọng, giá trị, ý nghĩa, mục đích, hy vọng, niềm tin, sức mạnh, vượt qua, thành công, hạnh phúc, bình an, thanh thản, tự do, giải thoát, chữa lành, phục hồi, tiến bộ, phát triển, hoàn thiện, trưởng thành, khôn ngoan, sáng suốt, tỉnh thức, giác ngộ.

III. Day Ấn Huyệt Giải Pháp Tiềm Năng Giảm Kích Động Alzheimer

Day ấn huyệt là một phương pháp y học cổ truyền độc đáo, không dùng thuốc, có thể giúp giảm kích động ở bệnh nhân Alzheimer. Phương pháp này tác động lên các huyệt đạo trên cơ thể, giúp tăng cường lưu thông khí huyết, điều hòa chức năng tạng phủ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo y học cổ truyền, kích động trong bệnh Alzheimer liên quan đến các chứng “điên”, “cuồng”, “si ngai”, “kiện vong”. Day ấn huyệt có thể giúp điều trị các chứng này bằng cách khôi phục sự cân bằng âm dương và loại bỏ các yếu tố gây bệnh.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng của Day Ấn Huyệt Theo YHCT

Theo y học cổ truyền, day ấn huyệt giúp tăng cường khí huyết lưu thông ở kinh lạc, điều hòa chức năng tạng phủ, từ đó phát huy tác dụng phòng và trị bệnh. Việc tác động lên các huyệt đạo giúp kích thích các cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể, giúp giảm căng thẳng, khó chịu, bồn chồnmất kiểm soát, những yếu tố góp phần gây ra kích động.

3.2. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả của Day Ấn Huyệt

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng day ấn huyệt có thể làm giảm kích động ở bệnh Alzheimer. Một nghiên cứu lâm sàng sơ bộ cho thấy day ấn huyệt Phong trì, Bách hội, Thần môn, Nội quan, Tam âm giao có thể cải thiện triệu chứng kích động trên thang điểm CMAI. Một nghiên cứu khác cho thấy day ấn huyệt Phong trì, Ấn đường, Thần môn, Nội quan, Bách hội giúp giảm kích độngcăng thẳng thông qua giảm lượng Cortisol tuyến nước bọt.

IV. Nghiên Cứu Kết Hợp Day Ấn Huyệt và Thuốc Ức Chế Men Cholinesterase

Nghiên cứu đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng kích động ở bệnh nhân Alzheimer bằng cách kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định xem liệu sự kết hợp này có hiệu quả hơn so với phương pháp điều trị thông thường (thuốc ức chế men cholinesterase kết hợp thuốc chống loạn thần) hay không. Câu hỏi nghiên cứu đặt ra là liệu sự kết hợp này có giảm được triệu chứng kích động và giảm gánh nặng cho người chăm sóc hay không.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Cụ Thể

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mức độ thay đổi điểm kích động theo thang điểm CMAI và điểm gánh nặng chăm sóc trên thang điểm ZBI ở bệnh nhân Alzheimer khi sử dụng phương pháp kết hợp day ấn huyệt (thuốc ức chế men cholinesterase + nhóm huyệt Ấn đường, Bách hội, Nội quan, Thần môn, Phong trì) so với phương pháp điều trị thông thường (thuốc kháng men cholinesterase + thuốc chống loạn thần). Nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ xuất hiện các biến cố bất lợi.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, so sánh hiệu quả của phương pháp kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase với phương pháp điều trị thông thường. Các bệnh nhân được chia thành hai nhóm: nhóm can thiệp (sử dụng day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase) và nhóm chứng (sử dụng thuốc ức chế men cholinesterase và thuốc chống loạn thần). Các chỉ số như điểm CMAI và ZBI được đánh giá trước và sau can thiệp để so sánh hiệu quả giữa hai nhóm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Triệu Chứng và Giảm Gánh Nặng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase có thể cải thiện triệu chứng kích động và giảm gánh nặng cho người chăm sóc bệnh nhân Alzheimer. So với phương pháp điều trị thông thường, phương pháp kết hợp này có thể mang lại hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn, đồng thời giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến thuốc chống loạn thần. Điều này cho thấy day ấn huyệt là một lựa chọn điều trị tiềm năng và an toàn cho bệnh nhân Alzheimer.

5.1. Thay Đổi Điểm CMAI và ZBI

Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể về điểm CMAI (thang điểm kích động) và ZBI (thang điểm gánh nặng chăm sóc) ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, nhóm can thiệp (sử dụng day ấn huyệt) có xu hướng cải thiện tốt hơn về một số khía cạnh so với nhóm chứng. Điều này cho thấy day ấn huyệt có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm kích động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và người chăm sóc.

5.2. Tỷ Lệ Biến Cố Bất Lợi

Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ biến cố bất lợi ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thấp hơn ở nhóm can thiệp (sử dụng day ấn huyệt) so với nhóm chứng (sử dụng thuốc chống loạn thần). Điều này cho thấy day ấn huyệt có thể là một phương pháp điều trị an toàn hơn so với việc sử dụng thuốc chống loạn thần, đặc biệt là đối với bệnh nhân Alzheimer có nguy cơ cao gặp phải tác dụng phụ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Alzheimer

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy sự kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân Alzheimer có triệu chứng kích động. Phương pháp này có thể giúp cải thiện triệu chứng kích động, giảm gánh nặng cho người chăm sóc và giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến thuốc chống loạn thần. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và có đối chứng chặt chẽ hơn để xác nhận những kết quả này và khám phá tiềm năng của day ấn huyệt trong điều trị Alzheimer.

6.1. Ứng Dụng Thực Tiễn và Khuyến Nghị

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tiễn lâm sàng để cung cấp một lựa chọn điều trị bổ sung cho bệnh nhân Alzheimer có triệu chứng kích động. Các bác sĩ và người chăm sóc nên xem xét việc kết hợp day ấn huyệt vào phác đồ điều trị, đặc biệt là đối với những bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc hoặc có nguy cơ cao gặp phải tác dụng phụ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các huyệt đạo cụ thể và kỹ thuật day ấn huyệt hiệu quả nhất cho việc giảm kích động ở bệnh Alzheimer. Nghiên cứu cũng nên khám phá cơ chế tác dụng của day ấn huyệt và so sánh hiệu quả của nó với các liệu pháp không dùng thuốc khác. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của day ấn huyệt đối với sự tiến triển của bệnh Alzheimerchất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025
Đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng kích động ở bệnh nhân alzheimer bằng kết hợp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Alzheimer bệnh lý phổ biến nhất, chiếm 60-80% các trƣờng hợp đƣợc chẩn đoán sa sút trí tuệ[10], gây ra hậu quả tàn tật và tử vong hàng đầu ở ngƣời cao tuổi. Theo nghiên cứu của Bệnh viện Lão khoa Trung ƣơng, tại Việt Nam 4,6% ngƣời cao tuổi mắc sa sút trí tuệ. Tỷ lệ mắc bệnh tăng nhanh theo tuổi. Cứ sau mỗi 5 năm tỷ lệ này lại tăng gần gấp đôi[5].

Biểu hiện chủ yếu của bệnh Alzheimer là nhóm rối loạn các chức năng nhận thức giảm trí nhớ, sau đến các triệu chứng về hành vi tâm lý, các triệu chứng đó đủ nặng để ảnh hƣởng tới các hoạt động sống hàng ngày[7],[90]. Kích động đƣợc coi nhƣ là một trong những triệu chứng phổ biến của bệnh Alzheimer thuộc nhóm rối loạn hành vi tâm lý [25] [31], chiếm tỷ lệ từ 20,5% đến 63% [29],[77]. Kích động là các hoạt động nhƣ lời nói, giọng nói và hành động quá mức, bộc phát và hành vi không giải thích đƣợc và ngƣời bệnh không ở trạng thái loạn thần [18],[61]. Sự kích động ở ngƣời bệnh cũng làm tăng gánh nặng và gây căng thẳng của ngƣời chăm sóc.

Hiện tại thuốc ức chế men Cholinesterase là thuốc chính điều trị các triệu chứng về nhận thức và trí nhớ ở ngƣời bệnh Alzheimer, thuốc ức chế sự phân hủy của acetylcholin làm tăng nồng độ acetylcholin ở các synap cholinergic dẫn tới tăng hoạt tính dẫn truyền thần kinh hậu synap[34]. Trong các thuốc ức chế men Cholinesterase, Donepezil là thuốc đƣợc sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam và đƣợc FDA công nhận năm 1996 trong điều trị bệnh Alzheimer từ mức độ nhẹ tới trung bình, thuốc có hiệu quả tr n các lĩnh vực của nhận thức nhƣ cải thiện trí nhớ, tăng sự tập trung. Ở ngƣời bệnh Alzheimer có triệu chứng kích động với các thuốc chống loạn thần đƣợc sử dụng nhiều nhất [72]. Trong các thuốc loạn thần để điều trị kích động ở ngƣời bệnh Alzheimer, Risperidon đƣợc đánh giá hiệu quả, phổ biến, dung nạp tốt, ít biến cố bất lợi [107],[5].

Theo Y học cổ truyền (YHCT) kích động trong bệnh Alzheimer gọi là chứng. 2 “đi n”, “cuồng”, li n quan tới chứng “si ngai”, “kiện vong”. Các yếu tố gây bệnh bao gồm: tiên thiên bất túc, âm dƣơng thất điều, tình chí uất kết, đờm trọc đƣa l n trên che lấp thanh khiếu làm cho thần chí nghịch loạn gây nên “đi n”, “cuồng”, ngoài ra tình trạng cao niên, chấn thƣơng, thể chất hƣ suy và lối sống ít vận động cũng gây t nh trạng khí trệ huyết ứ làm não hải thất dƣỡng gây chứng “si ngai”, kiện vong[132]. Day ấn huyệt là một phƣơng pháp điều trị bệnh độc đáo không dùng thuốc của YHCT, thông qua việc tác động các huyệt tr n cơ thể để điều trị bệnh và tăng cƣờng chất lƣợng cuộc sống [76].

Theo YHCT day ấn huyệt làm tăng cƣờng khí huyết lƣu thông ở kinh lạc, điều hòa chức năng tạng phủ để phát huy tác dụng phòng và trị bệnh[43]. Các y văn trƣớc đây chỉ ra rằng day ấn huyệt có thể làm giảm kích động ở bệnh Alzheimer [79]. Một nghiên cứu lâm sàng sơ bộ ngẫu nhiên có nhóm chứng của tác giả Yang và cộng sự năm 2007 day ấn huyệt Phong trì, Bách hội, Thần môn, Nội quan, Tam âm giao cho thấy cải thiện đƣợc triệu chứng kích động trên thang điểm CMAI [127]. Nghiên cứu Kwan RY và cộng sự 2016 cho thấy day ấn nhóm huyệt Phong trì, Ấn đƣờng, Thần môn, Nội quan, Bách hội ở ngƣời bệnh Alzheimer kèm theo kích động cho thấy cải thiện triệu chứng kích động và giảm triệu chứng căng thẳng thông qua giảm lƣợng Cortisol tuyến nƣớc bọt [36].

Tuy nhiên các nghiên cứu trên chỉ là nghiên cứu lâm sàng sơ bộ, hiện tại vẫn chƣa có nghi n cứu việc kết hợp day ấn huyệt nhóm huyệt Phong trì, Ấn đƣờng, Thần môn, Nội quan, Bách hội với thuốc ức chế men Cholinesterase tr n ngƣời bệnh Alzheimer có triệu chứng kích động, do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu góp phần nâng cao chất lƣợng điều trị bệnh nhân, giảm gánh nặng cho ngƣời chăm sóc bằng kết hợp YHHĐ và YHCT. CÂU HỎI NGHIÊN C U Ở ngƣời bệnh Alzheimer có triệu chứng kích động, kết hợp day ấn huyệt với thuốc ức chế men Cholinesterase có giảm đƣợc triệu chứng kích động hay không? Có khác biệt so với phƣơng pháp điều trị thông thƣờng (thuốc ức chế men. 3 Cholinesterase kết hợp thuốc chống loạn thần) hay không?. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ cải thiện triệu chứng kích động ở ngƣời bệnh Alzheimer khi dùng phƣơng pháp can thiệp kết hợp day ấn nhóm huyệt Ấn đƣờng, Bách hội, Nội quan, Thần môn, Phong trì với thuốc ức chế men Cholinesterase và phƣơng pháp điều trị thông thƣờng dùng thuốc ức chế men Cholinesterase kết hợp thuốc chống loạn thần.

Mục tiêu cụ thể Mục tiêu 1: Xác định mức độ thay đổi điểm kích động theo thang điểm CMAI ở ngƣời bệnh Alzheimer bằng phƣơng pháp kết hợp day ấn huyệt (thuốc ức chế men Cholinesterase + nhóm huyệt Ấn đƣờng, Bách hội, Nội quan, Thần môn, Phong trì) và phƣơng pháp điều trị thông thƣờng (thuốc kháng men Cholinesterase + thuốc chống loạn thần). Mục tiêu 2: Xác định mức độ thay đổi điểm gánh nặng chăm sóc ngƣời bệnh Alzheimer tr n thang điểm ZBI bằng phƣơng pháp kết hợp day ấn huyệt (thuốc kháng men Cholinesterase + nhóm huyệt Ấn đƣờng, Bách hội, Nội quan, Thần môn, Phong trì) và phƣơng pháp điều trị thông thƣờng (thuốc kháng men Cholinesterase + thuốc chống loạn thần). Mục tiêu 3: Xác định tỉ lệ xuất hiện các biến cố bất lợi của uống thuốc và day ấn huyệt (mệt lả, nôn ói, tiêu chảy, chậm nhịp tim, run, buồn ngủ, đau) trong mẫu nghiên cứu. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Bệnh Alzheimer theo Y học hiện đại Alzheimer là một hội chứng mắc phải do hậu quả của sự chết dần các tế bào thần kinh tham gia chức năng nhận thức và hành vi trong não bộ. Bệnh biểu hiện với mất trí nhớ, giảm chức năng nhận thức, thay đổi về hành vi và mất các chức năng xã hội. Các triệu chứng này gây suy giảm và trở ngại đáng kể cho các hoạt động nghề nghiệp, xã hội và cả các hoạt động sống hàng ngày. Nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ là bệnh Alzheimer.

Bệnh đƣợc đặt t n đầu tiên bởi Emil Kraepelin vào năm 1910, sau Alois Alzheimer ngƣời đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và các biểu hiện bệnh học của sa sút trí tuệ ở một phụ nữ 51 tuổi vào năm 1906. Trong một vào thập kỉ, bệnh Alzheimer đƣợc xem nhƣ là một dạng sa sút trí tuệ thời k trƣớc tuổi già ảnh hƣởng đến cá nhân với những triệu chứng bắt đầu trƣớc 65 tuổi. Nhƣng đến thế kỉ 20 đã có những hiểu biết rõ hơn về đặc trƣng lâm sàng, bệnh học, cấu trúc phân tử và sinh hóa của bệnh Alzheimer tiền lão giống với sa sút trí tuệ ở thời kì lão suy (lớn hơn 65 tuổi)[111]. Trong những năm gần đây, các hiểu biết về di truyền thần kinh và sinh lý bệnh học của bệnh Alzheimer đã đƣợc phát hiện.

Cơ chế chuyển hóa của các Tau-Protein và β- Amyloid, cơ chế vi m, cơ chế oxy-hóa và những thay đổi về nội tiết có thể gây ra những thoái hóa tế bào thần kinh trong bệnh Alzheimer càng ngày đƣợc làm sáng tỏ và nghiên cứu rộng rãi[3]. Dịch tễ học bệnh Alzheimer Bệnh Alzheimer là bệnh mạn tính của tuổi tác và tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mới mắc đều tăng theo tuổi. Tỷ lệ hiện mắc cho thấy ít hơn 1% ngƣời nhỏ hơn 65 tuổi bị ảnh hƣởng, nhƣng đến 5% bị ảnh hƣởng ở 65 đến 75 tuổi, khoảng 20% ở 75 đến 85 tuổi và hầu nhƣ tr n 50% ở ngƣời bệnh trên 85 tuổi[111]. Thống kê mới nhất tại Mỹ năm 2019 có khoảng 5,8 triệu ngƣời bị Alzheimer, trong đó chiếm 5,6 triệu ngƣời ở tuổi trên 65.

Bệnh là nguyên nhân gây tử vong. 6 đứng hàng thứ 6 tại Mỹ, là gánh nặng kinh tế cho việc chăm sóc ngƣời bệnh, ƣớc tính khoảng 290 tỉ mỗi năm. Dự đoán đến năm 2030 số lƣợng ngƣời bệnh Alzheimer khoảng 600.000, trong đó 50% ngƣời bệnh trên 85 tuổi[105]. Cơ chế bệnh sinh bệnh Alzheimer Hình 1.1 Tế bào thần kinh của ngƣời b nh thƣờng và Alzheimer Một tế bào não trƣởng thành khỏe mạnh chứa khoảng 100 tỷ tế bảo thần kinh, mỗi tế bào thần kinh có các phần mở rộng phân nhánh, những phần mở rộng này cho phép các tế bào thần kinh riêng lẻ hình thành các kết nối với tế bào thần kinh khác.

Tại các kết nối nhƣ vậy gọi là khớp thần kinh, bộ não chứa khoảng 100 nghìn tỷ khớp thần kinh chúng cho phép các tín hiệu truyền nhanh qua các mạch thần kinh của não, tạo cơ sở tế bào ký ức, suy nghĩ, cảm giác, cảm xúc, chuyển động và kỹ năng [116]. Sự tích tụ của Protein β-Amyloid (gọi màng beta-amyloid) bên ngoài tế bào thần kinh và sự tích tụ của một dạng bất thƣờng của Tau-protein (gọi là đám rối Tau) bên trong tế bào thần kinh là hai trong số những thay đổi não bộ đƣợc cho là góp phần gây ra sự phá hủy và phá hủy tế bào thần kinh dẫn đến mất trí nhớ và các triệu chứng khác của bệnh Alzheimer. Khi não thay đổi việc truyền thông tin tại các. 7 khớp thần kinh bắt đầu thất bại, số lƣợng các tế bào thần kinh bắt đầu giảm xuống và các tế bào thần kinh cuối cùng sẽ chết.

Sự tích lũy beta-amyloid đƣợc cho là can thiệp vào quá trình giao tiếp giữa các tế bào thần kinh tại các khớp thần kinh và góp phần gây chết tế bào. Đám rối Tau ngăn chặn sự vận chuyển các chất dinh dƣỡng và các phân tử thiết yếu khác bên trong tế bào thần kinh và cũng đƣợc cho gây chết tế bào não của nhữ ng ngƣời mắc bệnh Alzheimer tiến triển cho thấy tình trạng viêm, co rút đáng kể do mất tế bào và các mảnh vụn lan rộng từ các tế bào thần kinh đã chết và sắp chết. Đặc điểm lâm sàng bệnh alzheimer 1. Triệu chứng của bệnh alzheimer [7]: Các thay đổi nhận thức: suy giảm trí nhớ, khó hiểu trong giao tiếp bằng lời nói và chữ viết, khó khăn trong việc tìm từ để dùng, rối loạn định hƣớng, không biết các sự kiện phổ biến.

Các triệu chứng tâm lý: Chứng tự kỷ hoặc lãnh đạm, trầm cảm, nghi ngờ, lo âu, mất ngủ, chứng sợ, hoang tƣởng, ảo giác. Có triệu chứng về hành vi: Đi lang thang, kích động, làm ồn, đứng ngồi không yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cải Thiện Triệu Chứng Kích Động Ở Bệnh Nhân Alzheimer Bằng Kết Hợp Day Ấn Huyệt Và Thuốc Ức Chế Men Cholinesterase trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc kết hợp phương pháp day ấn huyệt và thuốc ức chế men cholinesterase để cải thiện triệu chứng kích động ở bệnh nhân Alzheimer. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị mới mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc kết hợp liệu pháp truyền thống với y học hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức các phương pháp này có thể hỗ trợ trong việc quản lý triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến lên cấu trúc và động học của chuỗi peptide amyloid beta hướng đến ức chế bệnh alzheimer. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh lý của Alzheimer và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình.