Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm về sinh kế Hiện nay có rất nhiều khái niệm khác nhau về sinh kế. Theo định nghĩa của DFID, Sinh kế là việc sử dụng các nguồn lực và khả năng của con người để kiếm sống và đạt được các mục tiêu và ước nguyện của họ. Các nguồn lực này bao gồm vốn con người, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn tài chính và vốn vật chất.
(Nguyễn Văn Sửu, 2010) Các hoạt động sinh kế của mỗi cá nhân hoặc hộ gia đình dựa trên năng lực và khả năng của họ, đồng thời bị ảnh hưởng bởi cơ chế chính sách và các mối quan hệ xã hội, và được tự thiết lập trong cộng đồng. Sinh kế của nông hộ là các hoạt động kiếm sống nhằm đáp ứng nhu cầu sống sinh hoạt của gia đình và cộng đồng nông thôn, bao gồm hoạt động nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp) và phi nông nghiệp (dịch vụ, buôn bán nhỏ lẻ và các ngành nghề khác). Việc thực hiện các hoạt động này phụ thuộc vào năng lực, kinh nghiệm và khả năng của mỗi nông hộ, đồng thời còn phụ thuộc vào các cơ chế chính sách và mối quan hệ xã hội trong cộng đồng nông thôn. Trong phạm vi của nghiên cứu này, sinh kế chính của người dân được định nghĩa là những hoạt động sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp nhằm mục đích cung cấp nguồn sống cho gia đình của họ.
Sinh kế bền vững Sinh kế bền vững là một mô hình phát triển kinh tế mà trong đó, người ta tập trung vào việc tăng cường sức mạnh kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực một cách bền vững, nhằm đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Báo cáo Brundtland, hay 5 còn gọi là "Our Common Future" (Tương lai chung của chúng ta), được phát hành năm 1987 bởi Ủy ban Liên chính phủ về Môi trường và Phát triển, đề cập đến vấn đề này và đề xuất các giải pháp để đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững. Các hoạt động kinh tế trong mô hình này phải tôn trọng và bảo vệ môi trường, đảm bảo tính bền vững của nguồn tài nguyên và đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích của phát triển. (Nguyễn Văn Sửu, 2010) Một sinh kế bao gồm tất cả các hoạt động mà con người thực hiện để kiếm sống và nuôi sống gia đình mình, đáp ứng nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo, y tế và giáo dục.
Các hoạt động này bao gồm sản xuất, tiêu thụ, trao đổi, sử dụng và quản lý tài nguyên, cũng như các quyết định và hành động liên quan đến việc kiếm sống và tạo ra giá trị. Trong tương lai, yếu tố được coi là bền vững nếu nó có thể tiếp tục tồn tại, chống chọi và phục hồi sau áp lực và không gây tổn hại đến các nguồn lực cấu thành nó, bao gồm cả nguồn tự nhiên, xã hội, kinh tế và thể chế. Bởi vì điều này, tính bền vững thường được phân tích theo các khía cạnh khác nhau, bao gồm bền vững về kinh tế, môi trường, thể chế và xã hội (IDS, 2004). Bền vững không đồng nghĩa với sự đứng im và không thay đổi, mà là khả năng thích nghi với thời gian.
Một sinh kế được coi là bền vững khi có khả năng tận dụng tiềm năng con người để sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống. Đồng thời, nó cần có khả năng đương đầu và vượt qua áp lực cũng như thay đổi bất ngờ. Sinh kế được xem là bền vững khi cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng có khả năng vượt qua những biến động trong cuộc sống do các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế. Đồng thời, nó phải phát triển trên cơ sở của các nguồn tài sản hiện có mà không gây ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên thiên nhiên và phải đáp ứng được các yêu cầu của thời đại.
Khung sinh kế bền vững (Nguồn: DFID, 2002) Theo DFID (Bộ Phát triển Quốc tế của Vương quốc Anh) năm 2002, khung sinh kế bền vững gồm ba khía cạnh chính là: Tăng cường năng suất và thu nhập: Khía cạnh này nhấn mạnh việc tăng cường khả năng sản xuất, tăng năng suất, tăng thu nhập để duy trì và cải thiện đời sống của người dân. Quản lý tài nguyên tự nhiên: Khía cạnh này liên quan đến việc sử dụng tài nguyên tự nhiên một cách bền vững và hiệu quả hơn để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của các nguồn tài nguyên này cho tương lai. Nâng cao sức chịu đựng: Khía cạnh này nhấn mạnh việc nâng cao sức chịu đựng của các cá nhân, cộng đồng, và quốc gia để đối phó với các biến đổi và rủi ro, bảo vệ các tài nguyên và đảm bảo sự phát triển bền vững. Sinh kế bền vững là phải đảm bảo không gây hại hoặc ảnh hưởng đến môi trường và sinh kế của những người khác trong hiện tại và tương lai, và thúc đẩy sự hòa hợp giữa chúng để tạo ra lợi ích cho thế hệ sau.
Khung sinh kế bền vững bao gồm các yếu tố chính ảnh hưởng đến sinh kế của con người và mối quan hệ giữa chúng. Khung này có thể được sử dụng để lên kế hoạch 7 cho các hoạt động phát triển mới và đánh giá đóng góp vào sự bền vững sinh kế của các hoạt động hiện tại. Bao gồm: - Liệt kê các vấn đề quan trọng nhất và phác họa mối quan hệ giữa chúng. - Tập trung vào tác động và quy trình quan trọng.
- Nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố khác nhau, làm ảnh hưởng đến sinh kế. Các xu hướng: Các xu hướng bao gồm tăng dân số, tài nguyên chưa được sử dụng hiệu quả và xung đột liên quan đến tài nguyên, kinh tế quốc gia và quốc tế, cùng với các xu hướng cai trị, bao gồm chính sách và kỹ thuật. Cú sốc: Đây là một số những tác động tiêu cực có thể ảnh hưởng đến sinh kế của con người, bao gồm cú sốc về sức khoẻ, thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh cho cây trồng và động vật nuôi. Tính thời vụ: Tính thời vụ bao gồm biến động giá cả, sản xuất, sức khoẻ và cơ hội làm việc.
Những nhân tố này đóng vai trò quan trọng trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương vì ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản và sự lựa chọn của con người. Chúng mở ra cơ hội để con người theo đuổi những kết quả sinh kế có lợi. (Nguyễn Đăng Hiệp Phố, 2016) Những nguồn vốn sinh kế Theo báo cáo của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) năm 2002, các nguồn vốn sinh kế được chia thành năm loại chính: nguồn vốn tự nhiên, nguồn vốn xã hội, nguồn vốn con người, nguồn vốn vật thể và nguồn vốn tài chính (Hình 1. Nguồn vốn sinh kế được hiểu như là các điều kiện khách quan và chủ quan tác động vào một sự vật hiện tượng làm cho nó thay đổi về chất hoặc lượng.
8 Nguồn vốn con người Vật thể Tài chính Hình1. Nguồn vốn sinh kế (Nguồn: DFID, 2002) Để tiếp cận vấn đề sinh kế, ta cần tập trung đầu tiên vào con người. Ta cần hiểu đúng và thực tế về tài sản hoặc tài sản vốn của họ, và cách họ sử dụng chúng để đạt được kết quả kinh tế. Khung sinh kế xác định 5 loại tài sản trung tâm mà dựa vào đó tạo ra những sinh kế: • Nguồn vốn con người (Human Capital) • Nguồn vốn xã hội (Social Capital) • Nguồn vốn tự nhiên (Natural Capital) • Nguồn vốn vật chất/vốn vật thể (Physical Capital) • Nguồn vốn tài chính (Financial Capital) Đặc điểm của mô hình 5 loại tài sản: - Tập trung vào con người: Mô hình tập trung vào con người và những tài sản mà họ có.
Nó giúp xác định những nguồn tài nguyên và khả năng của con người để tạo ra thu nhập và sinh kế. 9 - Gồm 5 loại tài sản: Mô hình bao gồm 5 loại tài sản, bao gồm tài sản vốn, tài sản vật chất, tài sản nhân cách, tài sản xã hội và tài sản tự nhiên. - Tương tác giữa các tài sản: Mô hình thể hiện sự tương tác giữa các loại tài sản. Các loại tài sản này không hoạt động độc lập mà ảnh hưởng lẫn nhau, cộng hưởng với nhau để tạo ra thu nhập và sinh kế.
- Phát triển bền vững: Mô hình tập trung vào phát triển bền vững, bao gồm việc tăng cường và bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên, phát triển kinh tế và xã hội, và giảm bớt bất công và chia sẻ lợi ích. - Các yếu tố địa phương: Mô hình 5 loại tài sản còn tùy thuộc vào các yếu tố địa phương, bao gồm văn hóa, truyền thống, môi trường sống và tình hình kinh tế xã hội của khu vực. Các yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến cách mà người dân tận dụng các nguồn tài nguyên để tạo ra thu nhập và sinh kế. Nội dung cụ thể của các nguồn vốn sinh kế : (1) Vốn con người: Yếu tố vốn con người liên quan đến số lượng và chất lượng nguồn nhân lực có sẵn trong một gia đình.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lao động rất đa dạng và phức tạp, bao gồm kích thước của gia đình, cấu trúc dân số, tỷ lệ giới tính và thành viên không lao động, trình độ giáo dục, kỹ năng và sức khỏe của các thành viên, cũng như khả năng lãnh đạo. Do đó, vốn con người là yếu tố quan trọng và quyết định khả năng sử dụng và quản lý các nguồn vốn khác của một gia đình hay cá nhân. Các chỉ số liên quan đến vốn con người bao gồm: - Cấu trúc nhân khẩu và tỷ lệ giữa người trong độ tuổi lao động và người không thuộc diện lao động, giới tính. - Trình độ học vấn, chuyên môn, kiến thức truyền thống của các thành viên trong gia đình.
- Sức khỏe tâm lý và sinh lý của các thành viên trong gia đình, đời sống tâm linh và tình cảm. 10 - Khả năng lãnh đạo và sử dụng các kỹ năng. - Quỹ thời gian của mỗi người và khả năng sử dụng thời gian một cách hiệu quả. - Phân công lao động cho các thành viên trong gia đình Vốn xã hội: Vốn xã hội của con người bao gồm khả năng tham gia vào các tổ chức và mạng lưới phi chính thức dựa trên sở thích và khả năng cộng tác.
Thành viên trong các tổ chức chính thức như đoàn thể, hợp tác xã và tổ nhóm tín dụng tiết kiệm phải tuân thủ các quy định và luật lệ được chấp nhận.