Ứng dụng chỉ thị phân tử trong cải thiện một số chỉ tiêu về năng suất sinh sản của gà ác gallus gallus domesticus brisson

Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử cải thiện năng suất sinh sản gà Ác (Gallus gallus domesticus Brisson). Giải pháp tăng hiệu quả chăn nuôi gà Ác.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

172
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bộ gene của gà

1.2. Di truyền tính trạng số lượng và QTL ở gà

1.2.1. Đặc điểm di truyền tính trạng số lượng

1.2.2. Một số giống gà bản địa ở Việt Nam

1.2.2.1. Gà Bang Trới
1.2.2.2. Gà Lạc Thủy
1.2.2.3. Gà Ri Lạc Sơn

1.3. Một số nghiên cứu về gà Ác trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Trên thế giới

1.4. Một số chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của gia cầm

1.5. Cơ sở khoa học của chọn lọc giống gia cầm

1.5.1. Nguyên lí của chọn lọc

1.5.2. Hiệu quả chọn lọc

1.6. Một số chỉ thị phân tử trong chọn giống vật nuôi

1.6.1. Dấu Insertion/Deletion

1.6.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp chọn lọc dựa trên chỉ thị phân tử

1.7. Một số gene liên quan đến năng suất sinh sản của gia cầm

1.7.1. Gene Dopamine receptors D2 (DRD2)

1.7.2. Gene Growth hormone (GH)

1.7.3. Gene Insulin-like Growth factor 1 (IGF1)

1.7.4. Gene Inhibin alpha subunit (INHA)

1.7.5. Gene Vasoactive Intestinal Peptide Receptor 1 (VIPR1)

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương tiện nghiên cứu

2.1.1. Thời gian và địa điểm

2.1.2. Đối tượng thí nghiệm

2.1.3. Thiết bị và hóa chất

2.1.4. Các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Nội dung 1: Xác định các đa hình gene có liên quan đến năng suất sinh sản của gà Ác

2.2.1.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.2.1.2. Ly trích DNA tổng số từ mẫu lông
2.2.1.3. Kiểm tra chất lượng DNA tổng số
2.2.1.4. Điện di DNA trên gel agarose
2.2.1.5. Thiết kế các cặp mồi đặc hiệu cho các đa hình gene khảo sát
2.2.1.6. Khuếch đại các vùng trình tự DNA bằng kỹ thuật PCR
2.2.1.7. Tinh sạch sản phẩm PCR
2.2.1.8. Phân tích đa hình Indel và PCR-RFLP của các gene ứng viên
2.2.1.9. Giải trình tự DNA ở các gene ứng viên
2.2.1.10. Phương pháp đọc trình tự gene trực tiếp hai chiều theo nguyên lý Sanger
2.2.1.11. Chỉ tiêu theo dõi, cách thu thập và ghi nhận số liệu

2.2.2. Nội dung 2: Đánh giá năng suất sinh sản và xác định mối liên kết giữa các gene ứng viên với năng suất sinh sản của gà Ác

2.2.2.1. Phương pháp bố trí nghiệm
2.2.2.2. Chỉ tiêu theo dõi, cách thu thập và ghi nhận số liệu

2.2.3. Nội dung 3: Chọn lọc cải thiện năng suất trứng của gà Ác

2.2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.2.3.2. Chỉ tiêu theo dõi, cách thu thập và ghi nhận số liệu
2.2.3.3. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xác định các đa hình ở một số gene tiềm năng liên quan đến năng suất sinh sản của gà Ác

3.1.1. Chọn lọc các gene ứng viên thực hiện trong đề tài

3.1.2. Kết quả ly trích DNA từ mẫu lông

3.1.3. Kết quả khuếch đại các đoạn gene nghiên cứu bằng kỹ thuật PCR

3.1.4. Kết quả xác định đột biến ở các gene khảo sát

3.1.4.1. Đa hình DRD2 Indel
3.1.4.2. Đa hình PRL Indel
3.1.4.3. Đa hình IGF1/PstI
3.1.4.4. Đa hình INHA/PstI
3.1.4.5. Đa hình NPY/DraI
3.1.4.6. Đa hình VIPR1/HhaI

3.1.5. Kết quả xác định tần số kiểu gene và tần số allele

3.1.5.1. Đa hình DRD2 Indel
3.1.5.2. Đa hình PRL Indel
3.1.5.3. Đa hình IGF1/PstI
3.1.5.4. Đa hình INHA/PstI
3.1.5.5. Đa hình NPY/DraI
3.1.5.6. Đa hình VIPR1/HhaI

3.2. Mối liên kết giữa các đa hình gene ứng viên đến năng suất sinh sản của gà Ác

3.2.1. Đa hình DRD2 Indel

3.2.2. Đa hình PRL Indel

3.2.3. Đa hình IGF1/PstI

3.2.4. Đa hình INHA/PstI

3.2.5. Đa hình NPY/DraI

3.2.6. Đa hình VIPR1/HhaI

3.3. Chọn lọc cải thiện năng suất trứng của gà Ác

3.3.1. Tạo đàn gà Ác thế hệ 1 có năng suất trứng cao

3.3.2. Đánh giá năng suất sinh sản của gà Ác ở thế hệ 1 với thế hệ xuất phát

3.3.3. Đánh giá hiệu quả chọn lọc về mặt di truyền nhằm cải thiện năng suất sinh sản của gà Ác qua hai thế hệ

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Suất Sinh Sản Gà Ác Hiện Nay 55 ký tự

Gà Ác, với giá trị dinh dưỡng cao từ thịt và trứng, đang ngày càng được ưa chuộng. Thịt gà Ác giàu amino acid, chất sắt, rất tốt cho người bệnh, phụ nữ sau sinh, người già và trẻ nhỏ. Theo Kojima et al., Carnosine, một protein quan trọng có nhiều trong thịt gà Ác, đóng vai trò trong nhiều chức năng sinh lý như đệm pH, chống lão hóa, chống viêm, chống oxy hóa, chống mệt mỏi và dẫn truyền thần kinh. Trứng gà Ác cũng được ưa chuộng vì không tanh, béo, thơm, giàu đạm và lòng đỏ có màu sắc hấp dẫn. Tuy nhiên, năng suất sinh sản gà ác vẫn còn là một thách thức, đặc biệt là chất lượng con giống chưa cao và tỷ lệ đẻ chưa đạt tiềm năng di truyền tối đa. Các nghiên cứu về di truyền ở mức độ phân tử còn hạn chế, đặc biệt là về vai trò của các gene liên quan đến năng suất sinh sản.

1.1. Vai trò của thịt và trứng gà Ác đối với sức khỏe

Thịt gà Ác được biết đến với hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt là amino acidchất sắt, rất tốt cho sức khỏe của nhiều đối tượng, từ người bệnh đến trẻ em. Trứng gà Ác cũng có những ưu điểm riêng như không tanh, thơm ngon và giàu dinh dưỡng. Carnosine, một protein quan trọng trong thịt gà Ác, có nhiều chức năng sinh lý quan trọng, như chống oxy hóa và chống viêm. Đây là một yếu tố quan trọng làm tăng giá trị của thịt gà Ác trên thị trường.

1.2. Những thách thức trong năng suất sinh sản gà Ác

Mặc dù có giá trị dinh dưỡng cao, năng suất sinh sản của gà Ác vẫn còn nhiều hạn chế. Chất lượng con giống chưa cao, tỷ lệ đẻ chưa đạt tiềm năng di truyền, và các nghiên cứu về di truyền phân tử còn hạn chế. Việc cải thiện năng suất sinh sản gà ác là rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Vấn đề con giống gà ác cần được nghiên cứu sâu hơn về di truyền.

II. Giải Mã Vấn Đề Năng Suất Sinh Sản Gà Ác Hiện Tại 57 ký tự

Hiện nay, gà Ác được nuôi theo hai hướng chính: sản xuất trứng thương phẩm và bán gà con giống. Tuy nhiên, vấn đề con giống vẫn còn nhiều hạn chế. Chất lượng gà giống chưa tốt, năng suất không ổn định, và tỷ lệ đẻ chưa đạt tiềm năng tối đa. Theo Trần Thị Mai Phương và Lê Thị Biên (2007), gà Ác thành thục sinh dục sớm ở 113-125 ngày tuổi, trứng có khối lượng 31,3-36,2 g/quả và tỷ lệ đẻ đạt 52,3-58,1% ở giai đoạn 23-37 tuần tuổi. Các nghiên cứu tập trung nhiều vào dinh dưỡng hơn là di truyền. Vì vậy, cần có những nghiên cứu sâu hơn về di truyền phân tử để cải thiện năng suất sinh sản của gà Ác.

2.1. Thực trạng chăn nuôi gà Ác và những hạn chế về con giống

Chăn nuôi gà Ác hiện nay tập trung vào hai hướng: sản xuất trứng thương phẩm và bán gà con giống. Tuy nhiên, con giống vẫn là một trở ngại lớn do chất lượng gà giống chưa cao, năng suất không ổn định, và tỷ lệ đẻ chưa đạt được tiềm năng di truyền. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu sâu hơn về di truyền để cải thiện năng suất sinh sản của gà Ác.

2.2. Thiếu hụt nghiên cứu về di truyền phân tử gà Ác

Các nghiên cứu về gà Ác hiện nay chủ yếu tập trung vào lĩnh vực dinh dưỡng, trong khi các nghiên cứu về di truyền phân tử còn hạn chế. Chưa có nhiều công bố về vai trò của các gene ứng viên liên quan đến năng suất sinh sản của giống gà Ác. Điều này cho thấy cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về di truyền để có thể cải thiện năng suất của gà Ác một cách hiệu quả.

III. Cách Chọn Giống Gà Ác Năng Suất Cao Bằng Chỉ Thị Phân Tử 59 ký tự

Ứng dụng chỉ thị phân tử là một giải pháp tiềm năng để cải thiện năng suất sinh sản gà ác. Chỉ thị phân tử, đặc biệt là các marker di truyền, giúp rút ngắn thời gian chọn giống và tăng độ chính xác. Theo Collard and Markill (2008), kỹ thuật sinh học phân tử đã rút ngắn thời gian, cải thiện độ chính xác và cho phép các nhà chọn giống có thể sản xuất giống với những đặc điểm kết hợp. Các gene như DRD2, PRL, IGF1, INHA, NPY và VIPR1 có liên quan đến năng suất sinh sản. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đa hình gene có liên quan đến năng suất sinh sản và chọn lọc gà ác có kiểu gene tốt.

3.1. Ưu điểm của việc sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống

Sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống gà Ác mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Chỉ thị phân tử giúp rút ngắn thời gian chọn giống, tăng độ chính xác và cho phép chọn lọc các gene mong muốn một cách hiệu quả. Kỹ thuật sinh học phân tử đã chứng minh khả năng cải thiện độ chính xác và rút ngắn thời gian trong chọn giống.

3.2. Nghiên cứu các gene DRD2 PRL IGF1 INHA NPY VIPR1

Nghiên cứu này tập trung vào các gene DRD2, PRL, IGF1, INHA, NPY và VIPR1, là những gene có liên quan đến năng suất sinh sản. Mục tiêu là xác định các đa hình gene có liên quan đến năng suất sinh sản và chọn lọc gà ác có kiểu gene tốt. Các gene này được xem là những ứng viên tiềm năng trong việc cải thiện năng suất sinh sản gà ác.

IV. Phân Tích 6 Đa Hình Gene Của Gà Ác Ảnh Hưởng Sinh Sản 60 ký tự

Nghiên cứu đã xác định được 6 đa hình gene (DRD2 Indel, PRL Indel, IGF1/PstI, INHA/PstI, NPY/DraI và VIPR1/HhaI) ở gà Ác nuôi tại Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả phân tích cho thấy mỗi vị trí đa hình có 3 kiểu gene tương ứng. Đáng chú ý, ở đa hình INHA/PstI đã xác định được SNP T829C. Điều này cho thấy sự đa dạng di truyền của gà Ác và tiềm năng cải thiện năng suất sinh sản thông qua việc chọn lọc các kiểu gene tốt. Các marker di truyền này có thể được sử dụng để chọn giống gà ác một cách hiệu quả.

4.1. Xác định các đa hình gene DRD2 PRL IGF1 INHA NPY VIPR1

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định 6 đa hình gene quan trọng ở gà Ác, bao gồm DRD2 Indel, PRL Indel, IGF1/PstI, INHA/PstI, NPY/DraI và VIPR1/HhaI. Các đa hình này có thể ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của gà Ác. Việc xác định các đa hình gene này là một bước quan trọng trong việc chọn giống gà ácnăng suất cao.

4.2. Tần số kiểu gene và allele của các đa hình

Phân tích tần số kiểu gene và allele của các đa hình cho thấy sự đa dạng di truyền của gà Ác. Các đa hình gene này có thể được sử dụng để chọn giống gà ác một cách hiệu quả, tăng năng suất sinh sản. Đặc biệt, việc xác định SNP T829C ở đa hình INHA/PstI là một phát hiện quan trọng.

V. Kết Quả Cải Thiện Năng Suất Sinh Sản Gà Ác G1 56 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy, gà mái ở thế hệ 1 (G1) cho năng suất trứng cao hơn 6.2% so với thế hệ xuất phát (G0). Điều này chứng minh rằng việc sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống đã mang lại hiệu quả. Đặc biệt, kiểu gene II (đa hình NPY/DraI) được xác định là một gene ứng viên tiềm năng để cải thiện năng suất sinh sản gà ác theo hướng sản xuất trứng. Kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc chọn giống gà ác một cách chính xác và nhanh chóng hơn, góp phần đẩy mạnh công tác lai tạo.

5.1. Năng suất trứng của gà mái thế hệ 1 tăng 6.2

Năng suất trứng của gà mái ở thế hệ 1 (G1) tăng 6.2% so với thế hệ xuất phát (G0), chứng tỏ hiệu quả của việc sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống. Đây là một kết quả đáng khích lệ, cho thấy tiềm năng của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong cải thiện năng suất sinh sản của gà Ác.

5.2. Vai trò của gene NPY DraI trong tăng năng suất

Kiểu gene II (đa hình NPY/DraI) được xác định là một gene ứng viên tiềm năng để cải thiện năng suất sinh sản gà ác. Gà mái với kiểu gene này có tuổi đẻ quả trứng đầu sớm nhất, năng suất trứng cao nhất, tỷ lệ đẻ trung bình và tiêu tốn thức ăn thấp nhất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của gene NPY/DraI trong việc cải thiện năng suất sinh sản.

VI. Hướng Đi Tương Lai Cho Năng Suất Sinh Sản Gà Ác 54 ký tự

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi mới trong việc chọn giống gà ác bằng cách sử dụng chỉ thị phân tử. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để xác định vai trò của các gene khác và tối ưu hóa quy trình chọn giống. Ứng dụng công nghệ sinh học trong việc cải thiện năng suất sinh sản gà ác là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi và đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm gà ác chất lượng cao.

6.1. Cần thêm nghiên cứu về các gene khác liên quan sinh sản

Mặc dù nghiên cứu đã xác định được vai trò của một số gene quan trọng, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để xác định vai trò của các gene khác liên quan đến năng suất sinh sản. Điều này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền và tạo ra những phương pháp chọn giống hiệu quả hơn. Các nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chọn giống gà ác.

6.2. Tiềm năng ứng dụng chỉ thị phân tử cho gà ác

Ứng dụng chỉ thị phân tử trong việc cải thiện năng suất sinh sản gà ác là một hướng đi đầy tiềm năng. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi và đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm gà ác chất lượng cao. Việc sử dụng chỉ thị phân tử sẽ giúp chọn giống gà ác một cách hiệu quả hơn, mang lại lợi ích lớn cho ngành chăn nuôi gà ác.

27/04/2025
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong cải thiện một số chỉ tiêu về năng suất sinh sản của gà ác gallus gallus domesticus brisson

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU Trước đây để chọn giống người ta thường sử dụng chỉ thị về hình thái ở một số đặc điểm mong muốn bằng cách quan sát và thực hiện các phép lai. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện nhưng có hạn chế về mặt thời gian, độ chính xác. Kỹ thuật sinh học phân tử đã rút ngắn thời gian, cải thiện độ chính xác và cho phép các nhà chọn giống có thể sản xuất giống với những đặc điểm kết hợp (Collard and Markill, 2008).

Các loại chỉ thị được sử dụng trong chọn giống là chỉ thị hình thái, sinh lý sinh hóa, phân tử. Trong đó, chỉ thị liên quan đến DNA được xem là ưu việt vì dễ phát hiện, phong phú trong suốt bộ gene, độc lập với các điều kiện môi trường và có thể phát hiện ở bất kỳ giai đoạn phát triển của sinh vật. Phân tích chỉ thị DNA có thể được chia thành 3 nhóm: (i) nhóm dựa trên cơ sở lai và sử dụng DNA đánh dấu gồm đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn DNA (RFLP) và in dấu vân tay đoạn DNA ngắn (oligonucleotide fingerprinting); (ii) nhóm dựa trên sự khuếch đại đoạn DNA trong in vitro là AFLP, SSR, RAPD và (iii) nhóm giải trình tự DNA là SNP. Trên thực tế gà Ác được nuôi theo 2 định hướng: nuôi gà đẻ lấy trứng bán thương phẩm và nuôi bán gà con làm giống, trong đó gà mái tiếp tục nuôi để sinh sản và gà trống được bán trước đó khoảng 3-4 tuần tuổi cho mục đích lấy thịt.

Xét về giá trị dinh dưỡng, thịt gà Ác chứa nhiều amino acid, chất sắt tốt cho người bệnh hồi phục sức khỏe, sản phụ, người già và trẻ nhỏ. Theo Kojima et al. Carnosine là một protein có nhiều trong thịt và não của động vật có xương sống, đóng vai trò quan trọng trong các chức năng sinh lý như: hệ đệm pH, chống lão hóa, chống viêm, chống oxy hóa, chống mệt mỏi và dẫn truyền thần kinh (Menon et al., 2018; Caruso et al. Carnosine được sử dụng trong các ứng dụng y học để điều trị các bệnh như tiểu đường, Alzheimer, lão hóa, ung thư và các bệnh mãn tính khác (Derave et al.

Hiện nay, các nhà sản xuất đặt mục tiêu tăng hàm lượng Carnosine trong thịt gà để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn. Bên cạnh đó, trứng gà Ác cũng được người tiêu dùng lựa chọn vì không có mùi tanh, béo, thơm, đạm lòng trắng cao, tỷ lệ lòng đỏ cao, có màu sậm rất bắt mắt (Trần Thị Mai Phương, 2004). Gà Ác thành thục sinh dục sớm ở 113-125 ngày tuổi (Trần Thị Mai Phương và Lê Thị Biên, 2007), trứng có khối lượng 31,3-36,2 g/quả và tỷ lệ đẻ đạt 52,3-58,1% ở giai đoạn 23-37 tuần tuổi (Thuy and Ha, 2022). Gà Ác được chăn nuôi theo hướng công nghiệp để sản xuất trứng ở tỉnh Tiền Giang và Long An với quy mô lớn (Nguyễn Văn Yên, 2014).

Tuy nhiên, con giống vẫn là một trở ngại lớn do chất 1 lượng gà giống chưa tốt, năng suất không ổn định, tỷ lệ đẻ chưa đạt được tiềm năng tối đa về mặt di truyền. Các nghiên cứu về lĩnh vực này cũng còn hạn chế mà thay vào đó là các nghiên cứu tập trung về lĩnh vực dinh dưỡng (Nguyễn Nhựt Xuân Dung và ctv., 2014; Lưu Hữu Mãnh và ctv., 2014, Trương Văn Phước, 2021). Như vậy, vấn đề con giống gà Ác ở Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu sâu về di truyền ở mức độ phân tử và chưa có công bố nào về vai trò của một số gene ứng viên liên quan đến năng suất sinh sản của giống gà này. Việc ứng dụng thành tựu công nghệ sinh học trong việc cải thiện năng suất trứng ở gà Ác là điều rất cần thiết và hoàn toàn khả thi.

Thành công của nghiên cứu sẽ mở ra hướng chọn giống mới một cách chính xác và nhanh chóng hơn, góp phần đẩy mạnh công tác lai tạo, chủ động trong vấn đề con giống và qua đó mang lại hiệu quả thiết thực hơn cho người chăn nuôi. Đề tài “Ứng dụng chỉ thị phân tử trong cải thiện một số chỉ tiêu về năng suất sinh sản của gà Ác (Gallus gallus domesticus Brisson)” được thực hiện với mục tiêu: (1) Xác định ít nhất 3 chỉ thị phân tử liên quan đến năng suất sinh sản của gà. (2) Đánh giá hiệu quả chọn lọc, cải tiến di truyền về mặt sinh sản ở đời con. (3) Tạo đàn gà Ác hạt nhân có năng suất sinh sản cao.

Ý nghĩa của luận án: - Xác định được 6 đa hình gene (DRD2 Indel, PRL Indel, IGF1/PstI, INHA/PstI, NPY/DraI và VIPR1/HhaI) ở gà Ác nuôi tại ĐBSCL. - Xác định được mối liên kết giữa 6 đa hình gene (DRD2 Indel, PRL Indel, IGF1/PstI, INHA/PstI, NPY/DraI và VIPR1/HhaI) với năng suất sinh sản của ở gà Ác nuôi tại ĐBSCL. - Tạo được đàn gà Ác xuất phát chọn lọc (đàn hạt nhân) có năng suất trứng đạt 149,1 quả/gà mái/52 tuần đẻ nhằm phục vụ công tác chọn lọc và nhân giống gà Ác tại các tỉnh ĐBSCL. Kết quả của đề tài cung cấp các dữ liệu khoa học mới về đa hình gene liên quan đến năng suất sinh sản của gà Ác nhằm phục vụ cho công tác giảng dạy và sản xuất trong thực tiễn.

Điểm mới của luận án: Đề tài có 3 điểm mới sau đây: - Đây là công trình đầu tiên ở ĐBSCL và ở Việt Nam về xác định 6 đa hình gene (DRD2 Indel, PRL Indel, IGF1/PstI, INHA/PstI, NPY/DraI và VIPR1/HhaI) ở gà Ác. 2 Ngoài ra, SNP T829C ở vùng exon 1 của đa hình INHA/PstI là kết quả đầu tiên trên gà ở Việt Nam. - Đề tài đã phân tích đánh giá ảnh hưởng của 6 đa hình này đến năng suất sinh sản của gà Ác, từ đó xác định được đa hình NPY/DraI có liên quan chặt chẽ đến năng suất sinh sản của gà Ác. - Đề tài đã chọn lọc, cải thiện năng suất trứng của gà Ác về mặt di truyền chọn giống thể hiện qua đàn gà thế hệ 1 có năng suất trứng cao hơn đàn gà thế hệ xuất phát là 4,4 quả/gà mái/24 tuần đẻ (tương đương tăng 6,2%).

Bên cạnh đó, đàn gà thế hệ xuất phát chọn lọc (đàn hạt nhân) có năng suất trứng là 149,1 quả/gà mái/52 tuần đẻ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan về bộ gene của gà Gà (Gallus gallus) là một trong những động vật nuôi đầu tiên được giải trình tự bộ gene và được hoàn thành vào năm 2004 tại Đại học Washington và Viện nghiên cứu bộ gene người ở Mỹ (Wallis et al. Bộ gene của gà gồm 38 cặp nhiễm sắc thể (NST) thường (5 cặp NST có kích thước lớn, 5 cặp NST có kích thước trung bình và 28 cặp NST có kích thước nhỏ) và một cặp NST giới tính, với tổng kích thước là 1,2 Gbp (Crooijmans et al. Gà trống có NST giới tính ZZ và gà mái là ZW.

Bản đồ di truyền cổ điển của gà gồm 119 locus ở hình thái và sinh hóa. Vì mỗi nhánh NST có ít nhất một lần trao đổi chéo nên các NST nhỏ có tỷ lệ tái tổ hợp cao nhất. Tần số trao đổi chéo là 2,8 cM/Mb đối với NST lớn và 6,4 cM/Mb đối với NST nhỏ.1: Các đặc điểm của nhiễm sắc thể kích thước lớn và kích thước nhỏ ở gà Đặc điểm NST có kích thước lớn NST có kích thước nhỏ Mật độ gene/Mb 9,0-15,4 13,8-41,2 Chiều dài intron (bp) 4.128 Chiều dài exon (bp) 164-171 157-172 Tỷ lệ chiều dài intron/exon (%) 24,6-34,6 11,7-23,2 Hàm lượng G+C (%) 38,4-40,1 40,9-50,1 Tỷ lệ tương đồng (%) 0,090-0,125 0,111-0,156 Tỷ lệ không tương đồng (%) 0,011-0,021 0,007-0,016 Tần số tái tổ hợp (cM/Mb) 2,5-3,2 2,5-17,1 (Nguồn: David, 2005) NST Z có kích thước trung bình, chiếm 7-10% toàn bộ gene. NST W ở hầu hết các loài chim có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với NST Z.

Tuy nhiên, không rõ liệu sự khác biệt giữa hai giới có đóng vai trò nào đó trong việc xác định giới tính của gia cầm hay không. Một số bằng chứng cho rằng yếu tố quyết định buồng trứng nằm trên NST W và yếu tố xác định tinh hoàn nằm trên NST Z (Ellegren, 2000). Gà nhà có tên khoa học là Gallus gallus và các NST trong bản đồ bộ gene của gà được viết tắt là GGA (Gallus gallus autosome). Các nghiên cứu cho thấy NST Z chứa một số locus gene, chủ yếu là các đặc điểm hình thái và có thể là của một vị trí duy nhất có chức năng cụ thể về giới tính.

Các nghiên cứu cho thấy có 28 gene nằm trên NST giới tính Z (kí hiệu GGAZ) (Hình 2.1a) và 4 gene trên NST W (Hình 2. Tương tự NST X ở động vật có vú, NST Z của gà thể hiện sự sai lệch đáng kể về các gene liên quan đến giới tính. NST W của gà về cơ bản là bản sao của NST Z bị thoái hóa với chỉ một số ít gene còn nguyên vẹn. NST Z của gà có một số gene đã được xác định có biểu hiện đặc trưng về sự hình thành tinh hoàn (Bellott et al.

Gene DMRT1 xác định tinh hoàn nằm ở vai ngắn của NST Z của gà và có chức năng liên quan đến đặc điểm sinh 4 dục đực (Nanda et al. Mức độ biểu hiện của gene DMRT1 cao hơn ở giới đực trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành phôi gà (Shan et al. Một gene điều hòa giới tính khác (ASW) là yếu tố liên kết đặc trưng cho giới tính nằm trên NST W và biểu hiện sớm trong phôi gà mái (O’Neill et al., 2000), nó có thể hoạt động như một yếu tố quyết định buồng trứng ở gia cầm. Gene ZOV3 trên vai ngắn của NST Z mã hóa immunoglobulin gồm 327 amino acid, hiện diện trong màng sinh chất của tế bào hạt và tạo ra các tế bào trong lớp nang buồng trứng.

Gene VLDLR trên vai ngắn của NST Z của gà mã hóa thụ thể 95 kDa (lipoprotein mật độ rất thấp) trên màng sinh chất của tế bào trứng. Gene DMRT1 trên vai ngắn của NST Z của có liên quan đến sự phân hóa các tuyến sinh dục đực như đã đề cập ở động vật có vú (Nanda et al.1: Các gene trên nhiễm sắc thể giới tính Z và W ở gà (Schmid et al., 2020) (a) Nhiễm sắc thể Z; (b) Nhiễm sắc thể W 2.2 Di truyền tính trạng số lượng và QTL ở gà 2.1 Đặc điểm di truyền tính trạng số lượng Tính trạng số lượng là những tính trạng do nhiều gene chi phối, có biến dị liên tục. Các tính trạng này được xác định bằng cách cân, đong, đo, đếm. Sự khác biệt về kiểu hình về các tính trạng số lượng giúp phân biệt trực quan quần thể sinh vật ngay cả khi phạm vi địa lý của chúng trùng nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về Nghiên cứu Cải thiện Năng Suất Sinh Sản Gà Ác bằng Chỉ Thị Phân Tử:

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng các chỉ thị phân tử liên quan đến các gene DRD2, PRL, IGF1, INHA, NPY và VIPR1 để cải thiện năng suất sinh sản của gà ác. Bằng cách xác định và khai thác các biến thể gene có lợi liên quan đến các yếu tố như sinh sản, phát triển và kiểm soát hormone sinh sản, nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn trong việc chọn giống gà ác có năng suất cao hơn. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho người chăn nuôi, giúp tăng sản lượng trứng và hiệu quả kinh tế.

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng của chỉ thị phân tử trong lĩnh vực nông nghiệp, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn thạc sĩ bảo vệ thực vật phát triển chỉ thị phân tử để nhận diện một số pathotypes của nấm gây bệnh đạo ôn magnaporthe grisea để tìm hiểu về việc phát triển chỉ thị phân tử trong việc nhận diện và kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa. Nghiên cứu này tuy khác về đối tượng (nấm thay vì gà), nhưng cùng sử dụng chỉ thị phân tử như một công cụ quan trọng để giải quyết các vấn đề trong sản xuất nông nghiệp.