Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, ngành kinh doanh dịch vụ thực phẩm và giải khát (F&B) chịu sự cạnh tranh ngày càng gay gắt khi nhu cầu của người tiêu dùng ngày một nâng cao và đa dạng. Để duy trì thị phần và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần huy động tối đa nguồn lực và vận dụng linh hoạt các công cụ tiếp thị nhằm đáp ứng đúng thị hiếu khách hàng. Hoạt động Marketing - Mix đóng vai trò trọng tâm giúp doanh nghiệp tìm kiếm, khám phá nhu cầu thị trường, từ đó cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam (VFBS) – thành viên phụ trách lĩnh vực ẩm thực của Tập đoàn Liên Thái Bình Dương (IPPG) – là đơn vị nhận quyền và vận hành chuỗi thương hiệu thức ăn nhanh quốc tế nổi tiếng tại Việt Nam như Domino's Pizza, Burger King, Popeyes và Dunkin' Donuts. Dù đã đạt được những bước tiến nhất định sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19, hoạt động Marketing - Mix của công ty vẫn còn bộc lộ những hạn chế trong khâu triển khai chiến lược, nghiên cứu thị trường và phân bổ nhân sự. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Bùi Thị Quyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing và hoạt động Marketing - Mix trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing - Mix tại Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing - Mix của công ty trong giai đoạn 2023 – 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động Marketing - Mix của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam, tập trung vào các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh do công ty quản lý tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh, marketing được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2023 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị kinh điển và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam trong lĩnh vực thực phẩm:
- Khung lý thuyết về Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Giáo sư Philip Kotler (2014) trong tài liệu Marketing căn bản ("Marketing là một dạng hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi") và định nghĩa năm 2007 của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
- Lý thuyết Marketing - Mix (4P): Kế thừa khái niệm từ Neil Borden (1960), Philip Kotler (2000) và Giáo trình Marketing căn bản (2020) của GS.TS. Trần Minh Đạo. Khung phân tích đi sâu vào 4 thành tố:
- Chính sách sản phẩm (Product): Ba cấp độ cấu thành sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); quyết định danh mục, nhãn hiệu, bao bì ("người bán hàng thầm lặng"), dịch vụ bổ sung; quy trình 9 giai đoạn phát triển sản phẩm mới (theo Philip Kotler, 2006, Marketing Management) và chu kỳ sống của sản phẩm (PLC: Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái).
- Chính sách giá (Price): Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến định giá; 3 nhóm phương pháp định giá gồm định giá dựa vào chi phí (cộng lãi vào giá thành, lợi nhuận mục tiêu ROI, hòa vốn), định giá dựa vào cạnh tranh (thấp hơn, ngang bằng, cao hơn) và định giá theo giá trị nhận thức của khách hàng.
- Chính sách phân phối (Place): Khái niệm kênh phân phối theo GS.TS. Trần Minh Đạo; cấu trúc kênh phân phối hàng tiêu dùng (trực tiếp và gián tiếp qua bán buôn, bán lẻ, đại lý, môi giới); 3 phương thức về bề rộng kênh (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Khái niệm truyền thông marketing tích hợp; 5 công cụ chính gồm Quảng cáo (định nghĩa theo AMA và Philip Kotler), Quan hệ công chúng (PR - định nghĩa theo Frank Jefkins), Bán hàng cá nhân, Khuyến mại và Marketing trực tiếp.
- Khung phân tích môi trường marketing: Bao gồm 6 yếu tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên/sinh thái, công nghệ, chính trị, pháp luật, văn hóa - xã hội) và 6 yếu tố môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng).
- Cơ sở pháp lý: Tác giả viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh ngành thực phẩm gồm Thông tư 67/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính về phí an toàn thực phẩm; Thông tư 10/2021/TT-BYT của Bộ Y tế về danh mục chất cấm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Thông tư số 25/2019/TT-BYT của Bộ Y tế về truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật về quản trị tiếp thị và marketing hỗn hợp.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Sử dụng báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của VFBS; tài liệu, số liệu khảo sát thị trường từ Q&Me (2022); thông tin và tư liệu hình ảnh lưu hành nội bộ, trang web chính thức của công ty.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: Phân tích tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các năm nhằm phản ánh thực trạng chuyển biến kinh doanh và hiệu quả chính sách tiếp thị.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam (2020 - 2022); dữ liệu khảo sát thói quen tiêu dùng thức ăn nhanh của Q&Me (2022); các giáo trình Marketing căn bản của GS. Philip Kotler và GS.TS. Trần Minh Đạo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing mix
Chương này tập trung trình bày tổng quan lý luận về marketing và bản chất của mô hình marketing mix (4P) trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ. Tác giả làm rõ vai trò của marketing đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (cầu nối với thị trường, tạo lập khách hàng), khách hàng (phản ánh nhu cầu, gia tăng giá trị nhận được) và xã hội (nâng cao phúc lợi và hiệu quả phân phối). Nội dung chương phân tích chi tiết từng biến số cấu thành 4P: sản phẩm (3 cấp độ, quyết định nhãn hiệu, bao bì, phát triển sản phẩm mới và chu kỳ sống), giá cả (các phương pháp định giá theo chi phí, cạnh tranh, giá trị cảm nhận), phân phối (chiều dài, bề rộng kênh) và xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, PR, bán hàng cá nhân, khuyến mại, marketing trực tiếp). Đồng thời, chương 1 xây dựng khung lý thuyết phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến việc hoạch định chính sách tiếp thị.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing – Mix của Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam
Chương 2 khái quát quá trình hình thành và phát triển của VFBS từ năm 2010 với tư cách là pháp nhân nhận quyền các thương hiệu F&B quốc tế của IPPG. Về bộ máy quản lý, phòng Marketing hiện có 6 nhân sự, phụ trách toàn bộ hoạt động nghiên cứu thị trường, kế hoạch chiến lược và xúc tiến cho các chuỗi nhà hàng.
Tác giả phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 thông qua bảng số liệu tổng hợp:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
80.120 |
89.453 |
170.698 |
+11,86% |
+90,00% |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
240 |
- |
- |
+6,70% |
+7,50% |
| Lợi nhuận gộp |
- |
36.676 |
44.622 |
+10,30% |
+120,60% |
| Chi phí bán hàng |
- |
- |
- |
+11,70% |
+209,10% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
- |
- |
- |
+42,80% |
+48,20% |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
-601.628 (mức giảm) |
49.330 |
-3,00% |
+154,54% |
(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh VFBS giai đoạn 2020 – 2022, trích trong khóa luận)
Phân tích môi trường kinh doanh cho thấy:
- Khách hàng mục tiêu: Khảo sát Q&Me (2022) chỉ ra 89% khách hàng ăn thức ăn nhanh ở độ tuổi 15–26; khảo sát nội bộ của VFBS ghi nhận 89,4% khách hàng tại Hà Nội nằm trong độ tuổi 5–29.
- Đối thủ cạnh tranh: Áp lực từ các chuỗi lớn như McDonald's (Good Day Hospitality nhượng quyền với 27 cửa hàng tại các thành phố lớn).
- Nhà cung cấp: Hợp tác với các đơn vị uy tín gồm Coca-Cola Việt Nam (nước giải khát), Công ty TNHH TM Hoàng Lê (thực phẩm nhập khẩu), Cholimex (nước sốt), Công ty CP Đại Tân Việt (nguyên liệu thực phẩm), Công ty TNHH Kewpie Việt Nam (nước chấm).
Thực trạng triển khai 4P tại VFBS:
- Về sản phẩm: Thực hiện bản địa hóa thực đơn. Domino's Pizza ra mắt "Pizza Phở" in bản đồ Việt Nam (tháng 7/2020), Pizza Chocolate (tháng 2/2021), Saigon Mania Pizza (tháng 5/2022). Burger King giới thiệu cơm trưa văn phòng (tháng 1/2020), Burger than tre và cá hồi, Gà cuộn rong biển (cuối 2021). Popeyes ra mắt gà sốt HongKong, sốt Bangkok (2020), gà sốt tiêu, mỳ ý (2021), gà kem tiêu và gà Tứ Xuyên (tháng 1/2022). Số lượng sản phẩm mới tăng từ 5 sản phẩm (2020–2021) lên 14 sản phẩm (cuối 2021 – đầu 2022).
- Về giá: Áp dụng bảng giá chuẩn hóa, chính sách định giá theo combo (giá gói) và bố trí thực đơn trên tivi để làm nổi bật hình ảnh món ăn, giảm sự chú ý về giá tiền.
- Về phân phối: Kết hợp kênh phân phối trực tiếp tại hệ thống chuỗi cửa hàng và kênh phân phối gián tiếp qua ứng dụng đặt món trực tuyến (GrabFood).
- Về xúc tiến: Triển khai quảng cáo ngoài trời; khuyến mại định kỳ (Popeyes mua 1 tặng 1 thứ 4 hàng tuần, đồng giá online, combo ngày lễ 8/3); hoạt động PR cộng đồng (chương trình hỗ trợ chống dịch Covid-19, Quỹ DVP Care thăm Trung tâm Sao Mai, hợp tác cùng Coca-Cola và IPPG bảo vệ môi trường).
Đánh giá tổng kết: Công ty có lợi thế về nhãn hiệu quốc tế, sản phẩm đa dạng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, quy mô phòng Marketing mỏng (6 nhân sự) dẫn đến việc nắm bắt thông tin thị trường chưa kịp thời, hình ảnh truyền thông của một số sản phẩm chưa đạt hiệu quả truyền tải năng lượng cao.
Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện hoạt động marketing mix của Tổng công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam
Dựa trên xu hướng thị trường và phương hướng phát triển giai đoạn 2023 – 2025, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nghiên cứu phát triển dòng sản phẩm hướng đến dinh dưỡng lành mạnh như Mỳ ý gạo lứt, cơm gạo lứt và ức gà sốt nướng; thiết kế và in ấn sổ mini đặt tại bàn cung cấp bảng chỉ số calo minh họa cho từng món ăn; đổi mới vật phẩm phục vụ như giỏ đựng khoai tây chiên.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng chiến lược định giá gói combo thu hút; tiếp tục tối ưu hóa việc hiển thị thực đơn tivi; triển khai các chương trình "giá hủy diệt" cho các sản phẩm chủ lực (gà Popeyes).
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Đẩy mạnh mở rộng gian hàng trên các sàn thương mại điện tử và tối ưu hóa vận hành trên các ứng dụng giao thức ăn trực tuyến.
- Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Mở rộng quảng cáo trên xe taxi (quảng cáo trên 2 cánh cửa sau xe taxi); hợp tác quảng bá với các Reviewer ẩm thực có sức ảnh hưởng; nâng cao chất lượng nội dung và tương tác trên Fanpage Facebook; đề xuất đại sứ thương hiệu; triển khai các chương trình khuyến mại dành riêng cho sinh viên và quà tặng kèm dịp lễ (14/2).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá đầy đủ các kết quả thực tế của doanh nghiệp:
- Ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng của VFBS: Doanh thu bán hàng tăng từ 80.120 đồng (năm 2020) lên 89.453 đồng (năm 2021, tăng 11,86%) và đạt 170.698 đồng (năm 2022, tăng 90,0% so với 2021). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 49.330 đồng, tăng 154,54% so với năm 2021.
- Ghi nhận tốc độ mở rộng mạng lưới: Năm 2022 công ty đã mở thêm hơn 50 chi nhánh cửa hàng của các thương hiệu trên phạm vi toàn quốc.
- Phản ánh nỗ lực phát triển sản phẩm: Tốc độ ra mắt sản phẩm mới tăng từ 5 sản phẩm (giai đoạn 2020 – 2021) lên 14 sản phẩm (giai đoạn cuối 2021 – đầu 2022), bám sát chiến lược bản địa hóa khẩu vị người tiêu dùng Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Đề tài đã hệ thống hóa bức tranh vận hành marketing mix của một doanh nghiệp F&B đa thương hiệu nhượng quyền; đưa ra các đề xuất cụ thể gắn với xu hướng tiêu dùng mới (thực đơn gạo lứt, hiển thị chỉ số calo, truyền thông qua Reviewer và quảng cáo taxi).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian và nguồn ngân sách phục vụ nghiên cứu, dữ liệu khảo sát khách hàng chủ yếu tập trung tại địa bàn Hà Nội; các phân tích về chi phí marketing chi tiết cho từng nhãn hàng chưa được bóc tách riêng biệt do tính chất bảo mật và nhân sự phòng marketing còn mỏng (6 người).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát hành vi người tiêu dùng tại các thị trường cấp tỉnh nơi VFBS đang mở rộng chi nhánh; tiếp tục nghiên cứu mở rộng mô hình Marketing dịch vụ (7P) nhằm đánh giá thêm các yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) trong chuỗi thức ăn nhanh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Ẩm thực. Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về cách thức các chuỗi thức ăn nhanh quốc tế (Domino's Pizza, Popeyes, Burger King) điều chỉnh chiến lược sản phẩm (bản địa hóa món ăn) và triển khai phân phối đa kênh (kết hợp cửa hàng và ứng dụng giao hàng) trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam (VFBS) trực thuộc tập đoàn nào và quản lý những thương hiệu nào?
VFBS là đơn vị thành viên phụ trách lĩnh vực ẩm thực của Tập đoàn Liên Thái Bình Dương (IPPG), đóng vai trò đại diện nhượng quyền và vận hành các chuỗi thương hiệu thức ăn nhanh quốc tế tại Việt Nam gồm Burger King, Domino's Pizza, Gà rán Popeyes và Dunkin' Donuts.
2. Tình hình kinh doanh của VFBS trong năm 2022 có những chuyển biến cụ thể nào?
Trong năm 2022, doanh thu của VFBS đạt 170.698 đồng (tăng 90,0% so với năm 2021), lợi nhuận sau thuế đạt 49.330 đồng (tăng 154,54% so với năm 2021), đồng thời công ty đã mở thêm hơn 50 chi nhánh cửa hàng trên khắp cả nước.
3. Những sản phẩm bản địa hóa tiêu biểu nào đã được các thương hiệu thuộc VFBS ra mắt trong giai đoạn 2020 – 2022?
Các sản phẩm bản địa hóa tiêu biểu gồm có: Domino's Pizza với "Pizza Phở" in hình bản đồ Việt Nam trên hộp bánh (tháng 7/2020) và Saigon Mania Pizza (tháng 5/2022); Burger King với thực đơn cơm trưa văn phòng (tháng 1/2020), Burger than tre và cá hồi, Gà cuộn rong biển; Popeyes với các vị gà sốt tiêu, sốt HongKong, sốt Bangkok, gà Tứ Xuyên và bổ sung món mỳ ý.
4. Cơ cấu độ tuổi của khách hàng mục tiêu tại VFBS được xác định ra sao?
Theo khảo sát Q&Me năm 2022 được trích dẫn, 89% khách hàng tại các thương hiệu thức ăn nhanh ở độ tuổi 15–26. Khảo sát nội bộ của VFBS ghi nhận có 89,4% khách hàng tại khu vực Hà Nội nằm trong độ tuổi từ 5 đến 29 tuổi, tập trung chủ yếu vào học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng trẻ.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp mới nào về chính sách sản phẩm cho giai đoạn 2023 – 2025?
Tác giả đề xuất phát triển các món ăn theo xu hướng ăn uống lành mạnh (Mỳ ý gạo lứt, cơm gạo lứt và ức gà sốt nướng), in ấn sổ tay mini đặt tại bàn cung cấp thông tin chỉ số calo của từng món ăn và cải tiến dụng cụ phục vụ (giỏ đựng khoai tây chiên).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing - Mix và phân tích chi tiết thực trạng áp dụng mô hình 4P tại Công ty TNHH Dịch vụ Thực phẩm và Giải khát Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng doanh thu và mở rộng mạng lưới hơn 50 chi nhánh trong năm 2022, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về nhân lực và mức độ truyền thông của thương hiệu. Các nhóm giải pháp hoàn thiện 4P được xây dựng có tính ứng dụng thực tế, bám sát xu hướng dinh dưỡng lành mạnh và hành vi tiêu dùng hiện đại của giới trẻ.