Các Yếu Tố Thúc Đẩy Hành Vi Tham Gia Vào Các Hoạt Động Khởi Tạo Doanh Nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố thúc đẩy hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo doanh nghiệp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

280
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Vai trò của việc thành lập DN đối với nền kinh tế

1.2. Bối cảnh thực tiễn về hoạt động khởi tạo DN tại Việt Nam

1.3. Bối cảnh lý thuyết. Các nghiên cứu liên quan khởi tạo DN đã được công bố

1.4. Các nghiên cứu về ý định khởi tạo DN

1.5. Các nghiên cứu về hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo DN

1.6. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của tác giả

1.7. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.7.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.7.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.8. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.8.1. Đối tượng nghiên cứu

1.8.2. Phạm vi nghiên cứu

1.9. Phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.9.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

1.10. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm về khởi tạo DN, hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.1.1. Khởi tạo DN

2.1.1.1. Khái niệm về khởi tạo DN
2.1.1.2. Vai trò của khởi tạo DN đối với người chủ DN

2.1.2. Hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.1.2.1. Khái niệm về doanh nhân non trẻ
2.1.2.2. Ý định khởi tạo DN (entrepreneurial intention)
2.1.2.3. Khái niệm về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN (nascent behavior)

2.2. Các lý thuyết nền tảng

2.2.1. Mô hình TRA - The theory of reasoned action

2.2.2. Mô hình TPB - The theory of planned behavior

2.2.3. Lý thuyết thay đổi hành vi COM-B

2.2.4. Mô hình sự kiện khởi nghiệp EEM - Event Entrepreneur Model

2.3. Các giai đoạn khởi tạo DN: từ ý định đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.4. Lý thuyết kỳ vọng Vroom

2.5. Lý thuyết về mô hình Triple Helix

2.6. Lý thuyết nhận thức xã hội - Social cognitive theory

2.7. Mô hình nghiên cứu lý thuyết về ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.7.1. Mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.7.2. Mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc về xu hướng nhận thức của cá nhân thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.7.2.1. Khả năng nhận diện cơ hội
2.7.2.2. Yếu tố về động cơ

2.7.3. Mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc về môi trường thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

2.7.3.1. Giáo dục về khởi nghiệp

2.7.4. Mô hình nghiên cứu lý thuyết

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo lý thuyết

3.2.1. Thang đo “ý định khởi tạo DN”

3.2.2. Thang đo các biến tác động đến ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

3.2.3. Thang đo về “Xu hướng nhận thức cá nhân”

3.2.4. Thang đo về môi trường thúc đẩy ý định khởi tạo DN và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

3.2.5. Thang đo biến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

3.3. Nghiên cứu sơ bộ

3.3.1. Nghiên cứu sơ bộ định tính

3.3.1.1. Phương pháp nghiên cứu sơ bộ định tính
3.3.1.2. Kết quả khảo sát sơ bộ định tính

3.3.2. Nghiên cứu sơ bộ định lượng

3.3.2.1. Đối tượng nghiên cứu và cỡ mẫu
3.3.2.2. Phương pháp thu dữ liệu
3.3.2.3. Phương pháp phân tích
3.3.2.4. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng

3.4. Điều chỉnh mô hình và thang đo

3.4.1. Thang đo về xu hướng nhận thức cá nhân
3.4.2. Thang đo về môi trường thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN
3.4.3. Thang đo về ý định khởi tạo DN
3.4.4. Thang đo về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

3.5. Nghiên cứu chính thức

3.5.1. Cỡ mẫu và phương pháp thu mẫu

3.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.5.3. Giai đoạn 1: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định khởi tạo DN

3.5.4. Giai đoạn 2: Nghiên cứu hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu giai đoạn 1

4.2. Kết quả nghiên cứu giai đoạn 1

4.2.1. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.1.1. Nhóm nhân tố khả năng nhận diện cơ hội
4.2.1.2. Nhóm nhân tố nhu cầu về thành tích
4.2.1.3. Nhóm nhân tố nhu cầu độc lập
4.2.1.4. Nhóm nhân tố nhu cầu tài chính
4.2.1.5. Nhóm nhân tố để lại di sản cho con cái/ gia đình
4.2.1.6. Nhóm nhân tố nguồn vốn
4.2.1.7. Nhóm nhân tố vốn cấu trúc
4.2.1.8. Nhóm nhân tố vốn quan hệ
4.2.1.9. Nhóm nhân tố vốn nhận thức
4.2.1.10. Nhóm nhân tố ý định khởi tạo DN

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.2.1. Phân tích nhân tố đối với các biến độc lập
4.2.2.2. Phân tích nhân tố biến phụ thuộc

4.2.3. Phân tích tương quan

4.2.4. Phân tích hồi quy đa biến

4.3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu giai đoạn 2

4.4. Kết quả nghiên cứu giai đoạn 2

4.4.1. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach Alpha

4.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.4.4. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.4.5. Kiểm định giả thuyết

4.4.6. Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap

4.4.7. Kiểm định sự khác biệt giữa yếu tố có tham gia khóa học về khởi tạo DN và việc hình thành hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

4.4.8. Phân tích sự khác biệt về giá trị trung bình của các nhân tố ảnh hưởng giữa những người tiếp tục thực hiện hành vi khởi nghiệp và những người không khởi tạo DN

4.4.9. Vai trò của biến điều tiết khi tham gia khóa học khởi nghiệp

4.4.10. Phân tích giá trị trung bình

4.4.10.1. Đối với nhân tố “Khả năng nhận diện cơ hội”
4.4.10.2. Đối với nhân tố “Nhu cầu về thành tích”
4.4.10.3. Đối với nhân tố “Nhu cầu độc lập”
4.4.10.4. Đối với nhân tố “Để lại di sản cho con cái/ gia đình”
4.4.10.5. Đối với nhân tố “Nguồn vốn”
4.4.10.6. Đối với nhân tố “Vốn cấu trúc”
4.4.10.7. Đối với nhân tố “Vốn quan hệ”
4.4.10.8. Đối với nhân tố “Vốn nhận thức”

4.5. Tóm tắt kết quả phân tích và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị đối với vấn đề thúc đẩy hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN

5.1.1. Đối với nhân tố “Khả năng nhận diện cơ hội”

5.1.2. Đối với nhân tố “Nhu cầu về thành tích”

5.1.3. Đối với nhân tố “Nhu cầu độc lập”

5.1.4. Đối với nhân tố “Để lại di sản cho con cái/ gia đình”

5.1.5. Đối với nhân tố “Nguồn vốn”

5.1.6. Đối với nhân tố “Vốn cấu trúc”

5.1.7. Đối với nhân tố “Vốn quan hệ”

5.1.8. Đối với nhân tố “Vốn nhận thức

5.1.9. Đối với Nhà nước

5.1.10. Đối với nhà hoạch định giáo dục

5.1.11. Đối với các cơ quan truyền thông

5.1.12. Đối với các tổ chức hỗ trợ về khởi tạo DN

5.1.13. Đối với bản thân của những người có ý định khởi tạo DN

5.2. Những đóng góp mới của luận án

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Về Hành Vi Tham Gia Khởi Tạo Doanh Nghiệp

Hoạt động khởi tạo doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng các quốc gia có tỷ lệ thành lập doanh nghiệp cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Khởi sự kinh doanh không chỉ tạo ra việc làm mới mà còn thúc đẩy sản xuất và tăng năng suất. Thêm vào đó, nó góp phần tăng tính cạnh tranh trên thị trường, buộc các doanh nghiệp phải đổi mới và cải tiến. Theo Fritsch và Mueller (2004), khởi nghiệp có 4 tác động chính: nâng cao hiệu quả kinh doanh, thay đổi cấu trúc doanh nghiệp theo hướng hiệu quả, cải tiến sản xuất và đa dạng hóa sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu và thúc đẩy hành vi khởi nghiệp là vô cùng cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của khởi nghiệp với phát triển kinh tế

Khởi tạo doanh nghiệp từ lâu đã được khẳng định là có vai trò rất quan trọng góp phần tăng trưởng kinh tế đối với các quốc gia. Điều này đã được nhắc đến rất nhiều và chứng minh trong các nghiên cứu từ trước đến nay (Wennekers và Thurik, 1999; Carree và Thurik, 2003; Fritsch và Mueller, 2004; Verzat và Bachelet, 2006; Sobel và King, 2008; Westlund và Olsson, 2011). Việc có nhiều doanh nghiệp mới thành lập sẽ mang lại sự đóng góp to lớn cho nền kinh tế của một quốc gia. Do vậy, trong bất cứ giai đoạn nào thì việc thúc đẩy các doanh nghiệp thành lập luôn luôn là một điều hết sức cần thiết.

1.2. Bối cảnh khởi nghiệp ở Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của tinh thần khởi nghiệp. Số lượng doanh nghiệp mới thành lập tăng đều qua các năm, cho thấy tiềm năng lớn của khởi sự kinh doanh. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức như thiếu vốn, kiến thức, kinh nghiệm và sự cạnh tranh gay gắt. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tham gia khởi nghiệp sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức hỗ trợ có những giải pháp phù hợp để thúc đẩy phong trào khởi nghiệp tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Về Hành Vi Tham Gia Khởi Nghiệp

Mặc dù khởi nghiệp mang lại nhiều lợi ích, nhưng không phải ai cũng sẵn sàng dấn thân. Nhiều người có ý tưởng kinh doanh nhưng lại thiếu động lực khởi nghiệp hoặc gặp phải những rào cản khởi nghiệp khiến họ chần chừ. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khó khăn mà các nhà khởi nghiệp tiềm năng phải đối mặt. Từ đó, có thể đưa ra những giải pháp hỗ trợ phù hợp, giúp họ vượt qua khó khăn và biến ý tưởng thành hiện thực. Các vấn đề cần giải quyết bao gồm: thiếu vốn, thiếu kiến thức, thiếu kỹ năng, thiếu kinh nghiệm, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội.

2.1. Rào cản tâm lý và tài chính khi khởi nghiệp

Nhiều người e ngại khởi nghiệp vì sợ thất bại, sợ mất vốn, sợ phải đối mặt với rủi ro. Bên cạnh đó, việc thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất đối với các nhà khởi nghiệp, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Để giải quyết vấn đề này, cần có những chương trình hỗ trợ tài chính, tư vấn và đào tạo để giúp các nhà khởi nghiệp tự tin hơn và có đủ nguồn lực để thực hiện ý tưởng của mình.

2.2. Thiếu kiến thức và kỹ năng quản lý doanh nghiệp

Một trong những lý do khiến nhiều doanh nghiệp mới thất bại là do thiếu kiến thức và kỹ năng quản lý. Để thành công, các nhà khởi nghiệp cần phải có kiến thức về tài chính, marketing, quản lý nhân sự và các lĩnh vực khác. Do đó, việc cung cấp các khóa đào tạo, tư vấn và mentoring là rất quan trọng để giúp các nhà khởi nghiệp trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết.

2.3. Môi trường kinh doanh và chính sách hỗ trợ khởi nghiệp

Môi trường khởi nghiệp thuận lợi và các chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp. Cần có những chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và thủ tục hành chính để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới phát triển. Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ với sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư và các tổ chức hỗ trợ.

III. Cách Yếu Tố Cá Nhân Thúc Đẩy Hành Vi Tham Gia Khởi Nghiệp

Các yếu tố cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi khởi nghiệp. Những người có tinh thần khởi nghiệp cao, khả năng nhận diện cơ hội tốt, động cơ tham gia khởi nghiệp mạnh mẽ và niềm tin vào bản thân thường có xu hướng khởi sự kinh doanh cao hơn. Nghiên cứu về các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến khởi nghiệp giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm của những nhà khởi nghiệp thành công và có thể đưa ra những lời khuyên hữu ích cho những người muốn khởi nghiệp.

3.1. Khả năng nhận diện cơ hội kinh doanh

Khả năng nhận diện cơ hội là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với sự thành công của một nhà khởi nghiệp. Những người có khả năng này thường có thể nhìn thấy những cơ hội mà người khác bỏ qua và có thể biến những ý tưởng thành hiện thực. Để phát triển khả năng nhận diện cơ hội, cần phải luôn học hỏi, tìm tòi, khám phá và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

3.2. Nhu cầu thành tích và sự độc lập trong công việc

Nhu cầu thành tích và sự độc lập là những động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành vi khởi nghiệp. Những người có nhu cầu thành tích cao thường có xu hướng đặt ra những mục tiêu lớn và nỗ lực để đạt được chúng. Sự độc lập giúp các nhà khởi nghiệp tự do đưa ra quyết định và thực hiện ý tưởng của mình.

3.3. Kinh nghiệm làm việc và kiến thức chuyên môn

Kinh nghiệm khởi nghiệp và kiến thức chuyên môn là những yếu tố quan trọng giúp các nhà khởi nghiệp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công. Kinh nghiệm giúp họ hiểu rõ hơn về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Kiến thức chuyên môn giúp họ phát triển sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.

IV. Tác Động Môi Trường Đến Ý Định và Hành Vi Khởi Nghiệp

Môi trường khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm hành vi tham gia khởi nghiệp. Các yếu tố như nguồn lực khởi nghiệp (vốn, nhân lực, cơ sở hạ tầng), hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ và các tổ chức, văn hóa khởi nghiệp và mạng lưới quan hệ xã hội đều có ảnh hưởng đến quyết định khởi sự kinh doanh của một cá nhân. Nghiên cứu về các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khởi nghiệp giúp chúng ta tạo ra một môi trường khởi nghiệp thuận lợi hơn, khuyến khích nhiều người hơn tham gia vào con đường khởi nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của gia đình và bạn bè tới quyết định khởi nghiệp

Gia đình và bạn bè có thể đóng vai trò là nguồn động viên, hỗ trợ và tư vấn quan trọng cho các nhà khởi nghiệp. Sự ủng hộ từ gia đình có thể giúp các nhà khởi nghiệp vượt qua khó khăn và thử thách. Mạng lưới bạn bè có thể cung cấp thông tin, kiến thức và các mối quan hệ hữu ích.

4.2. Vai trò của giáo dục và đào tạo khởi nghiệp

Giáo dục khởi nghiệp và đào tạo cung cấp cho các nhà khởi nghiệp những kiến thức, kỹ năng và công cụ cần thiết để thành công. Các khóa học, hội thảo và chương trình mentoring có thể giúp các nhà khởi nghiệp học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước và tránh được những sai lầm phổ biến.

4.3. Chính sách hỗ trợ và môi trường pháp lý cho khởi nghiệp

Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ như ưu đãi về thuế, tín dụng, thủ tục hành chính và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới phát triển. Môi trường pháp lý minh bạch và ổn định cũng là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và khuyến khích khởi nghiệp.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Ảnh Hưởng Khóa Học Đến Hành Vi Khởi Nghiệp

Nghiên cứu cho thấy việc tham gia các khóa học về khởi nghiệp có tác động tích cực đến hành vi tham gia khởi nghiệp. Các khóa học này cung cấp kiến thức, kỹ năng và mạng lưới quan hệ cần thiết để thành công. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt giữa các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp ở giai đoạn ý định và giai đoạn thực hiện. Do đó, cần có những chương trình hỗ trợ phù hợp cho từng giai đoạn để giúp các nhà khởi nghiệp đạt được thành công.

5.1. So sánh yếu tố tác động ở giai đoạn ý định và hành vi

Các yếu tố như động cơ khởi nghiệp, khả năng nhận diện cơ hội, và nguồn lực khởi nghiệp có thể có tác động khác nhau ở giai đoạn ý định và giai đoạn thực hiện. Ví dụ, ở giai đoạn ý định, động cơ có thể là yếu tố quan trọng nhất, nhưng ở giai đoạn thực hiện, nguồn lực có thể trở nên quan trọng hơn.

5.2. Vai trò của mentoring và tư vấn khởi nghiệp

Mentoring và tư vấn khởi nghiệp có thể giúp các nhà khởi nghiệp vượt qua khó khăn và thử thách, tránh được những sai lầm phổ biến và học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước. Một người cố vấn giỏi có thể cung cấp hướng dẫn, hỗ trợ và động viên cho các nhà khởi nghiệp.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Của Hành Vi Tham Gia Khởi Nghiệp

Nghiên cứu về hành vi tham gia khởi nghiệp là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết để thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn, cung cấp các chương trình đào tạo và tư vấn phù hợp và tạo ra một môi trường khởi nghiệp thuận lợi hơn. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp ở các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau để có được cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Hàm ý quản trị và chính sách hỗ trợ khởi nghiệp

Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp những gợi ý hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và các nhà khởi nghiệp tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ nên tập trung vào việc cung cấp nguồn lực, đào tạo kỹ năng và tạo ra một môi trường khởi nghiệp thuận lợi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về khởi nghiệp bền vững

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về khởi nghiệp bền vững, tập trung vào việc tạo ra các doanh nghiệp có tác động tích cực đến môi trường và xã hội. Nghiên cứu về mô hình kinh doanh sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới cũng là một lĩnh vực quan trọng cần được quan tâm.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Vai trò của việc thành lập DN đối với nền kinh tế Từ lâu, vấn đề khởi tạo DN đã được khẳng định là có vai trò rất quan trọng góp phần tăng trưởng kinh tế đối với các quốc gia, vấn đề này được nhắc đến rất nhiều và chứng minh trong các nghiên cứu từ trước đến nay (Wennekers và Thurik, 1999; Carree và Thurik, 2003; Fritsch và Mueller, 2004; Verzat và Bachelet, 2006; Sobel và King, 2008; Westlund và Olsson, 2011). Theo Carree và Thurik (2010, trang 578) “hoạt động khởi tạo DN trong nền kinh tế tạo động lực cho phát triển kinh tế xã hội, những nơi có tỷ lệ thành lập DN cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao”. Theo Westlund và Olsson (2011) các công ty khởi nghiệp tác động trực tiếp đến việc tạo ra việc làm mới, tạo ra sự sản xuất mới thông qua đó góp phần tăng năng suất khu vực.

Bên cạnh đó, khởi tạo DN còn góp phần tăng tính cạnh tranh trên thị trường. Theo Fritsch và Mueller (2004), khởi tạo DN sẽ có 4 tác động đến nền kinh tế bao gồm: (1) các DN khởi sự buộc phải thực hiện việc kinh doanh đạt hiệu quả nên sẽ mang lại hiệu suất cao trong nền kinh tế; (2) các DN mới thành lập sẽ góp phần thay đổi cấu trúc trong DN theo hướng hiệu quả cao; (3) việc khởi tạo DN sẽ tạo ra sự cải tiến tốt trong việc sản xuất; và (4) điều này còn thúc đẩy việc đa dạng hoá sản phẩm. Từ những nghiên cứu trên ta thấy, đối với nền kinh tế thế giới nói chung và đối với Việt Nam nói riêng, việc khởi tạo DN có một tầm quan trọng rất lớn đó là: Thứ nhất, việc khởi tạo DN sẽ thúc đẩy quá trình tiếp cận và phát triển các tri thức mới, những tiến bộ về khoa học công nghệ, đặc biệt là ở loại hình khởi nghiệp tận dụng cơ hội. Các DN trong lĩnh vực này sẽ cố gắng tìm kiếm những ý tưởng kinh doanh mới, tiếp thu những tri thức trên thế giới để áp dụng cho mình qua đó họ sẽ nâng cao được sự hiểu biết và kiến thức.

Chính vì vậy, khởi tạo DN sẽ tạo ra những DN mới có tác động tích cực trong việc tăng năng suất cho xã hội. Điều này góp phần phát triển kinh tế cho địa phương nói riêng và của quốc gia nói chung. Thứ hai, khởi tạo 2 DN góp phần gia tăng số lượng các DN mới trong ngành do đó sẽ làm gia tăng áp lực cạnh tranh và điều này đòi hỏi các DN phải ra sức đổi mới những ý tưởng, cải tiến kỹ thuật sản xuất. Việc đó sẽ giúp người tiêu dùng trên thị trường được đáp ứng nhu cầu một cách tốt hơn nhờ những sản phẩm ngày càng đạt chất lượng cao hơn.

Thứ ba, khởi tạo DN đồng nghĩa với việc nhiều DN mới được thành lập nên sẽ tạo ra nhiều việc làm. Theo các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các DN vừa và nhỏ đã tạo ra hàng triệu việc làm trên thế giới (Kelley và cộng sự, 2011). Theo đánh giá của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tháng 8/2015: “Khu vực DN vừa và nhỏ chiếm một vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Con số thống kê cho hay, DN vừa và nhỏ chiếm trên 97% tổng số DN cả nước, đóng góp 50% GDP, 33% thu ngân sách nhà nước tạo ra 62% việc làm cho người lao động, đóng góp 49% vào việc tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế”.

Đặc biệt, ở các nước đang phát triển khởi tạo DN góp phần tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giảm nghèo đói. Các DN này ngoài nhiệm vụ tạo ra nhiều việc làm, họ còn đóng góp thuế cho chính phủ, cải thiện cơ sở hạ tầng. Như vậy, việc có nhiều DN mới thành lập sẽ mang lại sự đóng góp to lớn cho nền kinh tế của một quốc gia. Do vậy, trong bất cứ giai đoạn nào thì việc thúc đẩy các DN thành lập luôn luôn là một điều hết sức cần thiết.

Bối cảnh thực tiễn về hoạt động khởi tạo DN tại Việt Nam Ở Việt Nam, vấn đề khởi tạo DN đang được Đảng và Nhà nước chú trọng thông qua các chính sách như: “Quyết định 844/QĐ-TTg ngày 18/05/2016 của Thủ tướng chính phủ về việc phê duyệt đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025”; “Quyết định số 939/QĐ-TTg ngày 30/6/2017 về đề án Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp giai đoạn 2017-2025”; “Đề án 1665/QĐ-TTg được Thủ tướng chính phủ ký ban hành ngày 30/10/2017 về việc hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp”; “Luật Hỗ trợ DN nhỏ và vừa năm 2017 và Nghị định số 38/2018/NĐ-CP ngày 11/3/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết về đầu tư cho DN nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo”. Bên cạnh đó, một số quy định hỗ trợ DN về chính sách thuế, chính sách tín dụng nhà nước, chính sách tài chính đã được ban 3 hành và kèm theo là mô hình vườn ươm DN để thúc đẩy và hỗ trợ những DN khởi sự kinh doanh. Như vậy, nhìn chung Việt Nam cũng có rất nhiều chính sách nhằm thu hút các DN tham gia khởi sự kinh doanh. Tuy nhiên, theo GEM (2015, trang 18), “Tỷ lệ người có ý định khởi sự kinh doanh ở Việt Nam năm 2015 là 22,3%, đứng thứ 23 trong số 60 quốc gia, cao hơn tỷ lệ 18,2% năm 2014 và gần bằng mức 24,1% của năm 2013”.

Báo cáo của GEM (2018, trang 3) cho thấy “năm 2017 tỷ lệ người trưởng thành ở Việt Nam có ý định khởi sự kinh doanh đã tăng lên 25%”. Tuy nhiên cũng theo báo cáo của GEM (2018), tỷ lệ này vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình của các nước cùng giai đoạn phát triển với Việt Nam, các quốc gia có nền kinh tế dựa vào yếu tố đầu vào là 36,5%. Tại đề án “Thanh niên khởi nghiệp giai đoạn 2019 – 2022” của Đoàn TNCS TP. HCM (2019, trang 3) đã báo cáo “theo khảo sát về tinh thần khởi nghiệp tại 45 quốc gia với 50.861 người từ 14 tuổi trở lên được công bố bởi sự phối hợp thực hiện của Tập đoàn Amway, Đại học Technische Universitat Munchen (TUM) và công ty nghiên cứu thị trường GFK năm 2018 thì Việt Nam có thái độ rất tích cực đối với việc khởi tạo DN”.

Về số lượng DN thành lập mới có xu hướng tăng lên trong giai đoạn 2015 đến 2022, tuy nhiên, tỷ lệ này lại sụt giảm trong năm 2021 do tình hình dịch bệnh Covid 19 diễn ra kéo dài và kinh tế khó khăn sau đại dịch.1: Biểu đồ số lượng DN đăng ký thành lập giai đoạn 2011 – 2022 Nguồn: Kết quả tổng hợp từ báo cáo từng năm của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh – Bộ Khoa học và Đầu tư 4 Ngoài ra, theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (29/12/2021) năm 2021 cả nước có 116,8 nghìn DN đăng ký thành lập mới trong khi số lượng DN tạm ngừng kinh doanh, chờ giải thể và giải thể là khoảng 119,8 nghìn DN. Tiếp đến, theo báo cáo của Tổng cục thống kê năm 2022 có 143.200 DN rút lui khỏi thị trường. Với tỷ lệ thống kê này cho thấy số lượng DN tạm dừng hoạt động hoặc giải thể tương đương tỷ lệ thành lập mới những năm qua tại Việt Nam. Bên cạnh đó, theo báo cáo về tình hình lao động việc làm cả nước quý IV và năm 2021 của Tổng cục thống kê thì số người thất nghiệp trong độ tuổi lao động quý IV năm 2021 là hơn 1,6 triệu người.

Như vậy, Nhà nước đã có những chính sách thúc đẩy tinh thần khởi tạo DN và thái độ của người Việt Nam về vấn đề khởi tạo DN đã có sự cải thiện. Tuy nhiên, theo đánh giá chung việc khởi tạo DN hiện nay còn gặp nhiều khó khăn vì quá trình khởi tạo DN chịu tác động bởi một số yếu tố như nguồn lực, môi trường khởi tạo DN. khiến các nhà khởi tạo DN gặp nhiều lúng túng (Nguyễn Thị Thanh Thắm và Đặng Thị Ngọc Ánh, 2021; Tạp chí tài chính online, 2020). Số lượng DN thành lập mới của Việt Nam chưa nhiều so với các nước trong khu vực.

Ngoài ra, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (2019) đã đưa ra kết quả khảo sát tại cuộc hội thảo về “Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp” cho thấy chưa đến 10% DN tại Việt Nam khởi nghiệp thành công. Do đó, cần có thêm những nghiên cứu để đưa ra các chính sách thúc đẩy việc tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Bối cảnh lý thuyết Qua nhiều năm, tinh thần khởi nghiệp đã thu hút rất nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu trên thế giới, đặc biệt là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định kinh doanh của một cá nhân (Ajzen và Fishbein, 1977; Sheppard và cộng sự, 1988; Arasteh và cộng sự, 2012). Lee và cộng sự (2006, trang 351) cho rằng “tinh thần khởi nghiệp được chú trọng ở nhiều quốc gia và được xem là cách thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm”.

Sobel và King (2008, trang 429) nhận định “khởi tạo DN là chìa khóa quan trọng để tăng trưởng kinh tế, vì vậy việc thúc đẩy giới trẻ khởi tạo DN là một trong những ưu tiên hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách”. Ngoài ra, các DN nhỏ, mới thành lập sẽ có đóng góp không hề nhỏ vào 5 sự phát triển của nền kinh tế địa phương, nền kinh tế khu vực, nền kinh tế của đất nước cũng như tạo việc làm, góp phần ổn định xã hội trong tương lai (Wennekers và Thurik, 1999; Carree và Thurik, 2003; Fritsch và Mueller, 2004; Westlund và Olsson, 2011). Mặc dù khởi tạo DN rất quan trọng đối với nền kinh tế nhưng việc thiết lập các điều kiện cơ bản để bắt đầu kinh doanh tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, cả về mặt quản lý Nhà nước và tinh thần của các doanh nhân. Vì vậy, việc thúc đẩy tiếp tục ý định khởi sự kinh doanh để dẫn đến hành vi khởi tạo DN là một yêu cầu cấp bách mà các nhà nghiên cứu ở Việt Nam và những nhà hoạch định chính sách đang cần phải xem xét thực hiện.

Hiện nay đã có nhiều nghiên cứu trên thế giới về khởi tạo DN nhưng đa phần tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Thúc Đẩy Hành Vi Tham Gia Khởi Tạo Doanh Nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của cá nhân. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế mà còn chỉ ra cách mà những yếu tố này có thể được khai thác để thúc đẩy hành vi khởi nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực khởi nghiệp, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để phát triển ý tưởng kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại thành phố hồ chí minh, nơi phân tích cụ thể về ý định khởi nghiệp của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của thanh niên tỉnh quảng ngãi luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh cũng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về khởi nghiệp trong bối cảnh địa phương. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của thanh niên trên địa bàn thành phố dĩ an tỉnh bình dương, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp trong cộng đồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về khởi nghiệp.