Chương 1: Giới thiệu tổng quan nghiên cứu Trang |6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Cơ sở lý thuyết về tỷ lệ an toàn vốn 2. Khái niệm tỷ lệ an toàn vốn “Tỷ lệ an toàn vốn là một chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa vốn tự có với tài sản có điều chỉnh rủi ro của ngân hàng thương mại” (Hoàng Thị Thu Hường, 2017). Tỷ lệ này là chỉ số trọng yếu thể hiện năng lực tài chính cũng như đo lường khả năng chịu đựng rủi ro trong hoạt động của ngân hàng được thể hiện trong bộ tiêu chuẩn Basel I, Basel II và hiện nay là Basel III.
Đo lường tỷ lệ an toàn vốn Tỷ lệ an toàn vốn trong hoạt động của NHTM được đo lường thông qua công thức: Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 CAR = x 100% Tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro Trong đó: ‒ Vốn cấp 1: trong Basel nêu rằng đây là phần vốn bao gồm tất cả các tài sản mà ngân hàng đang nắm giữ có tỷ lệ điều chỉnh rủi ro. Vốn cấp 1 bao gồm các tài sản có tính thanh khoản tốt nhất và có độ tin cậy cao nhất. ‒ Vốn cấp 2 (vốn bổ sung hay vốn thứ cấp): là các tài sản có độ tin cậy thấp hơn ở vốn cấp 1 gồm: giá trị định giá lại, công cụ phái sinh, nợ dài hạn, lợi nhuận chưa được công bố, các khoản dự phòng khác. ‒ Tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro: tổng các khoản mục tài sản “Có” mà ngân hàng nắm giữ được phân loại theo mức độ rủi ro và giá trị tương ứng theo một hệ số chuyển đổi nhất định do Cơ quan quản lý đưa ra.
Quy định về tỷ lệ an toàn vốn theo Hiệp định Basel Hiệp định Basel được ban hành bởi Ủy ban giám sát ngân hàng – gọi tắt là BCBS tại Basel – Thụy Sĩ sau cuộc họp nhóm các Ngân hàng Trung ương và Cơ quan Giám sát của 10 nước phát triển (G10) vào năm 1988 nhằm hạn chế các rủi ro dẫn đến sự sụp đổ hàng loạt của các ngân hàng vào thập niên 1980. Thành viên của Ủy ban gồm các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát ngân hàng của các quốc Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Trang |7 gia phát triển như: Argentina, Úc, Bỉ, Brazil, Canada, Trung Quốc, Pháp, Đức, Hồng Kông, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật, Hàn Quốc, Luxembourg, Mexico, Hà Lan, Nga, Ả Rập Xê Út, Singapore, Nam Phi, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Anh và Mỹ. Mục tiêu của Ủy ban là hiểu rõ hơn về các vấn đề mấu chốt trong việc giám sát hoạt động ngân hàng và nâng cao chất lượng giám sát hoạt động ngân hàng trên toàn cầu. Để đạt được mục tiêu đó, Ủy ban trao đổi các thông tin về các vấn đề giám sát hoạt động ngân hàng của các quốc gia, các phương pháp và kỹ thuật nhằm tạo một sự hiểu biết đồng nhất về các vấn đề đó.
Ủy ban Basel được biết đến trên khắp thế giới về các thông lệ quốc tế mà họ đưa ra về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu; các nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng hiệu quả; và Thỏa ước về giám sát hoạt động ngân hàng xuyên quốc gia. ❖ Hiệp ước vốn Basel I: Vào năm 1988 BCBS đã đưa ra văn bản đầu tiên của hệ thống đo lường vốn lấy tên là Hiệp định Basel (The Basel Accord) hay gọi tắt là Basel I. Ban đầu hiệp định được áp dụng trong các quốc gia thành viên G10 vào năm 1992 nhưng sau đó được áp dụng rộng rãi cho nhiều quốc gia khác trên thế giới và đã trở thành một chuẩn mực trên phạm vi toàn cầu. Basel I quy định rằng các ngân hàng cần phải duy trì một lượng vốn tối thiểu đạt ít nhất 8% trên tổng tài sản có để bù đắp cho các rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động ngân hàng và hạn chế sự đổ vỡ hệ thống ngân hàng.
Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 CAR = Tổng tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro Tổng tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro – RWA (Risk weighted assets ) Theo đó, ngân hàng đạt tỷ lệ CAR ≥ 8% là mức an toàn tối thiểu, cần phải tăng vốn khi CAR ≤ 8% và nguồn vốn thiếu hụt nghiêm trọng khi CAR < 2%. ‒ Vốn cấp 1 là lượng vốn cốt lõi mang tính chất ổn định lâu dài và đáng tin cậy như chứng khoán phổ thông (hoặc vốn góp của các cổ đông), lợi nhuận giữ lại, lợi thế thương mại. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Trang |8 ‒ Vốn cấp 2 hay vốn bổ sung, vốn dự phòng thường không đáng tin cậy như vốn cấp 1. Vốn cấp 2 bao gồm tất cả các khoản vốn khác như: phần lợi nhuận giữ lại không công bố, các công cụ phái sinh và nợ dài hạn từ 5 năm trở lên, dự phòng tổn thất chung.
Theo Basel I thì RWA được phân loại thành 5 danh mục, cụ thể: 0% đối với các khoản tiền mặt hoặc vàng trong ngân hàng hoặc các nghĩa vụ của các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) và Kho bạc Hoa Kỳ; các khoản vay hoặc đầu tư đối với ngân hàng tại các nước OECD là 20%; 50% đối với các khoản thế chấp của khu vực dân cư; các khoản nợ của các nước ít phát triển, trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản, máy móc thiết bị được ấn định là 100%. Vào năm 1996 cùng với sự phát triển của thị trường tài chính và sự hoạt dộng mạnh mẽ của các NHTM thì cũng là lúc BCBS nhận thấy được một rủi ro mới tiềm ẩn ảnh hưởng đến an toàn của hệ thống ngân hàng là rủi ro thị trường. Ngay sau đó, Basel I đã được sửa đổi cách tính CAR với việc thêm vào một loại vốn mới được gọi là vốn cấp 3 để tính đến cả rủi ro thị trường. Bên cạnh đó Basel I vẫn còn khá nhiều điểm hạn chế như chưa phân biệt theo loại rủi ro, chưa đưa rủi ro hoạt động là một tiêu chí đánh giá, không có lợi ích từ việc đa dạng hóa, đánh giá đơn giản các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai, thiếu nhận biết về đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Để khắc phục hạn chế của Basel I, BCBS đã nhóm họp và quyết định ban hành Basel II. ❖ Hiệp ước vốn Basel II Basel II ra đời vào ngày 26/6/2004, áp dụng từ 1/2007 và lộ trình đến năm 2010 được thực hiện đầy đủ. Công thức xác định vốn yêu cầu tối thiểu theo Basel II: Tổng vốn tự có CAR = x 100% Rủi ro tín dụng + Rủi ro thị trường + Rủi ro hoạt động Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Trang |9 Với Basel I chỉ giới hạn trong phạm vi rủi ro thị trường và đo lường rủi ro tín dụng thì sang Basel II có một hướng tiếp cận phức tạp và tập trung hơn theo ý tưởng “Ba trụ cột chính”: yêu cầu vốn tối thiểu vẫn giữ mức 8%, thực hiện rà soát, giám sát nội bộ và thông tin minh bạch theo nguyên tắc thị trường. Basel II hướng đến mục tiêu: củng cố tính ổn định và nâng cao chất lượng hệ thống ngân hàng toàn cầu; tạo lập và duy trì môi trường hoạt động bình đẳng cho các ngân hàng; đẩy mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn chặt lẽ hơn trong quản lý rủi ro.
Và để thực hiện những mục tiêu này Basel II đã vận hành trên ý tưởng “Ba trụ cột”: ➢ Trụ cột thứ I: yêu cầu vốn bắt buộc tối thiểu Basel II vẫn duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu như Basel I là 8%, tuy nhiên các yếu tố rủi ro ngân hàng phải tính toán được mở rộng gồm: rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. ➢ Trụ cột thứ II: thực hiện rà soát, giám sát Basel II giúp các nhà quản trị có những công cụ tốt hơn trong việc hoạch định chính sách. Trụ cột này còn chỉ ra các loại rủi ro khác mà ngân hàng phải giải quyết: rủi ro thanh khoản, rủi ro danh tiếng, rủi ro hệ thống, rủi ro pháp lý và rủi ro chiến lược. Basel II nhấn mạnh những nguyên tắc rà soát, giám sát trong trụ cột này gồm: ✓ Các ngân hàng cần có một quy trình đánh giá mức độ đáp ứng đủ vốn theo danh mục các loại rủi ro và cách thức thực hiện để duy trì mức vốn đó.
✓ Giám sát viên định kỳ rà soát, đánh giá việc thực hiện và duy trì vốn, đảm bảo tỷ lệ vốn tối thiểu. Giám sát viên nên đưa ra hành động khắc phục phù hợp nếu kết quả của việc đánh giá không đạt yêu cầu. ✓ Ngân hàng nên duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu. ✓ Giám sát viên cần có biện pháp ngay giai đoạn đầu để đảm bảo vốn của ngân hàng không giảm dưới mức tối thiểu và có thể yêu cầu sửa đổi ngay lập tức nếu vốn không được duy trì trên mức tối thiểu.
➢ Trụ cột thứ III: thông tin minh bạch theo nguyên tắc thị trường Trụ cột này nhằm yêu cầu các ngân hàng định kỳ phải công bố các thông tin quan trọng về phạm vi áp dụng, quy mô vốn, rủi ro, quy trình đánh giá rủi ro… và Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan T r a n g | 10 tạo điều kiện cho các chủ thể tham gia thị trường tiếp cận được thông tin đó. Với việc áp dụng theo chuẩn Basel II việc quản trị rủi ro của các ngân hàng sẽ dần tiệm cận các tiêu chuẩn của quốc tế và nâng cao khả năng chịu đựng rủi ro của tổ chức ngân hàng. So với Basel I, Basel II có những điểm mới sau: Bảng 2.1: So sánh các quy chuẩn Basel I và Basel II Basel I Basel II Mẫu số được mở rộng ra với ba loại rủi Chỉ bao gồm: Vốn cấp 1+ vốn cấp 2 ro: rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng. Bổ sung cách tính rủi ro thị trường (chuẩn Chỉ tập trung vào yêu cầu vốn tối thiểu hóa quy trình nội bộ) và cách tính rủi ro vận hành.
Bổ sung mức rủi ro 150% và không loại trừ các nước OECD.