Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của nền kinh tế cùng với tiến bộ khoa học công nghệ đã nâng cao đời sống dân cư và gia tăng thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường dịch vụ tài chính - ngân hàng mở rộng quy mô. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại (NHTM) đẩy mạnh chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là huy động vốn qua kênh tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân. Đây là nguồn vốn có tính chất ổn định cao, đóng vai trò nền tảng giúp gia tăng năng lực tài chính và bảo đảm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – trung tâm kinh tế, văn hóa và dịch vụ trọng điểm của miền Trung, nhu cầu giao dịch tài chính và tích lũy tiền gửi của người dân ngày càng gia tăng cùng làn sóng đầu tư của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ ngân hàng trên địa bàn tỉnh có mức độ cạnh tranh gay gắt với sự hiện diện của 23 tổ chức tín dụng, bao gồm cả các NHTM nhà nước có vị thế lớn như Vietcombank, BIDV, Vietinbank và các NHTM cổ phần tư nhân. Thêm vào đó, tác động tiêu cực kéo dài từ đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2019–2022 đã làm thay đổi tâm lý tài chính của công chúng, khiến khách hàng trở nên thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra quyết định gửi tiền.
Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế (MB Bank – CN Huế) là một trong những đơn vị triển khai cả hai kênh huy động: gửi tiết kiệm trực tiếp tại quầy và gửi tiết kiệm trực tuyến qua ứng dụng MB Bank. Đứng trước áp lực cạnh tranh thị phần và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, chi nhánh cần xác định rõ các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng cá nhân nhằm xây dựng các chính sách marketing và quản trị phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NH TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NH TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NH TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NH TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm do MB Bank – Chi nhánh Huế cung ứng.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế, số 07 Nguyễn Tri Phương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 2020–2022, thu thập từ các phòng ban chức năng của chi nhánh.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế khách hàng cá nhân từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng, khung pháp lý chuyên ngành ngân hàng và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm:
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng:
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Nhu cầu gửi tiền tiết kiệm được phân tích từ nhu cầu an toàn tài sản đến các nhu cầu bậc cao như tích lũy và khẳng định vị thế.
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005): Phân nhóm các tác nhân chi phối hành vi gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
- Quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Sam Walton (2018): Gồm nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua và hành vi sau mua.
- Khung pháp lý và nghiệp vụ ngân hàng: Định nghĩa và chức năng của NHTM theo Nghị định số 59/2009/NĐ-CP và Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN; quy chế tiền gửi tiết kiệm theo Điều 6 Quyết định số 1160/2004/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; phân loại sản phẩm tiết kiệm không kỳ hạn và có kỳ hạn theo giáo trình của PGS.TS. Trần Thị Xuân Hương và cộng sự (2012).
- Mô hình hành vi lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), tập trung vào vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức đối với xu hướng và hành vi thực tế.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Đề tài tổng hợp kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Anh Gái (2018), Lê Thùy Nhiên (2020), Lưu Thụy Việt Thùy (2020), Nguyễn Ngọc Duy Phương (2021) và Trần Phạm Hữu Châu (2021) để xây dựng mô hình gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc:
- Giả thuyết H1: Sự tin cậy (kế thừa từ Nguyễn Thị Anh Gái, 2018; Anwar, 2017).
- Giả thuyết H2: Lãi suất tiền gửi (kế thừa từ Lê Thùy Nhiên, 2020).
- Giả thuyết H3: Sự hữu ích (kế thừa từ Lưu Thụy Việt Thùy, 2020; Fred Davis, 1989).
- Giả thuyết H4: Dịch vụ khách hàng (kế thừa từ Nguyễn Ngọc Duy Phương, 2021).
- Giả thuyết H5: Ảnh hưởng xã hội (kế thừa từ Trần Phạm Hữu Châu, 2021).
| Biến số trong mô hình |
Ký hiệu |
Căn cứ kế thừa chính |
Kỳ vọng tác động |
| Sự tin cậy |
TC |
Nguyễn Thị Anh Gái (2018), Anwar (2017) |
Cùng chiều (+) |
| Lãi suất tiền gửi |
LS |
Lê Thùy Nhiên (2020) |
Cùng chiều (+) |
| Sự hữu ích |
HI |
Lưu Thụy Việt Thùy (2020), Davis (1989) |
Cùng chiều (+) |
| Dịch vụ khách hàng |
DVKH |
Nguyễn Ngọc Duy Phương (2021) |
Cùng chiều (+) |
| Ảnh hưởng xã hội |
AH |
Trần Phạm Hữu Châu (2021) |
Cùng chiều (+) |
| Quyết định lựa chọn dịch vụ |
QD |
Mô hình TRA (1975) và TPB (1991) |
Biến phụ thuộc |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, biểu lãi suất huy động và tình hình huy động vốn giai đoạn 2020–2022 do MB Bank – CN Huế lưu trữ và cung cấp. Sử dụng phương pháp so sánh tương đối (%) để xác định xu hướng biến động qua các năm.
- Phương pháp xác định quy mô mẫu và chọn mẫu sơ cấp:
- Theo Hair et al. (2019), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến là gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$).
- Theo Tabachnick & Fidell (1991), cỡ mẫu hồi quy cần thỏa mãn điều kiện $n \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$).
- Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là $N = 150$ khách hàng cá nhân.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) tại quầy giao dịch chi nhánh MB Bank Huế trong lúc khách hàng chờ giao dịch. Mỗi ngày khảo sát 15–20 người, thu về 10–15 phiếu hợp lệ từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
- Công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng dịch vụ.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng phép trích Principal Component Analysis, phép quay Varimax; điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$.
- Kiểm định trung bình tổng thể One-sample T-test (so sánh với giá trị kiểm định Test Value = 3 trên thang đo Likert 5 mức độ).
- Kiểm định Independent Samples T-test (so sánh đánh giá theo giới tính) và One-way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene (so sánh đánh giá theo nhóm tuổi, mức thu nhập, nghề nghiệp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn cho đề tài:
- Phân tích bản chất của nhu cầu cá nhân dựa trên tháp nhu cầu Maslow (1943), khẳng định tiền gửi tiết kiệm vừa đáp ứng nhu cầu an toàn tài sản, vừa là công cụ sinh lời phục vụ các mục tiêu tiêu dùng tương lai.
- Trình bày mô hình hành vi mua của Philip Kotler (2005) với 4 nhóm yếu tố chi phối (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và quy trình 5 bước ra quyết định của Sam Walton (2018).
- Làm rõ các hoạt động cơ bản của NHTM theo quy định pháp luật Việt Nam (huy động vốn, sử dụng vốn và nghiệp vụ trung gian). Phân tích chi tiết hai hình thức sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cá nhân: không kỳ hạn (tính linh hoạt cao, lãi suất thấp) và có kỳ hạn (kỳ hạn đa dạng, hưởng lãi suất cố định hoặc thả nổi, đáp ứng mục tiêu tích lũy).
- Đánh giá ưu nhược điểm của mô hình TRA (1975) và sự mở rộng của mô hình TPB (1991) khi bổ sung thành tố kiểm soát hành vi nhận thức.
- Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước về quyết định gửi tiết kiệm tại Vietinbank Bình Phước (Nguyễn Thị Anh Gái, 2018), ABBANK Cần Thơ (Lê Thùy Nhiên, 2020), Sacombank Vĩnh Châu (Lưu Thụy Việt Thùy, 2020), Vietinbank Lâm Đồng (Nguyễn Ngọc Duy Phương, 2021) và BIDV TP. Hồ Chí Minh (Trần Phạm Hữu Châu, 2021).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Lãi suất tiền gửi, Sự hữu ích, Dịch vụ khách hàng, Ảnh hưởng xã hội) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn, vận hành hóa thành 23 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ.
- Khái quát bối cảnh thực tiễn huy động vốn tiền gửi tiết kiệm của hệ thống NHTM Việt Nam và trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm và dữ liệu hoạt động của chi nhánh:
- Tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động cơ cấu lao động (Bảng 2.1) và kết quả hoạt động kinh doanh của MB Bank – CN Huế giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.2).
- Thực trạng huy động tiền gửi tiết kiệm: Trình bày chính sách thu hút tiền gửi, cập nhật biểu lãi suất tiết kiệm trực tuyến dành cho khách hàng cá nhân ngày 10/03/2024 (Bảng 2.3) và số liệu biến động tiền gửi tiết kiệm giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.4).
- Phân tích mẫu khảo sát sơ cấp ($N = 150$):
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập (Bảng 2.5).
- Phân tích hành vi gửi tiền: kênh tiếp cận thông tin dịch vụ (Biểu đồ 2.1), mục đích gửi tiền (Biểu đồ 2.2), lý do lựa chọn ngân hàng (Biểu đồ 2.3) và cơ cấu kỳ hạn gửi tiết kiệm (Biểu đồ 2.4).
- Kiểm định thang đo và mô hình hồi quy:
- Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần (Bảng 2.6).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho tập biến độc lập (Bảng 2.7, Bảng 2.8) và biến phụ thuộc (Bảng 2.9, Bảng 2.10) nhằm kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Kiểm định ma trận tương quan tuyến tính Pearson giữa 5 biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.11).
- Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy qua hệ số xác định $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 2.12) và kiểm định ANOVA (Bảng 2.13).
- Trình bày bảng kết quả hồi quy đa biến (Bảng 2.14) để xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê Sig. và hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF).
- Đánh giá thực trạng và kiểm định sai biệt:
- Sử dụng kiểm định One-sample T-test để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhân tố: Sự tin cậy (Bảng 2.15), Lãi suất tiền gửi (Bảng 2.16), Sự hữu ích (Bảng 2.17), Dịch vụ khách hàng (Bảng 2.18), Ảnh hưởng xã hội (Bảng 2.19) và Quyết định lựa chọn chung (Bảng 2.25).
- Thực hiện kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA để nhận diện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, thu nhập đối với từng yếu tố (Bảng 2.20 đến Bảng 2.24 và Bảng 2.26).
- Kết quả khảo sát chỉ ra rằng phần lớn khách hàng tham gia điều tra chưa đánh giá cao dịch vụ gửi tiền tiết kiệm hiện tại do MB Bank – CN Huế cung ứng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế
Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên kết quả phân tích định lượng:
- Nêu rõ định hướng phát triển dịch vụ huy động tiền gửi tiết kiệm của chi nhánh trong thời gian 5 năm tới, tập trung vào mục tiêu mở rộng thị phần khách hàng cá nhân, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh trên địa bàn.
- Đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể theo các biến số của mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy, rút ngắn thời gian chờ đợi, nâng cao kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ của nhân viên, hoàn thiện chính sách chăm sóc và tri ân khách hàng.
- Giải pháp về Sự tin cậy: Tăng cường tính bảo mật trong giao dịch điện tử và tại quầy, thực hiện đầy đủ các cam kết truyền thông, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài khoản tiền gửi của khách hàng.
- Giải pháp về Lãi suất: Xây dựng cơ chế lãi suất linh hoạt, mức lãi suất bậc thang theo kỳ hạn và số dư tiền gửi, ưu đãi biên độ lãi suất đối với kênh gửi tiết kiệm online trên ứng dụng MB Bank.
- Giải pháp về Sự hữu ích: Nâng cấp giao diện và tính năng gửi/rút/tất toán tiết kiệm trên ứng dụng di động, đơn giản hóa thủ tục mở sổ tiết kiệm tại quầy, tích hợp thêm các tiện ích liên kết tài chính.
- Giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh tại địa phương, tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực từ tệp khách hàng hiện hữu và các nhóm tham khảo xã hội.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ tài chính cá nhân, vận dụng thành công mô hình TRA và TPB vào bối cảnh dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể.
- Thu thập và xử lý bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 phản ánh biến động nhân sự, doanh thu, lợi nhuận và quy mô huy động vốn của MB Bank – CN Huế, đồng thời cập nhật biểu lãi suất tiết kiệm trực tuyến ngày 10/03/2024.
- Tiến hành khảo sát thực nghiệm 150 khách hàng cá nhân trong quý 4/2023, kiểm định mô hình gồm 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm yếu tố độc lập: Sự tin cậy, Lãi suất tiền gửi, Sự hữu ích, Dịch vụ khách hàng và Ảnh hưởng xã hội.
- Phân tích định lượng khẳng định cả 5 yếu tố đều tác động đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy phần lớn khách hàng tham gia khảo sát chưa đánh giá cao chất lượng cung ứng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của ngân hàng ở thời điểm hiện tại.
Giải pháp và kiến nghị:
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho MB Bank – Chi nhánh Huế phân theo 5 khía cạnh: Dịch vụ khách hàng, Sự tin cậy, Chính sách lãi suất, Sự hữu ích của sản phẩm và Lan tỏa ảnh hưởng xã hội.
- Đưa ra kiến nghị cấp vĩ mô tại Phần III của khóa luận:
- Đối với chính quyền địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế: Hỗ trợ ổn định an ninh trật tự kinh tế, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các tổ chức tín dụng, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển hạ tầng dịch vụ tài chính số.
- Đối với Hội sở Ngân hàng TMCP Quân Đội: Xem xét phân quyền linh hoạt hơn cho chi nhánh về biên độ điều chỉnh lãi suất cục bộ, hỗ trợ nguồn vốn đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin cho ứng dụng MB Bank và tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán lẻ cho đội ngũ nhân sự chi nhánh.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt học thuật: Kiểm nghiệm mô hình hành vi khách hàng cá nhân trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại một thị trường cấp tỉnh đặc thù ở miền Trung sau biến cố đại dịch Covid-19, kế thừa có chọn lọc các thang đo từ 5 công trình nghiên cứu đi trước.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát khách quan và phát hiện thực nghiệm về những điểm nghẽn trong cảm nhận dịch vụ của khách hàng, làm cơ sở khoa học để ban giám đốc MB Bank – Chi nhánh Huế điều chỉnh chính sách huy động vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian và kinh phí, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng cá nhân trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
- Quy mô và địa bàn nghiên cứu: Cỡ mẫu dừng ở mức 150 khách hàng, chỉ khảo sát tập trung tại trụ sở chi nhánh (số 07 Nguyễn Tri Phương, Phường Phú Hội, TP. Huế) mà chưa mở rộng ra các điểm giao dịch vệ tinh hoặc các địa bàn lân cận.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp dừng ở mốc năm 2022; dữ liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng cuối năm 2023, chưa phản ánh được tính mùa vụ biến động tiền gửi trong các dịp lễ tết hoặc các chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Giới hạn biến số: Mô hình mới chỉ xem xét 5 nhân tố độc lập, chưa đưa vào các biến số khác có khả năng ảnh hưởng như vị trí địa lý phòng giao dịch, yếu tố chiêu thị/quảng cáo, cơ sở vật chất hữu hình hay rào cản chuyển đổi ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để nâng cao tính khái quát hóa dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều ngân hàng thương mại khác trên địa bàn để thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking).
- Bổ sung thêm các biến số trung gian như sự hài lòng, lòng trung thành thương hiệu hoặc rủi ro cảm nhận trong giao dịch ngân hàng số.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật, thực tiễn sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát, từ khâu thiết kế câu hỏi, tính toán cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al. (2019) và Tabachnick & Fidell (1991), đến các bước kiểm định dữ liệu trên SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, T-test, ANOVA).
- Người thực hiện đề tài về hành vi khách hàng: Cung cấp bộ thang đo gồm 23 biến quan sát được chuẩn hóa và kế thừa từ các tác giả uy tín (Nguyễn Thị Anh Gái, Lê Thùy Nhiên, Lưu Thụy Việt Thùy, Nguyễn Ngọc Duy Phương, Trần Phạm Hữu Châu), thuận tiện cho việc tham khảo xây dựng bảng hỏi điều tra.
- Cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng thương mại: Phần 2 và Phần 3 của khóa luận cung cấp góc nhìn thực tế về các chỉ tiêu kinh doanh của MB Bank – CN Huế và gợi ý các nhóm giải pháp cải thiện chất lượng phục vụ, thiết kế biểu lãi suất và truyền thông số tại thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết và mô hình nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả dựa trên Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Mô hình các yếu tố ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005), Quy trình ra quyết định mua của Sam Walton (2018), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp với việc kế thừa mô hình của 5 nghiên cứu thực nghiệm trong nước giai đoạn 2018–2021.
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được tính toán theo tiêu chuẩn nào?
Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 150 khách hàng cá nhân. Cỡ mẫu này thỏa mãn công thức của Hair et al. (2019) với quy tắc tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ quan sát) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8m + 50$ ($8 \times 5 + 50 = 90$ quan sát).
3. Khóa luận kiểm định những nhóm yếu tố độc lập nào tác động đến quyết định gửi tiết kiệm?
Mô hình nghiên cứu đề xuất và kiểm định 5 nhóm yếu tố độc lập (gồm 23 biến quan sát):
- Sự tin cậy (H1, kế thừa từ Nguyễn Thị Anh Gái, 2018).
- Lãi suất tiền gửi (H2, kế thừa từ Lê Thùy Nhiên, 2020).
- Sự hữu ích (H3, kế thừa từ Lưu Thụy Việt Thùy, 2020).
- Dịch vụ khách hàng (H4, kế thừa từ Nguyễn Ngọc Duy Phương, 2021).
- Ảnh hưởng xã hội (H5, kế thừa từ Trần Phạm Hữu Châu, 2021).
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian nào?
Số liệu thứ cấp (báo cáo lao động, kết quả kinh doanh, tình hình huy động vốn) được thu thập trong giai đoạn 2020–2022, kết hợp biểu lãi suất online ngày 10/03/2024. Số liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp qua phiếu khảo sát tại quầy giao dịch (số 07 Nguyễn Tri Phương, Huế) từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
5. Phát hiện tổng quát của đề tài về đánh giá của khách hàng đối với MB Bank – Chi nhánh Huế là gì?
Kết quả kiểm định định lượng của khóa luận cho thấy phần lớn khách hàng tham gia khảo sát chưa đánh giá cao dịch vụ gửi tiền tiết kiệm được cung ứng bởi MB Bank – Chi nhánh Huế ở thời điểm khảo sát, từ đó tác giả đã thiết lập 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng và đề xuất kiến nghị lên chính quyền địa phương cùng Hội sở ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Huệ (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) là công trình nghiên cứu định lượng khảo sát hoàn chỉnh về các nhân tố chi phối quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Huế. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận hành vi (TRA, TPB) với quy trình phân tích thống kê đa biến chuẩn mực trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua bộ dữ liệu 150 mẫu khảo sát thực tế. Phát hiện then chốt về việc khách hàng chưa đánh giá cao dịch vụ hiện thời là căn cứ thực tiễn có giá trị để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị chi nhánh và các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao năng lực huy động vốn bán lẻ trong môi trường cạnh tranh.