Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của người tiêu dùng sản phẩm Nestlé Milo" do sinh viên Lê Ngọc Kim Cương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Châu Đình Linh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023), thuộc ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 7 34 01 01).

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ sự phát triển kinh tế và xu hướng toàn cầu hóa, kéo theo nhịp sống đô thị ngày càng bận rộn. Người tiêu dùng hiện đại gặp khó khăn trong việc bố trí thời gian cho các bữa ăn truyền thống, từ đó gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng tiện lợi cho cả bữa chính lẫn bữa phụ. Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam, sự cạnh tranh giữa các thương hiệu diễn ra gay gắt. NESTLÉ MILO – dòng thức uống dinh dưỡng từ mầm lúa mạch với đặc trưng nhận diện vỏ hộp màu xanh lá cây – đã hiện diện 29 năm tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, việc duy trì thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng và củng cố lòng trung thành của người tiêu dùng. Dẫn chứng từ các cơ sở nghiên cứu tiếp thị (Kotler & Armstrong, 1999; Hoàng Minh Châu, 2015) cho thấy chi phí tìm kiếm một khách hàng mới cao gấp 5 lần chi phí duy trì khách hàng hiện tại, và việc đánh mất một khách hàng có thể dẫn đến nguy cơ sụt giảm doanh thu tương đương 20 khách hàng tiềm năng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của người tiêu dùng sản phẩm NESTLÉ MILO, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của người tiêu dùng đối với sản phẩm Nestlé Milo.
    2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành của người tiêu dùng NESTLÉ MILO.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giữ vững và gia tăng lòng trung thành của người tiêu dùng dành cho thương hiệu.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 3 câu:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến lòng trung thành của người tiêu dùng NESTLÉ MILO?
  • Câu hỏi 2: Mức độ tác động của từng yếu tố đến lòng trung thành của người tiêu dùng NESTLÉ MILO là bao nhiêu?
  • Câu hỏi 3: Hàm ý quản trị nào cần được đề xuất để gia tăng lòng trung thành của người tiêu dùng đối với NESTLÉ MILO?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành và lòng trung thành của người tiêu dùng sản phẩm NESTLÉ MILO.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã từng sử dụng sản phẩm NESTLÉ MILO.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 4/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị hành vi:

  • Khái niệm lòng trung thành khách hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của Maryem Trabelsi (phản ứng thiên vị mang tính chọn lọc đối với thương hiệu theo thời gian); Griffin (tập trung vào khía cạnh hành vi mua hàng lặp lại không ngẫu nhiên); Blackwell, Miniard & Engel (2001); Oliver (1997) về cam kết sâu sắc đối với sản phẩm/dịch vụ bất chấp tác động của các hoàn cảnh chuyển đổi; Hoyer & MacInnis (2001) và Zineldin (2000) về tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  • Khái niệm hành vi mua lặp lại: Cơ sở từ Dick & Basu (1994) và Hogarth, giải thích sự đánh giá tích lũy từ trải nghiệm tiêu dùng sau mua dẫn đến quyết định tiếp tục mua sản phẩm cùng thương hiệu.
  • Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng: Mô hình 5 giai đoạn kinh điển theo Kotler & Keller (2016), Kotler (2017) gồm: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án thay thế, Quyết định mua hàng và Hành vi sau khi mua.

Về mô hình thực nghiệm, tác giả tổng hợp từ các công trình nghiên cứu trước:

  • Nghiên cứu trong nước: Mô hình của Đặng Thị Kim Hoa & Bùi Hồng Quý (2017) về lòng trung thành đối với sữa tươi Vinamilk tại Gia Lâm (Hà Nội) với 4 yếu tố tác động qua niềm tin và sự hài lòng; nghiên cứu của Hồ Chí Dũng (2013) về sự trung thành thương hiệu trong nhóm hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu nước ngoài: Nghiên cứu của Nischay K. Upamannyu, Chanda Gulati & Garima Mathur (2014) về ảnh hưởng của niềm tin và hình ảnh thương hiệu trong ngành FMCG tại Gwalior (Ấn Độ); nghiên cứu của Khansa Zaman, Samina Bibi, Asma Arshad & Aqeel Shahzad (2012) tại Pakistan về sự hài lòng, niềm tin và danh tiếng công ty.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động trực tiếp cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc:

  • H1: Chất lượng sản phẩm (CLSP) có tác động cùng chiều đến Lòng trung thành khách hàng (LTT).
  • H2: Giá cả (GC) có tác động cùng chiều đến Lòng trung thành khách hàng (LTT).
  • H3: Hình ảnh thương hiệu (HATH) có tác động cùng chiều đến Lòng trung thành khách hàng (LTT).
  • H4: Chương trình khuyến mãi (CTKM) có tác động cùng chiều đến Lòng trung thành khách hàng (LTT).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm trọng tâm (focus group) với quy mô từ 7 đến 10 người nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát, hoàn thiện thang đo nháp và xây dựng cấu trúc phiếu khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi gồm 18 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kích thước mẫu thực tế thu thập và xử lý hợp lệ là 150 quan sát từ người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa trên Microsoft Excel và xử lý thông qua phần mềm SPSS Statistics (phiên bản 20.0/22.0) với các công cụ: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng Alpha >= 0,6; tương quan biến - tổng >= 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO >= 0,5; Bartlett Sig < 0,05; Factor loading >= 0,5; Eigenvalue >= 1; TVE >= 50%), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (R bình phương hiệu chỉnh, kiểm định F, chỉ số Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan, hệ số VIF kiểm tra đa cộng tuyến) và kiểm định khác biệt ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạnh tranh thị trường sữa lúa mạch tại Việt Nam. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu chung và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Đối tượng khảo sát được giới hạn là người tiêu dùng đã từng sử dụng Nestlé Milo trên địa bàn Quận 1, TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 4/2023 đến tháng 5/2023. Chương này cũng phân định ý nghĩa lý thuyết (bổ sung mô hình thực nghiệm về lòng trung thành đối với ngành sữa) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị thương hiệu Milo và ngành FMCG), kết thúc bằng tóm lược bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng, lòng trung thành và hành vi mua hàng lặp lại. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 5 bước ra quyết định của người tiêu dùng theo Philip Kotler. Từ việc điểm luận 4 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu (2 nghiên cứu trong nước của Đặng Thị Kim Hoa & Bùi Hồng Quý 2017, Hồ Chí Dũng 2013; 2 nghiên cứu quốc tế của Upamannyu và cộng sự 2014, Khansa Zaman và cộng sự 2012), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố tác động độc lập đến Lòng trung thành của khách hàng sử dụng Milo: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Chương trình khuyến mãi, tương ứng với 4 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H4.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua 2 giai đoạn: định tính (phỏng vấn nhóm trọng tâm 7-10 người) và định lượng. Cơ sở xác định quy mô mẫu dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 5 \times m$) và Tabachnick & Fidell (1996) ($n = 50 + 8 \times m$). Thang đo nghiên cứu gồm 18 biến quan sát:

  • Chất lượng sản phẩm (CLSP): 4 biến (CLSP1 đến CLSP4).
  • Giá cả (GC): 3 biến (GC1 đến GC3).
  • Hình ảnh thương hiệu (HATH): 4 biến (HATH1 đến HATH4).
  • Chương trình khuyến mãi (CTKM): 3 biến (CTKM1 đến CTKM3).
  • Lòng trung thành khách hàng (LTT): 4 biến (LTT1 đến LTT4). Tác giả trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi 3 phần và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 150 mẫu hợp lệ. Thống kê mô tả cho thấy mẫu khảo sát gồm 57,3% nữ và 40,7% nam; tập trung nhiều nhất ở độ tuổi 25-30 (59,3%) và nhóm nghề nghiệp nhân viên văn phòng (38,0%), sinh viên (29,3%). Phân tích giá trị trung bình cho thấy biến GC3 ("Giá cả phù hợp với khả năng chi tiêu") đạt điểm cao nhất (4,03), trong khi CLSP3 và LTT3 có giá trị thấp nhất (3,71). Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy cả 5 thang đo đều đạt độ tin cậy cao (từ 0,766 đến 0,875) và toàn bộ 18 biến đều thỏa mãn hệ số tương quan biến - tổng > 0,3.

Thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất
Chất lượng sản phẩm (CLSP) 4 0,772 0,518 (CLSP4)
Giá cả (GC) 3 0,766 0,531 (GC3)
Hình ảnh thương hiệu (HATH) 4 0,824 0,596 (HATH1)
Chương trình khuyến mãi (CTKM) 3 0,794 0,567 (CTKM2)
Lòng trung thành khách hàng (LTT) 4 0,875 0,687 (LTT3)

Phân tích nhân tố khám phá EFA cho 14 biến độc lập trích được 4 nhân tố tại Eigenvalue = 1,077 với tổng phương sai trích đạt 66,886% (KMO = 0,814; Bartlett Sig = 0,000). Thang đo biến phụ thuộc trích 1 nhân tố tại Eigenvalue = 2,917 với phương sai trích 72,931% (KMO = 0,791; Bartlett Sig = 0,000). Phân tích hồi quy xác nhận cả 4 yếu tố đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), giải thích được 58,2% sự biến thiên của lòng trung thành ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,582).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị theo thứ tự mức độ tác động giảm dần: Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Chương trình khuyến mãi và Chất lượng sản phẩm. Tác giả cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài về quy mô mẫu, kỹ thuật chọn mẫu và không gian khảo sát, đồng thời đưa ra các định hướng cho những công trình nghiên cứu tiếp nối.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác được lượng hóa qua các chỉ số thống kê trên mẫu $N = 150$:

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa (Beta) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
Hằng số -0,575 0,315 - -1,825 0,070 -
Giá cả (GC) 0,356 0,066 0,344 5,426 0,000 1,432
Hình ảnh thương hiệu (HATH) 0,273 0,075 0,253 3,667 0,000 1,692
Chương trình khuyến mãi (CTKM) 0,240 0,058 0,241 4,151 0,000 1,204
Chất lượng sản phẩm (CLSP) 0,259 0,071 0,222 3,632 0,000 1,336

Kiểm định mức độ phù hợp mô hình:

  • Hệ số tương quan đa biến $R = 0,770$; hệ số xác định mô hình $R^2 = 0,593$.
  • Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,582, cho thấy 4 yếu tố trong mô hình giải thích được 58,2% sự biến thiên của lòng trung thành đối với Nestlé Milo; 41,8% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
  • Kiểm định ANOVA cho giá trị thống kê $F = 52,880$ với giá trị Sig = 0,000 ($< 0,05$), chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là phù hợp với tổng thể dữ liệu.
  • Giá trị kiểm định Durbin-Watson đạt 1,925 (nằm trong khoảng $d_U = 1,788$ đến $4 - d_U = 2,212$), khẳng định không vi phạm giả định tự tương quan giữa các phần dư.
  • Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập dao động từ 1,204 đến 1,692 (đều nhỏ hơn 2), kết luận mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Phương trình hồi quy tuyến tính bội theo hệ số chưa chuẩn hóa: $$\text{LTT} = -0,575 + 0,356 \times \text{GC} + 0,273 \times \text{HATH} + 0,240 \times \text{CTKM} + 0,259 \times \text{CLSP}$$

Thứ tự tác động giảm dần tới lòng trung thành của người tiêu dùng đối với Nestlé Milo được xác định qua hệ số Beta chuẩn hóa:

  1. Giá cả ($\beta = 0,344$): Nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất.
  2. Hình ảnh thương hiệu ($\beta = 0,253$): Nhân tố có ảnh hưởng lớn thứ hai.
  3. Chương trình khuyến mãi ($\beta = 0,241$): Nhân tố có ảnh hưởng thứ ba.
  4. Chất lượng sản phẩm ($\beta = 0,222$): Nhân tố có ảnh hưởng thấp nhất trong 4 biến nghiên cứu.

Hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất:

  • Về Giá cả: Giữ vững mức giá ổn định, xây dựng chính sách định giá hợp lý tương xứng với giá trị dinh dưỡng mang lại và phù hợp với thu nhập của nhóm khách hàng mục tiêu (đặc biệt là sinh viên và nhân viên văn phòng).
  • Về Hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông về hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy, thực hiện các chiến dịch gắn liền với trách nhiệm xã hội, phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường và thể hiện sự đồng hành, chăm sóc sức khỏe khách hàng.
  • Về Chương trình khuyến mãi: Đa dạng hóa các hình thức ưu đãi, tổ chức các hoạt động đổi quà tặng thiết thực và thiết kế thể lệ tham gia đơn giản, thuận tiện cho người tiêu dùng.
  • Về Chất lượng sản phẩm: Tiếp tục duy trì và cải tiến hương vị đặc trưng của sữa lúa mạch, kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời đa dạng hóa quy cách đóng gói và phân loại sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nhiều phân khúc khách hàng.

Đóng góp của nghiên cứu: Về mặt lý thuyết, đề tài cung cấp một khung phân tích thực nghiệm kiểm chứng vai trò của 4 nhân tố tiếp thị hỗn hợp đối với lòng trung thành thương hiệu sữa lúa mạch tại một thị trường đang phát triển. Về mặt thực tiễn, số liệu hồi quy giúp ban quản trị nhãn hàng Nestlé Milo nhận diện chính xác mức độ nhạy cảm của khách hàng, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách tiếp thị thay vì đầu tư dàn trải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế nội tại:

  • Quy mô mẫu còn hạn chế: Cỡ mẫu chính thức chỉ đạt 150 người tiêu dùng, chưa đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ cộng đồng người sử dụng sản phẩm Nestlé Milo.
  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), dẫn đến khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn thể thị trường còn hạn chế.
  • Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Việc khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn Quận 1, TP.HCM – khu vực có điều kiện kinh tế và mức sống đặc thù, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng tại các quận huyện ngoại thành hoặc các tỉnh thành khác.
  • Phạm vi mô hình lý thuyết: Mức độ giải thích của mô hình đạt 58,2%, nghĩa là vẫn còn 41,8% sự biến thiên của lòng trung thành chịu ảnh hưởng từ các yếu tố khác chưa được đưa vào khảo sát (như kênh phân phối, dịch vụ chăm sóc khách hàng, ảnh hưởng xã hội...).

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát sang các quận, huyện khác tại TP.HCM và các vùng miền trên toàn quốc.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa dữ liệu.
  • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu, hoặc kiểm định vai trò của các biến trung gian (như sự hài lòng, niềm tin thương hiệu) và biến điều tiết (như đặc điểm nhân khẩu học) để làm rõ hơn cơ chế hình thành lòng trung thành khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại thực hiện các khóa luận, đề án nghiên cứu liên quan đến hành vi người tiêu dùng và lòng trung thành thương hiệu trong ngành hàng FMCG.
  • Người nghiên cứu thực nghiệm cần tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực: từ thiết kế thang đo Likert, đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS.
  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm tiêu dùng nhanh trong việc hoạch định chính sách giá, xây dựng thông điệp thương hiệu và thiết kế các chương trình xúc tiến bán hàng.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: bảng câu hỏi khảo sát 18 biến quan sát được chuẩn hóa và kiểm định đạt độ tin cậy nội tại cao; hệ thống bảng số liệu hồi quy chi tiết phản ánh phản ứng thực tế của người tiêu dùng TP.HCM đối với thương hiệu Nestlé Milo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện trên mẫu chính thức gồm 150 người tiêu dùng sản phẩm Nestlé Milo tại TP.HCM. Trong đó, nữ giới chiếm đa số với 57,3% (86 người), nam giới chiếm 40,7% (61 người) và giới tính khác chiếm 2% (3 người). Về độ tuổi, nhóm 25-30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 59,3% (89 người), tiếp theo là nhóm 18-25 tuổi chiếm 21,3% (32 người) và trên 30 tuổi chiếm 19,3% (29 người). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 38,0% (57 người), sinh viên chiếm 29,3% (44 người), công nhân chiếm 18,7% (28 người) và giáo viên chiếm 14,0% (21 người).

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến lòng trung thành của người tiêu dùng Nestlé Milo?
Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, nhân tố Giá cả (GC) có tác động mạnh nhất đến lòng trung thành của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,344$ ($p = 0,000$). Thứ tự tác động giảm dần của các nhân tố tiếp theo lần lượt là: Hình ảnh thương hiệu ($\beta = 0,253$), Chương trình khuyến mãi ($\beta = 0,241$) và Chất lượng sản phẩm ($\beta = 0,222$).

3. Mô hình hồi quy tuyến tính của khóa luận giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của lòng trung thành?
Mô hình nghiên cứu đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,582$. Điều này chứng minh rằng 4 biến độc lập (Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Chương trình khuyến mãi) giải thích được 58,2% sự biến thiên của lòng trung thành người tiêu dùng đối với Nestlé Milo; còn lại 41,8% biến thiên phụ thuộc vào các biến số khác ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA của các thang đo đạt chuẩn ra sao?
Toàn bộ 5 thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,766 đến 0,875 (CLSP: 0,772; GC: 0,766; HATH: 0,824; CTKM: 0,794; LTT: 0,875), tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3. Phân tích EFA biến độc lập cho hệ số KMO = 0,814, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$), tổng phương sai trích đạt 66,886% tại Eigenvalue = 1,077, toàn bộ hệ số tải nhân tố đều vượt ngưỡng 0,5 nên không có biến nào bị loại.

5. Mô hình hồi quy có xảy ra hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến không?
Mô hình hồi quy không vi phạm hiện tượng tự tương quan do chỉ số Durbin-Watson đạt 1,925 (nằm trong vùng an toàn $d_U < \text{DW} < 4 - d_U$). Đồng thời, hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập chỉ nằm trong khoảng 1,204 đến 1,692 (đều thấp hơn ngưỡng an toàn 2), xác nhận mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Kim Cương đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát trên mẫu 150 người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định cả 4 yếu tố đề xuất—Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Chương trình khuyến mãi và Chất lượng sản phẩm—đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến lòng trung thành thương hiệu Nestlé Milo, trong đó Giá cả là nhân tố chi phối mạnh nhất. Công trình cung cấp các căn cứ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và đề xuất các giải pháp quản trị marketing cụ thể, có giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp cũng như giá trị tham khảo học thuật cho các nghiên cứu tiếp sau trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và hành vi người tiêu dùng.