Factors affecting financial performance of information technology enterprises listed on the vietnam stock exchange

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp CNTT niêm yết tại Việt Nam. Phân tích và đánh giá chi tiết, chuyên sâu.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2024

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

DEDICATION

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS FOR FACTORS AFFECTING FIRM’S FINANCIAL PERFORMANCE AND LITERATURE REVIEW

1.1. Overview of financial performance

1.1.1. Concept of efficiency (performance) and financial performance

1.1.1.1. The concept of efficiency
1.1.1.2. The concept of financial performance

1.1.2. Financial performance measures

1.1.3. Return on sales (ROS)

1.1.4. Return on Asset (ROA)

1.1.5. Return on equity (ROE)

1.2. Factors affecting financial performance

1.2.1. Capital structure

1.2.2. Firm’s size

1.3. Literature review

2. RESEARCH METHOD AND MODEL

3. CHAPTER 3: ASSESSING FACTORS AFFECTING FINANCIAL PERFORMANCE OF INFORMATION AND TECHNOLOGY ENTERPRISES IN VIETNAM IN THE PERIOD 2017-2022

3.1. Current status of financial performance of IT enterprises in Vietnam

3.2. Overview of the IT industry in Vietnam

3.3. Current status of financial performance of IT enterprises in Vietnam in the period 2017-2022

3.4. Model to evaluate factors affecting financial performance of Information and Technology enterprises in Vietnam in the period 2017-2022

3.5. Analyze correlation of variables in the model

3.6. Check for multicollinearity

3.7. Discuss the results of the model

4. CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

4.1. Recommendations for businesses, government and further researches

4.1.1. Recommendations for businesses

4.1.2. Recommendations for the government

4.1.3. Recommendations for further researches

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF PICTURES

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Tài Chính

Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp công nghệ thông tin cần liên tục cải thiện hiệu quả tài chính. Nghiên cứu các yếu tố này rất quan trọng vì nó tác động trực tiếp đến sự bền vững và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố này cho phép doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt, phân bổ nguồn lực hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Trong bối cảnh nền kinh tế số, ngành công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt, dẫn dắt sự phát triển của mỗi quốc gia. Ngay cả trong giai đoạn khó khăn của đại dịch Covid-19, công nghệ thông tin trên thế giới và tại Việt Nam đã có những bước đột phá lớn. Các phương thức làm việc và học tập trực tuyến đã trở thành xu hướng không thể tránh khỏi, khẳng định vị thế dẫn đầu của công nghệ thông tin trong việc đáp ứng nhu cầu chuyển đổi của các ngành nghề khác. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp công nghệ thông tin niêm yết tại Việt Nam là vô cùng cần thiết.

1.1. Khái niệm hiệu quả và hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Hiệu quả là kết quả mong muốn, tạo ra những kết quả mà mọi người mong đợi và hướng tới; nó có nội dung khác nhau ở các lĩnh vực khác nhau. Trong sản xuất, hiệu quả có nghĩa là hiệu quả và năng suất. Trong kinh doanh, hiệu quả là lãi suất và lợi nhuận. Về lao động nói chung, hiệu quả là năng suất lao động, được đánh giá bằng lượng thời gian bỏ ra để sản xuất một đơn vị sản phẩm hoặc bằng số lượng sản phẩm được sản xuất trong một đơn vị thời gian (Pham, 2022).Bản chất của hiệu quả tài chínhhiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp. Hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp là một chỉ số kinh tế toàn diện phản ánh mức độ sử dụng các yếu tố trong quá trình sản xuất.

1.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp CNTT

Việc lựa chọn các chỉ số để đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng. Có nhiều chỉ số, nhưng phổ biến nhất là hệ số giá trị kế toán (hệ số lợi nhuận) và hệ số giá trị thị trường (hệ số tăng trưởng tài sản). Theo Hu et al., Ming et al. (2008) và Ongore (2011) sử dụng chỉ số tỷ suất cổ tức (DY), Le et al. (2011) sử dụng tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Shah et al. (2011) sử dụng tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI). Tian et al. (2008) sử dụng hệ số Marris và Tobin's Q. Tuy nhiên, các hệ số này chỉ đánh giá hiệu quả vốn nhà nước. ROS, ROA, ROE là ba chỉ số thường được sử dụng nhất. Trong luận văn này, tác giả sử dụng ba chỉ số trên để đánh giá hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp công nghệ thông tin niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp công nghệ thông tin niêm yết là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách, các bên liên quan trong ngành và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về động lực của ngành và đưa ra quyết định phù hợp. Việc giải quyết hiệu quả các yếu tố này có thể khai thác tối đa tiềm năng của ngành công nghệ thông tin, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế số toàn cầu. Ngành công nghệ thông tin ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp công nghệ thông tin là vô cùng cấp thiết.

II. Cách Xác Định Cấu Trúc Vốn Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Tài Chính

Cấu trúc vốn của một doanh nghiệp, đề cập đến sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình, có tác động đáng kể đến sức khỏe và hiệu quả tài chính tổng thể của nó. Một cấu trúc vốn cân bằng có thể tối ưu hóa chi phí vốn, tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính. Mức nợ cao có thể làm tăng đòn bẩy tài chính, có khả năng khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng khuếch đại rủi ro khủng hoảng tài chính, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Mặt khác, việc dựa quá nhiều vào tài trợ vốn chủ sở hữu có thể làm loãng quyền sở hữu và giảm thu nhập trên mỗi cổ phiếu, ảnh hưởng đến nhận thức của nhà đầu tư và định giá cổ phiếu. Việc đạt được sự cân bằng phù hợp trong cấu trúc vốn là rất cần thiết để đảm bảo sự ổn định tài chính, linh hoạt và bền vững lâu dài cho doanh nghiệp.

2.1. Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến ROA ROE ROS

Đòn bẩy tài chính cao có thể làm tăng ROE nếu lợi nhuận từ tài sản vượt quá chi phí lãi vay. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng rủi ro tài chính, có thể dẫn đến giảm ROA và ROS nếu doanh nghiệp không thể trả nợ. Do đó, việc quản lý đòn bẩy tài chính một cách thận trọng là rất quan trọng. Prekazi (2023) đo lường tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả tài chính của các công ty thương mại ở Kosovo và nhận thấy rằng có một mối quan hệ chặt chẽ giữa tài sản và tổng vốn và tổng nợ.

2.2. Tối ưu hóa cấu trúc vốn để tăng trưởng doanh thu bền vững

Việc sử dụng nợ hợp lý có thể giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư vào công nghệ mới và thâm nhập thị trường mới, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ quá mức có thể kìm hãm tăng trưởng nếu doanh nghiệp phải dành phần lớn lợi nhuận để trả nợ. Dodoo (2023) kết luận rằng cấu trúc vốn, đặc biệt là nợ ngắn hạn và dài hạn, có tác động tiêu cực đến hiệu suất của công ty ở các nền kinh tế mới nổi như Ghana.

2.3. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và rủi ro tài chính

Cấu trúc vốn có ảnh hưởng lớn đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp với tỷ lệ nợ cao có nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu không tạo ra đủ doanh thu để trả nợ. Ngược lại, doanh nghiệp với tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng thông qua đòn bẩy tài chính. Khan (2012) nghiên cứu mối quan hệ giữa các quyết định về cấu trúc vốn và hiệu suất của công ty trong lĩnh vực kỹ thuật của Pakistan, lưu ý sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn và tác động của nó đến hiệu suất của công ty.

III. Quản Trị Doanh Nghiệp Tác Động Thế Nào Đến Hiệu Quả Tài Chính

Quản trị doanh nghiệp hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả tài chính của doanh nghiệp công nghệ thông tin. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt giúp đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính tuân thủ, từ đó tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư, cổ đông và các bên liên quan khác. Các doanh nghiệp có hệ thống quản trị doanh nghiệp mạnh mẽ thường có khả năng huy động vốn tốt hơn, giảm chi phí vốn và đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn. Ngoài ra, quản trị doanh nghiệp tốt còn giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro hiệu quả hơn, đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh.

3.1. Vai trò của Hội đồng quản trị trong giám sát và ra quyết định

Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của ban điều hành, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Các quyết định quan trọng như chiến lược kinh doanh, đầu tư lớn, và bổ nhiệm nhân sự cấp cao đều cần được Hội đồng quản trị phê duyệt. Một Hội đồng quản trị độc lập và có năng lực sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt và tránh được các rủi ro tiềm ẩn.

3.2. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong báo cáo tài chính

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong báo cáo tài chính là yếu tố then chốt để tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư. Các báo cáo tài chính cần được lập một cách trung thực, chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành. Việc công khai thông tin đầy đủ và kịp thời giúp các nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị của doanh nghiệp và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp. Zeitun and Tian (2014) chỉ ra rằng tỷ lệ nợ có ảnh hưởng tiêu cực mạnh nhất trong khi tăng trưởng tổng tài sản, quy mô và tỷ lệ thuế có ảnh hưởng tích cực đến ROA.

3.3. Kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro hiệu quả

Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp ngăn chặn gian lận, sai sót và các hành vi vi phạm pháp luật. Quản lý rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn, từ đó bảo vệ tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro là một khoản đầu tư quan trọng để đảm bảo sự bền vững và phát triển của doanh nghiệp.

IV. Tác Động Của Môi Trường Kinh Doanh Đến Hiệu Quả Tài Chính

Môi trường kinh doanh có tác động đáng kể đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp công nghệ thông tin niêm yết. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, chính sách của chính phủ, sự phát triển của công nghệ và mức độ cạnh tranh đều có thể ảnh hưởng đến doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong một môi trường kinh doanh thuận lợi, các doanh nghiệp công nghệ thông tin có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, thu hút nhân tài và mở rộng thị trường. Ngược lại, trong một môi trường kinh doanh khó khăn, các doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả kinh doanh.

4.1. Ảnh hưởng của chính sách tài chính đến doanh thu và lợi nhuận

Các chính sách thuế, lãi suất và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn, chi phí hoạt động và doanh thu xuất khẩu của doanh nghiệp công nghệ thông tin. Ví dụ, chính sách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp có thể giúp tăng lợi nhuận sau thuế, trong khi chính sách tăng lãi suất có thể làm tăng chi phí vay vốn. Trong nghiên cứu của Onaolapo và Kajola (2010), tỷ lệ nợ và tỷ lệ tài sản cố định có ảnh hưởng tiêu cực đến cả ROA và ROE, trong khi vòng quay tài sản có ảnh hưởng tích cực đến các chỉ số này.

4.2. Tác động của cạnh tranh đến tỷ suất lợi nhuận

Mức độ cạnh tranh trong ngành công nghệ thông tin có thể ảnh hưởng đến khả năng định giá sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Trong một thị trường cạnh tranh, các doanh nghiệp có thể phải giảm giá để thu hút khách hàng, từ đó làm giảm tỷ suất lợi nhuận. Ngược lại, trong một thị trường ít cạnh tranh, các doanh nghiệp có thể định giá cao hơn và đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn.

4.3. Chu kỳ kinh tế và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp CNTT

Chu kỳ kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ công nghệ thông tin. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, nhu cầu về công nghệ thông tin thường tăng cao, giúp các doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái kinh tế, nhu cầu về công nghệ thông tin có thể giảm sút, gây khó khăn cho các doanh nghiệp.

V. Cách Chuyển Đổi Số Tác Động Đến Hiệu Quả Tài Chính

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin. Việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn có thể giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ, đào tạo nhân lực và thay đổi quy trình hoạt động. Do đó, việc quản lý chuyển đổi số một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

5.1. Đầu tư vào công nghệ và tác động đến tăng trưởng doanh thu

Việc đầu tư vào các công nghệ mới có thể giúp doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, mở rộng thị trường và thu hút khách hàng mới. Tuy nhiên, việc đầu tư vào công nghệ cũng cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo rằng các khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế thực sự.

5.2. Tối ưu hóa quy trình hoạt động và giảm chi phí nhờ chuyển đổi số

Chuyển đổi số có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình hoạt động, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động và tăng hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu của Simerly & Li (2000) cho thấy rằng quy mô công ty có thể dự đoán giá cổ phiếu trong tương lai.

5.3. Cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng lòng trung thành

Chuyển đổi số có thể giúp doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, tương tác với khách hàng một cách hiệu quả hơn và giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng. Điều này giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng lòng trung thành.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tài Chính CNTT Niêm Yết Tại VN

Để nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp công nghệ thông tin niêm yết tại Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, chính phủ và các bên liên quan khác. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc quản lý cấu trúc vốn hiệu quả, đầu tư vào chuyển đổi số và xây dựng hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt. Chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và khuyến khích đổi mới sáng tạo.

6.1. Quản lý cấu trúc vốn linh hoạt và hiệu quả

Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn tài trợ và lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp với tình hình kinh doanh và mục tiêu phát triển của mình. Việc sử dụng nợ hợp lý có thể giúp tăng đòn bẩy tài chính, nhưng cũng cần phải quản lý rủi ro một cách cẩn trọng.

6.2. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo và phát triển sản phẩm mới

Doanh nghiệp cần liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu.

6.3. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro

Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả. Việc kiểm soát rủi ro cũng cần được thực hiện một cách chặt chẽ để bảo vệ tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp.

26/04/2025
Factors affecting financial performance of information technology enterprises listed on the vietnam stock exchange

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY ADVANCED PROGRAM FACULTY OF FINANCE GRADUATION THESIS FACTORS AFFECTING FINANCIAL PERFORMANCE OF INFORMATION TECHNOLOGY ENTERPRISES LISTED ON THE VIETNAM STOCK EXCHANGE Supervisor : PhD. Tran Thi Thu Huong Class : K23CLC - TCB Student : Nguyen Thi Phuong Thao Student ID : 23A4050332 Hanoi, May, 2024 0 DECLARATION I hereby declare that this is my own research project, with support from my instructor, Dr. Tran Thi Thu Huong. The research content and results in this topic are honest and have never been published in any previous research work.

The data in the tables for analysis, comments, and evaluation were collected by the author from various sources listed in the reference section. If any fraud is discovered, I will be fully responsible to the Council as well as the results of my thesis. Student Thao Nguyen Thi Phuong Thảo I DEDICATION First of all, I would like to send my sincere thanks to all the teachers at the Banking Academy in general and the teachers in the Department of Finance in particular for always being enthusiastic and dedicated to teaching students useful knowledge and experience so that we can complete the bachelor's training program at the Banking Academy. Furthermore, the practical experiences imparted by the teachers during the classroom teaching process are useful lessons for me that I can apply during my internship and future work.

I would also like to send special thanks to Ms. Tran Thi Thu Huong, who directly guided and supported me during the process of writing my graduation thesis. Thanks to her dedicated guidance, I was able to complete my thesis in the most complete way. Thank you sincerely! Student Thao Nguyen Thi Phuong Thao II TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS FOR FACTORS AFFECTING FIRM’S FINANCIAL PERFORMANCE AND LITERATURE REVIEW………………4 1.

Overview of financial performance. Concept of efficiency (performance) and financial performance. Financial performance measures. Factors affecting financial performance.

Firm’s growth rate. Firm’s operation year. Literature review: factors affecting financial performances. Studies about firm’s financial performance.

Studies about Information and Technology firms. Studies about factors affecting firms’ financial performance. Studies about firm’s financial performance. Studies about Information and Technology firms.

Studies about factors affecting firms’ financial performance. RESEARCH METHOD AND MODEL. Research variables and hypotheses.27 CHAPTER 3: ASSESSING FACTORS AFFECTING FINANCIAL PERFORMANCE OF INFORMATION AND TECHNOLOGY ENTERPRISES IN VIETNAM IN THE PERIOD 2017-2022. Current status of financial performance of IT enterprises in Vietnam.

Overview of the IT industry in Vietnam. Current status of financial performance of IT enterprises in Vietnam in the period 2017-2022. Model to evaluate factors affecting financial performance of Information and Technology enterprises in Vietnam in the period 2017-2022. Analyze correlation of variables in the model.

Check for multicollinearity. Discuss the results of the model.53 CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Recommendations for businesses, government and further researches. Recommendations for businesses.

Recommendations for the government. Recommendations for further researches.65 V LIST OF ABBREVIATIONS ICT Electronics - information technology - communications industry IT Information and Technology ROA Return on assets ROE Return on equity ROS Return on sales VI LIST OF TABLES 1. Tables Table 1: Some studies on financial performance Table 2: Some studies on company size Table 3: Description of variables in the analysis Table 4: Expected signs of variables in the model Table 5: Statistics describe the variables used in the model Table 6: Correlation between variables in the model Table 7: Multicollinearity results Table 8: Regression model results: ROA Table 9: Regression model results: ROE Table 10: Regression model results: ROS Table 11: F-test result Table 12: Hausman test result Table 13: REM model result Table 14: Heteroscedasticity test Table 15: Autocorrelation test Table 16: GLS model result Table 17: GLS model result and expectation Table 18: List of Information Technology enterprises listed on the stock exchange in Vietnam (2024) 2. Pictures VII Picture 1: Implementation steps of quantitative method Picture 2: Proposed model Picture 3: Comparision between growth rate of GDP and ICT industry Picture 4: Number of ICT firms 2017-2023 Picture 5: Chart comparing innovation capacity and information security level of ASEAN countries Picture 6: Lack of human resources in IT industry Picture 7: ICT industry revenue and growth Picture 8: ROA – ROE – ROS of information and technology firms in vietnam (2017- 2022) VIII INTRODUCTION 1.

Rationale To survive and develop, businesses always need to improve the efficiency of their business operations. Researching factors affecting firm financial performance is crucial due to its direct impact on the sustainability and competitiveness of businesses. Understanding these factors allows firms to make informed strategic decisions, allocate resources effectively, and mitigate risks. By identifying key drivers of financial performance, businesses can optimize their operations, enhance profitability, and maintain investor confidence.

Moreover, in a dynamic and competitive business environment, continuous research helps firms stay adaptive and responsive to changing market conditions, regulatory requirements, and technological advancements. Ultimately, the urgency of researching factors affecting firm financial performance lies in its potential to drive long-term growth, resilience, and value creation for stakeholders. In the digital era, the information technology (IT) industry has become a key industry, guiding the development of each country. Even during the extremely difficult time of the Covid-19 pandemic, IT in the world and in Vietnam has made great breakthroughs.

During the outbreak of the pandemic, in-person learning and working conditions were extremely limited, online working and learning methods have become an inevitable trend. Since then, IT has further affirmed its leading position, meeting the transformation needs of all other professions in difficult times. In Vietnam, promoting the development of IT is one of the top goals. How to promote growth in the IT industry is indeed an urgent issue that needs attention and development.

However, numerous challenges and opportunities have emerged during this period, for instant economic growth, globalization, technological advancements, 1 policy and regulatory environment, infrastructure and connectivity, human capital and talent acquisition, and especially the fierce competition of businesses in the industry. These challenges and opportunities require a comprehensive understanding of the factors affecting IT enterprise performance. Given the dynamic nature of the IT industry and the rapidly evolving business environment in Vietnam, understanding the factors affecting the performance of IT enterprises is crucial for policymakers, industry stakeholders, and investors. Addressing these factors effectively can unlock the full potential of the IT industry, drive sustainable growth, and enhance Vietnam's position in the global digital economy.

Stemming from the importance and necessity of understanding the factors that affect financial performance, the author chose the topic “Factors affecting financial performance of Information Technology enterprises listed on the Vietnam stock exchange” for research. Aims of the thesis  General goal: Study factors affecting financial performance of Information and Technology firms  Specific goals: Based on the theoretical basis, using research methods and inheritance from previous studies, generalize and describe the factors affecting the financial performance of enterprises in the Information Technology industry in Vietnam, thereby offering a number of solutions to improve financial efficiency of enterprises in the Information Technology industry 3. Subject and scope of the thesis Research subject Factors affecting financial performance of Information Technology companies listed on the Vietnam stock market. Research scope 2  Time scope: Within 6 years, from 2017 to 2022  Spatial scope: 28 Information Technology companies listed on the Vietnam stock market.

Research methods The research method includes collecting data from financial reports of businesses in the period 2017 - 2022. The research was conducted using a quantitative method, through statistical methods such as descriptive statistics and modeling to determine the relationship between variables. Moreover, the author uses appropriate research methods such as multivariate regression analysis, and other methods to draw appropriate conclusions and recommendations. Structure of the thesis The thesis is divided into 4 chapters as follows: Chapter I: Theoretical basis for firm performance and factors affecting financial performance Chapter II: Research method and model Chapter III: Assessing factors affecting business performance of IT enterprises in Vietnam in the period 2017-2022 Chapter IV: Conclusion and recommendations 3 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS FOR FACTORS AFFECTING FIRM’S FINANCIAL PERFORMANCE AND LITERATURE REVIEW 1.

Overview of financial performance 1. Concept of efficiency (performance) and financial performance 1. The concept of efficiency Efficiency is the desired result, which produces the results that people expect and aim for; it has different content in different areas. In manufacturing, efficiency means efficiency and productivity.

In business, efficiency is interest rate and profit. In labor in general, efficiency is labor productivity, evaluated by the amount of time spent producing a unit of product, or by the number of products produced in a unit of time (Pham, 2022). The concept of financial performance First of all, the essence of financial performance is the business performance of an enterprise. Business efficiency of an enterprise is a comprehensive economic indicator that reflects the level of use of factors in the production process.

Business efficiency also demonstrates the skillful application of business managers between theory and reality to maximize the exploitation of factors in the production process such as machinery, equipment, raw materials, and labor. to increase profits. So business efficiency is an aggregate economic expenditure that reflects the level of use of physical resources; business finances to achieve the highest efficiency. The essence of financial performance is the comparison between output results and input factors of a business in a certain period, depending on the requirements of business administrators.

If H is called financial efficiency (business efficiency), then H is expressed according to the following mathematical formula: 4 𝑶𝒖𝒕𝒑𝒖𝒕 𝒓𝒆𝒔𝒖𝒍𝒕 H= 𝑰𝒏𝒑𝒖𝒕𝒔 The above formula reflects how many units of output such as revenue and profit are created for each unit of input costs (capital, labor, raw materials, machinery and equipment. In a business period, the higher this indicator, the better the financial performance of the business. In this thesis topic, the author will present previous research on metrics to measure financial performance, thereby stating the metrics that will be used in the research and analysis process. Below are some studies on measuring the financial performance of businesses.

Financial performance measures Table 1: Some studies on financial performance Measure Study Dividend yield (DY) Ming et al. (2008) Ongore (2011) Return on assets (ROA) Hu et al. (2008) Return on equity (ROE) Hu et al. (2008) Return on sales (ROS) Le et al.

(2011) Jenkins et al. (2011) Return on investment (ROI) Shah et al. (2011) 5 Market value coefficient (Marris Tian et al. (2008) and Tobin’s Q) (Source: Author compiled from previous studies) First of all, which metrics to use to evaluate corporate financial performance plays a very important role.

There are many indicators to measure corporate financial performance, but the most commonly used indicators in research can be divided into two main categories: accounting value coefficients, also known as coefficients. on profits and market value coefficients, also known as asset growth coefficients. According to Hu et al. In addition, two studies by Ming et al.

(2008) and Ongore (2011) also use the dividend yield index (DY), the study by Le et al. (2011) uses the ratio of profit on revenue (ROS), or Shah et al. (2011), they used the ratio of return on investment (ROI) to measure the financial performance of businesses. For the market value coefficient group, according to research by Tian et al.

(2008), two coefficients Marris and Tobin's Q are also used to evaluate corporate financial performance. In which the Marris coefficient is calculated as the total market value of equity compared to the book value of equity, and the Tobin's Q coefficient is calculated as the market value of equity plus the book value of liabilities compared to book value of total assets. However, these coefficients only evaluate the effectiveness of State ownership capital, because it only directly reflects the level of growth in equity value in the enterprise capital structure. In general, ROS, ROA, ROE are the three most commonly used metrics in evaluating the financial performance of businesses.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ