Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch và là trụ cột phân bổ tín dụng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Bất kỳ biến cố thanh khoản hay tổn thất tài chính nào tại một tổ chức tín dụng đơn lẻ đều có khả năng kích hoạt hiệu ứng domino tiêu cực lên toàn bộ hệ thống tài chính, điển hình như sự cố tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB). Để bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và ngăn ngừa rủi ro hệ thống, chuẩn mực an toàn vốn quốc tế do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành đã trở thành thước đo bắt buộc trong quản trị ngân hàng hiện đại.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã xây dựng lộ trình áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vốn qua nhiều thời kỳ, khởi đầu từ Quyết định số 457/2005/QĐ-NHNN (CAR $\ge$ 8%), Thông tư số 13/2010/TT-NHNN và Thông tư số 36/2014/TT-NHNN (CAR $\ge$ 9%), Thông tư số 06/2016/TT-NHNN, tiếp đó là Thông tư số 41/2016/TT-NHNN đặt ra quy định áp dụng chuẩn mực Basel II từ ngày 01/01/2020 với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%, cùng Thông tư số 19/2017/TT-NHNN sửa đổi cơ cấu vốn tự có. Việc vừa phải mở rộng quy mô tín dụng để sinh lời vừa phải duy trì hệ số CAR theo chuẩn mực khắt khe là một áp lực quản trị lớn đối với các ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các NHTM tại Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp cho nhà quản trị ngân hàng nhằm duy trì mức vốn an toàn song hành với việc nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số CAR của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hệ số CAR của các NHTM tại Việt Nam.
    3. Đưa ra các hàm ý kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số CAR đối với các NHTMCP tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hệ số CAR của các NHTMCP tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố này đến hệ số CAR của các NHTMCP tại Việt Nam ra sao?
  3. Những giải pháp nào giúp nâng cao hệ số CAR trong hoạt động kinh doanh của các NHTMCP tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại của ngân hàng và các yếu tố vĩ mô tác động đến hệ số an toàn vốn (CAR).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu gồm 24 NHTMCP tại Việt Nam, thỏa mãn đồng thời hai tiêu chí: (1) có công bố tỷ lệ an toàn vốn công khai trên báo cáo tài chính/website; (2) có mức vốn điều lệ trên 3.000 tỷ đồng (đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu theo quy định của NHNN).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chuẩn mực đo lường an toàn vốn

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) thuộc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS):

  • Basel I (1988): Đưa ra khái niệm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu với công thức tính $\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tài sản tính theo độ rủi ro gia quyền (RWA)}} \ge 8%$. Vốn tự có chia thành Vốn cấp 1 (vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, dự phòng công bố), Vốn cấp 2 (dự phòng đánh giá lại tài sản, công cụ vốn hỗn hợp...) và Vốn cấp 3. Tài sản rủi ro nội bảng và ngoại bảng được phân nhóm theo 4 trọng số: 0%, 25%, 50%, 100%. Basel I chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng và được bổ sung rủi ro thị trường vào năm 1996, nhưng bỏ qua rủi ro vận hành.
  • Basel II (2004): Mở rộng khung quản trị rủi ro thông qua "Ba trụ cột": Trụ cột 1 (yêu cầu tỷ lệ vốn bắt buộc tối thiểu $\text{CAR} \ge 8%$, tính toán gộp cả ba loại rủi ro: rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường; trọng số rủi ro dao động từ 0% đến 150% hoặc cao hơn tùy xếp hạng); Trụ cột 2 (quy trình rà soát, đánh giá giám sát của cơ quan quản lý và quản trị nội bộ); Trụ cột 3 (kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin).
  • Basel III (2010): Tăng cường đệm vốn dự trữ (vốn cổ đông thường tối thiểu tăng từ 2% lên 4%, vốn cấp 1 tối thiểu từ 4% lên 6%, bổ sung đệm bảo toàn vốn 2,5% và đệm phản chu kỳ 0 - 2,5%), đồng thời bổ sung các tiêu chuẩn thanh khoản vĩ mô.

Do đặc thù thực tế hệ thống ngân hàng Việt Nam trong phần lớn giai đoạn nghiên cứu 2012–2022 áp dụng Basel I toàn phần và triển khai từng phần Basel II, tác giả sử dụng công thức đo lường an toàn vốn của Basel I và các văn bản hướng dẫn của NHNN làm cơ sở tính toán biến phụ thuộc CAR.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Kế thừa mô hình của Lê Thanh Tâm (2017) và Büyükşalvarci (2011), phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng được thiết lập như sau:

$$\text{CAR}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{LOA}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{DEP}{i,t} + \beta_5 \text{LLR}{i,t} + \beta_6 \text{ROA}{i,t} + \beta_7 \text{NIM}{i,t} + \beta_8 \text{ME}_{i,t} + \beta_9 \text{GDP}t + \beta{10} \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Ký hiệu Tên biến Đo lường Kỳ vọng tác động Cơ sở tham chiếu
CAR Hệ số an toàn vốn Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro gia quyền (RWA) Biến phụ thuộc BCBS, NHNN
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) Âm (-) Lê Thanh Tâm (2017), Võ Hồng Đức (2014)
LOA Tỷ lệ cho vay Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản Âm (-) Büyükşalvarci (2011)
LIQ Tỷ lệ thanh khoản (Tiền mặt + tương đương tiền + tiền gửi NHNN, TCTD + CKKD) / Tổng tài sản Dương (+) Workneh (2014), Võ Hồng Đức (2014)
DEP Tỷ lệ huy động vốn Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản Dương (+) Workneh (2014), Lê Thanh Tâm (2017)
LLR Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay Âm (-) Workneh (2014), Lê Thanh Tâm (2017)
ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Dương (+) Büyükşalvarci (2011), Lê Thanh Tâm (2017)
NIM Thu nhập lãi cận biên (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lời Dương (+) Lê Hồng Thái (2021)
ME Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (hoặc doanh thu) Âm (-) Anggono (2014)
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) Âm (-) Lê Thanh Tâm (2017)
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng biến thiên ($\Delta\text{CPI} / \text{CPI}_{t-1} \times 100$) Âm (-) Lê Thanh Tâm (2017)

Dữ liệu và phương pháp xử lý kinh tế lượng

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng cân đối gồm 264 quan sát thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên của 24 NHTMCP giai đoạn 2012–2022 (công bố trên website ngân hàng và CafeF). Hai biến vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Quy trình xử lý trên phần mềm Stata 17.0:
    1. Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của 11 biến số.
    2. Phân tích tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến: Đo lường mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến độc lập và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF). Ngưỡng chấp nhận không có đa cộng tuyến nghiêm trọng là VIF < 10.
    3. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Thực hiện hồi quy theo 3 phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM ($H_0$: không có khác biệt giữa các đơn vị chéo); sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM ($H_0$: không có sự tương quan giữa sai số ngẫu nhiên đặc trưng với biến giải thích).
    5. Kiểm tra khuyết tật mô hình: Dùng kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và kiểm định Breusch-Pagan / Modified Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity).
    6. Khắc phục khuyết tật: Khi mô hình được chọn vi phạm các giả định hồi quy, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để tạo ra các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của an toàn vốn đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt dưới góc nhìn rủi ro từ các vụ việc thực tế như ngân hàng SCB. Chương 1 xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 24 NHTMCP có vốn điều lệ trên 3.000 tỷ đồng và phạm vi thời gian 2012–2022. Đồng thời, tác giả định hình phương pháp luận kết hợp định tính (lược khảo lý thuyết) và định lượng (hồi quy dữ liệu bảng), nêu bật đóng góp thực nghiệm của đề tài và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa lý luận căn bản về tính chất đặc thù của NHTM, định nghĩa tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo Ủy ban Basel (Basel I, Basel II, Basel III) và các văn bản quy phạm pháp luật của NHNN Việt Nam (Quyết định 457, Thông tư 13, Thông tư 36, Thông tư 06, Thông tư 41 và Thông tư 19). Chương này tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Võ Hồng Đức, 2014; Lê Thanh Tâm, 2017; Lê Hồng Thái, 2021) và quốc tế (Büyükşalvarci, 2011; Abusharbeh và cộng sự, 2013; Workneh, 2014; Anggono, 2014; Usman Masood & Sanaullah Ansari, 2016; Hadjixenophontos & Christodoulou-Volos, 2018). Từ đó, tác giả phân tích cơ chế tác động của 8 yếu tố nội tại ngân hàng và 2 yếu tố kinh tế vĩ mô đến hệ số CAR.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước và quy trình xử lý dữ liệu 5 bước trên phần mềm Stata 17.0. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy đa biến kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm trước, định nghĩa phương pháp tính toán cụ thể cho 11 biến số, đồng thời xây dựng 10 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H10. Chương này cũng giải thích cơ sở lựa chọn mẫu 24 ngân hàng (264 quan sát), tiêu chí thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và World Bank, cùng cơ chế vận hành của các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kiểm định khuyết tật (tự tương quan Wooldridge, phương sai thay đổi Breusch-Pagan).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu phân tích thực trạng hệ số an toàn vốn của hệ thống NHTMCP Việt Nam trong 11 năm. Tiếp đó, tác giả trình bày bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, ma trận tương quan giữa các biến, kết quả kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn 10). Các kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM được đưa ra so sánh; kết quả kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, mô hình FGLS được áp dụng để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này, xác định chính xác các biến có ý nghĩa thống kê tác động đến CAR và thảo luận chi tiết sự tương đồng hoặc khác biệt so với các công trình nghiên cứu trước.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Trên cơ sở kết quả ước lượng từ mô hình FGLS, chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm cốt lõi và xây dựng các hàm ý chính sách cụ thể nhằm giúp các nhà điều hành NHTMCP điều chỉnh quy mô tài sản, tỷ lệ cho vay, huy động vốn, trích lập dự phòng và lợi nhuận giữ lại để tối ưu hóa CAR. Chương này khép lại bằng việc nhìn nhận các hạn chế nội tại của đề tài về cỡ mẫu, dữ liệu chuẩn mực an toàn vốn và định hướng các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê mô tả và diễn biến thực tế của hệ số CAR

Kết quả thống kê mô tả từ 264 quan sát của 24 NHTMCP giai đoạn 2012–2022 ghi nhận các thông số thực nghiệm:

Chỉ tiêu thống kê CAR SIZE LOA LIQ DEP
Giá trị trung bình 16,35% (toàn ngành) / 14,08% (TB chuỗi) 14,17 61,12% 4,17% 75,86%
Giá trị nhỏ nhất 5,52% 13,16 (SGB) 27,xx% (SSB) 0,xx% (VAB) 50,xx% (VPB)
Giá trị lớn nhất 54,56% 15,32 (BIDV) 81,60% (BIDV) 13,14% (BVB) 92,06% (KLB)
Độ lệch chuẩn 8,09% 49,37% (0,4937) — — —
  • Hệ số CAR: Tỷ lệ an toàn vốn trung bình toàn ngành đạt 16,35% (trung bình chuỗi thời gian ghi nhận 14,08%), đều vượt xa ngưỡng an toàn tối thiểu theo quy định của NHNN (8% theo Thông tư 41 và 9% theo Thông tư 36). Tuy nhiên, có sự phân hóa mạnh mẽ: các ngân hàng có quy mô nhỏ thường ghi nhận CAR cao hơn do dư địa mở rộng tín dụng hạn chế dẫn đến vốn bị tồn đọng; trong khi các ngân hàng lớn mở rộng cho vay tối đa khiến CAR duy trì sát ngưỡng an toàn hơn.
  • Diễn biến theo thời gian:
    • 2012–2014: CAR có xu hướng gia tăng từ mức 13%, phản ánh nỗ lực củng cố bộ đệm an toàn vốn của các ngân hàng sau giai đoạn biến động nợ xấu.
    • 2014–2017: Tỷ lệ CAR suy giảm dần do các NHTM đẩy mạnh hoạt động cho vay, mở rộng danh mục tài sản rủi ro để giành thị phần.
    • 2017–2022: Tỷ lệ CAR duy trì ổn định quanh mức 13% nhờ NHNN áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ an toàn vốn theo lộ trình Thông tư 41/2016/TT-NHNN, kết hợp với trạng thái thận trọng của các ngân hàng trong giai đoạn dịch bệnh toàn cầu khiến nguồn vốn giải ngân chậm lại.

Kết quả hồi quy mô hình FGLS và kiểm định giả thuyết

Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Hausman, kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan và kiểm định Breusch-Pagan phát hiện phương sai sai số thay đổi, mô hình FGLS được sử dụng làm kết quả kết luận cuối cùng:

Biến độc lập Kỳ vọng ban đầu Kết quả hồi quy FGLS Mối quan hệ với CAR Ý nghĩa thống kê
LOA (Tỷ lệ cho vay) Âm (-) Tác động âm Ngược chiều Có ý nghĩa
SIZE (Quy mô ngân hàng) Âm (-) Tác động âm Ngược chiều Có ý nghĩa
DEP (Tỷ lệ huy động vốn) Dương (+) Tác động âm Ngược chiều (ngược kỳ vọng) Có ý nghĩa
LLR (Dự phòng rủi ro tín dụng) Âm (-) Tác động dương Cùng chiều (ngược kỳ vọng) Có ý nghĩa
ROA (Tỷ suất sinh lời tài sản) Dương (+) Tác động dương Cùng chiều Có ý nghĩa
LIQ (Tỷ lệ thanh khoản) Dương (+) Không có ý nghĩa Không xác định Không có ý nghĩa
NIM (Thu nhập lãi cận biên) Dương (+) Không có ý nghĩa Không xác định Không có ý nghĩa
ME (Chi phí hoạt động) Âm (-) Không có ý nghĩa Không xác định Không có ý nghĩa
GDP (Tăng trưởng kinh tế) Âm (-) Không có ý nghĩa Không xác định Không có ý nghĩa
INF (Lạm phát) Âm (-) Không có ý nghĩa Không xác định Không có ý nghĩa

Phân tích chi tiết tác động:

  1. LOA, SIZE có tác động tiêu cực đến CAR: Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản tăng làm gia tăng quy mô tài sản tính theo trọng số rủi ro (RWA), từ đó trực tiếp làm giảm tỷ lệ CAR. Quy mô ngân hàng (SIZE) lớn thường gắn liền với danh mục tài sản rủi ro cao và năng lực quản trị rủi ro được tối ưu hóa, do đó các ngân hàng lớn chủ động duy trì mức dự phòng an toàn vốn thấp hơn các ngân hàng nhỏ.
  2. DEP có tác động tiêu cực đến CAR (ngược kỳ vọng ban đầu): Việc gia tăng tỷ lệ huy động tiền gửi buộc ngân hàng phải cạnh tranh lãi suất và phát sinh chi phí thu hút tiền gửi, từ đó làm giảm biên lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có, đồng thời tiền gửi huy động được chuyển hóa thành các khoản cho vay làm tăng RWA.
  3. ROA, LLR có tác động tích cực đến CAR: Khả năng sinh lời cao (ROA) giúp ngân hàng gia tăng nguồn vốn tự có cấp 1 thông qua lợi nhuận giữ lại chưa phân phối. Mặt khác, tỷ lệ trích lập dự phòng (LLR) cao hoạt động như một tấm đệm phòng thủ giúp giảm thiểu rủi ro tổn thất tín dụng thực tế, qua đó củng cố độ an toàn vốn tự có.
  4. Các biến không có ý nghĩa thống kê: Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm về tác động rõ rệt của tỷ lệ thanh khoản (LIQ), thu nhập lãi cận biên (NIM), chi phí hoạt động (ME), tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) lên hệ số CAR trong mẫu khảo sát.

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Quản trị danh mục tín dụng và quy mô tài sản: Ngân hàng cần cân đối tốc độ tăng trưởng tín dụng và quy mô tài sản với mức độ tích lũy vốn tự có; kiểm soát chặt chẽ chất lượng các khoản vay rủi ro cao để tránh làm gia tăng quá mức mẫu số RWA.
  • Chiến lược huy động tiền gửi hợp lý: Cân đối cơ cấu huy động vốn (DEP), tránh việc chạy đua nâng lãi suất tiền gửi làm đội chi phí vốn và giảm biên lợi nhuận, đồng thời kiểm soát thanh khoản để nguồn vốn huy động được sử dụng hiệu quả.
  • Nâng cao năng lực sinh lời và tích lũy vốn tự có: Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động để cải thiện ROA, tăng cường tỷ lệ lợi nhuận giữ lại nhằm trực tiếp bổ sung Vốn cấp 1, giảm phụ thuộc vào các công cụ nợ thứ cấp có chi phí cao.
  • Chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng: Thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) đầy đủ và thận trọng nhằm củng cố năng lực chống đỡ các khoản nợ xấu bất ngờ phát sinh.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự khẳng định đề tài không phát triển một khung lý thuyết hoàn toàn mới, nhưng đã mang lại bằng chứng thực nghiệm có giá trị khoa học về các yếu tố quyết định hệ số CAR của 24 NHTMCP Việt Nam trong suốt giai đoạn 11 năm (2012–2022). Kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc nhận diện rõ mức độ tác động của từng chỉ số nội tại, làm căn cứ hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn và bền vững.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Về cỡ mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ khảo sát 24 NHTMCP thỏa mãn điều kiện công bố thông tin và vốn điều lệ trên 3.000 tỷ đồng, chưa bao quát được toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (như các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối chưa cổ phần hóa hoàn toàn, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
  • Về phương pháp đo lường chuẩn mực CAR: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên công thức đo lường tỷ lệ an toàn vốn của Basel I và các quy định của NHNN do tính sẵn có và mức độ đồng nhất của chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 2012–2022, chưa bóc tách riêng biệt cấu phần rủi ro vận hành và rủi ro thị trường theo chuẩn mực nâng cao của Basel II hoặc Basel III.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát bằng cách bổ sung thêm các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích đến các năm gần nhất.
  • Ứng dụng các chỉ tiêu đo lường an toàn vốn theo chuẩn mực đầy đủ của Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và Basel III, đi sâu phân tích ảnh hưởng riêng biệt của các cấu phần rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường lên hệ số CAR.
  • Xem xét thêm các biến số môi trường vĩ mô và thể chế bổ sung (chính sách tiền tệ điều hành, tỷ giá hối đoái, biến động sau đại dịch) để làm rõ hơn các yếu tố tác động ngoại sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính, Kinh tế lượng ứng dụng.
    • Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về an toàn vốn, quản trị rủi ro thanh khoản, hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại.
    • Chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ quản trị rủi ro và các nhà điều hành tại các NHTMCP đang tìm kiếm căn cứ thực nghiệm để cân đối chỉ tiêu an toàn vốn theo quy định của NHNN.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Khung tổng quan quá trình chuyển đổi các chuẩn mực an toàn vốn Basel (Basel I, II, III) và hệ thống văn bản pháp quy của NHNN Việt Nam (Chương 2).
    • Trình tự thực nghiệm kinh tế lượng bài bản xử lý dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 17.0: từ ước lượng Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định (F-test, Hausman, kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng FGLS (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nào để phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 24 NHTMCP tại Việt Nam trong khung thời gian 11 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2022, tạo nên bộ dữ liệu thứ cấp gồm 264 quan sát. Các ngân hàng này được lựa chọn dựa trên tiêu chí có công bố tỷ lệ CAR công khai và có vốn điều lệ tối thiểu trên 3.000 tỷ đồng theo quy định vốn pháp định của NHNN.

2. Tại sao nghiên cứu phải chuyển từ mô hình Pooled OLS, FEM và REM sang phương pháp ước lượng FGLS?
Các kiểm định F-test và Hausman ban đầu được thực hiện để tìm kiếm mô hình phù hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM. Tuy nhiên, khi kiểm tra các khuyết tật hồi quy, kết quả kiểm định Wooldridge và Breusch-Pagan cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Những khuyết tật này làm sai lệch sai số chuẩn và giảm độ chính xác của các ước lượng. Tác giả đã sử dụng phương pháp FGLS (Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi) để triệt tiêu các khuyết tật trên, mang lại kết quả ước lượng vững và chính xác.

3. Kết quả hồi quy FGLS xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng đến hệ số CAR của 24 NHTMCP?
Kết quả thực nghiệm xác định 5 biến nội tại có ý nghĩa thống kê tác động đến hệ số CAR:

  • Tác động tiêu cực (ngược chiều): Tỷ lệ cho vay (LOA), Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tỷ lệ huy động vốn (DEP).
  • Tác động tích cực (cùng chiều): Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
    Năm yếu tố còn lại gồm tỷ lệ thanh khoản (LIQ), thu nhập lãi cận biên (NIM), chi phí hoạt động (ME), tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) không thể hiện mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với CAR.

4. Vì sao tỷ lệ huy động vốn (DEP) trong mô hình FGLS lại có tác động tiêu cực đến hệ số CAR, trái với kỳ vọng ban đầu?
Mặc dù ban đầu được kỳ vọng tác động dương, kết quả thực nghiệm cho thấy DEP có tác động âm đến CAR. Điều này được giải thích bởi thực tế cạnh tranh gay gắt trong huy động vốn tại Việt Nam buộc các ngân hàng phải gia tăng chi phí lãi suất và chi phí xúc tiến, làm giảm lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có; đồng thời phần lớn nguồn tiền gửi huy động được chuyển hóa thành các khoản cho vay có rủi ro, làm tăng mạnh mẫu số RWA trong công thức CAR.

5. Thực trạng hệ số CAR của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022 có đặc điểm nổi bật gì?
Hệ số an toàn vốn trung bình toàn ngành trong giai đoạn đạt 16,35% (trung bình chuỗi thời gian đạt 14,08%), đảm bảo tuân thủ ngưỡng an toàn vốn tối thiểu theo quy định của NHNN. Đáng chú ý, các ngân hàng quy mô nhỏ có xu hướng ghi nhận hệ số CAR cao hơn các ngân hàng lớn do khả năng mở rộng dư nợ cho vay bị giới hạn khiến vốn bị tồn đọng, trong khi các ngân hàng lớn tận dụng tối đa đòn bẩy và mở rộng tài sản rủi ro nên duy trì CAR ở mức thấp hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Dương đã đánh giá một cách toàn diện và khoa học các yếu tố chi phối hệ số an toàn vốn (CAR) tại 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022. Thông qua quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chặt chẽ với phương pháp ước lượng FGLS trên Stata 17.0, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng tỷ lệ cho vay (LOA), quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ huy động vốn (DEP) có tác động tiêu cực, trong khi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có tác động tích cực đến hệ số CAR. Các kết quả này cung cấp cơ sở thực tiễn chuẩn xác giúp các nhà điều hành ngân hàng xây dựng giải pháp kiểm soát cơ cấu tài sản có rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận giữ lại và bảo đảm an toàn vốn bền vững trong tiến trình hội nhập chuẩn mực Basel quốc tế.