Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ theo pháp luật hình sự Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Mai Thị Thanh Nhung dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Võ Khánh Vinh, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2022), thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự (Mã số: 9 38 01 04).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài được luận án xác định dựa trên năm căn cứ chủ yếu:

  1. Vai trò của sở hữu trí tuệ đối với đời sống kinh tế - xã hội: Trong nền kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ trở thành động lực phát triển kinh tế và là tài sản thương mại quan trọng. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đầy đủ và chặt chẽ là điều kiện tiên quyết thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, chuyển giao công nghệ và duy trì tăng trưởng bền vững.
  2. Thực trạng vi phạm pháp luật sở hữu trí tuệ gia tăng: Báo cáo từ Chương trình 168 về phối hợp hành động phòng và chống xâm phạm quyền SHTT cho thấy riêng năm 2020 đã xử phạt 1.300 vụ việc, trong đó khoảng 95% được xử lý bằng biện pháp hành chính. Tỷ lệ các vụ án xâm phạm SHTT được xử lý bằng biện pháp hình sự chiếm tỷ lệ rất thấp, trong khi hành vi vi phạm trên môi trường số và không gian mạng diễn biến tinh vi, phức tạp, gây thiệt hại nghiêm trọng.
  3. Quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước: Yêu cầu hoàn thiện pháp luật SHTT và hình sự hóa các hành vi nguy hiểm mới được khẳng định xuyên suốt trong Nghị quyết số 48-NQ/TW (năm 2005), Nghị quyết số 49-NQ/TW (năm 2005), Nghị quyết số 06-NQ/TW (năm 2016) và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng.
  4. Cam kết quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Việc thực thi các điều ước quốc tế đa phương như Hiệp định TRIPS, cũng như các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về việc xử lý hình sự đối với các hành vi xâm phạm SHTT ở quy mô thương mại.
  5. Yêu cầu hoàn thiện lý luận luật hình sự: Nghiên cứu nhóm tội xâm phạm SHTT dưới góc độ khách thể chung và cấu thành tội phạm giúp tạo nền tảng lý luận thống nhất cho việc xây dựng và áp dụng pháp luật thực định.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu và đa ngành kết hợp giữa luật hình sự và luật sở hữu trí tuệ, đặc biệt là việc đánh giá toàn diện thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) trong mối tương quan với các cam kết quốc tế mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận, quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về các tội xâm phạm SHTT tại Việt Nam, luận án đề xuất các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cũng như bảo đảm áp dụng đúng pháp luật hình sự đối với nhóm tội phạm này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về các tội xâm phạm SHTT.
    2. Khái quát lịch sử lập pháp, phân tích quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành về các tội xâm phạm SHTT; so sánh, đối chiếu với pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia.
    3. Đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 2010 đến năm 2020, làm rõ vướng mắc, bất cập và nguyên nhân.
    4. Đề xuất các yêu cầu, giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự và các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng pháp luật trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận, học thuyết khoa học; hệ thống quy định pháp luật hình sự Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử; các điều ước quốc tế và pháp luật hình sự của một số quốc gia; thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự tại Việt Nam; các quan điểm, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về thời gian: Nghiên cứu tiến trình lập pháp từ Bộ luật Hình sự năm 1985 đến nay, trọng tâm là Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Nghiên cứu thực tiễn áp dụng dựa trên số liệu thống kê tư pháp trong giai đoạn 2010 – 2020 và các bản án thực tế từ năm 2010 đến thời điểm nghiên cứu.
    • Về không gian: Phạm vi nghiên cứu thực tiễn trên địa bàn cả nước; phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu với pháp luật quốc tế và pháp luật của 04 quốc gia: Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc và Singapore.
    • Về nội dung: Tập trung làm rõ hoạt động áp dụng luật nội dung (Luật Hình sự).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành khảo cứu có hệ thống các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài, phân loại thành các nhóm nghiên cứu chính:

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Nhóm nghiên cứu lý luận về sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu trí tuệ: Các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội (2009), Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2012), Khoa Luật – Đại học Huế (TS. Đoàn Đức Lương chủ biên, 2012), Đại học Giáo dục Việt Nam (TS. Lê Đình Nghị và TS. Vũ Thị Hải Yến đồng chủ biên, 2016); sách chuyên khảo của Viện Khoa học Pháp lý – Bộ Tư pháp (PGS. Lê Hồng Hạnh và ThS. Đinh Thị Mai Phương chủ biên, 2004), TS. Lê Xuân Thảo (2005), Vụ Pháp luật Quốc tế (2005), TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung (2015).
  • Nhóm nghiên cứu lý luận chung về tội phạm và luật hình sự: Công trình của GS. Võ Khánh Vinh (2014, 2020), GS. Nguyễn Ngọc Hòa (2015, 2018), GS. Lê Cảm (2007, 2019), PGS. Trần Văn Độ (2020), PGS. Trịnh Tiến Việt (2020), TS. Phạm Mạnh Hùng (2016).
  • Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về tội phạm sở hữu trí tuệ và các tội phạm liên quan:
    • Các luận án tiến sĩ tiêu biểu: Nguyễn Đức Nga (2008) về đấu tranh phòng chống tội phạm xâm phạm sở hữu công nghiệp; Lê Việt Long (2009) về tội xâm phạm sở hữu trí tuệ; Lê Hoài Nam (2011) về phòng ngừa tội phạm sở hữu trí tuệ theo chức năng của Cảnh sát nhân dân; Hà Thị Nguyệt Thu (2018) về xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu; Phạm Tài Tuệ (2019) về các tội phạm về hàng giả; Trần Văn Hải (2021) về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền SHTT.
    • Các bài báo khoa học phân tích dấu hiệu pháp lý và phân định ranh giới tội danh: Đào Lệ Thu (2007), Trần Văn Thuân (2007), Thành Vinh (2008), Lê Thị Tuyết Hà (2012), Lê Đình Duy (2018), Trần Hữu Tuyên (2020), Nguyễn Thành Chung, Võ Thị Anh Trúc và Phạm Thị Thúy.
    • Các công trình bình luận khoa học Bộ luật Hình sự: Nhóm tác giả PGS. Trần Văn Luyện và cộng sự (2017), Luật gia Nguyễn Ngọc Điệp (2017), PGS. Cao Thị Oanh và TS. Lê Đăng Doanh (2017), TS. Nguyễn Đức Mai (2018).

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Lý luận và triết lý về sở hữu trí tuệ: Justin Hughes (1988), ấn phẩm của WIPO (1997), William M. Landes và Richard A. Posner (2003), L. Sherman (2004), Tanya Aplin và Jennifer Davis (2017), Irene Calboli và Maria Lillà Montagnani (2021).
  • Thực thi và truy tố tội phạm sở hữu trí tuệ: Gregor Urbas (2012), Cẩm nang truy tố tội phạm SHTT của Văn phòng Điều hành Giáo dục Pháp lý cho Luật sư Hoa Kỳ (2013), Sean Lavin và cộng sự (2019), Peter N. Fowler, Teerin Charoenpot và Cheepchanok Chernkwanma (2015).
  • Tội phạm có tổ chức và ngưỡng hình sự: Jeffrey Scott McIllwain (2005), Xiaoyong He (2009), Ainee Adam (2016), Wang Shizhou (2008), Walterbach M. (2007), các báo cáo chuyên đề của Europol (2017, 2019) và báo cáo chung giữa OECD và EUIPO (2019).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù các công trình trước đã giải quyết nhiều khía cạnh đơn lẻ về dân sự, hành chính hoặc phân tích điều luật hình sự cụ thể, luận án này định vị là công trình nghiên cứu hệ thống toàn diện nhóm tội xâm phạm SHTT dưới lăng kính đa ngành. Luận án giải quyết khoảng trống về nhận thức lý luận đối với bản chất quan hệ SHTT trong luật hình sự, làm rõ ranh giới pháp lý giữa tội phạm SHTT với vi phạm hành chính và tội phạm về hàng giả, đồng thời đánh giá sự tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực tư pháp quốc tế mới.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng hệ thống quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tội phạm và trách nhiệm hình sự.
  • Khung lý thuyết phân tích:
    • Lý thuyết về quyền tự nhiên và tài sản (John Locke): Giải thích nguồn gốc xác lập quyền sở hữu đối với sản phẩm trí tuệ do cá nhân tạo ra.
    • Lý thuyết nhân cách và lý thuyết kinh tế học pháp luật: Phân tích sự cân bằng giữa lợi ích độc quyền của chủ thể sáng tạo và lợi ích công cộng của xã hội.
    • Lý thuyết cấu thành tội phạm: Sử dụng mô hình cấu thành tội phạm truyền thống của luật hình sự Việt Nam (gồm 4 yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan) kết hợp khái niệm tội phạm tại khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015.
    • Định nghĩa chuẩn mực SHTT: Tiếp cận theo quy định của Công ước Stockholm năm 1967 thành lập WIPO và Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022).

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên biệt theo từng nội dung:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để bóc tách các quy định pháp luật, quan điểm lý luận và khái quát hóa các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Áp dụng tại Chương 1 và Chương 3 nhằm đối chiếu quy định của BLHS Việt Nam với pháp luật hình sự quốc tế (TRIPS, CPTPP, EVFTA) và pháp luật 04 nước (Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc, Singapore).
  • Phương pháp lịch sử pháp lý: Phân tích tiến trình lập pháp hình sự Việt Nam qua các thời kỳ (từ BLHS 1985, BLHS 1999 đến BLHS 2015).
  • Phương pháp thống kê xã hội học và tội phạm học: Khảo sát, xử lý số liệu khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và xử phạt hành chính từ năm 2010 đến 2020.
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình (case study) và phương pháp chuyên gia: Phân tích các vụ án hình sự thực tế để chỉ ra các vướng mắc trong định tội danh và áp dụng hình phạt.

Hướng tiếp cận và nguồn dữ liệu

  • Hướng tiếp cận: Tiếp cận đa ngành và liên ngành, trong đó tiếp cận luật học thực định giữ vai trò chủ đạo, kết hợp với xã hội học pháp luật, kinh tế học pháp luật, chính sách học pháp luật và tiếp cận dựa trên quyền.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu pháp lý từ các văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế; số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Ban chỉ đạo Chương trình 168 và các báo cáo quốc tế của WIPO, Interpol, Europol, OECD, EUIPO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm vấn đề: lý luận về SHTT và tội phạm SHTT; quy định pháp luật thực định; thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm quốc tế. Tác giả đánh giá những kết quả đã đạt được, chỉ ra các khoảng trống và xác định hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu cùng 4 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án:

  • Câu hỏi 1 & Giả thuyết 1: Vấn đề lý luận về các tội xâm phạm SHTT cần được nhìn nhận dưới cách tiếp cận đa ngành, xác định SHTT là quan hệ xã hội đặc biệt được luật hình sự bảo vệ khi bị xâm phạm ở mức độ nguy hiểm đáng kể.
  • Câu hỏi 2 & Giả thuyết 2: Quy định pháp luật hình sự Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để tương thích với các chuẩn mực quốc tế và các FTA thế hệ mới.
  • Câu hỏi 3 & Giả thuyết 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự còn nhiều vướng mắc do nguyên nhân từ kỹ thuật lập pháp, năng lực cán bộ thực thi và cơ chế phối hợp giám định.
  • Câu hỏi 4 & Giả thuyết 4: Cần thực hiện đồng bộ các giải pháp lập pháp và bảo đảm thực thi để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm SHTT.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ

Chương này tập trung phân tích bản chất pháp lý của quan hệ SHTT và nhóm tội phạm xâm phạm SHTT:

  • Khái niệm SHTT và quyền SHTT: Khảo sát 3 luồng quan điểm và khẳng định SHTT là một quan hệ xã hội đặc biệt có đối tượng là tài sản trí tuệ; quyền SHTT là nội dung cốt lõi của quan hệ này.
  • Định nghĩa tội xâm phạm SHTT: Luận án đưa ra định nghĩa: "Các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ là những hành vi nguy hiểm đáng kể cho xã hội, xâm phạm đến quan hệ sở hữu trí tuệ, do người có năng lực trách nhiệm hình sự (hoặc pháp nhân thương mại) thực hiện một cách có lỗi (cố ý), trái pháp luật hình sự và phải chịu hình phạt."
  • Đặc điểm của tội phạm SHTT:
    • Tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội: Gây thiệt hại cho chủ thể quyền, trật tự quản lý kinh tế, quyền lợi người tiêu dùng và lợi ích quốc gia.
    • Phân định ranh giới hình sự: Dựa trên mức độ nguy hiểm đáng kể (quy mô thương mại, giá trị hàng hóa vi phạm, số tiền thu lợi bất chính hoặc thiệt hại gây ra) để phân biệt tội phạm với vi phạm hành chính, dân sự.
  • Bốn yếu tố cấu thành tội phạm: Phân tích chi tiết khách thể (quan hệ SHTT và trật tự quản lý kinh tế), mặt khách quan (hành vi sao chép, phân phối, sử dụng trái phép...), chủ thể (cá nhân đủ năng lực TNHS, pháp nhân thương mại) và mặt chủ quan (lỗi cố ý, mục đích vụ lợi/thương mại).
  • Cơ sở quy định và chính sách hình sự: Luận giải cơ sở kinh tế, xã hội, pháp lý và các tiêu chí tội phạm hóa/phi tội phạm hóa đối với hành vi xâm phạm SHTT.

Chương 3: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và pháp luật quốc tế, pháp luật một số quốc gia về các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ

  • Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam: Phân tích sự chuyển biến từ BLHS 1985 (Điều 126), BLHS 1999 (Điều 131, Điều 170, Điều 171) đến BLHS 2015 sửa đổi 2017 với hai tội danh nòng cốt:
    • Điều 225: Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan.
    • Điều 226: Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (giới hạn đối với nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý).
    • Phân tích chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với hai tội danh này.
  • Pháp luật quốc tế và khu vực: Phân tích các chuẩn mực hình sự hóa trong Hiệp định TRIPS (Điều 61), Hiệp định CPTPP (Chương 18), Hiệp định EVFTA (Chương 12), tập trung vào khái niệm "quy mô thương mại" (commercial scale) và các biện pháp bảo hộ kỹ thuật số.
  • Pháp luật một số quốc gia:
    • Hoa Kỳ: Quy định tại Title 18 và Title 17 của USC, bảo hộ hình sự mở rộng đối với sáng chế, bí mật thương mại (Economic Espionage Act), truyền hình cáp và vệ tinh.
    • Pháp, Trung Quốc, Singapore: Kinh nghiệm quy định ngưỡng định lượng khởi tố hình sự, xử lý vi phạm bản quyền trên Internet và cơ chế tịch thu, tiêu hủy tài sản vi phạm.

Chương 4: Thực tiễn áp dụng và các yêu cầu, giải pháp hoàn thiện, bảo đảm áp dụng đúng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ

Chương 4 đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua hệ thống dữ liệu thống kê tư pháp giai đoạn 2010 – 2020:

Tên bảng / Biểu đồ thống kê trong luận án Nội dung phản ánh chính
Bảng 1 Số vụ án và số bị can bị khởi tố, truy tố về các tội xâm phạm SHTT (2010 – 2020)
Bảng 2 & Biểu đồ 1 Số vụ án và số bị cáo bị xét xử về các tội xâm phạm SHTT (2010 – 2020)
Bảng 3 Cơ cấu các tội xâm phạm SHTT bị xử lý hình sự trên toàn quốc
Bảng 4 So sánh số vụ án, bị cáo xâm phạm SHTT với các tội phạm về hàng giả
Bảng 5 So sánh số vụ án xâm phạm SHTT với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế
Bảng 6 So sánh số vụ án xâm phạm SHTT với tổng số tội phạm nói chung trên cả nước
Bảng 7 Số vụ việc và tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính về sở hữu công nghiệp
Bảng 8 Thống kê cơ cấu hình phạt áp dụng đối với tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp
  • Đánh giá thực trạng:
    • Thực tiễn áp dụng cho thấy sự chênh lệch lớn giữa số vụ xử lý hành chính (chiếm khoảng 95%) và số vụ xử lý hình sự.
    • Các vướng mắc điển hình: Khó khăn trong việc xác định dấu hiệu "quy mô thương mại", "thu lợi bất chính", "gây thiệt hại"; bất cập trong phân định giữa Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS) và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS); vướng mắc về giám định tư pháp SHTT và xác định chứng cứ điện tử.
  • Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự:
    • Định lượng hóa các dấu hiệu cấu thành định tội và định khung tại Điều 225, Điều 226 BLHS.
    • Nghiên cứu mở rộng phạm vi đối tượng bảo hộ hình sự đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh theo lộ trình cam kết quốc tế.
    • Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng thống nhất các điều luật.
  • Biện pháp bảo đảm áp dụng đúng: Nâng cao năng lực chuyên môn của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; hoàn thiện cơ chế giám định tư pháp SHTT; tăng cường phối hợp liên ngành (Hải quan, Quản lý thị trường, Công an, Tòa án) và hợp tác quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các tội xâm phạm SHTT trong khoa học luật hình sự Việt Nam; làm sáng tỏ bản chất của SHTT dưới góc độ là một quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ.
  • Đưa ra định nghĩa khoa học và xác định hệ thống các đặc điểm pháp lý đặc thù, các yếu tố cấu thành của nhóm tội xâm phạm SHTT.
  • Phân định rõ ràng cơ sở lý luận giữa vi phạm pháp luật dân sự, hành chính về SHTT với tội phạm hình sự; làm rõ tiêu chí phân biệt tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp và các tội phạm về hàng giả.

Đóng góp về mặt thực tiễn và lập pháp

  • Phác thảo bức tranh thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự xử lý tội phạm SHTT tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020 thông qua 8 bảng dữ liệu thống kê tư pháp, chỉ rõ các điểm nghẽn trong hoạt động khởi tố, truy tố, xét xử.
  • Chỉ ra các điểm bất tương thích giữa quy định của BLHS hiện hành với các cam kết quốc tế trong Hiệp định TRIPS, CPTPP, EVFTA.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp khả thi: sửa đổi quy định cụ thể tại Điều 225, Điều 226 BLHS 2015; hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại; kiến nghị các giải pháp tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực giám định chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu về luật hình sự nội dung (Luật Hình sự), chưa đi sâu phân tích toàn diện các trình tự, thủ tục tố tụng hình sự đặc thù và các biện pháp bảo hộ dưới góc độ luật tố tụng dân sự hay xử lý vi phạm hành chính. Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 2010 – 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế tố tụng hình sự đặc thù đối với chứng cứ số và tội phạm SHTT trên môi trường mạng, darknet và không gian ảo.
    • Nghiên cứu bảo hộ hình sự đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ mới phát sinh trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và trí tuệ nhân tạo (AI).

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và các luật chuyên ngành liên quan đến SHTT.
  • Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án): Là tài liệu nghiệp vụ tham khảo giá trị cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán trong việc định tội danh, phân biệt ranh giới tội phạm và áp dụng đúng quy định pháp luật.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu học tập, giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành luật hình sự, luật sở hữu trí tuệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tội xâm phạm sở hữu trí tuệ như thế nào?

Luận án định nghĩa: "Các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ là những hành vi nguy hiểm đáng kể cho xã hội, xâm phạm đến quan hệ sở hữu trí tuệ, do người có năng lực trách nhiệm hình sự (hoặc pháp nhân thương mại) thực hiện một cách có lỗi (cố ý), trái pháp luật hình sự và phải chịu hình phạt."

2. Tác giả luận án lựa chọn quan điểm lý luận nào về khái niệm sở hữu trí tuệ?

Trong ba luồng quan điểm khảo cứu, tác giả đồng tình với quan điểm thứ ba: Sở hữu trí tuệ là một khái niệm rộng, chỉ một loại quan hệ xã hội đặc biệt (với đối tượng sở hữu là tài sản trí tuệ), trong đó quyền sở hữu trí tuệ là nội dung cốt lõi của quan hệ xã hội này.

3. Thực trạng xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020 có đặc điểm nổi bật gì?

Đặc điểm nổi bật là sự áp đảo của các biện pháp phi hình sự: khoảng 95% các vụ việc xâm phạm SHTT được xử lý bằng biện pháp hành chính (theo số liệu Chương trình 168), trong khi số vụ án và bị can/bị cáo được khởi tố, xét xử về hình sự chiếm tỷ lệ rất thấp, chưa phản ánh đúng quy mô vi phạm thực tế.

4. Pháp luật quốc tế và các hiệp định FTA thế hệ mới đặt ra yêu cầu gì đối với pháp luật hình sự Việt Nam?

Các điều ước quốc tế như TRIPS, CPTPP, EVFTA yêu cầu các quốc gia thành viên phải áp dụng thủ tục và chế tài hình sự đối với các hành vi cố ý giả mạo nhãn hiệu hoặc xâm phạm quyền tác giả ở "quy mô thương mại", đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải cụ thể hóa các tiêu chí định lượng và mở rộng phạm vi bảo hộ hình sự.

5. Dữ liệu thực tiễn trong luận án được tổng hợp qua những khía cạnh nào?

Dữ liệu được thể hiện qua 8 bảng và 1 biểu đồ thống kê giai đoạn 2010 – 2020, bao gồm: số vụ khởi tố/truy tố; số vụ/bị cáo xét xử; cơ cấu tội phạm SHTT; so sánh tội SHTT với tội phạm về hàng giả, tội phạm kinh tế và tội phạm chung; số liệu xử phạt vi phạm hành chính; thống kê cơ cấu hình phạt áp dụng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Thanh Nhung là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về nhóm tội xâm phạm sở hữu trí tuệ theo pháp luật hình sự Việt Nam. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, phân tích thực trạng quy định pháp luật thực định và đánh giá toàn diện bức tranh xét xử giai đoạn 2010 – 2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp khoa học, đồng bộ nhằm hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế trong giai đoạn mới.