Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học "Các Tội Xâm Phạm Sở Hữu Trí Tuệ Theo Pháp Luật Hình Sự Việt Nam" của nghiên cứu sinh Mai Thị Thanh Nhung (chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự, mã số 9 38 01 04, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Võ Khánh Vinh) đại diện cho một nghiên cứu học thuật chuyên sâu và có tính hệ thống cao trong lĩnh vực tư pháp hình sự kinh tế. Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức và làn sóng hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố hành lang pháp lý hình sự bảo vệ tài sản vô hình.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất và toàn diện về việc hình sự hóa hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), cũng như tình trạng bất tương thích giữa các dấu hiệu định tội danh trong Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) với Luật Sở hữu trí tuệ và các chuẩn mực tư pháp quốc tế. Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi khoa học và 4 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 & Giả thuyết 1: Xác lập hệ thống lý luận nền tảng về bản chất, đặc điểm, cấu thành tội phạm (CTTP) và tiêu chí xác định ngưỡng hình sự đối với hành vi xâm phạm quan hệ SHTT.
- Câu hỏi 2 & Giả thuyết 2: Luận giải sự hình thành, phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam từ BLHS 1985 đến nay, đối chiếu với chuẩn mực quốc tế để nhận diện các điểm nghẽn lập pháp.
- Câu hỏi 3 & Giả thuyết 3: Đánh giá thực trạng tư pháp và làm rõ nguyên nhân của sự chênh lệch lớn giữa vi phạm thực tế và tỷ lệ xử lý hình sự trong giai đoạn 2010–2020.
- Câu hỏi 4 & Giả thuyết 4: Kiến tạo hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi đồng bộ nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất, nâng cao tính răn đe của luật hình sự.
Sử dụng khung lý thuyết kết hợp giữa Thuyết quyền tự nhiên của John Locke, Phân tích kinh tế về pháp luật của William M. Landes và Richard A. Posner, cùng Lý luận chính sách hình sự của GS. Võ Khánh Vinh, luận án tạo nên bước đột phá khi chỉ ra "nghịch lý thực thi": trong năm 2020 cả nước xử lý 1.300 vụ xâm phạm nhưng có tới 95% áp dụng biện pháp hành chính, trong khi số vụ bị xử lý hình sự chiếm tỷ lệ rất thấp. Luận án khảo sát dữ liệu thực tiễn 10 năm (2010–2020) trên phạm vi toàn quốc, mang lại ý nghĩa then chốt cho tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW và Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận pháp lý và bản chất kinh tế - triết học của SHTT. Các học giả quốc tế như Justin Hughes (1988) với "The philosophy of intellectual property", William M. Landes và Richard A. Posner (2003) với "The Economic structure of Intellectual Property", Tanya Aplin và Jennifer Davis (2017) đã giải thích quyền SHTT thông qua lý thuyết lao động, lý thuyết nhân cách và lý thuyết phúc lợi xã hội. Tại Việt Nam, hệ thống giáo trình và chuyên khảo của Đào Trí Úc, Lê Hồng Hạnh, Đinh Thị Mai Phương (2004), Lê Xuân Thảo (2005), Lê Đình Nghị và Vũ Thị Hải Yến (2016) đã xác lập nền móng luật tư về đối tượng bảo hộ, thời hạn và chuyển giao quyền.
Dòng thứ hai khai thác các khía cạnh tội phạm học và luật hình sự thực định đối với tội phạm SHTT. Nghiên cứu của Võ Khánh Vinh (2014), Nguyễn Ngọc Hòa (2015), Lê Cảm (2019), Trần Văn Độ (2020) củng cố lý luận về 4 yếu tố cấu thành tội phạm và tính nguy hiểm cho xã hội. Ở góc độ chuyên biệt, luận án tiến sĩ của Lê Hoài Nam (2011) định nghĩa tội phạm SHTT là "hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong BLHS do người có đủ năng lực TNHS vì mục đích kinh doanh hoặc vụ lợi mà xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan; nhãn hiệu hàng hóa, chỉ dẫn địa lý hoặc các đối tượng sở hữu trí tuệ khác đang được bảo hộ tại Việt Nam với quy mô thương mại và đáng bị xử lý bằng hình phạt". Tiếp đó, luận án của Nguyễn Đức Nga (2008), Lê Việt Long (2009, 2012), Phạm Tài Tuệ (2019), Trần Văn Hải (2021) phân tích sâu về tội phạm học, kỹ năng phòng ngừa của cảnh sát và chính sách hình sự.
Dòng thứ ba là các nghiên cứu so sánh quốc tế và thực thi trong bối cảnh số hóa. Các công trình tiêu biểu gồm cẩm nang "Prosecuting Intellectual Property Crimes" của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (2013), nghiên cứu của Gregor Urbas (2012) tại Úc về tội phạm bản quyền mạng, Sean Lavin và cộng sự (2019) về tội phạm cổ cồn trắng, Xiaoyong He (2009) về tranh chấp ngưỡng hình sự Trung - Mỹ tại WTO, Ainee Adam (2016) so sánh chế tài hình sự giữa Úc và Singapore, cùng báo cáo của Europol và EUIPO (2017, 2019) về tội phạm SHTT trên darknet.
Tranh luận học thuật lớn nhất hiện nay diễn ra giữa hai quan điểm:
- Quan điểm tư pháp tư hóa (Civil-dominant approach): Cho rằng SHTT bản chất là quyền tư nhân dân sự, việc mở rộng can thiệp hình sự sẽ hình sự hóa quan hệ kinh tế và cản trở tự do sáng tạo.
- Quan điểm can thiệp hình sự nghiêm ngặt (Strict criminalization approach): Được thúc đẩy bởi Irene Calboli và Maria Lillà Montagnani (2021), khẳng định các vi phạm quy mô lớn, hàng giả công nghệ cao xâm hại trực tiếp lợi ích công cộng, an toàn sức khỏe người tiêu dùng và nền kinh tế, đòi hỏi chế tài hình sự làm rào chắn tối hậu.
Luận án định vị mình ở giao điểm cân bằng giữa hai thái cực trên. So sánh với vụ tranh chấp thương mại DS362 giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc về ngưỡng truy cứu hình sự tại WTO, và mô hình thực thi của Đạo luật Bản quyền Úc (Gregor Urbas, 2012), công trình của Mai Thị Thanh Nhung đã giải quyết khoảng trống lập pháp Việt Nam bằng cách lượng hóa tiêu chí "quy mô thương mại" và làm rõ ranh giới giữa tội xâm phạm quyền SHCN với các tội phạm về hàng giả.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết luật hình sự truyền thống khi áp dụng vào tài sản phi vật thể:
- Mở rộng Thuyết Khách thể Tội phạm: Khẳng định khách thể của các tội xâm phạm SHTT không thuần túy là trật tự quản lý kinh tế hay quyền sở hữu tài sản thông thường, mà là "quan hệ xã hội về xác lập, khai thác và bảo hộ tài sản trí tuệ" – một dạng quan hệ phức hợp kết hợp giữa quyền nhân thân gắn liền với tài sản và quyền tài sản vô hình.
- Tái cấu trúc Khái niệm Ngưỡng Hình sự (Criminal Threshold): Luận án phát triển mệnh đề lý thuyết rằng tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm phạm SHTT được cấu thành từ hai yếu tố song hành: mức độ thiệt hại vật chất/thu lợi bất chính và mức độ phủ định trật tự pháp lý sáng tạo thông qua quy mô phân phối thương mại.
- Phát triển Lý thuyết Trách nhiệm Hình sự Pháp nhân Thương mại: Bổ sung luận cứ khoa học về mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của thể nhân đại diện và ý chí chủ quan của tổ chức kinh doanh trong các tội phạm công nghệ cao và giả mạo nhãn hiệu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý luận Cấu thành Tội phạm của Luật Hình sự Xã hội Chủ nghĩa (Võ Khánh Vinh, Nguyễn Ngọc Hòa).
- Lý thuyết Phân tích Kinh tế về Pháp luật (Landes & Posner).
- Lý thuyết Quyền con người và Tiếp cận Dựa trên Quyền (Rights-based approach).
Cách tiếp cận mới này kết hợp luật học thực định với xã hội học pháp luật, thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) để phân định: (i) Vi phạm dân sự thuần túy; (ii) Vi phạm hành chính theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP và Nghị định 131/2013/NĐ-CP; và (iii) Tội phạm hình sự quy định tại Điều 225, Điều 226 BLHS 2015.
[Quan hệ Sở hữu Trí tuệ Toàn diện]
[Quyền Dân sự/Kinh tế] [Trật tự Quản lý Kinh tế & Lợi ích Công]
[Xâm phạm Dân sự] [Hành vi Xâm phạm SHTT]
[Đánh giá Ngưỡng Nguy hiểm Xã hội]
[Dưới Ngưỡng Hình sự] [Đạt Ngưỡng Hình sự]
(Xử phạt Hành chính ~95%) (Quy mô thương mại/Thu lợi bất chính)
[Điều 225 BLHS] [Điều 226 BLHS]
(Tác giả & Quyền liên quan) (Sở hữu Công nghiệp)
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
- Phân tích chuẩn tắc (Normative Legal Analysis): Giải thích ngôn ngữ pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của Điều 225, 226 BLHS năm 2015 so với BLHS 1985 và 1999.
- Luật học so sánh (Comparative Law): Khảo sát hệ thống pháp luật của 04 quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật chính: Hoa Kỳ và Singapore (Common Law), Pháp (Civil Law), cùng Trung Quốc (hệ thống chuyển đổi có điều kiện tương đồng với Việt Nam).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát từ cấp độ chính sách vĩ mô (Nghị quyết Trung ương, cam kết FTA) đến cấp độ lập pháp (BLHS, Luật SHTT) và cấp độ áp dụng thực tiễn tại các cơ quan tiến hành tố tụng địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ thông qua các kỹ thuật:
- Thu thập dữ liệu tư pháp: Trích xuất báo cáo thống kê chính thức từ Tòa án nhân dân Tối cao, Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, Bộ Công an, Cục Quản lý Thị trường và Ban chỉ đạo Chương trình 168 giai đoạn 2010–2020.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu xử lý hành chính của cơ quan Thanh tra chuyên ngành với số liệu khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm, phúc thẩm trên cả nước.
- Phương pháp chuyên gia (Expert Interviewing): Phỏng vấn sâu các thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên và luật sư chuyên trách sở hữu trí tuệ để giải mã các rào cản trong giám định tư pháp và thu thập chứng cứ điện tử.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát định lượng toàn diện gồm 8 bảng thống kê chuyên đề:
- Bảng 1 & 2: Số lượng vụ án, bị can bị khởi tố, truy tố và xét xử từ 2010 đến 2020.
- Bảng 3: Cơ cấu tội phạm giữa tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 225) và xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226).
- Bảng 4, 5 & 6: Tương quan so sánh giữa tội xâm phạm SHTT với nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192-195), nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và tổng thể tội phạm cả nước.
- Bảng 7 & 8: Thống kê mức phạt vi phạm hành chính và cơ cấu hình phạt (phạt tiền, tù có thời hạn, cải tạo không giam giữ) đã tuyên.
Dữ liệu cho thấy sự bất tương xứng rõ rệt: số lượng vụ án hình sự về SHTT được đưa ra xét xử chỉ đếm trên đầu ngón tay mỗi năm, chiếm tỷ lệ dưới 0,5% tổng số tội phạm kinh tế, hoàn toàn trái ngược với quy mô thiệt hại thực tế ước tính hàng nghìn tỷ đồng trên thị trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- "Nghịch lý xử lý hành chính áp đảo" (Administrative Over-reliance): Trong khi vi phạm SHTT bùng nổ, có đến 95% các vụ việc chỉ dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính. Chế tài phạt tiền hành chính không đủ sức răn đe trước mức siêu lợi nhuận từ việc sao chép lậu và sản xuất hàng giả mạo nhãn hiệu.
- Xung đột khái niệm giữa "Hàng giả" và "Hàng hóa giả mạo SHTT": Tồn tại sự chồng lấn nghiêm trọng giữa Điều 192 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả) và Điều 226 (Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp). Các cơ quan tố tụng có xu hướng xử lý theo tội hàng giả do định mức định lượng rõ ràng hơn, dẫn đến bỏ lọt tội danh xâm phạm SHTT đối với các hành vi xâm phạm chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu thuần túy.
- Bất cập trong lượng hóa cấu thành tội phạm: Các dấu hiệu định lượng như "thu lợi bất chính", "gây thiệt hại cho chủ thể quyền", hoặc "giá trị hàng hóa vi phạm" trong Điều 225 và Điều 226 còn thiếu văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất giữa Tòa án - Viện kiểm sát - Công an, khiến nhiều vụ án bị đình chỉ hoặc trả hồ sơ điều tra bổ sung.
- Khoảng trống pháp lý đối với môi trường số và mạng Darknet: Quy định hiện hành chưa bao quát các phương thức xâm phạm bản quyền hiện đại như streaming lậu, chia sẻ giao thức P2P, dịch vụ IPTV xuyên biên giới, và lưu trữ đám mây mã hóa, tạo ra vùng trũng an toàn cho tội phạm có tổ chức.
- Thực trạng áp dụng hình phạt chưa tương xứng: Phần lớn các bản án đã tuyên chỉ áp dụng hình phạt tiền hoặc cho hưởng án treo, chưa áp dụng triệt để hình phạt bổ sung như cấm kinh doanh, cấm hành nghề hoặc tịch thu toàn bộ phương tiện vi phạm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết phân loại tội phạm kinh tế trong kỷ nguyên số, cung cấp luận cứ chứng minh sự cần thiết phải mở rộng phạm vi đối tượng tác động của luật hình sự sang bí mật kinh doanh và sáng chế có giá trị thương mại cao.
- Về mặt lập pháp: Đề xuất sửa đổi Điều 225, 226 BLHS theo hướng: (i) Định lượng hóa cụ thể cụm từ "quy mô thương mại" phù hợp với chuẩn mực Điều 61 Hiệp định TRIPS; (ii) Bổ sung tội danh trộm cắp bí mật kinh doanh; (iii) Tăng mức phạt tiền tối đa đối với pháp nhân thương mại phạm tội.
- Về mặt thực thi chính sách: Thiết lập Tòa án chuyên trách về Sở hữu trí tuệ; thành lập đơn vị cảnh sát đặc nhiệm chuyên trách tội phạm SHTT công nghệ cao; hoàn thiện cơ chế giám định tư pháp sở hữu công nghiệp theo hướng xã hội hóa có kiểm soát.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu ngầm (Dark Figure of Crime): Do tính chất vô hình của tài sản trí tuệ và sự e ngại ảnh hưởng uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp bị hại, tỷ lệ tội phạm ẩn trong lĩnh vực SHTT chưa thể thống kê chính xác tuyệt đối.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào luật nội dung (Luật Hình sự), chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy trình tố tụng hình sự đặc thù như kỹ thuật thu giữ chứng cứ điện tử hay bảo quản vật chứng kỹ thuật số.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm phạm bản quyền sử dụng Trí tuệ Nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và công nghệ Deepfake.
- Xây dựng mô hình phối hợp tư pháp quốc tế trong đấu tranh chống tội phạm SHTT có tổ chức xuyên biên giới thông qua công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
- Đánh giá tác động kinh tế lượng của các bản án hình sự SHTT đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên biệt về trách nhiệm hình sự của nhà cung cấp dịch vụ trung gian Internet (ISPs) trong các vi phạm bản quyền số.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM), mở ra các hướng tiếp cận liên ngành giữa luật học, kinh tế học và công nghệ thông tin.
- Ảnh hưởng lập pháp & chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Tòa án nhân dân Tối cao trong việc xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn thi hành Điều 225 và 226 BLHS.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ thành quả nghiên cứu và phát triển (R&D) của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời gia tăng uy tín quốc gia trong việc thực thi các cam kết quốc tế tại các diễn đàn WTO, WIPO.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật học: Kế thừa hệ thống lý luận đa tầng, danh mục tài liệu tham khảo so sánh phong phú và phương pháp tiếp cận liên ngành.
- Cơ quan Tiến hành Tố tụng (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên): Nắm vững các tiêu chí phân biệt tội danh, phương pháp định lượng thiệt hại và xác định lỗi cố ý của pháp nhân thương mại.
- Doanh nghiệp & Luật sư thực hành: Xây dựng chiến lược tự bảo vệ tài sản trí tuệ, nhận diện rủi ro pháp lý hình sự trong quản trị thương hiệu và bí mật công nghệ.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Định hướng hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự tương thích với tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án trong hệ thống khoa học luật hình sự Việt Nam?
Luận án đã xác lập một cách khoa học khái niệm "Quan hệ sở hữu trí tuệ" với tư cách là khách thể độc lập của nhóm tội phạm kinh tế. Công trình chứng minh rằng hành vi xâm phạm SHTT không chỉ xâm hại quyền tài sản của chủ thể nắm giữ mà còn phá vỡ cấu trúc cân bằng lợi ích công cộng và trật tự phát triển kinh tế tri thức, từ đó mở rộng Thuyết Khách thể tội phạm truyền thống sang các dạng thức tài sản phi vật thể phức hợp.
2. Phương pháp nghiên cứu so sánh của luận án có điểm gì vượt trội so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước chỉ liệt kê cơ học các điều luật nước ngoài, luận án đặt quy định của 04 quốc gia (Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc, Singapore) vào bối cảnh áp dụng thực tế, so sánh trực tiếp các mô hình: (i) Mô hình hình sự hóa rộng rãi (Hoa Kỳ); (ii) Mô hình phân định ranh giới chặt chẽ thông qua luật chuyên ngành (Pháp); và (iii) Mô hình quy định ngưỡng định lượng giá trị hàng vi phạm chi tiết (Trung Quốc). Qua đó, rút ra bài học có tính khả thi cao cho kỹ thuật lập pháp Việt Nam.
3. Phát hiện thực tiễn nào trong luận án mang tính bất ngờ và có giá trị cảnh báo cao nhất?
Phát hiện về sự lệch pha nghiêm trọng giữa thực tế bùng nổ vi phạm trên không gian mạng và tỷ lệ xử lý hình sự gần như bằng không trong giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng các lực lượng thực thi đang bị "tê liệt" bởi rào cản xác định giá trị thiệt hại vật chất theo phương pháp truyền thống, khiến tội phạm chuyển dịch toàn bộ hoạt động sang môi trường số để trục lợi phi pháp mà không lo ngại chế tài hình sự.
4. Luận án có cung cấp quy trình/tiêu chuẩn cụ thể để phân định tội xâm phạm quyền SHCN (Điều 226) với Tội buôn bán hàng giả (Điều 192) không?
Có. Luận án thiết lập ma trận 3 tiêu chí phân định: (1) Đối tượng tác động: Hàng giả theo Điều 192 giả mạo về nội dung/chất lượng giá trị sử dụng, còn hàng vi phạm Điều 226 có chất lượng thực tế nhưng giả mạo dấu hiệu chỉ dẫn nguồn gốc thương mại (nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý); (2) Khách thể bị xâm phạm: Điều 192 xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng và trật tự thị trường, Điều 226 xâm phạm độc quyền sử dụng đối tượng SHCN; (3) Mục đích chứng minh: Điều 226 đòi hỏi chứng minh tình trạng bảo hộ hợp pháp của văn bằng sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được luận án phác thảo ra sao?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng điểm: (1) Hoàn thiện lý thuyết TNHS của trí tuệ nhân tạo (AI) trong sáng tạo và xâm phạm quyền tác giả; (2) Xây dựng khung pháp lý hình sự hóa hành vi đánh cắp dữ liệu lớn (Big Data) và bí mật thuật toán thương mại; (3) Hoàn thiện các hiệp định tương trợ tư pháp hình sự đa phương chuyên biệt về dẫn độ tội phạm SHTT không gian mạng.
Kết luận
- Luận án của Mai Thị Thanh Nhung là công trình nghiên cứu tiến sĩ toàn diện, chuyên sâu, đặt nền móng lý luận vững chắc cho nhóm các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ trong luật hình sự Việt Nam thời kỳ hội nhập.
- Thiết lập hệ thống khái niệm, đặc điểm và tiêu chí cấu thành tội phạm chuẩn xác, giải quyết triệt để các bất cập trong phân định ranh giới giữa chế tài dân sự, hành chính và hình sự.
- Cung cấp bức tranh thực tiễn sinh động, minh bạch dựa trên chuỗi dữ liệu 10 năm (2010–2020), chỉ rõ các điểm nghẽn về thể chế và năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và kỹ thuật tư pháp mang tính đột phá, tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và chuẩn mực WIPO.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới mang tính liên ngành, đón đầu những thách thức pháp lý phức tạp của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và nền kinh tế số toàn cầu.