Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2000 với việc vận hành Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (sau này là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE) và tiếp đó là Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội vào tháng 3 năm 2005. Trải qua hơn 16 năm hình thành và phát triển tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2016), thị trường chứng khoán đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đồng thời được ví như "nhiệt kế" phản ánh sức khỏe tài chính quốc gia.
Sự biến động của giá chứng khoán chịu sự chi phối đan xen của các yếu tố nội sinh (hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, chính sách quản trị) và các nhân tố kinh tế vĩ mô ngoại sinh. Biến động vĩ mô tạo ra các rủi ro hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền trên thị trường. Việc nhận diện và lượng hóa chiều hướng tác động của các biến số này là cơ sở giúp các cơ quan quản lý điều hành chính sách kinh tế vĩ mô và hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ vốn hợp lý.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước về sự ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán.
- Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến sự biến động của chỉ số VN-Index.
- Đề xuất các gợi ý chính sách kinh tế vĩ mô và giải pháp thị trường nhằm phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam ổn định, bền vững trong giai đoạn 2016 – 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của 5 nhân tố kinh tế vĩ mô gồm lạm phát (IF), tỷ giá hối đoái (EX), lãi suất (ITR), giá dầu thế giới (OP) và cung tiền (M2) đến chỉ số giá chứng khoán.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, đại diện là sàn HOSE thông qua chỉ số VN-Index.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian thu thập theo tháng trong giai đoạn 7 năm, từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2015 (tổng cộng 84 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên chức năng phân bổ nguồn vốn của thị trường tài chính và các mô hình định giá tài sản, cụ thể:
- Lạm phát và giá chứng khoán: Lý thuyết chiết khấu dòng tiền và chi phí cơ hội; các kiểm nghiệm của Leeb & Conrad (1996), Gan, Lee & Zhang (2006), Jiranyakul (2009) chỉ ra lạm phát cao làm giảm sức mua tiền tệ, đẩy dòng vốn vào tài sản phòng thủ và làm giảm chỉ số giá chứng khoán.
- Lãi suất: Chính sách tiền tệ thắt chặt làm tăng lãi suất thị trường, nâng tỷ suất chiết khấu trong mô hình định giá cổ phiếu và tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp, tạo tác động nghịch chiều.
- Tỷ giá hối đoái: Tiếp cận theo 3 mô hình lý thuyết: mô hình dòng chảy thương mại của Dornbusch & Fisher (1980) giải thích tác động cùng chiều đối với doanh nghiệp xuất khẩu; mô hình danh mục đầu tư của Branson (1983) chứng minh quan hệ nghịch chiều; mô hình tài sản tiền tệ của Gavin (1989) cho rằng mối quan hệ này là yếu hoặc phụ thuộc vào kỳ vọng tương lai.
- Cung tiền: Nghiên cứu của Friedman & Schwartz (1963), Smirlock & Yawitz (1985), Mukherjee & Naka (1995) chỉ ra rằng mở rộng cung tiền kích thích thanh khoản, gia tăng nhu cầu đầu tư tài sản tài chính (tác động cùng chiều).
- Giá dầu thế giới: Tiếp cận theo các nghiên cứu của Chen, Roll & Ross (1986) và Gan et al. (2006) về chi phí đầu vào và tác động ngoại sinh của hàng hóa cơ bản.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data) bằng phần mềm EViews với quy trình xử lý:
- Chuyển đổi dữ liệu gốc sang dạng logarit tự nhiên ($LVNI, LIF, LITR, LEX, LOP, LM2$) nhằm tuyến tính hóa phương trình và giảm hiện tượng phương sai thay đổi.
- Kiểm định tính dừng (nghiệm đơn vị) bằng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) ở mức ý nghĩa 5%.
- Ước lượng hồi quy đa biến theo phương pháp bình phương bé nhất (OLS).
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF - Variance Inflation Factors).
- Kiểm định và khắc phục hiện tượng tự tương quan bậc 1 bằng chỉ số Durbin-Watson ($d$) và phương pháp biến đổi chuỗi số liệu theo sai phân tổng quát.
| Tên biến |
Ký hiệu mô hình |
Đơn vị tính |
Mô tả chi tiết biến số |
Nguồn thu thập dữ liệu |
| VN-Index |
$LVNI$ |
Điểm |
Logarit chỉ số giá đóng cửa cuối tháng của sàn HOSE |
HOSE |
| Lạm phát |
$LIF$ |
% |
Logarit tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI theo tháng |
World Bank |
| Tỷ giá |
$LEX$ |
VND/USD |
Logarit tỷ giá USD/VND bình quân liên ngân hàng ngày cuối tháng |
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) |
| Lãi suất |
$LITR$ |
% |
Logarit lãi suất liên ngân hàng bình quân kỳ hạn 1 tháng |
IMF / NHNN |
| Giá dầu |
$LOP$ |
USD/thùng |
Logarit giá dầu thô thế giới bình quân theo tháng |
IMF |
| Cung tiền |
$LM2$ |
% |
Logarit mức độ tăng trưởng cung tiền M2 theo tháng |
Finance Vietstock |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm về sự ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán
Tác giả trình bày các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán, bản chất của chỉ số giá chứng khoán, phân loại thị trường (tập trung/phi tập trung OTC, sơ cấp/thứ cấp, thị trường cổ phiếu/trái phiếu/công cụ phái sinh) và phân tích 5 chức năng cốt lõi: kết nối nguồn vốn, đa dạng hóa đầu tư, định giá doanh nghiệp, tạo thanh khoản và đóng vai trò công cụ can thiệp kinh tế của Chính phủ.
Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế (Humpe & Macmillan 2007, Gan et al. 2006, Branson 1983) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Tuấn 2012, Huỳnh Thế Nguyễn & Nguyễn Quyết 2013, Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo 2013). Tổng hợp tài liệu cho thấy chiều hướng tác động của lạm phát và lãi suất phần lớn là nghịch chiều, trong khi cung tiền tác động cùng chiều, còn tỷ giá và giá dầu có chiều hướng tác động biến thiên tùy theo cấu trúc kinh tế của từng quốc gia.
Chương 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến giá chứng khoán Việt Nam
Chương 2 khái quát lịch sử hình thành TTCK Việt Nam từ Quyết định số 48/CP năm 1998, phiên giao dịch đầu tiên ngày 28/07/2000 tại TP.HCM đến việc thành lập HOSE năm 2007. Tác giả mô tả công thức tính chỉ số VN-Index theo phương pháp Passcher dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của rổ cổ phiếu niêm yết tại HOSE.
Giai đoạn 2009 – 2015 được phân tích qua các biến cố thực tiễn: sau giai đoạn chạm đáy 261,54 điểm do ảnh hưởng khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, VN-Index phục hồi nhưng chịu nhiều đợt điều chỉnh gắn liền với chu kỳ thắt chặt/nới lỏng tiền tệ, biến động lạm phát 2 con số giai đoạn 2010 – 2011 và các đợt phá giá tiền tệ. Tác giả lập bảng tổng kết đối chiếu chiều hướng tác động của 5 biến số vĩ mô trong các nghiên cứu đi trước để định hình khung phân tích cho dữ liệu thực tế tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng với 84 quan sát hàng tháng (01/2009 – 12/2015). Thống kê mô tả dữ liệu gốc cho thấy chỉ số VN-Index có giá trị trung bình là 487,93 điểm, giá trị thấp nhất là 261,54 điểm, cao nhất là 624,81 điểm và độ lệch chuẩn đạt 80,2 điểm.
Phương trình hồi quy đa biến dạng hàm logarit tuyến tính được xác lập:
$$LVNI = \beta_1 + \beta_2 LIF + \beta_3 LITR + \beta_4 LEX + \beta_5 LOP + \beta_6 LM2 + \epsilon$$
Quy trình kiểm định chuỗi số liệu được thiết lập chặt chẽ qua 3 bước: kiểm định nghiệm đơn vị ADF nhằm tránh hồi quy giả mạo (spurious regression), kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, và kiểm định tự tương quan mô hình qua thống kê Durbin-Watson.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán
Chương 4 công bố chi tiết các kết quả chạy mô hình EViews và kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định tính dừng: Biến cung tiền $LM2$ là chuỗi dừng ở mức gốc $I(0)$. Các biến $LVNI$, $LIF$, $LITR$, $LEX$, $LOP$ không dừng ở chuỗi gốc nhưng đều đạt tính dừng ở sai phân bậc nhất $I(1)$ với mức ý nghĩa 5%.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số Centered VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến $LIF$ có VIF cao nhất là 5,087; biến $LM2$ có VIF thấp nhất là 1,801), khẳng định mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định và khắc phục tự tương quan: Hồi quy OLS ban đầu cho hệ số $d = 0,440594 < d_L = 1,77318$ ($n=84, k'=5$), xảy ra tự tương quan bậc 1. Tác giả áp dụng biến đổi sai phân tổng quát với hệ số tương quan $\rho \approx 0,779703$. Kết quả hồi quy trên tập dữ liệu đã hiệu chỉnh ($n=83$) đạt $d = 1,889732$ (thỏa mãn $d_U < d < 4 - d_U$), loại bỏ hoàn toàn tự tương quan.
Mô hình sau hiệu chỉnh có hệ số xác định điều chỉnh $R^2 = 61,84%$. Phương trình chỉ ra:
- Lạm phát ($LIF$) và Lãi suất ($LITR$) có hệ số mang dấu âm (-), tác động nghịch chiều đến $LVNI$. Khi lạm phát tăng 1%, VN-Index giảm tương ứng khoảng 0,13%.
- Tỷ giá ($LEX$), Giá dầu ($LOP$) và Cung tiền ($LM2$) có hệ số mang dấu dương (+), tác động cùng chiều đến $LVNI$. Khi giá dầu tăng 1%, VN-Index tăng tương ứng 0,2963%.
Chương 5: Những gợi ý về chính sách kinh tế vĩ mô nhằm phát triển ổn định thị trường chứng khoán Việt Nam trong tương lai
Dựa trên kết quả mô hình và định hướng phát triển TTCK giai đoạn 2016 – 2020, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính sách vĩ mô và 2 nhóm giải pháp thị trường:
- Kiểm soát lạm phát: Kết hợp linh hoạt chính sách tiền tệ và tài khóa, điều tiết lượng cung tiền bơm ra nền kinh tế để duy trì sức mua đồng tiền và ổn định chi phí đầu vào.
- Ổn định tỷ giá hối đoái: Điều hành tỷ giá có biên độ hợp lý, nâng cao dự trữ ngoại hối quốc gia nhằm ổn định tâm lý khối ngoại và hỗ trợ các chính sách mở room sở hữu nước ngoài (cho phép sở hữu từ 51% đến 100% tại các tổ chức kinh doanh chứng khoán).
- Điều hành cung tiền theo cơ chế thị trường: Tránh các cú sốc giật cục trong việc thắt chặt hoặc nới lỏng tiền tệ; ứng dụng mô hình ước lượng hàm cầu tiền để dự báo chính xác nhu cầu vốn của nền kinh tế.
- Linh hoạt chính sách lãi suất: Giảm thiểu can thiệp hành chính, hướng lãi suất vận hành theo thỏa thuận cung - cầu vốn thực tế, thu hẹp khoảng cách giữa lãi suất danh nghĩa và thực tế.
- Phát triển ổn định thị trường xăng dầu: Vận hành giá bán lẻ theo cơ chế thị trường dựa trên giá cơ sở (theo tinh thần Quyết định 187/2003/QĐ-TTg), cân đối cung cầu nội địa giữa nhà máy lọc dầu Dung Quất và nguồn nhập khẩu, nâng cao năng lực dự báo.
- Định hướng tăng trưởng bền vững: Chuyển trọng tâm từ tăng trưởng điểm số sang duy trì tính ổn định, tăng cường giám sát minh bạch, phòng ngừa hành vi thao túng thị trường.
- Giải pháp vi mô: Nâng cao năng lực quản trị công ty niêm yết và trang bị kiến thức phân tích vĩ mô, quản trị rủi ro danh mục cho nhà đầu tư cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số kiểm định mô hình kinh tế lượng
| Tiêu chí kiểm định |
Kết quả trước hiệu chỉnh |
Kết quả sau hiệu chỉnh |
Đánh giá / Kết luận kỹ thuật |
| Quy mô mẫu ($N$) |
84 quan sát |
83 quan sát |
Dữ liệu chuỗi thời gian tháng 01/2009 – 12/2015 |
| Tính dừng (ADF Test) |
$LM2 \sim I(0)$; các biến khác $\sim I(1)$ |
Các chuỗi sai phân đều dừng |
Loại bỏ rủi ro hồi quy giả mạo |
| Đa cộng tuyến (VIF) |
Centered VIF: 1,801 đến 5,087 |
Centered VIF $< 10$ |
Không có hiện tượng đa cộng tuyến |
| Tự tương quan (Durbin-Watson) |
$d = 0,440594$ ($0 < d < d_L$) |
$d = 1,889732$ ($d_U < d < 4 - d_U$) |
Khắc phục triệt để tự tương quan bậc 1 |
| Hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh) |
- |
61,84% |
Mô hình giải thích tốt biến thiên của VN-Index |
Kết quả tác động của các nhân tố vĩ mô đến VN-Index
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đã kiểm chứng thực nghiệm thành công tác động của 5 nhân tố vĩ mô chủ chốt lên thị trường chứng khoán Việt Nam trong một giai đoạn biến động mạnh (2009 – 2015).
- Khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa giá dầu thế giới và chỉ số VN-Index tại Việt Nam (ngược với các nước nhập khẩu thuần túy của phương Tây, tương đồng với thị trường New Zealand theo nghiên cứu của Gan et al. 2006 do đặc thù can thiệp giá và cơ cấu nguồn thu ngân sách).
- Cung cấp hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ cho cơ quan quản lý (NHNN, UBCKNN) về lộ trình điều hành cung tiền, tỷ giá và lãi suất có tính dự báo, hạn chế tác động tâm lý tiêu cực lên thị trường tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi dữ liệu:
- Phạm vi không gian mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích chỉ số VN-Index tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), chưa mở rộng kiểm định trên chỉ số HNX-Index (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội) hoặc UPCoM để so sánh tính đại diện toàn diện của thị trường.
- Biến số mô hình: Khung phân tích giới hạn ở 5 biến số kinh tế vĩ mô ngoại sinh, chưa đưa vào các biến số tài chính khác như tăng trưởng GDP hàng quý, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) hoặc dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
- Độ trễ tác động: Chưa đi sâu phân tích độ trễ phân phối (distributed lags) dài hạn của từng quyết định chính sách tiền tệ đến phản ứng giá của từng nhóm ngành cổ phiếu riêng biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng chuỗi thời gian, phương pháp kiểm định nghiệm đơn vị ADF, chẩn đoán đa cộng tuyến VIF và kỹ thuật xử lý tự tương quan Durbin-Watson bằng phần mềm EViews.
- Nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô: Sử dụng dữ liệu và kết quả ước lượng về độ nhạy của VN-Index trước lạm phát, tỷ giá và giá dầu giai đoạn 2009 – 2015 làm tiền đề so sánh cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Nắm bắt cơ chế truyền dẫn từ chính sách tiền tệ (lãi suất, cung tiền M2) sang thị trường cổ phiếu để xây dựng chiến lược phân bổ tài sản phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và tần suất ra sao?
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập theo tần suất tháng trong khoảng thời gian 7 năm, từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2015, bao gồm 84 quan sát hàng tháng đối với tất cả các biến số.
2. Mô hình hồi quy của tác giả bao gồm những biến số kinh tế vĩ mô nào?
Mô hình nghiên cứu sử dụng 5 biến số kinh tế vĩ mô độc lập:
- Lạm phát ($LIF$ - tính theo % thay đổi CPI từ World Bank)
- Tỷ giá hối đoái ($LEX$ - tỷ giá USD/VND bình quân liên ngân hàng từ NHNN)
- Lãi suất ($LITR$ - lãi suất liên ngân hàng bình quân kỳ hạn 1 tháng từ IMF/NHNN)
- Giá dầu thô thế giới ($LOP$ - giá bình quân tháng tính theo USD/thùng từ IMF)
- Cung tiền ($LM2$ - % tăng trưởng cung tiền M2 từ Finance Vietstock)
3. Kết quả kiểm định tính dừng (ADF) của các biến số trong mô hình cho kết quả như thế nào?
Kiểm định ADF ở mức ý nghĩa 5% cho thấy: duy nhất biến cung tiền $LM2$ đạt tính dừng ở chuỗi dữ liệu gốc $I(0)$; tất cả 5 biến còn lại ($LVNI$, $LIF$, $LITR$, $LEX$, $LOP$) đều không dừng ở chuỗi gốc nhưng đạt tính dừng đồng nhất ở sai phân bậc nhất $I(1)$.
4. Tác giả đã xử lý hiện tượng tự tương quan trong mô hình ban đầu bằng phương pháp gì?
Mô hình OLS ban đầu xuất hiện hiện tượng tự tương quan bậc 1 với hệ số Durbin-Watson $d = 0,440594 < d_L = 1,77318$. Tác giả đã sử dụng phương pháp biến đổi sai phân tổng quát với hệ số $\rho \approx 0,779703$ để hiệu chỉnh toàn bộ chuỗi số liệu (mẫu sau hiệu chỉnh đạt 83 quan sát), đưa chỉ số Durbin-Watson lên $d = 1,889732$ nằm trong miền chấp nhận ($d_U < d < 4 - d_U$), loại bỏ hoàn toàn tự tương quan.
5. Chiều hướng tác động cụ thể của từng biến số vĩ mô đến VN-Index ra sao?
Kết quả mô hình hồi quy đa biến ($R^2$ hiệu chỉnh = 61,84%) xác định:
- Tác động nghịch chiều (-): Lạm phát ($LIF$) và Lãi suất ($LITR$). Khi lạm phát tăng 1%, chỉ số VN-Index giảm khoảng 0,13%.
- Tác động cùng chiều (+): Tỷ giá ($LEX$), Giá dầu ($LOP$) và Cung tiền ($LM2$). Khi giá dầu tăng 1%, VN-Index tăng 0,2963%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quý Long đã giải quyết bài toán định lượng về mối quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô và chỉ số VN-Index trên sàn HOSE giai đoạn 2009 – 2015. Thông qua các kiểm định kinh tế lượng trên EViews, tác giả đã lượng hóa rõ nét tác động nghịch chiều của lạm phát, lãi suất và tác động cùng chiều của tỷ giá, giá dầu, cung tiền M2 đến thị trường chứng khoán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để đề xuất các định hướng điều hành chính sách tiền tệ và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam ổn định, minh bạch trong giai đoạn 2016 – 2020.