Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự mở rộng của không gian số, an toàn thông tin trên máy tính trở thành vấn đề cấp thiết đối với người dùng cá nhân cũng như các tổ chức, doanh nghiệp. Theo các số liệu thực tế được tác giả dẫn chứng trong khóa luận:

  • Báo cáo đánh giá an ninh mạng của BKAV vào tháng 12/2017 cho thấy thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam đạt mốc kỷ lục 12.300 tỷ đồng (tương đương 540 triệu USD), tăng mạnh so với mức 10.400 tỷ đồng của năm 2016. Hệ thống giám sát của đơn vị này cũng ghi nhận vào ngày 19/12 có hơn 23.000 máy tính tại Việt Nam bị nhiễm mã độc đào tiền ảo phát tán qua mạng xã hội Facebook.
  • Báo cáo an toàn thông tin tháng 2/2018 của Cục An toàn thông tin xếp Việt Nam đứng thứ 30 trên thế giới và thứ 21 tại khu vực châu Á về tỷ lệ lây nhiễm phần mềm độc hại, với 27,5% thiết bị công nghệ thông tin bị xâm nhập.
  • Nghiên cứu của Viện Hasso-Plattner (2018) chỉ ra các lỗ hổng bảo mật phần mềm đạt mức cao nhất mọi thời đại với 11.150 rủi ro được đăng ký toàn cầu; tổng thiệt hại kinh tế do tội phạm mạng gây ra cho các doanh nghiệp ước tính khoảng 1,5 tỷ USD mỗi năm (năm 2017 là 1.418,7 triệu USD). Khảo sát cũng ghi nhận khoảng một phần tư số máy tính cá nhân không được cài đặt phần mềm bảo vệ, làm tăng nguy cơ lây nhiễm lên gấp 5,5 lần, trong đó phổ biến nhất là mã độc Trojan và các chương trình không mong muốn (PUP).

Xuất phát từ thực trạng trên, việc xác định các yếu tố chi phối hành vi lựa chọn và sử dụng phần mềm diệt virus ngoại nhập tại các doanh nghiệp công nghệ là yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ công tác quản trị an ninh mạng cũng như định hướng phát triển cho thị trường phần mềm nội địa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới sự lựa chọn sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài của người dùng cá nhân và công ty Sotatek.
    2. Nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus của người dùng.
    3. Đưa ra các độ đo để đánh giá và đề xuất các giải pháp giúp các nhà cung cấp phần mềm diệt virus trong nước cải tiến sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Trình bày cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
    2. Khảo sát và phân tích thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài tại Sotatek.
    3. Xây dựng mô hình đánh giá và kiểm định thang đo các nhân tố tác động.
    4. Đề xuất khuyến nghị cho các nhà sản xuất phần mềm trong nước và các bên liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài. Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK có sử dụng phần mềm diệt virus.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK (trụ sở tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện trong thời gian 8 tuần (năm 2019).
  • Phạm vi thương hiệu khảo sát: Tập trung vào các thương hiệu phần mềm diệt virus nước ngoài phổ biến bao gồm Kaspersky AntiVirus, Symantec Endpoint Protection, Norton AntiVirus, Bitdefender Internet Security, AVG AntiVirus, Avira AntiVirus, Avast AntiVirus, Panda AntiVirus, ESET Smart Security, Windows Defender; đồng thời đặt trong tương quan so sánh với phần mềm nội địa BKAV.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng sản phẩm công nghệ, kết hợp phân tích thực trạng tại đơn vị thực tập.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

  • Hành vi người tiêu dùng và Quá trình ra quyết định mua: Dựa trên lý thuyết của Kotler (2007) và Trần Minh Đạo (2009) về 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) cùng tiến trình 5 bước ra quyết định (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, đánh giá sau mua); kết hợp Tháp nhu cầu của Abraham Maslow.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của hai biến số chính là Thái độ hướng tới hành vi (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
  • Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến Kiểm soát nhận thức hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) nhằm bao quát các điều kiện về nguồn lực và rào cản ngoại cảnh.
  • Kiểm soát nhận thức tài chính (PFC - Sahni, 1994, 1997; Le, 2011): Bổ sung vào mô hình nhằm đo lường nhận thức về khả năng chi trả và nguồn lực tài chính của người tiêu dùng đối với sản phẩm phần mềm có bản quyền.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1985; Legris et al., 2003): Đề cập đến hai tiền tố cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).

Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình nghiên cứu kế thừa từ TPB và bổ sung các đặc tính tiếp thị thực tế, bao gồm 7 giả thuyết độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus của nước ngoài" (QD):

  • H1: Thái độ đối với việc lựa chọn phần mềm diệt virus của nước ngoài (TD).
  • H2: Chuẩn chủ quan (CCQ).
  • H3: Cảm nhận về chất lượng/lợi ích của sản phẩm (CL).
  • H4: Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính (NT).
  • H5: Cảm nhận về giá cả (GC).
  • H6: Cảm nhận về mức độ phổ biến (MD).
  • H7: Cảm nhận về chương trình khuyến mãi (KM).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung (quy mô 4-5 người) kết hợp phỏng vấn sâu những người đã và đang sử dụng phần mềm diệt virus để hiệu chỉnh nội dung, từ ngữ và thang đo nháp dựa theo hướng dẫn của Ajzen (2002) trước khi đưa vào bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phiếu điều tra bằng bảng câu hỏi gồm 3 phần (giới thiệu mục tiêu, hệ thống câu hỏi đo lường các biến quan sát, đặc điểm nhân khẩu học). Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng từ 1 (Hoàn toàn phản đối) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tổng số phiếu phát ra là 250 phiếu. Do quy mô nhân sự của Sotatek tại thời điểm khảo sát có hơn 120 người, không đáp ứng đủ kích thước mẫu phân tích nên tác giả đã mở rộng thu thập thêm phiếu điều tra từ người dùng bên ngoài. Số phiếu thu về hợp lệ sau khi làm sạch là 220 phiếu, đạt tỷ lệ phản hồi 88%.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu học thuật của Ajzen, Fishbein, Kotler, Sahni, Trần Minh Đạo, Nguyễn Đình Thọ; báo cáo an ninh mạng của BKAV, Cục An toàn thông tin, Viện Hasso-Plattner; và số liệu báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận về hành vi tiêu dùng và các mô hình tiếp nhận công nghệ:

  • Làm rõ định nghĩa hành vi người tiêu dùng, cấu trúc 4 nhóm yếu tố chi phối hành vi (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo Kotler (2007) và 5 giai đoạn của tiến trình mua sắm.
  • Phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết trọng tâm: mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), mô hình TPB (Ajzen, 1991) với các thành phần niềm tin hành vi, niềm tin chuẩn mực, niềm tin kiểm soát; mô hình TAM (Davis, 1985) và biến bổ sung kiểm soát nhận thức tài chính (PFC) theo nghiên cứu của Sahni (1994) và Le (2011).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (Nguyễn Thành Cương, 2002; Trần Minh Đạo, 2009; Nguyễn Đình Thọ, 2011) và tài liệu quốc tế về an ninh mạng, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu để xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc chọn dùng phần mềm diệt virus ngoại.

Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng của phần mềm diệt virus của nước ngoài

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về môi trường khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK và thực trạng sử dụng công cụ bảo mật:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Sotatek thành lập năm 2015, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, cung cấp các giải pháp công nghệ như tích hợp hệ thống, gia công và phát triển phần mềm (BigData, ICO, tiền điện tử, e-Banking, ERP), dịch vụ ứng dụng Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (AI - nhận diện khuôn mặt, phương tiện).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018:
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu (tỷ đồng) 90 118 155
Chi phí (tỷ đồng) 55 68 83
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 35 50 72
Thuế phải nộp (tỷ đồng) 10 14 19
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 9 18 48

(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Sotatek, Bảng 2.1)

  • Thực trạng hạ tầng phần cứng: Trụ sở làm việc mở rộng từ 400 m² lên hơn 900 m², trang bị 2 máy chủ Dell PowerEdge R730 (tích hợp iDRAC8 Enterprise, hỗ trợ bộ điều khiển RAID PERC H330, H730P, H830, S130, H730); 100 máy tính để bàn (CPU Intel Core i5-9400F 2.10 GHz, RAM 8GB DDR4, HDD 512GB 7200RPM); 110 máy tính xách tay cá nhân của nhân viên; 8 iPad; 4 máy in đa năng Canon MF241D (tốc độ 27 trang/phút, RAM 512MB); 6 điện thoại cố định; 4 máy fax và 4 máy chiếu.
  • Thực trạng phần mềm và an toàn thông tin: Sử dụng phần mềm kế toán MISA, hệ quản trị CSDL MySQL, Office 2010; quy trình kiểm thử và phát triển mã nguồn dùng PHPStorm, Sublime Text, Jira, GitHub; liên lạc qua Slack, Chatwork. Về phòng vệ mã độc, công ty triển khai Firewall, dùng BKAV (Việt Nam) cho máy chủ web và Symantec AntiVirus (Mỹ) cho hệ thống email.
  • Đánh giá ưu và nhược điểm: Phần mềm ngoại Symantec Endpoint Protection có khả năng tự vệ chủ động và ngăn chặn mã độc tinh vi. Ngược lại, phần mềm BKAV bộc lộ các hạn chế kỹ thuật: chưa bóc tách mã độc triệt để ra khỏi dữ liệu gốc, thiếu tính năng tường lửa chuyên sâu và thường xuyên xảy ra xung đột hệ thống với driver hoặc phần mềm khác. Qua khảo sát nội bộ, đa số nhân viên tự trang bị cho máy tính xách tay cá nhân phần mềm Avast AntiVirus (Séc).
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu: Xác định 7 biến độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Cảm nhận chất lượng, Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính, Cảm nhận giá cả, Mức độ phổ biến, Khuyến mãi) và xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 - H7).

Chương 3: Giải pháp, định hướng phát triển phần mềm diệt virus của nước ngoài

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng, hệ thống đo lường và quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS:

  • Xây dựng hệ thống thang đo cụ thể cho các khái niệm: Thang đo Thái độ gồm 4 biến quan sát (TD1 - đáp ứng nhu cầu, TD2 - tin cậy, TD3 - yêu thích thương hiệu, TD4 - phong cách riêng); Thang đo Chuẩn chủ quan gồm 4 biến quan sát (CCQ1 - người thân/gia đình, CCQ2 - bạn bè, CCQ3 - đồng nghiệp, CCQ4 - người quen/chuyên viên tư vấn); cùng các thang đo về Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả, Mức độ phổ biến và Khuyến mãi.
  • Thiết kế quy trình phân tích định lượng chuẩn hóa: Thống kê mô tả mẫu khảo sát (N = 220), đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (cho từng nhóm biến từ Bảng 2.10 đến Bảng 2.16 trong danh mục), phân tích nhân tố khám phá EFA để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt, kiểm định tương quan Pearson và xây dựng mô hình hồi quy bội cùng các đồ thị chẩn đoán phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot).
  • Đánh giá sơ bộ các căn cứ thực nghiệm làm nền tảng định hướng cho giải pháp ở chương tiếp theo.

Chương 4: Kết luận và đề xuất giải pháp

Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính:

  1. Đề xuất cho Công ty Sotatek: Rà soát lại chính sách an toàn thông tin nội bộ, chuẩn hóa việc cài đặt phần mềm diệt virus bản quyền trên toàn bộ máy tính cá nhân của nhân viên, khắc phục xung đột phần mềm và nâng cấp giải pháp bảo mật dữ liệu web thay thế cho hệ thống hiện tại.
  2. Đề xuất cho nhà sản xuất phần mềm diệt virus trong nước: Tối ưu hóa tính năng kỹ thuật (bóc tách mã độc, tích hợp tường lửa), cải thiện độ tương thích phần cứng, nâng cao uy tín thương hiệu để cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài.
  3. Kiến nghị cho nhà phân phối: Tối ưu hóa chính sách giá, mở rộng kênh phân phối và đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi tiếp cận người dùng.
  4. Đề xuất cho khách hàng và người dùng cá nhân: Nâng cao nhận thức bản quyền, chủ động trang bị phần mềm diệt virus có nguồn gốc rõ ràng nhằm giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính ghi nhận trong văn bản:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa thực trạng hạ tầng CNTT tại một doanh nghiệp phần mềm quy mô tăng trưởng nhanh (doanh thu Sotatek tăng từ 90 tỷ đồng năm 2016 lên 155 tỷ đồng năm 2018; lợi nhuận sau thuế tăng từ 9 tỷ lên 48 tỷ đồng).
  • Chỉ ra sự khác biệt rõ nét giữa chính sách trang bị phần mềm cấp công ty (sử dụng BKAV cho web và Symantec cho email) và xu hướng lựa chọn thực tế của người lao động (nhân viên trang bị máy tính xách tay cá nhân ưu tiên sử dụng Avast AntiVirus của Séc).
  • Ghi nhận các điểm hạn chế kỹ thuật thực tế của phần mềm diệt virus trong nước (BKAV) gồm: lỗi xung đột driver/phần mềm, thiếu tính năng Firewall chuyên biệt và chưa bóc tách mã độc triệt để.
  • Xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát gồm 7 nhóm biến độc lập chi phối quyết định sử dụng, thu thập và làm sạch 220 phiếu khảo sát hợp lệ từ mẫu phát 250 phiếu (đạt tỷ lệ 88%).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Định hướng Sotatek nên chuyển đổi sang các giải pháp bảo vệ đầu cuối toàn diện của nước ngoài có khả năng phòng thủ chủ động cao để bảo vệ dữ liệu khách hàng quốc tế.
  • Khuyến nghị các hãng phần mềm trong nước cải thiện thuật toán nhận diện mã độc, giải quyết triệt để lỗi xung đột hệ thống và nghiên cứu chính sách giá phù hợp với ngân sách của người tiêu dùng trong nước.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về lý thuyết: Mở rộng mô hình TPB bằng cách tích hợp đồng thời biến Kiểm soát nhận thức tài chính (PFC), các yếu tố giá cả, chất lượng và khuyến mãi vào bài toán chấp nhận phần mềm bảo mật tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các doanh nghiệp CNTT nắm bắt tâm lý người dùng khi chọn mua phần mềm diệt virus, làm tài liệu tham khảo cho các nhà sản xuất phần mềm nội địa trong việc hoạch định chiến lược sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dung lượng mẫu và phạm vi khảo sát: Do quy mô nhân sự của Công ty Sotatek chỉ có hơn 120 người, tác giả phải thu thập thêm mẫu khảo sát từ bên ngoài để đạt con số 220 phiếu hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khung thời gian 8 tuần, giới hạn khả năng theo dõi hành vi sử dụng và đánh giá sau mua trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều doanh nghiệp công nghệ khác nhau; áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; đồng thời khảo sát sâu hơn về tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, tính chất công việc CNTT) đối với quyết định chi trả phần mềm bảo mật.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh trong việc ứng dụng mô hình hành vi (TRA, TPB, TAM) vào các sản phẩm dịch vụ công nghệ thông tin. Phần xây dựng thang đo và thiết kế quy trình xử lý dữ liệu SPSS (từ Cronbach's Alpha đến hồi quy) có giá trị mẫu mực cho các đề tài định lượng tương tự.
  • Đối với doanh nghiệp CNTT và an ninh mạng: Doanh nghiệp phát triển phần mềm trong nước có thể tham khảo các đánh giá thực tế về điểm yếu của sản phẩm nội địa so với các đối thủ ngoại (Symantec, Avast, Kaspersky) để cải tiến tính năng và xây dựng chiến lược định giá, xúc tiến bán hàng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK trong giai đoạn 2016 - 2018 biến động như thế nào? Theo số liệu từ Phòng Kế toán được công bố trong Bảng 2.1 của khóa luận, doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục: Doanh thu tăng từ 90 tỷ đồng (2016) lên 118 tỷ đồng (2017) và đạt 155 tỷ đồng (2018). Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc từ 9 tỷ đồng năm 2016 lên 18 tỷ đồng năm 2017 và đạt 48 tỷ đồng vào năm 2018.

2. Tại sao tác giả phải mở rộng phạm vi khảo sát ra bên ngoài Công ty Sotatek? Quy mô nhân sự của Công ty Sotatek tại thời điểm khảo sát chỉ có hơn 120 cán bộ, nhân viên, không đủ số lượng để đảm bảo kích thước mẫu phân tích định lượng tiêu chuẩn cho các kiểm định EFA và hồi quy. Do đó, tác giả đã phát 250 phiếu ra cả bên ngoài để thu về 220 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 88%).

3. Khóa luận ghi nhận cơ sở hạ tầng thiết bị và phần mềm bảo mật tại Sotatek gồm những gì? Về phần cứng, Sotatek sở hữu diện tích hơn 900 m², 2 máy chủ Dell PowerEdge R730, 100 máy tính để bàn (CPU Intel Core i5-9400F, RAM 8GB), 110 máy tính xách tay cá nhân, 8 iPad và 4 máy in đa năng Canon MF241D. Về bảo mật, công ty sử dụng Firewall, cài đặt BKAV cho máy chủ web và Symantec AntiVirus cho hệ thống email.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và dựa trên lý thuyết nền tảng nào? Mô hình kế thừa từ Thuyết hành vi hoạch định (TPB) và nghiên cứu kiểm soát tài chính của Sahni (1994), gồm 7 nhân tố độc lập: (1) Thái độ, (2) Chuẩn chủ quan, (3) Cảm nhận về chất lượng, (4) Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính, (5) Cảm nhận về giá cả, (6) Mức độ phổ biến, (7) Chương trình khuyến mãi, tác động đến Quyết định sử dụng phần mềm diệt virus ngoại.

5. Theo phân tích trong khóa luận, phần mềm BKAV bộc lộ những nhược điểm kỹ thuật nào khi ứng dụng tại doanh nghiệp? Văn bản chỉ rõ BKAV còn các hạn chế: chưa có khả năng bóc tách mã độc ra khỏi dữ liệu gốc một cách triệt để, thiếu các tính năng bảo vệ chuyên sâu như tường lửa riêng, và thường gặp lỗi xung đột hệ thống với các driver hoặc ứng dụng phần mềm khác trên máy tính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus nước ngoài. Thông qua việc phân tích thực trạng sử dụng thiết bị và công cụ an ninh mạng tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK cùng tập dữ liệu khảo sát 220 mẫu, nghiên cứu đã chỉ ra sự ưu tiên của người dùng đối với các thương hiệu ngoại và những hạn chế kỹ thuật của phần mềm nội địa. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị an toàn thông tin tại doanh nghiệp cũng như định hướng cải tiến cho các nhà cung cấp phần mềm trong nước.