Cirrhosis: Hướng dẫn quản lý thực hành của Samuel S. Lee & Richard Moreau

Tài liệu nghiên cứu Các đường mổ tiếng anh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
347
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Danh sách tác giả đóng góp

Lời nói đầu

Danh mục từ viết tắt

1. Phần 1: Chẩn đoán và sinh lý bệnh

1.1. Dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán xơ gan

1.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán

1.3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

1.4. Mô học/Giải phẫu bệnh

1.5. Xơ hóa và quá trình sinh xơ

1.6. Các xét nghiệm chẩn đoán không xâm lấn

1.7. Đánh giá tiên lượng

1.8. Suy gan giai đoạn cuối: Đánh giá ghép gan

2. Phần 2: Các biến chứng của xơ gan

2.1. Suy gan cấp trên nền mạn

2.2. Ung thư biểu mô tế bào gan

2.3. Bệnh não gan

2.4. Suy dinh dưỡng và hỗ trợ dinh dưỡng

2.5. Giãn tĩnh mạch, bệnh dạ dày do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và GAVE

2.6. Cổ trướng

2.7. Viêm phúc mạc tiên phát do vi khuẩn và các bệnh nhiễm trùng khác

2.8. Hội chứng gan thận và tổn thương thận cấp

2.9. Hội chứng gan phổi

2.10. Hạ natri máu và các rối loạn điện giải/ion khác

2.11. Tăng áp lực động mạch phổi do tăng áp tĩnh mạch cửa

2.12. Bệnh cơ tim do xơ gan

2.13. Suy tuyến thượng thận

2.14. Rối loạn đông máu và các bệnh lý đông máu

2.15. Các tác nhân và thuốc: Thận trọng ở bệnh nhân xơ gan

2.16. Thay đổi kết quả điều trị với các liệu pháp kháng virus hoặc chống xơ hóa

2.17. Các rối loạn về xương

2.18. Ngứa

2.19. Chất lượng cuộc sống và kiểm soát triệu chứng

2.20. Những lưu ý đặc biệt ở trẻ em

Chỉ mục

Tóm tắt

I. Tổng quan các đường mổ tiếng Anh trong thuật ngữ y khoa

Việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ về đường mổ trong tiếng Anh là một kỹ năng nền tảng đối với bất kỳ chuyên gia y tế nào. Surgical incision, hay vết mổ phẫu thuật, không chỉ là hành động mở đầu cho một ca mổ mà còn là một quyết định chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Mỗi đường mổ được đặt tên và phân loại dựa trên vị trí giải phẫu, hướng rạch và mục tiêu của cuộc phẫu thuật. Nắm vững surgical terminology cho phép giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và đảm bảo an toàn cho người bệnh. Các thuật ngữ này là sự kết hợp giữa kiến thức giải phẫu học và kỹ thuật ngoại khoa, tạo nên một ngôn ngữ chung cho các phẫu thuật viên trên toàn thế giới. Việc lựa chọn một surgical approach phù hợp bắt đầu từ việc xác định đường mổ tối ưu, giúp bộc lộ rõ trường mổ, giảm thiểu tổn thương mô và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục. Theo các tài liệu kinh điển như "Schwartz's Principles of Surgery", việc lựa chọn đường mổ phải cân nhắc giữa việc tiếp cận cơ quan đích và các yếu tố thẩm mỹ, chức năng sau mổ. Do đó, việc nghiên cứu các types of incisions không chỉ là học thuộc lòng tên gọi mà còn là hiểu sâu về cơ sở khoa học và nghệ thuật trong ngoại khoa.

1.1. Tầm quan trọng của việc nắm vững surgical terminology

Trong y khoa, đặc biệt là lĩnh vực ngoại khoa, sự chính xác là tối quan trọng. Surgical terminology (thuật ngữ phẫu thuật) cung cấp một bộ quy tắc ngôn ngữ chuẩn hóa, giúp loại bỏ sự mơ hồ và sai sót trong giao tiếp. Khi một phẫu thuật viên đề cập đến Kocher's incision, mọi thành viên trong ê-kíp đều hiểu ngay đó là một đường rạch dưới sườn phải, thường dùng trong phẫu thuật túi mật. Sự thống nhất này đảm bảo quy trình làm việc diễn ra suôn sẻ, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Hơn nữa, việc thành thạo các thuật ngữ y khoa này là điều kiện cần để tham gia vào cộng đồng y khoa toàn cầu, đọc các công trình nghiên cứu, và cập nhật những tiến bộ mới nhất. Các báo cáo ca bệnh, quy trình phẫu thuật và các thử nghiệm lâm sàng đều sử dụng hệ thống thuật ngữ này. Thiếu kiến thức này sẽ tạo ra một rào cản lớn trong việc phát triển chuyên môn và hợp tác quốc tế.

1.2. Mối liên hệ giữa giải phẫu học và surgical approach

Mỗi đường mổ là một ứng dụng trực tiếp của kiến thức giải phẫu học. Phẫu thuật viên phải hiểu rõ các lớp cơ, mạch máu, và dây thần kinh tại vị trí rạch để tránh gây tổn thương không cần thiết. Một surgical approach (phương pháp tiếp cận phẫu thuật) hiệu quả phải dựa trên bản đồ giải phẫu chi tiết của cơ thể. Ví dụ, một Midline incision (đường mổ giữa bụng) được ưa chuộng vì nó đi qua đường trắng (linea alba), một cấu trúc ít mạch máu và thần kinh, giúp giảm chảy máu và đau sau mổ. Ngược lại, Paramedian incision (đường mổ cạnh đường giữa) đòi hỏi phải bóc tách cơ thẳng bụng, có thể gây tổn thương thần kinh và mạch máu nếu không thực hiện cẩn thận. Do đó, kiến thức về giải phẫu học không chỉ giúp chọn đường mổ mà còn hướng dẫn từng thao tác của phẫu thuật viên, đảm bảo ca mổ an toàn và hiệu quả.

II. Khám phá các loại đường mổ bụng abdominal incisions

Các đường mổ bụng, hay abdominal incisions, là nhóm thuật ngữ phổ biến nhất trong ngoại khoa tổng quát. Việc lựa chọn đường mổ phụ thuộc vào cơ quan cần can thiệp, tình trạng cấp cứu, và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Nhìn chung, các đường mổ này được phân thành ba nhóm chính: đường mổ dọc, đường mổ ngang và đường mổ chéo. Laparotomy, thuật ngữ chỉ việc mở bụng, có thể được thực hiện qua nhiều loại đường rạch khác nhau. Đường mổ dọc, bao gồm Midline incisionParamedian incision, cung cấp khả năng tiếp cận rộng rãi nhất đến các cơ quan trong ổ bụng. Đường mổ ngang, như Pfannenstiel incision, thường được sử dụng trong phẫu thuật sản phụ khoa và tiết niệu do tính thẩm mỹ cao và ít gây đau hơn. Đường mổ chéo, ví dụ như Subcostal incision (đường rạch dưới sườn) của Kocher, cho phép tiếp cận tốt các cơ quan ở tầng trên ổ bụng như gan, túi mật. Mỗi vết mổ phẫu thuật đều có ưu và nhược điểm riêng về khả năng bộc lộ, nguy cơ biến chứng (như thoát vị thành bụng), và thời gian hồi phục. Một nghiên cứu trên "Annals of Surgery" đã chỉ ra rằng các đường mổ ngang có tỷ lệ thoát vị vết mổ thấp hơn so với đường mổ dọc truyền thống. Sự hiểu biết sâu sắc về các types of incisions là yếu tố then chốt để phẫu thuật viên đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

2.1. Phân tích đường mổ dọc Midline và Paramedian incision

Đường mổ dọc là lựa chọn kinh điển trong phẫu thuật bụng cấp cứu và các ca mổ lớn. Midline incision (đường rạch giữa) là đường mổ phổ biến nhất. Nó kéo dài từ mũi ức đến xương mu, đi qua đường trắng. Ưu điểm của nó là nhanh chóng, ít chảy máu và có thể mở rộng dễ dàng. Điều này cho phép phẫu thuật viên tiếp cận toàn bộ ổ bụng. Tuy nhiên, nhược điểm là nguy cơ thoát vị thành bụng sau mổ cao hơn. Paramedian incision (đường rạch cạnh đường giữa) được thực hiện song song với đường giữa, qua cơ thẳng bụng. Đường mổ này được cho là chắc chắn hơn sau khi đóng, nhưng lại tốn thời gian hơn và có nguy cơ làm tổn thương thần kinh-mạch máu nuôi cơ. Hiện nay, đường mổ này ít được sử dụng hơn do sự phổ biến của đường giữa và các kỹ thuật mổ xâm lấn tối thiểu.

2.2. Khám phá đường mổ ngang và chéo Subcostal incision

Các đường mổ ngang và chéo được thiết kế để tuân theo các đường căng của da (đường Langer), giúp sẹo mổ thẩm mỹ hơn và vết thương mau lành. Subcostal incision (đường rạch dưới sườn), còn gọi là Kocher's incision khi thực hiện ở bên phải, là một ví dụ điển hình. Đường rạch này chạy song song và cách bờ sườn khoảng 2-3 cm. Nó cung cấp lối vào tuyệt vời cho gan, đường mật và lách. Khi thực hiện cả hai bên và nối với nhau ở đường giữa, nó tạo thành đường mổ "chevron" (hình chữ V ngược), thường dùng trong phẫu thuật ghép gan hoặc cắt bỏ khối u lớn ở thượng vị. Một loại đường mổ ngang khác là đường rạch ngang bụng, có thể thực hiện ở trên hoặc dưới rốn, hữu ích trong phẫu thuật đại tràng hoặc cho trẻ em. Những đường mổ này thường ít đau hơn và phục hồi chức năng hô hấp sau mổ tốt hơn so với đường mổ dọc.

III. Top các đường mổ kinh điển được đặt tên riêng trong y khoa

Ngoài các phân loại dựa trên vị trí và hướng, nhiều đường mổ được đặt theo tên của phẫu thuật viên đã phát minh hoặc phổ biến chúng (eponym). Việc học các thuật ngữ này là một phần quan trọng của medical English trong ngoại khoa. Các đường mổ này thường gắn liền với một loại phẫu thuật cụ thể, phản ánh một giai đoạn lịch sử của y học. Ví dụ, McBurney's incision mãi mãi gắn liền với phẫu thuật viêm ruột thừa. Tương tự, Pfannenstiel incision là tiêu chuẩn vàng trong nhiều ca mổ lấy thai. Nắm được các tên riêng này không chỉ giúp giao tiếp nhanh mà còn thể hiện sự am hiểu về lịch sử và văn hóa ngoại khoa. Một số đường mổ eponym quan trọng khác bao gồm Kocher's incision cho phẫu thuật túi mật, đường mổ Rutherford Morison cho phẫu thuật đại tràng sigma, hay đường mổ Maylard trong phụ khoa. Mỗi vết mổ phẫu thuật này đều là kết quả của quá trình nghiên cứu và tối ưu hóa surgical approach qua nhiều thập kỷ, nhằm đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả can thiệp và sự an toàn cho người bệnh. Việc ghi nhớ chúng là một thử thách nhưng cũng là một yêu cầu cơ bản đối với sinh viên y khoa và bác sĩ ngoại khoa.

3.1. McBurney s incision ứng dụng trong mổ ruột thừa

Đường mổ McBurney's incision được đặt theo tên của bác sĩ phẫu thuật người Mỹ Charles McBurney. Đây là một đường rạch chéo ở 1/4 dưới phải của bụng, thực hiện tại điểm McBurney (nối từ gai chậu trước trên đến rốn, ở vị trí 1/3 ngoài). Đường mổ này được thiết kế để rạch qua các lớp cơ thành bụng theo hướng của thớ cơ (muscle-splitting), thay vì cắt ngang chúng. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu tổn thương cơ, bảo tồn sự chi phối của thần kinh và mạch máu. Kết quả là vết mổ ít đau hơn, mau lành và thành bụng sau mổ vững chắc hơn, giảm nguy cơ thoát vị. Mặc dù phẫu thuật nội soi đang dần thay thế mổ mở trong điều trị viêm ruột thừa, McBurney's incision vẫn là một surgical approach quan trọng và được giảng dạy rộng rãi, đặc biệt trong các trường hợp không có sẵn phương tiện nội soi hoặc có chống chỉ định.

3.2. Pfannenstiel incision lựa chọn trong sản phụ khoa

Đường mổ Pfannenstiel incision, do Hermann Johannes Pfannenstiel mô tả lần đầu, là một đường rạch ngang, cong nhẹ, nằm ở vùng trên mu. Nó còn được biết đến với tên gọi "bikini incision" vì sẹo mổ thường được che kín bởi đồ lót hoặc bikini. Đường mổ này là lựa chọn hàng đầu trong phẫu thuật lấy thai và các phẫu thuật phụ khoa khác như cắt tử cung. Phẫu thuật viên sẽ rạch da và lớp mỡ dưới da theo chiều ngang, sau đó tách cân cơ thẳng bụng theo chiều dọc. Cách tiếp cận này giúp bảo tồn sự toàn vẹn của cơ thẳng bụng, mang lại kết quả thẩm mỹ cao và giảm đau sau mổ. Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), Pfannenstiel incision là đường mổ được khuyến nghị cho hầu hết các ca mổ lấy thai không cấp cứu do những ưu điểm vượt trội về mặt phục hồi và thẩm mỹ so với đường mổ dọc dưới rốn.

IV. Ứng dụng lựa chọn đường mổ và ảnh hưởng kết quả lâm sàng

Việc lựa chọn đường mổ không phải là một quyết định tùy tiện mà là một quá trình phân tích khoa học, ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả lâm sàng. Một surgical approach tối ưu phải đảm bảo bộc lộ đủ rộng trường mổ, giảm thiểu chấn thương mô, ngăn ngừa nhiễm trùng và các biến chứng như thoát vị. Quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân (béo phì, có sẹo mổ cũ), mức độ khẩn cấp, và công nghệ sẵn có (mổ mở so với nội soi). Các types of incisions khác nhau có tỷ lệ biến chứng khác nhau. Ví dụ, Midline incision trong laparotomy có nguy cơ nhiễm trùng và bung vết mổ cao hơn, nhưng lại là lựa chọn không thể thay thế trong các ca đại phẫu hoặc chấn thương bụng. Ngược lại, một đường mổ nhỏ, đúng với giải phẫu như McBurney's incision lại giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc so sánh kết quả dài hạn của các đường mổ khác nhau, bao gồm tỷ lệ đau mạn tính, sự hài lòng của bệnh nhân và chi phí y tế. Việc hiểu rõ tác động của từng loại vết mổ phẫu thuật giúp cá nhân hóa kế hoạch điều trị, mang lại lợi ích tốt nhất cho người bệnh.

4.1. Yếu tố quyết định một surgical approach tối ưu

Lựa chọn một surgical approach tối ưu đòi hỏi sự cân nhắc của nhiều yếu tố. Đầu tiên là mục tiêu phẫu thuật: cơ quan nào cần tiếp cận và mức độ bộc lộ cần thiết là bao nhiêu? Thứ hai là đặc điểm của bệnh nhân: thể trạng, tiền sử phẫu thuật, và các bệnh đi kèm. Một bệnh nhân béo phì có thể cần một đường mổ khác so với một người gầy. Sẹo mổ cũ có thể được sử dụng lại để tránh tạo thêm sẹo mới. Thứ ba là mức độ khẩn cấp của ca mổ. Trong tình huống cấp cứu, tốc độ và khả năng tiếp cận rộng rãi của Midline incision thường được ưu tiên hơn các yếu tố thẩm mỹ. Cuối cùng, kinh nghiệm và sự quen thuộc của phẫu thuật viên với một loại đường mổ nhất định cũng là một yếu tố quan trọng. Một phẫu thuật viên thực hiện thành thạo một kỹ thuật sẽ có kết quả tốt hơn, ngay cả khi kỹ thuật đó không phải là lựa chọn lý tưởng trên lý thuyết.

4.2. Tác động của types of incisions đến quá trình lành thương

Các types of incisions (loại đường mổ) có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý lành thương. Các đường mổ tuân theo đường Langer (đường căng da) thường có sẹo đẹp hơn do ít bị căng giãn. Các đường mổ tách cơ (muscle-splitting) như McBurney's incision bảo tồn tốt hơn nguồn cung cấp máu và thần kinh cho cơ, giúp cơ mau phục hồi chức năng và giảm nguy cơ yếu thành bụng. Ngược lại, các đường mổ cắt ngang cơ có thể gây ra hiện tượng mất chức năng thần kinh và teo cơ. Chiều dài và vị trí của vết mổ phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm trùng. Các vết mổ dài hơn, nằm ở những vùng khó giữ sạch sẽ có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn. Việc đóng vết mổ đúng kỹ thuật, theo từng lớp giải phẫu, cũng quan trọng không kém việc tạo ra nó. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại để quyết định tốc độ hồi phục, chất lượng sẹo và nguy cơ biến chứng lâu dài cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Các đường mổ tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Cirrhosis A practical guide to management Cirrhosis A practical guide to management EDITED BY Samuel S. Lee, MD, FRCPC Professor of Medicine University of Calgary Cumming School of Medicine Calgary, Canada Richard Moreau, MD Deputy Director INSERM, U114, Centre de Recherche sur l’Inflammation (CRI), Paris, France; UMRS 1149, Université Paris Diderot-Paris 7, Paris, France; Département Hospitalo-Universitaire UNITY, Service d’Hépatologie, Hôpital Beaujon, APHP, Clichy, France FI RST EDI TI ON FOREWORD BY SAMUEL S. LEE AND RICHARD MOREAU This edition first published 2015  2015 by John Wiley & Sons Ltd. Materials appearing in this book prepared by individuals as part of their official duties as United States government employees are not covered by the above-mentioned copyright, and any views expressed therein do not necessarily represent the views of the United States government.

Such individuals’ participation in the Work is not meant to serve as an official endorsement of any statement to the extent that such statement may conflict with any official position of the United States Government. This applies to Chapters 7 and 19. Registered office: John Wiley & Sons, Ltd, The Atrium, Southern Gate, Chichester, West Sussex, PO19 8SQ, UK Editorial offices: 9600 Garsington Road, Oxford, OX4 2DQ, UK The Atrium, Southern Gate, Chichester, West Sussex, PO19 8SQ, UK 111 River Street, Hoboken, NJ 07030-5774, USA For details of our global editorial offices, for customer services and for information about how to apply for permission to reuse the copyright material in this book please see our website at www.com/wiley-blackwell The right of the author to be identified as the author of this work has been asserted in accordance with the UK Copyright, Designs and Patents Act 1988. All rights reserved.

No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise, except as permitted by the UK Copyright, Designs and Patents Act 1988, without the prior permission of the publisher. Designations used by companies to distinguish their products are often claimed as trademarks. All brand names and product names used in this book are trade names, service marks, trademarks or registered trademarks of their respective owners. The publisher is not associated with any product or vendor mentioned in this book.

It is sold on the understanding that the publisher is not engaged in rendering professional services. If professional advice or other expert assistance is required, the services of a competent professional should be sought. The contents of this work are intended to further general scientific research, understanding, and discussion only and are not intended and should not be relied upon as recommending or promoting a specific method, diagnosis, or treatment by health science practitioners for any particular patient. The publisher and the author make no representations or warranties with respect to the accuracy or completeness of the contents of this work and specifically disclaim all warranties, including without limitation any implied warranties of fitness for a particular purpose.

In view of ongoing research, equipment modifications, changes in governmental regulations, and the constant flow of information relating to the use of medicines, equipment, and devices, the reader is urged to review and evaluate the information provided in the package insert or instructions for each medicine, equipment, or device for, among other things, any changes in the instructions or indication of usage and for added warnings and precautions. Readers should consult with a specialist where appropriate. The fact that an organization or Website is referred to in this work as a citation and/or a potential source of further information does not mean that the author or the publisher endorses the information the organization or Website may provide or recommendations it may make. Further, readers should be aware that Internet Websites listed in this work may have changed or disappeared between when this work was written and when it is read.

No warranty may be created or extended by any promotional statements for this work. Neither the publisher nor the author shall be liable for any damages arising herefrom. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Cirrhosis (Lee) Cirrhosis : a practical guide to management / edited by Samuel S. Lee, Richard Moreau.

Moreau, Richard, 1951- , editor. Liver Cirrhosis–diagnosis. Liver Cirrhosis–therapy. Liver Diseases–complications.3´ 624–dc23 2014032682 A catalogue record for this book is available from the British Library.

Wiley also publishes its books in a variety of electronic formats. Some content that appears in print may not be available in electronic books.5/12 MeridienLTStd-Roman by Thomson Digital, Noida, India 1 2015 Contents List of contributors, vii 12 Malnutrition and nutritional support, 124 Foreword, xi Jian-Gao Fan and Hai-Xia Cao 13 Varices, portal hypertensive gastropathy List of abbreviations, xiii and GAVE, 137 Isabelle Colle, Xavier Verhelst, Anja Geerts, and Part 1: Diagnosis and pathophysiology Hans Van Vlierberghe 1 Clinical clues to the diagnosis 14 Ascites, 151 of cirrhosis, 3 Andrés Cárdenas, Isabel Graupera, and Pere Ginès Y. Chawla and Vijay Bodh 15 Spontaneous bacterial peritonitis and other 2 Diagnostic laboratory tests, 12 infections, 164 Ying-Ying Yang and Han-Chieh Lin Thierry Gustot and Richard Moreau 3 Diagnostic imaging modalities, 21 16 Hepatorenal syndrome and acute kidney injury, 175 Soon Koo Baik, Moon Young Kim, and Florence Wong Woo Kyoung Jeong 17 The hepatopulmonary syndrome, 189 4 Histology/pathology, 35 Moises Ilan Nevah Rubin and Michael B. Fallon Valérie Paradis 18 Hyponatremia and other electrolyte/ion 5 Fibrosis and fibrogenesis, 46 disorders, 199 Namiki Izumi, Nobuharu Tamaki, Yasuhiro Asahina, Salvatore Piano, Filippo Morando, and and Masayuki Kurosaki Paolo Angeli 6 Non-invasive diagnosis tests, 53 19 Portopulmonary hypertension, 212 Laurent Castera Rodrigo Cartin-Ceba and Michael J.

Krowka 7 Evaluating prognosis, 63 20 Cirrhotic cardiomyopathy, 225 Sumeet K. Asrani and Patrick S. Kamath Hongqun Liu and Samuel S. Lee 8 End-stage liver failure: liver transplant 21 Adrenal insufficiency, 236 evaluation, 75 Emily Dannhorn and James O’Beirne Sebastián Marciano and Adrián Gadano 22 Coagulopathy and clotting disorders, 249 Marco Senzolo and A.

Burroughs Part 2: Complications of cirrhosis 23 Agents and drugs: precautions in patients 9 Acute-on-chronic liver failure, 87 with cirrhosis, 261 Danielle Adebayo, Vincenzo Morabito, and Felix Stickel Rajiv Jalan 24 Changing outcomes with antiviral or antifibrotic 10 Hepatocellular carcinoma, 94 therapies, 274 Kwang-Hyub Han and Do Young Kim Gamal Esmat and Maissa El Raziky 11 Hepatic encephalopathy, 105 25 Bone disorders, 283 Piero Amodio Jane Collier v vi Contents 26 Pruritus, 291 28 Special considerations in children, 311 Nora V. Bergasa Alejandro Costaguta and Fernando Alvarez 27 Quality of life and symptom management, 301 Ayman A. Abdo and Faisal M. Sanai Index, 323 List of contributors Ayman A.

Abdo, MD, FRCPC A. Burroughs, MD (deceased) Professor, Division of Gastroenterology, Department of The Royal Free Sheila Sherlock Liver Centre and University Medicine, College of Medicine, King Saud University; Department of Surgery, Department of Intensive Care, Royal King Saud University Liver Disease Research Center, Riyadh, Free Hospital, London, UK Saudi Arabia Hai-Xia Cao, PhD, MD Danielle Adebayo, BSc, MBBS, MRCP Department of Gastroenterology, Shanghai Key Laboratory of Hepatology Research Fellow, Liver Failure Group, Pediatric Gastroenterology and Nutrition, UCL Institute for Liver and Digestive Health, Xinhua Hospital Affiliated to Shanghai Jiaotong University UCL Medical School, Royal Free Hospital, London, UK School of Medicine, Shanghai, China Fernando Alvarez, MD Andrés Cárdenas, MD, MMSc, AGAF Professor of Pediatrics, Department of Pediatrics, CHU- Sainte Faculty Member, Senior Specialist, GI Unit, Hospital Clínic and Justine, University of Montreal, Quebec, Canada University of Barcelona, Institut d’Investigacions Biomèdiques August Pi-Sunyer (IDIBAPS), Ciber de Enfermedades Hepaticas Piero Amodio, MD y Digestivas (CIBERHED) Professor of Internal Medicine, Department of Medicine (DIMED), University of Padova, Padova, Italy Rodrigo Cartin-Ceba, MD Assistant Professor of Medicine, Division of Pulmonary and Paolo Angeli, MD, PhD Critical Care Medicine, Mayo Clinic, Rochester, MN, USA Professor of Medicine, Department of Medicine (DIMED), Unit of Hepatic Emergencies and Liver Transplantation, Laurent Castera, MD, PhD University of Padova, Padova, Italy Senior Consultant in Hepatology, Department of Hepatology, Hopital Beaujon, Assistance Publique-Hôpitaux de Paris, Yasuhiro Asahina, MD, PhD INSERM U773, Clichy, France Professor, Department of Hepatitis Investigation, Tokyo Medical and Dental University, Tokyo, Japan Y. Chawla, MD, DM (Gastroenterology), FAMS Professor, Department of Hepatology, Post Graduate Institute of Sumeet K. Asrani, MD, MSc Medical Education and Research (PGIMER), Chandigarh, India Hepatology Fellow, Baylor University Medical Center, Dallas, Texas, USA Isabelle Colle, MD, PhD Full Professor, Ghent University, Belgium; Soon Koo Baik, MD, PhD Department of Hepatology and Gastroenterology, Algemeen Professor of Internal Medicine, Department of Internal Stedelijk Ziekenhuis (ASZ), Aalst, Belgium and Ghent Medicine, Yonsei University Wonju College of Medicine, Wonju, University Republic of Korea Jane Collier, MD, MBChB, FRCP Nora V.

Bergasa, MD Consultant in Hepatology, John Radcliffe Hospital, Oxford, UK Chief, Department of Medicine, Metropolitan Hospital Center, New York, NY, USA; Professor of Medicine, New York Medical College, Valhalla, Alejandro Costaguta, MD New York, NY, USA Jefe, Servicio de Gastroenterología, Hepatología y Nutrición, Sanatorio de Niños, Rosario, Santa Fe, Argentina Vijay Bodh, MD Fellow in DM (Heptology), Department of Hepatology, Emily Dannhorn, MBBS, MRCP Post Graduate Institute of Medical Education and Research Specialist Registrar in Hepatology, Sheila Sherlock Liver Centre, (PGIMER), Chandigarh, India Royal Free Hospital, London, UK vii viii List of contributors Maissa El Raziky, MD Kwang-Hyub Han, MD Professor of Endemic Medicine and Hepatology, Director of the Professor and Chairman, Department of Internal Medicine, Hepatic Schistosomiasis Research Unit, Faculty of Medicine, Yonsei University College of Medicine, Seoul, Korea Cairo University, Cairo, Egypt Namiki Izumi, MD, PhD Gamal Esmat, MD Chief, Vice President, Department of Gastroenterology Vice President for Graduate Studies and Research Cairo and Hepatology, Musashino Red Cross Hospital, University, Professor of Endemic Medicine and Hepatology, Tokyo, Japan Faculty of Medicine, Cairo University, Cairo, Egypt Rajiv Jalan, MBBS, MD, PhD, FRCPE, FRCP Michael B. Fallon, MD Professor of Hepatology, Liver Failure Group, Professor of Medicine, Division of Gastroenterology, UCL Institute for Liver and Digestive Health, Hepatology and Nutrition, Department of Internal Medicine, UCL Medical School, Royal Free Hospital, London, UK The University of Texas, Health Science Center at Houston, Houston, TX, USA Woo Kyoung Jeong, MD, PhD Assistant Professor of Radiology, Department of Radiology Jian-Gao Fan, PhD, MD and Center for Imaging Science, Samsung Medical Center, Professor and Director, Department of Gastroenterology, Sungkyunkwan University School of Medicine, Seoul, Shanghai Key Laboratory of Pediatric, Gastroenterology and Republic of Korea Nutrition, Xinhua Hospital Affiliated to Shanghai Jiaotong University School of Medicine, Shanghai, China Patrick S. Kamath, MD Professor of Medicine, Division of Gastroenterology and Adrián Gadano, MD, PhD Hepatology, Mayo Clinic College of Medicine, Rochester, Associate Professor and Chief, Department of Medicine and Liver MN, USA Unit, Hospital Italiano, Buenos Aires, Argentina Do Young Kim, MD, PhD Anja Geerts, MD, PhD Associate Professor, Department of Internal Medicine, Yonsei Professor, Ghent University, Belgium; University College of Medicine, Seoul, Korea Department of Hepatology and Gastroenterology, Ghent University Hospital, Ghent, Belgium Moon Young Kim, MD, PhD Associate Professor of Internal Medicine, Yonsei University Pere Ginès, MD, PhD Wonju College of Medicine, Wonju, Republic of Korea Chairman – Liver Unit, Professor of Medicine, Liver Unit, Hospital Clínic and University of Barcelona; Institut Michael J. Krowka, MD d’Investigacions Biomèdiques August Pi-Sunyer (IDIBAPS); Professor of Medicine, Division of Pulmonary and Critical Care Ciber de Enfermedades Hepaticas y Digestivas (CIBERHED); Medicine, Mayo Clinic, Rochester, MN, USA Instituto Reina Sofía de Investigación Nefrológica (IRSIN), Barcelona, Spain Masayuki Kurosaki, MD, PhD Director, Department of Gastroenterology and Hepatology, Isabel Graupera, MD Musashino Red Cross Hospital, Tokyo, Japan Liver Unit, Hospital Clínic and University of Barcelona; Institut d’Investigacions Biomèdiques August Pi-Sunyer (IDIBAPS), Ciber de Enfermedades Hepaticas y Digestivas Samuel S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ