Tìm hiểu các ngôi chùa dòng Thiền Tào Động trên địa bàn Hà Nội: Lịch sử & Giá trị

Khám phá các ngôi chùa dòng thiền Tào Động nổi tiếng tại Hà Nội. Tìm hiểu lịch sử hình thành, đặc điểm kiến trúc và giá trị văn hóa đặc sắc.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá lịch sử Thiền phái Tào Động tại Việt Nam

Thiền phái Tào Động là một trong năm tông phái lớn của Thiền tông Trung Quốc, được truyền vào Việt Nam từ thế kỷ XVII. Sự du nhập này diễn ra trong bối cảnh đất nước chia cắt thành Đàng Trong và Đàng Ngoài, tạo nên những dấu ấn riêng biệt ở mỗi vùng. Tại Đàng Ngoài, dòng thiền Tào Động gắn liền với công lao của Thiền sư Thủy Nguyệt (1637 - 1704). Sau thời gian du học tại Trung Hoa và được Thiền sư Nhất Cú Tri Giáo truyền tâm ấn, ngài đã trở về nước, chọn Thăng Long làm trung tâm để hoằng dương Phật pháp. Ngài đã tạo dựng nên sơn môn Tào Động đầu tiên tại chùa Hòe Nhai (Hồng Phúc Tự), đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của tông phái này ở miền Bắc. Sự hiện diện của Thiền phái Tào Động Việt Nam không chỉ làm phong phú thêm đời sống tôn giáo mà còn góp phần định hình văn hóa Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn lịch sử đầy biến động. Các ngôi chùa thuộc tông phái này tại Hà Nội chính là những minh chứng sống động cho một dòng chảy thiền học sâu sắc, chú trọng thực hành và sự hòa quyện giữa đạo và đời.

1.1. Nguồn gốc và quá trình du nhập của Tông Tào Động

Lịch sử ghi nhận, Tông Tào Động do hai thiền sư Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch sáng lập tại Trung Hoa. Dòng thiền này du nhập vào Việt Nam vào thế kỷ XVII. Thiền sư Thủy Nguyệt, thế danh Đặng Giáp, sau khi đỗ Cống cử đã quyết chí xuất gia. Cảm thấy chưa thỏa mãn với kiến thức trong nước, năm 1664, ngài đã cùng đệ tử sang Trung Hoa cầu đạo tại núi Phụng Hoàng. Tại đây, ngài được Sư tổ Nhất Cú Tri Giáo, đời thứ 35 tông Tào Động, truyền dạy và ban cho pháp hiệu Thông Giác. Sách Thiền Sư Việt Nam ghi lại hành trình gian nan của ngài, thể hiện ý chí cầu đạo mãnh liệt. Khi trở về, Thiền sư Thủy Nguyệt đã mang theo tư tưởng và pháp môn tu tập Tào Động, bắt đầu một giai đoạn mới cho Phật giáo Đàng Ngoài, đặc biệt là tại kinh thành Thăng Long, nơi ngài chọn làm địa điểm để truyền bá và xây dựng tông môn.

1.2. Các Sư tổ Tông Tào Động nổi bật tại Thăng Long

Sau Sơ tổ Thủy Nguyệt, mạng mạch của dòng thiền Tào Động được kế thừa bởi nhiều vị cao tăng tài đức. Nổi bật nhất là Thiền sư Chân Dung (Tông Diễn), tổ thứ hai của tổ đình phái Tào Động chùa Hòe Nhai. Trong bối cảnh vua Lê Hy Tông ra lệnh phế bỏ tăng lữ vào năm 1678, Thiền sư Tông Diễn đã không quản ngại nguy hiểm, đích thân vào kinh thành dâng biểu, dùng Phật pháp để cảm hóa nhà vua. Nhờ đó, lệnh cấm được bãi bỏ, Phật giáo được phục hưng. Kế tiếp là các vị tổ sư như Tịnh Giác (Từ Sơn), Tính Chúc (Đạo Chu), Hải Điện (Mật Đa)... Các ngài không chỉ duy trì ngọn đèn thiền mà còn có nhiều đóng góp trong việc trùng tu chùa chiền, biên soạn kinh sách, và được triều đình sắc phong. Sự truyền thừa liên tục qua các đời tổ sư đã khẳng định vị thế và sức sống của phái Tào Động trong lòng di tích lịch sử Hà Nội.

II. Thách thức nhận diện chùa phái Tào Động giữa lòng Hà Nội

Việc xác định và nhận diện các ngôi chùa cổ Hà Nội thuộc Thiền phái Tào Động gặp không ít khó khăn đối với công chúng. Nguyên nhân chính là sự giao thoa và hòa trộn giữa các dòng phái Thiền tông theo thời gian, đặc biệt là giữa Lâm Tế và Tào Động. Nhiều ngôi chùa ban đầu do các thiền sư Tào Động trụ trì, nhưng các đời sau có thể do thiền sư Lâm Tế kế nhiệm, dẫn đến sự thay đổi trong nghi lễ và cách bài trí. Thêm vào đó, các cuộc trùng tu, tôn tạo qua nhiều thế kỷ cũng có thể làm thay đổi kiến trúc chùa Tào Động nguyên bản. Các tài liệu như văn bia, hoành phi, câu đối dù là nguồn sử liệu quý giá nhưng không phải lúc nào cũng còn nguyên vẹn hoặc dễ tiếp cận. Điều này tạo ra một thách thức trong việc tìm hiểu và phân biệt những đặc trưng thuần túy của phái Tào Động, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu từ các nhà khoa học và sự quan tâm đúng mức trong việc bảo tồn các giá trị di sản.

2.1. Sự pha trộn giữa các dòng thiền Lâm Tế và Tào Động

Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, mối liên hệ "Lâm Tào tổng hợp" là một hiện tượng phổ biến. Nhiều chùa ở Hà Nội, dù có nguồn gốc từ dòng thiền Tào Động, nhưng trong quá trình phát triển đã tiếp nhận ảnh hưởng từ phái Lâm Tế. Sự giao thoa này thể hiện qua cả nghi thức tu tập và hệ thống tượng pháp. Ví dụ, trong khi Tào Động chú trọng vào "Mặc Chiếu Thiền" (thiền soi sáng trong im lặng), Lâm Tế lại nổi bật với "Khán Thoại Thiền" (quán công án). Sự hòa quyện này đôi khi làm mờ đi những đặc điểm riêng biệt, khiến việc phân định một ngôi chùa thuần túy thuộc tông phái nào trở nên phức tạp. Do đó, để nhận diện, cần phải dựa vào lịch sử truyền thừa của các vị trụ trì, các văn bia ghi lại lịch sử chùa và những dấu ấn đặc trưng còn sót lại trong kiến trúc và pháp môn.

2.2. Khó khăn trong việc nghiên cứu lịch sử Thiền phái Tào Động

Việc nghiên cứu lịch sử Thiền phái Tào Động một cách hệ thống còn nhiều hạn chế. Tài liệu gốc như Kế Đăng Lục của thiền sư Như Sơn chỉ ghi lại được hai vị tổ Tào Động đầu tiên. Các nguồn tư liệu khác thường tản mác trong các văn bia, thần tích tại chùa. Nhiều di sản Hán Nôm đã bị hư hại hoặc thất lạc qua chiến tranh và thời gian. Theo luận văn "Các ngôi chùa dòng thiền Tào Động trên địa bàn Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thị Ngọc, việc tiếp cận thông tin chính thống và đầy đủ còn gặp nhiều khó khăn, phần lớn chỉ là sự tiếp cận ở bề nổi. Điều này dẫn đến sự hiểu biết chưa toàn diện về một dòng thiền đã gắn bó sâu sắc với lịch sử dân tộc, gây khó khăn cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản liên quan đến Tông Tào Động.

III. Chùa Hòe Nhai Hồng Phúc Tự Tổ đình phái Tào Động

Chùa Hòe Nhai, tên chữ là Hồng Phúc Tự, tọa lạc tại số 19 phố Hàng Than, Hà Nội, được coi là chốn Tổ đình của Thiền phái Tào Động ở miền Bắc. Đây chính là nơi Sơ tổ Thủy Nguyệt Thông Giác đã dừng chân và thiết lập sơn môn đầu tiên sau khi từ Trung Hoa trở về. Lịch sử chùa gắn liền với những thăng trầm của Phật giáo Việt Nam. Một trong những sự kiện nổi bật nhất là khi Nhị tổ Tông Diễn thành công thuyết phục vua Lê Hy Tông bãi bỏ chiếu chỉ phế Phật. Chùa không chỉ là một trung tâm tu học quan trọng mà còn là một di tích lịch sử Hà Nội độc đáo. Nơi đây lưu giữ nhiều cổ vật quý giá, đặc biệt là pho tượng một vị vua cõng Phật trên lưng, thể hiện tinh thần hộ pháp và sự sám hối của đấng quân vương. Kiến trúc và cách bài trí tại chùa mang đậm dấu ấn của một tổ đình, phản ánh rõ nét tư tưởng và pháp môn tu tập Tào Động.

3.1. Dấu ấn kiến trúc độc đáo của Hồng Phúc Tự

Kiến trúc chùa Tào Động tại Hòe Nhai mang phong cách truyền thống của chùa cổ miền Bắc với bố cục "nội công ngoại quốc". Trải qua nhiều lần trùng tu, chùa vẫn giữ được nét cổ kính. Các công trình chính bao gồm tam quan, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, nhà Tổ và vườn tháp. Điểm đặc biệt trong bài trí là hệ thống tượng pháp phong phú, vừa tuân thủ quy chuẩn của Phật giáo Bắc tông, vừa thể hiện những nét riêng của tổ đình phái Tào Động. Tòa thượng điện có hệ thống tượng Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, và đặc biệt là tượng Cửu Long và Thích Ca sơ sinh. Nhà Tổ thờ các vị Sư tổ của tông phái, từ Bồ Đề Đạt Ma đến Sơ tổ Thủy Nguyệt và các vị kế thế, thể hiện sự truyền thừa mạng mạch liên tục của dòng thiền.

3.2. Pho tượng Vua cõng Phật và ý nghĩa lịch sử sâu sắc

Một trong những di vật độc đáo nhất tại chùa Hòe Nhai là pho tượng gỗ sơn son thếp vàng mô tả cảnh một vị vua đang quỳ, cõng trên lưng một nhà sư. Tương truyền, đây là hình ảnh vua Lê Hy Tông sám hối sau khi ban hành chiếu chỉ phế truất Phật giáo. Sau khi được Thiền sư Tông Diễn khai sáng, nhà vua đã nhận ra sai lầm và cho tạc pho tượng này để tỏ lòng kính ngưỡng Phật pháp. Pho tượng không chỉ là một tác phẩm điêu khắc nghệ thuật đặc sắc mà còn là một chứng tích lịch sử quan trọng, thể hiện sự tương tác giữa quyền lực thế tục và tôn giáo. Nó minh chứng cho vai trò nhập thế và khả năng cảm hóa của các Sư tổ Tông Tào Động, đồng thời khẳng định vị thế của chùa Hòe Nhai như một trung tâm Phật giáo có ảnh hưởng lớn đến triều đình đương thời.

IV. Top 2 chùa Tào Động cổ kính khác không thể bỏ lỡ ở Hà Nội

Bên cạnh Tổ đình Hòe Nhai, Hà Nội còn có những ngôi chùa khác mang đậm dấu ấn của dòng thiền Tào Động. Hai trong số những ngôi chùa tiêu biểu nhất là chùa Trấn Quốc và chùa Hoằng Ân. Cả hai ngôi chùa này không chỉ là những danh thắng, di tích lịch sử Hà Nội nổi tiếng mà còn là những trung tâm Phật giáo quan trọng, nơi các thế hệ thiền sư Tào Động đã từng trụ trì và hoằng pháp. Chùa Trấn Quốc, với lịch sử hơn 1500 năm, là một trong những ngôi chùa cổ nhất Thăng Long. Chùa Hoằng Ân (chùa Quảng Bá) lại được biết đến là nơi Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam, từng tu học và trụ trì. Mỗi ngôi chùa mang một vẻ đẹp và câu chuyện lịch sử riêng, nhưng đều góp phần tạo nên một bức tranh toàn cảnh về sự phát triển của Thiền phái Tào Động Việt Nam tại kinh đô.

4.1. Chùa Trấn Quốc Viên ngọc cổ kính giữa lòng Hồ Tây

Chùa Trấn Quốc (Khai Quốc Tự) có lịch sử từ thời Tiền Lý và từng là trung tâm Phật giáo của kinh thành Thăng Long suốt thời Lý - Trần. Vào thời Hậu Lê, chùa trở thành một chốn tổ quan trọng của phái Tào Động do Thiền sư Tịnh Trí Giác Khoan trụ trì. Kiến trúc chùa nổi bật với sự kết hợp hài hòa giữa vẻ uy nghiêm, cổ kính và cảnh quan thơ mộng của Hồ Tây. Điểm nhấn là Bảo tháp Lục độ đài sen 11 tầng, cao 15 mét, mỗi tầng có 6 ô cửa vòm đặt tượng Phật A Di Đà. Dù ngày nay có sự giao thoa với các tông phái khác, dấu ấn Tào Động vẫn còn thể hiện qua lịch sử truyền thừa và các di vật. Chùa là một điểm đến không thể thiếu trong hành trình du lịch tâm linh Hà Nội, thu hút cả Phật tử và du khách trong và ngoài nước.

4.2. Chùa Hoằng Ân Quảng Bá và dấu ấn các bậc cao tăng

Chùa Hoằng Ân, nằm ven Hồ Tây, cũng là một ngôi chùa cổ do các Thiền sư Tông Tào Động trụ trì. Theo tài liệu, chùa được xây dựng từ thời nhà Lê và là nơi lưu giữ nhiều di sản văn hóa tôn giáo giá trị. Đặc biệt, chùa gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận, một bậc cao tăng thuộc dòng Tào Động. Ngài từng là Hiệu trưởng trường Tu học Phật pháp Trung ương mở tại chùa vào năm 1969. Kiến trúc chùa mang nét cổ kính, thanh tịnh với các công trình được bảo tồn khá tốt. Chùa Hoằng Ân không chỉ là một không gian tu tập mà còn là nơi ghi dấu những đóng góp to lớn của các thiền sư Tào Động cho sự nghiệp giáo dục và chấn hưng Phật giáo Việt Nam trong thời hiện đại.

V. Đặc điểm pháp môn và tư tưởng chính yếu phái Tào Động

Điểm khác biệt cốt lõi của phái Tào Động nằm ở tư tưởng và phương pháp tu tập. Trọng tâm của dòng thiền này là học thuyết "Ngũ Vị Quân Thần", một hệ thống triết lý sâu sắc về mối quan hệ giữa bản thể (Chính - tuyệt đối) và hiện tượng (Thiên - tương đối). Học thuyết này do Động Sơn Lương Giới khởi xướng và Tào Sơn Bản Tịch hệ thống hóa, dùng để đánh giá và dẫn dắt người tu hành qua năm cảnh giới nhận thức. Về thực hành, pháp môn tu tập Tào Động đề cao "Chỉ Quán Đả Tọa", tức là chỉ cần ngồi thiền mà không cần dựa vào công án hay các phương pháp hỗ trợ khác. Chủ trương "Tu chứng nhất như" (tu tập và chứng đắc là một) và "Thân tâm nhất như" (thân và tâm là một) nhấn mạnh rằng sự giác ngộ vốn có sẵn trong mỗi người và được phát lộ ngay trong quá trình hành thiền, chứ không phải một mục tiêu xa vời cần đạt được.

5.1. Học thuyết Ngũ Vị Quân Thần trong tư tưởng Tào Động

Thuyết "Ngũ Vị Quân Thần" là giáo nghĩa quan trọng nhất của Tông Tào Động. Thuyết này dùng hình ảnh Vua (Quân - bản thể tuyệt đối, chân như) và Bề tôi (Thần - hiện tượng tương đối, vạn vật) để diễn giải năm cấp độ nhận thức về mối quan hệ Lý-Sự. Năm vị đó bao gồm: Chính trung Thiên (từ bản thể nhìn hiện tượng), Thiên trung Chính (từ hiện tượng quy về bản thể), Chính trung lai (tu tập trong bản thể), Thiên trung chí (tung hoành trong hiện tượng sau khi đã ngộ), và Kiêm trung đáo (bản thể và hiện tượng hợp nhất, tự tại vô ngại). Đây là một hệ thống triết học phức tạp nhưng vô cùng tinh tế, thể hiện đặc điểm phái Tào Động trong việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực hành, giúp hành giả có một lộ trình tu tập rõ ràng để đạt đến sự viên dung.

5.2. Phương pháp tu tập Mặc Chiếu Thiền và Chỉ Quán Đả Tọa

Nếu Lâm Tế tông nổi tiếng với phương pháp "Khán thoại thiền", thì pháp môn tu tập Tào Động lại đặc trưng bởi "Mặc Chiếu Thiền" (soi sáng trong im lặng) hay "Chỉ Quán Đả Tọa" (chỉ chuyên tâm ngồi thiền). Phương pháp này chủ trương người hành thiền chỉ cần ngồi trong trạng thái tâm vô tư mà tỉnh táo, không bám chấp vào bất cứ đối tượng nào, không mong cầu giác ngộ. Theo quan điểm của dòng thiền Tào Động, hành thiền chính là giác ngộ, giá trị chân chính nằm ở việc sống an lạc với thân tâm nhất như trong giây phút hiện tại. Đây là một lối tu tập đi thẳng vào thực tại, nhấn mạnh sự tự chứng, phù hợp với những người tìm kiếm sự bình yên nội tại thông qua thực hành thiền định một cách chân thật, không câu nệ hình thức.

VI. Vai trò chùa Tào Động trong du lịch tâm linh Hà Nội ngày nay

Các ngôi chùa Thiền phái Tào Động tại Hà Nội như Hòe Nhai, Trấn Quốc, Hoằng Ân không chỉ là di sản tôn giáo mà còn là những tài sản văn hóa vô giá, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch tâm linh Hà Nội. Những ngôi chùa này thu hút du khách bởi giá trị lịch sử lâu đời, kiến trúc cổ kính và không gian thanh tịnh. Việc tìm hiểu về lịch sử Thiền phái Tào Động và các vị tổ sư giúp du khách có cái nhìn sâu sắc hơn về một nhánh quan trọng của Phật giáo Việt Nam. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả giá trị này, cần có sự đầu tư bài bản trong công tác quản lý, bảo tồn di tích và đa dạng hóa các hoạt động văn hóa. Việc kết nối các ngôi chùa này thành một tuyến du lịch chuyên đề về danh sách chùa Tào Động miền Bắc sẽ là một hướng đi tiềm năng, góp phần quảng bá di sản và làm phong phú thêm sản phẩm du lịch của thủ đô.

6.1. Giá trị lịch sử và văn hóa của hệ thống chùa Tào Động

Hệ thống chùa Tào Động ở Hà Nội mang trong mình những giá trị lịch sử và văn hóa to lớn. Đây là những chứng nhân cho một giai đoạn phát triển đặc biệt của Phật giáo, nơi các thiền sư không chỉ tu hành mà còn tích cực nhập thế, góp phần vào sự ổn định xã hội. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc khẳng định các ngôi chùa này là nơi "bảo lưu được các yếu tố về không gian cảnh quan, kiến trúc, di vật, cổ vật, văn bia, tượng thờ". Những giá trị này cần được nhận diện và bảo vệ một cách khoa học để truyền lại cho các thế hệ sau. Việc nghiên cứu và phát huy các giá trị phi vật thể như tư tưởng, pháp môn tu tập cũng là một nhiệm vụ quan trọng để làm sống dậy di sản của Tông Tào Động trong đời sống đương đại.

6.2. Đề xuất giải pháp phát huy giá trị di tích và du lịch

Để phát huy tối đa giá trị của các di tích lịch sử Hà Nội này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, số hóa các tư liệu Hán Nôm, văn bia để cung cấp thông tin chính xác cho du khách và nhà nghiên cứu. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình thuyết minh chuyên sâu về đặc điểm phái Tào Động, giới thiệu về cuộc đời các vị tổ sư và ý nghĩa của các công trình kiến trúc, di vật. Thứ ba, nên tổ chức các khóa tu, buổi thiền đàm theo pháp môn tu tập Tào Động để du khách có thể trải nghiệm trực tiếp. Cuối cùng, việc kết hợp với chính quyền và các công ty du lịch để xây dựng các tour du lịch tâm linh Hà Nội chuyên đề về Tào Động sẽ giúp nâng cao hiệu quả quảng bá và thu hút một lượng du khách quan tâm thực sự đến văn hóa Phật giáo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một giai đoạn phát triển mới của lịch sử dân tộc: thời kỳ bảo vệ độc lập dân tộc, xây dựng và phát triển một quốc gia hùng mạnh để đối trọng sánh vai với nhà nước phong kiến Phương Bắc. Với một nhà nước trung ương tập quyền được thành lập đòi hỏi cần phải có một hệ tư tưởng chung nhằm đoàn kết dân tộc, khơi dậy những tiềm năng, những truyền thống qúy báu của dân tộc. Khi đó đất nước ta có ba hệ tư tưởng, người Việt đại diện là giai cấp phong kiến Lý Trần đã đề cao Phật giáo và coi đó là “Quốc giáo”. 18 Theo sách “Thiền uyển tập anh”, các nhà sư thời kỳ này đều giỏi chữ Hán.

Nhiều vị sư tinh thông cả ba giáo, như Hiện Quang, Vạn Hạnh; sư Viên Thông đỗ đầu kỳ thi tam giáo, sư Trí Hiền đỗ tiến sĩ. Tiếp nối truyền thống yêu nước quật cường của dân tộc, các quốc sư không thể không dùng tư tưởng của Nho Lão vào công cuộc chấn hưng đất nước và bảo vệ quốc gia độc lập. Như vậy, các nhà sư Việt Nam đã phần nào thoát ra khỏi tư tưởng có tính chất xuất thế của Phật giáo Ấn Độ để nhập thế. Nếu như Thiền Tông Trung Hoa có khuynh hướng nhập thế được nêu trong Pháp Bảo Đàn Kinh rằng, “Phật pháp ở thế gian, không lìa thế gian giác”, thì các dòng thiền khi vào Việt Nam đã thể hiện tính nhập thế mãnh liệt hơn, tích cực hơn do hoàn cảnh thực tiễn của đất nước đòi hỏi Thời kỳ này, nhiều nhà sư đã tham gia công việc của chính quyền; thậm chí họ còn liên quan đến hưng và phế của cả một triều đại.

Trước cuộc xâm lược lần thứ nhất của nhà Tống, với tư cách “quốc quân của triều đình” Tiền Lê, nhà sư Khuông Việt đã thay mặt nhà vua đến ngôi đền mà ông lập thờ người gặp trong mộng là Tỳ Sa Môn để cầu xin thần phù hộ. Như vậy, yếu tố Đạo giáo phù thuỷ thần linh cũng được sử dụng như một yếu tố tinh thần để chống giặc ngoại xâm. Sư Đa Bảo dùng tư tưởng “mệnh Trời” để nói với Lý Công Uẩn thuở còn hàn vi rằng, mệnh Trời đã định như thế dù trốn tránh cũng không được. Sư Vạn Hạnh, người có công lớn trong việc đưa thân vệ Lý Công Uẩn lên ngôi, đã được vua Lý Nhân Tông truy tán: “chống gậy trấn kinh kỳ”.

Điều đặc biệt trong thời kỳ Lý Trần đó là các nhà vua đều là những người tôn sùng Phật giáo và nhìn thấy tinh thần cởi mở, hòa nhập và từ bi của Phật mà đề cao Phật giáo thành quốc giáo. “Quốc giáo” của Phật giáo không phải là tôn giáo độc tôn mà nó hoà chung cùng với các học thuyết chính trị xã 19 hội khác. Tính chất “Quốc giáo” được thể hiện ở sự lan rộng của Phật giáo trong cộng đồng người Việt và đặc biệt là sự “tham chính” của các thiền sư. Chính những người tu sĩ trong Phật giáo này là những người có học, có ý thức về quốc gia, sống gần gũi với quần chúng và biết được những khổ đau của người dân đang bị một chính sách đô hộ hà khắc, họ không phải là những người có ý muốn tranh ngôi vua, không giành quyền binh và địa vị ngoài đời, nên vua tin ở những người tu sĩ Phật giáo, những người tu sĩ này không chấp vào thuyết trung quân nên có thể cộng tác với bất cứ ông vua nào có thể đem lại hạnh phúc cho dân, và chính các vua rất cần trí tuệ của họ nhất là đời Đinh, Lê, các vua đều không hẳn thuộc giới trí thức.

Ngay từ khi lên ngôi, Lý Công Uẩn đã có những sắc chỉ cho sự phát triển của Phật Giáo như: làm chùa trong cả nước, độ dân làm sư, sai sứ sang Trung Quốc xin kinh. Sau khi rời đô từ Hoa Lư ra định đô ở Thăng Long, Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) đã ra lệnh cho nhân dân xây dựng rất nhiều chùa ở đây như: Chùa Sùng Khánh (Báo Thiên) năm 1056, chùa Diên Hựu (Một Cột) xây năm 1049 và rất nhiều các chùa khác nữa. Nếu như thời Lý Trần, Phật giáo trở thành như một quốc giáo thì đến nhà Lê rõ ràng Phật giáo đã nhường địa vị cho Nho giáo. Giới trí thức hướng về đạo Nho như phương châm cứu nước và dựng nước, đưa Nho giáo lên thành quốc giáo.

Các tăng sĩ thời này bị sa thải đặc biệt được thể hiện rõ nét nhất là nhà nước phong kiến đã gạt toàn bộ sự ảnh hưởng Phật giáo ra ngoài chính trị, biểu hiện rõ nhất đó là luật Hồng Đức thời Lê Thánh Tông được ban hành rất nổi tiếng, và trong cả một bộ luật không hề để lại vết ảnh hưởng nào của Phật giáo. Không những thế vua Lê Thánh Tông còn tìm tòi các biện pháp để gạt bỏ ảnh hưởng của Phật giáo ra mọi hoạt động của xã hội, coi nó như một tệ nạn xã hội cần phải dẹp bỏ. Đến năm niên hiệu Vĩnh Trị (1678) vua Lê Hi 20 Tông thi hành chính sách chống Phật giáo nên đã ra lệnh cho các quan khắp cả nước bất cứ ở đâu tăng ni hoặc già trẻ đều đuổi hết về rừng. Sự đi xuống của Phật giáo trong thời kỳ này không có nghĩa là sự giảm thiểu số lượng chùa chiền và nhà tu hành, mà nó vẫn được tiếp tục lớn lên.

Như một chiếc rễ, Phật giáo ngày càng ăn sâu thêm trong nếp sống, tình cảm và tín ngưỡng của giới đại chúng bình dân. Nho giáo dù sao cũng chỉ là một học thuyết chính trị chứ trên thực tế không phải là một tôn giáo mà giai cấp phong kiến vẫn phải cần tới tôn giáo để lãnh đạo nhân dân. Hơn nữa, Phật giáo không phải là tôn giáo đối lập với lợi ích của giai cấp phong kiến. Vì vậy Phật giáo bị mất ở đây chính là sự đánh mất vai trò lãnh đạo về văn hoá, chính trị mà thôi.

Thiền sư Thủy Nguyệt khai tổ dòng Thiền Tào Động (1637 - 1704) Thiền phái Tào Động là một trong năm dòng phái đã nối tiếp cùng phát huy từ Thiền Tào Khê của Lục tổ Tuệ Năng (638 - 713), Trung Hoa. Nơi năm dòng phái này (Lâm Tế, Quy Ngưỡng, Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn), thì ba tông Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn là theo hệ phái của Thiền sư Thanh Nguyên Hành Tư (? - 740), một trong hai vị đệ tử của Lục Tổ Tuệ Năng. Như đã nói ở trên Thiền phái Tào Động do hai Thiền sư Động Sơn Lương Giới (807 - 869) và Thiền sư Tào Sơn Bản Tịch (840 - 901) tạo lập. Về sau, Động Sơn, Tào Sơn thiền phong càng thịnh, môn đồ bèn hợp nhất xưng là tông Tào Động Thiền sư Thủy Nguyệt tên là Đăng Giáp, hiệu là Thông Giác, người huyện Hưng Nhân, Thái Bình.

Trước khi lên đường du học Trung Hoa sư đã là trụ trì của một ngôi chùa. Năm 1664, sư cùng với hai người đệ tử sang Trung Hoa cầu học nơi Thiền sư Nhất Cú Tri Giáo thuộc tông Tào Động, tại núi Phụng Hoàng. Theo sách “Thiền Sư Việt Nam”: “sư Thủy Nguyệt sinh năm Đinh Sửu (1637), quê ở Thanh Triều, Huyện Ngự Thiên, phủ Tiên Hưng, đạo Sơn Nam, 21 con nhà họ Đặng. Vừa lớn lên, sư theo học Nho giáo, đến năm mười tám tuổi thi đậu Cống cử tứ trường.

Đến năm hai mươi tuổi, sư đi tu theo các Thiền sư, sư bỏ nghiệp Nho, tìm đến chùa xã Hỗ Đội, huyện Thụy An xin xuất gia học đạo. Ở đây sáu năm học các kinh sách, sư chưa thỏa mãn, xin phép thầy đi du phương tham vấn. Đi tham vấn trong nước, mà tâm chưa sáng đạo. Năm hai mươi tám tuổi, sư quyết chí sang Trung Quốc du học.

Tháng ba năm Giáp Thìn (1664) niên hiệu Cảnh Trị triều Lê, sư cùng hai đệ tử lên đường sang Trung Quốc. Trên đường đi rất vất vả nhọc nhằn, vừa tới tỉnh Cao Bằng thì một người đệ tử mắc bệnh nặng, thuốc thang không khỏi. Sư chôn cất bên vệ đường và dặn rằng: “Nay ngươi sức mỏi không thể theo ta được, thôi tạm nghỉ nơi đây, khi ta ngộ đạo trở về sẽ tế độ cho ngươi”. Đến năm Ất Tỵ (1665), Sư cùng đồ đệ mang hành lý đi tìm nơi hỏi thăm núi Phụng Hoàng (Hồ Châu - Trung Quốc).

Ở đây chùa điện nguy nga, núi cao chót vót, đến cổng tam quan, Sư liền viết họ tên và chỗ ở trình lên cho vị tăng gác cổng xin cho yết kiến Hòa thượng. Vị tăng này bảo “Bắc Nam hai ngả, nói năng không hợp, tuy là đạo vẫn đồng đường, song lẽ đâu mới đến lại được xông xáo như thế”. Bấy giờ, sư xin ở nhờ ngoài cổng tam quan, ban ngày học tiếng Hoa, ban đêm tọa thiền. Qua ba tháng, sư nói được tiếng Trung Quốc.

Đến ngày mùng một đầu tháng, sư xin yết kiến ngài Thượng Đức, vị tăng ấy bảo “Đạo ở phương Nam hơi giống phương Bắc, vậy muốn yết kiến hãy viết biểu đưa tôi vào bạch trước, xem có được không”, sư nghe qua liền viết tờ biểu: “…con trước đã theo thầy thụ nghiệp ở nước nhà, song chưa rõ tông chỉ tinh vi uyên giáo, cho nên không ngại trèo đèo lội suối trải qua nghìn dặm xa xôi, chỉ mong gặp được nhân duyên ngộ đạo, cúi mong Phương trượng Đại hòa thượng truyền từ rộng chở mọi người xa gần đều qua khỏi sông mê…”. Sư trao tờ biểu dâng lên Hòa thượng. 22 Sau đó sư được vào chùa, ngày thì làm việc tùng lâm, đêm thì nghiên cứu kinh luật, chuyên cần không hề lười trễ. Lúc sư ba mươi tuổi, Hòa thượng ban cho Sư hiệu Thông Giác Đạo Nam Thiền Sư và bài kệ: “Tịnh trí thông tông Từ tính hải khoan Giác đạo sinh quang Chính tâm mật hạnh Nhân đức vi lương Tuệ đăng phổ chiếu Hoằng pháp vĩnh trường.” Để về Việt Nam truyền tông Tào Động.

Hòa thượng dặn dò “Ngươi về nên tinh tấn làm phật sự, giảng nói đề cao chính pháp, không nên chần chừ để tâm theo với vọng trần, trái lời Phật, Tổ dặn dò, ngươi thành tâm đi muôn dặm đến đây nay ta cho một bài kệ để gắng tiến: “Rừng quế gương đưa đèn nối sáng Thu về đâu đấy ngát mùi hương Vì người xa đến treo gương báu Từ biệt ta về chỉ sợi vàng. Ai về núi Phượng nghìn trùng tuyết Dương có An Nam một vị tăng Nửa đêm áo gấm ra sau núi Như ở chân trời thấy mặt trăng” Sau đó thầy trò sư lên đường về cố quốc, hai thầy trò đi năm tháng mới về tới tỉnh Cao Bằng, đi vào đường cũ ghé lại mộ người đệ tử đã mất lúc trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ