Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Sư Phạm Quản Lý Nhà Nước Về Giáo Dục

Khám phá quản lý nhà nước trong giáo dục tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho người có bằng cử nhân muốn trở thành giáo viên THCS, THPT.

Người đăng

Ẩn danh
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIÁO DỤC TRONG XÃ HỘI HIỆN ĐẠI

1.1. Đặc điểm xã hội hiện đại và yêu cầu đặt ra đối với giáo dục

1.2. Xu thế và chiến lược phát triển giáo dục trên thế giới

1.3. Chiến lược phát triển giáo dục ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC

2.1. Một số vấn đề cơ bản về nhà nước, quản lý hành chính nhà nước và công vụ, công chức

2.2. Đường lối quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục

2.3. Vị trí, vai trò, nội dung quản lý nhà nước trong lĩnh vực giáo dục

2.4. Luật Giáo dục, điều lệ, quy định đối với giáo dục phổ thông

2.5. Phân cấp quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN VIỆT NAM

3.1. Khái niệm, nguyên tắc xây dựng, xu hướng phát triển hệ thống giáo dục quốc dân

3.2. Tính chất, nguyên lý và mục tiêu giáo dục Việt Nam

3.3. Nội dung và giải pháp thực hiện đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam

3.4. Giai đoạn giáo dục cơ bản và giáo dục định hướng nghề nghiệp

4. CHƯƠNG 4: CÔNG TÁC QUẢN LÝ GIÁO DỤC TRONG TRƯỜNG PHỔ THÔNG

4.1. Cơ cấu tổ chức nhà trường

4.2. Khái niệm, nguyên tắc, nội dung, phương pháp quản lý nhà trường

4.3. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của giáo viên và các chức danh trong bộ máy quản lý nhà trường

4.4. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý nhà nước về giáo dục

Bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý nhà nước về giáo dục là một yêu cầu cấp thiết, đóng vai trò nền tảng trong việc chuẩn hóa và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý ngành. Chương trình này không chỉ trang bị kiến thức pháp lý, chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng lãnh đạo, điều hành, đáp ứng mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Việc hiểu rõ bản chất, mục tiêu và đối tượng của khóa học là bước đầu tiên để khẳng định tầm quan trọng của công tác này trong hệ thống giáo dục quốc dân.

1.1. Khái niệm và vai trò của nghiệp vụ quản lý giáo dục

Theo tài liệu bồi dưỡng của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, nghiệp vụ quản lý giáo dục được hiểu là hoạt động có tổ chức, có mục đích của các cơ quan quản lý nhằm tập hợp, điều phối hoạt động của đội ngũ giáo viên, học sinh và các nguồn lực khác để nâng cao chất lượng giáo dục. Vai trò của hoạt động này là then chốt, bởi nó đảm bảo các chủ trương, chính sách giáo dục của quốc gia được triển khai hiệu quả. Quản lý nhà nước về giáo dục là "khâu then chốt của then chốt", giúp hiện thực hóa các mục tiêu giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo sự thành công của mọi hoạt động giáo dục. Một hệ thống quản lý chuyên nghiệp giúp quản lý trường học một cách khoa học, từ việc xây dựng chiến lược, kế hoạch đến tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá. Qua đó, tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, công bằng và phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Đối tượng cần bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp

Đối tượng tham gia lớp bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục rất đa dạng, bao gồm các cán bộ, công chức, viên chức đang công tác trong các cơ sở giáo dục. Cụ thể, chương trình này hướng đến: (1) Cán bộ quản lý đương nhiệm như hiệu trưởng, phó hiệu trưởng các trường mầm non, phổ thông. (2) Giáo viên được quy hoạch vào các chức danh quản lý. (3) Cán bộ chuyên trách tại các Phòng, Sở Giáo dục và Đào tạo. Việc bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng các tiêu chuẩn bổ nhiệm, giữ hạng và thăng hạng chức danh giáo viên, cán bộ quản lý. Theo các quy định hiện hành, chứng chỉ quản lý giáo dục là một trong những điều kiện bổ nhiệm hiệu trưởng và các vị trí lãnh đạo khác. Việc tham gia các khóa học này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi, giúp người học cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực quản trị, sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong bối cảnh mới.

II. Thách thức quản lý giáo dục trong bối cảnh xã hội hiện đại

Xã hội hiện đại, với sự phát triển vũ bão của khoa học công nghệ và xu thế toàn cầu hóa, đang đặt ra cho ngành giáo dục những yêu cầu và thách thức chưa từng có. Bối cảnh này đòi hỏi công tác quản lý giáo dục phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu. Người làm công tác đào tạo cán bộ quản lý phải nhận diện rõ những thách thức này để xây dựng chương trình bồi dưỡng phù hợp, giúp các nhà quản lý tương lai có đủ năng lực dẫn dắt sự thay đổi trong đơn vị của mình.

2.1. Tác động của xu thế toàn cầu hóa và kinh tế tri thức

Tài liệu gốc nhấn mạnh, toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của kinh tế tri thức là hai đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại. Toàn cầu hóa thúc đẩy sự hợp tác, trao đổi văn hóa, kinh tế nhưng cũng tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Kinh tế tri thức, theo định nghĩa của APEC (2000), là "nền kinh tế mà trong đó quá trình sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức trở thành động lực chính cho tăng trưởng". Điều này đặt ra yêu cầu giáo dục phải giải quyết mối quan hệ giữa giá trị toàn cầu và bản sắc dân tộc, giữa truyền thống và hiện đại. Thách thức lớn nhất đối với quản lý nhà nước về giáo dục là phải làm sao để hệ thống giáo dục vừa hội nhập quốc tế, tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa giữ vững được bản sắc văn hóa Việt Nam. Đồng thời, giáo dục phải đào tạo ra nguồn nhân lực có khả năng sáng tạo, thích ứng với một thế giới biến đổi không ngừng, nơi tri thức là yếu tố quyết định sự thịnh vượng.

2.2. Yêu cầu đổi mới trong công tác quản lý trường học

Những biến đổi của xã hội hiện đại đòi hỏi một sự đổi mới mạnh mẽ trong công tác quản lý trường học. Áp lực từ cuộc cách mạng khoa học - công nghệ buộc các nhà trường phải tích cực ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy và quản lý. Hơn nữa, mâu thuẫn giữa khối lượng tri thức nhân loại tăng nhanh và khả năng nhận thức có hạn của cá nhân đòi hỏi phương pháp giáo dục phải chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực tự học, học tập suốt đời. Các nhà quản lý giáo dục phải đối mặt với thách thức trong việc nâng cao hiệu quả quản lý, phân cấp hợp lý, xây dựng hệ thống thông tin quản lý hiện đại và tăng cường tính minh bạch trong đánh giá. Như UNESCO đã đề ra, giáo viên phải là "nhà sư phạm tài năng chứ không phải là người truyền đạt kiến thức", điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác đào tạo cán bộ quản lý trong việc dẫn dắt và tạo động lực cho đội ngũ.

III. Nền tảng pháp lý trong quản lý nhà nước về giáo dục Việt Nam

Hoạt động quản lý nhà nước về giáo dục không thể tách rời khỏi hệ thống pháp luật. Đây là công cụ quan trọng để nhà nước điều tiết, định hướng và đảm bảo sự phát triển đồng bộ, thống nhất của toàn ngành. Việc nắm vững các văn bản pháp quy từ Luật Giáo dục đến các thông tư, nghị định là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ ai tham gia khóa học quản lý giáo dục, giúp họ thực thi công vụ đúng pháp luật và hiệu quả.

3.1. Phân tích Luật Giáo dục và các văn bản pháp quy liên quan

Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 là văn bản pháp lý cao nhất, quy định toàn diện các vấn đề về hệ thống giáo dục quốc dân. Điều 104 của Luật này đã nêu rõ 13 nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về giáo dục, bao gồm từ việc xây dựng chiến lược, ban hành văn bản pháp quy, quy định tiêu chuẩn nhà giáo, đến tổ chức thanh tra, kiểm tra. Bên cạnh đó, các văn bản dưới luật như Thông tư số 32/2020/TT-BGDĐT ban hành Điều lệ trường trung học cũng có vai trò quan trọng, cụ thể hóa các quy định về tổ chức và hoạt động của nhà trường. Việc nghiên cứu các văn bản này giúp nhà quản lý hiểu rõ quyền hạn, nhiệm vụ của mình, từ đó xây dựng các quy chế nội bộ và điều hành hoạt động của đơn vị một cách khoa học, đúng pháp luật, tránh các sai phạm không đáng có.

3.2. Nguyên tắc phân cấp quản lý nhà nước trong giáo dục phổ thông

Phân cấp quản lý là một nguyên tắc quan trọng nhằm nâng cao tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm và phát huy sự sáng tạo của các cấp quản lý, đặc biệt là cấp cơ sở. Tài liệu gốc chỉ rõ, việc phân cấp đúng đắn sẽ "tạo động lực cho dạy và học hiệu quả". Nguyên tắc cốt lõi là đơn vị nào chịu trách nhiệm chính thì được ủy quyền phân cấp mạnh. Tuy nhiên, để phân cấp hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tâm thế của cả cấp trên và cấp dưới. Cấp trên cần tạo điều kiện, trong khi cấp dưới (nhà trường) cần nâng cao năng lực quản trị để thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra để đảm bảo việc phân cấp được thực hiện thống nhất và mang lại hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của hệ thống giáo dục.

IV. Nội dung cốt lõi của chương trình khung bồi dưỡng nghiệp vụ

Một khóa học quản lý giáo dục chất lượng phải được xây dựng dựa trên một chương trình khung bồi dưỡng khoa học và toàn diện. Chương trình này không chỉ cung cấp lý luận mà còn tập trung vào các kỹ năng thực hành, giúp người học có khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn tại đơn vị công tác, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý trường học và đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp.

4.1. Các học phần chính trong đào tạo cán bộ quản lý giáo dục

Chương trình bồi dưỡng thường được cấu trúc thành các chuyên đề, học phần logic. Dựa trên mục lục của tài liệu gốc, nội dung đào tạo bao quát các mảng kiến thức trọng tâm. Học phần đầu tiên tập trung vào bối cảnh xã hội và các xu thế phát triển giáo dục toàn cầu. Tiếp theo, học viên được trang bị các kiến thức nền tảng về quản lý nhà nước về giáo dục, bao gồm hệ thống hành chính, công vụ, công chức và các đường lối, quan điểm của Đảng. Một học phần quan trọng khác là nghiên cứu về Hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, giúp định vị vai trò của từng cấp học. Cuối cùng, chương trình đi sâu vào công tác quản lý thực tiễn tại trường phổ thông, từ cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của các vị trí, đến việc ứng dụng công nghệ thông tin. Các học viện quản lý giáo dục uy tín thường xuyên cập nhật chương trình để phù hợp với thực tiễn.

4.2. Mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất cho người học

Mục tiêu cuối cùng của việc bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm quản lý nhà nước về giáo dục là phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cho người học. Về phẩm chất, chương trình hướng đến xây dựng đội ngũ cán bộ có lập trường chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, có tinh thần trách nhiệm và ý chí đổi mới. Về năng lực, người học sau khi hoàn thành khóa học cần nắm vững các quy định pháp luật; có kỹ năng xây dựng chiến lược, lập kế hoạch; có năng lực tổ chức, điều hành và quản lý nhân sự hiệu quả. Đặc biệt, chương trình chú trọng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp, và năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Việc đạt được các mục tiêu này là cơ sở để cấp chứng chỉ quản lý giáo dục, một minh chứng quan trọng cho năng lực của nhà quản lý.

V. Hướng dẫn áp dụng nghiệp vụ quản lý giáo dục vào thực tiễn

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được vận dụng hiệu quả vào thực tiễn. Phần quan trọng nhất của nghiệp vụ quản lý giáo dục là biến những kiến thức đã học thành các hành động cụ thể để cải tiến và nâng cao chất lượng hoạt động của nhà trường. Việc áp dụng thành công đòi hỏi nhà quản lý phải hiểu sâu sắc vai trò, chức năng của từng vị trí trong bộ máy và biết cách phối hợp các lực lượng giáo dục một cách hài hòa.

5.1. Chức năng nhiệm vụ của hiệu trưởng và bộ máy quản lý

Theo Thông tư số 32/2020/TT-BGDĐT, hiệu trưởng là người chịu trách nhiệm toàn diện về việc tổ chức, quản lý và điều hành mọi hoạt động của nhà trường. Nhiệm vụ của hiệu trưởng bao gồm: xây dựng chiến lược phát triển, tổ chức bộ máy, quản lý giáo viên và nhân viên, quản lý học sinh, quản lý tài chính và tài sản. Phó hiệu trưởng là người giúp việc, chịu trách nhiệm các mảng công việc do hiệu trưởng phân công. Ngoài ra, bộ máy quản lý còn có các tổ chuyên môn và tổ văn phòng. Việc áp dụng nghiệp vụ quản lý trường học thể hiện ở khả năng hiệu trưởng phân công nhiệm vụ rõ ràng, khoa học; xây dựng được quy chế làm việc dân chủ, công khai; và sử dụng hiệu quả các phương pháp quản lý như phương pháp hành chính, kinh tế và tâm lý - xã hội để điều hành bộ máy một cách trơn tru, hiệu quả.

5.2. Vai trò của giáo viên trong hệ thống quản lý nhà trường

Trong hệ thống quản lý, giáo viên không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là chủ thể tham gia tích cực vào quá trình này. Nhiệm vụ của giáo viên không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy theo kế hoạch mà còn bao gồm việc quản lý học sinh, tham gia các hoạt động chuyên môn và phối hợp với các lực lượng khác để giáo dục học sinh. Một nhà quản lý giỏi phải biết cách phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của giáo viên. Điều này có thể thực hiện thông qua việc tạo điều kiện cho giáo viên tự chủ trong chuyên môn, khuyến khích đổi mới phương pháp dạy học, và lắng nghe các ý kiến đóng góp trong các cuộc họp tổ chuyên môn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ban giám hiệu và đội ngũ giáo viên là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác quản lý trường học và chất lượng giáo dục chung.

VI. Giá trị chứng chỉ quản lý giáo dục và định hướng phát triển

Hoàn thành khóa học quản lý giáo dục và nhận được chứng chỉ không chỉ là việc đáp ứng một yêu cầu về thủ tục hành chính. Tấm chứng chỉ quản lý giáo dục là sự công nhận về năng lực, là chìa khóa mở ra những cơ hội phát triển nghề nghiệp trong sự nghiệp giáo dục, đồng thời là cam kết của người cán bộ quản lý trong việc không ngừng học hỏi để cống hiến cho sự phát triển của ngành.

6.1. Điều kiện bổ nhiệm và thăng hạng chức danh giáo viên

Giá trị pháp lý của chứng chỉ quản lý giáo dục được thể hiện rõ nét trong các quy định của nhà nước. Đây là một trong những tiêu chuẩn quan trọng, thường là bắt buộc, trong hồ sơ xét điều kiện bổ nhiệm hiệu trưởng, phó hiệu trưởng và các chức vụ quản lý tương đương. Đối với giáo viên, việc sở hữu chứng chỉ này là một lợi thế lớn trong quá trình xét thăng hạng chức danh giáo viên lên các hạng cao hơn, đặc biệt là các hạng đòi hỏi năng lực quản lý chuyên môn. Do đó, việc tham gia lớp bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục không chỉ giúp nâng cao năng lực mà còn là bước chuẩn bị cần thiết cho lộ trình phát triển sự nghiệp của mỗi nhà giáo, mỗi cán bộ có hoài bão và mong muốn đóng góp ở vai trò lãnh đạo.

6.2. Các đơn vị đào tạo uy tín như Học viện Quản lý Giáo dục

Để đảm bảo chất lượng bồi dưỡng, việc lựa chọn đơn vị đào tạo uy tín là vô cùng quan trọng. Tại Việt Nam, có nhiều cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép tổ chức các khóa học này. Nổi bật trong số đó là Học viện Quản lý Giáo dụcTrường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đây là những đơn vị có bề dày kinh nghiệm, đội ngũ giảng viên là các chuyên gia đầu ngành và chương trình đào tạo được xây dựng bài bản, khoa học. Việc theo học tại các cơ sở này không chỉ giúp học viên nhận được tấm chứng chỉ có giá trị toàn quốc mà còn được tiếp cận với những kiến thức cập nhật, các phương pháp quản lý tiên tiến và có cơ hội giao lưu, học hỏi kinh nghiệm từ các đồng nghiệp trên cả nước, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

10/07/2025
Chuyên đề quản lý nhà nước về giáo dục tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho người có bằng cử nhân có nguyện vọng trở thành giáo viên thcs thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Những quy định chung, gồm 22 điều (từ Điều I đến Điều 22), quy định về: Phạm vi điều chỉnh; mục tiêu giáo dục; tính chất, nguyên lý giáo dục; phát triển giáo dục; giải thích từ ngữ; hệ thống giáo dục quốc dân; yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục; Chương trình giáo dục; hướng nghiệp và phân luồng trong giáo dục; liên thông trong giáo dục; ngôn ngữ, chữ viết dùng trong cơ sở giáo dục; Văn bằng, chứng chỉ; Quyền và 18 nghĩa vụ học tập của công dân; phô cập giáo dục và giáo dục bắt buộc; giáo dục hòa nhập; Xã hội hóa sự nghiệp giáo dục; đầu tư cho giáo dục; Vai trò và trách nhiệm của cán bộ quản lý giáo dục; hoạt động khoa học và công nghệ; không truyền bá tôn giáo trong cơ sở giáo dục; cấm lợi dụng hoạt động giáo dục; Các hành vi bị nghiêm cẩm trong cơ sở giáo dục. Chương II. Hệ thống giáo dục quốc dân, gồm 02 mục, cụ thé: + Mục I.

Các cấp học và trình độ đào tạo, gồm 04 tiểu mục, quy định về các nội dung như sau: Tiểu mục 1. Giáo dục mầm non, gồm 5 điều, (từ Điều 23 đến Điều 27), quy định về Vị trí, vai trò và mục tiêu của giáo dục mầm non; Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo duc mam non; Chương trình giáo dục mầm non; Cơ sở giao duc mầm non; chính sách phát triển giáo dục mam non. Giáo dục phố thông, gồm 7 điều (từ Điều 28 đến Điều 34), quy định về cấp học và độ tuổi của giáo dục phố thông; mục tiêu của giáo dục phố thông; yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục phô thông; Chương trình giáo dục phố thông; sách giáo khoa giáo dục phô thông; Cơ sở giáo dục phố thông; Xác nhận hoàn thành chương trình tiểu học, trung học phố thông và cấp văn bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, trung học phô thông. Giáo dục nghề nghiệp, gồm 03 điều (từ Điều 35 đến Điều 37), quy định về Các trình độ đảo tạo giáo dục nghề nghiệp; mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp; tô chức và hoạt động giáo dục nghề nghiệp.

Giáo dục đại học, gồm 03 điều (từ Điều 38 đến Điều 40), quy định về Các trình độ đào tạo giáo dục đại học; mục tiêu của giáo dục đại học; tô chức và hoạt động giáo dục đại học. Giáo dục thường xuyên, gồm 6 điều (từ Điều 41 đến Điều 46), quy định về mục tiêu của giáo dục thường xuyên; nhiệm vụ của giáo dục thường xuyên; Chương trinh, hình thức, nội dung, phương pháp giáo dục thường xuyên; Cơ sở giáo dục thường xuyên; đánh giá, công nhận kết quả học tập; chính sách phát triển giáo dục thường xuyên. Chương III. Nhà trường, trường chuyên biệt và cơ sở giáo dục khác, gồm 02 mục, cu thé: + Mục I.

Tô chức, hoạt động, nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường, gồm 14 điều (từ Điều 47 đến Điều 60), quy định về loại hình nhà trường trong hệ thông giáo dục quốc dân; trường của cơ quan nhà nước, tỗ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, lực lượng vũ trang nhân dân; điều kiện thành lập nhà trường và điều kiện được phép hoạt động giáo 19 dục; đình chỉ hoạt động giáo dục; Sáp nhập, chia, tách, giải thể nhà trường; thâm quyền, thủ tục thành lập hoặc cho phép thành lập; cho phép hoạt động giáo dục, đình chỉ hoạt động giáo dục; sáp nhập, chia, tách, giải thê nhà trường; điều lệ, quy chế tô chức và hoạt động của cơ sở giáo dục; nhà đầu tư; hội đồng trường; hiệu trưởng; hội đồng tư vấn trong nha trường; tô chức Đảng trong nhà trường; đoàn thé, t6 chức xã hội trong nhà trường; nhiệm vụ và quyên hạn của nhà trường. Trường chuyên biệt và cơ sở giáo dục khác, gồm 05 điều (từ Điều 61 đến Điều 65), quy định về trường phố thông dân tộc nội trú, trường phô thông dân tộc ban tru, trường dự bị đại học; trường chuyên, trường năng khiếu; trường, lớp dành cho người khuyết tật; trường giáo dưỡng; Cơ sở giáo dục khác. Chương IV. Nhà giáo, gồm 04 mục, cụ thể: + Mục I.

Vị trí, vai trò, tiêu chuẩn của nhà giáo, gồm 03 điều (từ Điều 66 đến Điều 68), quy định về vị trí, vai trò của nhà giáo; tiêu chuân của nhà giáo; giáo sư, phó giáo sư. Nhiệm vụ và quyền của nhà giáo, gồm 03 điều (từ Điều 69 đến Điều 71), quy định về nhiệm vụ của nhà giáo; quyền của nhà giáo; thính giảng. Đảo tạo và bồi dưỡng nhà giáo, gồm 03 điều (từ Điều 72 đến Điều 74), quy định về trình độ chuẩn được đào tạo của nhà giáo; đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo; Cơ sở giáo dục thực hiện nhiệm vụ đảo tạo, bồi dưỡng nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục. Chính sách đối với nhà giáo, gồm 05 điều (từ Điều 75 đến Điều 79), quy định về ngày Nhà giáo Việt Nam; tiền lương; Chính sách đối với nhà giáo; phong tặng danh hiệu Nhà giáo nhân dân, Nhà giáo ưu tú; phong tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự.

Chương V, Người học, gom 02 muc, cu thé: + Mục 1. Nhiệm vụ và quyền của người học, gồm 04 điều (từ Điều 80 đến Điều 83), quy định về người học; quyền của trẻ em và chính sách đối với trẻ em tại cơ sở giáo dục mầm non; nhiệm vụ của người học; quyền của người học. Chính sách đối với người học, gồm 05 điều (từ Điều 84 đến Điều 88), quy định về tín dụng giáo dục; học bồng, trợ cấp xã hội, miễn, giảm học phí, hỗ trợ tiền đóng hoc phi va chi phi sinh hoạt; mién, giảm giá vé dịch vụ công cộng cho học sinh, sinh viên; chế độ cử tuyên; khen thưởng đối với người học. Chương VI.

Trách nhiệm của nhà trường, gia đình và xã hội trong giáo dục, gồm 06 điều (từ Điều 89 đến Điều 94), quy định về trách nhiệm của nhà trường; trách nhiệm của 20 gia đình; trách nhiệm của cha mẹ hoặc người giảm hộ của hoc sinh; ban đại diện cha mẹ học sinh, trẻ mầm non; trách nhiệm của xã hội; quỹ khuyến học, quỹ bảo trợ giáo dục. Chương VII. Đầu tư và tài chính trong giáo dục, gồm 09 điều (từ Điều 95 đến Điều 103), quy định về nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục; ngân sách nhà nước đầu tư cho giáo dục; ưu tiên đầu tư tài chính và đất đai xây dựng trường học; khuyến khích đầu tư cho giáo dục; học phí, chỉ phí của dịch vụ giáo dục, đào tạo; ưu đãi về thuế đối với sách giáo khoa và tài liệu, thiết bị dạy học; Chế độ tài chính đối với cơ sở giáo dục; Quyền sở hữu tài sản, chuyền nhượng vốn đối với trường dân lập, trường tư thục; Chính sách ưu đãi đối với trường đân lập, trường tư thục. Chương VIII.

Quản lý nhà nước về giáo dục, gồm 03 mục, cụ thé: + Mục I. Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục và cơ quan quản lý nước về giáo dục, gồm 02 điều (Điều 104 và Điều 105), quy định về nội dung quản lý nhà nước về giáo dục; Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục. Hợp tác quốc tế về giáo dục, gồm 04 điều (từ Điều 106 đến Điều 109), quy định về nguyên tắc hợp tác quốc tế về giáo dục; hợp tác về giáo dục với nước ngoài; hợp tác, đầu tư của nước ngoai về giáo dục; Công nhận văn bằng TưƯỚớC ngoài. Kiểm định chất lượng giáo dục, gồm 03 điều (từ Điều 110 đến Điều 112), quy định về mục tiêu, nguyên tắc, đôi tượng kiêm định chất lượng giáo dục; nội dung quản lý nhà nước về kiểm định chất lượng giáo dục; tô chức kiểm định chất lượng giáo dục.

Chương IX. Điều khoản thi hành, gồm 03 điều (từ Điều 113 đến Điều 115), quy định về sửa đôi, bố sung một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13 đã được sửa đôi, bố sung một số điều theo Luật số 97/2015/QH13 và Luật số 21/2017/QH14; hiệu lực thi hành; quy định chuyền tiếp. Điều lệ, quy chế, quy định đối với giáo dục phổ thông Bộ Giáo dục và đào tạo ban hành Thông tư số 32/2020/TT-BGDĐT về Điều lệ trường Trung học cơ sở, trường Trung học phố thông và trường phố thông có nhiều cấp học, thay thế Thông tư số 12/2011/TT-BGDĐT năm 2011. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/11/2020, gồm 7 chương, 45 điều: Chương Ï QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1.

Phạm vi điều chính và đối tượng áp dụng Điều 2. Vị trí của trường trung học trong hệ thông giáo dục quốc dân 21 Điều 3. Nhiệm vụ và quyèn hạn của trường trung học Điều 4. Loại hình và hệ thống trường trung học Điều 5.

Tên trường, biển tên trường Điều 6. Phân cấp quản lý Điều 7. Tổ chức, hoạt động của trường trung học có cáp tiêu học, trường chuyên biệt và trường trung học tư thục Chương II TỎ CHỨC VÀ QUẢN LÝ NHÀ TRƯỜNG Điều 8. Điều kiện, thủ tục thành lập; điều kiện hoạt động giáo dục; sáp nhập, chia, tách; đình chỉ hoạt động; giải thê trường trung học và các cơ sở giáo dục khác Điều 9.

Cơ cầu tô chức của trường trung học Điều 10. Hội đồng trường Điều 11. Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng Điều 12. Các hội đồng khác trong nhà trường Điều 13.

Tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam và các đoàn thẻ trong nhà trường Điều 14. Tổ chuyên môn Điều 15. Tổ Văn phòng Điều 16. Lớp học Chương lI| TÔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC Điều 17.

Chương trình giáo dục và kế hoạch giáo dục Điều 18. Sách giáo khoa, thiết bị dạy học và tài liệu tham khảo Điều 19. Hoạt động giáo dục Điều 20. Phỏ cập giáo dục trung học cơ sở và giáo dục hòa nhập Điều 21.

Hệ thông hỗ sơ quản lý hoạt động giáo dục Điều 22. Đánh giá kết quá học tập và rèn luyện của học sinh Điều 23. Giữ gìn và phát huy truyền thông nhà trường Điều 24. Phát triển văn hóa đọc 22 Điều 25.

Hợp tác quóc tế Chương IV NHIỆM VỤ VÀ QUYÊN CỦA GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN Điều 26. Giáo viên, nhân viên trường trung học Điều 27. Nhiệm vụ của giáo viên Điều 28. Nhiệm vụ của nhân viên Điều 29.

Quyên của giáo viên, nhân viên Điều 30. Trình độ chuân được đảo tạo, chuân nghè nghiệp của giáo viên, nhân viên Điều 31. Hành vi ứng xử, trang phục của giáo viên, nhân viên Điều 32. Khen thưởng và xử lý vi phạm Chương V NHIỆM VỤ VÀ QUYÊN CÚA HỌC SINH Điều 33.

Tuôi của học sinh trường trung học Điều 34. Nhiệm vụ của học sinh Điều 35. Quyên của học sinh Điều 36. Hành vi ứng xử, trang phục của học sinh Điều 37.

Các hành vi học sinh không được làm Điều 38.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ