Biểu Hiện Trì Hoãn Trong Học Tập Của Sinh Viên

Chuyên khảo phân tích Biểu hiện trì hoãn trong học tập của sinh viên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

128
95
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biểu Hiện Trì Hoãn Trong Học Tập Sinh Viên

Biểu hiện trì hoãn học tập là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến nhiều sinh viên Sư phạm TP.HCM. Nó liên quan đến việc trì hoãn hoặc né tránh các nhiệm vụ học tập, dẫn đến căng thẳng, lo lắng và kết quả học tập kém. Nguyên nhân trì hoãn học tập sinh viên có thể phức tạp, bao gồm các yếu tố như sự sợ hãi thất bại, thiếu động lực, kỹ năng quản lý thời gian kém và áp lực học tập. Nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của trì hoãn học tập đến kết quả học tập là đáng kể. Sinh viên trì hoãn thường có điểm số thấp hơn, ít hài lòng với trải nghiệm học tập của họ và có nguy cơ bỏ học cao hơn. Vì vậy, hiểu rõ và giải quyết biểu hiện trì hoãn là rất quan trọng để nâng cao thành công học tập của sinh viên.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của trì hoãn trong học tập

Trì hoãn học tập không chỉ đơn thuần là sự chậm trễ. Đó là một hành vi phức tạp, thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi và tội lỗi. Sinh viên có thể trì hoãn học tập sinh viên Sư phạm TP.HCM bằng cách tham gia vào các hoạt động khác, chẳng hạn như xem TV, chơi game hoặc mạng xã hội. Theo tài liệu, Dương Thiệu Tống: “Giáo dục ngày nay đã trở thành một khoa học vì nó thể hiện chức năng xã hội của khoa học và khẳng định tính có mục đích trong mục đích hoạt động của nó”. Sự trì hoãn này có thể mang tính tạm thời, nhưng khi trở thành thói quen, nó sẽ có những tác động tiêu cực đến kết quả học tập.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu trì hoãn học tập

Nghiên cứu về trì hoãn học tập giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý và hành vi liên quan đến vấn đề này. Từ đó, có thể phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả để giúp sinh viên vượt qua sự trì hoãn và cải thiện thành tích học tập. Việc nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức về hậu quả của trì hoãn học tập, khuyến khích sinh viên tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Theo Lê Văn Hồng, “Hoạt động học là hoạt động đặc thù của con người, được điều khiển bởi mục đích tự giác là lĩnh hội những tri thức, giá trị, kỹ năng, kỹ xảo, những phương thức hành vi và những dạng hoạt động nhất định”.

II. Cách Nhận Diện Các Dấu Hiệu Trì Hoãn Học Tập Ở Sinh Viên

Nhận biết các dấu hiệu của trì hoãn học tập là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề. Các dấu hiệu này có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi sinh viên. Một số sinh viên có thể thường xuyên trì hoãn việc bắt đầu các nhiệm vụ, trong khi những người khác có thể trì hoãn việc hoàn thành chúng. Việc quan sát mức độ trì hoãn học tập ở sinh viên, chú ý đến những thay đổi trong thói quen học tập và thái độ của họ. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm liên tục tìm lý do để không làm bài tập, cảm thấy quá tải và lo lắng về các nhiệm vụ, và thường xuyên bỏ lỡ thời hạn. Phát hiện sớm các dấu hiệu giúp sinh viên nhận thức được vấn đề và tìm kiếm giải pháp khắc phục trì hoãn học tập kịp thời.

2.1. Biểu hiện trì hoãn học tập qua hành vi và thói quen

Các hành vi phổ biến bao gồm: bắt đầu các nhiệm vụ vào phút cuối, thường xuyên bị phân tâm bởi các hoạt động khác (mạng xã hội, trò chơi,...), dành quá nhiều thời gian cho các nhiệm vụ ít quan trọng hơn, và cảm thấy khó khăn trong việc tập trung vào công việc học tập. Đôi khi sinh viên còn chọn cách “vừa học vừa làm” để tránh việc học, tuy nhiên điều này đôi khi làm gia tăng áp lực dẫn đến trì hoãn. Sinh viên trì hoãn học tập sinh viên Sư phạm TP.HCM có xu hướng biện minh cho sự trì hoãn của mình bằng cách đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc cho rằng mình làm việc tốt hơn dưới áp lực.

2.2. Nhận biết sự trì hoãn thông qua cảm xúc và suy nghĩ

Sự trì hoãn thường đi kèm với các cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi, tội lỗi và thất vọng. Sinh viên có thể cảm thấy quá tải bởi khối lượng công việc, sợ thất bại hoặc không tin vào khả năng của mình. Những suy nghĩ tiêu cực này có thể dẫn đến việc né tránh các nhiệm vụ học tập, tạo thành vòng luẩn quẩn của sự trì hoãn. Việc nhận biết những cảm xúc và suy nghĩ này là rất quan trọng để sinh viên có thể đối phó với chúng một cách hiệu quả và vượt qua sự trì hoãn.

III. Nguyên Nhân Gây Ra Trì Hoãn Học Tập ở Sinh Viên

Hiểu rõ nguyên nhân trì hoãn học tập sinh viên là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề. Có nhiều yếu tố khác nhau có thể góp phần vào sự trì hoãn, từ các yếu tố tâm lý cá nhân đến các yếu tố môi trường. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm: thiếu động lực, kỹ năng quản lý thời gian kém, sự sợ hãi thất bại, chủ nghĩa hoàn hảo, và các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo âu và trầm cảm. Ngoài ra, áp lực từ gia đình, bạn bè và xã hội cũng có thể góp phần vào sự trì hoãn. Việc xác định các nguyên nhân cụ thể trong từng trường hợp là cần thiết để phát triển các chiến lược can thiệp phù hợp.

3.1. Yếu tố tâm lý cá nhân ảnh hưởng đến trì hoãn

Sự sợ hãi thất bại là một trong những yếu tố tâm lý phổ biến nhất dẫn đến sự trì hoãn. Sinh viên có thể trì hoãn vì họ sợ rằng mình sẽ không đáp ứng được kỳ vọng của bản thân hoặc của người khác. Chủ nghĩa hoàn hảo cũng có thể gây ra sự trì hoãn, vì sinh viên có thể trì hoãn bắt đầu các nhiệm vụ cho đến khi họ cảm thấy mình đã sẵn sàng để làm chúng một cách hoàn hảo. Các vấn đề về yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến trì hoãn học tập khác như thiếu tự tin, thiếu động lực và khả năng tự điều chỉnh kém cũng có thể góp phần vào sự trì hoãn.

3.2. Tác động của môi trường học tập và xã hội

Môi trường học tập không hỗ trợ có thể làm tăng nguy cơ trì hoãn. Chẳng hạn, một lớp học quá đông đúc hoặc một giảng viên không quan tâm đến nhu cầu của sinh viên có thể khiến sinh viên cảm thấy mất hứng thú và trì hoãn việc học. Áp lực từ gia đình và bạn bè cũng có thể góp phần vào sự trì hoãn. Sinh viên có thể cảm thấy áp lực phải đạt được thành công, dẫn đến lo lắng và trì hoãn. Tóm lại, môi trường học tập và trì hoãn có mối quan hệ mật thiết với nhau.

IV. Hướng Dẫn Các Giải Pháp Khắc Phục Trì Hoãn Học Tập Hiệu Quả

Có nhiều giải pháp khắc phục trì hoãn học tập mà sinh viên có thể áp dụng. Quan trọng nhất là nhận thức được vấn đề và sẵn sàng thay đổi. Các giải pháp phổ biến bao gồm: đặt mục tiêu rõ ràng và thực tế, chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn, lập kế hoạch học tập chi tiết, quản lý thời gian hiệu quả, loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tư vấn. Ngoài ra, việc tự thưởng cho bản thân sau khi hoàn thành các nhiệm vụ cũng có thể giúp tăng động lực và giảm sự trì hoãn.

4.1. Kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch học tập

Quản lý thời gian và trì hoãn học tập có mối quan hệ mật thiết. Học cách ưu tiên các nhiệm vụ, đặt thời hạn cụ thể cho từng nhiệm vụ và tuân thủ kế hoạch học tập là rất quan trọng. Sử dụng các công cụ hỗ trợ quản lý thời gian như lịch, ứng dụng nhắc nhở và kỹ thuật Pomodoro có thể giúp sinh viên tập trung và hoàn thành công việc đúng hạn.

4.2. Thay đổi tư duy và thái độ đối với học tập

Thay đổi tư duy tiêu cực và thái độ trốn tránh học tập là chìa khóa để vượt qua sự trì hoãn. Tập trung vào những lợi ích của việc học tập, thay vì chỉ nghĩ đến những khó khăn. Chấp nhận rằng không ai là hoàn hảo và không sợ mắc lỗi. Tự khen thưởng bản thân cho những thành công nhỏ và học hỏi từ những thất bại. Phát triển một thái độ tích cực và sẵn sàng đối mặt với thử thách sẽ giúp sinh viên vượt qua sự trì hoãn và đạt được thành công trong học tập.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Tỉ Lệ Trì Hoãn Của Sinh Viên SP

Các nghiên cứu gần đây về tỉ lệ sinh viên trì hoãn học tập tại Đại học Sư phạm TP.HCM cho thấy rằng đây là một vấn đề đáng quan tâm. Các nghiên cứu này thường sử dụng các phương pháp khảo sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu về thói quen học tập, thái độ và cảm xúc của sinh viên. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên báo cáo rằng họ thường xuyên trì hoãn việc học, đặc biệt là trong việc hoàn thành các bài tập lớn và chuẩn bị cho các kỳ thi. Ảnh hưởng của trì hoãn học tập đến kết quả học tập cũng được thể hiện rõ qua điểm số và sự hài lòng với trải nghiệm học tập của sinh viên.

5.1. Kết quả khảo sát về mức độ trì hoãn ở sinh viên

Khảo sát cho thấy phần lớn sinh viên thừa nhận rằng họ thường xuyên trì hoãn việc học, đặc biệt là khi đối mặt với các nhiệm vụ khó khăn hoặc nhàm chán. Nhiều sinh viên cũng báo cáo rằng họ cảm thấy lo lắng và căng thẳng khi trì hoãn, nhưng vẫn khó khăn trong việc thay đổi thói quen này. Các yếu tố như thiếu động lực, quản lý thời gian và trì hoãn kém, và áp lực học tập được xác định là những nguyên nhân chính gây ra sự trì hoãn.

5.2. Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt về mức độ trì hoãn giữa các nhóm sinh viên khác nhau. Ví dụ, sinh viên năm nhất có thể trì hoãn nhiều hơn do chưa quen với môi trường học tập mới, trong khi sinh viên năm cuối có thể trì hoãn do cảm thấy mệt mỏi hoặc mất hứng thú với việc học. Ngoài ra, sinh viên theo học các ngành khác nhau cũng có thể có mức độ trì hoãn khác nhau, tùy thuộc vào tính chất của môn học và yêu cầu của giảng viên.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Trì Hoãn Học Tập

Nghiên cứu về trì hoãn học tập sinh viên Sư phạm TP.HCM là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của sự trì hoãn, cũng như phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả, là rất cần thiết để giúp sinh viên đạt được thành công trong học tập. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các yếu tố tâm lý và xã hội phức tạp liên quan đến sự trì hoãn, cũng như để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp khác nhau.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng trì hoãn học tập là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến nhiều sinh viên, với nhiều nguyên nhân và hậu quả khác nhau. Các yếu tố tâm lý cá nhân, môi trường học tập và áp lực xã hội đều có thể góp phần vào sự trì hoãn. Các giải pháp khắc phục trì hoãn bao gồm cải thiện kỹ năng quản lý thời gian, thay đổi tư duy và thái độ, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các yếu tố tâm lý và xã hội phức tạp liên quan đến sự trì hoãn. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các chương trình can thiệp cá nhân hóa, dựa trên nhu cầu và đặc điểm cụ thể của từng sinh viên. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa nhà trường, giảng viên và gia đình để tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, giúp sinh viên vượt qua sự trì hoãn và đạt được thành công trong học tập. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu sâu hơn về khả năng tự giác và trì hoãn.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA BIỂU HIỆN TRÌ HOÃN TRONG HỌC TẬP 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề biểu hiện trì hoãn ở nước ngoài Vì để đạt được mục tiêu, mọi người phải có đủ động lực và khả năng để thực hiện các hành động cần thiết. Tuy nhiên, không phải lúc nào con người cũng có thể hoàn thành công việc hay nhiệm vụ một cách suôn sẻ và trôi chảy.

Khi bị ảnh hưởng bởi những yếu tố như thiếu động lực, mục tiêu đề ra vượt quá khả năng hay việc quản lý thời gian của bản thân không tốt,… đều có thể dẫn đến sự trì hoãn của con người. Trì hoãn xuất hiện sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực như chậm tiến độ so với kế hoạch đã đề ra, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng trong quá trình làm việc khi thời hạn tới gần, thậm chí không thể gfsdsd sd sdsd dsd sd454 4545 4545xfdf def dtrrtrrtrt 454 454 545gd luan van do an khoa luan tot nghiep fdfd 454 dhfg fgfgf hoàn thành công việc đúng hạn. Vì vậy, biểu hiện trì hoãn luôn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Theo một số quan điểm cho rằng biểu hiện trì hoãn có liên quan mật thiết trong các nền văn hóa được công nghiệp hóa.

Một nền văn hóa đề cao việc tuân thủ lịch trình, kế hoạch của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Philip DeSimone đã chỉ ra rằng sự trì hoãn trở thành một khái niệm nổi bật hơn khi xã hội trở nên công nghiệp hóa hơn. Mặc dù một số nhà nghiên cứu đã lập luận rằng sự trì hoãn là một hiện tượng hiện đại, nhưng những từ ngữ và khái niệm tương tự liên quan đến sự trì hoãn đã tồn tại trong suốt lịch sử. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng những từ liên quan đến sự trì hoãn để mô tả cả biểu hiện hữu ích và biểu hiện có hại.

Những biểu hiện hữu ích chính là tránh những công việc không cần thiết, biết sắp xếp thời gian cho những hoạt động phù hợp còn những biểu hiện có hại dùng để miêu tả sự lười biếng, ngăn cản khả năng hoàn thành các mục tiêu quan trọng. Từ điển tiếng Anh Oxford nói rằng từ trì hoãn thường fgf fg fgfg45 fg fsdf gr fgf gfg fgf rt d gdf gdfg dh dff gdf dfddfg 54545 f df ddf d dfdf df dfd fd dfd ddgdgdd dd d d fdfd 454 dhfg fgfgf 8 được sử dụng vào đầu thế kỷ 17, để mô tả các tình huống trong đó mọi người chọn cách chủ động hoãn lại các hành vi của họ. Sự trì hoãn bắt đầu được sử dụng như một phương tiện chỉ ra những hậu quả tiêu cực của việc phung phí thời gian trước thời hạn hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu nào đó vào giữa thế kỷ 18, trùng với sự xuất hiện của nền Cách mạng Công nghiệp. Do đó, xu hướng biểu hiện trì hoãn đã tồn tại trong rất nhiều năm nhưng được quan tâm hơn cả khi xã hội đặt ưu tiên cao cho sự tuân thủ lịch trình hay kế hoạch đã được đề ra.

Một loạt các lĩnh vực khác lặp lại chủ đề này và chỉ ra rằng biểu hiện trì hoãn là mối nguy hiểm. Về kinh tế, Akerlof (1991), Donoghue và Rabin (1999) coi việc chần chừ, chậm trễ trong việc tiết kiệm hưu trí có thể xem là một hình thức của sự trì hoãn, đó là việc mà nhiều người bắt đầu chuẩn bị cho những năm cuối đời của họ quá muộn. Trong lĩnh vực chính trị, sự trì hoãn đã được sử dụng để mô tả cả các quyết định của Tổng thống (Farnham, 1997; Kegley, gfsdsd sd sdsd dsd sd454 4545 4545xfdf def dtrrtrrtrt 454 454 545gd luan van do an khoa luan tot nghiep fdfd 454 dhfg fgfgf 1989) và các hoạt động ngân hàng của các quốc gia (Hà Lan, 2001), trong đó khi các quyết định quan trọng bị trì hoãn thì có kết quả thảm hại. Một số người cứu đã chỉ ra rằng người có tính trì hoãn là người có mức độ tận tâm thấp (Mann, 2016), động lực bên trong thấp (Burnam, Komarraju, Hamel, & Nadler, 2014), thiếu khả năng tự kiểm soát (Schouwenburg, Lay, Pychyl, & Ferrari, 2004).

Bên cạnh đó, mức độ trì hoãn cũng chịu ảnh hưởng của đặc điểm công việc như tính hấp dẫn (Ackerman & Gross, 2005), mức độ khó (Steel, 2007), tính hợp lý (N. Milgram, Dangour, & Ravi, 1992). Các nghiên cứu trên được theo cách tiếp cận môi trường hoặc tình huống trong nghiên cứu nguyên nhân hay tiền đề của trì hoãn (Nguyễn Ngọc Quang, Lã Thị Thủy Tiên, Phan Thị Mai, Ninh Thùy Dung, 2017). Giáo dục ở bậc đại học là cái nôi nuôi dưỡng những thế hệ thừa kế và phát triển nghề nghiệp trong tương lai nên việc nghiên cứu trong lĩnh vực này khá được chú trọng với hàng loạt bài nghiên cứu về hoạt động học tập.

Các nhà fgf fg fgfg45 fg fsdf gr fgf gfg fgf rt d gdf gdfg dh dff gdf dfddfg 54545 f df ddf d dfdf df dfd fd dfd ddgdgdd dd d d fdfd 454 dhfg fgfgf 9 nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến những nguyên nhân gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đối với hoạt động học tập cũng như dẫn đến thành tích học tập kém ở sinh viên. Và một trong những nguyên nhân đó là sự trì hoãn trong học tập. Do đó, có rất nhiều bài nghiên cứu về thực trạng, nguyên nhân, tác hại và biện pháp khắc phục trì hoãn trong học tập của sinh viên đã được thực hiện. Hướng nghiên cứu thứ nhất: Thực trạng biểu hiện trì hoãn trong học tập.

Trong một nghiên cứu về sự trì hoãn học tập từ Đại học Vermont, xuất bản năm 1984, kết quả chỉ ra 46% đối tượng cho rằng họ "luôn luôn" hoặc "gần như luôn luôn" trì hoãn việc viết bài, khoảng 30% báo cáo việc chần chừ học bài và làm bài tập hàng tuần ( lần lượt là 28% và 30%). Gần một phần tư các đối tượng báo cáo rằng sự chần chừ là một vấn đề đối với họ khi liên quan đến các nhiệm vụ tương tự. Tuy nhiên, có đến 65% chỉ ra rằng họ muốn giảm sự trì hoãn khi viết bài,và khoảng 62% chỉ ra điều tương tự khi học bài kiểm tra và gfsdsd sd sdsd dsd sd454 4545 4545xfdf def dtrrtrrtrt 454 454 545gd luan van do an khoa luan tot nghiep fdfd 454 dhfg fgfgf 55% khi làm bài tập hàng tuần. Trong một nghiên cứu được thực hiện trên các sinh viên đại học "The Procrastination of Everyday Life" (Milgram, Sroloff, & Rosenbaum, 1988), sự trì hoãn được chứng minh là lớn hơn ở với các nhiệm vụ mà sinh viên cảm thấy khó chịu hoặc bị áp đặt so với những nhiệm vụ mà sinh viên tin rằng họ thiếu các kỹ năng cần thiết để hoàn thành.

Nghiên cứu "The Personal, Career, and Learning Skills Needs of College Students" (Gallagher, Golin, & Kelleher, 1992) cho thấy, khoảng 75% tự coi mình là người trì hoãn và 52% sinh viên được khảo sát chỉ ra rằng họ cần sự giúp đỡ về sự trì hoãn từ mức trung bình đến mức cao. Nghiên cứu của Muszynski và Akamatsu từ 1991 về học viên tâm lý học lâm sàng cấp tiến sĩ, đã đưa ra kết luận rằng các yếu tố nhận thức và tình cảm liên quan đến sự trì hoãn có thể dẫn đến chậm trễ hoặc thậm chí thất bại trong việc hoàn thành luận án của họ. Trong một cuộc khảo sát năm 1997, giáo sư fgf fg fgfg45 fg fsdf gr fgf gfg fgf rt d gdf gdfg dh dff gdf dfddfg 54545 f df ddf d dfdf df dfd fd dfd ddgdgdd dd d d fdfd 454 dhfg fgfgf 10 Kathy Green, tiến sĩ giáo dục của Đại học Denver, đã phát hiện ra rằng sự trì hoãn là một trong những lý do hàng đầu khiến học viên tiến sĩ không hoàn thành luận án của họ (New Directions for Higher Education Vol. Sự trì hoãn của sinh viên tốt nghiệp trong hoạt động đọc sách ở mức độ lớn hơn so với sinh viên đại học mặc dù sinh viên tốt nghiệp có khả năng đọc sách gần như gấp 3,5 lần so với sinh viên đại học được minh họa bởi nghiên cứu của tác giả Onwuegbuzie (2004).

Tuy nhiên, Onwuegbuzie lưu ý rằng có đến 65% đến 75% sinh viên tốt nghiệp trong nghiên cứu của ông muốn giảm sự trì hoãn của họ đối với các nhiệm vụ này. Bên cạnh đó, sinh viên đại học nhận thấy rằng xu hướng chần chừ là một rào cản đối với thành công học tập của họ (Jiao, DaRos-Voseles, Collins, & Onwuegbuzie, January 2011). Một nghiên cứu khác cũng được thực hiện vào năm 2004 của tác giả Klingsieck “Procrastination”, chỉ ra 70% sinh viên đại học tự xếp mình là người gfsdsd sd sdsd dsd sd454 4545 4545xfdf def dtrrtrrtrt 454 454 545gd luan van do an khoa luan tot nghiep fdfd 454 dhfg fgfgf trì hoãn trong khi một nghiên cứu năm 1984 cho thấy chỉ có 50% sinh viên sẽ trì hoãn một cách thường xuyên và coi đó là một vấn đề lớn trong cuộc sống của họ. Một phân tích tổng hợp năm 2007 của nhà tâm lý học Đại học Calgary, Tiến sĩ Piers Steel báo cáo rằng 80% đến 95% sinh viên đại học trì hoãn, đặc biệt khi nói đến việc thực hiện khóa học của họ (New Directions for Higher Education Vol.

Hơn nữa, một số nghiên cứu phân tích tổng hợp cũng trong năm 2007 của Steel cho thấy, sự chần chừ có liên quan tiêu cực đến điểm trung bình chung, điểm thi cuối kỳ và điểm bài tập. Joseph Ferrari, tiến sĩ tâm lý học của Đại học DePaul nói rằng một số sinh viên thực sự có thể nghĩ rằng họ cảm thấy hồi hộp khi trì hoãn việc học và tin rằng họ sẽ làm việc tốt nhất dưới áp lực, mặc dù điều đó không được đưa ra trong dữ liệu thực nghiệm. "Các sinh viên dường như chỉ nhớ lại một fgf fg fgfg45 fg fsdf gr fgf gfg fgf rt d gdf gdfg dh dff gdf dfddfg 54545 f df ddf d dfdf df dfd fd dfd ddgdgdd dd d d fdfd 454 dhfg fgfgf 11 lần mà có lẽ phải đợi đến phút cuối cùng mới thực hiện và được đền đáp với điểm số tốt, nhưng họ quên mất chín lần khác khi điều đó không xảy ra", Ferrari nói. Do đâu mà tỉ lệ sinh viên có biểu hiện trì hoãn lại lớn như vậy? Câu trả lời này có lẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, tuy nhiên, tựu chung lại, có hai lí do chính gây ra hiện tượng này.

Nguyên nhân thứ nhất là kết quả học tập. Nhiều người nghĩ rằng việc trì hoãn là tác nhân ảnh hưởng tới kết quả học tập chứ không phải ngược lại, nhưng một vài nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả hai đối tượng trên đều có ảnh hưởng đến nhau (Knaus, 1998; Owens and Newbegin 1997).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Biểu Hiện Trì Hoãn Trong Học Tập Của Sinh Viên Tại Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh" khám phá các nguyên nhân và biểu hiện của hiện tượng trì hoãn trong học tập của sinh viên. Tác giả phân tích các yếu tố tâm lý, môi trường học tập và thói quen cá nhân ảnh hưởng đến sự trì hoãn, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này. Tài liệu không chỉ giúp sinh viên nhận diện và hiểu rõ hơn về vấn đề trì hoãn mà còn cung cấp những phương pháp hữu ích để nâng cao hiệu quả học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập và sức khỏe tinh thần của sinh viên, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ tâm lý học động cơ học tập của sinh viên trường đại học khoa học xã hội nhân văn thành phố hồ chí minh, nơi nghiên cứu sâu về động lực học tập của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Tiểu luận đề tài những tác động của peer pressure áp lực đồng trang lứa đến sức khoẻ tinh thần của sinh viên trường đại học kinh tế quốc dân cũng sẽ cung cấp cái nhìn về áp lực xã hội và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe tinh thần. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tiểu luận thảo luận nhóm tmu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc tự học của sinh viên trường đại học thương mại, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến khả năng tự học của sinh viên. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến học tập và động lực của sinh viên.