Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, song hành cùng những thách thức lớn về an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh. Trong phương thức chăn nuôi nông hộ tại các vùng nông thôn, bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (1 - 3 tuần tuổi) là một trong những hội chứng bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến và gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh chủ yếu do trực khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli) gây ra thông qua việc tiết độc tố làm tổn thương nội mạc mạch máu, tăng tính thấm thành mạch, gây tiêu chảy mất nước cấp tính, rối loạn hấp thu và làm lợn con suy kiệt nhanh chóng. Nếu không có biện pháp chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời, bệnh gây tỷ lệ chết cao, làm giảm khối lượng đàn và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng con giống sau này.

Nhằm tìm ra giải pháp hạn chế tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở, đề tài nghiên cứu đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Nắm bắt tình hình phát triển chăn nuôi, phương thức chăn nuôi và công tác phòng, chống dịch bệnh tại địa phương.
  2. Điều tra tình hình nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con theo đàn, theo cá thể, theo lứa tuổi và theo các tháng tại một số khu vực thuộc địa bàn nghiên cứu.
  3. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc kháng sinh (Norfloxacin 5% và Colistin) trong phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con.
  4. Bước đầu đề xuất các biện pháp phòng trị tổng hợp thích hợp nhằm hạn chế tỷ lệ phát sinh và tử vong ở lợn con.
  5. Củng cố kiến thức lý thuyết về đặc điểm, nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, chẩn đoán bệnh phân trắng lợn con và rèn luyện kỹ năng thực hành thú y tại thực địa.
  6. Tham gia trực tiếp vào các hoạt động phục vụ sản xuất chăn nuôi thú y tại địa bàn thực tập.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Một số thôn, xóm (Xóm 1, Xóm 2, Xóm 3) thuộc xã Khánh Trung, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và lý thuyết bệnh học

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y chuyên sâu:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ thể lợn sơ sinh có hàm lượng nước cao (chiếm 82%), lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng chênh lệch lớn khiến cơ năng điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, dễ bị mất nhiệt trong điều kiện thời tiết ẩm lạnh. Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện về chức năng; trong những tuần đầu, dạ dày thiếu axit HCl tự do (hypohydric/hypoclohydrie), làm giảm hoạt tính của enzyme pepsinogen và suy giảm hàng rào sát khuẩn tự nhiên của đường tiêu hóa. Khả năng miễn dịch của lợn con hoàn toàn thụ động, phụ thuộc vào lượng $\gamma$-globulin hấp thu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột non bằng con đường ẩm bào trong vòng 24 giờ đầu sau khi bú sữa đầu.
  • Đặc tính mầm bệnh Escherichia coli: Trực khuẩn Gram âm (-), hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, di động bằng lông quanh thân, mang các kháng nguyên phức tạp bao gồm kháng nguyên thân O (nội độc tố chịu nhiệt), kháng nguyên lông H (bản chất protein) và kháng nguyên bề mặt K (polysaccharide). Khi lợn con chịu tác động bất lợi từ môi trường hoặc thiếu hụt dinh dưỡng (đặc biệt là thiếu sắt Fe và vitamin), E. coli bám dính vào niêm mạc ruột non, tăng sinh nhanh chóng, tiết enterotoxin phá hủy thành mạch, gây rối loạn cân bằng nước - điện giải, kiềm hóa dịch tiêu hóa và dẫn đến tiêu chảy cấp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp các số liệu, báo cáo dịch tễ định kỳ từ Ban Thú y xã Khánh Trung và Trạm Thú y huyện Yên Khánh.
  • Phương pháp điều tra dịch tễ sơ cấp: Trực tiếp theo dõi, kiểm tra lâm sàng hàng ngày trên 28 đàn lợn con với tổng quy mô 325 cá thể tại 3 xóm thuộc xã Khánh Trung.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Theo dõi diễn biến triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm điều trị cho lợn con mắc bệnh bằng hai loại thuốc:
    • Norfloxacin 5% (chế phẩm của Hanvet, hoạt chất Norfloxacin hydrochloride, ức chế men DNA-gyrase của vi khuẩn, liều dùng 1 ml/5 - 10 kg thể trọng).
    • Colistin (chế phẩm của Bio-Pharmachemie, kháng sinh nhóm Cyclo-Polypeptide phá hủy màng tế bào trực khuẩn Gram âm, liều 0,3 - 0,5 ml/lần cho lợn dưới 5 kg và 0,7 - 1 ml/lần cho lợn trên 5 kg, dùng 2 lần/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức dịch tễ học thú y và xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam, sự nguy hại của hội chứng phân trắng lợn con giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi, xác định 6 mục tiêu - nhiệm vụ nghiên cứu, nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc đánh giá nguyên nhân bệnh và ý nghĩa thực tiễn trong nâng cao hiệu quả phòng trị tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm giải phẫu, sinh lý tiêu hóa, cơ năng điều tiết thân nhiệt, cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu của lợn con; cơ chế sinh bệnh và đặc tính vi sinh vật học của E. coli; các yếu tố stress môi trường, thời tiết Đông - Xuân, dinh dưỡng của lợn mẹ ảnh hưởng đến sự phát sinh bệnh; tổng kết các biện pháp vệ sinh thú y, bổ sung sắt (Fe dextran - B12), dùng men tiêu hóa và các phác đồ kháng sinh điều trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng khảo sát là đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại xã Khánh Trung từ 02/03/2015 đến 24/05/2015; thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm tỷ lệ mắc bệnh theo đàn, tỷ lệ mắc theo cá thể, tỷ lệ mắc theo 3 nhóm tuổi (sơ sinh - 7 ngày, 8 - 14 ngày, 15 - 21 ngày), tỷ lệ mắc và chết theo các tháng (tháng 3, 4, 5); mô tả các bước can thiệp lâm sàng với thuốc Norfloxacin 5% và Colistin; xác lập phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được tại địa bàn thực tập, chia thành hai nội dung lớn:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Tác giả đã triển khai tuyên truyền và hướng dẫn kỹ thuật ủ chua thức ăn xanh bằng vi khuẩn Lactobacillus cho trâu bò (tận dụng rơm tươi vụ Chiêm Xuân, thân ngô, cỏ voi); phối hợp cùng cán bộ thú y địa phương thực hiện đợt tiêm phòng gia súc, gia cầm với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%; tham gia chẩn đoán và điều trị thành công nhiều ca bệnh nội - ngoại khoa; thực hiện tẩy giun sán và tiêm sắt phòng bệnh cho lợn con.

Hạng mục công tác Loại bệnh / Hoạt động kỹ thuật Số lượng thực hiện Số lượng đạt / khỏi Tỷ lệ an toàn / khỏi bệnh (%)
Tiêm phòng vắc xin Vắc xin LMLM (Trâu, bò) 27 con (66 liều) 27 con 100,00
Vắc xin LMLM lợn 54 con (35 liều) 54 con 100,00
Vắc xin Tụ huyết trùng (Trâu, bò) 41 con (73 liều) 41 con 100,00
Vắc xin Tụ dấu lợn 52 con (38 liều) 52 con 100,00
Vắc xin Dịch tả lợn 55 con (49 liều) 55 con 100,00
Vắc xin Dại chó 97 con (165 liều) 97 con 100,00
Điều trị bệnh lâm sàng Chướng hơi dạ cỏ cấp tính (Trâu, bò) 2 con 2 con 100,00
Tiêu chảy ở bê nghé (1 - 6 tháng tuổi) 3 con 3 con 100,00
Bại liệt sau khi đẻ ở lợn 2 con 2 con 100,00
Sưng phù đầu ở lợn 9 con 8 con 88,89
Viêm da ở lợn 4 con 4 con 100,00
Công tác kỹ thuật khác Tẩy giun sán (bằng Levamisol base) 200 con 200 con 100,00
Tiêm phòng thiếu máu (Fe dextran - B12) 130 con 130 con 100,00

2. Tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con tại địa bàn nghiên cứu

  • Tình hình mắc bệnh chung tại các thôn xóm: Khảo sát 28 đàn với 325 lợn con tại 3 xóm cho thấy tỷ lệ mắc bệnh rất cao, 57,14% số đàn và 41,23% số cá thể bị nhiễm bệnh. Nguyên nhân bắt nguồn từ điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi ẩm ướt, chế độ dinh dưỡng của lợn mẹ bị thay đổi thức ăn đột ngột làm ảnh hưởng chất lượng sữa.
Địa bàn điều tra Số đàn theo dõi Số đàn mắc bệnh Tỷ lệ đàn mắc (%) Số cá thể theo dõi Số cá thể mắc bệnh Tỷ lệ cá thể mắc (%)
Xóm 1 9 5 55,56 102 43 42,16
Xóm 2 8 5 62,50 96 38 39,58
Xóm 3 11 6 54,55 127 53 41,73
Tính chung 28 16 57,14 325 134 41,23
  • Tỷ lệ mắc và chết theo các giai đoạn tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi (mắc 46,79%, chết 7,84%). Điều này được giải thích do lượng kháng thể từ sữa đầu giảm mạnh, nhu cầu dinh dưỡng và sắt tăng cao trong khi sữa mẹ không đáp ứng đủ, kết hợp với hiện tượng sinh lý nứt nướu mọc răng sữa số 3 làm lợn sốt và giảm sức đề kháng.
Giai đoạn tuổi (ngày) Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc bệnh (%) Số con chết Tỷ lệ chết trên số mắc (%)
Sơ sinh - 7 112 39 34,82 2 5,13
8 - 14 109 51 46,79 4 7,84
15 - 21 104 44 42,31 3 6,82
Tính chung 325 134 41,23 9 6,72
  • Biến động bệnh theo các tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết có xu hướng giảm rõ rệt từ tháng 3 đến tháng 5/2015. Tháng 3 chịu ảnh hưởng của thời tiết mưa phùn ẩm ướt, nhiệt độ thấp cuối vụ Đông - Xuân nên tỷ lệ mắc đạt 49,43% và tỷ lệ chết là 9,30%. Sang tháng 4 và tháng 5, thời tiết ấm dần, độ ẩm không khí hạ thấp, chuồng trại khô ráo giúp giảm tỷ lệ mắc lần lượt xuống còn 40,15% và 35,64%.
Tháng theo dõi Số đàn theo dõi Số đàn mắc Tỷ lệ đàn mắc (%) Số cá thể theo dõi Số cá thể mắc Tỷ lệ cá thể mắc (%) Số con chết Tỷ lệ chết trên số mắc (%)
Tháng 3 7 4 57,14 98 43 49,43 4 9,30
Tháng 4 12 7 58,33 122 55 40,15 3 5,45
Tháng 5 9 5 55,56 105 36 35,64 2 5,56
Tính chung 28 16 57,14 325 134 41,23 9 6,72

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát lại toàn bộ các phát hiện dịch tễ chủ yếu của đề tài; khẳng định bệnh phân trắng là mối đe dọa thường trực đối với lợn con 1 - 21 ngày tuổi tại địa phương; đề xuất quy trình kỹ thuật phòng bệnh tổng hợp kết hợp vệ sinh chuồng trại, chăm sóc dinh dưỡng lợn mẹ, tiêm sắt đúng lịch và can thiệp điều trị bằng các phác đồ kháng sinh thích hợp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dữ liệu dịch tễ học thực địa: Xác lập bức tranh dịch tễ chi tiết về bệnh phân trắng lợn con tại xã Khánh Trung: tỷ lệ mắc bệnh trung bình ở cấp độ đàn là 57,14% và cấp độ cá thể là 41,23%; tỷ lệ chết chiếm 6,72% tổng số lợn mắc bệnh.
  2. Quy luật phát sinh theo lứa tuổi và thời tiết: Chứng minh thực nghiệm giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi là "giai đoạn khủng hoảng" có nguy cơ mắc bệnh cao nhất (46,79%) và tỷ lệ chết cao nhất (7,84%). Xác định tháng 3 (thời tiết lạnh ẩm chuyển mùa) là thời điểm dịch bệnh bùng phát mạnh nhất (49,43%), giảm dần vào tháng 4 (40,15%) và tháng 5 (35,64%).
  3. Thực hành lâm sàng tại cơ sở: Hoàn thành tốt công tác tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn vật nuôi xã Khánh Trung đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%; điều trị khỏi 100% các ca chướng hơi dạ cỏ trâu bò (2/2 con), tiêu chảy bê nghé (3/3 con), bại liệt sau đẻ ở lợn (2/2 con), viêm da lợn (4/4 con) và đạt 88,89% đối với bệnh sưng phù đầu lợn (8/9 con).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật đề xuất

  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Quản lý khẩu phần ăn của lợn nái mang thai và nuôi con ổn định, tránh thay đổi thức ăn đột ngột làm biến động chất lượng sữa; đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ trong 24 giờ đầu sau sinh; tiến hành tập ăn sớm cho lợn con từ 5 - 7 ngày tuổi để kích thích dạ dày tiết HCl tự do sớm.
  • Vệ sinh thú y: Giữ nền chuồng luôn khô ráo, ấm áp về mùa đông và thoáng mát về mùa hè; định kỳ phun tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất sát trùng.
  • Dự phòng bằng thuốc và vi chất: Tiêm Fe dextran - B12 (liều 2 ml/con loại 100 mg) vào ngày tuổi thứ 3 và nhắc lại vào ngày thứ 10 để chống thiếu máu thiếu sắt; bổ sung vitamin B-complex để tăng cường sức đề kháng.
  • Phác đồ điều trị: Sử dụng kháng sinh đặc hiệu có độ nhạy cảm cao với E. coli như Norfloxacin 5% hoặc Colistin kết hợp với thuốc bổ trợ nâng cao thể trạng.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Công trình cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ cập nhật, có giá trị thực tiễn trực tiếp cho Trạm Thú y huyện Yên Khánh và chính quyền địa phương trong việc nhận diện nguy cơ, thời điểm bùng phát dịch bệnh trên đàn lợn con theo mẹ, từ đó chỉ đạo công tác thú y dự phòng hiệu quả hơn trong các nông hộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Khảo sát thực địa chỉ được tiến hành trên phạm vi hẹp gồm 3 thôn xóm thuộc một xã (Khánh Trung) với quy mô mẫu nghiên cứu là 28 đàn (325 lợn con).
    • Thời gian theo dõi diễn ra trong thời lượng ngắn (gần 3 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5/2015), chưa bao quát được toàn bộ các mùa trong năm, đặc biệt là mùa hè nắng nóng và mùa đông chính vụ.
    • Các chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa tại nông hộ, chưa kết hợp thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu như phân lập vi khuẩn, định type kháng nguyên hoặc làm kháng sinh đồ trực tiếp từ bệnh phẩm tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học sang các xã lân cận trên toàn địa bàn huyện Yên Khánh trong cả 4 mùa của năm.
    • Lấy mẫu phân lợn bệnh để phân lập các chủng vi khuẩn E. coli, xác định các yếu tố độc lực và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông dụng trên thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp, Bác sĩ Thú y trong việc xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp, nắm vững phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả tại nông hộ và kỹ năng ghi chép, xử lý số liệu bằng bảng biểu thống kê.
  • Đối với cán bộ thú y cơ sở: Cung cấp tư liệu thực chứng về đặc điểm bệnh học, yếu tố nguy cơ dịch bệnh theo mùa và lứa tuổi, hỗ trợ công tác chẩn đoán phân biệt và xây dựng lịch tiêm phòng, bổ sung vi chất cho đàn vật nuôi tại địa phương.
  • Đối với người chăn nuôi: Hướng dẫn trực tiếp các quy trình kỹ thuật dễ áp dụng: phương pháp ủ xanh thức ăn thô cho trâu bò, kỹ thuật tiêm sắt phòng bệnh cho lợn con và các lưu ý chăm sóc dinh dưỡng lợn mẹ nhằm hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh phân trắng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con tại xã Khánh Trung được ghi nhận ở mức nào?

Trong đợt điều tra từ tháng 3 đến tháng 5/2015 trên 28 đàn với 325 lợn con tại 3 xóm, tỷ lệ đàn mắc bệnh là 57,14% (16/28 đàn) và tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 41,23% (134/325 con).

2. Lứa tuổi nào của lợn con có tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết cao nhất? Vì sao?

Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (46,79%) và tỷ lệ chết cao nhất (7,84%). Nguyên nhân do lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ giảm dần, nhu cầu sắt và dinh dưỡng tăng vọt gây thiếu máu dinh dưỡng, thể tích ruột mở rộng làm loãng nồng độ kháng thể và hiện tượng nứt nướu mọc răng sữa số 3 gây sốt, giảm sức đề kháng.

3. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con biến động ra sao qua các tháng nghiên cứu?

Tỷ lệ mắc bệnh giảm dần theo thời gian: cao nhất vào tháng 3 với 49,43% (chết 9,30%), giảm xuống 40,15% vào tháng 4 (chết 5,45%) và thấp nhất vào tháng 5 với 35,64% (chết 5,56%). Sự sụt giảm này tương ứng với diễn biến thời tiết chuyển từ ẩm lạnh sang khô ráo và ấm áp hơn.

4. Trong công tác phục vụ sản xuất, tác giả đã điều trị những bệnh nào và kết quả ra sao?

Tác giả đã tham gia điều trị 5 loại bệnh: chướng hơi dạ cỏ cấp tính ở trâu bò (khỏi 2/2 con, 100%), tiêu chảy ở bê nghé (khỏi 3/3 con, 100%), bại liệt sau khi đẻ ở lợn (khỏi 2/2 con, 100%), viêm da ở lợn (khỏi 4/4 con, 100%) và sưng phù đầu ở lợn (khỏi 8/9 con, đạt 88,89%).

5. Hai loại thuốc kháng sinh nào được lựa chọn để thử nghiệm điều trị bệnh phân trắng lợn con trong đề tài?

Đề tài sử dụng hai loại kháng sinh đặc hiệu gồm Norfloxacin 5% (do Hanvet sản xuất, ức chế enzyme DNA-gyrase của vi khuẩn) và Colistin (do Bio-Pharmachemie sản xuất, kháng sinh nhóm Cyclo-Polypeptide diệt trực khuẩn Gram âm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi tại xã Khánh Trung, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình với tỷ lệ mắc ở mức cao (41,23% cá thể và 57,14% đàn). Nghiên cứu chỉ ra rõ ràng các yếu tố nguy cơ cốt lõi gồm giai đoạn tuổi khủng hoảng (8 - 14 ngày tuổi), thời tiết ẩm lạnh chuyển mùa (tháng 3) và kỹ thuật chăm sóc lợn mẹ chưa đồng bộ. Kết quả nghiên cứu là nguồn số liệu thực tiễn tin cậy, đóng góp các biện pháp phòng trị hữu hiệu nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi lợn tại địa phương.