Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm chủ yếu, cung cấp phân bón cho sản xuất trồng trọt, tạo sinh kế, việc làm và nâng cao thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, sự phát sinh của các hội chứng dịch bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là bệnh đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh và bú sữa, luôn là trở ngại lớn gây tổn thất kinh tế do làm giảm tỷ lệ sống và cản trở khả năng sinh trưởng của đàn vật nuôi. Bệnh phân trắng lợn con (chủ yếu do vi khuẩn Escherichia coli kết hợp cùng điều kiện chăm sóc, ngoại cảnh bất lợi gây nên) là bệnh truyền nhiễm phổ biến tại các cơ sở chăn nuôi và hộ gia đình. Trên địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, chăn nuôi lợn có xu hướng gia tăng qua các năm (từ 165.000 con năm 2011 lên 171.000 con năm 2013), song dịch bệnh phân trắng ở lợn con diễn biến phức tạp, tỷ lệ mắc cao nhưng chưa có công trình nghiên cứu khảo sát cụ thể về tình hình dịch tễ và hiệu lực của các phác đồ điều trị tại địa phương.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện bốn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn bú sữa tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xác định hiệu quả điều trị bệnh phân trắng lợn con của một số loại thuốc kháng sinh thông dụng trên thực địa.
  3. Giúp người chăn nuôi hiểu rõ đặc điểm dịch tễ của bệnh và hiệu lực thực tế của thuốc thú y.
  4. Xây dựng cơ sở khoa học để người chăn nuôi tại địa phương áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh phân trắng lợn con đạt hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là lợn con theo mẹ giai đoạn bú sữa (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và nhóm trên 21 ngày tuổi) mắc bệnh phân trắng tại các hộ gia đình; cùng hai loại chế phẩm thuốc kháng sinh điều trị là Norfloxacin 5% và Colistin.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, tập trung khảo sát chuyên sâu tại ba xã có mật độ chăn nuôi điển hình gồm Cổ Lũng, Tức Tranh và Phấn Mễ.
  • Thời gian: Đề tài và công tác phục vụ sản xuất được thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con giai đoạn bú sữa: Lợn con có tốc độ sinh trưởng rất nhanh nhưng chức năng của các cơ quan chưa hoàn thiện. Dung tích dạ dày và ruột tăng nhanh qua các tuần tuổi, song trong 2 tuần đầu dịch vị lợn con hoàn toàn chưa có axit clohydric (HCl) tự do, làm suy giảm khả năng kháng khuẩn tự nhiên của đường tiêu hóa. Khả năng điều tiết thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa, trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh, khiến con vật dễ bị mất nhiệt khi gặp lạnh hoặc ẩm ướt. Về mặt miễn dịch, lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể bẩm sinh mà phụ thuộc vào kháng thể thụ động ($\gamma$-globulin) hấp thu qua sữa đầu của lợn mẹ bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Căn nguyên và cơ chế sinh bệnh: Bệnh phân trắng chủ yếu do vi khuẩn Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae) thường trực trong đường ruột gây nên khi sức đề kháng của cơ thể lợn giảm sút. Vi khuẩn mang các yếu tố bám dính bám vào niêm mạc nhung mao ruột non, sản sinh độc tố đường ruột gồm nội độc tố (thành phần kháng nguyên O) và các ngoại độc tố như độc tố chịu nhiệt ST (Heat stable toxin), độc tố không chịu nhiệt LT (Heat labile toxin). Độc tố kích thích tế bào biểu mô ruột tăng tiết nước và các ion điện giải vào lòng ruột, gây viêm ruột cata, nhu động ruột tăng mạnh dẫn đến tiêu chảy mất nước nghiêm trọng.
  • Dược lý học các thuốc thử nghiệm: Norfloxacin 5% (do Công ty Hanvet sản xuất, dẫn xuất nhóm Fluoroquinolone, cơ chế ức chế enzyme DNA-gyrase cản trở tổng hợp DNA và RNA của vi khuẩn) và Colistin (nhóm Cyclo-Polypeptide do Công ty liên doanh Bio-Pharmachemie sản xuất, phân lập từ Bacillus colistinus, tác dụng phá vỡ cấu trúc thẩm thấu của màng tế bào trực khuẩn Gram âm).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học thú y: Trực tiếp theo dõi đàn lợn tại các nông hộ, lập sổ sách ghi chép các chỉ tiêu lâm sàng, lứa tuổi mắc bệnh, thời điểm thời tiết và diễn biến triệu chứng bệnh. Tổng dung lượng mẫu điều tra dịch tễ là $n = 702$ lợn con.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Chọn 80 lợn con mắc bệnh phân trắng tự nhiên tại thực địa, chia đều vào 2 lô thí nghiệm ($n = 40$ con/lô) để thử nghiệm hai phác đồ:
    • Phác đồ I: Thuốc Norfloxacin 5%, liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/lần, kết hợp bổ sung vitamin nhóm B (B.complex), liệu trình 3 ngày.
    • Phác đồ II: Thuốc Colistin, liều lượng 1 ml/6 kg thể trọng/lần (lợn dưới 5 kg dùng 0,3 - 0,5 ml/lần; lợn trên 5 kg dùng 0,7 - 1,0 ml/lần), kết hợp vitamin nhóm B, liệu trình 3 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán theo các công thức dịch tễ học và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Minitab 14, xác định các tham số giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$), độ lệch chuẩn ($S_X$), hệ số biến dị ($C_v%$) và so sánh sai khác giữa các lô nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh việc khảo sát các yếu tố địa lý, kinh tế - xã hội gắn với hoạt động chuyên môn thú y tại địa bàn thực tập:

  • Điều kiện cơ bản của huyện Phú Lương: Là huyện miền núi phía Bắc tỉnh Thái Nguyên, tổng diện tích tự nhiên 368,82 km², khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, lượng mưa trung bình 2.100 mm/năm. Đàn lợn năm 2013 đạt 171.000 con; gia cầm đạt 2,5 triệu con.
  • Hoạt động ứng dụng kỹ thuật và kết quả phục vụ sản xuất:
    • Công tác tiêm phòng vaccine: Tổ chức tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên đàn gia súc, gia cầm địa phương gồm 218 liều vaccine dịch tả lợn, 255 liều tụ huyết trùng lợn, 40 liều xoắn trùng và 78 liều vaccine dại chó.
    • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh: Tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh tụ huyết trùng thể quá cấp, cấp tính và mãn tính bằng Streptomycin (25 mg/kg thể trọng) hoặc Ampiseptryl (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp trợ sức (Cafein, Vitamin B1, C); điều trị bệnh ghẻ lợn do Sarcoptes scabiei suis bằng Hanmectin-25% cho 7 con khỏi hoàn toàn (100%); điều trị bệnh phân trắng lợn con cho 80 ca bệnh trong sản xuất đạt tỷ lệ khỏi 95% (76 con).
    • Thao tác kỹ thuật chăn nuôi: Thực hiện thiến hoạn 105 lợn đực, tiêm bổ sung Dextran-Fe phòng thiếu máu cho 130 lợn con sơ sinh và trực đỡ đẻ an toàn cho 12 lợn nái sinh sản.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chương này trình bày tính cấp thiết, mục đích và tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế về bệnh lợn con phân trắng do E. coli:

  • Tổng thuật các nghiên cứu quốc tế về miễn dịch thụ động từ lòng đỏ trứng gà (Yokoyama và cộng sự, 1992), xử lý tiêu độc môi trường chuồng trại (Nagy, Fekete, 1999) và vai trò của độc tố đường ruột ST, LT.
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước: Các kết quả phân lập vi khuẩn E. coli và xác định độc lực bằng kỹ thuật PCR (Vũ Khắc Hùng, Đỗ Ngọc Thúy); thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột (nghiên cứu của Đỗ Ngọc Thúy chỉ ra tỷ lệ kháng Tetracyclin 97,17%, Streptomycin 88,68%, Chloramphenicol 79,25%); hiệu quả của chế phẩm kháng thể lòng đỏ trứng YP-99 và autovaccine chuồng (Đặng Xuân Bình, Đỗ Văn Trung).
  • Chi tiết hóa đối tượng, địa điểm, các chỉ tiêu theo dõi lâm sàng và thuật toán thống kê mô tả phục vụ cho nghiên cứu thực nghiệm.

Phần 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung tập trung phân tích các dữ liệu điều tra thực địa và kết quả thử nghiệm lâm sàng:

  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo địa bàn: Tỷ lệ mắc bệnh bình quân tại 3 xã đạt 53,84% (378/702 con). Mức độ nhiễm bệnh cao nhất tại xã Tức Tranh đạt 58,20% (110/189 con), tiếp theo là xã Phấn Mễ đạt 52,53% (145/276 con) và xã Cổ Lũng đạt 51,89% (123/237 con). Nguyên nhân do điều kiện vệ sinh chuồng trại ẩm thấp, thiếu hố ủ phân sinh học và việc chăm sóc lợn con mới sinh chưa đảm bảo.
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo ngày tuổi: Lợn con mắc bệnh tập trung cao nhất ở giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi với tỷ lệ 61,44% (153/249 con), tiếp đến là nhóm trên 21 ngày tuổi đạt 55,46% (66/119 con). Giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi và từ 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc lần lượt là 48,09% và 47,29%. Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi trùng với thời điểm khủng hoảng dinh dưỡng do sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm sút trong khi nhu cầu của lợn con tăng cao, lợn hay liếm máng và chất thải nền chuồng.
  • Mối liên hệ giữa mùa vụ và tỷ lệ bệnh: Mùa xuân ghi nhận tỷ lệ lợn con mắc bệnh là 54,83% (255/465 con), cao hơn so với mùa đông là 51,89% (123/237 con). Khí hậu mùa xuân có đặc trưng mưa phùn, độ ẩm không khí cao tạo điều kiện tối ưu cho mầm bệnh phát tán. Mùa đông lạnh làm giảm sức đề kháng nhiệt của lợn non, khiến tỷ lệ mắc bệnh vẫn duy trì ở mức cao.
  • Tỷ lệ chết theo lứa tuổi: Tổng số lợn chết do bệnh phân trắng là 36/378 con (tỷ lệ chết 9,52%). Tỷ lệ chết tập trung cao nhất ở giai đoạn lợn con còn non nớt: nhóm 8 - 14 ngày tuổi chết 11,45% (11/96 con) và nhóm sơ sinh - 7 ngày tuổi chết 11,11% (7/63 con). Khi lợn trên 15 ngày tuổi, tỷ lệ chết giảm dần xuống 9,15% (15 - 21 ngày) và 9,09% (trên 21 ngày tuổi).
  • Triệu chứng lâm sàng: Theo dõi chi tiết 87 lợn con mắc bệnh cho thấy 97,70% (85 con) xuất hiện đầy đủ các triệu chứng điển hình gồm: tiêu chảy phân lỏng màu trắng vàng, trắng ngà hoặc vàng xanh, phân dính bết quanh hậu môn, lông xù, da mất tính đàn hồi, sút cân, bỏ bú và đi đứng xiêu vẹo; chỉ có 2,29% (2 con) không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
  • Đánh giá hiệu lực điều trị của hai phác đồ: Sau 3 ngày điều trị kết hợp bổ sung vitamin nhóm B, phác đồ I sử dụng Norfloxacin 5% đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,50% (39/40 con), phác đồ II sử dụng Colistin đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,50% (37/40 con). Cả hai loại kháng sinh đều cho hiệu quả cao, trong đó Norfloxacin 5% cho kết quả nhỉnh hơn.

Phần 4: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ thực nghiệm dịch tễ và điều trị. Nêu rõ những tồn tại về thời gian thực tập và quy mô lấy mẫu; đồng thời đưa ra các đề xuất về quản lý con giống, cải tạo chuồng trại và quy trình thú y phòng ngừa dịch bệnh cho các cơ sở chăn nuôi lợn tại huyện Phú Lương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết hiện trạng dịch tễ học của bệnh phân trắng lợn con giai đoạn bú sữa trên đàn lợn nuôi tại nông hộ huyện Phú Lương qua các bảng số liệu thực nghiệm:

Nhóm ngày tuổi Số theo dõi (con) Số mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Sơ sinh - 7 ngày 131 63 48,09 7 11,11
8 - 14 ngày 203 96 47,29 11 11,45
15 - 21 ngày 249 153 61,44 14 9,15
$\ge$ 21 ngày 119 66 55,46 6 9,09
Tính chung 702 378 53,84 36 9,52

Kết quả thử nghiệm điều trị đối chứng giữa hai loại kháng sinh trên 80 lợn con mắc bệnh được tổng hợp như sau:

Phác đồ Thuốc sử dụng Liều dùng và đường cấp Thời gian điều trị Số con điều trị Số con khỏi bệnh Tỷ lệ khỏi (%)
Phác đồ I Norfloxacin 5% 1 ml/10 kg TT (uống) + B.complex 3 ngày 40 39 97,50
Phác đồ II Colistin 1 ml/6 kg TT (uống) + B.complex 3 ngày 40 37 92,50

Đóng góp và biện pháp kỹ thuật đề xuất:

  • Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ thực tế đầu tiên về tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo địa bàn, mùa vụ, lứa tuổi và tỷ lệ chết tại huyện Phú Lương, phản ánh đúng thực trạng chăn nuôi nông hộ tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật phòng trị tổng hợp:
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Cung cấp đầy đủ khẩu phần đạm, khoáng chất, vitamin A cho nái mang thai; cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh; tập cho lợn con ăn sớm từ ngày tuổi thứ 13 - 15 bằng thức ăn dễ tiêu để khắc phục tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng khi sản lượng sữa mẹ sụt giảm.
    • Vệ sinh thú y: Duy trì nhiệt độ chuồng úm phù hợp ($35^\circ\text{C}$ ngày đầu, giảm dần $2^\circ\text{C}$ mỗi ngày đến ngày thứ 8 giữ ổn định ở $21^\circ\text{C}$ cho đến cai sữa); giữ nền chuồng khô ráo, định kỳ quét vôi sát trùng và đảm bảo cách ly trống chuồng 7 ngày giữa các lứa nuôi.
    • Can thiệp phòng và trị bệnh: Tiêm bổ sung sắt Fe Dextran - B12 lúc 3 - 5 ngày tuổi và nhắc lại sau 10 ngày; ưu tiên sử dụng thuốc Norfloxacin 5% hoặc Colistin đường uống kết hợp trợ lực vitamin B.complex và bù nước, điện giải khi phát hiện lợn con tiêu chảy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Thời gian triển khai thực tập thực địa bị giới hạn trong 6 tháng, kinh nghiệm sản xuất của tác giả còn ở mức ban đầu nên phạm vi khảo sát mới chỉ tập trung tại 3 xã (Cổ Lũng, Tức Tranh, Phấn Mễ), chưa bao quát toàn bộ các xã trên địa bàn huyện.
  • Đề tài chỉ dừng lại ở mức chẩn đoán lâm sàng và theo dõi dịch tễ học thực địa; chưa tiến hành mổ khám bệnh tích vi thể, phân lập giám định các chủng serotype vi khuẩn E. coli tại phòng thí nghiệm và chưa thực hiện kháng sinh đồ trực tiếp trên các chủng phân lập tại chỗ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ trên toàn bộ các xã và các mô hình trang trại gia công quy mô lớn trên địa bàn huyện Phú Lương.
  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR) để xác định các gene quy định yếu tố độc lực (STa, STb, LT) và kháng nguyên bám dính của các chủng E. coli phân lập được tại địa phương.
  • Làm kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật mức độ nhạy cảm của vi khuẩn, đồng thời nghiên cứu thử nghiệm các chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh như bột kháng thể lòng đỏ trứng gà hoặc autovaccine chuồng nhằm hạn chế tình trạng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương khảo sát dịch tễ thú y tại thực địa, kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu thống kê sinh học bằng phần mềm Minitab, cũng như quy trình chẩn đoán lâm sàng các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa ở gia súc non.
  • Bác sĩ thú y cơ sở và cán bộ khuyến nông: Cung cấp căn cứ thực tế về quy luật phát sinh bệnh phân trắng theo mùa vụ và ngày tuổi, hỗ trợ công tác dự tính, dự báo và tư vấn quy trình phòng bệnh cho người chăn nuôi tại các vùng trung du, miền núi.
  • Người chăn nuôi và chủ trang trại lợn nái: Tham khảo các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể về sưởi ấm cho lợn con sơ sinh, lịch bổ sung chế phẩm sắt Dextran, thời điểm tập ăn dặm và cách lựa chọn, phối hợp các loại thuốc kháng sinh (Norfloxacin 5%, Colistin kết hợp B.complex) đạt hiệu quả điều trị cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng tại các xã điều tra của huyện Phú Lương là bao nhiêu và xã nào có tỷ lệ cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trung bình trên tổng số 702 lợn con điều tra tại 3 xã là 53,84% (378 con). Trong đó, xã Tức Tranh có tỷ lệ lợn mắc bệnh cao nhất với 58,20% (110/189 con), tiếp theo là xã Phấn Mễ với 52,53% (145/276 con) và thấp nhất là xã Cổ Lũng với 51,89% (123/237 con).

2. Ở giai đoạn tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân do đâu?
Lợn con ở giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 61,44% (153/249 con). Nguyên nhân do ở giai đoạn này lợn con sinh trưởng mạnh, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao trong khi sản lượng sữa của lợn mẹ bắt đầu giảm sút. Sự mất cân đối cung - cầu khiến lợn con háo sữa, có tập tính liếm láp chất thải và thức ăn rơi vãi dưới nền chuồng bẩn, dẫn đến nhiễm khuẩn và rối loạn tiêu hóa.

3. Tỷ lệ chết do bệnh phân trắng tập trung chủ yếu ở giai đoạn nào?
Tỷ lệ lợn con chết do mắc bệnh phân trắng tập trung cao nhất ở giai đoạn non nớt gồm nhóm 8 - 14 ngày tuổi (đạt 11,45%) và nhóm sơ sinh đến 7 ngày tuổi (đạt 11,11%). Khi lợn trên 15 ngày tuổi, tỷ lệ chết giảm xuống khoảng 9,09% - 9,15% do sức đề kháng của cơ thể đã tăng lên.

4. Hiệu quả điều trị bệnh phân trắng lợn con giữa hai loại thuốc Norfloxacin 5% và Colistin chênh lệch như thế nào?
Trong thử nghiệm điều trị trên 80 lợn con mắc bệnh với liệu trình 3 ngày kết hợp vitamin nhóm B, phác đồ dùng Norfloxacin 5% cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,50% (39/40 con), trong khi phác đồ sử dụng Colistin đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,50% (37/40 con). Norfloxacin 5% cho hiệu quả hồi phục cao hơn Colistin 5%.

5. Ngoài tác nhân vi khuẩn E. coli, tác giả đã chỉ ra những yếu tố ngoại cảnh nào thúc đẩy bệnh phát sinh?
Các yếu tố thúc đẩy bệnh phát sinh bao gồm: thời tiết ẩm ướt mưa phùn (mùa xuân tỷ lệ mắc đạt 54,83%); rét lạnh làm lợn con hạ thân nhiệt; lợn con không được bú sữa đầu trong 24 giờ đầu; thiếu nguyên tố vi lượng (đặc biệt là thiếu chất sắt do sữa mẹ chỉ đáp ứng 1 mg/ngày trong khi lợn cần 7 - 10 mg/ngày); chuồng trại ẩm thấp, không có hố ủ phân; và việc thay đổi thức ăn đột ngột khi lợn tập ăn hoặc cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Văn Ánh đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng trên đàn lợn con giai đoạn bú sữa tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm bệnh thực tế lên tới 53,84%, tập trung nhiều nhất ở lứa tuổi 15 - 21 ngày và vụ xuân ẩm ướt. Nghiên cứu xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định cả hai loại thuốc Norfloxacin 5% và Colistin đều đạt hiệu quả điều trị cao (trên 92%), trong đó Norfloxacin 5% đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,50%. Các đề xuất kỹ thuật về quy trình úm ấm, tiêm phòng sắt, tập ăn sớm và vệ sinh thú y do tác giả đưa ra mang tính ứng dụng cao, giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi gia súc tại địa phương.