Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu khoa học cấp tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" do nghiên cứu sinh Phạm Hùng Cường thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, mã số 9380103), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Nghị và PGS.TS. Hà Thị Mai Hiên, đại diện cho một bước tiến tiên phong trong việc tiếp cận quyền nhân thân dưới lăng kính công lý xã hội và luật nhân quyền quốc tế tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập toàn cầu, việc bảo vệ nhóm chủ thể yếu thế không chỉ là cam kết chính trị - pháp lý mà còn là thước đo văn minh của hệ thống tư pháp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Trước công trình này, các nghiên cứu pháp lý tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận quyền nhân thân từ góc độ kỹ thuật lập pháp truyền thống mang tính khái quát chung cho mọi cá nhân trong Bộ luật Dân sự (BLDS), hoặc phân tán trong các đạo luật chuyên ngành mang tính chính sách an sinh xã hội mà thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất về "tính dễ bị tổn thương" (vulnerability) trong tương quan với quyền nhân thân dân sự. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, số người thuộc nhóm dễ bị tổn thương ở Việt Nam chiếm hơn 20% dân số cả nước, bao gồm người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, hộ nghèo, người nhiễm HIV, nạn nhân bạo lực gia đình và lao động di trú. Sự bất cập giữa tỷ lệ chiếm hữu dân số lớn và sự thiếu hụt các quy phạm dân sự đặc thù tạo nên khoảng trống lý luận và thực tiễn nghiêm trọng.

Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1: Cơ sở lý luận và nền tảng chuẩn mực quốc tế nào xác lập việc ghi nhận quyền nhân thân đặc thù cho các nhóm yếu thế trong pháp luật dân sự? -> H1: Quyền nhân thân của nhóm yếu thế không chỉ mang tính phi tài sản thông thường mà gắn liền với các rào cản cấu trúc xã hội, đòi hỏi sự can thiệp tích cực từ phía Nhà nước thay vì nguyên tắc bình đẳng hình thức.
  • RQ2: Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (BLDS 2015 và các luật chuyên ngành) đã bao quát và bảo vệ thỏa đáng quyền nhân thân của 6 nhóm chủ thể đặc thù hay chưa? -> H2: BLDS 2015 còn tồn tại nhiều lỗ hổng thể chế, thiếu cơ chế tiếp cận công lý đặc thù và quy định đại diện hạn chế quyền tự quyết của người yếu thế.
  • RQ3: Phương hướng và giải pháp lập pháp - tư pháp nào có khả năng nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền nhân thân cho các nhóm này? -> H3: Việc hoàn thiện Điều 25 BLDS 2015 và giải thích bắt buộc thời hiệu tại khoản 2 Điều 184 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 sẽ trực tiếp gỡ bỏ các rào cản tiếp cận tư pháp.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, Thuyết tiếp cận dựa trên quyền (Rights-Based Approach), và Thuyết về tính dễ bị tổn thương (Vulnerability Theory). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 nhóm chủ thể: (1) Phụ nữ, (2) Trẻ em, (3) Người khuyết tật, (4) Người dân tộc thiểu số, (5) Người sống chung với HIV/AIDS, và (6) Người lao động di trú, trong khung thời gian từ khi ban hành BLDS 1995, 2005 đến BLDS 2015 và thực tiễn thi hành tính đến năm 2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra hai dòng học thuật chính đối thoại sâu sắc về tính dễ bị tổn thương. Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào việc định danh và phân loại nhóm yếu thế. Điển hình là nghiên cứu "Human Rights Protections for Vulnerable and Disadvantaged Groups" trên Tạp chí Human Rights Quarterly (2011), phân tích thực tiễn của Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hoá (CESCR). Công trình này phân chia tình trạng dễ bị tổn thương thành hai trạng thái căn bản: "Tình trạng cố định" (fixed status - phụ nữ, trẻ em, người già, người khuyết tật, nhóm thiểu số) và "Tình trạng biến đổi" (fluid/variable status - công nhân nhập cư, người vô gia cư, thất nghiệp, người nghèo). Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét tính dễ bị tổn thương như một khái niệm pháp lý đang nổi lên trong án lệ nhân quyền. Bài viết "The promise of an emerging concept in European Human Rights Convention law" trên Tạp chí International Journal of Constitutional Law (2013) phân tích án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR) đối với người Roma, người khuyết tật tâm thần và bệnh nhân HIV, cảnh báo nguy cơ rập khuôn (stereotyping) nếu khái niệm này bị lạm dụng thiếu cơ chế bảo vệ thực chất.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên khảo quốc tế như của Ingrid Nifosi-Sutton (2007) về bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương theo luật nhân quyền quốc tế, Pranee Liamputtong (2006) về phương pháp nghiên cứu định tính đối với đối tượng nhạy cảm, hay J. Alberto del Real Alcalá (2017) về sự phát triển đương đại của luật học trong việc xóa bỏ bất bình đẳng cấu trúc, đã cung cấp bức tranh toàn cầu về nghĩa vụ bảo vệ tích cực của nhà nước.

Tại Việt Nam, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận đơn ngành hoặc theo từng nhóm đối tượng rời rạc. TS. Nguyễn Thị Báo (2015) trên Tạp chí Lý luận Chính trị đã lượng hóa thực trạng: phụ nữ nông thôn chiếm tới 58,12% lực lượng lao động nông - lâm - ngư nghiệp và làm ra hơn 60% sản phẩm nông nghiệp nhưng đối mặt với vô vàn rào cản về an sinh và tiếp cận tín dụng. PGS.TS. Trần Thái Dương (2014) trên Tạp chí Luật học phân tích sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với Điều 12, Điều 13 Công ước CRPD về quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật. GS.TS. Võ Khánh Vinh (2009, 2011) tiên phong mở đường cho cách tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội về quyền con người và cơ chế bảo đảm bằng tư pháp.

Vị thế học thuật của luận án được xác lập tại điểm giao thoa chưa từng có: Đây là công trình tiến sĩ đầu tiên hệ thống hóa toàn diện quyền nhân thân của 6 nhóm người dễ bị tổn thương dưới góc độ Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Việt Nam trong tương quan đối chiếu với 7/9 công ước quốc tế chủ chốt về quyền con người mà Việt Nam là thành viên (tiêu biểu như ICCPR 1966 gia nhập 24/9/1982, ICESCR 1966 gia nhập 24/9/1982, CEDAW 1979 phê chuẩn 17/2/1982, CRC 1989 phê chuẩn 28/2/1990 - Việt Nam là quốc gia thứ hai trên thế giới và đầu tiên tại châu Á phê chuẩn, CRPD 2006 phê chuẩn 5/2/2015, CAT 1984 phê chuẩn 5/2/2015). Nghiên cứu so sánh trực diện với 2 trường hợp quốc tế: Cơ chế thẩm tra lý lịch bảo vệ trẻ em và người lớn có nguy cơ theo Đạo luật PVG (Protection of Vulnerable Groups Scheme) của Scotland (phát triển từ Đạo luật PCSA 2003) và Hệ thống Tị nạn Chung Châu Âu (CEAS) đối với phụ nữ và trẻ vị thành niên không có người đi kèm, từ đó định vị rõ nét những khoảng cách lập pháp của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước chuyển đổi nhận thức học thuật (paradigm shift) từ quan niệm "Bình đẳng hình thức" (Formal Equality) sang "Bình đẳng thực chất" (Substantive Equality) trong chế định quyền nhân thân dân sự:

  • Tái cấu trúc nội hàm quyền nhân thân cho nhóm yếu thế: Luận án thách thức quan điểm dân sự truyền thống vốn chỉ nhìn nhận quyền nhân thân là quyền phi tài sản mang tính cá biệt hóa trừu tượng. Nghiên cứu chứng minh rằng đối với nhóm người dễ bị tổn thương, quyền nhân thân (danh dự, nhân phẩm, thân thể, hình ảnh, đời sống riêng tư) luôn chịu sự tác động tiêu cực của các định kiến xã hội và bất bình đẳng cấu trúc, khiến khả năng tự bảo vệ của họ bị suy giảm nghiêm trọng.
  • Xác lập mô hình lý thuyết đa tầng về quyền nhân thân: Phân định ranh giới khoa học giữa quyền của cá nhân thuộc nhóm yếu thế và khái niệm "quyền của nhóm" (group rights). Nghiên cứu khẳng định quyền nhân thân theo luật dân sự thuộc về từng cá nhân, nhưng việc thực thi quyền này đòi hỏi các quy phạm bảo trợ đặc thù dựa trên đặc điểm của nhóm xã hội mà họ thuộc về.
  • Hệ thống hóa 5 nhóm quyền nhân thân cốt lõi của người yếu thế: (1) Quyền liên quan đến cá biệt hóa cá nhân (họ tên, quốc tịch, hộ tịch); (2) Quyền liên quan đến giá trị con người (danh dự, nhân phẩm, uy tín); (3) Quyền liên quan đến thân thể (tính mạng, sức khỏe, bất khả xâm phạm thân thể); (4) Quyền trong quan hệ hôn nhân và gia đình (kết hôn, nuôi con nuôi, bình đẳng giới); (5) Quyền trong hoạt động lao động, sáng tạo và tiếp cận thông tin.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Luật học thực định (Legal Positivism), Xã hội học pháp luật (Sociology of Law) và Lý thuyết năng lực (Capability Approach):

  • Ma trận đánh giá mức độ tổn thương 3 chiều: Đánh giá sự tổn thương dựa trên 3 chiều kích: (1) Căn nguyên tự nhiên/nội sinh (tuổi tác, giới tính sinh học, khiếm khuyết thể chất/trí tuệ); (2) Căn nguyên xã hội/ngoại sinh (định kiến văn hóa, kỳ thị HIV, rào cản ngôn ngữ dân tộc thiểu số); (3) Rào cản thể chế (thiếu vắng cơ chế trợ giúp pháp lý bắt buộc, thủ tục tố tụng phức tạp).
  • Khái niệm định chuẩn: "Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương là hệ thống các quyền dân sự gắn liền với giá trị nhân thân phi tài sản của những cá nhân ở vị thế bất lợi trong xã hội, được pháp luật quốc gia và quốc tế ghi nhận, bảo đảm thực hiện thông qua các cơ chế pháp lý đặc thù nhằm vô hiệu hóa các rào cản xã hội và hiện thực hóa quyền con người."
  • Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được giới hạn trong phạm vi các quan hệ pháp luật dân sự và tố tụng dân sự, phân định rõ với các quan hệ trách nhiệm hình sự hoặc quan hệ quản lý hành chính nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng: Đặt các quy định quyền nhân thân trong sự vận động không ngừng của đời sống kinh tế - xã hội Việt Nam từ thời kỳ phong kiến (Bộ luật Hồng Đức, Quốc triều hình luật), thời kỳ trước Đổi mới 1986, qua các mốc pháp điển hóa BLDS 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015.
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level Design): Tiếp cận đồng thời 3 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (Chuẩn mực điều ước quốc tế LHQ/ASEAN), Cấp độ trung mô (Hệ thống văn bản luật và dưới luật của Việt Nam), và Cấp độ vi mô (Án lệ, thực tiễn thi hành và các rào cản xã hội cụ thể đối với 6 nhóm đối tượng).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Thu thập và xử lý văn bản quy phạm: Rà soát toàn diện hệ thống pháp luật thực định gồm Hiến pháp 2013, BLDS 2015, BLTTDS 2015, Luật Trẻ em 2016, Luật Người khuyết tật 2010, Luật Người cao tuổi 2009, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS), Luật Bình đẳng giới.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): So sánh đối chiếu văn bản và thực tiễn áp dụng giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC, CRPD, ICRMW) và pháp luật các quốc gia phát triển (Anh, Scotland, Bangladesh, Hoa Kỳ).
  • Phương pháp phân tích án lệ và thực tiễn áp dụng: Khảo sát thực tiễn bảo vệ quyền nhân thân qua các báo cáo xét xử của Tòa án nhân dân tối cao, báo cáo của Ủy ban Tư pháp Quốc hội, dữ liệu thống kê của Bộ LĐ-TB&XH và Bộ Y tế.
  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa quy định pháp luật thực định (Statutory Law), thực tiễn thi hành tư pháp (Judicial Practice) và các báo cáo điều tra xã hội học độc lập (UNICEF, UNDP, Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội - ISDS).

Data và phân tích

  • Cơ sở dữ liệu thống kê: Luận án tích hợp các tập dữ liệu định lượng quy mô quốc gia: Nhóm đối tượng chiếm >20% dân số; lực lượng lao động nữ nông thôn chiếm 58,12%; tỷ lệ trẻ em bị xâm hại tình dục và bạo lực học đường; thực trạng phân biệt đối xử với người sống chung với HIV/AIDS tại nơi làm việc và cơ sở y tế; dữ liệu so sánh quốc tế từ Trại tị nạn Dadaab (Kenya) với hơn 463.000 người tị nạn theo nghiên cứu của UCC (2012).
  • Kỹ thuật phân tích quy phạm và đối chiếu lỗ hổng (Gap Analysis): Sử dụng phương pháp đối chiếu ma trận quy phạm để chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa các điều luật chung trong BLDS 2015 (Điều 11, Điều 25, Điều 32, Điều 34, Điều 38) với các luật chuyên ngành và thực tiễn tố tụng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý "Có quyền nhưng không có đường tiếp cận" do điểm nghẽn thời hiệu (Statute of Limitations Barrier): Luận án phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng tại khoản 2 Điều 184 BLTTDS 2015. Quy định hiện hành xác lập thời hiệu khởi kiện chỉ được Tòa án áp dụng khi có yêu cầu của một bên hoặc các bên đương sự trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định. Tuy nhiên, luật không quy định Tòa án có nghĩa vụ giải thích quyền này cho đương sự. Với rào cản nhận thức pháp lý của người yếu thế, quy định này vô tình tước bỏ quyền được bảo vệ của họ khi bị bên có ưu thế vị thế lợi dụng.
  2. Xung đột quyền đại diện làm vô hiệu hóa quyền tự quyết của người yếu thế: Phân tích khoản 2 Điều 25 BLDS 2015 phát hiện nguy cơ bế tắc pháp lý: Khi người đại diện theo pháp luật của người dễ bị tổn thương (người khuyết tật tâm thần, trẻ em) từ chối bảo vệ quyền hoặc chính là chủ thể xâm phạm/lạm dụng quyền nhân thân, hệ thống pháp luật chưa có cơ chế trao quyền khởi kiện thay thế cho các tổ chức xã hội, tổ chức bảo vệ quyền con người độc lập.
  3. Sự thiếu hụt các quy phạm bảo vệ quyền hình ảnh và đời sống riêng tư trong kỷ nguyên số: Tình trạng trẻ em, phụ nữ bị phát tán hình ảnh nhạy cảm, xâm phạm đời tư trên không gian mạng gia tăng đột biến, nhưng chế tài dân sự tại Điều 32 và Điều 38 BLDS 2015 còn mang tính định tính, mức bồi thường thiệt hại tổn thất tinh thần mang tính tượng trưng, không đủ sức răn đe và phục hồi quyền lợi danh dự.
  4. Khoảng cách tương thích giữa pháp luật quốc gia và Công ước CRPD: BLDS 2015 vẫn đồng nhất người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi với cơ chế giám hộ cứng nhắc, chưa chuyển đổi sang mô hình "Hỗ trợ ra quyết định" (Supported Decision-Making) theo tinh thần Điều 12 Công ước CRPD.

Implications đa chiều

  • Đóng góp phát triển lý thuyết dân sự học: Bổ sung và hoàn thiện học thuyết về năng lực chủ thể dân sự, xác lập tư duy lập pháp xem xét yếu tố vị thế xã hội trong việc phân bổ nghĩa vụ chứng minh và bảo vệ quyền nhân thân.
  • Khuyến nghị lập pháp đột phá (Legislative Pathway):
    • Sửa đổi, bổ sung Điều 25 BLDS 2015: Bổ sung quy định cho phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền và các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp có quyền độc lập khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền nhân thân cho cá nhân thuộc nhóm yếu thế khi người đại diện của họ không thực hiện hoặc thực hiện trái lợi ích của họ.
    • Sửa đổi, bổ sung hướng dẫn áp dụng khoản 2 Điều 184 BLTTDS 2015: Quy định trách nhiệm pháp lý bắt buộc của Thẩm phán trong việc giải thích rõ quyền yêu cầu áp dụng thời hiệu cho đương sự là người thuộc nhóm dễ bị tổn thương.
    • Cụ thể hóa quyền đối với bí mật đời tư, đời sống riêng tư và quyền hình ảnh của trẻ em, người nhiễm HIV tại Điều 32, Điều 38 BLDS 2015 trong môi trường số.
  • Đổi mới thực thi tư pháp: Thiết lập quy chế trợ giúp pháp lý bắt buộc (Mandatory Legal Aid) trong mọi vụ án dân sự có đương sự là người thuộc nhóm dễ bị tổn thương; xây dựng các Tòa Gia đình và Người chưa thành niên chuyên biệt trên toàn quốc.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu thừa nhận: Luận án tập trung chủ yếu vào 6 nhóm chủ thể cốt lõi, chưa thể bao quát hết toàn bộ các tiểu nhóm yếu thế mới phát sinh trong xã hội hiện đại như nhóm thiểu số tính dục (LGBTQI+), người lao động trong nền kinh tế nền tảng (Gig-economy workers), hoặc nạn nhân của thảm họa môi trường và biến đổi khí hậu.
  • Giới hạn về dữ liệu thực nghiệm: Các số liệu về xâm hại quyền nhân thân trong quan hệ dân sự thuần túy còn phân tán, nhiều vụ việc bị chìm lắng do tâm lý e ngại kỳ thị của nạn nhân, dẫn đến việc khảo sát thực tiễn phải dựa một phần vào số liệu từ các vụ án hình sự liên quan.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Nghiên cứu mở rộng chế định quyền tự do biểu đạt giới và quyền định danh của nhóm chuyển giới, liên giới tính theo quy định của BLDS 2015.
    2. Xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền nhân thân trước tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), thuật toán nhận diện khuôn mặt và dữ liệu sinh trắc học đối với nhóm người yếu thế.
    3. Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại phi vật chất (non-pecuniary damages) đối với hành vi xâm phạm nhân phẩm do phân biệt đối xử giao thoa (Intersectional Discrimination).
    4. Đánh giá tác động pháp luật (Regulatory Impact Assessment) khi nội luật hóa toàn diện Công ước ICRMW về bảo vệ lao động di trú.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật và trích dẫn: Luận án tạo lập một cơ sở dữ liệu lý luận mẫu mực, trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Nhân quyền tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và Học viện Tư pháp.
  • Định hình chính sách lập pháp quốc gia: Các đề xuất sửa đổi Điều 25 BLDS 2015 và giải thích Điều 184 BLTTDS 2015 cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung các luật tố tụng và định hướng sửa đổi BLDS trong tương lai.
  • Hiệu quả xã hội và tư pháp: Nâng cao năng lực cho đội ngũ Thẩm phán, Trợ giúp viên pháp lý và Luật sư trong việc nhận diện tính dễ bị tổn thương, đảm bảo việc áp dụng pháp luật dân sự mang tính nhân văn, lấy con người làm trung tâm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, hệ thuật ngữ chuẩn hóa quốc tế và các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về quyền nhân thân và quyền con người.
  • Thẩm phán và Kiểm sát viên: Nhận diện sâu sắc các rào cản tố tụng mà nhóm yếu thế gặp phải, từ đó nâng cao trách nhiệm giải thích quyền và hỗ trợ tố tụng công minh.
  • Tổ chức Xã hội và Trợ giúp Pháp lý: Sử dụng các luận điểm của luận án làm căn cứ pháp lý để thực hiện các chương trình bảo vệ, can thiệp và vận động chính sách cho trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật và lao động di trú.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH): Tiếp nhận các giải pháp lập pháp khả thi để nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã phê chuẩn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Nghiên cứu đã mở rộng Thuyết về tính dễ bị tổn thương (Vulnerability Theory của Martha Fineman) và Thuyết tiếp cận dựa trên quyền vào Chế định quyền nhân thân trong Luật Dân sự Việt Nam, chứng minh rằng quyền nhân thân không chỉ đòi hỏi sự "không can thiệp" tiêu cực mà bắt buộc Nhà nước phải thiết lập các nghĩa vụ pháp lý tích cực nhằm vô hiệu hóa sự bất bình đẳng vị thế xã hội.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
    Khác với các nghiên cứu đơn ngành chỉ dừng lại ở việc liệt kê điều luật, luận án sử dụng phương pháp phân tích ma trận thể chế liên ngành, đối chiếu trực diện hệ thống pháp luật thực định Việt Nam với 7 công ước nhân quyền quốc tế và 2 mô hình lập pháp điển hình (Đạo luật PVG của Scotland và khung CEAS của EU).
  3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
    Phát hiện về "cái bẫy thời hiệu" tại khoản 2 Điều 184 BLTTDS 2015: Việc pháp luật không bắt buộc Tòa án giải thích quyền yêu cầu thời hiệu đã dẫn đến thực trạng đa số người yếu thế bị mất quyền lợi hợp pháp do thiếu hiểu biết pháp lý trước các chủ thể có ưu thế về kinh tế và tư vấn luật.
  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hay không?
    Có. Khung phân tích mức độ tổn thương 3 chiều (Nội sinh - Ngoại sinh - Thể chế) và ma trận đối chiếu quy phạm của luận án có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật cho bất kỳ nhóm xã hội đặc thù nào khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
    Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Nội luật hóa mô hình "Hỗ trợ ra quyết định" thay thế giám hộ hoàn toàn cho người khuyết tật trí tuệ; (2) Thiết lập chế định bồi thường trừng phạt đối với hành vi xâm hại đời tư và hình ảnh trẻ em trên không gian mạng; (3) Hoàn thiện cơ chế khởi kiện tập thể (Class Action) của các tổ chức xã hội bảo vệ quyền lợi nhóm yếu thế.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và xây dựng thành công khái niệm khoa học chuẩn xác về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong khoa học luật dân sự Việt Nam.
  2. Chứng minh một cách thuyết phục tính cấp thiết của việc chuyển dịch từ nguyên tắc bình đẳng hình thức sang bảo đảm bình đẳng thực chất cho 6 nhóm chủ thể yếu thế.
  3. Chỉ ra toàn diện các lỗ hổng lập pháp trong BLDS 2015 và BLTTDS 2015, đặc biệt là cơ chế đại diện khởi kiện (Điều 25 BLDS) và nghĩa vụ giải thích thời hiệu (Điều 184 BLTTDS).
  4. Xác lập lộ trình lập pháp và tư pháp đồng bộ nhằm tương thích hóa pháp luật dân sự Việt Nam với 7/9 công ước quốc tế chủ chốt về quyền con người.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá về công lý tư pháp, quyền nhân thân trên không gian số và cơ chế hỗ trợ pháp lý đặc thù cho các nhóm xã hội chịu nhiều thiệt thòi tại Việt Nam.