Luận văn: Bảo vệ quyền doanh nghiệp khi nộp thuế GTGT ở Việt Nam - ThS. Vũ Hương Giang

Bài viết phân tích quyền của doanh nghiệp trong việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về luật thuế.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về bảo vệ quyền doanh nghiệp nộp thuế GTGT VN

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập, thuế là công cụ tài chính thiết yếu, là nguồn thu chủ lực của Ngân sách Nhà nước. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) đóng vai trò quan trọng, tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, mối quan hệ pháp luật thuế vốn không bình đẳng, một bên là cơ quan nhà nước với quyền lực công, một bên là doanh nghiệp với nghĩa vụ tuân thủ. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp gặp vướng mắc, thậm chí bị xâm phạm quyền lợi trong quá trình thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng. Các vấn đề như chậm hoàn thuế, áp dụng sai thuế suất, hoặc các quyết định hành chính thiếu minh bạch gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích kinh tế và môi trường kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền của doanh nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp luật thuế công bằng, minh bạch. Một cơ chế bảo vệ hiệu quả sẽ tạo dựng lòng tin, khuyến khích doanh nghiệp tự giác tuân thủ pháp luật, từ đó góp phần ổn định nguồn thu ngân sách và thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững. Luận văn này đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người nộp thuế, đảm bảo sự cân bằng giữa quyền lực nhà nước và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

1.1. Vị trí pháp lý của doanh nghiệp trong quan hệ pháp luật thuế

Trong quan hệ pháp luật thuế, doanh nghiệp đóng vai trò là chủ thể nộp thuế, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo quy định. Quan điểm truyền thống xem đây là quan hệ mệnh lệnh - phục tùng, nơi nhà nước áp đặt và doanh nghiệp phải tuân thủ. Theo Hiến pháp 2013, mọi người có nghĩa vụ nộp thuế theo luật định, điều này nhấn mạnh tính bắt buộc. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại nhìn nhận quan hệ này theo hướng bình đẳng hơn, một sự trao đổi giữa nhà nước và người nộp thuế. Nhà nước cung cấp các tiện ích công cộng, hạ tầng, môi trường pháp lý ổn định; đổi lại, doanh nghiệp đóng góp một phần lợi ích kinh tế. Việc chuyển đổi từ mô hình “cơ quan cai trị” sang “cơ quan phục vụ” là tất yếu. Cách tiếp cận này đề cao vị thế của người nộp thuế, đảm bảo họ có cơ chế tự bảo vệ quyền của doanh nghiệp trước các hành vi trái pháp luật từ cơ quan quản lý thuế. Việc xác định đúng bản chất pháp lý của mối quan hệ này là tiền đề then chốt để xây dựng chính sách thuế hợp lý, tránh biến thuế thành gánh nặng cho doanh nghiệp.

1.2. Phân loại các nhóm quyền cơ bản của người nộp thuế

Quyền của doanh nghiệp khi thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng có thể phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là quyền gián tiếp, tức là quyền được hưởng các lợi ích và tiện ích công cộng do nhà nước cung cấp từ nguồn ngân sách thu được từ thuế. Các tiện ích này bao gồm an ninh quốc phòng, cơ sở hạ tầng, phúc lợi xã hội. Nhóm quyền này mang tính trừu tượng, không hoàn trả trực tiếp nhưng là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nhóm thứ hai là quyền trực tiếp, phát sinh trong quá trình thực thi nghĩa vụ thuế, được quy định cụ thể trong Luật Quản lý thuế. Các quyền này bao gồm quyền được hỗ trợ, cung cấp thông tin; quyền được hưởng ưu đãi, hoàn thuế giá trị gia tăng, khấu trừ thuế giá trị gia tăng; quyền khiếu nại, khởi kiện các quyết định hành chính thuế; và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây là những công cụ pháp lý hữu hiệu để doanh nghiệp tự bảo vệ mình, đảm bảo cơ quan quản lý thuế thực thi pháp luật một cách công bằng và đúng đắn.

II. Cách nhận diện rủi ro khi thực hiện nghĩa vụ nộp thuế GTGT

Hoạt động tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể xuất phát từ nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan. Rủi ro về thuế được định nghĩa là nguy cơ không tuân thủ chính sách pháp luật thuế, dẫn đến thất thu ngân sách và gây thiệt hại cho chính doanh nghiệp. Một trong những nguyên nhân chính là sự thay đổi liên tục của chính sách thuế, khiến nhiều doanh nghiệp không kịp cập nhật, dẫn đến sai sót khi kê khai. Hơn nữa, một số quy định còn phức tạp, thiếu rõ ràng, tạo ra cách hiểu khác nhau giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý thuế. Các rủi ro phổ biến bao gồm việc bị tính thuế cao hơn mức phải nộp, bị xử phạt vi phạm hành chính do hiểu sai quy định, hoặc nghiêm trọng hơn là bị ấn định thuế. Việc mất mát sổ sách, chứng từ cũng là một rủi ro lớn, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhận diện và quản lý các rủi ro về thuế là yêu cầu sống còn, giúp doanh nghiệp tránh được các tổn thất tài chính không đáng có và đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng được suôn sẻ, đúng pháp luật. Do đó, việc trang bị kiến thức pháp luật và xây dựng quy trình kế toán thuế chặt chẽ là vô cùng cần thiết.

2.1. Nguy cơ bị xử phạt và tính thuế cao hơn quy định

Một trong những rủi ro trực tiếp nhất là khả năng doanh nghiệp phải nộp số thuế cao hơn so với tự xác định. Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp không đáp ứng đủ các điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế, khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào hoặc áp dụng sai thuế suất. Ví dụ, chứng từ thanh toán không hợp lệ hoặc hóa đơn đầu vào không đủ điều kiện khấu trừ. Bên cạnh đó, việc hiểu sai hoặc làm sai các quy định về kê khai có thể dẫn đến các khoản phạt vi phạm hành chính. Các lỗi phổ biến bao gồm nộp tờ khai chậm, kê khai sai các chỉ tiêu, hoặc không phản ánh đầy đủ các giao dịch kinh tế phát sinh. Những sai sót này, dù vô tình, cũng có thể gây ra thiệt hại tài chính đáng kể, ảnh hưởng đến dòng tiền và lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, việc rà soát kỹ lưỡng quy trình kế toán và cập nhật liên tục các văn bản pháp luật là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Rủi ro bị ấn định thuế theo Luật Quản lý thuế 2019

Bị ấn định thuế là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất, xảy ra khi cơ quan quản lý thuế có quyền xác định số tiền thuế phải nộp thay vì dựa trên tờ khai của doanh nghiệp. Luật Quản lý thuế 2019 quy định 17 trường hợp doanh nghiệp có thể bị ấn định thuế. Các lý do phổ biến bao gồm: không đăng ký thuế, không khai thuế, khai không trung thực; không xuất trình được sổ sách kế toán, hóa đơn chứng từ khi có yêu cầu; không chấp hành quyết định thanh tra, kiểm tra; hoặc có giao dịch không đúng với bản chất kinh tế nhằm mục đích giảm nghĩa vụ thuế. Khi bị ấn định thuế, doanh nghiệp không chỉ mất quyền tự chủ trong việc kê khai mà còn đối mặt với số thuế phải nộp có thể cao hơn nhiều so với thực tế, đi kèm với các khoản tiền chậm nộp và tiền phạt. Đây là chế tài mạnh của nhà nước nhằm chống lại hành vi gian lận, trốn thuế, đòi hỏi doanh nghiệp phải hết sức minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

III. Top quyền lợi cốt lõi bảo vệ doanh nghiệp nộp thuế GTGT

Pháp luật thuế Việt Nam, đặc biệt là Luật Quản lý thuế 2019, đã ngày càng chú trọng hơn đến việc bảo vệ quyền của người nộp thuế. Thay vì chỉ tập trung vào nghĩa vụ, luật đã quy định rõ ràng các quyền lợi mà doanh nghiệp được hưởng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp tự bảo vệ mình và yêu cầu sự công bằng, minh bạch từ cơ quan quản lý thuế. Quyền được hỗ trợ và cung cấp thông tin là quyền nền tảng, giúp doanh nghiệp hiểu rõ và thực hiện đúng nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, quyền được hưởng các ưu đãi thuế, hoàn thuế giá trị gia tăng là một chính sách khuyến khích quan trọng, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính và có thêm nguồn vốn để tái đầu tư. Quyền được biết thời hạn giải quyết hoàn thuế và lý do không được hoàn cũng là một bước tiến lớn, tăng cường tính giải trình của cơ quan thuế. Ngoài ra, quyền khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại tạo ra một cơ chế kiểm soát, giám sát hiệu quả, ngăn chặn sự tùy tiện hoặc sai phạm từ phía công chức thuế. Việc nắm vững và vận dụng các quyền này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quan hệ với cơ quan thuế.

3.1. Quyền tiếp cận thông tin và được hướng dẫn về thuế

Quyền tiếp cận thông tin là tiền đề để doanh nghiệp thực hiện đúng và đủ các quyền và nghĩa vụ khác. Theo Điều 16 Luật Quản lý thuế 2019, doanh nghiệp có quyền được hướng dẫn thực hiện việc nộp thuế và được cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết. Doanh nghiệp cũng có quyền yêu cầu cơ quan quản lý thuế giải thích về việc tính thuế, ấn định thuế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thực thi quyền này còn hạn chế. Các quy định về trình tự, thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn sơ sài. Chưa có chế tài cụ thể xử lý trường hợp cán bộ thuế từ chối cung cấp thông tin. Sự thiếu minh bạch này tạo ra kẽ hở, gây khó khăn cho doanh nghiệp và có thể dẫn đến các hành vi tiêu cực. Để bảo vệ quyền của doanh nghiệp hiệu quả, cần cụ thể hóa quy trình cung cấp thông tin, xác định rõ thông tin nào phải được công khai và trách nhiệm giải trình của cơ quan thuế.

3.2. Quyền khiếu nại khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại

Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền của người nộp thuế khi cho rằng quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm. Doanh nghiệp có quyền khiếu nại các quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính của cơ quan quản lý thuế và công chức thuế. Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại, doanh nghiệp có quyền khởi kiện ra tòa án hành chính. Hơn nữa, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có sai phạm trong quyết định xử lý vi phạm do cơ quan thuế hoặc công chức thuế gây ra. Quyền này không chỉ giúp doanh nghiệp khôi phục lại lợi ích bị tổn hại mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm của cơ quan công quyền, đảm bảo việc quản lý thuế được thực hiện đúng pháp luật, khách quan và công bằng.

IV. Hướng dẫn khấu trừ hoàn thuế GTGT bảo vệ quyền lợi DN

Khấu trừ và hoàn thuế là hai chế định cốt lõi, thể hiện bản chất tiến bộ của thuế GTGT, nhằm đảm bảo thuế chỉ đánh trên giá trị tăng thêm và không làm tăng chi phí của doanh nghiệp. Khấu trừ thuế giá trị gia tăng cho phép doanh nghiệp trừ đi số thuế GTGT đầu vào đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ khỏi số thuế GTGT đầu ra phải nộp. Nguyên tắc này giúp tránh tình trạng thuế chồng thuế, đảm bảo tính liên hoàn của sắc thuế. Trong khi đó, hoàn thuế giá trị gia tăng là việc nhà nước trả lại cho doanh nghiệp số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết. Điều này thường áp dụng cho các doanh nghiệp xuất khẩu (hưởng thuế suất 0%), các dự án đầu tư mới, hoặc khi số thuế đầu vào lớn hơn đầu ra trong nhiều kỳ liên tiếp. Việc thực hiện đúng các quy định về khấu trừ và hoàn thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi thiết thực, giúp doanh nghiệp bảo toàn vốn, tăng cường năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, thủ tục và điều kiện để được khấu trừ, hoàn thuế hiện nay còn khá phức tạp, là một trong những lĩnh vực phát sinh nhiều vướng mắc nhất, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật để bảo vệ quyền của doanh nghiệp.

4.1. Điều kiện và nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Để được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các điều kiện nghiêm ngặt theo quy định. Thứ nhất, phải có hóa đơn GTGT hợp pháp của hàng hóa, dịch vụ mua vào hoặc chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu. Thứ hai, đối với các giao dịch có giá trị từ hai mươi triệu đồng trở lên, phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là quy định nhằm tăng cường tính minh bạch, chống gian lận hóa đơn và kiểm soát dòng tiền. Thứ ba, hàng hóa, dịch vụ mua vào phải phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT. Nếu doanh nghiệp kinh doanh cả mặt hàng chịu thuế và không chịu thuế, số thuế đầu vào phải được hạch toán riêng; nếu không thể hạch toán riêng thì phải phân bổ theo tỷ lệ doanh thu. Việc không đáp ứng đủ các điều kiện này là rủi ro về thuế lớn nhất, dẫn đến việc không được khấu trừ và làm tăng chi phí cho doanh nghiệp.

4.2. Các trường hợp và thủ tục hoàn thuế giá trị gia tăng

Hoàn thuế giá trị gia tăng áp dụng cho một số đối tượng cụ thể. Phổ biến nhất là doanh nghiệp có hàng hóa xuất khẩu với thuế suất 0%, được hoàn lại toàn bộ thuế đầu vào tương ứng. Các dự án đầu tư mới đang trong giai đoạn đầu tư, chưa đi vào hoạt động cũng thuộc đối tượng được hoàn thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ nếu có số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết sau 12 tháng hoặc 4 quý liên tục cũng được xem xét hoàn thuế. Thủ tục hoàn thuế đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm giấy đề nghị hoàn thuế và các tài liệu chứng minh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quy trình xử lý hồ sơ hoàn thuế thường kéo dài, gây ứ đọng vốn cho doanh nghiệp. Việc hoàn thiện quy trình này theo hướng đơn giản, minh bạch và nhanh chóng là một yêu cầu cấp thiết để thực sự bảo vệ quyền của doanh nghiệp.

V. Phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ quyền của doanh nghiệp

Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền của doanh nghiệp trong thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt với sự ra đời của Luật Quản lý thuế 2019. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, tạo ra rào cản cho doanh nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu rõ ràng và thống nhất trong một số quy định, đặc biệt là các tiêu chí xác định đối tượng không chịu thuế và việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau. Ví dụ, khái niệm “sơ chế thông thường” đối với nông sản hay việc phân loại dịch vụ nạo vét kênh mương là không chịu thuế, chịu thuế suất 5% hay 10% vẫn còn gây tranh cãi. Điều này dẫn đến việc áp dụng không nhất quán giữa các cơ quan quản lý thuế địa phương và tạo ra rủi ro về thuế cho doanh nghiệp. Hơn nữa, chính sách ưu đãi cho hàng hóa xuất khẩu dù tích cực nhưng vẫn có những điểm chưa hợp lý, gây bất lợi cho doanh nghiệp chế xuất. Việc nhận diện và khắc phục những bất cập này là nhiệm vụ quan trọng để hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo môi trường kinh doanh thực sự công bằng và thuận lợi.

5.1. Bất cập trong ưu đãi thuế đối với hàng hóa dịch vụ

Chính sách ưu đãi thuế GTGT thể hiện rõ qua việc áp dụng thuế suất 0% cho hàng hóa xuất khẩu, giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, quy định lại loại trừ một số dịch vụ cung cấp cho doanh nghiệp trong khu phi thuế quan (như cho thuê văn phòng, dịch vụ ăn uống) khỏi diện hưởng thuế suất 0%. Điều này làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp chế xuất, đi ngược lại nguyên tắc khuyến khích xuất khẩu. Đối với hàng hóa trong nước, phạm vi đối tượng không chịu thuế còn quá rộng. Về lý thuyết, đây là ưu đãi, nhưng thực chất lại gây bất lợi vì doanh nghiệp sản xuất các mặt hàng này không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào, dẫn đến chi phí sản xuất tăng cao. Điều này cho thấy chính sách ưu đãi cần được rà soát lại để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả thực tiễn, tránh tạo ra những rào cản không đáng có.

5.2. Vướng mắc từ việc áp dụng nhiều mức thuế suất GTGT

Việt Nam hiện áp dụng ba mức thuế suất là 0%, 5% và 10%. Việc duy trì nhiều mức thuế suất gây ra sự phức tạp trong quản lý và tuân thủ. Vấn đề lớn nhất là các tiêu chí để phân loại hàng hóa, dịch vụ vào các mức thuế suất khác nhau còn chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến nhiều cách hiểu và vận dụng khác nhau. Ví dụ, việc xác định một sản phẩm nông nghiệp là “chưa qua chế biến” hay “đã qua sơ chế” để áp dụng mức thuế phù hợp là rất khó khăn. Tương tự, một số sản phẩm, dịch vụ có thể vừa thuộc diện áp thuế 5% vừa có thể hiểu là 10% tùy theo diễn giải. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho kế toán doanh nghiệp mà còn tạo ra nguy cơ tranh chấp với cơ quan quản lý thuế, ảnh hưởng đến sự công bằng giữa các doanh nghiệp. Xu hướng cải cách thuế trên thế giới là đơn giản hóa cơ cấu thuế suất, và đây cũng là hướng đi mà Việt Nam cần xem xét.

VI. Hướng hoàn thiện luật thuế GTGT bảo vệ quyền của doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của doanh nghiệp trong việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu tất yếu. Các kiến nghị cải cách cần tập trung vào ba trụ cột chính: tính hiệu quả và khả thi, tính thống nhất và phù hợp, và đặc biệt là tôn trọng và bảo vệ quyền của người nộp thuế. Cần ghi nhận nguyên tắc bảo vệ quyền của người nộp thuế là một nguyên tắc nền tảng trong Luật Quản lý thuế. Các quy phạm pháp luật cần được cụ thể hóa, tránh các quy định chung chung, khó áp dụng. Đặc biệt, cần làm rõ quyền và nghĩa vụ của cả người nộp thuế và công chức thuế, đi kèm với các chế tài xử lý nghiêm minh khi có vi phạm. Việc cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là trong các khâu nhạy cảm như khấu trừ thuế giá trị gia tăng, hoàn thuế giá trị gia tăng, thanh tra và kiểm tra, phải được ưu tiên. Một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và dễ tuân thủ sẽ là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng mối quan hệ hài hòa giữa nhà nước và doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Cụ thể hóa các quy định pháp luật về quyền người nộp thuế

Một trong những giải pháp trọng tâm là phải cụ thể hóa các quy định về quyền của doanh nghiệp trong các văn bản pháp luật. Thay vì chỉ nêu chung chung, cần xây dựng các quy trình, thủ tục rõ ràng để doanh nghiệp có thể thực thi quyền của mình. Ví dụ, cần có quy định chi tiết về trình tự, thời hạn và trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế trong việc cung cấp thông tin, giải thích chính sách. Bên cạnh đó, cần bổ sung và làm rõ các quy định về nghĩa vụ của công chức thuế, đặc biệt là trách nhiệm giải trình và bồi thường thiệt hại khi gây ra sai phạm. Việc minh bạch hóa quy trình thanh tra, kiểm tra thuế, đảm bảo doanh nghiệp được bảo lưu ý kiến và nhận kết luận kiểm tra một cách kịp thời cũng là một yêu cầu cấp thiết. Điều này sẽ hạn chế sự tùy tiện và tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả từ phía người nộp thuế.

6.2. Hoàn thiện thủ tục khấu trừ hoàn thuế và xử lý vi phạm

Thủ tục khấu trừ thuế giá trị gia tănghoàn thuế giá trị gia tăng cần được cải cách theo hướng đơn giản hóa, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Cần rà soát lại các điều kiện khấu trừ, hoàn thuế để loại bỏ những yêu cầu không còn phù hợp, gây khó khăn không cần thiết. Đối với xử lý vi phạm, cần đảm bảo nguyên tắc công bằng và hợp lý. Mức phạt phải tương xứng với mức độ vi phạm, đồng thời cần có cơ chế miễn xử phạt đối với các trường hợp doanh nghiệp thực hiện theo văn bản hướng dẫn của chính cơ quan thuế. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu công khai về các vi phạm và hình thức xử lý cũng sẽ góp phần tăng tính răn đe và đảm bảo sự nhất quán trong áp dụng pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý mà ở đó việc tuân thủ trở nên dễ dàng hơn là gian lận.

6.3. Thu hẹp đối tượng không chịu thuế và đơn giản hóa thuế suất

Theo chiến lược cải cách thuế giai đoạn 2021-2030, việc thu hẹp dần các nhóm hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT là một định hướng đúng đắn. Điều này giúp mở rộng cơ sở thuế, đảm bảo tính liên hoàn và công bằng của hệ thống. Thay vì miễn thuế, nhà nước có thể sử dụng các chính sách hỗ trợ trực tiếp khác hiệu quả hơn. Song song đó, cần tiến tới đơn giản hóa cơ cấu thuế suất, giảm từ ba mức xuống còn một hoặc hai mức phổ thông. Việc này sẽ loại bỏ được những vướng mắc, tranh cãi trong việc phân loại hàng hóa, dịch vụ, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và chi phí quản lý cho nhà nước. Một hệ thống thuế suất đơn giản, rõ ràng sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền của doanh nghiệp và tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, dễ dự đoán.

16/07/2025
Bảo vệ quyền của doanh nghiệp trong thực hiện nghĩa vụ nộp thuế giá trị gia tăng ở việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: QUYEN CUA DOANH NGHIEP TRONG PHAP LUAT THUE GIA TRI GIA TANG O VIET NAM. Quyền của doanh nghiệp trong quan hệ pháp luật thuế giá trị gia tăng Theo Điều 2, Luật thuế giá tri gia tăng số 13/2008/QH12 do Quốc hội nước ta ban hành ngày 03/06/2008 và cũng là văn bản luật hiện nay đang áp dụng, thuế giá trị gia tăng được định nghĩa như sau: “Thuế giá trị gia tăng là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng”. Khi phát sinh các nhu cầu chỉ tiêu, Nhà nước sử dụng quyền lực chính trị để tham gia vào việc phân phối một phần sản phẩm xã hội bằng cách đặt ra chế độ thuế khóa buộc các thành viên trong xã hội phải đóng góp - phương thức động viên tài chính đầu tiên trong lịch sử. Mục đích của thuế giá trị gia tăng là khuyến khích chuyên môn hoá, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mua sắm máy móc thiết bị và tăng năng suất lao động nhằm mục đích tăng chất lượng sản phẩm, hạ giá thành sản phẩm, tạo ra thành pham cao cho doanh nghiệp, tăng tỷ lệ huy động vốn cho ngân sách Nhà nước.

Thuế sinh ra từ nhà nước, tồn tại dựa vào quyền lực nhà nước. Nhà nước sử dụng các công cụ quản lý để đảm bảo các doanh nghiệp nói riêng và người nộp thuế nói chung tuân thủ nghiêm túc nghĩa vụ thuế. Quan hệ xã hội xuất hiện chịu sự tác động của nhiều yếu tố khác nhau, song quyết định nhất vẫn là yêu tố Nhà nước để phục vụ lợi ích của mình và tạo ra trật tự chung cho xã hội, Nhà nước dùng quy phạm pháp luật như một quy tắc xử sự chung nhăm tập trung nguồn thu từ thuế vào ngân sách Nha nước. Quan hệ thu, nộp thuế thực hiện dựa trên cơ sở các quy phạm pháp luật đã trở thành quan hệ pháp luật thuế.

Trong quan hệ pháp luật về thuế, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ với nhà nước theo pháp luật quy định, còn các cơ quan quản lý thuế 11 được Nhà nước giao trách nhiệm tổ chức, điều hành, giám sát và bảo đảm việc thực hiện pháp luật thuế và thu tiền thuế cho ngân sách Nhà nước. Nhà nước trao quyên hạn, trách nhiệm quản lý thuế cho Bộ tài chính mà trực tiếp là hệ thống cơ quan quản lý thuế gồm cơ quan thuế và cơ quan hải quan chịu trách nhiệm chính trong thực thi nhiệm vụ quản lý thuế. Cơ quan quản lý thuế có cơ chế quản lý đối với tất cả doanh nghiệp buộc phải tuân theo nhăm bao vệ quyền lợi nhà nước, đồng thời tôn trọng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp. Vi tri pháp lý của doanh nghiệp trong quan hệ pháp luật thuế Cùng với Nhà nước, doanh nghiệp là một chủ thể tham gia và đóng vai trò chủ đạo trong quan hệ pháp luật thuế.

Đây là chủ thể có mối quan hệ chặt chẽ, mật thiết và trực tiếp sáng tạo, quản lý các lợi ích vật chất được hình thành trong xã hội. Cũng như các chủ thê tham gia vào quan hệ pháp luật khác, để trở thành người nộp thuế trong quan hệ pháp luật thuế đòi hỏi các tô chức, cá nhân phải hội tụ đủ năng lực chủ thé, nang luc hanh vi. Voi tu cach là một chủ thể trong quan hệ pháp luật thuế, doanh nghiệp có đầy đủ quyền và nghĩa vụ khi tham gia quan hệ pháp luật thuế, các quyền và nghĩa vụ này cũng chính là một phần nội dung của quan hệ pháp luật thuế. Có hai cách đánh giá khác nhau về vị trí pháp lý của doanh nghiệp phụ thuộc vào viêc xác đỉnh bản chất pháp lý của quan hệ pháp luật thuế.

Thứ nhát, quan hệ pháp luật thuế là quan hệ pháp luật hành chính được thiết lập giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền với cá nhân, tổ chức khác trong xã hội được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật thuế và được điều chỉnh bởi phương pháp mệnh lệnh quyền uy. Quan hệ pháp luật thuế dưới góc độ vật chất được thiết lập dé tao lap nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Tiền đề pháp luật thuế thiết lập quan hệ là do sự hình thành chính thể nhà nước để quản lý điều hành các hoạt động trong xã hội. Bộ phận chức 12 năng ấy cần có nguồn vật chất hoạt động, nên thuế hình thành.

Do vậy, trong quan hệ pháp luật thuế, các doanh nghiệp tham gia với tư cách là người nộp thuế buộc phải chuyên giao một phần lợi ích của mình cho ngân sách Nhà nước. Với quan điểm này, quan hệ pháp luật thuế là quan hệ bất bình đăng, trong đó một bên là cơ quan nhà nước - với tư cách là bên có quyền lực Nhà nước. Theo Điều 47, Hiến pháp 2013 nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam ghi nhận "Mọi người có nghĩa vụ nộp thuế theo luật định". Vì thế, khi thiết lập quan hệ pháp luật thuế, các chủ thể tham gia với tư cách là người nộp thuế trước khi Luật Quản lý thuế ra đời, thường chỉ được nhìn nhận dưới góc độ phải thực hiện nghĩa vụ mà có rất ít quyền.

Còn doanh nghiệp với tư cách là bên có nghĩa vụ nộp thuế theo luật định. Việc nhận thức không đầy đủ có thé gây thiệt hại cho Nhà nước lẫn doanh nghiệp và xã hội nói chung vì những hao phí không mang lại giá trỊ. Thứ hai, theo quan điểm của Mác, quyền của con người là sự thông nhất giữa quyền và nghĩa vụ. Do vậy, trong quan hệ pháp luật thuế, doanh nghiệp với tư cách là người nộp thuế cũng phải có một số quyền nhất định.

Do đó, trong bối cảnh xã hội hiện đại, cần đổi mới quan niệm về thuế và quan hệ pháp luật thuế, theo hướng cho rằng quan hệ pháp luật thuế không hoàn toàn là quan hệ hành chính mà thực chất nó có tính chất của một quan hệ trao đổi song phăng giữa hai bên (Nhà nước và doanh nghiệp là người nộp thuế). Điều này đồng nghĩa với việc thay đổi vai trò của Nhà nước trong quan hệ pháp luật thuế, theo hướng chuyền từ mô hình “cơ quan cai trị” sang mô hình “cơ quan phục vụ”. Với quan niệm này, chúng ta đề cao vị thế của người nộp thuế trong quan hệ pháp luật thuế và đảm bảo cho người nộp thuế có khả năng bảo vệ trước các nguy cơ bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật của cơ quan quản lý thuế hoặc công chức quản lý thuế gây ra. Khi đó, nhà nước và người nộp thuế sẽ ở vào vị trí bình đăng hơn, nghĩa là Nhà nước có ít quyền hơn và người nộp thuế 13 có nhiều quyền hơn so với cách hiểu truyền thống về quan hệ pháp luật thuế.

Có thê thấy rằng, trong bối cảnh hiện nay, việc nhìn nhận quan hệ pháp luật thuế như thế nào và xác định bản chất của nó ra sao là vấn đề có tính then chốt, ảnh hưởng quyết định đến việc xác định vị trí pháp lý của người nộp thuế cũng như việc ghi nhận các quyên và nghĩa vụ pháp lý cho người nộp thuế trong quan hệ pháp luật thuế. Nếu xác định không đúng thì sẽ dẫn đến hệ quả làm “méo mó” bản chất đích thật của quan hệ pháp luật thuế và làm cho chính sách thuế của Nhà nước trở thành gánh nặng đối với người dân. Phân loại quyền của doanh nghiệp trong quan hệ pháp luật thuế Quyền của doanh nghiệp với tư cách là người nộp thuế được quy định tại Điều 16 Luật quản lý thuế 2019 có hiệu lực ngày 1/7/2020 thì có thé phan biệt quyền của doanh nghiệp thành hai nhóm là quyên trực tiếp và gián tiếp. Thứ nhất là, quyền gián tiếp - được hưởng các tiện ích do Nhà nước cung cấp.

Bộ máy Nhà nước ta hoạt động dé duy trì một xã hội có tô chức. Mọi chủ thê trong xã hội được bảo đảm duy trì đời sống vật chất và tinh thần theo những đòi hỏi khách quan nhưng vẫn không làm phá vỡ sự tồn tại của các chủ thê khác. Nhà nước sẽ đóng vai trò là người tổ chức điều hành xã hội và cung ứng các tiện ích công cộng cũng như ban hành các thể chế pháp lý, tạo ra hành lang pháp lý duy trì sự bình đắng của các chủ thể cùng sống trong Nhà nước mình. Các chủ thê trong xã hội sẽ được hưởng những lợi ích đó do Nhà nước cung ứng, cho nên chủ thê phải thực hiện nghĩa vụ đó là thanh toán cho Nhà nước một khoản giá trị nhất định.

Doanh nghiệp với tư cách người nộp thuế là chủ thể tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc tiến hành các hoạt động khác nhằm mục đích tìm kiếm ra giá trị mới như việc thụ hưởng lợi ích vật chất từ quá trình sáng tạo và lao động hay do nắm giữ những quyền về tài sản nhất định hoặc từ hoạt 14 động xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp tác động vào đối tượng chịu thuế của một sắc thuế và phải chịu sự điều chỉnh của sắc thuế đó cũng như doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ cụ thể trong tổng thể nghĩa vụ thuế như là việc đăng ký, kê khai, nộp và quyết toán thuế. Do đó, doanh nghiệp có quyền được hưởng tất cả tiện ích và phúc lợi công cộng do Nhà nước cung cấp cho họ. Những lợi ích tinh thần hay vật chất mà Nhà nước cung cấp đó là những giá trị đặc biệt mà không chủ thể nào trong xã hội có khả năng thực hiện được như là: xây dựng các công trình công cộng, cung ứng phúc lợi xã hội, ban hành pháp luật, thành lập các cơ quan quản lý, cơ quan tư pháp, bộ máy quản lý trấn áp.

Như vậy có thê gọi đây là quyền gián tiếp vì nó không trực tiếp phát sinh từ bên trong của quan hệ pháp luật thuế cơ bản. Quyền gián tiếp thể hiện sự quay trở lại của thuế đối với đời sống xã hội. Các giá trị được phân bổ trở lại cho các chủ thể, không chỉ dành riêng cho doanh nghiệp, mà được phân bô chung trong cộng đồng phù hợp với chức năng nhiệm vụ của Nhà nước và thực tiễn kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ. Vì vậy mà thuế được xem là khoản thu không mang tính đối giá và hoàn trả trực tiếp.

Doanh nghiệp chỉ phải nộp khi quan hệ xã hội mà doanh nghiệp đó tham gia chịu sự điều chỉnh của sắc thuế và quan hệ ấy mang lại giá trị kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ