Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Giai Đoạn Khởi Tố, Điều Tra Vụ Án Hình Sự

Luận văn thạc sĩ phân tích bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự, góp phần nâng cao nhận thức pháp lý.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2015

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG GIAI ĐOẠN KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ

1.1. Những khái niệm có liên quan đến quyền con người và bảo vệ quyền con người trong TTHS

1.1.1. Khái niệm quyền con người

1.1.2. Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người trong TTHS

1.1.3. Nhận thức chung về bảo vệ quyền con người trong TTHS Việt Nam

1.1.4. Nhận thức chung về bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

1.1.5. Nội dung bảo vệ quyền con người đối với người bị buộc tội, người tham gia tố tụng khác trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

1.1.6. Chủ thể bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

1.2. Quá trình phát triển các quy định pháp luật TTHS Việt Nam liên quan bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

1.2.1. Giai đoạn từ 1945 đến 1975

1.2.2. Giai đoạn từ 1976 đến trước khi có Bộ luật TTHS 2003

1.3. Quy định của Bộ luật TTHS hiện hành về các biện pháp khởi tố, điều tra có liên quan đến bảo vệ quyền con người

1.3.1. Quy định của Bộ luật TTHS về quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể tiến hành tố tụng trong giai đoạn khởi tố, điều tra có liên quan đến việc bảo vệ quyền con người

1.3.2. Quy định của Bộ luật TTHS về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn liên quan đến quyền con người

1.3.3. Một số quy định của Bộ luật TTHS về áp dụng các biện pháp khởi tố, điều tra có liên quan đến bảo vệ quyền con người

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG GIAI ĐOẠN KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VÀ NHỮNG ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ

2.1. Tình hình chung về khởi tố, điều tra tội phạm trên phạm vi toàn quốc từ năm 2010 đến năm 2014

2.2. Những tồn tại, vướng mắc trong hoạt động của CQĐT, VKS liên quan vấn đề bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.3. Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng quyền con người chưa được bảo vệ tốt nhất trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.4. Những kiến nghị, đề xuất nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố, điều tra

2.4.1. Những yêu cầu của cải cách tư pháp về bảo vệ quyền con người trong TTHS nói chung và trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự nói riêng

2.4.2. Đề xuất, kiến nghị hoàn thiện các quy định của Bộ luật TTHS về khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.4.3. Đề xuất, kiến nghị về nâng cao trình độ, năng lực của ĐTV, KSV

2.4.4. Đề xuất, kiến nghị về công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động của CQĐT, VKS, ĐTV, KSV trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.4.5. Những đề xuất, kiến nghị khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự

Quyền con người là giá trị thiêng liêng, bất khả xâm phạm, hiện hữu trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội. Việc xác lập, bảo đảm, bảo vệ quyền con người là mục tiêu, động lực cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội. Điều 14 Hiến pháp 2013 khẳng định các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật. Quyền con người khi tham gia quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) nói chung, trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự nói riêng là biểu hiện cụ thể của quyền con người trong quan hệ xã hội - pháp lý TTHS, được ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật và đảm bảo thực hiện trên thực tế.

1.1. Khái niệm cơ bản về quyền con người trong TTHS

Quyền con người là những quyền tự nhiên vốn có của mỗi cá nhân, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quốc tịch hay địa vị xã hội. Trong lĩnh vực TTHS, quyền con người được thể hiện thông qua các quyền của người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng và những người tham gia tố tụng khác. Các quyền này bao gồm quyền được bào chữa, quyền được xét xử công bằng, quyền không bị tra tấn, bức cung, nhục hình, và quyền được bồi thường thiệt hại nếu bị oan sai. Việc bảo vệ các quyền này là trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là trong giai đoạn khởi tố và điều tra.

1.2. Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người trong TTHS

Nhiều công ước quốc tế, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đã thiết lập các chuẩn mực tối thiểu về bảo vệ quyền con người trong TTHS. Các chuẩn mực này bao gồm quyền được coi là vô tội cho đến khi có phán quyết của tòa án, quyền được xét xử công khai và công bằng, quyền được bào chữa, và quyền không bị ép buộc phải tự thú hoặc nhận tội. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ nội luật hóa và thực thi các chuẩn mực này trong hệ thống pháp luật của mình. Việt Nam, với tư cách là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền con người, cũng cam kết tuân thủ và thực hiện các nghĩa vụ này.

II. Thách Thức Bảo Vệ Quyền Con Người Khi Khởi Tố Điều Tra

Hoạt động TTHS trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự với bản chất là hoạt động thực thi pháp luật, đấu tranh chống tội phạm, trong nhiều trường hợp được phép hoặc buộc phải áp dụng những biện pháp cưỡng chế nhà nước nghiêm khắc nhất - cưỡng chế hình sự, hạn chế, làm tiền đề cho việc hạn chế, tước đoạt những quyền cơ bản, quan trọng nhất của con người. So với các lĩnh vực khác của đời sống xã hội, quyền con người của người tham gia quan hệ TTHS nói chung, trong giai đoạn khởi tố, điều tra nói riêng dễ bị xâm hại hơn nhưng lại khó bị phát hiện, ngăn chặn hơn.

2.1. Nguy cơ xâm phạm quyền của bị can bị cáo trong điều tra

Trong quá trình điều tra, bị can và bị cáo thường phải đối mặt với nhiều nguy cơ xâm phạm quyền, bao gồm việc bị ép cung, bức cung, không được tiếp cận luật sư kịp thời, hoặc bị tạm giam quá thời hạn quy định. Các biện pháp điều tra như khám xét, thu giữ tài liệu, và lấy lời khai có thể xâm phạm đến quyền riêng tư và bí mật cá nhân của họ. Để giảm thiểu nguy cơ này, cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động của các cơ quan điều tra, đồng thời nâng cao trình độ nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp của các điều tra viên.

2.2. Vướng mắc trong việc thu thập và đánh giá chứng cứ vụ án hình sự

Việc thu thập và đánh giá chứng cứ trong các vụ án hình sự là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự khách quan, toàn diện và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tế, có nhiều trường hợp chứng cứ bị thu thập không hợp lệ, bị làm sai lệch, hoặc bị đánh giá không chính xác, dẫn đến những sai sót trong quá trình giải quyết vụ án. Để khắc phục tình trạng này, cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc thu thập và bảo quản chứng cứ, đồng thời tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho các cán bộ điều tra và kiểm sát viên.

2.3. Thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tố tụng hình sự

Sự thiếu minh bạchtrách nhiệm giải trình trong hoạt động tố tụng hình sự có thể dẫn đến những vi phạm nghiêm trọng về quyền con người. Khi thông tin về quá trình điều tra, truy tố và xét xử không được công khai đầy đủ, người dân khó có thể giám sát và đánh giá tính công bằng của hệ thống tư pháp. Để tăng cường tính minh bạchtrách nhiệm giải trình, cần có quy định rõ ràng về việc công khai thông tin, đồng thời thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, tố cáo của người dân.

III. Giải Pháp Bảo Vệ Quyền Con Người Giai Đoạn Khởi Tố Điều Tra

Tuân thủ và thực hiện nghiêm chỉnh pháp chế xã hội chủ nghĩa là nguyên tắc chung của các ngành luật. Trong lĩnh vực TTHS, hoạt động khởi tố, điều tra giữ vai trò quan trọng trong toàn bộ hành trình đi tìm sự thật khách quan của vụ án. Thực tiễn đã chỉ ra rằng những kết quả khả quan cũng như những sai lầm tư pháp nghiêm trọng nhất thường bắt nguồn từ giai đoạn điều tra.

3.1. Hoàn thiện pháp luật về thủ tục tố tụng hình sự

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật TTHS để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc cụ thể hóa các quyền của người bị buộc tội, người bị hại và những người tham gia tố tụng khác, đồng thời tăng cường cơ chế kiểm soát và giám sát hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc hoàn thiện pháp luật cần dựa trên các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

3.2. Nâng cao năng lực của điều tra viên kiểm sát viên

Đội ngũ điều tra viênkiểm sát viên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người trong TTHS. Để nâng cao năng lực của đội ngũ này, cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ, đặc biệt là về kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ, kỹ năng giao tiếp và làm việc với người bị buộc tội, người bị hại và những người tham gia tố tụng khác. Đồng thời, cần chú trọng đến việc giáo dục đạo đức nghề nghiệp, nâng cao ý thức trách nhiệm và tinh thần thượng tôn pháp luật.

3.3. Tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động điều tra truy tố

Cần thiết lập cơ chế giám sát và kiểm tra hiệu quả hoạt động của các cơ quan điều tratruy tố, bao gồm cả giám sát từ bên trong và bên ngoài hệ thống tư pháp. Các cơ quan giám sát cần có quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng trong việc phát hiện và xử lý các vi phạm pháp luật, đồng thời đảm bảo tính độc lập và khách quan trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Việc tăng cường giám sát và kiểm tra sẽ giúp ngăn ngừa và giảm thiểu các sai sót và vi phạm trong quá trình giải quyết vụ án.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Vụ Án Điển Hình Về Quyền Con Người

Thực tiễn TTHS những năm qua ở Việt Nam cho thấy, trong giai đoạn khởi tố, điều tra các vụ án hình sự còn diễn ra những hoạt động, hành vi tố tụng của CQTHTT, NTHTT xâm phạm quyền con người, tạo tiền đề cho việc xâm phạm quyền tự do, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của công dân trong giai đoạn tố tụng sau này (truy tố, xét xử, thi hành án).

4.1. Phân tích vụ án Nguyễn Thanh Chấn Bài học về oan sai

Vụ án Nguyễn Thanh Chấn là một ví dụ điển hình về những sai sót nghiêm trọng trong quá trình điều tra và xét xử, dẫn đến việc một người vô tội phải chịu án oan trong nhiều năm. Phân tích vụ án này giúp chúng ta nhận diện những lỗ hổng trong hệ thống tư pháp và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về việc bảo vệ quyền con người và ngăn ngừa oan sai.

4.2. Đánh giá vụ án Huỳnh Văn Nén Tác động của bức cung nhục hình

Vụ án Huỳnh Văn Nén là một minh chứng cho thấy tác động tiêu cực của bức cungnhục hình đến quá trình điều tra và xét xử. Việc sử dụng các biện pháp trái pháp luật để ép buộc người bị buộc tội phải nhận tội không chỉ vi phạm nghiêm trọng quyền con người mà còn làm sai lệch sự thật của vụ án và dẫn đến những hậu quả khó lường.

V. Cải Cách Tư Pháp Và Tương Lai Bảo Vệ Quyền Con Người

Bảo vệ quyền con người là mục tiêu tối thượng của mọi hoạt động xây dựng, áp dụng, thực thi pháp luật. Việc thực thi, áp dụng các quy định pháp luật TTHS về khởi tố, điều tra để bảo vệ quyền con người là yêu cầu bắt buộc đồng thời là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng, hiệu quả công tác áp dụng pháp luật TTHS, đảm bảo hiệu lực pháp luật, củng cố, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đội ngũ cán bộ tư pháp hình sự.

5.1. Yêu cầu của cải cách tư pháp về bảo vệ quyền con người

Cải cách tư pháp đặt ra yêu cầu cao hơn về việc bảo vệ quyền con người trong tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng, từ điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án. Các giải pháp cải cách tư pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp, tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động tư pháp, và đảm bảo tính độc lập và khách quan của hệ thống tư pháp.

5.2. Hướng tới một hệ thống tư pháp công bằng minh bạch trách nhiệm

Mục tiêu cuối cùng của việc bảo vệ quyền con người trong TTHS là xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và trách nhiệm. Một hệ thống tư pháp như vậy sẽ đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật, mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý nghiêm minh, và mọi người đều có quyền được bảo vệ và bồi thường khi bị xâm phạm quyền lợi.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ quyền con người trong giai đoạn khởi tố điều tra vụ án hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG GIAI ĐOẠN KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Những khái niệm có liên quan đến quyền con người và bảo vệ quyền con người trong TTHS 1. Khái niệm quyền con người Con người là sản phẩm của quá trình chọn lọc, phát triển tự nhiên, xã hội. Con người và các quyền con người về tự nhiên, xã hội luôn được mỗi cá nhân, quốc gia, cộng đồng quốc tế quan tâm nghiên cứu, thừa nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện.

Những ý niệm về quyền con người xuất hiện từ thời tiền sử, được phát triển lên thành tư tưởng về quyền con người trong nền văn minh Lưỡng Hà rực rỡ ở Trung Đông (khoảng năm 3.500 trước Công nguyên - TCN) với Bộ luật Hammurabi (khoảng năm 1780 TCN) mà tinh thần chủ đạo là: “… ngăn ngừa những kẻ mạnh áp bức kẻ yếu…”, làm cho người cô quả có nơi nương tựa, đem lại hạnh phúc chân chính và đặt “nền thống trị nhân từ” cho mọi thần dân trên vương quốc Babylon. Nhiều văn bản pháp luật cổ khác, tiêu biểu như Bộ luật của vua Cyrus Đại đế ban hành vào khoảng các năm 576 - 529 TCN; Bộ luật do nhà vua Ashoka (Ashoka’s Edicts) ban hành vào khoảng các năm 272 - 231; Hiến pháp Medina (The Constitution of Medina) do nhà tiên tri Muhammad sáng lập vào năm 622; Đại Hiến chương Magna Carta (1215) và Bộ luật về quyền (1689) của nước Anh; Tuyên ngôn về các quyền của con người và của công dân (1789) của nước Pháp; Tuyên ngôn độc lập (1776) và Bộ luật về các quyền (1789) của nước Mỹ, Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều Hình luật (1470 - 1497) thời Hậu Lê của Việt Nam… chứa đựng những quy định có tính nhân văn sâu sắc về quyền con người. Trong đó bao gồm cả các quy định cụ thể về quyền của phụ nữ, trẻ em, v. Cùng với sự 10 z phát triển của xã hội, các tư tưởng, quan điểm về quyền con người ngày càng hoàn thiện về mặt lý luận và mang tính thực tiễn cao hơn.

Có rất nhiều định nghĩa về quyền con người, mỗi định nghĩa phản ánh một khía cạnh khác nhau, xuất phát từ các góc nhìn khác nhau về vấn đề quyền con người. Tuy nhiên, tổng hợp lại có thể chia thành ba nhóm quan niệm chủ yếu về quyền con người. Quan niệm thứ nhất: bắt nguồn từ chỗ coi con người là một thực thể tự nhiên, nên quyền con người phải là quyền "bẩm sinh", là "đặc quyền", nghĩa là quyền con người, quyền lợi của con người với tư cách là người, gắn liền với cá nhân con người, không thể tách rời. Quan điểm này được các đại biểu tư tưởng của giai cấp tư sản ở Thế kỷ XVII, XVIII như Crotius, Hobbes, Kant, Locke, Spinoza, Rousseau hoàn thiện và nêu ra trong học thuyết về pháp luật tự nhiên.

Trường phái này cho rằng, quyền tự nhiên, pháp luật tự nhiên đứng trên, cao hơn pháp luật nhà nước. Xuất phát từ quan điểm này, Jacques Mourgon (Giáo sư Đại học khoa học xã hội Toulouse) đưa ra định nghĩa: "Quyền con người là những đặc quyền được các quy tắc điều khiển mà con người giữ riêng lấy trong các quan hệ của mình với các cá nhân và với chính quyền" [10, tr. Định nghĩa này chủ yếu đề cập đến quyền con người ở khía cạnh tự nhiên của nó. Quan niệm thứ hai cho rằng: con người chỉ là một thực thể xã hội, nên quyền của con người chỉ được xác định trong mối tương quan với các thực thể xã hội khác và vì là quan hệ xã hội nên quyền con người được chế độ nhà nước, pháp luật điều chỉnh bảo vệ.

Quan niệm này có tính tích cực khi coi quyền con người là một khái niệm có tính lịch sử, đặt con người trong tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Vì con người là thực thể của xã hội, có mối quan hệ phổ biến với xã hội nên quyền con người cũng luôn gắn liền với đấu tranh giai cấp, đấu tranh chống áp bức bóc lột, đấu tranh chống bạo lực, chống bất 11 z công trong xã hội. Cơ sở của quyền con người ở đây chính là trình độ phát triển của nền kinh tế, văn hóa, xã hội và do chế độ kinh tế, chế độ xã hội quyết định. Quan niệm thứ ba: quan niệm của Chủ nghĩa Mác - Lênin về vấn đề quyền con người.

Xuất phát từ quan niệm coi con người vừa là sản phẩm tự nhiên, vừa là sản phẩm của xã hội, Chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng quyền con người: "Về bản chất bao hàm cả hai mặt tự nhiên và xã hội" [28, tr. Xét về mặt tự nhiên, C.Mác cho rằng, con người là "động vật xã hội" [16, tr.155], có khả năng "tái sinh ra con người", con người là động vật cao cấp nhất trong quá trình tiến hóa. Do đó, về mặt này, quyền con người trước hết là một thuộc tính tự nhiên. Quyền con người không phải là một "tặng vật", do giai cấp thống trị ban phát thông qua nhà nước mà quyền con người trong hình thức lịch sử tự nhiên của nó mang bản chất tự nhiên, được thể hiện ở quyền được sống, quyền tự do, quyền được sáng tạo, phát triển, quyền được đối xử như con người, xứng đáng với con người.

Xét về mặt xã hội, con người mặc dù là động vật cao cấp nhất của tự nhiên, nhưng ngay khi tiến hóa trở thành động vật cao cấp, con người đã sống thành bầy đàn và trở thành sản phẩm của lịch sử xã hội. Trong Luận cương thứ VI về Phoi-ơ-bắc, C.Mác cho rằng: "Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội" [28, tr. Do đó xét về khía cạnh xã hội, thì "quyền con người, ngay từ khi có xã hội loài người, bên cạnh bản tính tự nhiên còn in đậm bản tính xã hội" [24, tr.Mác: "Quyền con người là những đặc quyền chỉ có ở con người mới có, với tư cách là con người, là thành viên xã hội loài người" [24, tr. Khi xã hội hình thành giai cấp, hình thành nhà nước đã tạo ra những chuyển biến có tính "bước ngoặt" trong sự biến đổi mối quan hệ tương quan giữa bản tính tự nhiên và bản tính xã hội của quyền con người.

Đi kèm xã hội 12 z có giai cấp là mâu thuẫn giai cấp và đấu tranh giai cấp. Do đó, trong điều kiện xã hội có giai cấp thì bản tính xã hội trở thành bản tính giai cấp. Và ngay cả bản tính tự nhiên, những giá trị phổ biến của quyền con người cũng tất yếu chịu sự chi phối của giai cấp thống trị xã hội. Mặt khác, quyền con người, kể cả quyền tự nhiên, bẩm sinh còn bị ràng buộc, chi phối vào khả năng và trình độ khám phá, chinh phục tự nhiên của chính con người, nghĩa là phụ thuộc vào khả năng hoàn thiện, phát triển của con người, sự phát triển của lực lượng sản xuất, trình độ phát triển kinh tế - xã hội.

Con người càng có khả năng chế ngự, chinh phục thiên nhiên bao nhiêu thì tự do, quyền con người ngày càng được mở rộng, ngày càng được đảm bảo bấy nhiêu. Quyền con người không phải chỉ là phép cộng đơn giản giữa quyền tự nhiên và quyền xã hội nêu trên. Bản chất hai mặt tự nhiên và xã hội của quyền con người có những thuộc tính phức tạp và luôn là sự thống nhất giữa hai mặt đối lập. Để đưa ra khái niệm đúng đắn về quyền con người phải giải quyết được các quan hệ giữa cá nhân với xã hội; giữa tính nhân loại với tính giai cấp; giữa các giá trị đạo đức với pháp luật và quyền lực; giữa quan hệ quốc tế với lợi ích quốc gia; giữa nhu cầu và năng lực cùng với những nỗ lực chủ quan của mỗi cá nhân, cộng đồng người.

Chủ nghĩa Mác về quyền con người đã khẳng định cơ sở tự nhiên và giá trị nhân loại của quyền, đồng thời cũng thừa nhận thuộc tính xã hội - chính trị và lịch sử cụ thể của quyền con người thuộc một quốc gia, một dân tộc [28, tr. Theo đó, quyền con người có các thuộc tính sau: Quyền con người là những giá trị nhân bản, gắn với mỗi con người, vừa với tư cách là cá nhân, vừa với tư cách là thành viên xã hội. Vì vậy, nó vừa mang thuộc tính cá nhân, vừa thể hiện lợi ích quốc gia, dân tộc, cộng đồng. Quyền con người vừa là thuộc tính tự nhiên của con người, vừa là những giá trị sản sinh trong đời sống cộng đồng, gắn liền với một nhà nước cụ thể.

13 z Thông qua việc quy định quyền con người, pháp luật ghi nhận, phản ánh các nhu cầu về quyền con người và khả năng khách quan về nhận thức, bảo vệ, bảo đảm thực hiện quyền con người phù hợp với chế độ chính trị, kinh tế, lịch sử, dân trí cụ thể… Chỉ có thông qua pháp luật thì các giá trị của con người với tư cách là giá trị của chủ thể tự nhiên và xã hội mới trở thành quyền được xác định, được hiện thực hoá. Ở Việt Nam, đã có nhiều học giả nghiên cứu về quyền con người và vấn đề bảo vệ quyền con người, đã có nhiều công trình nghiên cứu, nhiều định nghĩa khác nhau về quyền con người và bảo vệ quyền con người. Học giả Nguyễn Quang Hiền cho rằng: "Quyền con người là các khả năng của con người được đảm bảo bằng pháp luật về sử dụng và chi phối các phúc lợi xã hội, các giá trị vật chất, văn hóa và tinh thần, sử dụng quyền tự do trong xã hội trong phạm vi luật định và quyền quyết định các hoạt động của mình và của người khác trên cơ sở pháp luật" [37, tr. Có một định nghĩa đang được sử dụng phổ biến trong giảng dạy, nghiên cứu về nhân quyền ở nước ta hiện nay: "Nhân quyền (hay quyền con người) là những năng lực và nhu cầu vốn có và chỉ có ở con người, với tư cách là thành viên cộng đồng nhân loại, được thể chế hóa bằng pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế" [37, tr.

Có thể thấy, mặc dù cho đến nay vẫn còn tồn tại nhiều cách nhìn nhận khác nhau về quyền con người, nhưng rõ ràng quyền con người là những giá trị cao cả cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi xã hội và mọi giai đoạn lịch sử. Trong thời đại ngày nay, quyền con người không thể tách khỏi hòa bình, dân chủ và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Giai Đoạn Khởi Tố Và Điều Tra Vụ Án Hình Sự" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc bảo vệ quyền con người trong quá trình khởi tố và điều tra các vụ án hình sự. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi cho các bị can, từ đó góp phần nâng cao tính công bằng và minh bạch trong hệ thống tư pháp. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc bảo vệ quyền con người không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng mà còn là một yếu tố thiết yếu để xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Bảo đảm quyền bào chữa của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự từ thực tiễn trên địa bàn thành phố Hà Nội", nơi phân tích chi tiết về quyền bào chữa trong quá trình điều tra. Ngoài ra, tài liệu "Vai trò của kiểm sát viên trong việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự qua thực tiễn tại Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của các cơ quan kiểm sát trong việc bảo vệ quyền con người. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Bảo vệ quyền con người trong hoạt động xét xử án hình sự của Tòa án nhân dân cấp tỉnh từ thực tiễn tại thành phố Hồ Chí Minh", để có cái nhìn tổng quát hơn về việc thực thi quyền con người trong các phiên tòa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của việc bảo vệ quyền con người trong hệ thống pháp luật Việt Nam.