Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam

Bài viết phân tích vai trò của pháp luật hình sự Việt Nam trong việc bảo vệ người dễ bị tổn thương và quy trình tố tụng hình sự liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

385
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

LỜI MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

6. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ

1.1. Khái niệm và đặc điểm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.1. Khái niệm người dễ bị tổn thương

1.1.2. Những nhóm người dễ bị tổn thương được nghiên cứu theo quy định của pháp luật hình sự

1.1.3. Khái niệm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.4. Đặc điểm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.5. Cơ sở bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.5.1. Cơ sở thực tiễn

1.1.6. Phương thức bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.6.1. Tội phạm hóa, phi tội phạm hóa
1.1.6.2. Hình sự hóa, phi hình sự hóa
1.1.6.3. Áp dụng pháp luật hình sự
1.1.6.4. Kiểm soát lập pháp hình sự và áp dụng pháp luật hình sự

1.1.7. Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.1.8. Nhóm quyền của người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

1.1.9. Nhóm quyền của người dễ bị tổn thương khi là người phạm tội

1.2. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

2.1. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương

2.1.1. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

2.1.2. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

2.2. Quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 về bảo vệ người dễ bị tổn thương

2.2.1. Bảo vệ người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

2.2.2. Bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

2.3. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÀ CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

3.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương

3.1.1. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

3.1.2. Thực tiễn áp dụng quy định của Pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

3.2. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong áp dụng pháp luật hình sự về bảo vệ người dễ bị tổn thương

3.3. Các giải pháp tăng cường bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

3.3.1. Hoàn thiện pháp luật hình sự

3.3.2. Cần có quy định và giải thích thống nhất nhận thức về một số nhóm người dễ bị tổn thương trong pháp luật hình sự

3.3.3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật chuyên ngành về người dễ bị tổn thương

3.3.4. Giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật hình sự

3.4. Kết luận Chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG LÀ NẠN NHÂN CỦA TỘI PHẠM TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1985, BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 2: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG LÀ NGƯỜI PHẠM TỘI TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1985, BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 3: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH CÓ LỢI CHO TRẺ EM PHẠM TỘI VỚI NGƯỜI TỪ ĐỦ 18 TUỔI TRỞ LÊN PHẠM TỘI

PHỤ LỤC 4: BẢNG TỔNG HỢP ĐỀ XUẤT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 5: TỔNG HỢP BẢN ÁN NẠN NHÂN LÀ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

PHỤ LỤC 6: TỔNG HỢP BẢN ÁN NGƯỜI PHẠM TỘI LÀ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Vệ Người Dễ Bị Tổn Thương NDBTT 55 Ký Tự

Người dễ bị tổn thương (NDBTT) là đối tượng ưu tiên bảo vệ theo luật quốc tế. Các văn kiện quốc tế về quyền con người tập trung vào việc pháp điển hóa quyền cho nhóm này, ví dụ như Công ước quốc tế về Quyền trẻ em, CEDAW và Công ước về quyền của người khuyết tật. Việt Nam tiên phong trong thực hiện cam kết quốc tế về tư pháp hình sự đối với NDBTT. Chính sách hình sự phù hợp với đặc thù của nhóm người này. Việt Nam cam kết tăng cường hệ thống pháp luật, phát huy nhân tố con người, đảm bảo quyền và tự do cơ bản, hài hòa với chuẩn mực quốc tế. Quan điểm xuyên suốt của Đảng và Nhà nước là ghi nhận, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ con người, đặc biệt là NDBTT. Hiến pháp 2013 khẳng định các quyền con người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.

1.1. Định Nghĩa Người Dễ Bị Tổn Thương Theo Pháp Luật

Người dễ bị tổn thương (NDBTT) là một khái niệm pháp lý quan trọng. Nó bao gồm những cá nhân hoặc nhóm người có nguy cơ cao bị tổn hại hoặc xâm phạm quyền lợi do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan. Các yếu tố này có thể là tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, hoàn cảnh kinh tế, hoặc các đặc điểm xã hội khác. Pháp luật Việt Nam và quốc tế đều có những quy định riêng để bảo vệ nhóm người này, đảm bảo họ được hưởng đầy đủ các quyền và cơ hội như mọi công dân khác.

1.2. Các Nhóm Người Dễ Bị Tổn Thương Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nhóm người được xác định là dễ bị tổn thương bao gồm trẻ em, phụ nữ, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người nghèo, người nhiễm HIV/AIDS, nạn nhân của buôn bán người và bạo lực gia đình. Mỗi nhóm này có những đặc điểm và nhu cầu riêng biệt, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ pháp lý và xã hội phù hợp. Pháp luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn và trừng trị các hành vi xâm hại đến quyền và lợi ích của các nhóm người này.

II. Thách Thức Bảo Vệ NDBTT Qua Luật Hình Sự Hiện Nay

Số lượng NDBTT tại Việt Nam không nhỏ. Phụ nữ chiếm 50,2% tổng dân số. Trẻ em chiếm 25,75%. NDBTT dễ trở thành nạn nhân của tội phạm mua bán người, tội phạm tình dục. Ngay cả khi là chủ thể của tội phạm, họ cũng cần chế định riêng để bảo vệ. NDBTT là nạn nhân có xu hướng gia tăng. NDBTT là người phạm tội chưa nhận được sự “ưu tiên tư pháp” cần thiết. BLHS 2015 có quy định bảo vệ NDBTT, nhưng chưa đủ hoặc chưa tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Áp dụng pháp luật thiếu thống nhất, dẫn đến NDBTT chưa được bảo vệ hiệu quả.

2.1. Tình Trạng Xâm Hại NDBTT Số Liệu Thống Kê

Thực tế cho thấy, tình trạng xâm hại NDBTT vẫn diễn ra phức tạp và có xu hướng gia tăng. Các số liệu thống kê cho thấy số vụ án liên quan đến xâm hại trẻ em, bạo lực gia đình, mua bán người, và phân biệt đối xử với người khuyết tật vẫn còn ở mức cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường các biện pháp phòng ngừa và bảo vệ, cũng như nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật hình sự trong việc trừng trị các hành vi xâm hại này.

2.2. Hạn Chế Trong Quy Định Pháp Luật Hiện Hành

Mặc dù BLHS 2015 đã có những sửa đổi và bổ sung nhằm tăng cường bảo vệ NDBTT, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Một số quy định còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng trong thực tế. Bên cạnh đó, một số hành vi xâm hại mới chưa được quy định đầy đủ, hoặc hình phạt chưa đủ sức răn đe. Việc thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng cũng là một thách thức lớn trong công tác bảo vệ NDBTT.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Hình Sự NDBTT 58 Ký Tự

Cần có quy định và giải thích thống nhất về một số nhóm NDBTT trong pháp luật hình sự. Giải pháp hoàn thiện pháp luật chuyên ngành về NDBTT. Giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật hình sự. Cần nghiên cứu để đánh giá tính hiệu quả của các quy định pháp luật. Các khuyến nghị hiện nay của các cơ quan giám sát quốc tế cũng chủ yếu liên quan đến nhóm người này. Do đó, nghiên cứu Đề tài “Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam” là thực sự cần thiết.

3.1. Rà Soát Sửa Đổi Các Quy Định Chưa Phù Hợp

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ NDBTT, cần tiến hành rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật hình sự chưa phù hợp với thực tiễn và các chuẩn mực quốc tế. Cần tập trung vào việc cụ thể hóa các hành vi xâm hại, bổ sung các quy định về tội phạm mới, và tăng cường các biện pháp trừng phạt đối với các hành vi xâm hại nghiêm trọng. Đồng thời, cần đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ giữa BLHS và các văn bản pháp luật khác liên quan đến NDBTT.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Của Cơ Quan Thực Thi Pháp Luật

Việc hoàn thiện pháp luật chỉ là một phần của giải pháp. Điều quan trọng là phải nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật, bao gồm cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, và các cơ quan hỗ trợ tư pháp. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho cán bộ, công chức, đặc biệt là về các vấn đề liên quan đến NDBTT. Đồng thời, cần đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan này trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử, và thi hành án.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Vệ Nạn Nhân NDBTT 52 Ký Tự

Thực tiễn cho thấy NDBTT dễ trở thành nạn nhân của các tội phạm như tội mua bán người hoặc mua bán người dưới 16 tuổi; những tội phạm tình dục. Ngoài ra, ngay cả khi người yếu thế chủ thể của tội phạm thì họ cũng cần có những chế định riêng để được bảo vệ. Tuy nhiên, trên thực tế, NDBTT là nạn nhân của tội phạm có xu hướng gia tăngNDBTT là người phạm tội lại chưa nhận được những sự “ưu tiên tư pháp” cần thiết trong đường lối xử lý hình sự.

4.1. Tăng Cường Hỗ Trợ Pháp Lý Cho Nạn Nhân

Nạn nhân là NDBTT thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận công lý và bảo vệ quyền lợi của mình. Do đó, cần tăng cường các dịch vụ hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho nhóm người này. Các dịch vụ này có thể bao gồm tư vấn pháp luật, đại diện pháp lý, hỗ trợ tâm lý, và các dịch vụ xã hội khác. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để nạn nhân tham gia vào quá trình tố tụng, đảm bảo họ được lắng nghe và bảo vệ.

4.2. Đảm Bảo Quyền Được Bồi Thường Thiệt Hại

Nạn nhân có quyền được bồi thường thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra. Pháp luật cần quy định rõ ràng về cơ chế bồi thường thiệt hại, bao gồm cả thiệt hại về vật chất và tinh thần. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để nạn nhân tiếp cận các nguồn bồi thường, như quỹ bồi thường, bảo hiểm, hoặc tài sản của người phạm tội. Việc bồi thường thiệt hại không chỉ giúp nạn nhân khắc phục hậu quả, mà còn thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của Nhà nước đối với nhóm người này.

V. Vai Trò Pháp Luật Hình Sự Với Người Phạm Tội NDBTT

Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 đã có những quy định để bảo đảm tính “bình đẳng” nhằm bảo vệ NDBTT khỏi những hành vi nguy hiểm cho xã hội hoặc những rào cản về tư pháp, tuy nhiên, những quy định pháp luật chưa đủ hoặc chưa tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất dẫn đến NDBTT chưa được bảo vệ hiệu quả bằng biện pháp “mạnh” của Nhà nước là PLHS.

5.1. Xem Xét Các Yếu Tố Giảm Nhẹ Trách Nhiệm Hình Sự

Khi xem xét trách nhiệm hình sự của người phạm tội là NDBTT, cần cân nhắc các yếu tố giảm nhẹ trách nhiệm, như tuổi tác, tình trạng sức khỏe, trình độ nhận thức, hoặc hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Đồng thời, cần xem xét liệu người phạm tội có phải là nạn nhân của bạo lực, lạm dụng, hoặc phân biệt đối xử hay không. Việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp đảm bảo tính công bằng và nhân đạo trong quá trình xét xử.

5.2. Áp Dụng Các Biện Pháp Thay Thế Hình Phạt Tù

Hình phạt tù không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho người phạm tội là NDBTT. Trong nhiều trường hợp, các biện pháp thay thế hình phạt tù, như cải tạo không giam giữ, phạt tiền, hoặc lao động công ích, có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc giáo dục, cải tạo người phạm tội, và giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Đồng thời, cần tăng cường các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người phạm tội sau khi chấp hành xong hình phạt.

VI. Kết Luận Tăng Cường Bảo Vệ NDBTT Bằng PLHS 59 Ký Tự

Trong khoa học luật hình sự đã có những nghiên cứu về một số nhóm NDBTT nhưng những nghiên cứu này chỉ mới tập trung vào một số nhóm cụ thể như trẻ em, phụ nữ mà chưa có tính toàn diện và hệ thống về toàn thể nhóm người này. Đặc biệt, BLHS năm 2015 đã có hiệu lực thi hành được 05 năm, nên cũng cần những nghiên cứu để đánh giá tính hiệu quả của các quy định pháp luật. Các khuyến nghị hiện nay của các cơ quan giám sát quốc tế cũng chủ yếu liên quan đến nhóm người này.

6.1. Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về NDBTT và PLHS

Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến bảo vệ NDBTT bằng PLHS. Các nghiên cứu này cần tập trung vào việc xác định rõ các nhóm NDBTT, phân tích các hành vi xâm hại, đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật hiện hành, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này, học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia khác, và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Quyền NDBTT

Việc bảo vệ NDBTT không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước và các cơ quan chức năng, mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền của NDBTT, và khuyến khích mọi người tham gia vào công tác bảo vệ nhóm người này. Đồng thời, cần lên án và đấu tranh chống lại mọi hành vi xâm hại đến quyền và lợi ích của NDBTT.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự việt nam chuyên ngành luật hình sự và tố tụng hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự - Chương 2: Quy định của pháp luật hình sự Việt nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương - Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự và các giải pháp tăng cường bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam 6 PHẦN TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Đánh giá về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài “Bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam”, cần khái quát về các nghiên cứu về bảo vệ quyền con người (bởi quyền của NDBTT là một bộ phận của quyền con người) và chi tiết về các công trình liên quan đến NDBTT, đồng thời cần có sự tiếp cận liên ngành bởi “tính đan xen, lồng ghép, bổ sung làm tiền đề phát triển cho nhau của những phương diện nghiên cứu”7. Hiện nay, bảo vệ quyền con người nói chung và quyền của NDBTT nói riêng được tiếp cận trong nhiều lĩnh vực cũng như các ngành luật khác nhau. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của mình, luận án chủ yếu tập trung vào chuyên ngành luật hình sự. Tình hình nghiên cứu trong nước 1.

Các công trình nghiên cứu về quyền con người trong lĩnh vực luật hình sự Quyền con người hay nhân quyền (Hán - Việt) hiện có nhiều cách hiểu khác nhau. Theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người thì “Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người”8. Hay theo Từ điển Luật học quyền con người là quyền của thành viên trong xã hội loài người – quyền của tất cả mọi người, theo đó “là nhân phẩm, nhu cầu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa (ghi nhận) trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia”9. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng tựu chung lại, quyền con người đều được hiểu thống nhất là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên của con người được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.

Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2009), Quyền con ngươi: Tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội, NXB. Khoa học xã hội, Lời giới thiệu. 8 Office of high commissioner for Human Rights (2006), Frequently Asked Questions on a Human Rights- based Approach to Development Cooperation, New York and Geneva, tr. 9 Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, NXB.

Tư pháp và NXB. Từ điển Bách khoa, tr. 7 Ghi nhân về quyền con người, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “Quyền con người là thành quả của cuộc đấu tranh lâu dài qua các thời đại của nhân dân lao động và các dân tộc bị áp bức trên thế giới và cũng là cuộc đấu tranh của loài người làm chủ thiên nhiên, qua đó, quyền con người trở thành giá trị chung của nhân loại”10. Đến nay, quyền con người đã được nghiên cứu theo nhiều góc độ khác nhau, có thể dưới góc độ triết học, chính trị học, xã hội học, luật học… “Là một chủ đề nhân văn, nhưng xét về mặt thực tiễn, thì quyền con người là một vấn đề mang tính pháp lý”11.

Chính vì vậy, phần lớn các công trình hiện nay nghiên cứu về quyền con người dưới góc độ pháp lý, không chỉ tại Việt Nam mà ở trên thế giới “các quyền con người hiện đại có thể nói là của các luật sư hơn là các quyền trừu tượng của các nhà triết học”12. Tại Việt Nam, quyền con người được bảo vệ bằng tổng thể các ngành luật khác nhau, với Hiến pháp là hạt nhân và các ngành luật phải đảm bảo ghi nhận những nội dung về quyền con người mà Hiến pháp quy định. Và PLHS cũng không ngoại lệ. Đặc biệt, với đặc thù của ngành luật này khi điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội khi thực hiện những hành vi nguy hiểm cho xã hội nghiêm trọng, nội dung bảo vệ quyền con người càng được nhiều nhà nghiên cứu chú trọng.

Theo đó, bảo vệ quyền con người bằng PLHS phải đảm bảo sự ghi nhân (điều chỉnh) về lập pháp; sự thực thi chính xác về mặt hành pháp và sự đảm bảo tối đa về mặt tư pháp các quy định của PLHS13. Theo quan điểm của phần lớn các nhà nghiên cứu hiện nay đều cho rằng, PLHS là một bộ phận của tư pháp hình sự (bao gồm: PLHS, pháp luật tố tụng hình 10 Chỉ thị 12-CT/TW ngày 12/7/1992 của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VII. Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2011), Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người, NXB. Khoa học xã hội, tr.

Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2011), Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người, tlđd, tr.Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2010), Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr.15; 8 sự, pháp luật thi hành án hình sự14). Chính vì vậy, trong một số cuốn sách chuyên khảo nghiên cứu về quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, có những bài viết liên quan nghiên cứu về quyền con người dưới góc độ luật hình sự, cụ thể: Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh do Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn và TS.

Võ Thị Kim Oanh chủ biên năm 2010 “là một tập hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học, chuyên gia và các cán bộ hoạt động thực tiễn có uy tín ở Việt Nam trong lĩnh vực tư pháp hình sự nhằm xác định một cách có hệ thống cơ sở lí luận và thực tiễn, đề xuất các giải pháp mang tính khoa học, từ đó đi đến hoàn thiện pháp luật, góp phần bảo vệ hơn nữa quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam”16. Trong đó, cuốn sách có các bài viết nghiên cứu về bảo vệ quyền con người trong các quy định của phần chung của Bộ luật Hình sự năm 1999, bảo vệ quyền trẻ em cũng như nghiên cứu về HP tử hình. Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, NXB. Hồng Đức là cuốn sách chuyên khảo xuất bản năm 2015 do tác giả Nguyễn Ngọc Chí chủ biên.

Khác với cuốn Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam, Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự là công trình của riêng một tác giả nên cuốn sách có tính hệ thống và toàn diện hơn với 05 chương, trong đó chương 2 tác giả tập trung làm rõ quyền con người trong PLHS. “Quyền con người trong PLHS là tổng hợp các quyền con người do pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia ghi nhận, được PLHS bảo vệ thông qua việc tội phạm hóa và phi tội phạm hóa để trừng trị người phạm tội, đồng thời khôi phục các quyền bị xâm hại”17. Để triển khai nội 14 Xem: TS.Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2010), Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), tlđd, tr.5; Nguyễn Ngọc Chí (chủ biên) (2015), Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự (sách chuyên khảo), NXB. Hồng Đức, tr.

Lê Văn Cảm (2009), Hệ thống tư pháp hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền, NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 16 TS, Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2010), Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), tlđd, tr. Nguyễn Ngọc Chí (chủ biên) (2015), Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự (sách chuyên khảo), NXB.

Hồng Đức, tr. 9 dung này, bên cạnh trình bày một số vấn đề về lí luận như khái niệm, ý nghĩa của việc nghiên cứu, tác giả đã cụ thể hóa thông qua phân tích các quy định về tội phạm và các quy định về HP. Có thể đánh giá, đây là một cuốn sách chuyên khảo có giá trị trong nghiên cứu khi tác giả có những phân tích mang tính hệ thống trong lĩnh vực luật hình sự nói riêng và tư pháp hình sự nói chung, đánh giá trên cơ sở nghiên cứu về quyền con người cũng như có sự đối chiếu với các công ước quốc tế về quyền con người. Liên quan trực tiếp đến bảo vệ quyền con người bằng PLHS, đã có một số công trình nghiên cứu về nội dung này, có thể kể đến như: Kỷ yếu hội thảo “Bảo vệ quyền con người trong pháp luật hình sự hiện nay” được tổ chức tại Hà Nội ngày 22/10/2010.

Hội thảo tập hợp một số bài viết nghiên cứu về quyền con người được thể hiện trong PLHS. Kỷ yếu có những bài viết phân tích khái quát về quyền con người và các nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong BLHS và một số văn bản PLHS; một số tác giả tập trung vào một số nội dung cụ thể như chế định HP, bảo vệ quyền của phụ nữ và người chưa thành niên. Một cách tiếp cận khác trong kỷ yếu hội thảo khi có sự so sánh với các khuyến nghị Việt Nam chấp thuận theo cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR) chu kỳ III và khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc để đặt ra những sự thay đổi cho PLHS Việt Nam. Tuy nhiên, với phạm vi hội thảo cấp Bộ, số lượng bài viết còn hạn chế, dẫn đến việc tiếp cận về bảo vệ quyền con người trong PLHS chưa có sự toàn diện.

Cuốn sách “Bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật hình sự thực định Việt Nam” của các tác giả TSKH.Lê Cảm, TS. Nguyễn Trọng Điệp (Đồng chủ biên), NXb. Chính trị quốc gia sự thật, năm 2021. Đây có thể được xem là một công trình có hệ thống và nghiên cứu bao quát về bảo vệ các quyền con người bằng PLHS, mà trọng tâm là BLHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Các nghiên cứu trong công trình này có tính chuyên sâu khi đi từ những nghiên cứu chung về chuẩn mực quốc tế đến các nghiên cứu về lịch sử trong các lần pháp điển hóa và tập trung nhất vào phân tích các chế định lớn trong phần chung và phần các tội phạm, thể hiện rõ nét về bảo vệ các quyền của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi và khả năng trả nợ của khách hàng tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức các ngân hàng có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của mình, từ đó cải thiện hiệu quả tài chính và tăng cường sự tin tưởng từ phía khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về khả năng sinh lợi của các ngân hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến khả năng trả nợ của khách hàng. Cuối cùng, tài liệu Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh Phú Yên cũng có thể cung cấp thêm thông tin về quản lý tài chính và môi trường trong lĩnh vực ngân hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về lĩnh vực ngân hàng.