Luận văn thạc sĩ thành phần loài thú và ảnh hưởng của cộng đồng dân cư đối với công tác bảo tồn các loài thú khu bảo tồn thiên nhiên bắc hướng hóa tỉnh quảng trị

Luận văn thạc sĩ phân tích thành phần loài thú và tác động của cộng đồng dân cư đến bảo tồn loài thú tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thực tập khoa học

2007

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÚ Ở BẮC VIỆT NAM VÀ QUẢNG TRỊ

1.1. Sơ lược tình hình nghiên cứu thú ở Bắc Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Địa hình

2.4. Địa chất

2.5. Đất đai

2.6. Thời tiết khí hậu

2.7. Chế độ nhiệt

2.8. Chế độ mưa ẩm

2.9. Một số hiện tượng thời tiết đặc biệt

2.9.1. Gió Tây Nam khô nóng

2.9.2. Sạt lở đất

2.10. Thuỷ văn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Bắc Hướng Hóa

Động vật hoang dã đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái rừng và có ý nghĩa lớn đối với đời sống con người. Chúng là nguồn gen quý giá, có tiềm năng lai tạo ra các giống vật nuôi có khả năng kháng bệnh và năng suất cao. Tuy nhiên, do tác động của con người và tình trạng suy giảm diện tích rừng, nguồn tài nguyên này đang dần cạn kiệt. Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là động vật hoang dã, là một vấn đề cấp bách hiện nay. Việt Nam được công nhận là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới, với khu hệ thú (Mammalia) gồm 289 loài và phân loài. Để bảo tồn và phát triển tài nguyên sinh vật bền vững, Việt Nam đã thành lập nhiều vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên.

1.1. Vai trò của động vật hoang dã trong hệ sinh thái

Động vật hoang dã không chỉ là một phần của hệ sinh thái rừng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của nó. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn, phát tán hạt giống và kiểm soát số lượng các loài khác. Sự biến mất của một loài có thể gây ra những hậu quả khó lường cho toàn bộ hệ sinh thái. Do đó, việc bảo tồn động vật hoang dã là vô cùng quan trọng để bảo vệ sự ổn định và chức năng của các hệ sinh thái tự nhiên.

1.2. Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa Điểm nóng đa dạng sinh học

Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa được thành lập năm 2007, là khu BTTN thứ hai của tỉnh Quảng Trị. Các khảo sát ban đầu cho thấy đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học, nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật có ý nghĩa bảo tồn quốc tế. Nơi đây có sự hiện diện của các loài thú lớn và linh trưởng như Sao la, Bò tót, Mang lớn, Vọoc Hà Tĩnh, Vượn đen má trắng, Chà vá chân nâu, Thỏ vằn… và các loài chim đặc hữu đang bị đe dọa.

II. Thách Thức Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Bắc Hướng Hóa

Mặc dù có giá trị đa dạng sinh học cao, các nghiên cứu đánh giá các giá trị này ở Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa còn hạn chế. Thông tin và tư liệu đánh giá về đa dạng sinh học, đặc biệt là khu hệ thú và tài nguyên rừng, còn rất ít. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và các loài thú nói riêng liên quan chặt chẽ với đời sống kinh tế-xã hội của cộng đồng dân cư trong vùng. Tình trạng săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể các loài. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để đánh giá đầy đủ các giá trị đa dạng sinh học và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Tác động của cộng đồng địa phương đến tài nguyên thú rừng

Đời sống kinh tế-xã hội của cộng đồng địa phương có mối liên hệ mật thiết với công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc khai thác tài nguyên rừng, săn bắt động vật hoang dã để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và kinh tế có thể gây ra những tác động tiêu cực đến quần thể các loài. Cần có những giải pháp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

2.2. Nguy cơ từ săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép

Tình trạng săn bắt và buôn bán động vật hoang dã quý hiếm trái phép vẫn là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn. Các loài thú lớn và chim đặc hữu thường là mục tiêu của những hoạt động này, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Cần tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn động vật hoang dã, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản. Điều tra, đánh giá và xây dựng danh lục thú rừng là bước đầu tiên quan trọng. Tiếp theo, cần đánh giá tính đa dạng và ước tính độ phong phú của các loài thú. Nghiên cứu ảnh hưởng của cộng đồng địa phương đến nguồn tài nguyên thú rừng cũng rất cần thiết. Xác định các loài thú bị khai thác, buôn bán trái phép và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn là mục tiêu cuối cùng.

3.1. Điều tra và xây dựng danh lục thú rừng chi tiết

Việc điều tra và xây dựng một danh lục thú rừng chi tiết là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Danh lục này cần bao gồm thông tin về thành phần loài, phân bố, số lượng và tình trạng bảo tồn của từng loài. Các phương pháp điều tra có thể bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn người dân địa phương và sử dụng các công cụ hỗ trợ như bẫy ảnh, máy ghi âm.

3.2. Đánh giá đa dạng sinh học và độ phong phú của các loài

Đánh giá đa dạng sinh học và độ phong phú của các loài giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Các chỉ số đa dạng sinh học như số lượng loài, độ phong phú, độ đồng đều có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng của quần thể các loài và theo dõi những thay đổi theo thời gian. Các phương pháp thống kê và mô hình hóa có thể được sử dụng để ước tính độ phong phú của các loài.

IV. Giải Pháp Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Bắc Hướng Hóa

Để bảo tồn hiệu quả động vật hoang dã quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, cần có các giải pháp đồng bộ. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng, ngăn chặn tình trạng khai thác trái phép. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn. Phát triển du lịch sinh thái bền vững để tạo nguồn thu nhập cho người dân và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực.

4.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ hệ sinh thái rừng

Quản lý và bảo vệ hệ sinh thái rừng là yếu tố then chốt để bảo tồn động vật hoang dã. Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn tình trạng khai thác gỗ, săn bắt động vật trái phép. Phục hồi và tái tạo rừng bị suy thoái, mở rộng diện tích rừng phòng hộ. Xây dựng các hành lang đa dạng sinh học để kết nối các khu rừng bị chia cắt.

4.2. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng

Nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo tồn. Cần tổ chức các hoạt động giáo dục môi trường, tuyên truyền về tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn như trồng rừng, tuần tra rừng, giám sát đa dạng sinh học.

4.3. Phát triển du lịch sinh thái bền vững

Phát triển du lịch sinh thái bền vững có thể tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái hấp dẫn, thân thiện với môi trường. Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên du lịch địa phương có kiến thức về đa dạng sinh học và kỹ năng giao tiếp.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Thực Tiễn

Các kết quả nghiên cứu về thành phần loài thú và ảnh hưởng của cộng đồng dân cư đối với công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách và xây dựng kế hoạch bảo tồn. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá và quy hoạch xây dựng khu BTTN. Lựa chọn và đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên hợp lý để thu hút cộng đồng tham gia vào việc bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời gắn kết sự nghiệp bảo tồn đa dạng sinh học với phát triển sản xuất bền vững ở địa phương.

5.1. Cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách bảo tồn

Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về thành phần loài thú, phân bố, số lượng và tình trạng bảo tồn của từng loài. Thông tin này là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược và kế hoạch bảo tồn phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực.

5.2. Giải pháp quản lý tài nguyên hợp lý và bền vững

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên hợp lý, dựa trên sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các giải pháp này nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

VI. Tương Lai Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Bắc Hướng Hóa

Tương lai của công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa phụ thuộc vào sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu khoa học, nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ rừng. Tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể bảo vệ được đa dạng sinh học quý giá của khu vực này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và nâng cao năng lực

Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Cần tiếp tục đầu tư vào các nghiên cứu về đa dạng sinh học, sinh thái học và các yếu tố ảnh hưởng đến quần thể các loài. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và bảo vệ rừng, trang bị cho họ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện công tác bảo tồn hiệu quả.

6.2. Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm

Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để tăng cường nguồn lực và chia sẻ kinh nghiệm trong công tác bảo tồn. Cần tham gia vào các chương trình và dự án bảo tồn quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác và chia sẻ những thành công của Việt Nam.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thành phần loài thú và ảnh hưởng của cộng đồng dân cư đối với công tác bảo tồn các loài thú khu bảo tồn thiên nhiên bắc hướng hóa tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÚ Ở BẮC VIỆT NAM VÀ QUẢNG TRỊ 1. Sơ lược tình hình nghiên cứu thú ở Bắc Việt Nam Ở nước ta, từ lâu đời thú đã được nhân dân ta sử dụng làm thực phẩm, dược liệu, xuất khẩu., chính vì vậy mà các công trình nghiên cứu về thú ở nước ta bắt đầu khá sớm. Trong khoảng thời gian từ năm 1724 – 1784, Lê Quý Đôn đã viết các cuốn sách “ Vân đài loại ngữ” và “Phủ biên tạp lục”, trong đó ông thống kê nguồn lợi động vật của một số địa phương. Tiếp theo đó là nhiều công trình khác như “Đại nam nhất thống chí” của nhà bác học triều Nguyễn (1874) thống kê các loài thú phổ biến ở nhiều tỉnh trong cả nước.

Brousmiches (1887) đã ghi nhận nhiều loài thú ăn thịt như Cáo - Vulpes vulpes, Rái cá thường - Lutra lutra, Mèo rừng - Prionailurus bengalensis, Hổ - Panthera tigris, Báo hoa mai - Panthera pardus, trong tài liệu "Nhìn chung về lịch sử tự nhiên của Bắc bộ”. Heude (1894), ghi nhận loài Sơn dương - Capricornis maritimus phân bố ở miền bắc Việt Nam. Billet (1896), các mô tả loài Hươu sao - Cervus nippon, Thỏ rừng - Lepus sinensis và tê tê - Manis pentadactyla thu được ở tỉnh Cao Bằng. Pousargues (1898), ghi nhận loài Voọc đen - Pithecus francoisi có ở vùng biên giới phía Bắc và Trung bộ.

Ménégaux (1906) mô tả thêm 2 loài thú ăn thịt mới: Chồn bạc má bắc - Melogale moschata và loài Cầy hương - Viverricula indica. Boutan (1906) trong sách "Mười năm nghiên cứu động vật" đã ghi nhận thêm 2 loài thú ăn thịt mới: Cầy móc cua - Herpestes urva, Rái cá vuốt bé - c 6 Aonyx cinerea, các loài thú móng guốc và khỉ hầu, Hươu sao - Cervus nippon, Hươu xạ - Moschus berezovskii, Nai - Cervus unicolor, Lợn rừng - Sus scrofa, Hoẵng - Muntiacus muntjak, Khỉ vàng - Macaca mulatta, Khỉ đuôi lợn - M. nemestrina, Khỉ mốc - M. assamensis, Thỏ rừng - Lepus nigricolis cũng được ghi nhận.

Osgood (1932) đã tổng hợp nhiều tài liệu về thú do các đoàn nghiên cứu thú Đông Nam Á Kelley -Roosevelts và của Delacour, Stevens, đã ghi nhận 172 loài và phân loài thú ở Việt Nam. Đây là một công trình khoa học tạo nên bước ngoặt trong lịch sử nghiên cứu thú ở nước ta và Đông Dương. Từ năm 1962 - 1966, Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà Nước đã tổ chức nghiên cứu liên hợp động vật - ký sinh trùng, côn trùng gồm nhiều cơ quan phối hợp: Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà Nước, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , Trường Đại học Y khoa, Trường Đại học Nông Nghiệp I , Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Sốt rét Ký sinh trùng và Côn trùng. Đoàn nghiên cứu do Ban Sinh vật-Địa - Ủy ban Khoa học và kỹ thuật Nhà nước chủ trì đã tiến hành điều tra , khảo sát tổng hợp về động vật trên 12 tỉnh ở miền Bắc Việt Nam.

Kết quả của các đợt khảo sát được Đặng Huy Huỳnh và cs tổng kết và ghi nhận 169 loài thú thuộc 32 họ và 11 bộ, trong đó, có 85 loài thú hoang dã phân bố ở vùng Đông Bắc Việt Nam[11]. Lê Hiền Hào (1973) đã giới thiệu một số đặc điểm sinh học và phân bố của những loài thú kinh tế miền Bắc Việt Nam trong cuốn “Thú kinh tế miền Bắc Việt Nam”[9]. Công trình nghiên cứu của Cao Văn Sung và cs (1980). Về những loài gặm nhấm ở Việt Nam đã ghi nhận 64 loài, thuộc 23 giống, 7 họ[24].

Đáng chú ý có 8 loài lần đầu tiên ghi nhận ở Việt Nam và 10 loài lần đầu tiên ghi nhận ở miền Bắc Việt Nam. c 7 Từ đầu năm 1980 đến nay, các dự án nghiên cứu thành lập các VQG, khu BTTN mới bắt đầu triển khai mạnh. Nhiều kết quả nghiên cứu thú trong các các khu BTTN và VQG lần lượt được công bố. Dang Huy Huynh et al.,(1996), đã ghi nhận 31 loài thú thuộc 17 họ và 9 bộ ở VQG Cát Bà.

Năm 2001, trong “Báo cáo Điều tra hiện trạng đa dạng sinh học rừng đặc dụng Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn”, các tác giả đã ghi nhận 69 loài thú thuộc 27 họ và 8 bộ Nguyễn Xuân Đặng và cs (2006) đã ghi nhận ở VQG Tam Đảo có 77 loài thuộc 24 họ và 8 bộ. Trong thời kỳ này, các nhà nghiên cứu thú Việt Nam đã xuất bản 3 cuốn danh lục thú Việt Nam: Sokolov V., Đặng Huy Huỳnh, Cao Văn Sung, Phạm Trọng Ảnh,(1986) xuất bản cuốn "Khu hệ và sinh thái chim thú Việt Nam" bằng tiếng Nga. Đặng Huy Huỳnh, Đào Văn Tiến, Cao Văn Sung, Phạm Trọng Ảnh, Hoàng Minh Khiên (1994) đã xuất bản “Danh lục các loài thú (Mammalia) Việt Nam” [12]Trong danh lục này đã ghi nhận 223 loài thú thuộc 37 họ, 12 bộ. Lê Vũ Khôi (2000) đã xuất bản cuốn“Danh lục các loài thú ở Việt Nam”[15] ghi nhận 289 loài và phân loài thuộc 40 họ, 14 bộ.

Trịnh Việt Cường (2001) kết quả điều tra thành phần các loài thú ở VQG Pù Mát, sơ bộ thống kê được 50 loài thú thuộc 20 họ của 7 bộ, trong đó có 24 loài quí hiếm. Lê Trọng Trãi và cs (2004) [20] đã ghi nhận ở vườn quốc gia Ba Bể có 55 loài thú thuộc 25 họ bà 8 bộ; ở khu BTTN Nà Hang đã ghi nhận 83 loài thú thuộc 23 họ và 8 bộ[26]. c 8 Vùng Bắc Trung Bộ là khu vực có địa hình đa dạng hiểm trở, đặc biệt các vùng dọc biên giới Việt-Lào, đã tạo nên đa dạng các hệ sinh thái từ miền đồng bằng ven biển đến các vùng gò đồi, núi đá có nhiều hang động nổi tiếng như động Phong Nha (VQG Phong Nha Kẻ Bàng) đó là nền tảng tạo thành tính ĐDSH cao. Các hệ sinh thái ở Bắc Trung Bộ luôn giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội vùng.

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu về thú đã được tiến hành trong vùng. Điều đặc biệt trong 2 năm (1992 và 1994), các nhà khoa học đã phát hiện được ba loài thú lớn, trong đó có hai loài thuộc vùng rừng núi Hà Tĩnh, đó là Sao La (Pseudoryx nghetinhensis) phát hiện tại Khu BTTN Vũ Quang- Hà Tĩnh năm 1992 và loài Mang lớn hay còn gọi là Mang bầm (Megamuntiacus vuquangensis) cũng được tìm thấy ở khu BTTN Vũ Quang- Hà Tĩnh, nơi mà trước đây không lâu đã phát hiện loài trĩ cuối cùng trên thế giới, loài Gà lam đuôi trắng hay còn gọi là Gà lừng (Lophura hatinhensis). Phạm Nhật, Nguyễn Xuân Đặng, 1999 trong báo cáo “Primates in Phong Nha Ke Bang area: The status overview and recomendations for further survey and monitoring” gửi cho WWF Việt Nam đã cho biết vùng Phong Nha Kẻ Bàng là trung tâm Linh trưởng quan trọng của Việt Nam. Ít nhất đã ghi nhận được 11 trên tổng số 25 loài và phân loài Linh trưởng có ở Việt Nam.

Chưa có một vùng nào có số loài và phân loài Linh trưởng cao như vậy. (2000) đã phát hiện loài thỏ vằn Nesolagus timminsi loài thú mới cho khoa học trên cơ sở một bộ xương thu thập được tại Hương Sơn, Hà Tĩnh. Phạm Nhật và các cộng sự (2001) kết quả điều tra khu hệ thú ở VQG Phong Nha-Kẻ Bàng đã xác định có mặt của 98 loài thú, thuộc 24 họ, 9 bộ , c 9 trong đó đã phát hiện thêm hai loài / phân loài mới cho khu vực là Thỏ vằn (Nesolagus timinsi) và Voọc đen tuyền (Trachypithecus francosi ebenus). Tình hình nghiên cứu thú tại Quảng Trị và Bắc Hướng Hóa: Điều tra ĐDSH nói chung và thú nói riêng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị không nhiều và chỉ mới bắt đầu thực hiện gần đây, khi Quảng Trị bắt đầu hình thành các khu rừng đặc dụng.

Báo cáo điều tra đa dạng sinh học thú tại Khu BTTN Đakrông của tác giả Đặng Huy Huỳnh, Nguyễn Mạnh Hà năm 2005 ghi nhận được 67 loài thú thuộc 25 họ và 10 bộ [7]. Dự án xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị của UBND tỉnh Quảng Trị năm 2006 đã ghi nhận tại khu BTTN Bắc Hướng Hoá có 42 loài thú thuộc 17 họ và 6 bộ [27]. Kết quả điều tra của Nguyễn Xuân Đặng, Đặng Ngọc Cần, Nguyễn Xuân nghĩa từ năm 2004-2007 ghi nhận tại địa bàn tỉnh Quảng Trị có 54 loài thú lớn, thuộc 20 họ và 7 bộ, trong đó ở khu BTTN Bắc Hướng Hoá là 47 loài, ở khu BTTN Đakrông là 49 loài và ở khu BTTN đường Hồ Chí Minh huyền thoại là 25 loài [3]. Mới đây trong chuyến khảo sát điều tra về dơi và thú nhỏ của Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật - tháng 04/2007 của Nguyễn Trường Sơn và nnk, đã ghi nhận có 11 loài dơi thuộc 5 họ trong đó có một loài quý hiếm là Dơi muỗi sọ nhỏ Pipistrellus paterculus.[21] c 10 Chương 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2.1 Đặc điểm điều kiện tự nhiên: 2.

Vị trí địa lý Khu BTTN Bắc Hướng Hóa nằm trong vùng sinh thái Trung Trường Sơn chuyển tiếp giữa Nam và Bắc Trường Sơn, có ranh giới phía Tây giáp với nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào( chiều dài khoảng 6km), phía Bắc giáp với tỉnh Quảng Bình( chiều dài khoảng 20km), phía Nam giáp các xã Hướng Phùng, Hướng Sơn và Hướng Linh, phía Đông giáp với 3 huyện Gio Linh, Vĩnh Linh và Đakrông. Tổng diện tích tự nhiên của khu BTTN Bắc Hướng Hóa là 25.200 ha, trong đó điện tích đất có rừng là 22.537 ha (Nguồn:Kết quả rà soát 3 loại rừng năm 2006 của UBND tỉnh Quảng Trị) Ranh giới của khu BTTN bắc Hướng Hóa nằm trên địa bàn 5 xã: Hướng Lập, Hướng Việt, Hướng Sơn, Hướng Linh và Hướng Phùng thuộc huyện Hướng Hóa. Địa hình Địa hình khu vực nghiên cứu là vùng núi thấp ở phía nam của giải Trường Sơn Bắc với dãy núi cao trên 1000 m chạy theo hướng Tây Bắc-Đông Nam dọc ranh giới hai tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị. Về phía Quảng Trị địa hình nâng cao hơn, chia cắt mạnh, độ dốc lớn phổ biến từ 15-25o, có nhiều nơi, nhiều chỗ dốc đứng.

Trong khu vực có các đỉnh cao điển hình như: Động Sa Mù (1550m) gần đỉnh đèo Sa Mù và Động Voi Mẹp(1771m) ở phía đông nam khu bảo tồn. Trong khu vực ngoài đồi, núi đất chiếm đa số còn lại có hai dãy núi đá vôi. Ở gần trung tâm là dãy đá vôi chạy theo hướng Đông-Tây, ranh giới hai xã Hướng Lập và Hướng Việt, gần trung tâm xã Hướng Việt có dãy núi đá vôi chạy theo hướng Bắc-Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Bắc Hướng Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực Bắc Hướng Hóa. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học và các loài động vật quý hiếm, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các chương trình bảo tồn, vai trò của cộng đồng địa phương và các thách thức trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

Để mở rộng kiến thức về bảo tồn động vật và thực vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tính đa dạng các loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn, nơi cung cấp thông tin về các loài thực vật quý hiếm và tầm quan trọng của chúng trong hệ sinh thái.

Ngoài ra, tài liệu Đánh giá thực trạng bảo tồn đa dạng sinh học và đề xuất giải pháp bảo tồn dựa vào cộng đồng tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, tỉnh Đắk Lắk cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp bảo tồn dựa vào sự tham gia của cộng đồng.

Cuối cùng, tài liệu Pháp luật về bảo tồn đa dạng sinh học và thực tiễn áp dụng tại vườn quốc gia Pù Mát, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp lý và thực tiễn bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công tác bảo tồn động vật và thực vật trong nước.