I. Toàn cảnh bảo hộ tri thức truyền thống về cây dược liệu
Tri thức truyền thống (TTT), đặc biệt trong lĩnh vực cây dược liệu, là một tài sản trí tuệ vô giá của nhiều quốc gia, nhất là các nước đang phát triển như Việt Nam. Đây là những hiểu biết, kinh nghiệm và thực hành được tích lũy, phát triển và trao truyền qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng, gắn liền với việc sử dụng các tài nguyên di truyền để phục vụ đời sống. Tuy nhiên, giá trị to lớn này đang đối mặt với nguy cơ bị khai thác không công bằng. Các trường hợp về cây Quinoa (Bolivia), nghệ (Turmeric - Ấn Độ), hay cây Neem (Ấn Độ) là những ví dụ điển hình cho thấy sự “đụng độ” giữa hệ thống quyền sở hữu công nghiệp hiện đại và TTT. Các công ty, nhà nghiên cứu từ các nước phát triển đã đăng ký sáng chế dựa trên tri thức vốn có của các cộng đồng bản địa mà không có sự cho phép hay chia sẻ lợi ích công bằng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một khung pháp lý hiệu quả để bảo hộ tri thức bản địa. Việc bảo hộ không chỉ nhằm mục đích công bằng, ngăn chặn hành vi chiếm đoạt mà còn góp phần bảo tồn tri thức dân gian, khuyến khích cộng đồng tiếp tục duy trì và phát triển nguồn tài sản quý giá này. Đối với Việt Nam, một quốc gia có nền y học cổ truyền Việt Nam phong phú và đa dạng sinh học cao, vấn đề bảo vệ nguồn gen dược liệu và tri thức liên quan càng trở nên quan trọng, mở ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững nếu được khai thác và bảo vệ đúng cách.
1.1. Khái niệm và bản chất của tri thức truyền thống TTT
Cho đến nay, chưa có một định nghĩa thống nhất toàn cầu về tri thức truyền thống. Tuy nhiên, Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) định nghĩa TTT là các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học dựa trên nền tảng truyền thống. Trong khi đó, nhiều học giả nhấn mạnh TTT là thông tin mà một cộng đồng có được qua thời gian, dựa trên kinh nghiệm và ứng dụng trong văn hóa, môi trường địa phương. TTT về cây dược liệu có những đặc điểm cơ bản sau: (1) Được hình thành từ quan sát và trải nghiệm trực tiếp, không qua các phương pháp nghiên cứu hiện đại. (2) Được lưu truyền chủ yếu qua truyền khẩu từ thế hệ này sang thế hệ khác. (3) Thường là sở hữu tập thể của một cộng đồng, một dân tộc, khó xác định tác giả cá nhân cụ thể. (4) Có tính động và liên tục phát triển, hoàn thiện qua thời gian. (5) Thường được phổ biến công khai trong cộng đồng nắm giữ tri thức. Những đặc điểm này khiến TTT khác biệt với tri thức khoa học hiện đại và đặt ra nhiều thách thức khi áp dụng các cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ thông thường.
1.2. Giá trị của y học cổ truyền và thương mại hóa cây dược liệu
Giá trị của tri thức truyền thống trong đời sống hiện đại là không thể phủ nhận. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thị trường dược phẩm có nguồn gốc thực vật toàn cầu đã đạt 43 tỷ USD vào năm 2000 với mức tăng trưởng 5-15% mỗi năm. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, trong số 150 loại thuốc bán chạy nhất, khoảng 57% chứa ít nhất một thành phần có nguồn gốc sinh vật đã được khẳng định trong thực tiễn y học cổ truyền Việt Nam và các cộng đồng bản địa khác. Tại Việt Nam, với hơn 3.000 loài cây được dùng làm thuốc và hàng ngàn bài thuốc cổ truyền, TTT về dược liệu không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng mà còn là một nguồn lực kinh tế quan trọng. Việc thương mại hóa cây dược liệu và các sản phẩm từ chúng đã tạo ra thu nhập cho nhiều địa phương, như trường hợp làng dược liệu Nghĩa Trãi (Hưng Yên). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn nếu có cơ chế bảo hộ và khai thác bền vững, đảm bảo chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền một cách công bằng.
II. Top 4 thách thức khi bảo hộ tri thức truyền thống dược liệu
Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tri thức truyền thống về cây dược liệu phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp, xuất phát từ chính bản chất của TTT và sự thiếu tương thích với hệ thống pháp luật hiện hành. Thách thức lớn nhất là nguy cơ "ăn cắp sinh học" hay chống chiếm đoạt tri thức truyền thống, khi các cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài đăng ký độc quyền sở hữu trí tuệ đối với những tri thức đã tồn tại từ lâu đời trong các cộng đồng bản địa. Điều này xảy ra do TTT thường không được ghi chép thành văn bản, khiến việc chứng minh "tình trạng kỹ thuật đã biết" (prior art) trở nên khó khăn đối với các cơ quan sáng chế. Một thách thức khác là việc xác định chủ sở hữu. TTT là tài sản của cả cộng đồng, được vun đắp qua nhiều thế hệ, vậy ai sẽ là người đứng tên đăng ký và thực thi quyền? Hơn nữa, các tiêu chí bảo hộ của Luật Sở hữu trí tuệ, chẳng hạn như tính mới và trình độ sáng tạo đối với sáng chế, thường không phù hợp với TTT vốn mang tính kế thừa. Cuối cùng, chi phí và thủ tục pháp lý phức tạp cũng là một trở ngại lớn đối với các cộng đồng địa phương, vốn thường hạn chế về nguồn lực tài chính và kiến thức pháp luật. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cả pháp luật quốc gia và kinh nghiệm quốc tế bảo hộ TTT.
2.1. Nguy cơ chiếm đoạt tri thức và vấn đề công bằng lợi ích
Vấn đề công bằng là lý do cốt lõi dẫn đến yêu cầu phải có cơ chế bảo hộ tri thức bản địa. Trong nhiều trường hợp, các công ty dược phẩm lớn đã thu thập các bài thuốc dân gian, phân tích hoạt chất và đăng ký sáng chế từ cây thuốc nam mà không hề có sự đền bù hay chia sẻ lợi nhuận nào cho cộng đồng nơi khởi nguồn của tri thức đó. Báo cáo của Nguyễn Thị Phương Mai (2005) trích dẫn trường hợp cây Ayahuasca ở vùng Amazon, nơi một công dân Mỹ được cấp bằng sáng chế cho một giống cây vốn đã được các bộ lạc sử dụng từ rất lâu trong các nghi lễ. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn xâm phạm đến di sản văn hóa và tinh thần của cộng đồng. Nguyên tắc chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền, được quy định trong Công ước Nagoya về đa dạng sinh học, nhấn mạnh rằng lợi ích phát sinh từ việc sử dụng tài nguyên di truyền và TTT liên quan phải được chia sẻ một cách công bằng và hợp lý với bên cung cấp.
2.2. Khó khăn trong việc xác định chủ thể sở hữu tập thể
Hệ thống sở hữu trí tuệ hiện đại được xây dựng dựa trên khái niệm về quyền sở hữu cá nhân hoặc một pháp nhân cụ thể. Tuy nhiên, TTT lại thuộc về sở hữu tập thể, đôi khi là của cả một dân tộc hoặc nhiều cộng đồng sống trên các vùng địa lý khác nhau. Việc xác định ai là “chủ sở hữu” hợp pháp để đứng ra đăng ký bảo hộ và quản lý quyền là một câu hỏi hóc búa. Ví dụ, một bài thuốc chữa bệnh từ cây cỏ nhọ nồi có thể phổ biến trên khắp Việt Nam. Vậy cộng đồng nào sẽ là chủ sở hữu? Vai trò cộng đồng trong bảo hộ rất quan trọng, nhưng pháp luật cần có quy định rõ ràng về đại diện pháp lý cho cộng đồng. Nếu không, TTT sẽ bị xem là “tài sản chung” (public domain) và bất kỳ ai cũng có thể khai thác mà không cần xin phép, dẫn đến tình trạng không ai đứng ra bảo vệ khi có tranh chấp xảy ra.
2.3. Sự không tương thích với tiêu chí bảo hộ của luật SHTT
Các hình thức bảo hộ của Luật Sở hữu trí tuệ đều có những tiêu chí nghiêm ngặt. Ví dụ, để được cấp bằng độc quyền sáng chế, một giải pháp kỹ thuật phải đáp ứng ba điều kiện: tính mới trên toàn thế giới, có trình độ sáng tạo và có khả năng áp dụng công nghiệp. Hầu hết TTT, do đã được sử dụng và lưu truyền trong cộng đồng (dù chỉ bằng lời nói), rất khó để đáp ứng “tính mới”. Tương tự, quyền đối với giống cây trồng yêu cầu giống phải có tính khác biệt, đồng nhất và ổn định, những tiêu chí mà các giống cây bản địa do nông dân chọn lọc theo kinh nghiệm khó có thể đạt được. Sự thiếu tương thích này là một trong những rào cản lớn nhất, khiến hệ thống SHTT hiện tại chưa phải là công cụ hoàn hảo để bảo hộ tri thức truyền thống.
III. Cách bảo hộ tri thức truyền thống bằng Luật Sở hữu trí tuệ
Mặc dù còn nhiều hạn chế, hệ thống pháp luật về tri thức truyền thống hiện hành vẫn cung cấp một số công cụ có thể được điều chỉnh để bảo hộ các khía cạnh nhất định của TTT về cây dược liệu. Việc áp dụng các công cụ này đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và sáng tạo. Chẳng hạn, một sản phẩm thuốc mới được phát triển dựa trên một bài thuốc cổ truyền, nhưng có thêm các bước cải tiến trong quy trình chiết xuất hoặc bào chế để tăng hiệu quả, có thể đủ điều kiện để đăng ký sáng chế từ cây thuốc nam. Tương tự, các sản phẩm dược liệu có chất lượng và danh tiếng đặc thù gắn liền với một vùng địa lý cụ thể có thể được bảo hộ dưới dạng chỉ dẫn địa lý. Hình thức này không bảo hộ bản thân tri thức, nhưng bảo vệ giá trị thương mại của sản phẩm, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Ngoài ra, những bài thuốc “gia truyền” được giữ bí mật trong một gia đình hoặc dòng họ có thể được xem xét bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh. Tuy nhiên, để các công cụ này phát huy hiệu quả, cần có sự hỗ trợ của nhà nước về pháp lý, tài chính và nâng cao nhận thức cho các cộng đồng nắm giữ TTT, giúp họ vượt qua các rào cản về chi phí và thủ tục.
3.1. Đăng ký sáng chế cho các phát minh dựa trên cây thuốc
Mặc dù TTT gốc khó đáp ứng tiêu chí tính mới, các phát minh phát sinh từ đó lại có thể được bảo hộ. Nếu một nhà nghiên cứu hoặc một doanh nghiệp hợp tác với cộng đồng để nghiên cứu một bài thuốc cổ truyền và tìm ra một quy trình chiết xuất hoạt chất mới, một dạng bào chế mới (viên nang, dung dịch) hoặc một công dụng trị liệu mới chưa từng được biết đến, thì những kết quả này hoàn toàn có thể được đăng ký bảo hộ dưới dạng sáng chế hoặc giải pháp hữu ích. Điều quan trọng trong quá trình này là phải có một thỏa thuận rõ ràng về chia sẻ lợi ích và ghi nhận sự đóng góp của cộng đồng cung cấp tri thức nền tảng. Đây là cách để dung hòa giữa việc khuyến khích đổi mới và đảm bảo công bằng cho người nắm giữ tri thức gốc.
3.2. Đăng ký chỉ dẫn địa lý cho dược liệu có nguồn gốc đặc thù
Chỉ dẫn địa lý là một công cụ quyền sở hữu công nghiệp hiệu quả để bảo vệ các sản phẩm có danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính riêng biệt gắn với một khu vực địa lý. Ví dụ, Sâm Ngọc Linh Kon Tum hay Quế Trà Bồng Quảng Ngãi là những sản phẩm dược liệu có thể xây dựng và đăng ký chỉ dẫn địa lý cho dược liệu. Việc bảo hộ này giúp ngăn chặn các sản phẩm giả mạo, nâng cao giá trị thương mại và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Lợi ích kinh tế thu được sẽ quay trở lại đầu tư cho cộng đồng địa phương, khuyến khích họ duy trì các phương pháp canh tác truyền thống và bảo vệ nguồn gen dược liệu quý hiếm. Đây là một hướng đi tiềm năng để thương mại hóa bền vững các sản phẩm từ TTT.
3.3. Bảo hộ bí mật kinh doanh đối với các bài thuốc gia truyền
Nhiều bài thuốc quý trong y học cổ truyền Việt Nam được lưu giữ dưới dạng “gia truyền”, tức là bí mật chỉ được trao truyền trong một gia tộc hoặc một số ít người. Những tri thức này có thể được bảo hộ như một bí mật kinh doanh nếu đáp ứng các điều kiện: (1) không phải là hiểu biết thông thường; (2) có giá trị thương mại và tạo lợi thế cạnh tranh; (3) được chủ sở hữu áp dụng các biện pháp bảo mật cần thiết. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh, như thu thập trái phép hoặc tiết lộ thông tin mà không được phép, là hành vi cạnh tranh không lành mạnh và sẽ bị xử lý. Hình thức bảo hộ này phù hợp với các tri thức không muốn công khai, giúp chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng và khai thác thương mại.
IV. Hướng dẫn áp dụng cơ chế sui generis bảo hộ tri thức TTT
Do hệ thống sở hữu trí tuệ hiện tại không hoàn toàn phù hợp, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang hướng tới việc xây dựng một cơ chế sui generis (tiếng Latin có nghĩa là “đặc thù, riêng biệt”) để bảo hộ tri thức truyền thống. Đây là một hệ thống pháp luật được thiết kế riêng, đáp ứng các đặc điểm của TTT như tính tập thể, tính truyền khẩu và sự phát triển liên tục. Một cơ chế sui generis hiệu quả thường không nhằm tạo ra độc quyền tuyệt đối như sáng chế, mà tập trung vào các mục tiêu chính: (1) Ngăn chặn việc chiếm đoạt và sử dụng TTT mà không có sự đồng ý của cộng đồng; (2) Đảm bảo việc chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền một cách công bằng; (3) Công nhận và tôn vinh vai trò cộng đồng trong bảo hộ và duy trì di sản văn hóa. Kinh nghiệm quốc tế bảo hộ TTT, chẳng hạn như luật của Thái Lan về y học cổ truyền hay luật của Peru về bảo vệ tri thức tập thể, cung cấp những mô hình tham khảo quý báu. Bên cạnh đó, các biện pháp bổ sung như xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về TTT và yêu cầu chứng minh nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu trong đơn đăng ký sáng chế cũng là những công cụ quan trọng hỗ trợ cho cơ chế đặc thù này.
4.1. Phân tích mô hình pháp luật đặc thù sui generis quốc tế
Kinh nghiệm từ các nước đi trước cho thấy một số mô hình cơ chế sui generis hiệu quả. Thái Lan đã ban hành “Luật Bảo vệ và Thúc đẩy Tri thức Y học Cổ truyền Thái Lan”, phân loại các bài thuốc thành ba nhóm: công thức quốc gia (thuộc sở hữu nhà nước), công thức cá nhân (có thể đăng ký độc quyền có thời hạn), và công thức chung (tự do sử dụng). Mô hình này tạo ra sự linh hoạt, vừa bảo vệ được các tri thức quý hiếm, vừa không cản trở việc sử dụng rộng rãi các bài thuốc phổ thông. Peru thì thiết lập một hệ thống đăng ký tri thức tập thể của các dân tộc bản địa, yêu cầu người muốn sử dụng phải có sự đồng ý trước và ký kết hợp đồng chia sẻ lợi ích. Đây là những bài học quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xây dựng một khung pháp lý riêng.
4.2. Xây dựng CSDL quốc gia để bảo tồn tri thức dân gian
Một biện pháp phòng vệ hiệu quả để chống chiếm đoạt tri thức truyền thống là xây dựng một Thư viện Kỹ thuật số về Tri thức Truyền thống (Traditional Knowledge Digital Library - TKDL), tương tự như mô hình của Ấn Độ. Cơ sở dữ liệu này sẽ hệ thống hóa, tư liệu hóa các bài thuốc, công dụng của cây dược liệu dưới dạng văn bản và được công nhận là nguồn thông tin về “tình trạng kỹ thuật đã biết”. Khi một đơn đăng ký sáng chế được nộp ở bất kỳ đâu trên thế giới có nội dung trùng lặp với thông tin trong CSDL này, cơ quan sáng chế có thể dễ dàng từ chối cấp bằng vì đối tượng không đáp ứng tính mới. Biện pháp này không tạo ra quyền độc quyền nhưng giúp bảo tồn tri thức dân gian và ngăn chặn hiệu quả việc cấp bằng sáng chế sai.
4.3. Vai trò của WIPO và Công ước Nagoya về đa dạng sinh học
Trên diễn đàn quốc tế, WIPO và tri thức truyền thống là một chủ đề được thảo luận sôi nổi tại Ủy ban Liên chính phủ về Sở hữu trí tuệ và Nguồn gen, Tri thức truyền thống và Văn hóa dân gian (IGC). Các cuộc đàm phán đang hướng tới việc xây dựng một hoặc nhiều văn kiện pháp lý quốc tế để bảo hộ TTT. Bên cạnh đó, Công ước Nagoya về đa dạng sinh học đã có hiệu lực, cung cấp một khung pháp lý quốc tế ràng buộc về Tiếp cận Nguồn gen và Chia sẻ Công bằng, Hợp lý Lợi ích phát sinh (Access and Benefit-Sharing - ABS). Công ước này yêu cầu các bên sử dụng tài nguyên di truyền và TTT liên quan phải có “Sự chấp thuận trên cơ sở được thông báo trước” (Prior Informed Consent - PIC) của bên cung cấp và “Các điều khoản được hai bên thỏa thuận” (Mutually Agreed Terms - MAT) về việc chia sẻ lợi ích.
V. Thực tiễn bảo hộ tri thức truyền thống dược liệu Việt Nam
Tại Việt Nam, việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tri thức truyền thống về cây dược liệu đã được ghi nhận ở một mức độ nhất định, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý và thách thức trong thực thi. Các chính sách của nhà nước chủ yếu tập trung vào việc bảo tồn tri thức dân gian và bảo vệ nguồn gen dược liệu hơn là thiết lập quyền sở hữu rõ ràng cho cộng đồng. Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành có thể áp dụng cho các sản phẩm cải tiến từ TTT, nhưng chưa có quy định đặc thù cho bản thân tri thức gốc. Một ví dụ điển hình về thực hành tốt là dự án Hợp tác quốc tế về Đa dạng sinh học (ICBG) tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Dự án này đã xây dựng một cơ chế mẫu mực về việc xin phép cộng đồng người Mường, ghi nhận đóng góp tri thức của họ và thiết lập một quỹ để chia sẻ lợi ích thu được từ các kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, đây vẫn là một trường hợp đơn lẻ. Nhìn chung, các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong nước sử dụng TTT vẫn chưa có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng và công bằng với các cộng đồng địa phương. Để phát huy tối đa giá trị của kho tàng y học cổ truyền Việt Nam, cần có một chiến lược quốc gia toàn diện hơn.
5.1. Bài học về chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền ở Cúc Phương
Dự án ICBG hợp tác giữa Việt Nam, Lào và Đại học Illinois (Chicago) là một nghiên cứu điển hình. Trước khi thu thập mẫu cây và phỏng vấn các thầy lang người Mường về công dụng cây thuốc, dự án đã tiến hành các thủ tục xin phép chặt chẽ từ chính quyền địa phương đến trưởng bản, già làng. Quan trọng hơn, dự án đã ký kết một thỏa thuận, trong đó cam kết rõ ràng về việc chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền và kiến thức liên quan. Cụ thể, lợi nhuận từ việc thương mại hóa bất kỳ sản phẩm nào phát triển từ nguồn gen hoặc tri thức tại đây sẽ được chia sẻ lại cho cộng đồng thông qua một “Quỹ Bảo tồn tự nhiên”. Quỹ này dùng để hỗ trợ phát triển kinh tế, giáo dục và bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương. Mô hình này chứng tỏ rằng việc bảo hộ TTT và chia sẻ lợi ích là hoàn toàn khả thi.
5.2. Phân tích khoảng trống trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam
Hệ thống pháp luật về tri thức truyền thống của Việt Nam còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung) chưa có điều khoản nào định nghĩa hay quy định cơ chế bảo hộ trực tiếp cho TTT và tri thức bản địa. Vấn đề chủ sở hữu tập thể vẫn chưa được làm rõ, gây khó khăn cho việc đăng ký và thực thi quyền. Các luật liên quan như Luật Đa dạng sinh học có đề cập đến việc chia sẻ lợi ích từ nguồn gen, nhưng quy định còn chung chung và thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Pháp lệnh về Giống cây trồng chủ yếu tập trung vào cây nông, lâm nghiệp mà chưa bao quát hết các loài cây dược liệu. Những khoảng trống này tạo ra một môi trường pháp lý chưa đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng nắm giữ tri thức.
5.3. Vai trò của pháp luật về bảo vệ nguồn gen dược liệu quý
Việt Nam đã có các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và phát triển rừng. Các luật này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ in-situ (tại chỗ) các nguồn gen thực vật, bao gồm cả cây dược liệu. Luật Đa dạng sinh học quy định nguồn gen là tài sản quốc gia do Nhà nước thống nhất quản lý. Các hành vi thu thập, tiếp cận nguồn gen phải được sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền. Mặc dù các quy định này giúp bảo vệ nguồn gen dược liệu khỏi bị khai thác trái phép, chúng lại chủ yếu tập trung vào tài nguyên vật chất (cây cỏ) mà chưa quan tâm đúng mức đến khía cạnh phi vật chất là tri thức đi kèm. Việc bảo hộ tri thức truyền thống cần được tích hợp chặt chẽ hơn vào các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học để tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện.
VI. Tương lai bảo hộ tri thức truyền thống hướng tới công bằng
Để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tri thức truyền thống một cách hiệu quả và công bằng, Việt Nam cần xây dựng một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Hướng đi phù hợp nhất không phải là áp đặt cứng nhắc hệ thống SHTT hiện tại, mà là xây dựng một cơ chế sui generis linh hoạt, phù hợp với đặc thù kinh tế, xã hội và văn hóa của đất nước. Cơ chế này cần định nghĩa rõ ràng về TTT, xác định quyền và nghĩa vụ của cộng đồng, đồng thời thiết lập một quy trình đăng ký đơn giản và ít tốn kém. Song song đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về TTT là một nhiệm vụ cấp bách để phòng chống các hành vi chiếm đoạt. Quan trọng nhất, cần luật hóa cơ chế chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền một cách minh bạch, đảm bảo cộng đồng địa phương được hưởng lợi xứng đáng từ những đóng góp của mình. Nâng cao nhận thức cho mọi cấp, từ nhà hoạch định chính sách đến doanh nghiệp và người dân, là yếu tố then chốt để các quy định pháp luật đi vào cuộc sống, biến TTT thành một động lực cho sự phát triển bền vững.
6.1. Đề xuất xây dựng cơ chế sui generis cho Việt Nam
Một đạo luật đặc thù về bảo hộ tri thức truyền thống cho Việt Nam nên được xây dựng dựa trên các nguyên tắc chính: (1) Công nhận cộng đồng địa phương, cộng đồng dân tộc thiểu số là chủ thể của quyền đối với TTT. (2) Thiết lập một hệ thống đăng ký TTT tự nguyện, công khai và minh bạch. (3) Quy định rõ các quyền của cộng đồng, bao gồm quyền ngăn cấm người khác sử dụng TTT vì mục đích thương mại mà không được phép. (4) Yêu cầu bắt buộc phải có hợp đồng chia sẻ lợi ích trước khi tiến hành các hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa TTT. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế bảo hộ TTT và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam là rất cần thiết.
6.2. Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch
Cần có một quy định cấp quốc gia về cơ chế chia sẻ lợi ích (ABS), tuân thủ các nguyên tắc của Công ước Nagoya. Quy định này nên bao gồm việc thành lập một quỹ quốc gia hoặc các quỹ cộng đồng để tiếp nhận và quản lý các lợi ích (cả tài chính và phi tài chính) thu được từ việc thương mại hóa TTT. Các lợi ích này sau đó sẽ được sử dụng để tái đầu tư cho các hoạt động bảo tồn tri thức dân gian, bảo vệ nguồn gen dược liệu, và cải thiện đời sống kinh tế-xã hội của cộng đồng. Sự tham gia của đại diện cộng đồng trong việc giám sát và ra quyết định của quỹ là yếu tố đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
6.3. Nâng cao nhận thức về thương mại hóa dược liệu bền vững
Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng sẽ không hiệu quả nếu thiếu nhận thức của xã hội. Cần triển khai các chương trình truyền thông, đào tạo để nâng cao hiểu biết về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo hộ tri thức bản địa. Đối với các cộng đồng, cần trang bị kiến thức pháp lý cơ bản để họ biết cách bảo vệ quyền lợi của mình. Đối với các doanh nghiệp và viện nghiên cứu, cần phổ biến về nghĩa vụ phải tuân thủ các quy định về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích. Chỉ khi tất cả các bên liên quan đều hiểu và tôn trọng quyền đối với TTT, việc thương mại hóa cây dược liệu mới có thể phát triển một cách bền vững và có đạo đức.