Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Kể từ khi Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 được ban hành, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DN FDI) đã phát triển mạnh mẽ, khẳng định vai trò trọng yếu trong việc huy động vốn, giải quyết việc làm, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Tính đến năm 2019, cả nước ghi nhận khoảng 714.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó có 16.178 DN FDI với tổng vốn đầu tư đóng góp 18% GDP. Khu vực này tạo ra khoảng 3,6 triệu việc làm trực tiếp (tăng mạnh so với mức 330.000 lao động năm 1995) và thu hút gián tiếp từ 5 đến 6 triệu lao động; đồng thời đạt kim ngạch nhập khẩu 89 tỷ USD, chiếm 57,6% tổng trị giá nhập khẩu cả nước.

Bên cạnh những đóng góp về mặt kinh tế, thực tiễn vận hành tại các DN FDI bộc lộ nhiều vi phạm liên quan đến quyền của người lao động (NLĐ). Các vi phạm phổ biến gồm: trốn đóng hoặc chậm nộp bảo hiểm xã hội (BHXH); giao kết hợp đồng lao động (HĐLĐ) sai loại; kéo dài thời gian thử việc và làm thêm giờ; không xây dựng thang lương, bảng lương; vi phạm quy trình xử lý kỷ luật lao động; sử dụng người lao động nước ngoài (NLĐNN) khi chưa có giấy phép lao động; thiếu biện pháp an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ); cản trở thành lập tổ chức công đoàn cơ sở. Những xung đột về lợi ích kinh tế giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và NLĐ là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới các vụ tranh chấp lao động và đình công không theo trình tự luật định.

Về phương diện pháp lý, mặc dù Hiến pháp năm 2013 (Điều 35, Điều 48) và hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành đã ghi nhận các quyền cơ bản của NLĐ, việc thực thi trong khu vực DN FDI vẫn gặp trở ngại do hệ thống quy định còn thiếu đồng bộ, thiếu sự kết nối giữa pháp luật lao động và pháp luật kinh tế. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận quyền của NLĐ dưới góc độ quyền con người nói chung hoặc thuần túy theo ngành luật lao động, chưa đặt việc bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI dưới lăng kính tổng thể của chuyên ngành Luật Kinh tế (gắn với Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Phá sản, Luật BHXH) trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sâu sắc thêm những vấn đề lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, xây dựng hệ thống cơ sở lý luận cơ bản về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện việc bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở Việt Nam.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật, tạo môi trường pháp lý ổn định và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở giai đoạn hiện nay.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng 6 câu hỏi nghiên cứu gắn liền với 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: Bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI là gì? Có những đặc điểm gì? Pháp luật có cần quy định riêng về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI không và gồm những nội dung nào?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Quyền và bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI cần được xem xét thấu đáo dưới góc độ pháp luật kinh tế (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Phá sản, Luật BHXH, Luật BHYT...) thay vì chỉ tiếp cận dưới góc độ luật lao động truyền thống.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ hai: Thực trạng bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở Việt Nam hiện nay đang diễn ra như thế nào?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Thực tiễn tồn tại sự phân hóa giữa các DN FDI thực hiện tốt việc bảo đảm quyền giúp duy trì quan hệ lao động hài hòa và các DN FDI vi phạm dẫn tới tranh chấp, đình công, thua lỗ, phá sản hoặc chủ sử dụng lao động bỏ trốn.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ ba: Các quy định pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền của NLĐ trong doanh nghiệp đã đầy đủ chưa, áp dụng thực tế ra sao và còn những vướng mắc, bất cập gì?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Quy định pháp luật phân tán trong nhiều văn bản (Hiến pháp, Bộ luật Lao động, Luật Việc làm, Luật BHXH, Luật Doanh nghiệp, Luật Phá sản...) còn thiếu tính thống nhất, đồng bộ, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của NLĐ.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ tư: Tại sao cần phải tiếp tục sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở Việt Nam hiện nay?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Việc hoàn thiện pháp luật xuất phát từ tính đặc thù của quan hệ pháp luật lao động có yếu tố nước ngoài và yêu cầu cân bằng lợi ích nhằm duy trì sức hút đầu tư FDI.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ năm: Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI cần được thực hiện theo những định hướng nào?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Nội dung và tính khả thi của pháp luật phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội, năng lực quản lý của bộ máy nhà nước và ý thức tuân thủ pháp luật của NSDLĐ cũng như NLĐ.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ sáu: Những giải pháp nào giúp cho việc thực thi bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI đạt hiệu quả trong điều kiện nước ta hiện nay?
    • Giả thuyết nghiên cứu: Cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện thể chế pháp lý, cơ chế thực thi, nâng cao trách nhiệm của NSDLĐ đến việc tăng cường nhận thức pháp lý của NLĐ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật Việt Nam; các điều ước, công ước, khuyến nghị quốc tế của Liên hợp quốc và ILO; án lệ, pháp luật của một số quốc gia; thực tiễn thi hành pháp luật về bảo đảm quyền của NLĐ trong các DN FDI tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào các quyền cơ bản của NLĐ trong quan hệ lao động gồm: quyền việc làm, quyền được bảo đảm thu nhập, quyền nhân thân, quyền liên kết và tự do công đoàn, quyền an sinh xã hội; nghiên cứu dưới sự điều chỉnh của pháp luật lao động và các luật liên quan (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Việc làm, Luật Phá sản, Luật BHXH, Luật Xuất nhập cảnh...).
    • Không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam, có mở rộng so sánh, đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của một số quốc gia.
    • Thời gian: Dữ liệu và thực tiễn được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 2010 – 2020, tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và phân tích hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung chính đã đạt được
1. Lý luận về quyền và bảo đảm quyền của NLĐ Võ Khánh Vinh (2010, 2011), Nguyễn Thanh Tuấn (2014), Lê Thị Hoài Thu (2013), K. Calitz. Làm rõ khái niệm quyền con người, tiếp cận liên ngành luật học; phân tích cơ chế chống bóc lột, bảo vệ thu nhập, danh dự, nhân phẩm và quyền của NLĐ trong bối cảnh toàn cầu hóa.
2. Cơ chế bảo đảm quyền của NLĐ Võ Khánh Vinh (2011), Trịnh Quốc Toản & Vũ Công Giao (2015), Vũ Văn Nhiên, Nguyễn Xuân Thu (2008). Phân tích cơ chế bảo hiến, cơ chế ba bên trong giải quyết tranh chấp lao động, vai trò đại diện của tổ chức công đoàn và các thiết chế giám sát thực thi quyền.
3. Các biện pháp bảo đảm quyền của NLĐ Vũ Công Giao & Đinh Ngọc Thắng (2019), Michael Ballot, Eladio Daya (ILO), Nguyễn Như Phát (2018), Vũ Anh Đức (2018). Phân tích biện pháp tư pháp, thủ tục hòa giải, trọng tài lao động, sự giám sát của các tổ chức xã hội và việc thực thi quyền công đoàn tại doanh nghiệp.
4. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Vũ Minh Tiến (2015), Lê Thanh Hà (2012), Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2017), Nguyễn Thu Ba (2017), Nguyễn Thị Thu Hương & Nguyễn Thị Bích Thúy (2013), Maria Vasil’yeva, Colin Fenwick & Thomas Kring, ILO-ADB-OECD (2016). Đánh giá tác động của các hiệp định FTA thế hệ mới (TPP, EVFTA); thực trạng quản lý NLĐNN, giấy phép lao động, HĐLĐ di cư; so sánh mô hình quản lý lao động nước ngoài tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các công trình đã công bố cung cấp nền tảng lý luận giá trị, luận án chỉ ra các hạn chế sau:

  • Đa số công trình tiếp cận quyền của NLĐ thuần túy từ góc độ quyền con người chung hoặc theo ngành Luật Lao động, chưa xem xét toàn diện dưới góc độ Luật Kinh tế trong mối liên hệ với các đạo luật về đầu tư, doanh nghiệp, bảo hiểm và phá sản.
  • Các nghiên cứu trước phần lớn được thực hiện trong giai đoạn đầu chuyển đổi kinh tế, chưa bao quát đầy đủ tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và các tiêu chuẩn lao động quốc tế mà Việt Nam mới tham gia.
  • Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về các đặc thù của quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ dành riêng cho đối tượng này tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết:

  • Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng; lý luận về giá trị thặng dư trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa nhằm phân tích bản chất kinh tế - xã hội của việc sử dụng sức lao động trong DN FDI; quan điểm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Các học thuyết pháp lý và quyền con người: Tiếp thu học thuyết về "Quyền tự nhiên của con người" (John Locke, J.J. Rousseau), học thuyết về "Quyền pháp lý của con người" (Edmund Burke, Jeremy Bentham) và học thuyết "Nhà nước pháp quyền". Luận án xác định quyền của NLĐ trong DN FDI là một bộ phận hữu cơ của quyền con người trong lĩnh vực lao động cần được ghi nhận và bảo vệ bằng pháp luật.
  • Khái niệm an ninh con người và phát triển con người: Dựa trên khung tiêu chuẩn của UNDP (1994) về an ninh kinh tế, an ninh cá nhân gắn với tăng trưởng bền vững và mở rộng quyền lựa chọn cho NLĐ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành luật học:

  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn và tiếp cận liên ngành: Sử dụng xuyên suốt các chương để đối chiếu quy định pháp luật với thực tế áp dụng trong môi trường kinh doanh FDI.
  • Phương pháp tổng hợp: Tập hợp các báo cáo, số liệu thống kê, tài liệu khoa học để khái quát hóa thành các nhận định lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các quy phạm pháp luật, cấu trúc quan hệ pháp luật lao động, các yếu tố cấu thành cơ chế bảo đảm quyền.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu luật học: So sánh giữa quy định pháp luật Việt Nam hiện hành với các giai đoạn trước; so sánh pháp luật trong nước với chuẩn mực quốc tế (ILO, Liên hợp quốc) và pháp luật của các quốc gia như Hoa Kỳ, Úc, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Estonia.
  • Phương pháp chứng minh: Dẫn chứng các số liệu thống kê, quy định pháp luật cụ thể, vụ việc thực tế để củng cố các luận điểm.
  • Phương pháp dự báo khoa học: Đánh giá xu thế hội nhập kinh tế và di chuyển lao động quốc tế nhằm đề xuất giải pháp lập pháp đến năm 2030.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp, Bộ luật Lao động, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Việc làm, Luật BHXH, Luật BHYT, Luật Phá sản...).
  • Các văn kiện quốc tế: Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, Công ước ICESCR, ICCPR, Công ước ICRMW, các công ước và khuyến nghị của ILO.
  • Báo cáo thống kê của các bộ, ngành (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Thống kê, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và báo cáo của các tổ chức quốc tế (UNDP, ILO, ADB, OECD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

Chương này tổng kết tình hình nghiên cứu lý luận, thực trạng và cơ chế bảo đảm quyền của NLĐ trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các công trình đã công bố chưa giải quyết trọn vẹn sự tương tác giữa pháp luật lao động và pháp luật kinh tế đối với khu vực DN FDI. Trên cơ sở đó, chương xác lập khung lý thuyết, 6 câu hỏi và 6 giả thuyết nghiên cứu, đồng thời khẳng định việc nghiên cứu đề tài là yêu cầu cần thiết để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền của người lao động và pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Chương 2 tập trung phân tích các khái niệm và đặc trưng của quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI dựa trên ba yếu tố cấu thành:

  • Về chủ thể: Quan hệ lao động trong DN FDI luôn mang yếu tố nước ngoài (chủ sở hữu, người quản lý điều hành hoặc NLĐ là người nước ngoài). Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, tập quán và ý thức pháp luật tạo nên tính phức tạp, nhạy cảm. NSDLĐ có xu hướng khai thác giá trị thặng dư, trong khi NLĐNN phải tuân thủ đồng thời pháp luật nước tiếp nhận và pháp luật của quốc tịch họ.
  • Về khách thể: Khách thể của quan hệ là sức lao động; giá cả sức lao động (tiền lương) chịu sự tác động trực tiếp của quan hệ cung - cầu trên cả thị trường lao động trong nước và quốc tế.
  • Về nội dung: Quyền và nghĩa vụ của các bên được xác lập thông qua HĐLĐ. Quyền thỏa thuận trong DN FDI có tính đặc thù: đối với NLĐNN, nội dung HĐLĐ bị giới hạn bởi vị trí việc làm được cấp phép (chủ yếu là lao động kỹ thuật, chuyên gia, quản lý), thời hạn HĐLĐ và quy định về giấy phép lao động.

Chương này cũng xác định 3 nguyên tắc nền tảng của việc bảo đảm quyền: (1) Nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm con người; (2) Nguyên tắc hợp pháp; (3) Nguyên tắc pháp quyền. Đồng thời, tác giả xác lập 3 nghĩa vụ của Nhà nước theo chuẩn mực quốc tế:

  • Nghĩa vụ tôn trọng: Nhà nước kiềm chế không can thiệp trái pháp luật vào việc thụ hưởng quyền của các chủ thể.
  • Nghĩa vụ bảo vệ: Nhà nước chủ động xây dựng cơ chế ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền NLĐ từ phía bên thứ ba (đặc biệt là NSDLĐ).
  • Nghĩa vụ thực hiện: Nhà nước ban hành chính sách, bố trí nguồn lực hỗ trợ NLĐ tiếp cận và thụ hưởng đầy đủ các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.

Bốn điều kiện bảo đảm quyền được phân tích gồm: vai trò quyết định của Nhà nước; sự minh định trách nhiệm của các chủ thể; nền tảng kinh tế - xã hội và văn hóa; năng lực của các thiết chế xã hội trong việc kiểm tra, giám sát và phản biện.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 khảo sát thực trạng quy định pháp luật và thực tế áp dụng tại Việt Nam đối với 5 nhóm quyền cơ bản của NLĐ:

Nội dung đánh giá thực trạng được thực hiện trên 4 phương diện chủ thể:

  1. Từ phía Nhà nước: Công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật lao động, cấp giấy phép lao động cho NLĐNN và xử lý vi phạm hành chính.
  2. Từ phía NLĐ và tổ chức đại diện NLĐ: Năng lực thương lượng tập thể, vai trò đại diện bảo vệ quyền lợi của tổ chức công đoàn cơ sở trong DN FDI còn bị động, phụ thuộc vào NSDLĐ.
  3. Từ phía NSDLĐ và tổ chức đại diện NSDLĐ: Tình trạng tuân thủ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), các hành vi lách luật về hợp đồng, kéo dài thời gian thử việc, trốn nộp BHXH.
  4. Từ các biện pháp khác: Vai trò hòa giải, trọng tài lao động và giải quyết tranh chấp lao động cá nhân, tranh chấp lao động tập thể tại Tòa án nhân dân.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 xác định các yêu cầu và phương hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật gắn với các cam kết quốc tế (FTA, tiêu chuẩn lao động của ILO). Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Sửa đổi, bổ sung đồng bộ các quy định trong Bộ luật Lao động, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Việc làm, Luật BHXH liên quan đến điều kiện sử dụng lao động trong DN FDI.
  • Hoàn thiện cơ chế quản lý, cấp phép và giám sát hoạt động của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam.
  • Đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của tổ chức công đoàn cơ sở trong DN FDI, bảo đảm tính độc lập tương đối của cán bộ công đoàn.
  • Nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác thanh tra lao động; hoàn thiện thiết chế hòa giải, trọng tài lao động và thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tại Tòa án.
  • Tăng cường giáo dục pháp luật nhằm nâng cao nhận thức của NLĐ và ý thức trách nhiệm xã hội của NSDLĐ nước ngoài.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án làm rõ khái niệm, đặc điểm của quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI dưới góc độ tiếp cận liên ngành Luật Kinh tế và Luật Lao động; xác định tính đặc thù về chủ thể, khách thể và nội dung do sự hiện diện của yếu tố nước ngoài.
  • Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về các nguyên tắc, điều kiện và các nghĩa vụ của Nhà nước (tôn trọng, bảo vệ, thực hiện) trong việc bảo đảm quyền của NLĐ tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm 5 nhóm quyền cơ bản của NLĐ trong DN FDI tại Việt Nam (việc làm, thu nhập, nhân thân, liên kết, an sinh xã hội) thông qua 4 phương diện chủ thể (Nhà nước, NLĐ/Công đoàn, NSDLĐ/Tổ chức đại diện NSDLĐ, các thiết chế giải quyết tranh chấp).
  • Đưa ra hệ thống các quan điểm, định hướng và giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan, nâng cao năng lực các cơ quan quản lý và các thiết chế bảo vệ quyền NLĐ trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích quan hệ pháp luật lao động và bảo đảm quyền của NLĐ trong phạm vi các DN FDI theo pháp luật Việt Nam từ năm 2010 đến 2020. Nghiên cứu không bao quát toàn bộ các quyền dân sự, chính trị khác của công dân ngoài phạm vi quan hệ lao động; việc khảo sát so sánh quốc tế chủ yếu mang tính chọn lọc đối chiếu phục vụ cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tế của Bộ luật Lao động sửa đổi và các cam kết lao động quốc tế mới trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật về lao động, đầu tư, doanh nghiệp, bảo hiểm xã hội và quản lý lao động nước ngoài.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về lao động (Bộ, Sở LĐ-TB&XH, cơ quan BHXH, Thanh tra lao động): Hỗ trợ xây dựng quy trình thanh tra, kiểm tra, cấp phép lao động và giám sát thực thi trách nhiệm xã hội tại các DN FDI.
  • Tổ chức Công đoàn và các thiết chế tài phán (Tòa án, Trọng tài lao động): Cung cấp tài liệu tham khảo nâng cao kỹ năng đối thoại, thương lượng tập thể và giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các chuyên đề về Luật Kinh tế, Luật Lao động, Quyền con người và Tư pháp quốc tế.
  • NSDLĐ và NLĐ trong các DN FDI: Giúp nâng cao hiểu biết pháp luật, nhận thức rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý khi tham gia quan hệ lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI có những đặc trưng chủ thể nào khác biệt so với doanh nghiệp trong nước?

Quan hệ này luôn có sự hiện diện của yếu tố nước ngoài ở một hoặc cả hai bên chủ thể. NSDLĐ có thể là cá nhân, pháp nhân nước ngoài hoặc người được ủy quyền điều hành (mang quốc tịch nước ngoài hoặc Việt Nam). NLĐ bao gồm cả lao động trong nước và lao động nước ngoài (chuyên gia, nhà quản lý, lao động kỹ thuật). Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, thói quen pháp lý giữa các bên tạo nên tính chất phức tạp, nhạy cảm trong việc xác lập, thực hiện và chấm dứt quan hệ lao động.

2. Khách thể của quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI chịu sự chi phối của những yếu tố nào?

Khách thể của quan hệ là sức lao động của NLĐ, trong đó giá cả sức lao động (tiền lương, thu nhập) chịu tác động đồng thời của quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động nội địa và thị trường lao động quốc tế. NLĐNN có xu hướng dịch chuyển đến các vị trí mà thị trường nước sở tại thiếu hụt nhân lực chuyên môn cao với mức thu nhập có sự so sánh tương quan giữa nước sở tại và quốc gia xuất xứ.

3. Theo chuẩn mực quốc tế được luận án viện dẫn, Nhà nước có những nghĩa vụ cụ thể nào trong việc bảo đảm quyền của NLĐ?

Nhà nước có 3 nghĩa vụ pháp lý cơ bản:

  • Nghĩa vụ tôn trọng: Kiềm chế không thực hiện các hành vi can thiệp trái pháp luật hoặc hạn chế bất hợp lý việc thụ hưởng quyền của NLĐ.
  • Nghĩa vụ bảo vệ: Thiết lập hệ thống pháp luật, cơ chế phòng ngừa, thanh tra và chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm quyền NLĐ từ phía NSDLĐ và các bên thứ ba.
  • Nghĩa vụ thực hiện: Chủ động ban hành chính sách, bố trí nguồn lực vật chất và hoàn thiện bộ máy dịch vụ công nhằm hỗ trợ NLĐ tiếp cận đầy đủ các quyền kinh tế, xã hội và việc làm.

4. Năm nhóm quyền cơ bản của NLĐ trong DN FDI được luận án tập trung nghiên cứu là gì?

Luận án tập trung vào 5 nhóm quyền trực tiếp gắn liền với quan hệ lao động: (1) Quyền việc làm; (2) Quyền được bảo đảm thu nhập; (3) Quyền nhân thân (bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, an toàn vệ sinh lao động); (4) Quyền liên kết và tự do công đoàn; (5) Quyền an sinh xã hội (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Hoàng Linh đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế. Bằng việc phân tích bản chất quan hệ pháp luật lao động có yếu tố nước ngoài, luận án làm rõ các nguyên tắc, điều kiện và nghĩa vụ của Nhà nước trong việc cân bằng giữa bảo vệ quyền con người của người lao động và duy trì môi trường thu hút đầu tư. Các đánh giá thực trạng trên 5 nhóm quyền cùng hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi được đề xuất có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn đối với tiến trình hoàn thiện thể chế pháp luật kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam.