Luận văn bào chế viên nén Verapamil HCl giải phóng theo cơ chế bơm thẩm thấu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bào chế viên nén Verapamil HCl giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu. Chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm 2024.

Chuyên ngành

Dược học chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Báo chế thuốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bí quyết Bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài Hướng đi mới 2024 cho điều trị tim mạch hiệu quả

Việc bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học tim mạch, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, đau thắt ngực và loạn nhịp tim. Verapamil, một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi, đã chứng minh hiệu quả lâm sàng trong việc kiểm soát các tình trạng này. Tuy nhiên, dạng bào chế truyền thống yêu cầu liều dùng nhiều lần trong ngày, gây bất tiện và giảm tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nhu cầu về một dạng bào chế Verapamil giải phóng kéo dài đã trở nên cấp thiết nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Nghiên cứu năm 2024 của Hoàng Thị Ánh Nhật tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã đi sâu vào nghiên cứu bào chế viên nén Verapamil Hydroclorid giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu, mở ra một phương pháp tiếp cận đầy tiềm năng. Phương pháp này hứa hẹn duy trì nồng độ dược chất ổn định trong máu, giảm tần suất dùng thuốc và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn. Sự phát triển của công nghệ dược phẩm trong lĩnh vực này không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho hệ thống y tế.

1.1. Verapamil Hydroclorid và Vai trò quan trọng trong Kiểm soát huyết áp

Verapamil Hydroclorid là một loại thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng rộng rãi để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định và không ổn định, cũng như một số rối loạn nhịp tim như rung nhĩ và cuồng nhĩ. Cơ chế tác dụng của Verapamil là ức chế dòng ion canxi đi vào tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu, dẫn đến giảm co bóp cơ tim, giãn mạch vành và mạch ngoại vi, từ đó giảm huyết áp và cải thiện lưu lượng máu đến tim. Mặc dù hiệu quả điều trị cao, thời gian bán thải tương đối ngắn của Verapamil (khoảng 3-7 giờ) đòi hỏi bệnh nhân phải uống thuốc nhiều lần trong ngày (thường 2-3 lần), điều này có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị, đặc biệt đối với những bệnh nhân phải dùng thuốc dài ngày. Đây là một trong những lý do chính thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các dạng viên Verapamil giải phóng kéo dài.

1.2. Thách thức lớn khi bào chế thuốc giải phóng kéo dài Đảm bảo nồng độ dược chất ổn định

Việc đảm bảo nồng độ dược chất giải phóng ổn định trong máu trong thời gian dài là thách thức trung tâm khi bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài. Nếu dược chất giải phóng quá nhanh, sẽ xảy ra hiện tượng quá liều và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngược lại, nếu giải phóng quá chậm, nồng độ thuốc trong máu không đủ để đạt hiệu quả điều trị. Các phương pháp bào chế truyền thống thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát chính xác tốc độ và thời gian giải phóng, dẫn đến sự dao động lớn trong nồng độ thuốc. Điều này yêu cầu các công nghệ dược phẩm tiên tiến hơn để tạo ra một hệ thống phân phối thuốc có thể duy trì nồng độ trị liệu ổn định, giúp tối ưu hóa lợi ích lâm sàng và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân sử dụng viên nén Verapamil.

II. Phương pháp đột phá Bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu Bí quyết 2024

Để giải quyết những thách thức trong việc duy trì nồng độ Verapamil giải phóng kéo dài ổn định, phương pháp bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu đã nổi lên như một giải pháp ưu việt. Cơ chế bơm thẩm thấu (Osmotic Pump System - OROS) là một trong những công nghệ tiên tiến nhất trong lĩnh vực công nghệ dược phẩm, cho phép kiểm soát chặt chẽ tốc độ và thời gian giải phóng dược chất. Hệ thống này hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa bên trong và bên ngoài viên thuốc, từ đó đẩy dược chất ra khỏi viên một cách liên tục và đều đặn. Nghiên cứu năm 2024 của Hoàng Thị Ánh Nhật tập trung vào việc áp dụng và tối ưu hóa cơ chế bơm thẩm thấu này cho viên nén Verapamil Hydroclorid, nhằm đạt được một hồ sơ giải phóng thuốc tối ưu, kéo dài tác dụng và giảm số lần dùng thuốc cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc bào chế Verapamil GPKD, hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị các bệnh tim mạch. Việc áp dụng thành công phương pháp này sẽ mở ra kỷ nguyên mới cho các loại thuốc giải phóng kéo dài trong tương lai.

2.1. Cơ chế bơm thẩm thấu Nguyên lý hoạt động và Ưu điểm vượt trội của giải phóng kéo dài

Hệ thống bơm thẩm thấu, hay OROS, hoạt động dựa trên nguyên lý cơ bản của áp suất thẩm thấu. Viên thuốc được cấu tạo bởi một lõi chứa dược chất giải phóng (Verapamil Hydroclorid) và một hoặc nhiều chất tạo áp suất thẩm thấu, bao bọc bởi một màng bán thấm có một hoặc nhiều lỗ thoát dược chất siêu nhỏ được tạo bằng laser. Khi viên thuốc tiếp xúc với môi trường dịch tiêu hóa, nước từ môi trường sẽ đi qua màng bán thấm vào bên trong lõi do chênh lệch áp suất thẩm thấu. Nước làm hòa tan dược chất và chất tạo áp suất, tạo thành dung dịch hoặc huyền phù. Áp suất bên trong viên tăng lên, đẩy dung dịch dược chất ra ngoài qua lỗ thoát với tốc độ ổn định và không đổi theo thời gian. Ưu điểm nổi bật của cơ chế bơm thẩm thấu là khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng một cách độc lập với pH và sự vận động của đường tiêu hóa, đảm bảo hiệu quả ổn định suốt 24 giờ. Điều này giúp tối ưu hóa kiểm soát huyết áp và giảm thiểu biến động nồng độ thuốc trong máu.

2.2. Các thành phần chính trong công thức bào chế viên Verapamil theo cơ chế bơm thẩm thấu

Trong quy trình bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu, việc lựa chọn các thành phần là yếu tố then chốt. Công thức bao gồm Verapamil Hydroclorid là dược chất chính, được kết hợp với các chất tạo áp suất thẩm thấu như Polyethylene oxide (PEO) hoặc Sodium chloride. PEO không chỉ tạo áp suất thẩm thấu mà còn là chất tạo gel, giúp kiểm soát độ nhớt của dung dịch bên trong lõi. Lớp màng bán thấm thường được làm từ Cellulose acetate hoặc Ethyl cellulose, có khả năng cho phép nước đi qua nhưng giữ lại dược chất. Chất hóa dẻo như Triethyl citrate hoặc Polyethylene glycol được thêm vào để tăng tính linh hoạt và độ bền của màng. Ngoài ra, các tá dược độn như Lactose, tinh bột, và tá dược trượt như Talc, Magnesi stearat cũng được sử dụng để tối ưu hóa quá trình sản xuất và chất lượng của viên nén Verapamil.

III. Quy trình Bào chế và Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng viên Verapamil giải phóng kéo dài 2024

Quy trình bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài là một chuỗi các bước được kiểm soát chặt chẽ, từ pha chế hỗn hợp dược chất đến tạo màng bao và hoàn thiện sản phẩm. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự chính xác cao để đảm bảo viên thuốc hoạt động theo đúng cơ chế bơm thẩm thấu đã thiết kế. Nghiên cứu của Hoàng Thị Ánh Nhật (2024) đã trình bày chi tiết các bước nghiên cứu bào chế viên nén Verapamil Hydroclorid giải phóng kéo dài, từ việc chuẩn bị nhân viên đến việc bao màng bán thấm và tạo lỗ thoát dược chất. Sau khi hoàn tất quá trình bào chế, việc đánh giá chất lượng viên thuốc là bước không thể thiếu để xác nhận hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm. Các tiêu chuẩn đánh giá bao gồm định lượng dược chất, thử độ hòa tan và các kiểm nghiệm về độ bền cơ học. Đây là những tiêu chí quan trọng để đảm bảo viên Verapamil giải phóng kéo dài đáp ứng các yêu cầu dược điển và mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp khẳng định chất lượng của Verapamil giải phóng kéo dài được sản xuất.

3.1. Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất viên Verapamil theo công nghệ bơm thẩm thấu

Quy trình sản xuất viên Verapamil giải phóng kéo dài theo công nghệ bơm thẩm thấu bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp. Bước đầu tiên là chuẩn bị lõi viên, bao gồm việc trộn đều Verapamil Hydroclorid với các tá dược tạo áp suất thẩm thấu và tá dược độn, sau đó dập thành viên nhân. Sau khi viên nhân được tạo hình, chúng sẽ trải qua quá trình bao màng. Màng bao bán thấm được tạo ra bằng cách phun dung dịch polymer (ví dụ: Cellulose acetate) lên bề mặt viên nhân, tạo thành một lớp màng đồng nhất và có độ dày kiểm soát. Cuối cùng, một lỗ thoát dược chất siêu nhỏ được tạo bằng công nghệ laser trên màng bao. Kích thước và vị trí của lỗ này rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ dược chất giải phóng. Toàn bộ quá trình phải được thực hiện trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ, nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của viên nén Verapamil.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng Định lượng và Thử độ hòa tan Verapamil Hydroclorid

Để đảm bảo chất lượng của viên Verapamil giải phóng kéo dài, các tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt phải được áp dụng. Một trong những tiêu chí quan trọng nhất là định lượng Verapamil Hydroclorid trong viên. Theo nghiên cứu, hàm lượng Verapamil Hydroclorid trong viên (HL) được tính theo công thức: HL = (At × Dc × mc) / (Ac × Dt × mt) × 100 (%), trong đó At, Ac là độ hấp thụ của mẫu thử và mẫu chuẩn; Dt, Dc là độ pha loãng; mt, mc là khối lượng bột và dược chất (Hoàng Thị Ánh Nhật, 2024). Tiếp theo, thử độ hòa tan là yếu tố quyết định để xác định khả năng giải phóng kéo dài của dược chất. Thiết bị thử hòa tan kiểu cánh khuấy với tốc độ 50 vòng/phút, môi trường đệm phosphat pH 7,5 ở 37 ± 0,5°C và thời điểm lấy mẫu 1, 2, 4, 8 giờ được sử dụng để đo độ hấp thụ ở bước sóng 278 nm. Các kiểm nghiệm này đảm bảo viên Verapamil giải phóng kéo dài sẽ duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể bệnh nhân.

IV. Ứng dụng thực tiễn và Tiềm năng tương lai của viên Verapamil giải phóng kéo dài

Sự thành công của việc bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn rộng lớn trong điều trị lâm sàng. Viên thuốc với cơ chế bơm thẩm thấu mang lại lợi ích đáng kể trong việc cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân do giảm số lần dùng thuốc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh mạn tính cần điều trị lâu dài như tăng huyết áp và đau thắt ngực. Khả năng duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu giúp giảm thiểu các biến động huyết áp, tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát huyết áp và hạn chế tác dụng phụ. Nghiên cứu năm 2024 của Hoàng Thị Ánh Nhật đã chứng minh tiềm năng của nghiên cứu bào chế viên nén Verapamil Hydroclorid giải phóng kéo dài trong việc cung cấp một giải pháp điều trị hiệu quả và tiện lợi hơn. Tương lai của Verapamil giải phóng kéo dài hứa hẹn sẽ được tích hợp rộng rãi vào phác đồ điều trị, đồng thời mở đường cho việc phát triển các dạng thuốc giải phóng kéo dài khác với công nghệ tương tự. Sự đổi mới trong công nghệ dược phẩm này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

4.1. Lợi ích vượt trội cho bệnh nhân tim mạch Cải thiện tuân thủ và Hiệu quả điều trị

Đối với bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch, việc sử dụng viên Verapamil giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Với khả năng giải phóng kéo dài, thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, giúp giảm đáng kể gánh nặng tuân thủ điều trị so với các dạng bào chế truyền thống phải dùng nhiều lần. Sự tiện lợi này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mà còn đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ, giảm thiểu nguy cơ quên thuốc hoặc dùng sai liều. Điều này dẫn đến hiệu quả kiểm soát huyết áp và kiểm soát các triệu chứng đau thắt ngực tốt hơn, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ do nồng độ thuốc dao động. Việc bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài thể hiện cam kết của ngành dược phẩm trong việc nâng cao trải nghiệm điều trị và kết quả lâm sàng cho người bệnh.

4.2. Hướng phát triển và Tiềm năng của công nghệ giải phóng kéo dài trong tương lai

Công nghệ giải phóng kéo dài nói chung và cơ chế bơm thẩm thấu nói riêng đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Đối với viên Verapamil giải phóng kéo dài, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa công thức bào chế để đạt được hồ sơ giải phóng tùy biến, phù hợp với từng nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể. Khả năng kết hợp Verapamil với các hoạt chất khác trong cùng một hệ thống giải phóng kéo dài cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, tạo ra các liệu pháp đa trị liệu tiện lợi hơn. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ dược phẩm này vào các dược chất có cửa sổ điều trị hẹp hoặc cần nồng độ ổn định cao sẽ mở rộng đáng kể phạm vi điều trị. Sự phát triển không ngừng của bào chế Verapamil GPKD sẽ tiếp tục định hình tương lai của việc điều trị các bệnh mạn tính, mang lại những giải pháp y tế tiên tiến và bền vững.

V. Kết luận Bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài 2024 Định hướng cho tương lai dược phẩm

Nghiên cứu về bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu năm 2024 đã khẳng định tầm quan trọng của việc không ngừng đổi mới trong công nghệ dược phẩm. Luận văn của Hoàng Thị Ánh Nhật đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của viên nén Verapamil Hydroclorid giải phóng kéo dài trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân tim mạch. Bằng việc ứng dụng phương pháp bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài tiên tiến, ngành dược phẩm có thể cung cấp các giải pháp tối ưu hơn để kiểm soát huyết áp và các bệnh lý liên quan. Sự ra đời của các dạng bào chế Verapamil giải phóng kéo dài không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là một minh chứng cho sự tiến bộ của y học hiện đại, hướng tới một tương lai mà việc điều trị bệnh mạn tính trở nên hiệu quả, an toàn và tiện lợi hơn cho người bệnh. Đây chính là động lực để tiếp tục các nghiên cứu bào chế Verapamil GPKD sâu rộng hơn nữa.

5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu bào chế viên Verapamil 2024

Nghiên cứu năm 2024 của Hoàng Thị Ánh Nhật đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực bào chế viên Verapamil giải phóng kéo dài. Cụ thể, nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một quy trình bào chế viên nén Verapamil Hydroclorid giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu với các thành phần và tỉ lệ tối ưu. Các đánh giá chất lượng sản phẩm như định lượng dược chất và thử độ hòa tan đã chứng minh khả năng giải phóng kéo dài ổn định của dược chất giải phóng trong khoảng thời gian mong muốn, đảm bảo nồng độ thuốc duy trì ở mức trị liệu. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và sản xuất viên Verapamil giải phóng kéo dài trên quy mô công nghiệp, hứa hẹn mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân tăng huyết áp và các bệnh tim mạch khác.

5.2. Khuyến nghị và triển vọng phát triển tiếp theo cho Verapamil giải phóng kéo dài

Dựa trên những thành công của nghiên cứu, có thể đưa ra một số khuyến nghị và triển vọng phát triển cho Verapamil giải phóng kéo dài. Cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của viên thuốc trên người bệnh, xác nhận các lợi ích đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, việc nghiên cứu tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận sản phẩm cũng là một hướng đi quan trọng. Công nghệ dược phẩm hiện đại có thể được ứng dụng để phát triển các dạng viên Verapamil giải phóng kéo dài với hồ sơ giải phóng tùy chỉnh, phù hợp với các nhóm bệnh nhân có nhu cầu điều trị khác nhau. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và cơ quan quản lý sẽ là chìa khóa để đưa sản phẩm bào chế Verapamil GPKD tiên tiến này đến tay người bệnh một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Hoàng thị ánh nhật nghiên cứu bào chế viên nén verapamil hydroclorid giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. DƯỢC CHẤT VERAPAMIL HYDROCLORID 1. Công thức hoá học Hình 1. Công thức cấu tạo của verapamil hydroclorid - Tên khoa học: 2-(3,4-dimethoxyphenyl)-5-[2-(3,4-dimethoxyphenyl)ethyl- methylamino]-2-propan-2-ylpentanenitril hydroclorid.

- Công thức phân tử: C27H38N2O4. - Khối lượng phân tử: 491,06 [11]. Tính chất vật lý, hoá học Verapamil hydroclorid (VRH) tồn tại ở dạng bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng, không mùi, vị đắng. Nhiệt độ nóng chảy: 138,5 – 140oC, có tài liệu ghi là 140 – 144oC.

VRH có 2 cực đại hấp thụ tại các bước sóng 232 nm và 278 nm [5, 12, 13]. Đặc tính sinh dược học VRH được xếp vào nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học bào chế [14] với các đặc điểm chính như sau: - Độ tan: VRH tan tốt trong propylen glycol, ethanol 95%, methanol, dimethylformamid, methylen clorid; ít tan hơn trong ethanol tuyệt đối, propan-2-ol, ethyl acetat; hầu như không tan trong n-hexan. Độ tan của VRH giảm dần khi tăng pH của môi trường [5, 12, 13]. - Hằng số thấm: Peff = 6,7.

Độ ổn định VRH ít hút ẩm, khi để ở độ ẩm tương đối 79% ở nhiệt độ phòng qua đêm thấy độ ẩm chỉ tăng khoảng 0,47%. Ở thể rắn, VRH ổn định với ánh sáng và nhiệt độ lên tới 180oC. VRH cũng ổn định trong cả ba môi trường: trung tính, acid và kiềm. Tuy nhiên, trong môi trường ethanol và chiếu tia UV trong 2 giờ, dược chất bị phân hủy khoảng 52% [5, 13, 15].

VRH được đánh giá là rất bền với nhiệt và ẩm, sau 105 ngày bảo quản trong điều kiện nhiệt độ 50oC, dung dịch VRH trong nước có nồng độ 0,5 mg/mL không bị phân hủy [16], tính chất này tạo thuận lợi cho các quá trình bào chế có sử dụng đến tác động của nhiệt và ẩm như bào chế pellet bằng phương pháp dập viên qua tạo hạt ướt, đùn – tạo cầu, bao phim… 1. Đặc tính dược lực học Verapamil là một thuốc chẹn kênh calci, thuộc dẫn xuất phenylalkylamin và là thuốc chống loạn nhịp nhóm IV. Thuốc làm giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, do đó làm chậm tốc độ đáp ứng nhịp thất nhanh ở bệnh nhân rung nhĩ và cuồng động nhĩ. Tác dụng chống đau thắt ngực chủ yếu là do giãn mạch vành và mạch ngoại vi, mặc dù thuốc cũng ức chế sự co thắt động mạch vành.

Sự giảm sức kháng động mạch ngoại vi làm giảm tiêu thụ oxy ở tế bào cơ tim và giảm huyết áp [4]. Đặc tính dược động học Hấp thu: Hơn 90% liều uống được hấp thu vào tuần hoàn. Nồng độ đỉnh đạt được trong khoảng từ 4 - 9 giờ, thậm chí tới 11 giờ khi dùng dạng bào chế giải phóng kéo dài. Sinh khả dụng đường uống khoảng 20 - 35% do chuyển hóa bước 1 qua gan nhiều.

Với chế phẩm giải phóng kéo dài, ảnh hưởng của thức ăn tới tốc độ và mức độ hấp thu tùy thuộc vào từng dạng bào chế. Phân bố: Khoảng 90% thuốc liên kết với protein huyết tương. Chuyển hóa và thải trừ: Verapamil chuyển hóa chủ yếu tại gan. Thời gian bán thải là từ 2 – 8 giờ.

Khoảng 50% liều thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa. Khoảng 16% liều đào thải qua mật và phân. Dưới 4% liều được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi [4]. Chỉ định và liều dùng Viên nén tác dụng kéo dài: Tăng huyết áp và đau thắt ngực: Liều ban đầu: 180 mg/ngày.

Người bệnh cao tuổi và người tầm vóc nhỏ: liều ban đầu 120 mg/ngày. Tùy theo đáp ứng của người bệnh, liều có thể tăng dần theo công thức: 240 mg cho mỗi buổi sáng, 180 mg/sáng + 180 mg/tối, 240 mg/sáng + 180 mg/tối, 240 mg cứ 12 giờ/lần [4]. Một số phương pháp định lượng verapamil hydroclorid trong dạng bào chế 1. Phương pháp sắc kí Các điều kiện sắc kí trong định lượng VRH bằng sắc kí lỏng từ các tài liệu tham khảo [17, 18] được tóm tắt trong Bảng 1.

Điều kiện sắc kí để định lượng verapamil hydrochlorid trong một số dược điển Điều kiện Dược điển Anh 2020 Dược điển Mỹ 2023 sắc kí Viên nén GPKD Viên nén GPKD Viên nang GPKD Cột sắc C18 (300 x 3,9); 10 C18 (150 x 4,6); 5 µm C18 (250 x 4,6); 5 µm ký µm Natri acetat 0,164% Acetonitril : 2- Acetonitril : 2- (điều chỉnh về pH 7,0) aminoheptan : đệm aminoheptan : dung : acid acetic băng 5% dịch A = 30 : 0,5 : 70 (0,82 g natri acetat, 33 Pha động = 3 : 7 mL acid acetic băng trong đó dung dịch A trong vừa đủ 1L nước) gồm natri acetat 0,01 = 60 : 1 : 140 N, acid acetic băng 33 mL/L. Chiết VRH bằng Chiết VRH bằng pha Chiết VRH bằng pha methanol, siêu âm động đã được gia động, siêu âm trong trong 30 phút, sau đó nhiệt đến 45 C, siêu o 15 phút, pha loãng lắc trong 10 phút, pha âm trong 1 giờ, để bằng pha động đến Phương loãng bằng methanol nguội về nhiệt độ nồng độ khoảng 0,6 pháp xử đến dung dịch có nồng phòng, pha loãng bằng mg/mL lý mẫu độ khoảng 0,048 % và pha động đến nồng độ lọc. khoảng 0,12 mg/mL và ly tâm trong 20 phút. Detector UV 280 nm UV 278 nm UV 278 nm Thể tích 25 µL 10 µL 20 µL tiêm Tốc độ 1,5 mL/phút 1 mL/phút 1,2 mL/phút dòng 5 1.

Phương pháp quang phổ Dược điển Anh 2020 định lượng VRH trong viên nén quy ước như sau: cân 20 viên nén và nghiền thành bột. Lắc một lượng bột viên chứa 0,1 g VRH với 150 mL HCl 0,1 M trong 10 phút, thêm HCl 0,1 M vừa đủ 200 mL và lọc. Pha loãng 10 mL dịch lọc thành 100 mL bằng nước và đo độ hấp thụ của dung dịch thu được ở bước sóng cực đại 278 nm. Tính hàm lượng dược chất với 𝐴1% 1𝑐𝑚 = 118 [18].

Một số chế phẩm verapamil hydroclorid trên thị trường Một số chế phẩm chứa VRH được thống kê ở Bảng 1. Một số chế phẩm chứa verapamil hydroclorid Dạng Tên biệt Hàm STT bào Tá dược Nhà sản xuất dược lượng chế 1 Verarem 40, 80 Viên Povidon, calci carbonat, Remedica., Ltd Mg nén quinolin yellow E104, bao natri starch glycolat, đườngcellulose vi tinh thể, lactose, magnesi stearat, talc, hypromellose, macrogol 400, macrogol 6000, đường, titan dioxyd, gelatin 2 Isoptin 40, 80, Viên Calci hydrophosphat, MT Adams 120 mg nén cellulose vi tinh thể, natri Technologies croscarmellose, magnesi LLC stearat, silica dioxyd keo, hypromellose, talc, natri lauryl sulfat, macrogol 6000, titan dioxyd 3 Securon SR 120, Viên Cellulose vi tinh thể, natri Mylan 240 mg nén alginat, Povidon K30, giải magnesi stearat, nước tinh phóng khiết, hypromellose 2910, kéo dài macrogol 400, macrogol 6000, talc, titan dioxid (E171), sáp montan glycol, chất màu 4 Verapamil 120, Viên Silicon dioxid, Glenmark Hydrochlor 180, nén hypromellose, magnesi Pharmaceutical ide 240 mg giải stearat, cellulose vi tinh s Inc Extended- phóng thể, polyethylen glycol kéo dài 6 Release 400, povidon, natri alginat, Tablets titan dioxid, chất màu 5 Calan SR 120, Viên Alginat, sáp carnauba, Pfizer Inc 180, nén hypromellose, magnesi 240 mg giải stearat, cellulose vi tinh phóng thể, polyethylen glycol, kéo dài polyvinyl pyrrolidon, talc, titan dioxyd, chất màu 6 Isoptin 120, Viên Alginat, hypromellose, Halo SR 180, nén magnesi stearat, cellulose Pharmaceutical 240 mg giải vi tinh thể, polyethylen Inc phóng glycol, polyvinyl kéo dài pyrrolidon, talc, titan dioxyd, chất màu 7 Covera-HS 180, Viên Butylhydroxytoluen, Pfizer Inc 240 mg nén cellulose acetat, giải hydroxyethyl cellulose, phóng hydroxypropyl cellulose, kéo dài hypromellose, magnesi stearat, polyethylen glycol, polyethylen oxyd, polysorbat 80, povidon, natri clorid, titan dioxyd, chất màu 8 Verelan 120, Viên Acid fumaric, talc, nhân Societal CDMO 180, nang đường, povidon, shellac, Gainesville 240, cứng gelatin, titan dioxyd, LLC 360 mg chứa methylparaben, natri lauryl pellet sulfat, propylparaben, GPKD silicon dioxyd, chất màu Viên nén verapamil hydroclorid giải phóng kéo dài trên thị trường có hàm lượng 120, 180 và 240 mg. Các viên nén 3 – 6 (theo Bảng 1.2) được dự đoán có cấu trúc cốt thân nước, viên được kiểm soát giải phóng nhờ phối hợp hai polyme HPMC và natri aginat. Viên nén Covera-HS được thiết kế để bắt đầu giải phóng VRH 4 – 5 giờ sau khi uống.

Sự trễ này được tạo ra bởi một lớp màng giải phóng muộn nằm giữa viên nhân và màng bên ngoài. Khi nước từ đường tiêu hóa đi vào viên thuốc, lớp phủ trễ này được hòa tan. Khi quá trình hydrat hóa của viên thuốc tiếp tục, lớp đẩy sẽ trương nở và đẩy lớp dược chất, giải phóng thuốc thông qua hai lỗ khoan laser chính xác trên màng ngoài với tốc độ không đổi. Tốc độ giải phóng thuốc trong đường tiêu hóa không phụ thuộc vào tư thế, độ pH, nhu động đường tiêu hóa và tình trạng ăn hoặc nhịn ăn [10].

Cấu trúc của viên Covera HS [22] 1. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU 1. Nguyên tắc cấu tạo của hệ bơm thẩm thấu Hệ bơm thẩm thấu gồm dược chất được dập thành viên, sau đó bao ngoài viên một màng có miệng giải phóng dược chất. Sau khi uống, nước đi qua màng hòa tan dược chất tạo nên một ASTT cao hơn áp suất ngoài màng, đẩy dung dịch dược chất đi qua miệng ra môi trường bên ngoài.

Quá trình giải phóng dược chất từ hệ thẩm thấu trải qua ba bước: - Nước từ môi trường bên ngoài đi qua màng bán thấm vào viên do chênh lệch nồng độ chất tan trong màng và môi trường bên ngoài. - Nước hòa tan tá dược thẩm thấu và dược chất, tạo nên áp suất lớn hơn ngoài màng. - Dung dịch dược chất được đẩy qua miệng giải phóng ra môi trường bên ngoài cho đến khi cân bằng áp suất thẩm thấu trong và ngoài màng [23]. Phân loại hệ bơm thẩm thấu Hệ bơm thẩm thấu dùng đường uống chủ yếu được phân loại như sau: 1.

Bơm thẩm thấu một ngăn • Bơm thẩm thấu quy ước (Elementary osmotic pump - EOP) Hình 1. Cấu tạo hệ bơm thẩm thấu quy ước (EOP) 8 Bơm thẩm thấu quy ước được Theeuwes phát minh vào năm 1974, được chế tạo dưới dạng viên nhân chứa tá dược áp suất thẩm thấu phù hợp và phủ một lớp màng bán thấm. Một lỗ nhỏ được khoan xuyên qua lớp màng bao. Khi viên tiếp xúc với môi trường nước, ASTT của dược chất hòa tan bên trong viên sẽ hút nước qua lớp màng và hình thành dung dịch bão hòa dược chất.

Lớp màng bán thấm này không thể giãn nở được và sự tăng áp suất thủy tĩnh bên trong viên thuốc dẫn đến đẩy dòng dung dịch bão hòa dược chất ra khỏi viên qua miện giải phóng [24]. Bơm thẩm thấu nhiều ngăn • Bơm thẩm thấu kéo - đẩy (Push-pull osmotic pump - PPOP) Hình 1. Cấu tạo hệ bơm thẩm thấu kéo – đẩy (PPOP) Hệ bơm thẩm thấu kéo đẩy (PPOP) là một loại EOP cải tiến gồm một viên nhân hai hoặc ba lớp, trong đó có một lớp đẩy và một hoặc nhiều lớp chứa dược chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ