Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao

Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao. Trình bày chi tiết nguyên lý hoạt động, cấu tạo và sơ đồ thiết kế hệ thống.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2018

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu tự động hóa các quy trình sản xuất ngày càng trở nên cấp thiết. Một trong những khâu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng đầu ra là phân loại sản phẩm. Đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao ra đời nhằm giải quyết bài toán này, củng cố kiến thức chuyên ngành và tạo ra một mô hình ứng dụng thực tiễn. Hệ thống này có vai trò tự động nhận diện và sắp xếp các sản phẩm có chiều cao khác nhau vào đúng vị trí, giúp giảm thiểu sức lao động, tiết kiệm chi phí và nâng cao tính cạnh tranh cho doanh nghiệp. Về cơ bản, một hệ thống phân loại sản phẩm tự động bao gồm các cụm cơ cấu chính: hệ thống băng tải để vận chuyển sản phẩm, hệ thống cảm biến để nhận diện đặc tính (chiều cao), bộ điều khiển trung tâm để xử lý tín hiệu và cơ cấu chấp hành để thực hiện hành vi phân loại. Đề tài này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là minh chứng cho sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt trong lĩnh vực đồ án tự động hóa. Việc nghiên cứu và hoàn thiện mô hình phân loại sản phẩm này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, logistics và đóng gói. Nội dung báo cáo sẽ trình bày chi tiết từ việc lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, tính toán thiết kế cơ khí, lựa chọn thiết bị điện - điện tử, đến xây dựng mô hình 3D và mô phỏng hoạt động.

1.1. Nguyên lý hoạt động hệ thống phân loại và các ứng dụng

Cốt lõi của nguyên lý hoạt động hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao dựa trên việc sử dụng các cảm biến để xác định kích thước của vật thể đang di chuyển trên băng tải. Cụ thể, sản phẩm được đặt lên băng tải phân loại và di chuyển qua một khu vực quét. Tại đây, các cảm biến đo chiều cao (thường là cảm biến quang) được bố trí ở các mức độ cao khác nhau. Khi một sản phẩm đi qua, tín hiệu từ cảm biến sẽ được gửi về bộ điều khiển trung tâm, ví dụ như PLC S7-1200 hoặc vi điều khiển Arduino. Bộ điều khiển sẽ phân tích tín hiệu để xác định sản phẩm thuộc nhóm cao, trung bình hay thấp. Dựa trên kết quả phân tích, bộ điều khiển sẽ ra lệnh cho cơ cấu chấp hành, thường là các xi lanh khí nén, để đẩy sản phẩm vào đúng làn chứa hoặc thùng đựng tương ứng. Ứng dụng của hệ thống này rất đa dạng, từ việc phân loại chai lọ, hộp carton trong ngành đóng gói, đến việc kiểm tra và loại bỏ sản phẩm lỗi (không đạt chuẩn chiều cao) trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt.

1.2. Tầm quan trọng của đồ án tự động hóa trong sản xuất

Trong nền kinh tế thị trường, việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Các đồ án tự động hóa như hệ thống phân loại sản phẩm đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Việc thay thế các công đoạn thủ công, lặp đi lặp lại bằng máy móc không chỉ giúp giải phóng sức người mà còn mang lại độ chính xác và ổn định vượt trội. Một hệ thống phân loại sản phẩm tự động có thể hoạt động liên tục 24/7 với hiệu suất cao, loại bỏ sai sót do yếu tố con người. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Hơn nữa, việc thực hiện các thuyết minh đồ án tốt nghiệp về lĩnh vực này giúp sinh viên trang bị kiến thức tổng hợp về cơ khí, điện, điện tử và lập trình, chuẩn bị hành trang vững chắc để đáp ứng yêu cầu của nền công nghiệp 4.0, nơi các hệ thống sản xuất thông minh và linh hoạt ngày càng chiếm ưu thế.

II. Thách thức trong phân loại sản phẩm và giải pháp tự động hóa

Quy trình phân loại sản phẩm thủ công tồn tại nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất là năng suất thấp và phụ thuộc lớn vào sức người. Con người không thể duy trì tốc độ và sự tập trung cao trong thời gian dài, dẫn đến hiệu suất không ổn định. Thứ hai là độ chính xác không cao, dễ xảy ra nhầm lẫn, đặc biệt khi các sản phẩm có sự khác biệt nhỏ về kích thước. Sai sót trong phân loại có thể dẫn đến thất thoát, ảnh hưởng đến chất lượng lô hàng và uy tín của doanh nghiệp. Chi phí nhân công cho công đoạn này cũng là một gánh nặng đáng kể. Để giải quyết triệt để những vấn đề này, giải pháp tối ưu là xây dựng một hệ thống phân loại sản phẩm tự động. Hệ thống này sử dụng công nghệ để thực hiện công việc một cách nhanh chóng, chính xác và bền bỉ. Việc ứng dụng cảm biến đo chiều cao kết hợp với cơ cấu chấp hành như xi lanh khí nén giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình. Dữ liệu từ cảm biến được xử lý bởi bộ não trung tâm (lập trình PLC S7-1200), đảm bảo mọi quyết định phân loại đều dựa trên thông số kỹ thuật chính xác. Giải pháp này không chỉ khắc phục nhược điểm của phương pháp thủ công mà còn mở ra khả năng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất thông minh, thu thập dữ liệu sản phẩm và tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận hành.

2.1. Phân tích các thành phần chính trong mô hình phân loại

Một mô hình phân loại sản phẩm hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều bộ phận cơ khí và điện tử phối hợp nhịp nhàng. Thành phần trung tâm là băng tải phân loại, có nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm một cách liên tục và ổn định. Nguồn động lực cho băng tải thường là động cơ điện một chiều hoặc xoay chiều, được tính toán công suất phù hợp. Để nhận diện sản phẩm, hệ thống sử dụng các cảm biến đo chiều cao, phổ biến nhất là cảm biến quang điện (photoelectric sensor). Khi sản phẩm đi qua và che chắn chùm sáng, cảm biến sẽ gửi tín hiệu về bộ điều khiển. Cuối cùng, cơ cấu chấp hành thực hiện việc phân loại. Trong đồ án này, xi lanh khí nén được lựa chọn vì ưu điểm tốc độ nhanh, lực đẩy đủ lớn, cấu tạo đơn giản và chi phí hợp lý. Toàn bộ hoạt động được điều khiển bởi một mạch điện điều khiển trung tâm, có thể là PLC hoặc vi điều khiển.

2.2. Lựa chọn thiết bị PLC S7 1200 và cảm biến quang

Việc lựa chọn thiết bị điều khiển và cảm biến là yếu tố quyết định đến độ chính xác và ổn định của hệ thống. Đối với bộ điều khiển, lập trình PLC S7-1200 của Siemens là một lựa chọn phổ biến và mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghiệp. PLC có độ tin cậy cao, khả năng chống nhiễu tốt, dễ dàng lập trình và mở rộng. Nó có thể xử lý tín hiệu từ nhiều cảm biến và điều khiển nhiều cơ cấu chấp hành cùng lúc. Về cảm biến, cảm biến đo chiều cao loại quang điện thu-phát hoặc phản xạ gương được ưu tiên sử dụng. Loại cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý phát và thu chùm tia hồng ngoại. Khi có vật cản, tín hiệu ngõ ra của cảm biến thay đổi trạng thái, giúp bộ điều khiển PLC nhận biết sự hiện diện và chiều cao tương đối của sản phẩm. Sự kết hợp giữa PLC S7-1200 và cảm biến quang tạo nên một hệ thống điều khiển thông minh, phản ứng nhanh và chính xác.

III. Phương pháp tính toán và thiết kế hệ thống phân loại chi tiết

Thiết kế một hệ thống cơ khí không chỉ dừng lại ở việc lắp ráp các bộ phận mà đòi hỏi quá trình tính toán kỹ thuật chi tiết để đảm bảo độ bền, tính ổn định và hiệu suất vận hành. Trong thuyết minh đồ án tốt nghiệp này, các hạng mục tính toán cốt lõi bao gồm: tính toán thông số băng tải, lựa chọn động cơ, thiết kế bộ truyền động và tính toán độ bền cho các chi tiết chịu lực như trục và ổ lăn. Quá trình tính toán bắt đầu từ các thông số đầu vào như năng suất yêu cầu (25 sản phẩm/phút), khối lượng và kích thước sản phẩm. Từ đó, các thông số động học của băng tải như vận tốc, chiều dài, chiều rộng được xác định. Lực kéo băng tải được phân tích dựa trên các lực cản ma sát, từ đó tính ra công suất cần thiết để lựa chọn động cơ phù hợp. Bộ truyền xích được thiết kế để truyền chuyển động từ động cơ đến trục băng tải, với các thông số như bước xích, số răng đĩa xích được tính toán cẩn thận. Cuối cùng, các chi tiết quan trọng như trục tang, ổ lăn được kiểm nghiệm độ bền dập, bền mỏi để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và lâu dài. Quá trình thiết kế cơ khí 3D sau đó sẽ dựa trên những con số đã được tính toán này.

3.1. Quy trình tính toán thông số động học và lực kéo băng tải

Để băng tải phân loại hoạt động hiệu quả, việc xác định các thông số động học là bước đầu tiên. Dựa trên năng suất N = 25 sp/phút và kích thước sản phẩm, vận tốc băng tải (v), chiều dài (L) và chiều rộng (W) được lựa chọn tối ưu. Ví dụ, với n=5 sản phẩm trên băng tại một thời điểm, vận tốc được tính là v = 83,33 mm/s. Sau khi có thông số hình học, lực kéo băng (F) được tính toán. Lực này là tổng của các lực cản, bao gồm lực ma sát giữa dây băng và con lăn, lực cản do trọng lượng sản phẩm và dây băng. Theo tài liệu, lực kéo băng được tính toán là F = 220,19 N. Thông số này là cơ sở quan trọng để tính công suất yêu cầu trên trục tang (Nyc) và tiến hành lựa chọn động cơ bước hoặc động cơ DC phù hợp.

3.2. Lựa chọn động cơ và thiết kế bộ truyền xích tối ưu

Từ công suất yêu cầu trên trục tang và hiệu suất của hệ thống truyền động, công suất cần thiết của động cơ (Pct) được xác định. Cụ thể, công suất trên trục công tác là Nyc = F * v = 18,35 W, và công suất động cơ cần thiết là Pct = 20,62 W. Dựa trên công suất và số vòng quay sơ bộ, động cơ DKM Motor 8SDGE-25G (25W, 1400 vòng/phút) được lựa chọn. Để giảm tốc độ từ động cơ xuống tốc độ yêu cầu của băng tải, một bộ truyền ngoài được sử dụng. Trong đồ án này, bộ truyền xích được chọn vì khả năng truyền lực tốt, không có hiện tượng trượt. Các thông số của bộ truyền như bước xích (t = 12,7 mm), số răng đĩa chủ động (z1 = 23) và bị động (z2 = 61) được tính toán để đảm bảo tỉ số truyền thực tế (u = 2,69) gần với yêu cầu.

3.3. Tính toán và kiểm nghiệm độ bền trục ổ lăn dây băng

Trục tang và ổ lăn là những chi tiết chịu tải trọng lớn và liên tục, do đó cần được kiểm nghiệm độ bền cẩn thận. Vật liệu chế tạo trục được chọn là thép 45. Dựa trên sơ đồ đặt lực từ băng tải và bộ truyền xích, biểu đồ momen uốn và momen xoắn được xây dựng. Từ đó, đường kính các đoạn trục được tính toán để đảm bảo bền, ví dụ đường kính sơ bộ d = 13,1 mm và chọn d = 20 mm. Trục sau đó được kiểm nghiệm lại theo độ bền mỏi. Tương tự, ổ lăn (ổ bi đỡ 1 dãy) được chọn dựa trên đường kính ngõng trục và tải trọng động quy ước. Cuối cùng, độ bền của dây băng cũng được kiểm tra để đảm bảo ứng suất làm việc không vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu, đảm bảo tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống phân loại sản phẩm tự động.

IV. Hướng dẫn xây dựng mô hình phân loại sản phẩm 3D và mô phỏng

Sau khi hoàn tất giai đoạn tính toán lý thuyết, bước tiếp theo là trực quan hóa thiết kế thông qua việc xây dựng mô hình 3D. Đây là một giai đoạn cực kỳ quan trọng trong quy trình thiết kế cơ khí 3D, giúp kiểm tra sự phù hợp trong lắp ráp, phát hiện các sai sót tiềm ẩn trước khi chế tạo và tối ưu hóa kết cấu. Sử dụng các phần mềm CAD chuyên dụng như SolidWorks, Inventor hay CATIA, từng chi tiết của hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao được dựng hình một cách chính xác dựa trên các kích thước đã tính toán. Các chi tiết này bao gồm khung sườn, băng tải, trục tang chủ động và bị động, con lăn, bộ truyền xích, giá đỡ động cơ, và cụm xi lanh khí nén. Sau khi dựng hình xong các chi tiết đơn lẻ, chúng sẽ được lắp ráp lại với nhau trong một môi trường Assembly để tạo thành mô hình phân loại sản phẩm hoàn chỉnh. Quá trình này không chỉ cho thấy hình dáng tổng thể của hệ thống mà còn cho phép thực hiện các phân tích và mô phỏng động học, giúp hình dung rõ ràng nguyên lý hoạt động hệ thống phân loại một cách trực quan và sinh động.

4.1. Quy trình thiết kế cơ khí 3D cho các cụm chi tiết

Quy trình thiết kế cơ khí 3D bắt đầu bằng việc tạo các bản vẽ part cho từng chi tiết. Mỗi chi tiết như trục tang, đĩa xích, khung đỡ đều được vẽ dựa trên bản vẽ kỹ thuật 2D đã được tính toán và tiêu chuẩn hóa. Ví dụ, trục tang được thiết kế với các bậc có đường kính khác nhau để lắp ổ lăn, băng tải và đĩa xích. Bộ truyền xích được vẽ chính xác với biên dạng răng theo tiêu chuẩn. Cụm xi lanh khí nén và giá đỡ được thiết kế để đảm bảo hành trình đẩy sản phẩm chính xác và kết cấu vững chắc. Sau khi hoàn thành các part, chúng được tập hợp trong một file Assembly. Tại đây, các ràng buộc (constraints) về vị trí tương đối giữa các chi tiết được thiết lập, ví dụ như ràng buộc đồng tâm giữa trục và ổ lăn, ràng buộc tiếp xúc giữa các bề mặt. Kết quả là một mô hình 3D hoàn chỉnh, sẵn sàng cho bước mô phỏng và xuất bản vẽ chế tạo.

4.2. Mô phỏng nguyên lý hoạt động và đánh giá trực quan

Mô phỏng là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra nguyên lý hoạt động hệ thống phân loại trước khi chế tạo. Dựa trên mô hình 3D đã lắp ráp, các chuyển động có thể được gán cho từng bộ phận. Ví dụ, gán chuyển động quay cho trục tang chủ động, mô phỏng sự di chuyển của dây băng tải, và thiết lập chuyển động tịnh tiến cho piston của xi lanh khí nén. Một chu trình làm việc hoàn chỉnh có thể được mô phỏng: sản phẩm được đặt lên băng tải, di chuyển qua khu vực cảm biến, và bị xi lanh đẩy ra khỏi băng tải khi có tín hiệu điều khiển. Việc mô phỏng này giúp kiểm tra xem có xảy ra va chạm giữa các chi tiết chuyển động hay không, hành trình của xi lanh có đủ để đẩy sản phẩm ra ngoài hay không, và toàn bộ chu trình có diễn ra mượt mà như thiết kế hay không. Đây là bước kiểm tra cuối cùng, giúp xác nhận tính đúng đắn của toàn bộ đồ án tự động hóa trước khi đưa vào sản xuất thực tế.

V. Tổng kết đồ án phân loại sản phẩm và định hướng phát triển

Đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, từ việc nghiên cứu tổng quan, tính toán thiết kế chi tiết các cụm cơ khí, lựa chọn thiết bị điều khiển, đến việc xây dựng mô hình 3D và mô phỏng hoạt động. Kết quả của đồ án là một bộ tài liệu thuyết minh đồ án tốt nghiệp hoàn chỉnh, bao gồm các bản vẽ kỹ thuật và các thông số thiết kế cụ thể, sẵn sàng cho việc chế tạo và triển khai. Hệ thống được thiết kế có ưu điểm là kết cấu nhỏ gọn, vận hành an toàn và ổn định, độ chính xác phân loại cao. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn một số nhược điểm như chi phí bộ điều khiển PLC khá cao và hệ thống khí nén có thể gây tiếng ồn. Việc hoàn thành đồ án đã giúp củng cố kiến thức nền tảng về thiết kế máy, tự động hóa và kỹ năng ứng dụng phần mềm CAD/CAM. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu và phát triển các hệ thống tự động hóa phức tạp hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến để hệ thống trở nên thông minh và linh hoạt hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất công nghiệp.

5.1. Đánh giá ưu nhược điểm của mô hình và kết quả đạt được

Ưu điểm nổi bật của mô hình phân loại sản phẩm được thiết kế là tính tự động hóa cao, giúp tăng năng suất và giảm sai sót so với phương pháp thủ công. Thiết kế cơ khí đơn giản, sử dụng các linh kiện tiêu chuẩn như xi lanh khí nén, động cơ DC giúp việc bảo trì, sửa chữa trở nên dễ dàng. Độ chính xác của hệ thống được đảm bảo nhờ sử dụng cảm biến đo chiều cao quang học và bộ điều khiển PLC. Tuy nhiên, nhược điểm của hệ thống là chỉ phân loại dựa trên một tiêu chí duy nhất là chiều cao và chỉ phù hợp với các sản phẩm có trọng lượng vừa phải. Kết quả đạt được là một bộ thiết kế hoàn chỉnh, chứng minh được khả năng ứng dụng lý thuyết vào giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế, một yêu cầu quan trọng của các đồ án tự động hóa.

5.2. Hướng cải tiến và tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả, hệ thống có thể được cải tiến theo nhiều hướng. Thứ nhất, tích hợp thêm các loại cảm biến khác để phân loại sản phẩm theo nhiều tiêu chí hơn như màu sắc, trọng lượng, hoặc nhận dạng mã vạch. Công nghệ xử lý ảnh công nghiệp sử dụng camera có thể được áp dụng để tăng độ chính xác và khả năng nhận diện các sản phẩm phức tạp. Thứ hai, thay thế xi lanh khí nén bằng các cơ cấu chấp hành khác như tay gạt servo để giảm tiếng ồn và điều khiển vị trí chính xác hơn. Thứ ba, kết nối hệ thống với mạng công nghiệp để thu thập dữ liệu sản xuất, giám sát từ xa và tích hợp vào hệ sinh thái nhà máy thông minh (Smart Factory). Với những cải tiến này, hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ dây chuyền đóng gói thực phẩm, dược phẩm đến các trung tâm phân loại hàng hóa của ngành logistics và thương mại điện tử.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM 4 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH 1.1 Khái niệm và ứng dụng 1.1 Khái niệm - Hệ thống phân loại sản phẩm là hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động nhằm chia sản phẩm ra các nhóm có cùng thuộc tính với nhau để thực hiện đóng gói hay loại bỏ sản phẩm hỏng.2 Phân loại - Có nhiều cách phân loại hệ thống phân loại sản phẩm:  Dựa trên phương thức điều khiển chia ra hệ thống tự động hay bán tự động, có sự tham gia của con người hay không mức độ đến đâu, điều khiển bằng PLC, vi xử lí  Theo màu sắc: màu sắc sẽ được cảm biến màu nhận biết chuyển sang tín hiệu điện rồi qua bộ chuyển đổi ADC về bộ xử lí.  Theo trọng lượng, kích thước bên ngoài.: phân loại sản phẩm to nhỏ sử dụng cảm biến quang. Ngoài ra còn nhiều cách phân loại khác tùy vào yêu cầu và sự khác biệt của phôi với nhau. Vì có nhiều phương pháp phân loại sản phẩm khác nhau nên có rất nhiều thuật toán và hướng giải quyết khác nhau cho mỗi sản phẩm đồng thời các thuật toán này có thể đan xen, hỗ trợ nhau.3 Ứng dụng Ứng dụng của hệ thống phân loại sản phẩm trong thực tế : Máy phân loại dựa màu sắc a, Cấu tạo Hình 1.1: Cấu tạo cơ bản của máy tách màu  Bộ rung: nguyên liệu đổ xuống bộ rung sẽ được phân bổ xuống máng.

Độ rung nhanh hay chậm sẽ quyết định năng suất của máy tách màu nhiều hay ít. 5 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH  Máng: là bộ phận định hình dòng chảy cho nguyên liệu  Camera: quan sát và ghi lại hình ảnh của từng hạt nguyên liệu, sau đó gửi thông tin cho hệ thống CPU xử lý.  Hộp quang học (hộp camera trước và sau): phía trước máy có 2 dãy đèn led trên, 1 dãy đèn led dưới và 1 đèn bảng nền hỗ trợ cho camera phía sau.  Hệ thống CPU điều khiển: là nơi phân tích hình ảnh của camera gửi về, khi phát hiện hạt phế phẩm, hệ thống CPU sẽ truyền thông tin cho súng hơi.

 Súng hơi: nhận thông tin từ hệ thống CPU sẽ thổi một lượng hơi vừa đủ để đẩynhững hạt phế phẩm ra ngoài.  Lọc khí: để lọc nước, dầu, dị vật trong không khí nhằm đảm bảo nguồn khí sạchcung cấp cho Súng hơi. b, Nguyên lý hoạt động - Nguyên liệu từ phễu cấp liệu sẽ chảy vào bộ rung và được bộ này phân bố đều vào các máng. Máng rãnh giúp định hình dòng nguyên liệu.

Khi rời máng, dòng nguyên liệu sẽ được camera quan sát và ghi nhận hình ảnh, sau đó gửi thông tin về hệ thống CPU điều khiển. CPU phân tích hình ảnh và phát hiện phế phẩm truyền thông tin đến súng hơi. Súng hơi thổi một lượng hơi vừa đủ để đẩy hạt phế phẩm ra ngoài, những hạt thành phẩm theo quán tính sẽ rơi vào phễu thành 1.2 Nguyên lý hoạt động Hệ thống hoạt động trên nguyên lý dùng các cảm biến để xác định chiều cao của sản phẩm. Sau đó dùng cơ cấu chấp hành để phân loại sản phẩm có chiều cao,khác nhau.

Cơ cấu chấp hành có thể là xylanh đẩy, cần gạt được dẫn động từ động cơ… 6 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH CHƯƠNG 2: CÁC THÀNH PHẦN CỦA HỆ THỐNG 2.1 Băng tải - Băng tải phân loại hay băng tải chia chọn sản phẩm và hệ thống băng tải luôn là sự lựa chọn hàng đầu trong các ngành sản xuất và vận chuyển. - Nguồn động lực chính của băng tải chính là đông cơ điện: động cơ một chiều, động cơ 3 pha lồng sóc hay servo… tùy vào yêu cầu hệ thống Cấu tạo: 1. Bộ phận kéo cùng các yếu tố làm việc trực tiếp mang vật. Trạm dẫn động, truyền chuyển động cho bộ phận kéo.

Bộ phận căng, tạo và giữ lực căng cần thiết cho bộ phận kéo. Hệ thống đỡ (con lăn, giá đỡ,.) làm phần trượt cho bộ phận kéo Đặc điểm của một vài loại băng tải a, Băng tải mini - Có thiết kế form dáng nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp với cả những không gian nhỏ hẹp nên đây được coi là loại băng tải chuyên dụng nhất. Vậy băng tải mini có gì ưu việt: + Băng tải mini có tốc độ vận chuyển khá nhanh, khoảng 25-100m/phút + Hiệu suất làm việc khá cao có thể lên tới 30-150m3/giờ + Được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, đẩy nhanh quy trình sản xuất, góp phần giải phóng sức nhân công và đem lại độ chính xác cho sản phẩm, đem lại hiệu quả cao. b, Băng tải cao su - Băng tải cao su là thiết bị quan trọng và không thể thiếu trong các hệ thống truyền tải, giúp tải vật liệu tại các nhà máy, xí nghiệp, các đơn vị sản xuất gạch, ngói, xi măng, 7 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH các đơn vị khai thác cát, sỏi,khai thác than, khoáng sản, trong ngành sản xuất thép, nhà máy nhiệt điện … - Đặc điểm cấu tạo của băng tải cao su: + Dây băng tải có cấu tạo lõi thép làm nên có độ bền kéo và độ dãn dài + Dây băng tải có cấu tạo hai lớp cao su, một lớp bao phủ ở phía trên và một lớp bên phủ phía dưới băng để bảo vệ lõi thép và các đặc tính của băng tải.

+ Để đảm bảo băng tải có thể hoạt động an toàn và sử dụng lâu dài trong điều khiện làm việc khắc nghiệt, thì tất cả các lớp cao su bao phủ phải được khử tĩnh điện và khử ozone. + Ứng dụng băng tải cao su giúp giảm sức lao động của con người, tăng năng suất, và nâng cao hiệu suất công việc. c, Băng tải xích - Là loại băng tải thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, nhất là trong ngành thực phẩm. - Ngoài ra băng tải xích còn được sử dụng trong các khâu hoàn tất kim loại hay ngành công nghiệp phân phối, hoặc ngành ô tô.

- Băng tải xích và những đặc điểm nổi trội: + Thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường làm việc do sử dụng vật liệu inox 304 có độ bền cao, chịu tải tốt, chịu sự bào mòn tốt. + Vận chuyển được những vật liệu có kích thước lớn với hiệu suất cao + Băng tải có tuổi thọ cao, sử dụng tiết kiệm chi phí, và vận hành trơn tru, liên tục trong suốt quá trình hoạt động, có hiệu xuất làm việc cao, tiết kiệm thời gian sản xuất cũng như sức người Giới thiệu băng tải dùng trong đề tài. - Do băng tải dùng trong hệ thống làm nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm nên trong đề tài em đã lựa chọn loại băng tải dây đai với những lý do sau đây:  Tải trọng băng tải không quá lớn.  Kết cấu cơ khí không quá phức tạp.

 Dễ dàng thiết kế chế tạo. Tuy nhiên loại băng tải này cũng có một vài nhược điểm như: độ chính xác khi vận chuyển không cao, đôi lúc băng tải hoạt động không ổn định do nhiều yếu tố: nhiệtđộ môi trường ảnh hưởng tới con lăn, độ ma sát của dây đai giảm theo thời gian. 8 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH 2.2 Bộ truyền xích - Băng tải là hệ thống vận chuyển liên tục, do đó để thuận lợi cho việc vận chuyển trong quá trình sản xuất người ta thường lắp thêm bộ truyền động cho băng tải,giúp cho quá trình vận chuyển của băng tải trở lên dễ dàng và chính xác. - Bảng so sánh bộ truyền đai và bộ truyền xích: Nội dung Bộ truyền đai Bộ truyền xích Ưu điểm Làm việc êm và không ồn, Kích thước nhỏ hơn so với truyền động tốc độ cao đai.

Giữ được an toàn cho các Không có hiện tượng trượt. chi tiết máy và động cơ khi Có thể cùng môt lúc truyền chuyển động bị quá tải do hiện tượng cho nhiều trục. trượt trơn. Lực tác dụng lên trục nhỏ hơn truyền động đai vì không cần căng xích.

Nhược Khuôn khổ và kích thước Do có sự va đập khi vào khớp nên gây điểm lớn. nhiều tiếng ồn lớn khi làm việc, không Tỉ số truyền không ổn thích hợp với vận tốc cao. định, hiệu suất thấp do có Đòi hỏi chế tạo, lắp ráp chính xác hơn, sự trượt đàn hồi. yêu cầu chăm sóc, bảo quản thường Lực tác dụng lên trục và ổ xuyên.

lớn do phải căng đai. Vận tốc và tỷ số truyền tức thời không ổn định. Dễ mòn khớp bản lề. Phạm vi Do thích hợp với vận tốc Thích hợp với vận tốc thấp, thường lắp ở sử dụng cao nên thường lắp ở đầu đầu ra của hộp giảm tốc, thích hợp truyền vào của hộp giảm tốc, động với khoảng cách trục trung bình, yêu thường dùng khi cần truyền cầu làm việc không có trượt.

động trên khoảng cách trục lớn. Trong phạm vi đồ án, em sử dụng bộ truyền xích vì:  Có thể làm việc quá tải khi đột ngột,hiệu suất cao hơn, không có hiện tượng trượt.  Không đòi hởi phải căng xích, lực tác dụng lên trục và ổ nhỏ hơn. 9 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH  Kích thước bộ truyền nhỏ hơn bộ truyền đai nếu cùng công suất và số vòng quay.

 Bộ truyền xích truyền công suất nhờ sự ăn khớp giữa xích và đĩa nhông,do đó góc ôm không có vị trí quan trọng như bộ truyền đai và do đó có thể truyền công suất và chuyển động cho nhiều đĩa xích đồng dẫn. Các thành phần của bộ truyền xích: Hình 2.2: Bộ truyền xích 2.3 Van khí nén Trong đồ án này em chọn cơ cấu sinh lực bằng khí nén để tạo ra lực đẩy phôi. Chọn cơ cấu xilanh khí nén vì nó có ưu điểm:  Giá thành rẻ.  Lực kẹp đủ lớn, đều có thể kiểm tra, điều chỉnh dễ dàng trong quá trình làm việc.

 Dễ tìm mua trên thị trường. 10 GVHD: NHÃ TƯỜNG LINH Hình 2.3 : Xilanh khí nén - Van điều khiển có nhiệm vụ điều khiển dòng năng lương bằng cách đóng, mở hay chuyển đổi vi vtrí để thay đổi hướng đi của dòng năng lượng. - Van điều khiển em chọn van 5/2 tác động nam châm điện và lò xo. Chọn van 5/2 có ký hiệu như hình vẽ.4 : Kí hiệu van trên sơ đồ điện Các thông số của van là:  Áp suất làm việc: 0,15 – 0,7 MPa  Ta cấp khí vào cửa P(1) rồi lấy khí ra cửa A(4) và B(2) để đưa vào 2 đầu của xilanh.

 Ở đầu ra 3 và 5 của van ta sử dụng van tiết lưu một chiều để điều chỉnh lưu lượng ra của xylanh, tức là điều chỉnh lực đẩy phôi ra khỏi băng tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ