Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển, quá trình số hóa các hoạt động kinh doanh thương mại trở thành xu hướng tất yếu. Đối với ngành hàng thời trang, việc vận hành các website bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử giúp doanh nghiệp và các cửa hàng tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng so với mô hình kinh doanh truyền thống. Sự kết hợp giữa hạ tầng mạng, các đơn vị vận chuyển giao hàng tận nơi và các giải pháp thanh toán điện tử đã thúc đẩy nhu cầu mua sắm quần áo qua kênh trực tuyến tại thị trường Việt Nam.

Đề tài "Xây dựng hệ thống bán quần áo trực tuyến" được thực hiện dưới dạng Đồ án Khoa học Máy tính tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Mỏ - Địa chất, do sinh viên Triệu Văn Thành thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Phương Bắc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng thời trang sử dụng framework PHP Laravel.
  2. Thiết kế và hiện thực hóa đầy đủ các phân hệ chức năng dành cho người dùng cuối (xem danh mục sản phẩm, tìm kiếm, lọc thuộc tính, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, đánh giá sản phẩm và thanh toán).
  3. Xây dựng phân hệ bảng điều khiển dành cho nhà quản trị và nhân viên (thống kê doanh thu theo thời gian, quản lý danh mục, quản lý sản phẩm cùng các biến thể màu sắc/kích cỡ, quản lý đơn đặt hàng và quản lý tài khoản người dùng).
  4. Khảo sát nghiệp vụ thực tế, phân tích và mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML trước khi tiến hành lập trình thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình kinh doanh thời trang và các công nghệ phát triển web, trọng tâm là ngôn ngữ lập trình PHP, framework Laravel và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế website thương mại điện tử phục vụ nhu cầu tiêu dùng của khách hàng tại thị trường Việt Nam, chưa mở rộng nghiên cứu đến các đặc thù thương mại quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết về phát triển phần mềm ứng dụng web và các công nghệ mã nguồn mở:

  • Mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller): Tách biệt ba thành phần cốt lõi gồm xử lý logic dữ liệu (Model), giao diện hiển thị (View) và điều hướng luồng xử lý (Controller), nhằm tăng tính module hóa, dễ bảo trì và mở rộng hệ thống.
  • Ngôn ngữ lập trình PHP: Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ mã nguồn mở, hỗ trợ kết nối cơ sở dữ liệu và xử lý các yêu cầu HTTP trong các ứng dụng web động.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và công cụ MySQL Workbench: Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở sử dụng cú pháp SQL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, phân quyền truy cập, sao lưu dữ liệu và hỗ trợ thiết kế biểu đồ thực thể quan hệ (ERD).
  • Framework PHP Laravel (phiên bản 10.x): Framework phát triển web hiện đại xây dựng trên nền tảng MVC, cung cấp công cụ định tuyến (Routing), điều khiển (Controller), hệ thống tạo mẫu giao diện Blade Template, cơ chế ánh xạ quan hệ đối tượng ORM (Eloquent), hệ thống kiểm soát phiên bản cơ sở dữ liệu qua Migration và cấu hình tham số môi trường qua tệp .env.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình công nghệ phần mềm:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập thông tin, đánh giá cơ cấu tổ chức và phân tích các quy trình nghiệp vụ bán lẻ thực tế (nhập hàng, bán hàng, quản lý kho, chăm sóc khách hàng, lập báo cáo).
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Sử dụng chuẩn mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng hệ thống biểu đồ hoàn chỉnh gồm: Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ trạng thái (State Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram), biểu đồ thành phần (Component Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát từ các mẫu biểu nghiệp vụ thực tế của cửa hàng thời trang (phiếu bán hàng, phiếu nhập, phiếu xuất kho, phiếu thu, phiếu chi, báo cáo doanh thu, báo cáo tồn kho và thông tin khách hàng).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được phân tích và thiết kế chi tiết thông qua các mô hình hóa dữ liệu, kiến trúc phân quyền và thiết kế giao diện thực thi.

1. Phân quyền và kiến trúc tác nhân

Hệ thống phân định 4 nhóm tác nhân (Actor) với phạm vi quyền hạn rõ ràng:

Tác nhân (Actor) Vai trò và phạm vi quyền hạn trong hệ thống
Khách (Guest) Người dùng chưa xác thực; có quyền xem danh mục sản phẩm, xem chi tiết sản phẩm, tìm kiếm/lọc sản phẩm theo tiêu chí, và đăng ký tài khoản thành viên.
Thành viên (Member) Khách hàng đã đăng ký và xác thực tài khoản; có đầy đủ quyền của Khách, kèm theo quyền quản lý giỏ hàng cá nhân, đặt hàng, lựa chọn phương thức thanh toán (COD hoặc Ví điện tử MoMo qua mã QR), theo dõi lịch sử đơn hàng, đánh giá sản phẩm và cập nhật hồ sơ cá nhân.
Nhân viên (Staff) Tài khoản do Quản trị viên cấp; có quyền quản lý đơn hàng (xác nhận, hủy đơn), quản lý danh mục, quản lý sản phẩm và các thuộc tính kích cỡ/màu sắc, quản lý tài khoản thành viên và xem thống kê doanh thu.
Quản trị viên (Admin) Tác nhân có quyền hạn cao nhất; sở hữu toàn bộ quyền của Nhân viên, đồng thời nắm quyền quản lý tài khoản nhân sự và cấu hình cài đặt hệ thống website.

2. Danh mục Ca sử dụng (Use Cases)

Quá trình phân tích yêu cầu đã xác định 18 ca sử dụng nghiệp vụ:

Mã Use Case Tên Use Case Tác nhân thực hiện
UC01 DangKyTaiKhoan Khách
UC02 DangNhap Khách, Thành viên, Nhân viên, Quản trị viên
UC03 TimKiemSanPham Khách, Thành viên
UC04 XemChiTietSanPham Khách, Thành viên
UC05 QuanLyGioHang Thành viên
UC06 XemLichSuDonHang Thành viên
UC07 DanhGiaSanPham Thành viên
UC08 ThanhToanDonHang Thành viên
UC09 QuanLyThongTinCaNhan Thành viên
UC10 QuanLyDonHang Nhân viên, Quản trị viên
UC11 QuanLySanPham Nhân viên, Quản trị viên
UC12 QuanLySizeSanPham Nhân viên, Quản trị viên
UC13 QuanLyMauSanPham Nhân viên, Quản trị viên
UC14 QuanLyDanhMucSanPham Nhân viên, Quản trị viên
UC15 QuanLyTaiKhoanThanhVien Nhân viên, Quản trị viên
UC16 ThongKeDoanhThu Nhân viên, Quản trị viên
UC17 QuanLyThongTinCaNhan (Nhân sự) Nhân viên, Quản trị viên
UC18 CaiDatWebsite Quản trị viên

3. Mô hình dữ liệu và các lớp khái niệm

Hệ thống định nghĩa 15 lớp dữ liệu thực thể phản ánh toàn bộ miền nghiệp vụ bán hàng thời trang:

STT Tên Lớp (Entity Class) Mô tả trách nhiệm dữ liệu
1 Addresses Lưu trữ địa chỉ giao nhận hàng của người dùng
2 Brands Quản lý thông tin các thương hiệu thời trang
3 Categories Quản lý cấu trúc danh mục sản phẩm
4 Colors Danh mục bảng màu sản phẩm
5 Orders Lưu trữ thông tin đơn đặt hàng tổng thể
6 Order_details Lưu chi tiết từng mặt hàng, số lượng, đơn giá trong đơn hàng
7 Payments Quản lý các phương thức thanh toán (COD, MoMo)
8 Products Quản lý thông tin sản phẩm chính
9 Products_color Quản lý biến thể màu sắc gắn với từng sản phẩm
10 Products_size Quản lý biến thể kích cỡ gắn với từng sản phẩm/màu sắc
11 Roles Phân cấp vai trò người dùng trong hệ thống
12 Sizes Danh mục kích cỡ chuẩn (S, M, L, XL,...)
13 Users Quản lý tài khoản và thông tin người dùng (Khách hàng, Nhân viên, Admin)
14 Product_reviews Quản lý đánh giá và nhận xét của khách hàng đối với sản phẩm
15 Settings Cấu hình các thông số hệ thống website
Bổ trợ user_verifies Quản lý mã và trạng thái xác thực tài khoản qua email

Các quan hệ cốt lõi giữa các bảng dữ liệu được thiết lập theo cấu trúc 1-N (một - nhiều):

  • Brands – Products (1 - N)
  • Categories – Products (1 - N)
  • Colors – Products_color (1 - N)
  • Sizes – Products_size (1 - N)
  • Products – Products_color (1 - N)
  • Products_color – Products_size (1 - N)
  • Products – Product_reviews (1 - N)
  • Users – Product_reviews (1 - N)
  • Users – Orders (1 - N)
  • Users – Addresses (1 - N)
  • Roles – Users (1 - N)
  • Payments – Orders (1 - N)
  • Orders – Order_details (1 - N)
  • Products_size – Order_details (1 - N)

4. Thiết kế giao diện và tích hợp nghiệp vụ

Đồ án xây dựng hệ thống 62 màn hình giao diện chi tiết:

  • Phân hệ Client: Giao diện trang chủ hiển thị banner và sản phẩm mới; đăng ký thành viên có cơ chế gửi mã xác nhận qua email cá nhân (user_verifies); đăng nhập và quên mật khẩu; bộ lọc tìm kiếm đa tiêu chí (kết hợp lọc theo tên, danh mục, thương hiệu và khoảng giá từ-đến); trang chi tiết sản phẩm hiển thị lựa chọn kích cỡ/màu sắc động; giao diện giỏ hàng; trang thanh toán hỗ trợ tích hợp cổng thanh toán ví điện tử MoMo qua mã phản hồi nhanh (QR Code) và hình thức thanh toán khi nhận hàng (Ship COD); trang quản lý lịch sử đơn mua và form đánh giá sản phẩm.
  • Phân hệ Admin/Staff: Bảng điều khiển (Dashboard) tích hợp biểu đồ thống kê doanh thu theo tháng; các module quản lý CRUD (Thêm, Sửa, Xóa) cho Khách hàng, Nhân sự, Danh mục, Sản phẩm, Màu sắc, Kích cỡ, Thương hiệu, Phương thức thanh toán; module tiếp nhận, đổi trạng thái và xử lý đơn đặt hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc ứng dụng thương mại điện tử vào ngành thời trang. Tác giả nêu rõ mục tiêu xây dựng một website bán quần áo trực tuyến hoàn chỉnh trên framework PHP Laravel, xác định đối tượng nghiên cứu là các công nghệ web phía người dùng và quản trị, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thị trường bán lẻ Việt Nam. Bố cục toàn bộ đồ án gồm 6 chương cùng các danh mục biểu đồ, bảng vẽ được liệt kê cụ thể.

CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

Nội dung chương tập trung khảo sát hoạt động vận hành của một cửa hàng thời trang thực tế:

  • Nhiệm vụ cơ bản: Xác định 8 nhiệm vụ vận hành gồm hiển thị sản phẩm, quản lý giỏ hàng, quản lý tài khoản, thanh toán trực tuyến, tìm kiếm sản phẩm, hiển thị đánh giá, quản lý giao hàng và thống kê doanh thu.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô tả chức năng của 5 bộ phận chính (Giám đốc, Phòng kinh doanh, Phòng tài chính, Phòng nhân sự, Phòng kỹ thuật cùng đội ngũ nhân viên bán hàng, kho, thu ngân).
  • Quy trình xử lý: Phân tích 5 quy trình nghiệp vụ cốt lõi gồm Nhập hàng, Bán hàng, Quản lý hàng hóa (tồn kho, kiểm kê, xuất kho), Quản lý khách hàng và Báo cáo.
  • Phê phán hiện trạng và yêu cầu hệ thống mới: Chỉ ra những điểm yếu của việc quản lý thủ công bằng giấy tờ và sổ sách Excel (tốn thời gian, dễ nhầm lẫn sai sót, thiếu báo cáo trực quan, tính an toàn bảo mật thấp). Từ đó, thiết lập các yêu cầu cho hệ thống mới: Tự động hóa quy trình, cung cấp báo cáo thống kê chi tiết và đảm bảo an toàn thông tin.
  • Mẫu biểu chuẩn hóa: Thu thập và mô tả 8 loại biểu mẫu quản lý thông dụng (Phiếu bán hàng, Phiếu nhập hàng, Phiếu xuất kho, Phiếu thu tiền, Phiếu chi tiền, Báo cáo doanh thu, Báo cáo tồn kho, Báo cáo khách hàng).

CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ

Chương 3 tổng quan về các nền tảng kỹ thuật được áp dụng trong dự án:

  • Phân tích cú pháp, ưu điểm (mã nguồn mở, dễ học, cộng đồng lớn, đa nền tảng) và hạn chế của ngôn ngữ PHP.
  • Giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và công cụ thiết kế quản trị MySQL Workbench.
  • Phân tích nguyên lý hoạt động của kiến trúc MVC trong ứng dụng web.
  • Chi tiết cấu trúc thư mục của framework Laravel 10.x (app, bootstrap, config, database, public, resources, routes, storage, tests, vendor).
  • Hướng dẫn cơ chế định tuyến (Routing trong web.php và api.php), xử lý điều hướng thông qua Controllers, cú pháp động trong Blade Template Engine ({{ }}, câu lệnh điều kiện) và quy trình thiết lập tệp cấu hình môi trường .env để thực thi Migration đồng bộ cấu trúc bảng vào MySQL.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

Chương 4 thực hiện việc mô hình hóa hướng đối tượng toàn diện cho hệ thống:

  • Xác định 18 ca sử dụng (UC01 đến UC18) và 4 nhóm tác nhân (Khách, Thành viên, Nhân viên, Quản trị viên).
  • Lập bảng đặc tả chi tiết kịch bản, tiền điều kiện và luồng thực hiện cho từng ca sử dụng trọng tâm.
  • Xây dựng hệ thống sơ đồ ca sử dụng tổng quát và phân rã chi tiết.
  • Phân tích miền vấn đề, trích xuất 15 lớp khái niệm dữ liệu và định nghĩa 14 mối liên kết quan hệ 1-N.
  • Thiết lập biểu đồ lớp tổng quát (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) cho các chức năng đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, cập nhật thông tin và quản lý sản phẩm.

CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 5 chuyển đổi các kết quả phân tích thành thiết kế kỹ thuật cụ thể:

  • Xây dựng các biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) mô tả luồng điều khiển của các chức năng nghiệp vụ.
  • Thiết lập biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram), biểu đồ thành phần (Component Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).
  • Hiện thực hóa và minh họa trực quan 62 màn hình giao diện người dùng và quản trị hệ thống, bao gồm quy trình xác thực email, thanh toán quét mã MoMo QR, bộ lọc sản phẩm đa tiêu chí và bảng thống kê số liệu doanh thu bán hàng.

CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

Chương 6 tổng kết toàn bộ kết quả triển khai đồ án:

  • Đánh giá mức độ hoàn thiện của các chức năng phía người dùng cuối và phía ban quản trị hệ thống.
  • Chỉ rõ các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình thử nghiệm.
  • Đề xuất các định hướng phát triển và nâng cấp hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính đạt được

  • Hiện thực hóa thành công phần mềm: Xây dựng hoàn chỉnh website bán quần áo trực tuyến dựa trên framework PHP Laravel 10.x và hệ cơ sở dữ liệu MySQL, đảm bảo đáp ứng đầy đủ quy trình thương mại điện tử khép kín.
  • Đầy đủ tính năng phía người dùng (Client): Vận hành ổn định quy trình đăng ký thành viên có xác thực qua email cá nhân; đăng nhập/đăng xuất; tìm kiếm sản phẩm theo tên và bộ lọc kết hợp (danh mục, thương hiệu, khoảng giá); xem chi tiết sản phẩm với các tùy chọn biến thể màu sắc, kích cỡ; quản lý giỏ hàng; thanh toán linh hoạt qua Ship COD hoặc quét mã MoMo QR; theo dõi đơn hàng cá nhân và gửi đánh giá sản phẩm.
  • Đầy đủ tính năng phía quản trị (Admin/Staff): Triển khai bảng điều khiển Dashboard có biểu đồ trực quan hóa dữ liệu doanh thu theo tháng; hệ thống hóa việc quản lý danh mục, thương hiệu, sản phẩm biến thể (kèm bảng phân loại màu sắc, kích cỡ riêng biệt); module kiểm duyệt và chuyển trạng thái đơn hàng; module phân quyền và quản lý tài khoản thành viên cũng như nhân viên.

2. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Số hóa và tự động hóa quy trình nghiệp vụ: Thay thế hoàn toàn các thao tác ghi chép sổ sách thủ công và file Excel rời rạc của mô hình cũ bằng cơ sở dữ liệu quan hệ đồng bộ, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.
  • Đóng góp về mặt kỹ thuật: Đóng góp một bộ tài liệu phân tích thiết kế hệ thống chi tiết (18 ca sử dụng, 15 lớp thực thể, đầy đủ các biểu đồ chuẩn UML từ Use Case, Class, Sequence, Activity, State, Collaboration đến Component/Deployment) và mã nguồn hoàn chỉnh ứng dụng Laravel phục vụ bài toán thương mại điện tử chuyên ngành thời trang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi thị trường: Hệ thống mới chỉ khảo sát, phân tích và thiết kế dựa trên thói quen mua sắm cùng phương thức thanh toán của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam; chưa hỗ trợ đa ngôn ngữ, đa tiền tệ hoặc các quy định thương mại quốc tế.
  • Tính năng mở rộng: Các tính năng nâng cao liên quan đến tự động hóa quản lý kho vận chuyên sâu, đề xuất sản phẩm thông minh hoặc các chương trình khuyến mãi phức tạp chưa được hiện thực hóa trong phạm vi đồ án.

2. Hướng phát triển trong tương lai

  • Tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng hệ thống cơ sở dữ liệu khi mở rộng quy mô sản phẩm và lượng truy cập đồng thời lớn.
  • Tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử khác (VNPay, ZaloPay, thẻ tín dụng quốc tế) và kết nối API trực tiếp với các đơn vị vận chuyển (Giao Hàng Nhanh, Giao Hàng Tiết Kiệm,...).
  • Phát triển hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử xem hàng và hành vi mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Khoa học Máy tính, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Nguồn tài liệu mẫu tham khảo cấu trúc báo cáo đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp chuẩn mực từ khâu khảo sát hiện trạng, mô hình hóa UML đến lập trình triển khai thực tế.
  • Lập trình viên web PHP / Laravel mới bắt đầu: Tham khảo cách thức tổ chức mã nguồn theo kiến trúc MVC trong Laravel 10.x, phương pháp cấu hình Database Migration, xây dựng Blade Template, tích hợp luồng xác thực email và xử lý thanh toán ví điện tử MoMo.
  • Nhà phát triển hệ thống thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ được thiết kế chuẩn hóa cho ngành thời trang, đặc biệt là giải pháp tách biệt các bảng products, products_color, products_size, colors và sizes để quản lý linh hoạt các biến thể hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài đồ án này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài "Xây dựng hệ thống bán quần áo trực tuyến" do sinh viên Triệu Văn Thành (Mã sinh viên: 2021050599, Lớp: DCCTKHB65B) thuộc Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Mỏ - Địa chất thực hiện, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Phương Bắc.

2. Công nghệ và nền tảng chính được sử dụng để phát triển hệ thống là gì?
Hệ thống được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình PHP kết hợp framework Laravel (phiên bản 10.x) theo mô hình MVC. Cơ sở dữ liệu sử dụng hệ quản trị MySQL, quản lý và thiết kế thông qua công cụ MySQL Workbench.

3. Cơ sở dữ liệu giải quyết bài toán biến thể sản phẩm thời trang (màu sắc, kích cỡ) như thế nào?
Hệ thống chuẩn hóa dữ liệu bằng cách tách riêng các thực thể: Bảng products lưu thông tin sản phẩm chung, liên kết 1-N với bảng products_color (kết hợp với bảng danh mục colors), và tiếp tục liên kết 1-N với products_size (kết hợp với bảng danh mục sizes). Cấu trúc này cho phép quản lý chi tiết từng tổ hợp màu sắc - kích cỡ và số lượng tồn kho tương ứng.

4. Hệ thống hỗ trợ những hình thức thanh toán nào cho khách hàng?
Hệ thống hỗ trợ 2 phương thức thanh toán chính: Thanh toán khi nhận hàng (Ship COD) và thanh toán trực tuyến qua ví điện tử MoMo thông qua quét mã QR.

5. Hệ thống phân chia bao nhiêu nhóm quyền và cơ chế cấp phát tài khoản ra sao?
Hệ thống chia làm 4 nhóm tác nhân: Khách (Guest), Thành viên (Member), Nhân viên (Staff) và Quản trị viên (Admin). Trong đó, tài khoản Thành viên do người dùng tự đăng ký và xác thực qua email cá nhân; còn tài khoản Nhân viên và Quản trị viên được phân quyền trực tiếp trong trang quản trị, không cho phép đăng ký tự do từ giao diện công khai.


Kết luận

Đồ án "Xây dựng hệ thống bán quần áo trực tuyến" của tác giả Triệu Văn Thành đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng một ứng dụng thương mại điện tử ngành thời trang từ khâu khảo sát thực tế, phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML đến hiện thực hóa mã nguồn trên nền tảng PHP Laravel 10.x và MySQL. Hệ thống đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ bán hàng trực tuyến với quy trình xác thực email, thanh toán MoMo QR/COD và bảng điều khiển quản trị trực quan. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin và các nhà phát triển ứng dụng web thương mại điện tử.