Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp là ngành kinh tế trọng yếu bảo đảm an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu cho sản xuất vật chất. Tại Việt Nam, hơn 66,9% dân số sinh sống ở khu vực nông thôn và lực lượng lao động nông nghiệp chiếm khoảng 42% tổng lao động xã hội. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức lớn:

  • Tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu và các hiện tượng thời tiết cực đoan làm suy giảm năng suất, chất lượng nông sản.
  • Ô nhiễm môi trường phát sinh từ quá trình công nghiệp hóa.
  • Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế sang công nghiệp và dịch vụ dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực trực tiếp trong canh tác nông nghiệp.
  • Phương thức canh tác truyền thống phần lớn còn dựa vào kinh nghiệm định tính, thiếu sự giám sát và kiểm soát chính xác các thông số môi trường và dinh dưỡng.

Trước bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) vào nông nghiệp công nghệ cao trong nhà kính là giải pháp kỹ thuật nhằm chuyển đổi quy trình sản xuất từ định tính sang định lượng chính xác, tự động hóa các khâu chăm sóc và tiết kiệm nhân công. Đồ án "Hệ thống quản lý trộn phân trong nhà kính" (hay "Báo cáo đồ án hệ thống bơm phân tự động ứng dụng IoT") được nhóm sinh viên Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Quốc Bảo nhằm giải quyết bài toán này.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng hệ thống IoT giám sát các thông số môi trường và dung dịch dinh dưỡng, từ đó tự động điều khiển bơm nước, bơm các loại phân đậm đặc (phân A, phân B) vào bồn chứa theo tỉ lệ phù hợp và kích hoạt máy trộn. Hệ thống cung cấp khả năng điều khiển, giám sát trực quan thông qua giao diện Web và phần mềm trên máy tính cá nhân (PC).

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 9 nội dung cụ thể:

  1. Thiết kế giao tiếp giữa vi điều khiển STM32F103C8T6 với các cảm biến, giao tiếp liên vi điều khiển và mạch điều khiển thiết bị AC/DC.
  2. Xây dựng Website trên nền tảng Node.js phục vụ quá trình truyền – nhận dữ liệu hệ thống.
  3. Thiết kế phần mềm trên PC để hiển thị giá trị cảm biến và trạng thái ngõ ra nhận từ Gateway Raspberry Pi.
  4. Liên kết và đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa phần mềm PC và Web server.
  5. Thiết kế chức năng cài đặt ngưỡng thông số giới hạn trên giao diện Web để điều khiển tự động.
  6. Thiết kế và thi công các bo mạch điều khiển phần cứng (Main Board, Sensor Board 1, Sensor Board 2).
  7. Thiết kế và thi công mô hình cơ khí – thủy lực hệ thống trộn phân trong nhà kính.
  8. Thử nghiệm, đo đạc, đánh giá sai số và hoàn thiện mô hình.
  9. Tổng hợp dữ liệu và hoàn thành báo cáo đồ án.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống nhúng điều khiển tự động kết hợp mạng cảm biến và cổng kết nối IoT. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Điện tử, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 03/2020 đến tháng 07/2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên kiến trúc hệ thống IoT tiêu chuẩn gồm 4 tầng chức năng:

  • Tầng thiết bị (Things): Bao gồm các vi điều khiển STM32F103C8T6, mạng cảm biến đo môi trường (nhiệt độ, độ ẩm không khí, cường độ ánh sáng), mạng cảm biến đo dung dịch (nhiệt độ nước, độ dẫn điện EC, độ pH, mức nước, lưu lượng) và các cơ cấu chấp hành (máy bơm 1HP, van điện từ Solenoid 12V, rơ-le cách ly, đèn báo).
  • Tầng trạm kết nối (Gateways): Sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ làm cầu nối trung gian chuyển đổi giao thức giữa mạng trường RS485 công nghiệp và mạng Internet.
  • Tầng hạ tầng mạng và máy chủ (Network and Cloud): Mạng truyền thông TCP/IP, hệ thống cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ dữ liệu cảm biến và trạng thái vận hành.
  • Tầng dịch vụ và ứng dụng (Services and Solutions): Giao diện giám sát Web server viết bằng Node.js và phần mềm quản trị trên PC.
Chuẩn / Giao thức Đặc tính kỹ thuật ứng dụng trong đồ án
UART Truyền thông bất đồng bộ nối tiếp (Start, Data 8-bit, Parity, Stop) cấu hình trên STM32F103C8T6 để kết nối module ngoại vi.
RS-485 Chuẩn truyền vi sai 2 dây cân bằng, chống nhiễu công nghiệp, cho phép kết nối tối đa 32 điểm nút, khoảng cách truyền lên đến 1200m (thực tế mạch hỗ trợ đến 850m, vận hành tối ưu <300m), kết nối các Sensor Board về Main Board.
I2C Giao tiếp 2 dây (SCL, SDA) hỗ trợ kiến trúc Master-Slave, 7-bit định địa chỉ, dùng đọc dữ liệu từ cảm biến ánh sáng MAX44009.
1-Wire Giao thức 1 dây dữ liệu duy nhất kèm khe thời gian (time-slot), dùng để giao tiếp với cảm biến nhiệt độ vỏ thép DS18B20 và cảm biến DHT11.
MQTT Giao thức truyền tin gọn nhẹ theo mô hình Publish/Subscribe qua Broker, hỗ trợ các mức QoS (QoS 0, QoS 1, QoS 2) và cờ quản lý phiên (Clean Session).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán công suất nguồn, lựa chọn linh kiện hạ áp xung (Buck Converter) LM2596 và ổn áp tuyến tính LM1117; thiết kế sơ đồ nguyên lý và layout mạch in (PCB) đa lớp.
  • Phương pháp lập trình hệ thống nhúng và xử lý ngắt: Lập trình C/C++ trên STM32 với cơ chế xử lý ngắt truyền thông (USART1/2/3_IRQHandler), ngắt định thời (TIM2/3/4_IRQHandler), ngắt ngoài (EXTI) và kỹ thuật Input Capture để đo xung siêu âm HC-SR04 và cảm biến lưu lượng.
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng: Đo kiểm dạng sóng, biểu đồ thời gian phản hồi, kiểm tra độ chính xác cảm biến trên sàn nhà và mặt nước dao động, đo khoảng cách truyền dẫn tín hiệu RS485.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc phần cứng và thiết kế mạch nguồn

Hệ thống phần cứng bao gồm 3 khối mạch in chính:

  • Main Board: Trang bị vi điều khiển trung tâm STM32F103C8T6 (64KB Flash, 20KB SRAM, 72MHz), module chuyển đổi TTL-to-RS485 (IC MAX485), mạch 8 Relay 5VDC cách ly quang (Optocoupler), giao tiếp với máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ (CPU BCM2837B0 Quad-core 1.4GHz, 1GB RAM) và tiếp nhận cảm biến lưu lượng nước YF-S201.
  • Sensor Board 1 (Môi trường): Vi điều khiển STM32F103C8T6 thu thập dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí DHT11 và cảm biến cường độ ánh sáng quang phổ rộng MAX44009 qua bus I2C.
  • Sensor Board 2 (Dung dịch): Vi điều khiển STM32F103C8T6 thu thập dữ liệu từ cảm biến đo độ dẫn điện DFR0300 (EC: 1–20 ms/cm), cảm biến pH công nghiệp SEN0161 (0–14 pH, ngõ ra Analog/BNC), cảm biến nhiệt độ ngâm nước DS18B20 và cảm biến siêu âm HC-SR04 đo mức nước bồn.

Hệ thống sử dụng bộ nguồn tổ ong đầu vào 220VAC, đầu ra 12VDC/10A (công suất 120W) và Adapter 12VDC/2A. Mạch hạ áp trên các bo mạch được thiết kế phân tầng:

  • Mạch hạ áp Buck DC-DC LM2596-5.0: Hạ từ 12VDC xuống 5VDC (dòng cực đại 3A), sử dụng tụ lọc đầu vào $C_1 = 330\mu\text{F}/50\text{V}$, tụ lọc ngõ ra $C_2 = 220\mu\text{F}/35\text{V}$, cuộn cảm $L_1 = 33\mu\text{H}$ và diode Schottky 1N5824 (40V/5A) để triệt tiêu điện áp gợn (ripple).
  • Mạch ổn áp tuyến tính LM1117-3.3: Hạ từ 5VDC xuống 3.3VDC cấp cho vi điều khiển STM32 và các module logic 3.3V, sử dụng tụ $C_3 = 10\mu\text{F}/50\text{V}$, $C_4 = 22\mu\text{F}/50\text{V}$ và tụ gốm $C_5 = 0.1\mu\text{F}/50\text{V}$ để khử gai điện áp (spike voltage).
Thông số thiết bị / Linh kiện Giá trị kỹ thuật
Vi điều khiển chính STM32F103C8T6 (ARM Cortex-M3, 32-bit, 72MHz)
Máy tính Gateway Raspberry Pi 3 Model B+ (1.4GHz, RAM 1GB)
Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT11 0–50°C (sai số ±2°C), 20–90%RH (sai số ±5%RH)
Cảm biến ánh sáng MAX44009 Dải đo 0.045 – 188,000 Lux, giao tiếp I2C
Cảm biến pH SEN0161 0 – 14 pH, sai số ±0.1 pH, thời gian đáp ứng $\le 1$ phút
Cảm biến độ dẫn điện DFR0300 1 ms/cm – 20 ms/cm, sai số < ±10% F.S
Cảm biến nhiệt độ DS18B20 -55°C đến +125°C, sai số ±0.5°C, chuẩn 1-Wire
Cảm biến lưu lượng YF-S201 Dải đo 1 – 30 L/phút, áp lực chịu tải $\le 1.75\text{ MPa}$
Van điện từ Solenoid 12VDC, ren 1/2 inch, thời gian mở $\le 0.3\text{s}$
Động cơ bơm nước & bơm chìm Động cơ 1 pha 220VAC, công suất 1 HP (~800W)
Mạch Relay điều khiển 8 kênh 5VDC, tiếp điểm đóng cắt 250VAC-10A / 30VDC-10A

2. Thiết kế phần mềm, Gateway và cơ sở dữ liệu

  • Gateway Raspberry Pi: Nhận dữ liệu định kỳ từ Main Board thông qua kết nối RS485/UART, đóng gói dữ liệu và gửi lên máy chủ cơ sở dữ liệu MySQL. Gateway hỗ trợ quản trị từ xa qua SSH và chạy dịch vụ đồng bộ hai chiều giữa máy chủ và phần cứng.
  • Cơ sở dữ liệu MySQL: Lưu trữ các bảng dữ liệu cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng), dữ liệu dung dịch (pH, EC, mức nước, thể tích bơm) và bảng lưu trạng thái điều khiển rơ-le/máy bơm.
  • Phần mềm PC & Web Server: Web server xây dựng trên nền tảng Node.js với cấu trúc thư mục gồm các file giao diện trong views và tài nguyên tĩnh trong public. Giao diện chia thành 2 tab chính:
    • Tab SENSORDATA: Hiển thị biểu đồ và bảng giá trị đo thời gian thực từ môi trường và dung dịch bồn trộn.
    • Tab CONTROL: Cho phép người dùng cấu hình thể tích nước, lượng phân A, lượng phân B cần bơm, thời gian trộn, hoặc chuyển đổi giữa chế độ điều khiển thủ công (nút nhấn SW1-SW4) và tự động qua phần mềm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, liệt kê 9 nhiệm vụ cụ thể từ khâu thiết kế mạch phần cứng, lập trình vi điều khiển, xây dựng Gateway, lập trình Web/PC Software cho đến lắp đặt mô hình cơ khí trộn phân và đánh giá hệ thống.

Chương 2: Giới thiệu đề tài

Chương này mô tả chi tiết bài toán kỹ thuật, các yêu cầu chức năng (Functions), ca sử dụng (Use Cases), đặc tính vận hành và các ràng buộc thiết kế hệ thống nhúng (Embedded System Design Issues):

  • Ràng buộc vận hành: Hệ thống thuộc lớp soft real-time với độ trễ phản ứng tối đa cho phép là 1ms; công suất máy bơm 1HP (~800W); độ trễ phản ứng kích hoạt bơm trung bình 0.5s; kích thước hộp điều khiển $21 \times 30 \times 10\text{ cm}$, trọng lượng khoảng 700g.
  • Xử lý lỗi và đồng thời: Thiết kế cơ chế phát hiện mất kết nối RS485 và phát hiện lỗi đọc cảm biến môi trường (DHT11/DS18B20); xử lý đồng thời các tác vụ thu thập cảm biến, lắng nghe lệnh từ Gateway và xuất xung điều khiển thiết bị chấp hành.
  • Phân công nhân sự và kế hoạch: Dự án thực hiện trong 5 tháng (bắt đầu từ đầu tháng 3 đến cuối tháng 7/2020) với tổng kinh phí phần cứng và linh kiện ước tính khoảng 10.480.000 VNĐ.
Thành viên thực hiện Phân công nhiệm vụ chuyên trách
Võ Trần Ngọc Lượng Hardware design, System engineer
Nguyễn Cao Sang Hardware design, System engineer
Nguyễn Lâm Viên Firmware programming and Gateway
Nguyễn Duy Tân Firmware programming and Gateway
Võ Thành Nhân Server programming and PC Software
Hoàng Duy Lộc Server programming and PC Software

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày tổng quan về ứng dụng công nghệ thông tin trong nông nghiệp chính xác và phân tích chuyên sâu các giao thức truyền thông:

  • Cấu trúc 4 tầng của hệ thống IoT (Things, Gateways, Network/Cloud, Services-creation).
  • Nguyên lý hoạt động của UART bất đồng bộ (cấu trúc khung truyền gồm Start bit, Data 5–9 bit, Parity chẵn/lẻ, Stop bit; tính toán thời gian bit theo Baud rate).
  • Chuẩn giao tiếp vi sai RS-485: Khả năng chống nhiễu đồng pha (Common-mode rejection), thông số mức điện áp điều khiển khi hở mạch (1.5V đến 6V), khi có tải $R_L=100\Omega$ (-1.5V đến 5V), ngưỡng nhạy máy thu $\pm 200\text{ mV}$.
  • Chuẩn I2C: Cơ chế Master-Slave, 2 dây tín hiệu SCL/SDA, định địa chỉ 7-bit (hỗ trợ 112 thiết bị khả dụng).
  • Giao thức MQTT: Định dạng khung tin cố định (Byte 1 chứa Message Type, DUP, QoS, RETAIN; Byte 2 quy định Remaining Length), các mức chất lượng dịch vụ QoS 0, QoS 1, QoS 2 và các phiên kết nối Clean Session = 0/1.

Chương 4: Hardware

Chương 4 đi sâu vào việc tính toán, chọn lựa linh kiện và thiết kế mạch in:

  • Bảng thông số chi tiết dòng/áp của Main Board, Sensor Board 1, Sensor Board 2.
  • Tính toán chi tiết linh kiện mạch nguồn LM2596 (chọn $C_1=330\mu\text{F}/50\text{V}$, $C_2=220\mu\text{F}/35\text{V}$, cuộn cảm $L_1=33\mu\text{H}$, diode Schottky 1N5824 40V/5A) và mạch nguồn LM1117 ($C_3=10\mu\text{F}/50\text{V}$, $C_4=22\mu\text{F}/50\text{V}$, $C_5=0.1\mu\text{F}/50\text{V}$).
  • Trình bày sơ đồ nguyên lý (Schematic) và layout mạch in 2 lớp (Top và Bottom Layer) của các bo mạch điều khiển và cảm biến trước khi gia công thực tế.

Chương 5: Firmware programming and gateway

Nội dung chương 5 tập trung vào giải thuật nhúng và lập trình giao tiếp trên STM32 và Raspberry Pi:

  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho các hàm phục vụ ngắt: ngắt nhận truyền thông UART (USART1, USART2, USART3), ngắt định thời Timer (TIM2, TIM3, TIM4) và ngắt ngoài (EXTI3, EXTI4, EXTI9_5, EXTI15_10).
  • Kỹ thuật đo khoảng cách và mức nước bằng cảm biến HC-SR04 qua Input Capture, phân tích biểu đồ thực nghiệm trên sàn nhà, trên mặt nước tĩnh và mặt nước dao động khi trộn.
  • Cấu hình Gateway trên Raspberry Pi (thiết lập SSH, cấu hình module MAX485 chuyển đổi UART, xử lý phân tách gói tin và phát hiện lỗi khung truyền).
  • Lập trình driver đọc cảm biến: DHT11 (1-Wire), MAX44009 (I2C, cấu hình thanh ghi Lux High-Byte Register 0x03), DS18B20 (tạo khe thời gian Reset, Write bit, Read bit chuẩn xác).

Chương 6: PC Software và Server

Chương 6 trình bày giải pháp phần mềm cấp cao và lưu trữ dữ liệu:

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu MySQL trên Linux, hướng dẫn truy cập qua dòng lệnh Terminal và công cụ trực quan MySQL Workbench.
  • Xây dựng ứng dụng quản trị PC Software điều khiển đóng ngắt thiết bị và thu thập dữ liệu.
  • Thiết kế Web server chạy Node.js: Cấu hình router, quản lý tệp giao diện EJS/HTML trong thư mục views, tệp tĩnh CSS/JS trong public, thiết kế bảng điều khiển tương tác (Dashboard) gồm tab hiển thị dữ liệu đo và tab điều khiển lưu lượng bơm.

Chương 7: Kết quả, nhận xét và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả đạt được sau quá trình chế tạo và thử nghiệm mô hình thực tế, đối chiếu với các yêu cầu kỹ thuật ban đầu, chỉ ra những điểm còn tồn tại và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Phần cứng và cơ khí: Chế tạo thành công 3 loại bo mạch điều khiển (Main Board, 2 bo Sensor Board) sử dụng STM32F103C8T6, mạch nguồn ổn định cung cấp điện áp 12VDC, 5VDC, 3.3VDC. Lắp ráp hoàn chỉnh hệ thống ống dẫn, van điện từ Solenoid 12V, 2 bơm định lượng phân và 1 bơm trộn 220V công suất 1HP.
  • Mạng truyền thông: Thiết lập tuyến truyền dữ liệu RS485 ổn định giữa các Sensor Board và Main Board với phạm vi hoạt động danh định đạt tới 850m (vận hành hoàn toàn tin cậy dưới 300m); kết nối thông suốt với Gateway Raspberry Pi.
  • Thu thập cảm biến: Đo đạc chính xác các thông số môi trường (nhiệt độ không khí sai số $\pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm $\pm 5%\text{RH}$, ánh sáng đến $188,000\text{ Lux}$) và thông số dung dịch (pH sai số $\pm 0.1\text{ pH}$, nhiệt độ nước $\pm 0.5^\circ\text{C}$, độ dẫn điện EC $1\text{--}20\text{ ms/cm}$).
  • Thời gian đáp ứng: Hệ thống đạt độ trễ phản ứng đóng ngắt máy bơm trung bình $0.5\text{s}$, đáp ứng tiêu chuẩn soft real-time với độ trễ xử lý ngắt nội bộ vi điều khiển dưới $1\text{ms}$.
  • Phần mềm và Web: Triển khai thành công Web server Node.js và phần mềm PC kết nối cơ sở dữ liệu MySQL, cho phép người dùng quan sát trực quan dữ liệu cảm biến và thực hiện điều khiển lưu lượng bơm chính xác theo yêu cầu.

2. Đóng góp của đồ án

  • Tích hợp thành công mô hình phần cứng thu thập đa cảm biến chuyên dụng cho nông nghiệp (bao gồm cả môi trường không khí và dinh dưỡng thủy canh/tưới nhỏ giọt) trên nền tảng vi điều khiển STM32 và vi sai RS-485 giá thành thấp.
  • Đưa ra quy trình tính toán, thiết kế mạch nguồn xung LM2596 và LM1117 chống nhiễu xung/gợn sóng phục vụ môi trường nông nghiệp có động cơ công suất lớn.
  • Xây dựng giải pháp Gateway lai ghép giữa máy tính nhúng Linux (Raspberry Pi) và vi điều khiển thời gian thực (STM32), kết hợp giao thức MQTT và Web server Node.js.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Việc đo khoảng cách mức nước bằng cảm biến siêu âm HC-SR04 còn bị ảnh hưởng khi mặt nước trong bồn trộn có hiện tượng dao động mạnh lúc máy khuấy hoạt động.
  • Hệ thống rơ-le tiếp điểm cơ khí khi đóng ngắt các tải công suất lớn (bơm 1HP) tạo ra tia lửa điện và xung nhiễu điện từ cần giải pháp cách ly triệt để hơn trong môi trường ẩm ướt kéo dài.
  • Cảm biến pH và EC đòi hỏi quy trình hiệu chuẩn (calibration) dung dịch đệm định kỳ để duy trì độ chính xác cao.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp thuật toán tự động bù nhiệt và lọc nhiễu số cho cảm biến siêu âm và cảm biến đo nồng độ dinh dưỡng khi nước đang xáo trộn.
  • Nghiên cứu tích hợp các thuật toán điều khiển tự động nâng cao (như PID hoặc Logic mờ - Fuzzy Logic) để tự động điều chỉnh tỷ lệ pha trộn phân A, phân B và nước dựa trên ngưỡng pH và EC mong muốn của từng loại cây trồng.
  • Tích hợp thêm module truyền thông không dây tầm xa LoRa để thay thế hoặc bổ trợ cho đường truyền cáp RS485 tại các nông trại có diện tích canh tác lớn, địa hình phức tạp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử, Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính và Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết về phần cứng (tính chọn tụ/cuộn cảm mạch nguồn xung, thiết kế mạch in PCB), lập trình vi điều khiển ARM Cortex-M3 (STM32) với các ngoại vi ngắt, timer, I2C, 1-Wire.
  • Người nghiên cứu và phát triển hệ thống IoT nông nghiệp: Tham khảo kiến trúc mạng kết hợp giữa RS485 công nghiệp và Gateway Raspberry Pi chạy Node.js/MySQL, cũng như cách thức điều khiển bơm công suất lớn trong môi trường thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng những loại cảm biến nào để đo thông số môi trường và dung dịch?
Hệ thống sử dụng cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí DHT11, cảm biến cường độ ánh sáng MAX44009 (giao tiếp I2C), cảm biến nhiệt độ nước DS18B20 (chuẩn 1-Wire chống thấm), cảm biến đo độ dẫn điện DFR0300 (EC), cảm biến đo độ pH SEN0161, cảm biến lưu lượng nước YF-S201 và cảm biến siêu âm HC-SR04 đo mức nước.

2. Khoảng cách truyền thông tối đa giữa các khối mạch trong hệ thống là bao nhiêu?
Các Sensor Board và Main Board giao tiếp qua chuẩn RS485 vi sai; trên lý thuyết chuẩn RS485 cho phép truyền xa đến 1200m, trong thiết kế phần cứng của đồ án hệ thống đáp ứng khoảng cách lên đến 850m và vận hành ổn định tối ưu ở cự ly dưới 300m.

3. Vì sao hệ thống cần sử dụng cả vi điều khiển STM32F103C8T6 và máy tính nhúng Raspberry Pi 3?
Vi điều khiển STM32 đóng vai trò xử lý thời gian thực (đọc dữ liệu cảm biến tần số cao, xử lý ngắt truyền thông, điều khiển đóng cắt rơ-le và van tức thời), trong khi Raspberry Pi đóng vai trò Gateway chạy hệ điều hành Linux để quản lý cơ sở dữ liệu MySQL, thiết lập Web server Node.js, xử lý giao thức MQTT và giao tiếp với mạng máy tính diện rộng.

4. Mạch nguồn của hệ thống được tính toán và thiết kế như thế nào?
Nguồn chính 220VAC được hạ xuống 12VDC qua nguồn tổ ong 10A (120W) để cấp cho van Solenoid và đèn báo. Trên bo mạch, nguồn 12VDC được hạ áp qua IC Buck LM2596 tạo điện áp 5VDC (dòng ra max 3A, dùng tụ $C_1=330\mu\text{F}$, $C_2=220\mu\text{F}$, $L_1=33\mu\text{H}$, diode Schottky 1N5824). Từ nguồn 5VDC tiếp tục qua IC LM1117-3.3 để tạo nguồn 3.3VDC (dòng ra 800mA, tụ $C_3=10\mu\text{F}$, $C_4=22\mu\text{F}$, $C_5=0.1\mu\text{F}$) cấp cho vi điều khiển STM32 và cảm biến logic 3.3V.

5. Người dùng có thể điều khiển quá trình bơm và trộn phân bằng những phương thức nào?
Người dùng có thể vận hành qua 3 phương thức: điều khiển thủ công bằng 4 nút nhấn vật lý trên Main Board (SW1 bơm phân A, SW2 bơm phân B, SW3 bật máy trộn, SW4 mở van nước); điều khiển qua giao diện phần mềm chuyên dụng trên PC; hoặc điều khiển từ xa thông qua tab CONTROL trên Web server Node.js bằng cách nhập lưu lượng cần bơm.


Kết luận

Đồ án "Báo cáo đồ án hệ thống bơm phân tự động ứng dụng IoT" đã hoàn thành việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh phục vụ khâu trộn dinh dưỡng tưới tiêu trong nhà kính. Nghiên cứu giải quyết tốt sự phối hợp giữa phần cứng nhúng thời gian thực (STM32, bus RS485, cơ cấu máy bơm 1HP/van Solenoid) với tầng mạng Gateway IoT (Raspberry Pi, MySQL, Node.js Webserver). Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, độ trễ phản ứng thấp ($0.5\text{s}$) và dữ liệu đo đạc trực quan, đặt nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ số vào sản xuất nông nghiệp công nghệ cao.