Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Mạng cục bộ không dây (Wireless Local Area Network - WLAN) đóng vai trò nền tảng trong hạ tầng kết nối kỹ thuật số hiện đại. Sự phát triển của mạng truyền thông máy tính không dây bắt nguồn từ hệ thống ALOHAnet được giới thiệu vào năm 1971, trước khi các giải pháp giao thức độc quyền được chuẩn hóa thành các phiên bản thuộc tiêu chuẩn IEEE 802.11 vào thập niên 1990. Mạng WLAN cung cấp khả năng kết nối linh hoạt, cho phép các thiết bị di động như máy tính xách tay, máy tính để bàn và điện thoại thông minh chia sẻ dữ liệu và truy cập Internet trong một phạm vi giới hạn mà không cần cáp mạng truyền thống.

Báo cáo đồ án môn học Mạng máy tính với đề tài "Tìm hiểu mạng WLAN" được thực hiện bởi Nhóm 11 (Lớp 24CTT3, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của Th.S Huỳnh Thụy Bảo Trân. Đồ án tập trung nghiên cứu toàn diện hai mô hình mạng cục bộ không dây cốt lõi: mô hình hạ tầng tập trung (Infrastructure) và mô hình mạng tùy biến độc lập (Ad-hoc).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết về mạng WLAN: phân tích định nghĩa, thành phần kiến trúc, đặc điểm kỹ thuật, và so sánh các mô hình triển khai cơ bản (IBSS, BSS, ESS).
  2. Khảo sát và phân tích giải pháp kết nối, cấu hình phần cứng và phần mềm trên các loại thiết bị đầu cuối khác nhau bao gồm Laptop (Windows), Máy tính để bàn (Desktop), và Thiết bị thông minh (Android, iOS).
  3. Triển khai thực nghiệm cấu hình mạng WLAN quy mô gia đình theo mô hình Infrastructure: cấu hình các chức năng quản trị trên Router/Access Point vật lý (đặt tên mạng SSID, thiết lập mật khẩu bảo mật, cấu hình lọc URL, chặn địa chỉ MAC và thiết lập cấp phát IP tĩnh qua DHCP Reservation).
  4. Xây dựng môi trường mô phỏng mạng Ad-hoc: thực hiện cấu hình mạng Host-only trên phần mềm ảo hóa VMware Workstation để kết nối, truyền thông ngang hàng và chia sẻ tài nguyên tệp tin giữa các nút mạng.
  5. Xây dựng video clip thực hành ghi lại toàn bộ thao tác cấu hình thực tế trên thiết bị kèm thuyết minh giải thích từng bước thực hiện.

Đối tượng nghiên cứu là các giao thức, cơ chế truyền dẫn và mô hình cấu hình của mạng WLAN (Ad-hoc và Infrastructure). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong quy mô phòng thí nghiệm và mạng gia đình, áp dụng trên các thiết bị máy tính cá nhân, điện thoại thông minh và thiết bị định tuyến ONT/Router Wi-Fi thực tế trong thời gian từ ngày 12/10/2025 đến ngày 03/11/2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm và chuẩn mực kỹ thuật thuộc tiêu chuẩn mạng máy tính IEEE 802.11:

  • Mô hình mạng tùy biến Ad-hoc (IBSS - Independent Basic Service Set): Là mạng không dây phi tập trung, tạm thời, nơi các nút mạng (nodes) kết nối trực tiếp với nhau theo cơ chế ngang hàng (peer-to-peer) mà không cần Access Point. Mỗi nút mạng vừa là thiết bị đầu cuối, vừa làm nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu qua sóng vô tuyến bằng cơ chế tránh va chạm CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance). Các giao thức định tuyến Ad-hoc được nghiên cứu bao gồm AODV (Ad hoc On-Demand Distance Vector), DSDV (Destination-Sequenced Distance Vector) và DSR (Dynamic Source Routing).
  • Mô hình mạng hạ tầng Infrastructure (BSS và ESS): Mô hình mạng cơ sở (BSS - Basic Service Set) hoạt động xoay quanh một điểm truy cập trung tâm (AP) kết nối với mạng có dây; mô hình mạng mở rộng (ESS - Extended Service Set) kết hợp nhiều BSS thông qua hệ thống phân phối để mở rộng vùng phủ sóng và hỗ trợ chuyển vùng. Access Point có thể hoạt động ở 3 chế độ: Chế độ gốc (Root mode), Chế độ cầu nối (Bridge mode) và Chế độ lặp (Repeater mode).
  • Cơ chế bảo mật không dây: Tổng quan các phương pháp bảo mật mạng gồm WEP (Wired Equivalent Privacy), WPA (Wi-Fi Protected Access), WPA2 và WPA3.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu lý thuyết và thực nghiệm triển khai hệ thống:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa kiến thức từ giáo trình, tài liệu chuyên ngành về kiến trúc mạng không dây, nguyên lý hoạt động của các nút mạng, giao thức định tuyến động và cơ chế phân phối sóng vô tuyến.
  • Phương pháp thực nghiệm trên thiết bị vật lý: Tiến hành truy cập và hiệu chỉnh cấu hình trên giao diện web quản trị của Router/ONT Wi-Fi gia đình qua cổng mạng LAN, kiểm tra các tham số kết nối của máy khách Laptop, iPhone và iPad.
  • Phương pháp mô phỏng ảo hóa: Sử dụng công cụ Virtual Network Editor trong phần mềm VMware Workstation để thiết lập mạng ảo cô lập (Host-only VMnet11), tiến hành kiểm thử định danh IP, đo kiểm độ thông suốt bằng lệnh ping, phân quyền truy cập chia sẻ tệp tin và kiểm tra trạng thái ngắt kết nối.

Nội dung chính theo từng phần

Báo cáo đồ án được cấu trúc thành 6 phần chính với nội dung chi tiết như sau:

Phần 1: Thông tin nhóm

Trình bày cơ cấu nhân sự gồm 6 thành viên thuộc lớp 24CTT3: Phạm Văn Hữu Tài (Trưởng nhóm), Nguyễn Đình Trung Kiên, Lê Huỳnh Anh Thư, Dương Thị Bích Diệp, Phạm Văn Thành Công và Nguyễn Trần Minh Trí. Toàn bộ các thành viên đều được ghi nhận mức độ đóng góp hoàn thành nhiệm vụ là 100%.

Phần 2: Thông tin đồ án

Xác định yêu cầu nhiệm vụ khoa học bao gồm hai mảng: lý thuyết tổng quan (khái niệm, thành phần, mô hình, giải pháp thiết bị) và thực hành - demo (quay video quy trình cấu hình router, đổi tên SSID theo quy định định dạng lớp/nhóm, minh chứng kết nối máy khách và giải pháp thay thế trên máy ảo nếu phần cứng không hỗ trợ Ad-hoc gốc).

Phần 3: Kế hoạch

Mô tả tiến độ thực hiện đồ án từ ngày 12/10/2025 đến ngày 03/11/2025 qua 11 mốc công việc cụ thể:

STT Thời gian Nhiệm vụ Người thực hiện
1 12/10/2025 Xây dựng nội quy quy định Tất cả
2 13-14/10/2025 Phân chia nhiệm vụ từng thành viên, xây dựng timeline Hữu Tài
3 15-18/10/2025 Tìm hiểu thông tin nội dung giảng viên yêu cầu, hoàn thành nội dung Diệp, Trí, Công
4 19/10/2025 (15h00) Họp lần 1 nhận xét về nội dung Tài, Diệp, Trí, Công
5 20/10/2025 (23h00) Hoàn thành xong nội dung Diệp, Trí, Công
6 21/10/2025 Tiến hành làm báo cáo Hữu Tài
7 21-23/10/2025 Tìm hiểu xây dựng kịch bản Thư
8 24-28/10/2025 Tiến hành quay video Tất cả
9 29/10-02/11/2025 Biên tập và chỉnh sửa video Kiên
10 03/11/2025 Hoàn thành xong báo cáo Hữu Tài
11 03/11/2025 (21h00) Họp lần 2 nhận xét đánh giá kết thúc đồ án Tất cả

Nhóm tự đánh giá quá trình làm việc đạt tiến độ, các thành viên hợp tác tốt và hoàn thành mục tiêu; đồng thời ghi nhận điểm cần cải thiện ở khâu phân tích so sánh mô hình và đánh giá các yếu tố bảo mật.

Phần 4: Nội dung

Tập trung phân tích sâu hai mô hình mạng:

  • Tổng quan WLAN: Lịch sử phát triển, định nghĩa, các thành phần phần cứng (AP, Router, Wireless Devices, Ethernet Cable, Antenna, Server) và phần mềm quản lý, đặc tính chuẩn IEEE 802.11.
  • Mô hình triển khai Ad-hoc: Cấu tạo nút mạng (cảm biến, bộ xử lý, mạch truyền thông, nguồn năng lượng, bộ nhớ, anten, giao diện người dùng), liên kết không dây, các giao thức định tuyến (AODV, DSDV, DSR), cơ chế vận hành IBSS thông qua phát gói tin beacon định kỳ và địa chỉ MAC 48-bit. Phân tích tính tương thích trên hệ điều hành di động: Android không hỗ trợ IBSS mặc định (phải dùng giải pháp tethering, NetShare hoặc can thiệp root máy); iOS không cho phép tạo IBSS chuẩn mà chỉ cung cấp Personal Hotspot hoặc phần mềm giả lập P2P.
  • Mô hình triển khai Infrastructure: Chi tiết cấu trúc BSS và ESS; vai trò của Access Point trong 3 chế độ (Root mode, Bridge mode, Repeater mode); phân loại card mạng không dây máy khách (Card PCI Wireless, Card PCMCIA Wireless, Card USB Wireless); các bước thiết lập cấu hình Router và kết nối máy khách.

Phần 5: Hướng dẫn cài đặt

Cung cấp liên kết video thực hành và tài liệu hướng dẫn minh chứng từng bước thao tác thực nghiệm trên cả hai mô hình Infrastructure và Ad-hoc.

Phần 6: Tài liệu tham khảo

Liệt kê danh mục các nguồn tư liệu học thuật, giáo trình và tài liệu kỹ thuật được sử dụng để xây dựng báo cáo.


Thiết kế và triển khai thực nghiệm

Nội dung thực nghiệm của đồ án được triển khai chi tiết trên hai hệ thống: thiết bị định tuyến quang ONT/Router Wi-Fi thực tế và môi trường máy ảo mạng nội bộ.

1. Triển khai mô hình Infrastructure trên Router Wi-Fi thực tế

Quá trình cấu hình thiết bị phần cứng được tiến hành dựa trên việc nhận diện các chỉ số vật lý và thiết lập thông số qua giao diện web:

Nhận diện trạng thái đèn báo trên thiết bị ONT/Router

Tên đèn Trạng thái Ý nghĩa kỹ thuật
PWR Tắt / Sáng xanh / Sáng đỏ Không có nguồn / Cấp nguồn bình thường / Thiết bị gặp sự cố nguồn
PON Tắt / Nhấp nháy / Sáng xanh Không có tín hiệu quang / Đang đồng bộ và kích hoạt với OLT / Kết nối OLT thành công
LOS Tắt / Nhấp nháy hoặc đỏ Tín hiệu quang bình thường / Mất tín hiệu đường truyền quang
ENET Tắt / Sáng xanh / Nhấp nháy / Đỏ-Cam Không có WAN Service / Đã nhận IP nhưng không có lưu lượng / Đang trao đổi gói tin / Lỗi nhận IP
2.4G / 5G Tắt / Sáng xanh / Nhấp nháy Băng tần Wi-Fi bị tắt / Băng tần bật, chưa có máy nối / Có thiết bị đang truyền dữ liệu
LAN1 – LAN4 Tắt / Sáng xanh / Nhấp nháy Không cắm dây mạng / Có thiết bị kết nối cắm dây / Đang truyền dữ liệu qua cổng LAN
TEL1 – TEL2 Tắt / Sáng xanh / Nhấp nháy Không cấu hình VoIP / Đường dây thoại bình thường / Đang thực hiện cuộc gọi thoại

Các bước cấu hình chức năng quản trị mạng

  • Đăng nhập hệ thống: Tra cứu thông tin mặc định (Web ID và mật khẩu PW) tại tem nhãn mặt sau thiết bị; mở trình duyệt truy cập địa chỉ IP quản trị 192.168.1.1 để đăng nhập.
  • Cấu hình định danh và mật khẩu: Truy cập menu Interface Setup, cập nhật tên mạng không dây SSID thành 24CTT3-N11 và đặt lại mật mã tại mục Pre-Shared Key (sử dụng chuẩn mã hóa WPA2/WPA3), sau đó nhấn Save.
  • Thiết lập bộ lọc liên kết (URL Filter): Truy cập Access Management -> Filter -> URL Filter, nhập địa chỉ trang web cần ngăn chặn, lưu cấu hình và xóa bộ nhớ cache trình duyệt để xác minh trang web không còn truy cập được.
  • Thiết lập bộ lọc địa chỉ MAC (MAC Filter): Truy cập Interface Setup -> Wireless 2.4GHz, chọn chế độ quản lý tại Wireless MAC Address (Allow để cho phép hoặc Deny để chặn), nhập danh sách địa chỉ MAC phần cứng của thiết bị cần kiểm soát và lưu lại.
  • Thiết lập gán địa chỉ IP tĩnh (DHCP Reservation):
    1. Sử dụng lệnh ipconfig /all trên máy khách để lấy địa chỉ MAC vật lý (ví dụ: 58:96:71:AC:93:4E).
    2. Dùng lệnh ping kiểm tra một địa chỉ IP chưa sử dụng trong mạng (kết quả trả về Destination host unreachable hoặc Request time out).
    3. Truy cập Interface Setup -> LAN, chọn mục Add DHCP Reservation, nhập địa chỉ IP tĩnh cần gán (ví dụ: 192.168.1.27) tương ứng với địa chỉ MAC của máy khách và lưu cấu hình.
    4. Ngắt và kết nối lại Wi-Fi, kiểm tra lại bằng lệnh ipconfig để xác nhận máy tính đã nhận đúng địa chỉ IP 192.168.1.27.
  • Kết nối thiết bị máy khách: Thực hiện dò quét sóng, chọn mạng 24CTT3-N11, nhập mật khẩu và kiểm tra nhận diện kết nối thành công trên Laptop Windows, điện thoại iPhone và máy tính bảng iPad.

2. Triển khai mô hình Ad-hoc trên môi trường ảo hóa VMware Workstation

Do hạn chế của hệ điều hành và phần cứng hiện đại đối với chuẩn IBSS, nhóm xây dựng giải pháp mô phỏng mạng ngang hàng giữa hai máy ảo Windows:

  • Khởi tạo mạng ảo Host-only độc lập: Mở Virtual Network Editor với quyền Administrator (Change Settings), chọn Add Network để tạo mạng ảo mới mang tên VMnet11 (tránh dùng VMnet1 mặc định và VMnet8 vốn dùng cho chế độ NAT).
  • Cấu hình thông số VMnet11: Tích chọn các thuộc tính: Host-only (connect VMs internally in a private network), Connect a host virtual adapter to this network, và Use local DHCP service to distribute IP address to VMs với Subnet IP lớp 192.168.x.0 và Subnet Mask 255.255.255.0.
  • Gán card mạng cho máy ảo: Vào cài đặt Settings của Máy ảo 1 và Máy ảo 2, chuyển đổi Network Adapter sang chế độ Custom: Specific virtual network -> VMnet11 (Host-only).
  • Kiểm tra thông tuyến mạng: Mở Command Prompt (cmd) trên từng máy ảo, thực hiện lệnh ipconfig để xác định địa chỉ IP được cấp, sau đó sử dụng lệnh ping [IP_máy_đối_diện] trên Máy ảo 1. Kết quả trả về phản hồi Reply from... chứng minh hai máy ảo đã thiết lập liên kết thành công.
  • Cấu hình chia sẻ dữ liệu ngang hàng (File Sharing):
    • Trên Máy ảo 1 (máy chia sẻ): Mở thuộc tính thư mục (Properties), vào tab Sharing -> Advanced Sharing, kích hoạt Share this folder, mở mục Permissions, cấp toàn quyền (Full Control, Change, Read) cho nhóm đối tượng Everyone.
    • Trên Máy ảo 2 (máy truy cập): Mở File Explorer, nhập cú pháp đường dẫn mạng \\[Địa_chỉ_IP_Máy_1], nhập thông tin tài khoản xác thực của Máy ảo 1 để truy cập và xem nội dung tệp tin được chia sẻ.
  • Quy trình ngắt kết nối: Truy cập Open Network and Sharing Center, chọn Disable cổng kết nối mạng Local Area Connection. Kiểm tra lại bằng lệnh ping giữa hai máy ảo, kết quả báo lỗi transmit failed và tổn thất gói tin 100% loss, xác nhận liên kết mạng Ad-hoc đã ngắt hoàn toàn.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã tổng hợp và đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  1. So sánh hệ thống hóa hai mô hình mạng không dây:
Tiêu chí phân tích Mô hình Ad-hoc (IBSS) Mô hình Infrastructure (BSS/ESS)
Kiến trúc mạng Phi tập trung, ngang hàng (Peer-to-Peer) Tập trung, dựa trên Access Point (AP)
Thiết bị trung tâm Không yêu cầu Access Point hay Router Bắt buộc có ít nhất một Access Point / Router
Phạm vi hoạt động Giới hạn trong vùng phủ sóng trực tiếp (1-hop hoặc Multi-hop qua định tuyến động) Dễ dàng mở rộng vùng phủ sóng thông qua hệ thống ESS kết nối nhiều BSS
Cơ chế định tuyến Các nút tự định tuyến (sử dụng AODV, DSDV, DSR...) AP và Router xử lý chuyển tiếp lưu lượng ra mạng có dây/Internet
Mức độ quản lý và bảo mật Phân tán, khó quản lý tập trung, tiềm ẩn rủi ro an ninh Quản lý tập trung, hỗ trợ đầy đủ các chuẩn bảo mật (WPA2, WPA3, lọc MAC, lọc URL)
Khả năng tương thích thiết bị Hạn chế trên hệ điều hành di động hiện đại (Android/iOS chặn hoặc cần app bên thứ ba) Tương thích mặc định trên tất cả các thiết bị đầu cuối hiện nay
  1. Kết quả thực nghiệm quản trị mạng: Triển khai hoàn chỉnh các kịch bản cấu hình trên thiết bị Router thực tế bao gồm thay đổi SSID, mã hóa mật khẩu, chặn thành công URL chỉ định, kiểm soát thiết bị truy cập thông qua địa chỉ MAC và cố định IP bằng DHCP Reservation.
  2. Giải pháp mô phỏng Ad-hoc thực tế: Đề xuất và hoàn thiện quy trình xây dựng mạng ảo Host-only độc lập (VMnet11) trên VMware Workstation, kiểm chứng thành công việc truyền thông gói tin ICMP và chia sẻ tài nguyên dữ liệu giữa các máy tính trong môi trường tách biệt.
  3. Tài liệu hóa quy trình: Sản phẩm đồ án đi kèm liên kết video hướng dẫn chi tiết có thu âm thuyết minh từng thao tác kỹ thuật, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đánh giá của môn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự đánh giá của nhóm nghiên cứu, đồ án còn tồn tại một số hạn chế nhất định:

  • Khâu so sánh chuyên sâu giữa các mô hình mạng và việc phân tích, đánh giá các lỗ hổng bảo mật không dây chuyên biệt còn ở mức độ cơ bản.
  • Do chính sách bảo mật và thiết kế phần cứng của các hệ điều hành di động hiện hành (Android và iOS) không hỗ trợ giao thức IBSS thuần túy, việc thực nghiệm Ad-hoc trên thiết bị di động thực tế chưa thể thực hiện trực tiếp ở cấp độ hệ thống mà phải thông qua giải pháp phát Hotspot chia sẻ Internet hoặc phần mềm giả lập.
  • Việc kiểm thử mô hình Ad-hoc phải thực hiện gián tiếp thông qua phần mềm ảo hóa máy tính (VMware Workstation) thay vì kết nối trực tiếp trên các card mạng Wi-Fi vật lý hỗ trợ chế độ IBSS.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về hiệu năng của các giao thức định tuyến động trong mạng tùy biến không dây di động (MANET), phân tích thuật toán chống nghẽn và khảo sát các phương thức mã hóa dữ liệu nâng cao trên các chuẩn Wi-Fi thế hệ mới.


Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông: Tài liệu cung cấp hướng dẫn rõ ràng, chi tiết về các khái niệm cơ bản của mạng WLAN, phân biệt rõ cấu trúc IBSS, BSS và ESS.
  • Người học thực hành quản trị mạng SOHO (Small Office/Home Office): Phần 5 của đồ án là tài liệu hướng dẫn từng bước (step-by-step) về cách cấu hình các tính năng thiết yếu trên Router Wi-Fi gia đình (quản lý SSID, mật khẩu, DHCP Reservation, lọc MAC, lọc URL) và cách nhận biết trạng thái phần cứng qua hệ thống đèn LED trên thiết bị ONT.
  • Người thực hiện các bài lab mô phỏng mạng: Cung cấp phương pháp thiết lập card mạng ảo Host-only tách biệt trên phần mềm VMware để kiểm thử kết nối ngang hàng và chia sẻ tài nguyên an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm thực hiện đồ án lại chọn tạo card mạng VMnet11 mới trong VMware thay vì sử dụng VMnet1 hoặc VMnet8 có sẵn?
Nhóm không sử dụng VMnet8 vì card mạng này hoạt động ở chế độ NAT dùng để chia sẻ kết nối Internet, không phản ánh đúng bản chất của mạng nội bộ ngang hàng Ad-hoc thuần túy. Nhóm cũng tránh dùng VMnet1 (Host-only mặc định) để không bị xung đột với các cấu hình máy ảo khác có sẵn trên máy chủ. Việc tạo mới VMnet11 đảm bảo hai máy ảo được kết nối trực tiếp, hoàn toàn cô lập và mô phỏng chính xác mô hình mạng Ad-hoc.

2. Ý nghĩa của các trạng thái đèn báo LOS trên mặt trước của thiết bị Router/ONT là gì?
Đèn LOS (Loss of Signal) thể hiện trạng thái của đường truyền cáp quang đến thiết bị: khi đèn Tắt nghĩa là tín hiệu quang hoạt động bình thường; khi đèn Nhấp nháy hoặc Sáng màu đỏ nghĩa là thiết bị bị mất tín hiệu quang, người dùng cần kiểm tra lại dây cáp quang hoặc liên hệ nhà cung cấp dịch vụ Internet để xử lý.

3. Tại sao các thiết bị điện thoại thông minh chạy iOS không thể tạo được mạng Ad-hoc chuẩn IBSS?
Hệ điều hành iOS của Apple không hỗ trợ chế độ IBSS truyền thống trong phần cài đặt hệ thống nhằm đảm bảo tính an toàn và bảo mật. Tính năng Personal Hotspot trên iPhone thực chất là mô hình chia sẻ kết nối Internet chứ không phải là mạng ngang hàng IBSS. Để kết nối kiểu Ad-hoc, người dùng phải sử dụng các ứng dụng P2P chuyên dụng hoặc can thiệp bẻ khóa hệ thống (jailbreak), tuy nhiên phương pháp này không được nhà sản xuất khuyến khích.

4. Trong mô hình mạng Ad-hoc, khi không có Router trung tâm thì dữ liệu được chuyển tiếp nhờ vào những giao thức định tuyến nào?
Do không có thiết bị định tuyến trung tâm, các nút trong mạng Ad-hoc phải tự thực hiện định tuyến gói tin thông qua các giao thức định tuyến chuyên dụng cho mạng tùy biến không dây, tiêu biểu như AODV (Ad hoc On-Demand Distance Vector), DSDV (Destination-Sequenced Distance Vector), DSR (Dynamic Source Routing) và OLSR.

5. Mục đích của việc cấu hình DHCP Reservation trên Router Wi-Fi trong bài thực hành là gì?
Cấu hình DHCP Reservation (gán IP tĩnh) cho phép máy chủ DHCP trên Router luôn cấp phát cố định một địa chỉ IP duy nhất (trong bài thực hành là 192.168.1.27) cho một thiết bị cụ thể dựa trên địa chỉ MAC vật lý của card mạng (58:96:71:AC:93:4E), giúp thiết bị duy trì IP ổn định mà không cần phải cấu hình IP tĩnh thủ công tại máy khách.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học Mạng máy tính của Nhóm 11 (Lớp 24CTT3, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG-HCM) đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mạng WLAN. Đề tài đã làm rõ sự khác biệt giữa hai mô hình kiến trúc Ad-hoc (IBSS) và Infrastructure (BSS/ESS), đồng thời phân tích chi tiết khả năng tương thích của các loại thiết bị phần cứng hiện nay. Bên cạnh hệ thống lý thuyết chuẩn mực, báo cáo mang lại giá trị thực hành cao thông qua quy trình cấu hình router thực tế và giải pháp mô phỏng mạng ảo hóa ngang hàng rõ ràng, có khả năng ứng dụng trực tiếp trong học tập và quản trị mạng cơ bản.