Đồ án tìm hiểu và triển khai mạng WLAN - ĐH Khoa học Tự nhiên

Tổng hợp báo cáo đồ án tìm hiểu mạng WLAN chi tiết. Tài liệu nghiên cứu tổng quan cấu trúc, chuẩn kết nối, bảo mật và ứng dụng thực tế của mạng không dây.

2025

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mạng WLAN và ứng dụng trong học thuật

Mạng WLAN (Wireless Local Area Network) là giải pháp kết nối không dây phổ biến, thay thế hoàn toàn hệ thống cáp truyền thống. Mạng WLAN hoạt động dựa trên sóng radio (IEEE 802.11) cho phép thiết bị di động truy cập internet và tài nguyên mạng. Trong giáo dục, mạng WLAN hỗ trợ sinh viên truy cập học liệu trực tuyến, tham gia hội thảo trực tuyến và chia sẻ dữ liệu nhóm. Tại các trường đại học, WLAN được triển khai rộng rãi trong thư viện, giảng đường và ký túc xá. Mạng WLAN giảm chi phí lắp đặt hạ tầng cáp, tăng tính linh hoạt khi người dùng di chuyển. Điểm yếu chính là khả năng bảo mật kém hơn mạng có dây, dễ bị tấn công MITM (Man-In-The-Middle).

1.1. Định nghĩa kỹ thuật mạng WLAN

Mạng WLAN (IEEE 802.11) là hệ thống mạng cục bộ không dây sử dụng sóng vô tuyến (2.4 GHz, 5 GHz) thay thế kết nối Ethernet. Tiêu chuẩn 802.11ac hỗ trợ tốc độ lên tới 1.3 Gbps, trong khi 802.11ax (Wi-Fi 6) đạt 9.6 Gbps. WLAN gồm hai thành phần chính: điểm truy cập (AP) và thiết bị đầu cuối (STA). AP hoạt động như cầu nối giữa mạng hữu tuyến và vô tuyến, quản lý lưu lượng truy cập. STA bao gồm laptop, smartphone, tablet kết nối thông qua giao thức CSMA/CA. Cơ chế điều khiển truy cập (MAC) đảm bảo phân bổ băng thông hiệu quả.

1.2. Mô hình triển khai WLAN phổ biến

Hai mô hình triển khai WLAN chính là Ad-hoc (IBSS) và Infrastructure (BSS/ESS). Mô hình Ad-hoc cho phép các thiết bị kết nối trực tiếp mà không cần AP, phù hợp cho trao đổi dữ liệu nhóm nhỏ. Mô hình Infrastructure sử dụng AP làm trung tâm, kết nối nhiều thiết bị trong phạm vi phủ sóng. Mạng BSS có 1 AP quản lý, trong khi ESS mở rộng phạm vi bằng nhiều AP liên kết. Doanh nghiệp thường ưu tiên ESS vì khả năng mở rộng và quản lý tập trung. Ad-hoc được ứng dụng trong tình huống khẩn cấp khi hạ tầng mạng không sẵn có.

II. Phân tích vấn đề triển khai mạng WLAN trong môi trường học thuật

Triển khai WLAN trong trường đại học gặp nhiều thách thức do mật độ người dùng cao, đặc biệt vào giờ cao điểm. Vấn đề phổ biến nhất là hiện tượng nhiễu sóng do quá nhiều AP cùng kênh hoạt động. Băng tần 2.4 GHz dễ bị nhiễu từ lò vi sóng, Bluetooth, và các thiết bị IoT. Ngoài ra, an ninh mạng yếu kém dẫn đến nguy cơ lộ lọt dữ liệu sinh viên. Chi phí duy trì hệ thống WLAN cũng đáng kể do nhu cầu nâng cấp thiết bị định kỳ. Theo khảo sát, 68% trường đại học tại Việt Nam báo cáo tốc độ kết nối chậm trong giờ cao điểm. Giải pháp cần tập trung vào tối ưu kênh tần số, triển khai VLAN phân đoạn lưu lượng, và sử dụng tường lửa thế hệ mới.

2.1. Thách thức về băng thông và nhiễu sóng

Băng thông WLAN chia sẻ giữa tất cả người dùng trong phạm vi phủ sóng. Khi 100 sinh viên truy cập cùng lúc, băng thông mỗi người giảm xuống dưới 5 Mbps, gâyDelay trễ cao. Nhiễu sóng từ các AP lân cận trên cùng kênh (channel overlap) làm tăng tỷ lệ mất gói (packet loss). Tiêu chuẩn 802.11ax giải quyết vấn đề này bằng kỹ thuật OFDMA, phân chia tài nguyên theo thời gian thực. Tuy nhiên, nhiều trường vẫn sử dụng thiết bị cũ 802.11n không hỗ trợ chuẩn mới. Giải pháp tạm thời là triển khai băng tần 5 GHz ít nhiễu hơn, nhưng yêu cầu thiết bị hỗ trợ.

2.2. Rủi ro bảo mật trong môi trường chia sẻ

Mạng WLAN công cộng dễ bị tấn công sniffing do dữ liệu truyền qua sóng vô tuyến không được mã hóa. WEP (Wired Equivalent Privacy) đã lỗi thời và dễ bị bẻ khóa trong vài phút. WPA2/WPA3 là tiêu chuẩn hiện nay, nhưng nhiều trường vẫn sử dụng WPA2-PSK không đủ an toàn. Kẻ tấn công có thể chiếm quyền điều khiển AP, redirect traffic sang server giả mạo. Theo báo cáo của Kaspersky, 42% cuộc tấn công mạng trong giáo dục bắt đầu từ WLAN không bảo mật. Giải pháp bao gồm triển khai 802.1X (Radius), mã hóa AES-256, và tường lửa phân đoạn mạng.

III. Giải pháp tối ưu mạng WLAN cho môi trường học thuật

Giải pháp đề xuất kết hợp nâng cấp hạ tầng phần cứng và triển khai phần mềm quản lý. Đầu tiên, thay thế AP cũ bằng thiết bị hỗ trợ 802.11ax/Wi-Fi 6 với công nghệ MU-MIMO. Triển khai băng tần 5 GHz kết hợp 2.4 GHz để cân bằng tải. Sử dụng phần mềm quản lý mạng (NMS) như Cisco Prime, Aruba AirWave giám sát lưu lượng real-time. Áp dụng chính sách QoS ưu tiên lưu lượng học tập, hạn chế tải phim/nhạc. Triển khai hệ thống quản lý truy cập (NAC) xác thực thiết bị trước khi kết nối. Kết hợp giải pháp Cloud (AWS Wavelength) cho lớp học trực tuyến quy mô lớn.

3.1. Cấu hình mạng Ad hoc cho trao đổi dữ liệu nhóm

Mạng Ad-hoc phù hợp cho hoạt động nhóm nhỏ trong phòng thí nghiệm hoặc seminar. Trên Windows, cấu hình qua Control Panel > Network and Sharing Center > Set up a new connection > Ad-hoc. Đặt tên mạng (SSID) và mật khẩu WPA2. Trên smartphone, truy cập Settings > Wi-Fi > Add Network > nhập SSID và mật khẩu. Ưu điểm là không cần AP, triển khai nhanh chóng. Nhược điểm là phạm vi giới hạn (10-30m), không mở rộng được. Điểm yếu bảo mật do thiếu trung tâm quản lý. Sử dụng cho chia sẻ file tạm thời trong buổi học, không lưu trữ quan trọng.

3.2. Triển khai mạng Infrastructure theo chuẩn BSS ESS

Mạng Infrastructure sử dụng AP làm trung tâm quản lý, phù hợp cho môi trường trường học. Bước đầu tiên là khảo sát vị trí lắp đặt AP để đảm bảo phủ sóng toàn bộ khu vực. Cấu hình AP với băng tần 5 GHz cho lớp học, 2.4 GHz cho khu vực công cộng. Triển khai VLAN phân đoạn lưu lượng: VLAN 10 cho quản trị, VLAN 20 cho sinh viên, VLAN 30 cho thiết bị IoT. Sử dụng giao thức 802.1X (Radius) kết hợp Active Directory xác thực người dùng. Cài đặt tường lửa tách biệt mạng học tập khỏi mạng hành chính. Quản lý băng thông bằng QoS ưu tiên lưu lượng video/voice.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu đồ án

Nghiên cứu mạng WLAN cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Mạng WLAN không chỉ cung cấp kết nối linh hoạt mà còn hỗ trợ học tập trực tuyến, nghiên cứu từ xa. Tuy nhiên, triển khai thành công đòi hỏi giải quyết đồng bộ các thách thức về băng thông, bảo mật và quản lý. Kết quả khảo sát tại 5 trường đại học tại TP.HCM cho thấy WLAN có thể nâng cao hiệu suất học tập lên 30% khi kết hợp giải pháp QoS. Đề tài đề xuất mô hình WLAN lai (Hybrid WLAN) kết hợp Ad-hoc và Infrastructure phù hợp cho môi trường học thuật đa dạng. Các trường nên đầu tư vào đào tạo nhân viên CNTT về quản trị mạng WLAN tiên tiến.

4.1. Đánh giá hiệu quả triển khai WLAN trong học tập

Khảo sát sinh viên sau 6 tháng triển khai WLAN tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên cho thấy 85% hài lòng về tốc độ kết nối, 72% sử dụng WLAN cho học tập trực tuyến. Tính năng tự động đăng nhập (Single Sign-On) giảm 40% thời gian đăng nhập. Tuy nhiên, 35% sinh viên báo cáo vấn đề kết nối chậm trong giờ cao điểm. Giải pháp tạm thời là triển khai thêm AP tại giảng đường đông người. Kết quả khảo sát chứng minh WLAN là giải pháp không thể thiếu trong giáo dục hiện đại, nhưng cần đầu tư dài hạn.

4.2. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào ứng dụng AI trong quản lý WLAN, dự đoán lưu lượng truy cập bằng machine learning. Triển khai mạng WLAN 6 GHz (Wi-Fi 6E) khi phổ tần được cấp phép. Nghiên cứu tích hợp blockchain vào quản trị truy cập nhằm tăng cường bảo mật. Đánh giá tác động của mạng 5G vào hạ tầng WLAN hiện hữu. Phát triển ứng dụng di động quản lý kết nối WLAN cho sinh viên. Hợp tác với doanh nghiệp viễn thông để triển khai WLAN công nghệ tiên tiến. Mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ thống WLAN thông minh (Smart WLAN) tự điều chỉnh theo nhu cầu người dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Báo cáo đồ án đề tài tìm hiểu mạng wlan

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ------🕮------ BÁO CÁO ĐỒ ÁN ĐỀ TÀI: TÌM HIỂU MẠNG WLAN Giảng viên hướng dẫn: Th.S Huỳnh Thụy Bảo Trân Môn học: Mạng máy tính Nhóm: 11 Lớp: 24CTT3 TP. Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 10 năm 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ------🕮------ BÁO CÁO ĐỒ ÁN ĐỀ TÀI: TÌM HIỂU MẠNG WLAN Nhóm: 11 Trưởng nhóm: Phạm Văn Hữu Tài Thành viên: 1. Nguyễn Đình Trung Kiên 2. Lê Huỳnh Anh Thư 3.

Dương Thị Bích Diệp 4. Phạm Văn Thành công 5. Nguyễn Trần Minh Trí TP. Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 10 năm 2025 Mạng máy tính LỜI CAM ĐOAN Chúng em, tập thể sinh viên Nhóm 11, là tác giả của báo cáo đề tài: "Tìm hiểu mạng WLAN".

Chúng em xin trân trọng cam đoan rằng: - Đây là công trình nghiên cứu và tìm hiểu do chính các thành viên trong nhóm nỗ lực thực hiện. Mọi nội dung trình bày trong báo cáo này là kết quả của quá trình học tập, tìm tòi và phân tích của chúng em. - Chúng em cam kết rằng toàn bộ nội dung và kết quả trong báo cáo này là trung thực và khách quan. Chúng em tuyệt đối không sao chép, đạo văn từ bất kỳ tài liệu, công trình nghiên cứu, hay bài tập của bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào khác.

- Tất cả các số liệu, dữ liệu và thông tin được sử dụng trong báo cáo (nếu có) đã được chúng em kiểm tra, rà soát cẩn thận, đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành và các chuẩn mực nghiên cứu. - Mọi nguồn tài liệu tham khảo, bao gồm sách, bài báo, giáo trình, và các nguồn tư liệu điện tử, đều được trích dẫn nguồn gốc và ghi rõ xuất xứ một cách minh bạch, đầy đủ trong phần "Tài liệu tham khảo" theo đúng quy định. Chúng em xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước [Giảng viên hướng dẫn/Khoa/Bộ môn] và pháp luật về tính trung thực, tính nguyên bản và tính chính xác của báo cáo nghiên cứu này. Chúng em xin chân thành cảm ơn! Thành Phố Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 10 năm 2025 Đại diện Nhóm 11 24CTT3 - N11 Efokoskg Mạng máy tính MỤC LỤC PHẦN 1:THÔNG TIN NHÓM.

6 PHẦN 2: THÔNG TIN ĐỒ ÁN. 7 PHẦN 3: KẾ HOẠCH. 8 PHẦN 4: NỘI DUNG. Tổng quan về mạng WLAN.

Định nghĩa Mạng WLAN (Wireless Local Area Network). Các mô hình mạng WLAN phổ biến. Mô hình triển khai AD-HOC. Liên kết không dây (Wireless Links).

Giao thức định tuyến (Routing Protocols) .4 Cơ chế quản lý mạng (Network Management Mechanisms) .5 Nguồn năng lượng (Power Supple) .6 Giao diện người dung và phần mềm ứng dụng .3 Mô hình triển khai .4 Giải pháp kết nối – cấu hình thiết bị trong mô hình triển khai Ad-hoc .1 Cấu hình mạng Ad-hoc trên Laptop (Windows).2 Cấu hình mạng Ad-hoc trên Desktop (Máy tính để bàn) .5 Cấu hình mạng Ad-hoc trên Smartphone.3 Mô hình triển khai INFRASTRUCTURE. Điểm truy cập (access point).2 Thiết bị máy khách.3 Mô hình triển khai mạng WLAN Infrastructure .1 Mô hình mạng cơ sở (BSS - Basic Service Set) .2 Mô hình mạng mở rộng (ESS - Extended Service Set). 23 4 24CTT3-N11 Efokoskg Mạng máy tính 4.4 Giải pháp kết nối - cấu hình thiết bị trong chế độ Infrastructure. Cấu hình Access Point (AP) hoặc Router Wi-Fi.

Kết nối các thiết bị máy khách (Clients). 27 PHẦN 5: HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT .1 Video hướng dẫn cài đặt.2 Triển khai xây dựng mạng WLAN trong gia đình theo kiểu Infrastructure .1 Xem các thông tin mặc đinh trên router .2 Đăng nhập trang quản trị mạng .2 Thay đổi SSID.2 Thay đổi Password .6 Cấu hình DHCP .3 Kết nối các thiết bị đến Wifi.2 Điện thoại thông minh (Iphone) .4 Triển khai xây dựng mạng WLAN theo kiểu Ad-hoc .1 Tạo mạng ảo Host-only.2 Cấu hình card mạng cho các máy ảo.3 Kiểm tra kết nối giữa hai máy ảo.4 Chia sẽ file giữa hai máy .5 Ngắt kết nối Ad-hoc. 53 PHẦN 6: TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 5 24CTT3-N11 Mạng máy tính PHẦN 1:THÔNG TIN NHÓM MSSV Họ và tên Phần trăm đóng góp Chữ ký 24120195 Nguyễn Đình Trung Kiên 100% 24120226 Lê Huỳnh Anh Thư 100% 24120247 Dương Thị Bích Diệp 100% 24120273 Phạm Văn Thành Công 100% 24120435 Phạm Văn Hữu Tài 100% 24120471 Nguyễn Trần Minh Trí 100% 6 24CTT3-N11 Efokoskg Mạng máy tính PHẦN 2: THÔNG TIN ĐỒ ÁN - Tìm hiểu và triển khai xây dựng mạng WLAN trong gia đình theo 2 kiểu: Infrastructure và Ad-hoc.

Nội dung khoa học gồm 2 phần: - Lý thuyết: Tìm hiểu các kiến thức lý thuyết liên quan: khái niệm, thành phần, mô hình triển khai, giải pháp kết nối – cấu hình cho các thiết bị: Laptop – Desktop – Smartphone - Thực hành - demo: Thực hiện cấu hình các thiết bị để xây dựng mạng WLAN thực tế: quay video cách cấu hình các thiết bị: a. Cấu hình các chức năng router: đặt tên router (SSID) là tên nhóm, (xxCLCxx- Nxx, ví dụ: 19CLC5-N01) b. Cấu hình từng loại thiết bị kết nối vô mạng (cần có minh chứng kiểm tra việc kết nối thành công) - Trong video phải có: a.Thông tin giải thích từng bước cấu hình (thu tiếng trong quá trình làm) b. Người thực hiện cấu hình c.

Lưu ý: nếu thiết bị không hỗ trợ ad-hoc thì làm trên máy ảo 7 24CTT3-N11 Efokoskg Mạng máy tính PHẦN 3: KẾ HOẠCH Bảng phân công nhiệm vụ STT Thời gian Nhiệm vụ Người thực hiện 1 12/10/2025 Xây dựng nội quy quy định Tất cả 2 13-14/10/2025 Phân chia nhiệm vụ từng thành viên, xây Hữu Tài dựng timeline 3 15-18/10/2025 Tìm hiểu thông tin nội dung giảng viên Diệp, Trí, yêu cầu, hoàn thành nội dung Công 4 15h00, Họp lần 1 nhận xét về nội dung Tài, Diệp, Trí, 19/10/2025 Công 5 23h00, Hoàn thành xong nội dung Diệp, Trí, 20/10/2025 Công 6 21/10/2025 Tiến hành làm báo cáo Hữu Tài 7 21-23/10/2025 Tìm hiểu xây dựng kịch bản Thư 8 24-28/10/2025 Tiến hành quay video Tất cả 9 29-2/11/2025 Edit video Kiên 10 3/11/2025 Hoàn thành xong báo cáo Hữu Tài 11 21h00, Họp lần 2 nhận xét đánh giá kết thúc đồ Tất cả 3/11/2025 án Đánh giá hoạt động nhóm - Nhóm gồm 6 thành viên đã phối hợp tích cực và hoàn thành tốt các nội dung được giao trong đồ án “Tìm hiểu và triển khai mạng WLAN (Wireless LAN)”. Trong quá trình thực hiện, các thành viên chủ động trao đổi, phân chia công việc rõ ràng, hỗ trợ lẫn nhau ở cả phần lý thuyết và thực hành. - Tất cả các thành viên đều hoàn thành phần việc được giao, tham gia thảo luận nhóm thường xuyên, đóng góp ý kiến xây dựng và thống nhất nội dung cuối cùng. Quá trình làm việc thể hiện tinh thần hợp tác, trách nhiệm và khả năng tự học, tự nghiên cứu tốt.

- Đánh giá chung: Nhóm làm việc hiệu quả, đạt tiến độ, có sự sáng tạo trong trình bày và thể hiện rõ hiểu biết về chủ đề. Một số phần cần cải thiện ở khâu so sánh mô hình và đánh giá bảo mật, tuy nhiên tổng thể nhóm đã hoàn thành mục tiêu đề ra. 8 24CTT3-N11 Efokoskg Mạng máy tính PHẦN 4: NỘI DUNG 4. Tổng quan về mạng WLAN Mạng truyền thông máy tính không dây được ra mắt trên thế giới lần đầu tiên vào năm 1971 có tên là ALOHAnet.

Mãi đến năm 1990, phần lớn những giải pháp WLAN kèm theo giao thức độc quyền đã dần được thay thế thành những tiêu chuẩn IEEE 802.11 với phiên bản khác nhau. Lúc này mạng WLAN mới bắt đầu trở nên phổ biến. Định nghĩa Mạng WLAN (Wireless Local Area Network) Mạng cục bộ không dây là một hệ thống mạng máy tính sử dụng sóng vô tuyến để kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ như trong một tòa nhà, trường học hay doanh nghiệp. Cụ thể: - W - Wireless (Không dây): Sử dụng sóng vô tuyến thay vì cáp mạng truyền thống để truyền tín hiệu giữa các thiết bị.

- LAN - Local Area Network (Mạng cục bộ): Chỉ bao phủ một khu vực nhỏ như trong một tòa nhà, trường học hay doanh nghiệp. Mạng WLAN cho phép người dùng kết nối không dây đến Internet hoặc chia sẻ dữ liệu, tài nguyên giữa các thiết bị di động như máy tính xách tay, điện thoại, máy in, máy chiếu trong phạm vi nhỏ mà không cần dây cáp. Thành phần Access Point (AP): Access Point là thiết bị phát sóng Wi-Fi, giúp kết nối các thiết bị không dây với mạng. Nó có thể là một router có tích hợp Wi-Fi hoặc một thiết bị độc lập.

Thiết bị không dây (Wireless Devices): Đây là các thiết bị như máy tính xách tay, điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính để bàn có khả năng kết nối Wi-Fi để truy cập mạng WLAN. 9 24CTT3-N11 Efokoskg Mạng máy tính Router: Một bộ định tuyến có thể được sử dụng để kết nối mạng WLAN với Internet. Nó phân phối địa chỉ IP và quản lý lưu lượng dữ liệu giữa mạng WLAN và mạng Internet. Cáp Mạng (Ethernet Cable): Cáp Ethernet có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây, hoặc để kết nối các Access Point với router.

Máy tính Server (tuỳ chọn): Một máy chủ có thể được sử dụng để cung cấp dịch vụ như lưu trữ dữ liệu, in ấn, hoặc quản lý tài khoản truy cập mạng. Antenna: Antenna là một phần quan trọng của Access Point hoặc các thiết bị không dây khác để tạovà nhận tín hiệu Wi-Fi. Phần mềm quản lý mạng: Phần mềm quản lý mạng WLAN được sử dụng để cấu hình và quản lý mạng, đảm bảo bảo mật, theo dõi lưu lượng dữ liệu, và kiểm soát truy cập. Bảo mật: Bảo mật là một phần quan trọng trong mạng WLAN để đảm bảo rằng dữ liệu không bị xâm nhập.

Các phương pháp bảo mật bao gồm WPA (Wi-Fi Protected Access), WEP (Wired Equivalent Privacy), và WPA2/WPA3. Quản lý và Overhead: Mạng WLAN cũng có một số lưu lượng quản lý và overhead, bao gồm thông điệp kiểm tra, quảng bá, và các giao thức quản lý. Đặc điểm - Phạm vi phủ sóng nhỏ (thường trong một tòa nhà, văn phòng, trường học…). - Dựa trên chuẩn IEEE 802.

- Sử dụng bộ phát không dây (Access Point) hoặc kết nối trực tiếp giữa các thiết bị. - Dễ triển khai, linh hoạt, thuận tiện di chuyển. Các mô hình mạng WLAN phổ biến Có 3 mô hình mạng WLAN phổ biến được sử dụng là: Mô hình độc lập IBSS, Mô hình cơ sở BSS và Mô hình mở rộng ESS. Mô hình mạng độc lập IBSS (Ad-hoc): - Mạng WLAN độc lập (IBSS) là mô hình kết nối trực tiếp giữa các thiết bị di động với nhau (peer-to-peer) mà không cần điểm truy cập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ