Báo Cáo Đồ Án Công Nghệ CAD/CAM/CNC - Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng

Báo cáo đồ án công nghệ CAD CAM CNC chi tiết. Tìm hiểu quy trình thiết kế, lập trình và gia công CNC. Tải miễn phí tài liệu tham khảo hữu ích!

Chuyên ngành

Công Nghệ CAD/CAM/CNC

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CHI TIẾT

1.1. Lưa chọn chi tiết:

1.2. Phân tích kĩ thuật và điều kiện làm việc của chi tiết:

2. CHƯƠNG II: LẬP QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG

2.1. Phân tích khả năng công nghệ để gia công chi tiết:

2.2. Lựa chọn máy và nêu các thông số kỹ thuật của máy:

2.3. Lựa chọn dao phù hợp cho từng bước công nghệ hoặc nguyên công

2.4. Lựa chọn thứ tự các nguyên công, bước công nghệ trong từng nguyên công:

2.5. Tính toán chọn cụ thể các thông số công nghệ.

2.5.1. Phay mặt đầu:

2.5.2. Phay thô biên dạng xung quanh:

2.5.3. Phay bán tinh thành có độ côn xung quanh

2.5.4. Phay tinh thành xung quanh:

2.5.5. Chia vùng phay phá thô vùng mặt đáy lớn:

2.5.6. Phá thô vùng nhỏ của mặt đáy.

2.5.7. Phay tinh toàn mặt lớn của đáy

2.5.8. Phay tinh vùng nhỏ của đáy

2.5.9. Phay tinh viền bo trên và dưới

2.5.10. Phay tinh vùng cung tròn.

2.5.11. Phay tinh phần còn lại của đáy

2.5.12. Phay thô mặt phân khuôn

2.5.13. Phay tinh mặt phân khuôn

3. CHƯƠNG III: QUÁ TRÌNH MÔ PHỎNG GIA CÔNG

3.1. Khởi tạo chương trình:

3.2. Lập trình gia công gạt tàng:

3.2.1. Phay mặt đầu:

3.2.2. Phay thô biên dạng xung quanh:

3.2.3. Phay tinh bán thành có độ côn xung quanh

3.2.4. Phay tinh thành xung quanh

3.2.5. Chia vùng phá thô vùng mặt đáy lớn

3.2.6. Chia vùng phay phá thô vùng mặt đáy nhỏ:

3.2.7. Phay tinh toàn mặt lớn của đáy

3.2.8. Phay tinh vùng nhỏ của đáy

3.2.9. Phay tinh viền bo

3.2.10. Phay tinh vùng cung tròn.

3.2.11. Phay tinh phần còn lại

3.2.12. Phay thô mặt phân khuôn

3.2.13. Phay tinh mặt phân khuôn

4. CHƯƠNG IV: XUẤT CHƯƠNG TRÌNH GIA CÔNG.

4.1. Bước 1: Phay mặt đầu.

4.2. Bước 2: Phay thô biên dạng.

4.3. Bước 3: Phay bán tinh thành

4.4. Bước 4: Phay tinh thành

4.5. Bước 5: Phá thô vùng đáy lớn

4.6. Bước 6: Phá thô vùng đáy nhỏ

4.7. Bước 7: Phay tinh toàn mặt đáy lớn

4.8. Bước 8: Phay tinh vùng đáy nhỏ

4.9. Bước 9: Phay tinh viền bo

4.10. Bước 10: Phay tinh vùng cung tròn

4.11. Bước 11: Phay tinh phần đáy còn lại.

4.12. Bước 12: Phay thô mặt phân khuôn

4.13. Bước 13: Phay tinh mặt phân khuôn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Đồ Án CNC CAD CAM Khái Niệm Lợi Ích

Ngành cơ khí đã trải qua một quá trình dài tập trung vào tự động hóa sản xuất quy mô lớn. Tuy nhiên, quy mô sản xuất vừa và nhỏ lại phổ biến hơn. Điều này thúc đẩy nghiên cứu kỹ thuật tự động linh hoạt. Ngày nay, quá trình gia công được nhìn nhận tổng hợp giữa tự động hóa và linh hoạt hóa sản xuất. Các máy NC và CNC đã được nhập vào Việt Nam và đang hoạt động tại nhiều nhà máy, viện nghiên cứu và công ty liên doanh. Đối với sinh viên ngành cơ khí, tìm hiểu các chương trình điều khiển số và tham gia lập trình là rất quan trọng. Đồ án CAD/CAM/CNC giúp nâng cao kiến thức cho sinh viên. Đồ án này thực hiện đề tài “Ứng dụng CREO PARAMETRIC 5.0 để thiết kế khuôn trên gạt tàng thuốc và lập trình gia công khuôn”. Trong quá trình làm đồ án, nhóm tác giả đã tham khảo nhiều tài liệu và nhận được sự hướng dẫn của thầy giáo Trần Đình Sơn. Mục tiêu là thiết kế và gia công khuôn gạt tàn thuốc sử dụng phần mềm CAD/CAM và máy CNC. Quá trình này bao gồm phân tích chi tiết, lập quy trình công nghệ gia công, mô phỏng gia công và xuất chương trình gia công.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Đồ Án CNC CAD CAM và Mục Tiêu

Đồ án CNC CAD CAM là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí, giúp sinh viên tiếp cận và làm quen với các công nghệ hiện đại trong thiết kế và gia công. Mục tiêu chính của đồ án này là ứng dụng các phần mềm CAD (Computer-Aided Design) để thiết kế mô hình 3D của chi tiết, sau đó sử dụng phần mềm CAM (Computer-Aided Manufacturing) để lập trình gia công chi tiết đó trên máy CNC (Computer Numerical Control). Kết quả cuối cùng là sản phẩm được gia công chính xác theo thiết kế, chứng minh khả năng ứng dụng kiến thức đã học vào thực tế. Trong đồ án này, sinh viên được yêu cầu phân tích, thiết kế, lập trình và mô phỏng quá trình gia công một chi tiết cụ thể, từ đó nắm vững quy trình và các kỹ năng cần thiết để làm việc trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.

1.2. Vai Trò của CAD CAM CNC trong Sản Xuất Hiện Đại

Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, CAD/CAM/CNC đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. CAD cho phép các kỹ sư thiết kế chi tiết một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời dễ dàng chỉnh sửa và tối ưu hóa thiết kế. CAM giúp tự động hóa quá trình lập trình gia công, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. CNC cho phép máy móc hoạt động một cách tự động và chính xác, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Sự kết hợp của CAD/CAM/CNC giúp các doanh nghiệp cơ khí tăng năng suất, giảm chi phí và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay, khi các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và cải tiến để tồn tại và phát triển.

1.3. Tổng Quan Về Quy Trình Thực Hiện Báo Cáo Đồ Án CAD CAM CNC

Quy trình thực hiện báo cáo đồ án CAD CAM CNC bao gồm nhiều bước, từ việc lựa chọn chi tiết, phân tích yêu cầu kỹ thuật, thiết kế mô hình 3D bằng phần mềm CAD, lập trình gia công bằng phần mềm CAM, mô phỏng quá trình gia công, xuất chương trình G-code cho máy CNC, và cuối cùng là gia công chi tiết thực tế. Mỗi bước đều đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn vững chắc. Trong quá trình thực hiện, sinh viên cần tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời phải có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh một cách sáng tạo. Báo cáo đồ án là tài liệu tổng hợp tất cả các bước thực hiện, kết quả đạt được và các bài học kinh nghiệm, thể hiện khả năng tư duy và làm việc độc lập của sinh viên.

II. Phân Tích Chi Tiết Lựa Chọn Chi Tiết Gia Công CNC Cách Chọn Đúng

Chi tiết được chọn chính là khuôn ép mẫu nhựa, mẫu nhựa là gạt tàng thuốc. Gạt tàng thuốc được sản xuất từ vật liệu nhựa PP. Nhựa PP không bị gãy do ứng suất môi trường. Tính chất nhựa PP thường được thay đổi bằng cách thêm vào sợi thuỷ tinh, chất độn khoáng, hoặc cao su nhiệt dẻo. Chọn khuôn có Angular Slide. Khuôn luôn tiếp xúc vật liệu nhựa nóng chảy có nhiệt độ từ 150 ÷ 2000C. Chịu áp lực trung bình, tải trọng va đập nhỏ, vật liệu nhựa khi nguội có độ cứng 20HB. Chọn vật liệu làm khuôn là thép SKD11. Các đặc điểm kỹ thuật của khuôn: Độ cứng là 230 ÷ 300 HB, độ bền thấp do độ thấm tôi nhỏ, độ bền 750 ÷ 850MN/m2, rẻ và có tính công nghệ tốt.

2.1. Phân Tích Kỹ Thuật và Điều Kiện Làm Việc Của Chi Tiết Khuôn

Phân tích kỹ thuật của chi tiết khuôn là bước quan trọng để xác định vật liệu phù hợp, phương pháp gia công tối ưu và các yêu cầu kỹ thuật khác. Với chi tiết khuôn ép nhựa gạt tàn thuốc, cần xem xét các yếu tố như nhiệt độ làm việc, áp suất ép, độ bền và độ cứng của vật liệu. Nhựa PP được chọn vì tính chất không bị gãy do ứng suất môi trường, nhưng cần được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc chất độn để tăng độ bền. Thép SKD11 được chọn làm vật liệu khuôn vì độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với điều kiện làm việc của khuôn ép nhựa. Cần đảm bảo độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt của khuôn để sản phẩm nhựa có chất lượng cao.

2.2. Thiết Kế Khuôn Gạt Tàn Thuốc Bằng Phần Mềm Creo Parametric

Sử dụng phần mềm Creo Parametric để thiết kế khuôn gạt tàn thuốc bao gồm các bước: lấy chi tiết, tạo phôi, tính hệ số co rút, tạo mặt phân khuôn, tách khuôn, mở khuôn. Việc lấy chi tiết từ mô hình 3D có sẵn giúp tiết kiệm thời gian thiết kế. Tạo phôi với kích thước phù hợp để đảm bảo đủ vật liệu cho quá trình gia công. Tính hệ số co rút để bù trừ sự co ngót của vật liệu nhựa trong quá trình làm nguội. Tạo mặt phân khuôn để tách khuôn thành hai phần, giúp dễ dàng lấy sản phẩm ra sau khi ép. Tách khuôn và mở khuôn để kiểm tra tính khả thi của thiết kế và đảm bảo sản phẩm có thể được lấy ra một cách dễ dàng.

2.3. Quy Trình Làm Khuôn Thực Tế và Cơ Cấu Slide Nghiêng

Quy trình làm khuôn thực tế bao gồm: khuôn động áp vào khuôn tĩnh ở mặt phân khuôn, bơm nhựa vào lòng khuôn, mặt phân khuôn tách ra. Cơ cấu slide nghiêng tạo một góc alpha so với hướng rút khuôn, giúp cởi phần undercut trong quá trình đẩy. Dưới chân của slide nghiêng có một con trượt chuyển động ngang giúp cho chuyển động được trơn tru. Thiết kế này đảm bảo sản phẩm nhựa có thể được lấy ra khỏi khuôn một cách dễ dàng và không bị biến dạng.

III. Quy Trình CNC CAD CAM Lập Kế Hoạch Gia Công Chi Tiết Tối Ưu

Trên cơ sở các dữ liệu về hình dáng về hình học,độ chính xác,độ bóng bề mặt và vật liệu của chi tiết khuôn trên gạt tàn thuốc ,ta nhận thấy: Vì các chi tiết chỉ cần thiết gia công về một phía mặt và chi tiết phức tạp nên chọn máy phay 4 trục là để gia công. Cần đảm bảo độ bóng bề mặt phân khuôn để đảm bảo độ kín khít,độ bóng lòng khuôn (bề mặt các lỗ) thấp, hình dáng lỗ dạng tròn rất khó gia công nên chỉ có thể gia công trên máy phay CNC mới đảm bảo gia công được. Khuôn có kích thước đạt 100x100x45 mm nên cần lựa chọn máy CNC có khả năng dịch chuyển đảm bảo gia công được toàn bộ khuôn.

3.1. Phân Tích Khả Năng Công Nghệ để Gia Công Chi Tiết Khuôn

Việc phân tích khả năng công nghệ của chi tiết khuôn là bước quan trọng để xác định quy trình gia công tối ưu. Với chi tiết khuôn ép nhựa gạt tàn thuốc, cần xem xét các yếu tố như hình dạng phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao và độ bóng bề mặt. Máy phay CNC 4 trục được chọn vì khả năng gia công các chi tiết phức tạp trên nhiều mặt. Cần đảm bảo độ bóng bề mặt phân khuôn để đảm bảo độ kín khít và độ bóng lòng khuôn để sản phẩm nhựa có chất lượng cao. Kích thước của khuôn cũng cần được xem xét để chọn máy CNC có khả năng dịch chuyển phù hợp.

3.2. Lựa Chọn Máy CNC Phù Hợp và Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Việc lựa chọn máy CNC phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả gia công. Máy phay CNC Mill 155 của hãng Emco (Áo) được chọn vì kích thước phù hợp với chi tiết, khả năng gia công 3D và đảm bảo năng suất. Các thông số kỹ thuật quan trọng của máy bao gồm: không gian làm việc, kích thước bàn máy, tốc độ chạy dao, trục chính và hệ điều khiển. Cần đảm bảo máy có đủ không gian làm việc để gia công toàn bộ chi tiết, tốc độ chạy dao phù hợp để đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt yêu cầu, và hệ điều khiển dễ sử dụng và tương thích với phần mềm CAM.

3.3. Lựa Chọn Dao Phù Hợp cho Từng Bước Công Nghệ Gia Công CNC

Việc lựa chọn dao phay phù hợp cho từng bước công nghệ là rất quan trọng để đạt được hiệu quả gia công tối ưu. Dao phay của hãng Mitsubishi được chọn vì chất lượng và độ bền cao. Mỗi bước công nghệ (phay mặt đầu, phay thô, phay tinh) đòi hỏi một loại dao khác nhau với các thông số kỹ thuật phù hợp (đường kính, chiều dài, số lưỡi cắt, vật liệu). Cần xem xét các yếu tố như vật liệu gia công, độ sâu cắt, tốc độ cắt và lượng chạy dao để chọn dao phù hợp và đảm bảo dao có tuổi thọ cao.

IV. Hướng Dẫn CNC CAD CAM Mô Phỏng Gia Công Xuất Chương Trình G Code

Cần thiết lập các thông số về máy. Chọn cửa sổ Referance → Chọn Geometry → Chọn Mill Surface để tạo mặt phẳng => Thiết lập bề mặt gia công Click chuột trái vào mặt phẳng vừa tạo → Chọn cửa sổ Parameters để thiết lập các thông số về máy Mô phỏng đường chạy dao:

4.1. Khởi Tạo Chương Trình Gia Công CNC trong Creo Parametric

Khởi tạo chương trình gia công trong Creo Parametric bao gồm các bước: tạo file NC assembly, chọn chi tiết gia công, tạo phôi, tạo máy gia công, tạo gốc và mặt phẳng lùi dao. File NC assembly được tạo để chứa tất cả các thông tin về quá trình gia công. Chi tiết gia công được chọn từ mô hình 3D đã thiết kế. Phôi được tạo để mô phỏng vật liệu ban đầu trước khi gia công. Máy gia công được tạo để xác định các thông số kỹ thuật của máy CNC sẽ sử dụng. Gốc và mặt phẳng lùi dao được tạo để xác định vị trí và hướng của dao trong quá trình gia công.

4.2. Lập Trình Gia Công Chi Tiết Khuôn Các Bước Phay Cơ Bản

Lập trình gia công chi tiết khuôn bao gồm các bước phay cơ bản: phay mặt đầu, phay thô biên dạng, phay tinh biên dạng, phay mặt đáy, phay các chi tiết đặc biệt. Mỗi bước phay đòi hỏi một loại dao và các thông số cắt khác nhau. Cần thiết lập các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao, độ sâu cắt và góc tiếp xúc để đảm bảo chất lượng gia công và tuổi thọ của dao. Phần mềm CAM sẽ tự động tạo ra các đường chạy dao và chương trình G-code dựa trên các thông số đã thiết lập.

4.3. Mô Phỏng Quá Trình Gia Công CNC và Kiểm Tra Va Chạm

Mô phỏng quá trình gia công là bước quan trọng để kiểm tra tính khả thi của chương trình và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Phần mềm CAM cho phép mô phỏng quá trình gia công trên máy CNC ảo, giúp người dùng quan sát đường chạy dao, kiểm tra va chạm giữa dao và chi tiết, và đánh giá chất lượng bề mặt. Nếu phát hiện lỗi, cần chỉnh sửa chương trình và mô phỏng lại cho đến khi đạt được kết quả mong muốn. Quá trình mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bằng cách tránh các sai sót trong quá trình gia công thực tế.

V. Xuất Chương Trình Gia Công CNC G Code Ứng Dụng Thực Tế

Sau khi mô phỏng và kiểm tra chương trình gia công, bước tiếp theo là xuất chương trình gia công CNC (G-code). Chương trình này sẽ được nạp vào máy CNC để điều khiển quá trình gia công thực tế. Cần kiểm tra kỹ chương trình G-code trước khi nạp vào máy để đảm bảo không có lỗi. Quá trình gia công thực tế cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

5.1. Xuất Chương Trình G Code Cho Máy CNC Từ Phần Mềm CAM

Sau khi hoàn thành quá trình lập trình và mô phỏng gia công, bước tiếp theo là xuất chương trình G-code từ phần mềm CAM. G-code là ngôn ngữ lập trình mà máy CNC có thể hiểu và thực hiện. Phần mềm CAM sẽ tự động chuyển đổi các đường chạy dao và thông số cắt thành các lệnh G-code cụ thể. Cần lựa chọn post-processor phù hợp với loại máy CNC đang sử dụng để đảm bảo chương trình G-code được tạo ra tương thích và có thể chạy trên máy.

5.2. Kiểm Tra và Chỉnh Sửa Chương Trình G Code Trước Khi Gia Công

Trước khi nạp chương trình G-code vào máy CNC để gia công, cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi. Có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng G-code để xem trước quá trình gia công và phát hiện các lỗi tiềm ẩn như va chạm, đường chạy dao không hợp lý hoặc thông số cắt không chính xác. Nếu phát hiện lỗi, cần chỉnh sửa chương trình G-code bằng các phần mềm soạn thảo văn bản hoặc phần mềm CAM cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.

5.3. Ứng Dụng Thực Tế Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Gia Công CNC

Quá trình gia công thực tế trên máy CNC là bước cuối cùng để tạo ra sản phẩm. Cần chuẩn bị máy CNC, dao cụ và vật liệu gia công cẩn thận. Theo dõi quá trình gia công để đảm bảo không có sự cố xảy ra. Sau khi gia công xong, kiểm tra chất lượng sản phẩm và so sánh với thiết kế ban đầu. Rút ra kinh nghiệm từ quá trình gia công để cải thiện quy trình và nâng cao kỹ năng trong các dự án tương lai. Các kinh nghiệm có thể bao gồm lựa chọn thông số cắt phù hợp, tối ưu hóa đường chạy dao và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình gia công.

VI. Báo Cáo Đồ Án CNC CAD CAM Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai

Thông qua việc làm Đồ án Công nghệ CAD/CAM/CNC, sinh viên đã góp phần nâng cao kiến thức. Trong khuôn khổ đồ án này, chúng em sẽ thực hiện đề tài “Ứng dụng CREO PARAMETRIC 5.0 để thiết kế khuôn trên gạt tàng thuốc và lập trình gia công khuôn”. Trong suốt quá trình làm đồ án chúng em cũng tham khảo nhiều tài liệu liên quan cùng với sự hướng dẫn của thầy giáo Trần Đình Sơn đã giúp em hoàn thành đồ án này.Mặc dù đã cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót em mong được sự góp ý của các thầy.Em xin chân thành cảm ơn!

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Đạt Được và Bài Học Kinh Nghiệm

Quá trình thực hiện đồ án đã mang lại nhiều kết quả và bài học kinh nghiệm quý giá. Sinh viên đã nắm vững quy trình thiết kế và gia công sản phẩm bằng phần mềm CAD/CAM/CNC. Đã biết cách lựa chọn vật liệu, dao cụ và thông số cắt phù hợp. Đã có khả năng lập trình và mô phỏng quá trình gia công, kiểm tra và chỉnh sửa chương trình G-code. Đồng thời, cũng đã học được cách giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình gia công thực tế. Những kiến thức và kỹ năng này sẽ rất hữu ích cho sinh viên trong sự nghiệp sau này.

6.2. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm và Hướng Cải Thiện Quy Trình

Mặc dù đồ án đã đạt được nhiều kết quả tốt, nhưng vẫn còn một số ưu nhược điểm cần được đánh giá. Ưu điểm là sinh viên đã được tiếp cận với các công nghệ hiện đại và có cơ hội thực hành. Nhược điểm là thời gian thực hiện đồ án còn hạn chế, chưa đủ để sinh viên khám phá sâu hơn các khía cạnh của quy trình. Hướng cải thiện quy trình trong tương lai là tăng cường thời gian thực hành, bổ sung các bài tập thực tế và khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học.

6.3. Triển Vọng và Ứng Dụng Của Công Nghệ CNC CAD CAM trong Tương Lai

Công nghệ CNC CAD CAM có triển vọng rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và Internet of Things, các máy CNC sẽ ngày càng thông minh và tự động hóa hơn. Quy trình thiết kế và gia công sẽ được tối ưu hóa nhờ các thuật toán thông minh. Các sản phẩm sẽ được sản xuất nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn. Công nghệ CNC CAD CAM sẽ đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và góp phần vào sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CHI TIẾT 1. Lưa chọn chi tiết: Chi tiết được chọn chính là khuôn ép mẫu nhựa, mẫu nhựa là gạt tàng thuốc Hình 1-0-1 Gạt đựng tàn thuốc 2. Phân tích kĩ thuật và điều kiện làm việc của chi tiết: • Theo thực tế gạt tàng thuốc được sản xuất từ vật liệu nhựa PP Nhựa PP không bị gãy do ứng suất môi trường. Tính chất nhựa PP thường được thay đổi bằng cách thêm vào sợi thuỷ tinh , chất độn khoáng, hoặc cao su nhiệt dẻo.

Chỉ số chảy của PP khoảng từ 1 đến 40; Những vật liệu có chỉ số chảy thấp có độ bền nén tốt hơn nhưng độ bền kéo lại kém hơn. Chất đồng trùng hợp dai hơn là chất đơn trùng hợp có cùng chỉ số ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 2 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= chảy. Tính nhớt và độ nhạy nhiệt của nhựa PP cao hơn nhựa PE .Do độ kết tinh , co rút tương đối cao ( 0.025mm/mm hoặc 1.

Độ co rút đồng đều hơn PE-HD ( Độ co rút theo chiều dòng chảy thấp hơn theo chiều ngang khoảng 0. Nếu thêm 30% sợi thuỷ tinh sẽ làm giảm độ co rút khoảng 0. • Tốc độ là tính chất điển hình của vật liệu , tốc độ phun nhanh để tối thiểu ứng suất nội. Nếu xảy ra biến dạng bề mặt, việc ép ở tốc độ chậm với nhiệt độ cao được ưu tiên và khả năng máy cũng được yêu cầu cao.

Chọn khuôn : Khuôn có AnGular Slide Khuôn luôn tiếp xúc vật liệu nhựa nóng chảy có nhiệt độ từ 150 ÷ 2000C. Chịu áp lực trung bình, tải trọng va đập nhỏ, vật liệu nhựa khi nguội có độ cứng 20HB. Do đó ta chọn vật liệu làm khuôn là thép SKD11. Các đặc điểm kỹ thuật của khuôn: - Có độ cứng là 230 ÷ 300 HB - Độ bền thấp do độ thấm tôi nhỏ, độ bền 750 ÷ 850MN/m2.

- Rẻ và có tính công nghệ tốt. - Thành phần hóa học của thép SKD11.1: Thành phần hóa học của thép SKD11 C Si Mn S P Ni Cr 0,4 - 0,5 0,17 - 0,37 0,5 - 0,8 0,045 0,045 0,30 0,30 ❖ Qui trình làm khuôn thực tế: • Khuôn động áp vào khuôn tĩnh ở mặt phân khuôn • Bơm nhựa vào lòng khuôn • Mặt phân khuôn tách ra ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 3 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= • Do cơ cấu của Slide nghiêng tạo 1 góc alfa (khoảng 5 đến 20 độ) so với hướng rút khuôn nên trong quá trình đẩy, khi 2 tấm đẩy dâng lên 1 đoạn L thì đầu của slide nghiêng (cũng là phần có under cut) sẽ dịch chuyển ngang 1 đoạn x = L *tan (alfa) do đó giúp cởi phần under cut. Dưới chân của Slide nghiêng có 1 con trượt chuyển động ngang giúp cho chuyển động được trơn tru 4.

Thiết kế làm gạt tàn thuốc bằng phần mềm Creo Parametric: ❖ Bước 1: Lấy chi tiết Đưa mẫu vẽ vào vùng làm việc: File chọn New xuất hiện hộp thoại New chọn Manufacturing chọn Mold cavity trong hộp name đặt tên cho khuôn. Thiết lập đơn vị: Chọn → Chọn để lấy chi tiết ra. ❖ Bước 2: Tạo phôi Chọn → kích để tạo phôi thủ công • Dụng lệnh Extruct/ skect để vẽ biên dạng phôi kích thước: 100x100x45 ❖ Bước 3: Tính hệ số co rút phoi Chọn → chọn gốc tòa độ : nhập giá trị 0.05 → OK ❖ Bước 4: Tạo mặt phân khuôn: • Chọn Parting Surface →Kích Extend Curve : Kích chọn biên dạng để tạo mặt phân khuôn→ OK ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 4 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= • Chọn Refpart Cutout → kích chọn phôi→ OK ❖ Bước 5: Tách khuôn • Chọn Mold Volume → Sau đó kích Volume Split : tiến hành tách khuôn trên và khuôn dưới • Chọn Mold Component → Chọn để chọn Volume 1/Volume 2 ❖ Bước 6: Mở khuôn • Chọn Mold Opening → Sau đó kích lệnh Define Step/ Define Move→ chọn VOLUM1 để tiến hành tách khuôn trên , sau đó chọn VOLUM2 để tách khuôn dưới • Sau khi tiến hành các bước trên xong , ta được kết quả: ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 5 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS.

TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Hình 1-2 Khuôn trên của gạt tàn thuốc Hình 1-3 Khuôn dưới của gạt tàn thuốc • Sơ đồ vẽ tách khuôn trên và khuôn dưới của gạt tàng thuốc: ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 6 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= CHƯƠNG II LẬP QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG 1. Phân tích khả năng công nghệ để gia công chi tiết: Khuôn trên và kích thước phôi ban đầu ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 7 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Trên cơ sở các dữ liệu về hình dáng về hình học,độ chính xác,độ bóng bề mặt và vật liệu của chi tiết khuôn trên gạt tàn thuốc ,ta nhận thấy: • Vì các chi tiết chỉ cần thiết gia công về một phía mặt và chi tiết phức tạp nên chọn máy phay 4 trục là để gia công.

• Cần đảm bảo độ bóng bề mặt phân khuôn để đảm bảo độ kín khít,độ bóng lòng khuôn (bề mặt các lỗ) thấp, hình dáng lỗ dạng tròn rất khó gia công nên chỉ có thể gia công trên máy phay CNC mới đảm bảo gia công được. • Khuôn có kích thước đạt 100x100x45 mm nên cần lựa chọn máy CNC có khả năng dịch chuyển đảm bảo gia công được toàn bộ khuôn. • Các bề mặt của khuôn có thể gia công với độ bóng cao do đây là khuôn đúc, vì vậy cần thiết đảm bảo chi tiết được sản xuất đáp ứng được độ bóng cần thiết. − Với chi tiết khuôn trên, ta thấy để gia công được cần trải qua một nguyên công gồm 9 bước: • Bước 1: Phay mặt đầu • Bước 2: Phay thô biên dạng xung quanh • Bước 3: Phay bán tinh thành có độ côn xung quanh • Bước 4: Phay tinh thành côn xung quanh • Bước 5: Chia vùng phay phá thô mặt đáy lớn • Bước 6: Phá thô vùng nhỏ của mặt đáy • Bước 7: Phay tinh toàn mặt đáy lớn • Bước 8: Phay tinh vùng đáy nhỏ • Bước 9: Phay tinh vùng cung tròn • Bước 10: Phay tinh viền bo trên và dưới • Bước 11: Phay tinh phần còn lại của đáy • Bước 12: Phay thô mặt phân khuôn • Bước 13: Phay tinh mặt phân khuôn ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 8 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS.

Lựa chọn máy và nêu các thông số kỹ thuật của máy: Sau khi xác định các phương pháp gia công và đồ gá đặt như hình vẽ tiến hành chọn máy. Ta gia công phần sơ bộ phôi bằng các máy đa năng như máy phay cơ hoặc máy bào. Những phần khó như là khuôn phay bằng máy phay CNC. Việc tiến hành chọn máy phụ thuộc vào độ chính xác và độ bóng bề mặt gia công.

Chọn máy phay CNC Mill 155 - Hãng Emco của Áo vì một số đặc điểm sau: - Kích thước máy phù hợp với kích thước của chi tiết gia công - Máy Mill 155 là loại máy CNC Milling 3 trục có thể gia công được các chi tiết có hình dạng 3D. - Máy đảm bảo được năng suất gia công. - Có nhiều ưu điểm so với các máy thông thường điều khiển bằng tay nhờ thực hiện bằng cách nạp chương trình từ máy vi tính vào máy.1: Thông số kỹ thuật của máy Không gian làm việc của máy Giới hạn không gian làm làm việc theo [mm phương X ] 300 Giới hạn không gian làm làm việc theo [mm phương Y ] 200 Giới hạn không gian làm làm việc theo [mm phương Z ] 300 Khoảng làm việc hiệu quả theo phương [mm Z ] 200 Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn [mm máy ] 285 ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 9 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bàn máy Kích thước bàn máy [mm] 250 x 180 Khoảng cách giữa các rãnh chữ T [mm] 45 Trọng lượng 20 [kg] Tốc độ chạy dao (vs) điều chỉnh vô cấp 0¸4 [m/ph] Lượng chạy dao nhanh 7,5 [m/ph] Dẫn động bằng động cơ bước (theo 2 phương X, Y) [mm] Khoảng dịch chuyển chính xác [mm] 1,5 Trục chính của máy Đường kính cổ trục chính [mm] F 40 Tốc độ vòng quay (thay đổi vô cấp tốc độ) 150 ¸5000 [v/ph] Moment xoắn trên trục chính 24 [Nm] Truyền dẫn bằng động cơ xoay chiều 3 pha 4.

Lựa chọn dao phù hợp cho từng bước công nghệ hoặc nguyên công Dựa vào quy trình và các bước công nghệ tiến hành gia công ta chọn dao phay của hãng dao MITSUBISHI Bước 1: Phay mặt đầu Chọn dao AHX440S-050A05AR của hãng Mitsubishi thông số như bên dưới : LF = 40mm, DCX = 58,4mm, DCON = 22mm, APMX = 3mm, WT = 0,4kg, Số lưỡi cắt : 5 Trichs trang M308- catalog Hình vẽ : ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 10 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 2: Phay thô biên dạng xung quanh Chọn dao VAMFPRD1600 có các thông số DC = 16mm; APMX = 48mm ; LF = 125mm; Type : 2 – Trích trang J404 catalog ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 11 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 3: Phay bán tinh thành có độ côn xung quanh Sử dụng dao CRN2XLBR0300N500S06 có các thông số như sau RE = 3mm, DC= 6mm; APMX = 6mm, LU = 50mm, DN = 15,85mm, LF = 100mm- Trích trang J234 ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 12 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 4: Phay tinh thành xung quanh Sử dụng dao CRN2XLBR0100N250S06 có các thông số như sau RE = 1mm, DC= 2mm; APMX = 2mm, LU = 25mm, DN = 1.9mm, LF = 65mm- Trích trang J234 ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 13 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS.

TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 5: Chia vùng phá thô mặt đáy lớn Chọn dao VAMFPRD1000 có các thông số DC = 10mm; APMX = 34mm ; LF = 100mm; Type : 2 – Trích trang J404 catalog ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 14 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 6: Phay thô vùng nhỏ của mặt đáy Chọn dao MBXLRBD0100R005N30 có các thông số DC = 1mm;RE= 0.05; APMX = 1mm LF = 100mm; Type : 2 – Trích trang j288catalog ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 15 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS. TRẦN ĐÌNH SƠN ================================================================= Bước 7: Phay tinh toàn mặt đáy lớn Chọn dao MS4MRBD0800R100 có các thông số DC = 8 mm;RE= 1; ============================================================ SVTH: NGUYỄN PHƯỚC TẶNG LỚP 18C1B 16 ĐỒ ÁN CAD/CAM/CNC GVHD: THS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ