Luận văn: Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh

Bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh: Cập nhật thông tin sạt lở, giúp di chuyển an toàn. Xem ngay bản đồ chi tiết các điểm nguy hiểm!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát chung về trượt đất

1.1.1. Một số khái niệm về tai biến và trượt đất

1.1.2. Các nguyên nhân gây nên trượt đất

1.1.3. Các kiểu trượt đất chính

1.2. Các thành tựu nghiên cứu về trượt đất trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Thành tựu nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Nghiên cứu trượt đất ở Việt Nam

1.3. Vấn đề nghiên cứu của đề tài

2. CƠ SỞ KHOA HỌC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ CẢNH BÁO TRƯỢT ĐẤT

2.1. Quy trình công nghệ thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất

2.2. Các nguyên nhân do tự nhiên

2.3. Các nguyên nhân do nhân tạo

2.4. Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân chủ yếu gây ra trượt đất

2.4.1. Ảnh hưởng của nguyên nhân chủ yếu gây ra trượt đất

2.4.2. Tổng ảnh hưởng của các nguyên nhân chủ yếu đến trượt đất

2.5. Phương pháp thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất

2.5.1. Hệ thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS)

2.5.2. Công nghệ viễn thám (Remote sensing - RS)

2.5.3. Phương pháp tích hợp GIS và viễn thám

3. THỰC NGHIỆM THÀNH LẬP BẢN ĐỒ CẢNH BÁO TRƯỢT ĐẤT TRÊN TUYẾN ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH TỪ KM 805 ĐẾN KM 835

3.1. Khái quát đặc điểm địa hình, địa vật khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Tài nguyên đất

3.1.4. Tài nguyên nước

3.2. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến nguy cơ trượt đất tại khu vực nghiên cứu

3.3. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến km 835

3.3.1. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất dựa trên ảnh hưởng của độ dốc địa hình

3.3.2. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất dựa trên ảnh hưởng của yếu tố thực phủ

3.3.3. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất dựa trên ảnh hưởng của thạch học

3.3.4. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất dựa trên ảnh hưởng của yếu tố thủy hệ

3.3.5. Chồng xếp các bản đồ trượt đất thành phần để thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất cho khu vực thực nghiệm

3.4. Phân tích, đánh giá và cảnh báo nguy cơ trượt đất tại khu vực thực nghiệm

3.4.1. Phân tích, đánh giá và cảnh báo nguy cơ trượt đất

3.4.2. Đề xuất các giải pháp phòng tránh nguy cơ trượt đất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh

Dự án xây dựng bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh là một nhiệm vụ cấp thiết, đáp ứng yêu cầu thực tiễn về phòng chống thiên tai và đảm bảo an toàn giao thông mùa mưa bão. Tuyến đường Hồ Chí Minh, đặc biệt là các đoạn đi qua địa hình đồi núi phức tạp như tuyến đường Hồ Chí Minh nhánh Tây, luôn tiềm ẩn nguy cơ sạt lở cao. Hiện tượng trượt đất không chỉ gây ách tắc giao thông nghiêm trọng mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản của người dân. Trước bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, việc nghiên cứu và thành lập một hệ thống cảnh báo sớm là vô cùng quan trọng. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Đinh Công Hưởng (2017) tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã tập trung vào việc thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất cho đoạn từ Km 805 đến Km 835. Công trình này ứng dụng các phương pháp khoa học hiện đại, kế thừa thành tựu từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, nhằm cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Mục tiêu chính là xây dựng một bản đồ phân vùng nguy cơ chi tiết, giúp xác định các khu vực có khả năng xảy ra trượt đất cao, từ đó đề xuất các giải pháp phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại. Việc xây dựng bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững và củng cố an ninh quốc phòng tại các khu vực phía Tây đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của công tác phòng chống thiên tai

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Các hiểm họa địa chất như trượt đất, lũ quét ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Công tác phòng chống thiên tai không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Việc chủ động nghiên cứu, dự báo và đưa ra các cảnh báo sớm là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại. Một bản đồ sạt lở đất chính xác giúp các nhà hoạch định chính sách xác định vùng ưu tiên, triển khai các công trình gia cố, lập kế hoạch di dời dân cư và chuẩn bị các phương án ứng phó hiệu quả. Đặc biệt đối với các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ Hồ Chí Minh, việc đảm bảo lưu thông thông suốt trong mọi tình huống là yếu tố sống còn, phục vụ phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng bản đồ

Mục tiêu chính của nghiên cứu là thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất tỷ lệ 1/50.000 trên đoạn tuyến từ Km 805 đến Km 835 thuộc đường Hồ Chí Minh. Theo nghiên cứu của Đinh Công Hưởng (2017), phạm vi này được lựa chọn do có đặc điểm địa hình, địa chất phức tạp và thường xuyên xảy ra các sự cố sạt lở. Sản phẩm cuối cùng là một bản đồ phân vùng nguy cơ được chia thành năm cấp độ: rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao. Thông tin này cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý để lập kế hoạch chi tiết trong việc phòng, chống và giảm thiểu thiệt hại do trượt đất gây ra. Phương pháp luận của nghiên cứu này hoàn toàn có thể được mở rộng và áp dụng cho toàn bộ tuyến đường Hồ Chí Minh cũng như các tuyến đường miền núi khác trên cả nước.

II. Thách thức từ các hiểm họa địa chất trên Quốc lộ Hồ Chí Minh

Tuyến Quốc lộ Hồ Chí Minh đi qua nhiều vùng có điều kiện địa chất công trình yếu và địa hình chia cắt mạnh, tạo nên những thách thức lớn về nguy cơ sạt lở. Các điểm đen sạt lở đường Hồ Chí Minh thường tập trung tại các khu vực có độ dốc lớn, lớp vỏ phong hóa dày, và thảm thực vật bị suy giảm. Mùa mưa bão, lượng mưa lớn và tập trung làm gia tăng áp lực nước lỗ rỗng, làm giảm lực kháng cắt của đất đá và kích hoạt các khối trượt. Tác động của con người như xẻ taluy làm đường, khai thác tài nguyên thiếu quy hoạch cũng là nguyên nhân làm gia tăng các hiểm họa địa chất. Việc xác định chính xác các nguyên nhân và khoanh vùng các khu vực nhạy cảm là bài toán phức tạp. Nghiên cứu của Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản đã chỉ ra rằng, việc thiếu một hệ thống cảnh báo thiên tai trực tuyến và cơ sở dữ liệu đồng bộ khiến công tác dự báo và ứng phó còn bị động. Việc xây dựng một bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh chi tiết chính là giải pháp để khắc phục những tồn tại này, cung cấp thông tin giao thông kịp thời và hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

2.1. Nhận diện các điểm đen sạt lở đường Hồ Chí Minh

Các điểm đen sạt lở đường Hồ Chí Minh là những vị trí có tần suất xảy ra trượt lở cao, gây nguy hiểm cho người và phương tiện tham gia giao thông. Qua khảo sát thực địa và phân tích dữ liệu lịch sử, các nghiên cứu đã xác định nhiều điểm nóng dọc tuyến, đặc biệt là các đoạn qua Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam. Các điểm này thường có đặc trưng chung là mái dốc taluy dương lớn, cấu trúc địa chất không ổn định (đá phiến sét, đá bột kết bị phong hóa mạnh), và hệ thống thoát nước mặt kém. Việc nhận diện và lập bản đồ các điểm đen này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược phòng chống thiên tai toàn diện, giúp tập trung nguồn lực để xử lý và gia cố các vị trí trọng yếu.

2.2. Phân tích các nguyên nhân chính gây ra nguy cơ sạt lở

Nguyên nhân gây ra nguy cơ sạt lở rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Về tự nhiên, các yếu tố chính được xác định trong luận văn của Đinh Công Hưởng (2017) bao gồm: độ dốc địa hình, đặc điểm thạch học (loại đất đá), mức độ che phủ của thảm thực vật và mật độ thủy hệ (sông suối). Mưa lớn là yếu tố kích hoạt chính, làm bão hòa đất và giảm độ ổn định của mái dốc. Về nhân tạo, các hoạt động như xây dựng cơ sở hạ tầng, cắt xén sườn dốc để làm đường, khai thác rừng và canh tác nông nghiệp không hợp lý làm thay đổi trạng thái cân bằng tự nhiên của sườn dốc, từ đó gia tăng nguy cơ xảy ra trượt đất. Việc hiểu rõ sự tương tác của các yếu tố này là cơ sở để xây dựng mô hình dự báo sạt lở chính xác.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ bằng Hệ thống GIS và Viễn thám

Để thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh, phương pháp tích hợp hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System) và công nghệ Viễn thám (Remote Sensing) được xem là tối ưu nhất. Công nghệ Viễn thám, thông qua ảnh vệ tinh như Landsat, cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng về lớp phủ thực vật, hiện trạng sử dụng đất và mạng lưới thủy văn trên một khu vực rộng lớn. Dữ liệu này sau đó được nhập vào môi trường GIS để xử lý và phân tích. Hệ thống thông tin địa lý GIS đóng vai trò là công cụ trung tâm, cho phép chồng xếp, phân tích và mô hình hóa không gian các yếu tố ảnh hưởng đến trượt đất. Cụ thể, từ bản đồ địa hình, GIS có thể xây dựng mô hình số độ cao (DEM) và tự động tính toán bản đồ độ dốc. Tương tự, các bản đồ chuyên đề khác như bản đồ thạch học, bản đồ thực phủ được số hóa và tích hợp. Quy trình này cho phép các nhà khoa học đánh giá tổng hợp ảnh hưởng của nhiều yếu tố cùng lúc. Phương pháp này không chỉ hiệu quả về mặt chi phí và thời gian so với khảo sát thực địa truyền thống mà còn đảm bảo tính khách quan và khoa học, tạo ra một bản đồ sạt lở đất đáng tin cậy.

3.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS trong phân tích

Công cụ GIS là xương sống của toàn bộ quá trình thành lập bản đồ. Nó cho phép lưu trữ, quản lý, truy vấn, phân tích và hiển thị tất cả các dạng dữ liệu địa lý. Trong nghiên cứu này, GIS được sử dụng để: (1) Xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề cho từng yếu tố gây trượt (độ dốc, thạch học, thực phủ, thủy hệ); (2) Gán trọng số ảnh hưởng cho từng yếu tố dựa trên phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hoặc ý kiến chuyên gia; (3) Thực hiện phân tích chồng xếp (Overlay) để tính toán chỉ số nguy cơ trượt đất tổng hợp cho từng vị trí; và (4) Trực quan hóa kết quả dưới dạng một bản đồ phân vùng nguy cơ dễ hiểu. Nhờ có GIS, việc xử lý một khối lượng lớn dữ liệu không gian trở nên nhanh chóng và chính xác.

3.2. Ứng dụng công nghệ viễn thám để thu thập dữ liệu

Công nghệ viễn thám cung cấp nguồn dữ liệu đa thời gian và bao phủ rộng, đặc biệt hữu ích cho các vùng núi khó tiếp cận. Ảnh vệ tinh Landsat 7, với độ phân giải 30m, đã được sử dụng trong nghiên cứu để thành lập bản đồ lớp phủ thực vật. Bằng cách phân tích chỉ số thực vật (ví dụ: NDVI), các nhà nghiên cứu có thể phân loại các khu vực có rừng rậm, rừng thưa, đất trống, đồi trọc. Mức độ che phủ thực vật có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống xói mòn và ổn định của đất. Dữ liệu viễn thám cũng hỗ trợ xác minh và cập nhật mạng lưới sông suối, đường giao thông, giúp bản đồ cảnh báo trượt đất có tính thời sự và chính xác hơn.

IV. Cách xác định trọng số và phân vùng nguy cơ trượt đất

Việc thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh đòi hỏi một quy trình khoa học để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Sau khi xây dựng các bản đồ chuyên đề cho độ dốc, thạch học, thực phủ và thủy hệ bằng GIS, bước tiếp theo là xác định trọng số cho mỗi yếu tố. Trọng số thể hiện tầm quan trọng tương đối của một yếu tố so với các yếu tố khác trong việc gây ra trượt đất. Luận văn của Đinh Công Hưởng (2017) đã sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) và tham khảo ý kiến chuyên gia để gán trọng số. Theo đó, độ dốc địa hình thường được xem là yếu tố quan trọng nhất. Sau khi có trọng số, mô hình phân tích trong GIS sẽ thực hiện phép tính chồng xếp có trọng số. Mỗi ô (pixel) trên bản đồ sẽ có một giá trị nguy cơ tổng hợp, được tính bằng tổng của tích giá trị cấp độ nhạy cảm của từng yếu tố với trọng số tương ứng. Dựa trên dải giá trị này, toàn bộ khu vực nghiên cứu được phân thành năm vùng có nguy cơ sạt lở khác nhau: từ rất thấp đến rất cao. Đây là cơ sở để tạo ra bản đồ phân vùng nguy cơ cuối cùng.

4.1. Đánh giá ảnh hưởng của độ dốc và đặc điểm thạch học

Độ dốc địa hình là yếu tố có ảnh hưởng quyết định. Sườn càng dốc, thành phần lực kéo theo phương sườn dốc của khối đất đá càng lớn, khả năng mất ổn định càng cao. Các khu vực có độ dốc trên 25 độ thường có nguy cơ trượt đất rất cao. Yếu tố thạch học liên quan đến loại và cấu trúc đất đá. Các loại đá bị phong hóa mạnh, nứt nẻ nhiều như đá phiến sét, bột kết có sức kháng cắt thấp và dễ bị trượt hơn so với các loại đá gốc cứng chắc như granite. Bản đồ địa chất cung cấp thông tin đầu vào cho lớp dữ liệu này. Sự kết hợp giữa sườn dốc và nền địa chất yếu tạo ra các điểm đen sạt lở nguy hiểm nhất.

4.2. Phân tích vai trò của thảm thực vật và hệ thống thủy hệ

Thảm thực vật đóng vai trò như một lớp màng bảo vệ bề mặt, rễ cây giúp giữ đất và tăng cường độ ổn định cho sườn dốc. Những khu vực rừng bị tàn phá hoặc đất trống đồi trọc có nguy cơ xói mòn và trượt lở cao hơn nhiều. Hệ thống thủy hệ, bao gồm mật độ sông suối, cũng là một yếu tố quan trọng. Dòng chảy mặt có thể gây xói mòn chân dốc, làm giảm lực chống đỡ. Nước mưa ngấm xuống đất làm tăng áp lực nước lỗ rỗng. Do đó, những khu vực gần sông suối, khe tụ thủy thường có độ ẩm cao và nhạy cảm hơn với hiện tượng trượt đất. Việc phân tích các yếu tố này giúp mô hình dự báo sạt lở trở nên toàn diện hơn.

V. Kết quả và ứng dụng của bản đồ cảnh báo thiên tai trực tuyến

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là một bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh tỷ lệ 1/50.000 cho đoạn Km 805 - Km 835. Bản đồ đã khoanh vùng chi tiết 5 cấp độ nguy cơ. Theo kết quả, các khu vực có cảnh báo cao và rất cao (màu cam và đỏ) tập trung chủ yếu ở đầu đoạn tuyến (Km 805 - Km 807), nơi có độ dốc lớn, thực phủ thưa thớt và mật độ thủy văn dày đặc. Độ chính xác của bản đồ đã được kiểm chứng thông qua đối chiếu với 33 vị trí trượt đất đã xảy ra trên thực địa. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao: các điểm trượt thực tế có mật độ dày đặc ở những vùng được cảnh báo nguy cơ cao. Sản phẩm này có tính ứng dụng cảnh báo sạt lở rất lớn. Nó là một công cụ hỗ trợ ra quyết định quan trọng cho các cơ quan quản lý giao thông, chính quyền địa phương và các đơn vị phòng chống thiên tai. Dựa vào bản đồ, có thể ưu tiên nguồn lực để gia cố các đoạn đường nguy hiểm, lắp đặt hệ thống cảnh báo sớm, hoặc cung cấp thông tin giao thông kịp thời cho người dân trong mùa mưa lũ. Về lâu dài, dữ liệu này có thể được tích hợp vào một hệ thống cảnh báo thiên tai trực tuyến quốc gia.

5.1. Mô tả chi tiết bản đồ sạt lở đất từ Km 805 đến Km 835

Bản đồ kết quả cho thấy, dọc theo 30km tuyến đường nghiên cứu, mức độ nguy cơ sạt lở phân bố không đồng đều. Hầu hết đoạn tuyến nằm ở mức cảnh báo trung bình (màu vàng). Tuy nhiên, các đoạn có nguy cơ rất cao chiếm một tỷ lệ nhỏ nhưng lại là những vị trí nguy hiểm nhất. Các khu vực này cần được đặc biệt chú ý, cần có các giải pháp công trình như xây tường chắn, kè rọ đá, hoặc trồng cây chống sạt lở. Bản đồ sạt lở đất này không chỉ chỉ ra vị trí mà còn cung cấp số liệu thống kê về chiều dài các đoạn đường theo từng cấp cảnh báo, giúp lượng hóa được quy mô của vấn đề và lập kế hoạch ngân sách hiệu quả hơn.

5.2. Hướng dẫn sử dụng thông tin để đảm bảo an toàn giao thông

Để khai thác hiệu quả bản đồ cảnh báo trượt đất, các đơn vị quản lý đường bộ có thể sử dụng thông tin này để lên kế hoạch tuần tra, kiểm tra định kỳ các vị trí có nguy cơ cao, đặc biệt là trước và trong mùa mưa bão. Thông tin cảnh báo cần được tích hợp vào các ứng dụng cảnh báo sạt lở trên điện thoại di động hoặc các bảng thông báo điện tử dọc tuyến đường để tài xế có thể chủ động phòng tránh. Đối với người dân, việc nắm được thông tin về các khu vực nguy hiểm giúp họ có ý thức hơn trong việc xây dựng nhà cửa, canh tác và di chuyển an toàn, góp phần nâng cao an toàn giao thông mùa mưa bão.

VI. Hướng phát triển hệ thống dự báo sạt lở và an toàn giao thông

Sản phẩm bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh là một bước tiến quan trọng, tuy nhiên đây mới chỉ là kết quả ban đầu cho một đoạn tuyến ngắn. Để hệ thống hoạt động hiệu quả trên quy mô lớn và bền vững, cần có những định hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để xây dựng bản đồ cho toàn bộ Quốc lộ Hồ Chí Minh và các tuyến đường trọng yếu khác. Thứ hai, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS tập trung, định kỳ cập nhật các yếu tố đầu vào như hiện trạng lớp phủ thực vật, dữ liệu mưa theo thời gian thực để bản đồ luôn có tính thời sự. Các nghiên cứu từ Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp mô hình GIS với các mô hình dự báo thủy văn và địa kỹ thuật để nâng cao độ chính xác. Tương lai của hệ thống này là một nền tảng cảnh báo thiên tai trực tuyến thông minh, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (vệ tinh, trạm đo mưa, cảm biến mặt đất), có khả năng đưa ra dự báo sạt lở theo thời gian thực và gửi cảnh báo tự động đến các cơ quan chức năng và người dân. Điều này sẽ góp phần tối ưu hóa công tác phòng chống thiên tai và đảm bảo an toàn giao thông một cách chủ động.

6.1. Kiến nghị về cập nhật dữ liệu và cải tiến mô hình

Để nâng cao chất lượng của bản đồ sạt lở đất, các kiến nghị quan trọng đã được đề xuất. Dữ liệu đầu vào cần có độ phân giải cao hơn và được cập nhật thường xuyên. Ví dụ, sử dụng ảnh vệ tinh có độ phân giải cao hơn Landsat và cập nhật bản đồ lớp phủ hàng năm. Vấn đề xác định trọng số cho các yếu tố cũng cần được chính xác hóa hơn thông qua việc bổ sung nhiều số liệu khảo sát thực địa và áp dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) để mô hình tự động "học" từ dữ liệu trượt đất trong quá khứ. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về các vụ trượt đất đã xảy ra trên toàn tuyến là cực kỳ cần thiết để hiệu chỉnh và kiểm chứng độ chính xác của mô hình.

6.2. Nâng cao an toàn giao thông mùa mưa bão qua công nghệ

Công nghệ số mở ra nhiều cơ hội để nâng cao an toàn giao thông mùa mưa bão. Ngoài việc tích hợp bản đồ cảnh báo vào các ứng dụng di động, có thể triển khai lắp đặt các hệ thống cảm biến đo biến dạng mặt đất, đo lượng mưa tại các điểm đen sạt lở đường Hồ Chí Minh. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ tự động gửi cảnh báo về trung tâm điều hành và kích hoạt các biển báo, rào chắn tự động. Việc kết hợp bản đồ cảnh báo trượt đất đường Hồ Chí Minh với công nghệ IoT (Internet of Things) sẽ tạo ra một hệ sinh thái phòng chống thiên tai toàn diện, bảo vệ tối đa cho người và tài sản trên các tuyến đường huyết mạch của đất nước.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Trượt đất là một dạng tai biến thiên nhiên xảy ra tương đối phổ biến ở các vùng đồi núi nước ta. Đó là quá trình di chuyển các khối đất đá lớn theo một bề mặt và trong quá trình di chuyển ít xảy đổ vỡ hoặc đảo lộn tính nguyên khối của các khối trượt. Luận văn “Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835” có mục đích giúp cho cơ quan quản lý lập kế hoạch chi tiết trong phòng, chống nhằm giảm thiểu thiệt hại do trượt đất gây ra trên phạm vi nghiên cứu. Luận văn được hoàn thành trên cơ sở kế thừa và phát huy những thành tựu từ các công trình đã nghiên cứu trước đây có nội dung liên quan hoặc những công trình nghiên cứu tương tự nhưng ở phạm vi, địa điểm khác.

Số liệu, tư liệu chính được Luận văn sử dụng gồm có: - Bản đồ địa hình tỷ lệ 1/10.000, khoảng cao đều 10m, khu vực thực nghiệm được thành lập năm 2004, có bổ sung yếu tố địa hình năm 2014, do Tổng công ty Tài nguyên và Môi trường Việt Nam cung cấp. - Ảnh vệ tinh Landsat 7, độ phân giải 30m của khu vực thực nghiệm, ảnh được chụp ngày 30/12/2014. - Lượng mưa trung bình năm khu vực các huyện Vũ Quang, Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh được thu thập bởi Chi cục Biển, Hải đảo và Tài nguyên nước - Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Tĩnh. -xi- - Kết quả điều tra tại thực địa.

Tổng quan tình hình nghiên cứu Những nghiên cứu về trượt đất trên thế giới và ở Việt Nam trước đây đã đem lại những thành tựu khoa học đáng kể, vô cùng hữu ích cho công tác phòng, tránh thiên tai, giảm thiểu những thiệt hại về người và tài sản. Nó cũng mở ra những hướng tiếp cận mới, giới thiệu và phát triển những công nghệ hiện đại, các phương pháp phù hợp phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học cũng như ứng dụng vào thực tiễn, góp phần vào sự phát triển chung của toàn xã hội. Hiện nay có nhiều phương pháp nghiên cứu và đánh giá, dự báo trượt đất khác nhau được công bố ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Trong đó, sử dụng tư liệu ảnh viễn thám tích hợp với GIS là lựa chọn có tính ưu việt nhất trong thời điểm hiện nay.

Do đó, Luận văn tập trung nghiên cứu thành lập bản đồ cảnh báo nguy cơ trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 dựa trên cơ sở phát huy tối đa sự tích hợp hiệu quả của công nghệ viễn thám và GIS. Cơ sở khoa học thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất 3. Quy trình công nghệ thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất Xác định các nhân tố là nguyên nhân gây ra trượt đất và tính trọng số cho từng yếu tố thành phần Thu thập dữ liệu GIS, tư liệu viễn thám, các tài liệu liên quan đến các yếu tố thành phần gây ra trượt đất. Nghiên cứu, phân tích, đánh giá, xử lý tài liệu Thành lập bản đồ chuyên đề theo từng yếu tố thành phần -xii- Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất dựa trên ảnh hưởng của từng yếu tố thành phần Chồng xếp bản đồ cảnh báo trượt đất của từng yếu tố thành phần để thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 Kiểm chứng bản đồ cảnh báo trượt đất với đối chứng thực địa Đánh giá độ chính xác 3.

Các nguyên nhân gây ra trượt đất và trọng số ảnh hưởng tương ứng Khoảng Độ Nguyên dốc cách Sử Vỏ Đới Lượng Thủy Thực Thạch đến dụng phong đứt nhân địa mưa hệ phủ học đường đất hóa gãy hình GT Trọng 0. Thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 4.1 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi khu vực nghiên cứu chỉ chạy dài 30 km dọc theo tuyến đường Hồ Chí Minh nên ảnh hưởng của một số yếu tố trong 9 yếu tố trên đây có tính đồng nhất. Do vậy, đề tài chỉ nghiên cứu, đánh giá 4 yếu tố độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học và thủy hệ ảnh hưởng đến quá trình gây trượt đất tại phạm vi nghiên cứu. Thành lập bản đồ cảnh báo nguy cơ trượt đất -xiii- Các yếu tố như độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học, thủy hệ là những yếu tố chính có thể gây ra trượt đất tại khu vực, được xác định tương ứng với các lớp dữ liệu chuyên đề.

Mô hình phân tích trượt đất được xây dựng dựa trên kết quả tổ hợp tất cả các lớp chuyên đề và trọng số của chúng. Kết quả tạo ra bản đồ cảnh báo trượt đất (hình 3.17) với năm mức độ cảnh báo khác nhau: Rất cao, cao, trung bình, thấp và rất thấp.17 - Bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 -xiv- Từ bản đồ cảnh báo trượt đất tỷ lệ 1/50.000 vừa được thành lập, với phạm vi nghiên cứu chạy dọc tuyến đường Hồ Chí Minh, nên tác giả chỉ đề xuất khoanh vùng xét với khoảng cách 300 mét kể từ tim đường về hai phía và chạy dài 30 km theo toàn đoạn tuyến từ Km 805 đến Km 835, cho thấy: Dọc theo tuyến đường, mức độ cảnh báo nguy cơ trượt đất tại các khu vực là không giống nhau và được thể hiện ở 5 cấp độ cảnh báo từ mức thấp (màu xanh đậm) đến mức rất cao (màu đỏ) trên cơ sở phân tích, đánh giá, tổng hợp từ các tiêu chí là độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học và thủy hệ.3 Đánh giá độ chính xác bản đồ cảnh báo nguy cơ trượt đất Để đánh giá độ chính xác của bản đồ cảnh báo trượt đất tại khu vực nghiên cứu, tác giả lựa chọn phương pháp kiểm chứng thực địa thông qua công tác điều tra, xác minh các vị trí điểm trượt tại hiện trường bằng cách sử dụng thiết bị đo GNSS cầm tay Garmin để xác định tọa độ và độ cao tại vị trí các điểm trượt dọc theo đoạn tuyến từ Km 805 đến Km 835. Tổng hợp phạm vi điểm trượt đất thực tế so với phạm vi cảnh báo theo từng mức độ được thể hiện trong biểu đồ Hình 3.21 - Biểu đồ thể hiện mức tỷ lệ (%) trượt thực tế so với cảnh báo -xv- Như vậy, bản đồ cảnh báo trượt đất trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 được thành lập trên cơ sở tổng hợp ảnh hưởng từ các yếu tố thành phần là độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học và mật độ thủy hệ phù hợp với kết quả đối chứng tại thực địa. Tỷ lệ phần trăm trượt thực tế so với cảnh báo giảm dần từ khu vực cảnh báo rất cao, cao, trung bình, thấp và rất thấp.

Kết quả này cho thấy bản đồ đảm bảo độ tin cậy cho mục đích cảnh báo nguy cơ xảy ra trượt đất tại khu vực. Dựa vào bản đồ cảnh báo trượt đất, cơ quan quản lý có thể đặc biệt lưu ý đến những điểm có nguy cơ xảy ra ở mức rất cao để có biện pháp phòng tránh hữu hiệu. Dựa vào thông tin bản đồ có thể giúp các nhà quản lý lập kế hoạch chi tiết để xây dựng các dự án cũng như ra quyết định kịp thời nhằm ứng phó hữu hiệu với các tai biến môi trường hoặc giảm thiểu những thiệt hại do trượt đất gây ra. Kết luận Luận văn đã thành lập được bản đồ cảnh báo trượt đất tỷ lệ 1/50.000 trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835 trên cơ sở đánh giá tổng ảnh hưởng của bốn yếu tố chính (độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học và thủy hệ) đến nguy cơ trượt đất.

Bản đồ cảnh báo trượt đất cho thấy, trên tuyến đường Hồ Chí Minh từ Km 805 đến Km 835, nguy cơ trượt đất được chia thành năm mức: rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao. Tuy nhiên, do khu vực xét có khoảng rộng 300m từ tim đường về mỗi bên trên tuyến đường Hồ Chí minh từ Km 805 đến Km 835 nên trong phạm vi này chỉ có ở đầu đoạn tuyến (Km 805 đến Km 807) có độ dốc địa hình lớn, thực phủ thưa thớt, thủy văn khá dày đặc thì có mức cảnh báo rất cao (màu đỏ) và cao (màu cam). Còn hầu hết là ở mức cảnh báo trung bình. -xvi- Kết quả đối chứng bản đồ nguy cơ trượt đất với số liệu điều tra tại thực địa cho thấy: mức độ cảnh báo trên bản đồ phù hợp với mật độ vị trí các điểm trượt khảo sát tại hiện trường.

Những khu vực có mức độ cảnh báo cao thì mật độ điểm trượt thực tế tại hiện trường lớn và ngược lại. Do đó, sản phẩm bản đồ cảnh báo trượt đất có độ tin cậy cao. Bản đồ cảnh báo sẽ là một căn cứ quan trọng để hỗ trợ nhà quản lý xác định mức độ ưu tiên khi triển khai nhiệm vụ phòng, chống trượt đất. Để hạn chế những thiệt hại do những tai biến môi trường gây ra, luận văn cũng đã đề xuất một số giải pháp phòng tránh nguy cơ trượt đất.

Phương pháp tiếp cận trong luận văn hoàn toàn có thể áp dụng để thành lập bản đồ cảnh báo trượt đất có thể áp dụng cho toàn tuyến đường Hồ Chí Minh cũng như các tuyến đường giao thông khác. Kiến nghị - Để nâng cao chất lượng của bản đồ cảnh báo, thông tin của dữ liệu đầu vào cần được thu thập đầy đủ, chi tiết và có tính thời sự hơn. - Vấn đề xác định trọng số cho các yếu tố cần được chính xác hóa hơn thông qua việc bổ sung thêm các số liệu khảo sát thực địa. - Vì các yếu tố ảnh hưởng như độ dốc địa hình, thực phủ, thạch học, thủy hệ,… không ổn định mà thay đổi theo thời gian nên để hiệu quả hơn trong vấn đề cảnh báo trượt đất cho khu vực thì nên xây dựng cơ sở dữ liệu về nguy cơ trượt đất cho toàn tuyến và định kỳ cập nhật cơ sở dữ liệu để có được bản đồ cảnh báo chính xác theo từng thời điểm.

-xvii- THESIS SUMMARY Student: Dinh Cong Huong. Class: CH1TD Course: 1. Pham Thi Hoa. Topic: Establishing a skip warning map on the Ho Chi Minh Highway from Km 805 to Km 835.

Preamble Land slide is a type of natural disaster occurs relatively common in mountainous areas of our country. It is the process of moving large blocks of rock along a surface and in the process of moving less likely to break or overturn the monolith of sliding blocks.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ