Bài tập nhóm trang web quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh trực tuyến

Bài tập nhóm website quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh trực tuyến. Download code, báo cáo chi tiết. Tìm hiểu quy trình, chức năng cần thiết cho website bán đồ ăn.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án website quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng thương mại điện tử vào kinh doanh ẩm thực không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố bắt buộc để tồn tại và cạnh tranh. Một hệ thống quản lý cửa hàng thức ăn nhanh trực tuyến hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, từ tiếp nhận đơn hàng đến quản lý kho và chăm sóc khách hàng. Bài viết này phân tích sâu vào một đồ án website quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh tiêu biểu, được thực hiện bởi sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp. Đồ án tập trung vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn mà các cửa hàng đồ ăn nhanh đang đối mặt, như quản lý đơn hàng thủ công, khó khăn trong việc theo dõi doanh thu và tương tác với khách hàng. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình phân tích, thiết kế và triển khai một website hoàn chỉnh, từ việc lựa chọn công nghệ đến xây dựng các chức năng cốt lõi. Tài liệu này sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên đang thực hiện các báo cáo bài tập lớn website bán đồ ăn, các lập trình viên muốn tìm hiểu về mảng này, hoặc các chủ cửa hàng đang có ý định số hóa mô hình kinh doanh của mình. Nội dung bài viết sẽ đi từ việc xác định vấn đề, đề xuất giải pháp công nghệ, phân tích chi tiết các module chức năng như quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, đến việc thiết kế CSDL cho web bán hàng và triển khai giao diện người dùng.

1.1. Bối cảnh và lý do thực hiện đề tài website bán hàng

Sự bùng nổ của Internet và các thiết bị di động đã thay đổi hoàn toàn hành vi của người tiêu dùng. Khách hàng ngày nay mong muốn sự tiện lợi, nhanh chóng và có thể đặt đồ ăn chỉ với vài cú nhấp chuột. Việc quản lý thủ công bằng sổ sách không còn đáp ứng được tốc độ và quy mô của thị trường. Theo tài liệu nghiên cứu, "việc quản lý thủ công gặp nhiều khó khăn, nhược điểm... đầu tư lượng thời gian lớn, cần nhiều người tham gia và tính chính xác không cao". Đây chính là lý do cốt lõi thúc đẩy việc xây dựng website quản lý cửa hàng. Một trang web chuyên nghiệp không chỉ là kênh bán hàng mà còn là công cụ marketing, xây dựng thương hiệu và thu thập dữ liệu khách hàng. Mục tiêu của đề tài là tạo ra một nền tảng trực tuyến cho phép khách hàng dễ dàng xem thực đơn, đặt hàng và thanh toán trực tuyến, đồng thời cung cấp cho chủ cửa hàng một công cụ mạnh mẽ để điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả và chính xác.

1.2. Mục tiêu phạm vi và kết quả dự kiến của đồ án

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một website bán đồ ăn nhanh bằng PHP hoàn chỉnh với ba phân hệ người dùng chính: Khách hàng, Nhà cung cấp (chủ cửa hàng), và Quản trị viên (Admin). Phạm vi của hệ thống bao gồm các chức năng thiết yếu: cho phép khách hàng đăng ký, xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng và xem lịch sử mua hàng. Đối với nhà cung cấp, hệ thống phải hỗ trợ quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa), quản lý đơn hàng (xác nhận, cập nhật trạng thái) và thống kê doanh thu. Quản trị viên có quyền cao nhất, quản lý toàn bộ hệ thống, bao gồm danh mục, người dùng và các thiết lập chung. Kết quả dự kiến là một sản phẩm phần mềm hoạt động ổn định, giao diện thân thiện, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng và phi chức năng đã đề ra. Sản phẩm này không chỉ là một bài tập lớn mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tế, giúp các cửa hàng vừa và nhỏ chuyển đổi số thành công.

II. Khó khăn khi vận hành cửa hàng đồ ăn nhanh thủ công

Mô hình vận hành truyền thống của các cửa hàng đồ ăn nhanh đang bộc lộ nhiều điểm yếu trong môi trường cạnh tranh hiện nay. Việc ghi chép đơn hàng bằng tay, quản lý tồn kho qua sổ sách và báo cáo doanh thu cuối ngày một cách thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót. Khi lượng khách hàng tăng lên, đặc biệt vào giờ cao điểm, quy trình này dễ dàng trở nên quá tải, dẫn đến nhầm lẫn đơn hàng, phục vụ chậm trễ và làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống tập trung khiến việc quản lý khách hàng trở nên rời rạc. Cửa hàng không thể thu thập dữ liệu về thói quen mua sắm, sở thích của khách hàng để triển khai các chương trình marketing hay chăm sóc khách hàng thân thiết. Việc thống kê doanh thu và phân tích hiệu quả kinh doanh cũng là một thách thức lớn. Các báo cáo thủ công thường có độ trễ và thiếu độ chính xác, khiến chủ cửa hàng khó đưa ra quyết định kinh doanh kịp thời. Những hạn chế này là động lực chính để các doanh nghiệp tìm đến giải pháp công nghệ, cụ thể là xây dựng website quản lý cửa hàng để tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.

2.1. Thách thức trong việc quản lý đơn hàng và tồn kho

Quản lý đơn hàng là khâu cực kỳ quan trọng. Với phương pháp thủ công, nhân viên phải ghi nhận đơn hàng từ nhiều kênh (trực tiếp, điện thoại), sau đó chuyển cho bộ phận bếp. Quy trình này rất dễ xảy ra sai sót như ghi sai món, thiếu thông tin khách hàng, hoặc thất lạc đơn hàng. Việc cập nhật trạng thái đơn hàng (chờ xác nhận, đang giao, đã giao) cũng không được thực hiện một cách hệ thống, gây khó khăn cho cả nhân viên và khách hàng trong việc theo dõi. Bên cạnh đó, quản lý tồn kho nguyên vật liệu là một bài toán phức tạp. Nếu không có hệ thống tự động, việc kiểm kê hàng ngày rất mất thời gian và không thể dự báo chính xác lượng nguyên liệu cần nhập, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí. Một hệ thống quản lý cửa hàng thức ăn nhanh số hóa sẽ giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tự động hóa quy trình nhận đơn và trừ kho nguyên liệu tương ứng.

2.2. Hạn chế khi phân tích dữ liệu và chăm sóc khách hàng

Trong kinh doanh hiện đại, dữ liệu là tài sản quý giá. Tuy nhiên, mô hình quản lý thủ công gần như không thể thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Chủ cửa hàng không có cái nhìn tổng quan về các sản phẩm bán chạy, khung giờ cao điểm, hay giá trị trung bình của một đơn hàng. Thiếu dữ liệu đồng nghĩa với việc các quyết định về marketing, điều chỉnh thực đơn hay sắp xếp nhân sự đều dựa trên cảm tính. Công tác quản lý khách hàng cũng bị hạn chế. Không có một cơ sở dữ liệu website bán đồ ăn lưu trữ thông tin khách hàng, việc triển khai các chương trình khuyến mãi cá nhân hóa, tích điểm thành viên, hay gửi thông báo về món mới là bất khả thi. Điều này làm giảm sự gắn kết của khách hàng và bỏ lỡ cơ hội bán hàng gia tăng.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý

Để xây dựng một hệ thống quản lý cửa hàng thức ăn nhanh hiệu quả, giai đoạn phân tích và thiết kế đóng vai trò nền tảng. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng và xác định rõ các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả yêu cầu chức năng và phi chức năng. Dựa trên tài liệu "Báo cáo bài tập nhóm", hệ thống được phân rã thành các chức năng cụ thể cho từng tác nhân: Khách hàng, Nhà cung cấp, và Quản trị viên. Việc sử dụng các sơ đồ UML (Unified Modeling Language) là phương pháp tiếp cận chuyên nghiệp để trực quan hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống. Các sơ đồ use case quản lý cửa hàng được xây dựng để mô tả tương tác giữa người dùng và các chức năng chính như đặt hàng, quản lý sản phẩm, xem lịch sử giao dịch. Tiếp theo, các biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) được sử dụng để làm rõ luồng xử lý của từng chức năng, từ đó giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ logic nghiệp vụ. Cuối cùng, giai đoạn quan trọng nhất là thiết kế CSDL cho web bán hàng. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu suất truy vấn cao và khả năng mở rộng trong tương lai. Giai đoạn này quyết định trực tiếp đến sự thành công của toàn bộ dự án đồ án website quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh.

3.1. Phân tích chức năng hệ thống qua sơ đồ Use Case

Sơ đồ Use Case là công cụ mạnh mẽ để xác định và mô tả các yêu cầu chức năng của hệ thống từ góc nhìn người dùng. Trong đồ án này, hệ thống có 3 tác nhân chính. Khách hàng có các use case như: Đăng ký, Đăng nhập, Xem sản phẩm, Quản lý giỏ hàng, Đặt hàng, và xem Lịch sử mua hàng. Nhà cung cấp có các use case: Quản lý thông tin cửa hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý đơn hàng, và xem Báo cáo - Thống kê. Tác nhân Quản lý (Admin) có quyền cao nhất với các use case: Quản lý danh mục, Quản lý nhà cung cấp, Quản lý khách hàng, và quản lý toàn bộ hệ thống. Mỗi use case được mô tả chi tiết qua các bảng đặc tả, bao gồm: tên use case, tác nhân, tiền điều kiện, mục đích, luồng sự kiện chính, luồng thay thế và ngoại lệ. Ví dụ, use case "Quản lý đơn hàng" cho phép Nhà cung cấp cập nhật trạng thái đơn hàng (Xác nhận, Đóng gói, Vận chuyển, Hủy), giúp khách hàng theo dõi tiến trình một cách minh bạch.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho website bán đồ ăn nhanh

Việc thiết kế CSDL cho web bán hàng là xương sống của hệ thống. Một CSDL tốt cần đảm bảo tính nhất quán, toàn vẹn và không dư thừa dữ liệu. Dựa trên phân tích, CSDL của hệ thống bao gồm các bảng chính như: client_list (lưu thông tin khách hàng), vendor_list (thông tin nhà cung cấp/cửa hàng), product_list (danh sách sản phẩm), category_list (danh mục sản phẩm), order_list (thông tin đơn hàng), và order_items (chi tiết các sản phẩm trong một đơn hàng). Các mối quan hệ giữa các bảng được thiết lập thông qua khóa chính và khóa ngoại. Ví dụ, bảng product_list có khóa ngoại vendor_idcategory_id để liên kết đến nhà cung cấp và danh mục tương ứng. Bảng order_listclient_idvendor_id để xác định đơn hàng thuộc về khách hàng nào và cửa hàng nào. Thiết kế này giúp truy vấn thông tin hiệu quả, ví dụ như lấy tất cả đơn hàng của một khách hàng hoặc tất cả sản phẩm của một cửa hàng. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phát triển source code website quản lý cửa hàng thức ăn nhanh.

IV. Hướng dẫn xây dựng website bán đồ ăn nhanh bằng PHP

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và khả năng bảo trì của dự án. Đồ án này đã lựa chọn xây dựng website quản lý cửa hàng bằng các công nghệ phổ biến và mạnh mẽ. Về phía backend, ngôn ngữ lập trình PHP được sử dụng. PHP là một ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ, mã nguồn mở, được thiết kế đặc biệt cho phát triển web và có thể nhúng trực tiếp vào mã HTML. Sự phổ biến của PHP đảm bảo một cộng đồng hỗ trợ lớn và kho tài liệu phong phú. Để chạy môi trường phát triển PHP, công cụ XAMPP được sử dụng. XAMPP là một bộ công cụ tích hợp Apache, MySQL, PHP và Perl, giúp tạo ra một máy chủ web cục bộ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Về phía frontend, HTML, CSS và JavaScript là bộ ba không thể thiếu để xây dựng giao diện người dùng tương tác và thân thiện. Cấu trúc của một code PHP trang web bán đồ ăn nhanh thường được tổ chức theo mô hình MVC (Model-View-Controller) để tách biệt logic xử lý, dữ liệu và giao diện, giúp mã nguồn trở nên rõ ràng và dễ quản lý hơn. Quá trình phát triển bao gồm việc xây dựng các trang giao diện, kết nối với cơ sở dữ liệu website bán đồ ăn, và lập trình các chức năng xử lý nghiệp vụ.

4.1. Lựa chọn công nghệ PHP XAMPP HTML và MySQL

Lý do chính để lựa chọn website bán đồ ăn nhanh bằng PHP là tính đơn giản, dễ học và chi phí thấp. PHP có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau và tương thích với hầu hết các máy chủ web hiện nay. MySQL được chọn làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu vì nó là mã nguồn mở, hiệu suất cao và được tích hợp sẵn trong XAMPP. Sự kết hợp giữa PHP và MySQL (thường được gọi là LAMP/WAMP/XAMPP stack) là một trong những bộ công nghệ phát triển web phổ biến nhất thế giới, đặc biệt phù hợp cho các dự án vừa và nhỏ như website quản lý cửa hàng. HTML chịu trách nhiệm xây dựng cấu trúc và nội dung của trang web, trong khi CSS được dùng để định dạng, trang trí, tạo nên một giao diện hấp dẫn và chuyên nghiệp. JavaScript thêm vào các yếu tố tương tác, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.2. Các công nghệ khác ASP.NET Core MVC ReactJS và NodeJS

Ngoài PHP, còn nhiều công nghệ hiện đại khác có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống tương tự. ASP.NET Core MVC là một framework mạnh mẽ từ Microsoft, phù hợp cho các ứng dụng web lớn, đòi hỏi hiệu suất cao và bảo mật chặt chẽ. Website quản lý nhà hàng bằng Java sử dụng Spring Boot cũng là một lựa chọn phổ biến trong môi trường doanh nghiệp. Về phía frontend, ReactJS NodeJS website bán hàng đang là một xu hướng mạnh mẽ. ReactJS là một thư viện JavaScript giúp xây dựng giao diện người dùng linh hoạt và có khả năng tái sử dụng cao, trong khi NodeJS cho phép chạy JavaScript ở phía máy chủ, tạo ra các ứng dụng web thời gian thực và hiệu suất cao. Việc lựa chọn công nghệ nào phụ thuộc vào quy mô dự án, yêu cầu về hiệu năng, và kỹ năng của đội ngũ phát triển.

V. Triển khai các chức năng chính của website quản lý

Kết quả của quá trình phân tích và xây dựng là một hệ thống phần mềm hoàn chỉnh, đáp ứng được các nghiệp vụ cốt lõi của một cửa hàng đồ ăn nhanh trực tuyến. Hệ thống được chia thành ba khu vực chính tương ứng với ba tác nhân: giao diện cho khách hàng, trang quản trị cho nhà cung cấp, và admin dashboard cho người quản trị hệ thống. Mỗi khu vực có giao diện và bộ chức năng riêng biệt, được tối ưu hóa cho vai trò của từng người dùng. Ví dụ, giao diện khách hàng tập trung vào trải nghiệm mua sắm: tìm kiếm sản phẩm dễ dàng, quy trình đặt hàng và thanh toán trực tuyến đơn giản. Trang quản trị của nhà cung cấp lại tập trung vào các công cụ vận hành: quản lý thực đơn, xử lý đơn hàng, và xem báo cáo kinh doanh. Theo tài liệu báo cáo, hệ thống đã triển khai thành công các module quan trọng, từ việc hiển thị chi tiết sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đến cập nhật trạng thái đơn hàng. Đây là minh chứng cho việc một luận văn website bán đồ ăn nhanh được đầu tư kỹ lưỡng có thể tạo ra sản phẩm có giá trị ứng dụng cao.

5.1. Module quản lý sản phẩm đơn hàng và khách hàng

Đây là ba module xương sống của hệ thống. Module quản lý sản phẩm cho phép nhà cung cấp thêm mới, cập nhật thông tin (tên, mô tả, giá, hình ảnh) và thay đổi trạng thái của sản phẩm (còn hàng, hết hàng). Module quản lý đơn hàng là trung tâm xử lý của cửa hàng. Tại đây, các đơn hàng mới sẽ được hiển thị, nhà cung cấp có thể xem chi tiết, xác nhận và cập nhật trạng thái đơn hàng qua các bước như "Đã xác nhận", "Đang chuẩn bị", "Đang giao hàng", "Hoàn thành". Module quản lý khách hàng, do Admin phụ trách, cho phép xem danh sách tất cả khách hàng đã đăng ký, tìm kiếm thông tin và quản lý tài khoản của họ. Các module này tương tác chặt chẽ với nhau để đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt và chính xác trong toàn hệ thống.

5.2. Chức năng thanh toán trực tuyến và thống kê doanh thu

Để hoàn thiện trải nghiệm mua sắm, chức năng thanh toán trực tuyến là không thể thiếu. Mặc dù trong phạm vi đồ án, chức năng này có thể được mô phỏng, nhưng hướng phát triển là tích hợp với các cổng thanh toán phổ biến như Momo, VNPay, hoặc thẻ ngân hàng. Việc này giúp tăng tính tiện lợi cho khách hàng và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch tiền mặt. Bên cạnh đó, chức năng thống kê doanh thu là một công cụ quản trị mạnh mẽ. Hệ thống cho phép nhà cung cấp và Admin xem các báo cáo doanh thu theo ngày, tháng, hoặc một khoảng thời gian tùy chọn. Các báo cáo này có thể được trình bày dưới dạng biểu đồ trực quan, giúp người quản lý nhanh chóng nắm bắt tình hình kinh doanh, xác định sản phẩm chủ lực và đưa ra các chiến lược phù hợp để tăng trưởng.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho website bán đồ ăn

Dự án xây dựng website quản lý cửa hàng đồ ăn nhanh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống đã giải quyết thành công các nhược điểm của phương pháp quản lý thủ công, mang lại một giải pháp công nghệ thông tin hiện đại giúp cửa hàng vận hành hiệu quả và năng suất hơn. Các chức năng cốt lõi như quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng và báo cáo thống kê đã được hoàn thiện, đáp ứng đúng mục tiêu đề ra ban đầu. Theo kết luận trong tài liệu gốc, hệ thống mới "đã rút ngắn được thời gian thực hiện một quy trình bán hàng, tiết kiệm nhân lực, nhanh chóng và chính xác cao". Tuy nhiên, không có hệ thống nào là hoàn hảo ngay từ đầu. Để có thể áp dụng rộng rãi trong thực tế, dự án cần có những hướng phát triển và cải tiến trong tương lai. Việc hoàn thiện giao diện, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, và mở rộng thêm các tính năng nâng cao sẽ giúp hệ thống trở nên cạnh tranh và hữu ích hơn nữa. Đây là nền tảng vững chắc cho các đề tài luận văn website bán đồ ăn nhanh hoặc các dự án khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ ẩm thực (Foodtech).

6.1. Đánh giá hiệu quả và kết quả đạt được của hệ thống

Hệ thống đã chứng minh được tính hiệu quả qua việc tự động hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Việc tra cứu thông tin sản phẩm, lịch sử đơn hàng của khách hàng, và quản lý danh sách nhà cung cấp trở nên dễ dàng và tiện lợi. Giao diện quản trị (admin dashboard) cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp việc ra quyết định được thực hiện dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính. Kết quả kiểm thử các chức năng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, các luồng xử lý diễn ra đúng như thiết kế. Đây là một thành công lớn, thể hiện năng lực phân tích và lập trình của nhóm thực hiện, đồng thời cung cấp một source code website quản lý cửa hàng thức ăn nhanh chất lượng để tham khảo và phát triển thêm.

6.2. Đề xuất cải tiến và tối ưu hóa hệ thống trong tương lai

Để nâng cao giá trị của hệ thống, một số hướng phát triển có thể được xem xét. Thứ nhất, hoàn thiện giao diện người dùng (UI/UX) để trở nên thân thiện và hấp dẫn hơn. Thứ hai, tích hợp đa dạng các phương thức thanh toán trực tuyến và các đơn vị vận chuyển để tăng sự tiện lợi cho khách hàng. Thứ ba, phát triển các tính năng marketing tự động như gửi email/thông báo về chương trình khuyến mãi, gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng. Thứ tư, tối ưu hóa hiệu năng của cơ sở dữ liệu website bán đồ ăn và mã nguồn để hệ thống có thể chịu tải tốt hơn khi có lượng truy cập lớn. Cuối cùng, việc xây dựng ứng dụng di động (mobile app) song song với website sẽ là một bước tiến quan trọng để tiếp cận khách hàng một cách toàn diện hơn trong kỷ nguyên số.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ngày nay, ứng dụng công nghệ thông tin được xem là một trong những yếu tố mang tính quyết định trong hoạt động của các chính phủ, tổ chức, cũng như của các công ty, nó đóng vai trò hết sức quan trọng, có thể tạo ra những bước đột phá mạnh mẽ. Cùng với sự phát triển không ngừng về kỹ thuật máy tính và mạng điện tử, công nghệ thông tin cũng được những công nghệ có đẳng cấp cao và lần lượt chinh phục hết đỉnh cao này đến đỉnh cao khác. Mạng Internet là một trong những sản phẩm có giá trị hết sức lớn lao và là một công cụ không thể thiếu. Là nền tảng chính cho sự truyền tải, trao đổi thông tin trên toàn cầu.

Giờ đây, mọi việc liên quan đến thông tin trở nên thật dễ dàng cho người sử dụng, chỉ cần có một máy tính kết nối Internet và một dòng dữ liệu truy tìm thì gần như lập tức hiện tất cả các thông tin có liên quan trên cả thế giới về vấn đề mà bạn đang quan tâm, có thông tin đầy đủ, hình ảnh, thậm chí đôi lúc có cả những âm thanh nếu bạn cần. Bằng Internet, chúng ta đã thực hiện được nhiều công việc với tốc độ nhanh hơn và chi phí thấp hơn nhiều so với cách truyền thống. Chính điều này, đã thúc đẩy khai sinh và phát triển thương mại điện tử và chính phủ điện tử trên khắp thế giới, làm biến đổi đáng kể bộ mặt văn hóa, nâng cao chất lượng cuộc sosnogs của con người. Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thì giờ đây thương mại điện tử đã khẳng định được vai trò xúc tiến và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

Đối với một cửa hàng hay shop, việc quảng bá và giới thiệu đến khách hàng các sản phẩm mới đáp ứng được nhu của khách hàng sẽ là cần thiết. Vậy phải quảng bá thế nào? Đó là xây dựng được một Website cho của hàng của mình quảng bá tất cả các sản phẩm của mình bán. Vì vậy, nhóm 3 chúng em đã quyết định thực hiện đồ án môn “Hệ thống quản lý các gian hàng trực tuyến” giới thiệu và cung cấp các loại mặt hàng đang có mặt trên thị trường và khách hàng có thể đặt hàng ngay tại Website mà không cần đến trực tiếp điểm giao dịch. Việc này giúp cho khách hàng có thể chủ động và tiết kiếm thời gian của chính mình.

9: Usecase chi tiết Lịch sử mua hàng TT Tên UC Lịch sử đơn hàng 1 Tác nhân Khách hàng 2 Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống 3 Mục đích Xem lịch sử đơn hàng 4 Cho phép người dùng xem lịch sử giao dịch các đơn Mô tả hàng 1. Khách hàng chọn “Lịch sử đơn hàng” - Hệ thống hiển thị form để người mua chọn 5 2. Hệ thống sẽ đưa ra các thông tin về đơn hàng Luồng sự kiện trong lịch sử đơn hàng, đơn hàng đang giao, đơn chính hàng đã hủy, chờ lấy hàng 3. Khách hàng chọn chức năng trả hàng - Khách hàng chưa hài lòng sản phẩm có thể nhấn nút trả hàng/hoàn tiền - Hệ thống hiển thị form, người dùng chọn lý do, bổ sung hình ảnh, mã vận đơn - Khách hàng chọn nút hoàn thành, thông tin liên quan được lưu và đẩy vào hệ thống 1.

Nhập sai định dạng 6 Luồng sự kiện 2. Nhập thiếu thông tin phụ g. Biểu đồ UC chi tiết Quản lý danh mục 32 Hình 3. 8: Usecase chi tiết Quản lý danh mục Bảng 3.

10: Usecase chi tiết Quản lý danh mục TT Tên UC Quản lý danh mục 1 Tác nhân Quản lý 2 Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống 3 Mục đích Cập nhật thông tin danh mục của sản phẩm 4 Người dùng đăng nhập hệ thống và có thể xem, thêm, Mô tả sửa, xóa danh mục 1. Click vào “Quản lý danh mục” 2. Hệ thống hiển thị danh sách các danh mục hiện 5 Luồng sự kiện có chính 3. Lựa chọn nút “Tạo danh mục mới” 4.

Hệ thống hiển thị form thông tin 5. Người dùng nhập thông tin 6. Hệ thống đưa ra thông báo tạo danh mục thành công. Lựa chọn nút “Hành động” 3a2.

Hệ thống hiển thị danh sách các hành động 3a3. Lựa chọn “Sửa” 3a4. Hệ thống hiển thị form thông tin 6 Luồng sự kiện 3a5. Tiếp tục bước 6 thay thế 3b1.

Lựa chọn nút “Hành động” 3b2. Hệ thống hiển thị danh sách các hành động 3b3. Hệ thống đưa ra thông báo xác nhận xóa 3b5. Lựa chọn Đồng ý 3b6.

Hệ thống cập nhật lại danh sách 7 3a5. Lựa chọn Thoát Ngoại lệ 3a5. Lựa chọn Thoát 3b5. Biểu đồ UC chi tiết Quản lý Đơn hàng 34 Hình 3.

9:Usecase chi tiết Quản lý đơn hàng Bảng 3. 11: Usecase chi tiết Quản lý đơn hàng TT Tên UC Quản lý đơn hàng 1 Tác nhân Nhà cung cấp, Khách hàng, Nhân viên 2 Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống 3 Mục đích Quản lý đơn hàng  Cho phép khách hàng, nhân viên có thể xem lịch 4 sử đơn hàng Mô tả  Cho phép nhà cung cấp cập nhật trạng thái đơn hàng: Xác nhận, Đóng gói, Xuất kho, Vận chuyển, Hủy, 35 1. Click vào “Danh sách đơn hàng” 5 2. Hệ thống hiển thị danh sách các đơn hàng hiện có Luồng sự kiện 3.

Lựa chọn nút “Action” chính 4. Hệ thống hiển thị các hành động 5. Người dùng chọn chức năng “Xem” 6. Hệ thống hiển thị chi tiết thông tin đơn hàng 7a1.

Người dùng chọn button “Cập nhật trạng thái” 6 Luồng sự kiện 7a2. Hệ thống hiển thị form về trạng thái thay thế 7a3. Người dùng click vào list danh sách chọn trạng thái và chọn “Lưu” 7a4. Hệ thống hiển thị trạng thái thành công 7 7a3.

Chọn Thoát Ngoại lệ 7a3. UC dừng 8 Với hệ thống của Nhà cung cấp sẽ hiển thị nút button Quy định nghiệp cho phép cập nhật trạng thái đơn hàng khi hệ thống hiển vụ thị xem chi tiết trạng thái đơn hàng ở bước 6 i. Biểu đồ UC chi tiết Quản lý Khách hàng 36 ế Bảng 3. 12: Usecase chi tiết Quản lý khách hàng TT Tên UC Quản lý khách hàng 1 Tác nhân Người quản lý 2 Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống 3 Mục đích Xem thông tin khách hàng 4 Cho phép Người quản lý xem và cập nhật thông tin của Mô tả khách hàng 1.

Người quản lý chọn chức năng “Xem thông tin của khách hàng”. - Hệ thống hiển thị thông tin khách hàng. Người quản lý chọn chức năng “Cập nhật thông tin khách hàng”. 5 Luồng sự kiện - Hệ thống hiển thị danh sách cập nhật khách hàng chính 3.

Người quản lý điền thông tin cần cập nhật sau đó chọn chức năng “Lưu” - Hệ thống kiểm tra thông tin, nếu đúng thì lưu thông tin vào trong cơ sở dữ liệu và thông báo kết quả thêm thành công, ngược lại, yêu cầu nhập lại thông tin. Biểu đồ trình tự Xem Hình 3. 11: Biểu đồ trình tự Xem Hình 3. 12: Biểu đồ trình tự Quản lý giỏ hàng b.

Biểu đồ trình tự Quản lý giỏ hàng 38 c. Biểu đồ trình tự Đặt hàng Hình 3. 13: Biểu đồ trình tự Đặt hàng 39 d. Biểu đồ trình tự Lịch sử mua hàng Hình 3.

14: Biểu đồ trình tự Lịch sử mua hàng 40 e. Biểu đồ trình tự Quản lý danh mục Hình 3. 15: Biểu đồ trình tự Quản lý danh mục f. Biểu đồ trình tự Quản lý sản phẩm  Thêm sản phẩm 41 Hình 3.

16: Biểu đồ trình tự Thêm sản phẩm Hình 3. 17: Biểu đồ trình tự Sửa thông tin sản phẩm  Sửa thông tin sản phẩm  Xóa sản phẩm 42 Hình 3. 18: Biểu đồ trình tự Xóa sản phẩm  Cập nhật trạng thái sản phẩm Hình 3. 19: Biểu đồ trình tự Cập nhật trạng thái sản phẩm 43 g.

Biểu đồ trình tự Quản lý đơn hàng H ì n h 3. 20: Biểu đồ trình tự Quản lý đơn hàng h. Biểu đồ trình tự Quản lý khách hàng 44 Hình 3. 21: Biểu đồ trình tự Quản lý khách hàng i.

Biểu đồ trình tự Báo cáo – Thống kê 45 Hình 3. 22: Biểu đồ trình tự Báo cáo – Thống kê 3. Biểu đồ hoạt động a. Biểu đồ hoạt động Quản lý tài khoản 46  Đăng ký Hình 3.

23: Biểu đồ hoạt động Đăng ký 47  Quản lý tài khoản Hình 3. 24: Biểu đồ hoạt động Quản lý tài khoản b. Biểu đồ hoạt động Xem 48 Hình 3. 25: Biểu đồ hoạt động Xem c.

Biểu đồ hoạt động Tìm kiếm 49 Hình 3. 26: Biểu đồ hoạt động Tìm kiếm d. Biểu đồ hoạt động Quản lý giỏ hàng 50 e. 27: Biểu đồ hoạt động Quản lý giỏ hàng đồ hoạt động Đặt hàng 51 Hình 3.

28: Biểu đồ hoạt động Đặt hàng f. Biểu đồ hoạt động Lịch sử mua hàng 52 Hình 3. 37: Biểu đồ hoạt động Báo cáo – Thống kê 60 3. Biểu đồ trạng thái 3.

Biểu đồ thành phần  Hình 3. 38: Biểu đồ trạng thái đơn hàng B iểu đồ thành phần ứng dụng khách hàng  Hình 3. 39:Biểu đồ thành phần ứng dụng khách hàng Biểu đồ thành phần ứng dụng nhà cung cấp  Biểu đồ thành phần ứng dụng quản lý 61 Hình 3. 40: Biểu đồ thành phần ứng dụng nhà cung cấp 1.2 Biểu đồ triển khai 3.

41: Biểu đồ thành phần ứng dụng quản lý n tích hệ thống về dữ liệu 3. Xây dựng CSDL Hình 3. 42: Biểu đồ triển khai của hệ thống Tên cột Mô tả Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc 62 id Mã Integer 30 Khóa chính firstname Tên Varchar 250 lastname Họ Varchar 250 username Tên đăng nhập Text password Mật khẩu Text avatar avatar Text last_login Thời gian login Datetime type Loại Tinyint Date_added Ngày được thêm Datetime Date_updated Ngày cập nhật Datetime Bảng 3. 13: system_info Tên cột Mô tả Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc id Mã Integer 30 Khóa chính meta_field Trường Text 63 meta_value Giá trị Text Bảng 3.

14: product_list Tên cột Mô tả Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc id Mã Integer 30 Khóa chính vendor_id Mã nhà cung cấp Integer 30 Khóa ngoại category_id Mã danh mục Integer 30 Khoá ngoại name Tên Text description Mô tả Text price Giá Double image_path Đường dẫn hình ảnh Text status Trạng thái Tinyint 1 delete_flag Xóa Tinyint 1 date_created Ngày tạo Datetime 64 date_updated Ngày cập nhật Datetime Bảng 3. 15: cart_list Tên cột Mô tả Kiểu dữ liệu Kích thước Ràng buộc id Mã Integer 30 Khóa chính client_id Mã khách hàng Integer 30 Khóa phụ product_id Mã sản phẩm Integer 30 Khóa phụ quantity Số lượng Float Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ