Bài tập Kinh tế học Vi mô - TS. Nguyễn Đại Thắng (Full Đáp án)

Chuyên khảo kinh tế phân tích Bài tập kinh tế học vi mô ts nguyễn đại thắng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Học Vi Mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập
170
22
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sách Bài Tập Kinh Tế Học Vi Mô TS Nguyễn Đại Thắng

Cuốn sách Bài tập Kinh tế học Vi mô của TS. Nguyễn Đại Thắng là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên khối Quản trị Kinh doanh. Mục tiêu chính của tài liệu là giúp người học chuyển hóa các kiến thức lý thuyết trừu tượng thành khả năng phân tích định lượng cụ thể. Nội dung sách không chỉ củng cố nền tảng kinh tế học mà còn nhấn mạnh vào tính ứng dụng thực tiễn trong việc ra quyết định quản lý và phân tích chính sách công. Với phương pháp trình bày rõ ràng, hệ thống bài tập đa dạng và các ví dụ sinh động, cuốn sách trở thành một công cụ không thể thiếu để chinh phục môn học này. Các bài tập được xây dựng từ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm của tác giả, kết hợp tham khảo có chọn lọc từ các tài liệu quốc tế. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với chương trình đào tạo hiện đại. Sách được cấu trúc thành hai phần chính: Phần Cơ sở và Phần Nâng cao, đáp ứng nhu cầu học tập từ bậc đại học đến sau đại học. Phần Cơ sở tập trung vào các nguyên lý cốt lõi, trong khi Phần Nâng cao đi sâu vào các ứng dụng phức tạp hơn, làm nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của cuốn sách bài tập

Mục tiêu cốt lõi của cuốn Bài tập Kinh tế học Vi mô là cung cấp một phương pháp phân tích định lượng, tập trung vào tính thích hợp và ứng dụng cho việc ra quyết định quản lý. Sách giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức qua các dạng bài tập cụ thể về phân tích nhu cầu, chi phí, hiệu quả thị trường, và xây dựng chiến lược giá. Cấu trúc sách được chia làm hai phần rõ rệt. Phần Cơ sở được thiết kế bám sát nội dung của Giáo trình Kinh tế học Vi mô, bao gồm các chương từ 1 đến 5, đi từ các vấn đề cơ bản, lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết sản xuất đến cấu trúc thị trường. Phần này chủ yếu dành cho sinh viên đại học. Phần Nâng cao nhấn mạnh vào các ứng dụng của kinh tế vi mô như một công cụ ra quyết định quản lý và phân tích chính sách, phù hợp cho học viên cao học và nghiên cứu sinh. Sự phân chia này giúp người đọc dễ dàng tiếp cận nội dung phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của mình.

1.2. Điểm nổi bật trong phương pháp tiếp cận của TS. Nguyễn Đại Thắng

Phương pháp tiếp cận của TS. Nguyễn Đại Thắng trong cuốn sách này có nhiều điểm nổi bật. Thứ nhất, ông tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách định lượng. Thay vì chỉ diễn giải lý thuyết, mỗi khái niệm đều đi kèm với các bài tập tính toán, vẽ đồ thị và phân tích số liệu. Điều này giúp sinh viên không chỉ hiểu mà còn vận dụng được lý thuyết vào thực tế. Thứ hai, các bài tập được xây dựng từ những tình huống kinh doanh thực tế, chẳng hạn như quyết định giá vé xem phim, phân tích thị trường cà phê khi có biến động cung, hay chiến lược định giá của doanh nghiệp. Ví dụ, bài tập về ảnh hưởng của sương giá ở Brazil đến thị trường cà phê thế giới giúp sinh viên hiểu rõ cơ chế vận hành của cung và cầu trên quy mô toàn cầu. Cách tiếp cận này làm cho môn kinh tế học vi mô trở nên sinh động, thú vị và gần gũi hơn với chuyên ngành quản trị kinh doanh.

II. Những Thách Thức Khi Giải Bài Tập Kinh Tế Học Vi Mô Căn Bản

Việc giải bài tập kinh tế học vi mô đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất thường nằm ở việc chuyển đổi từ lý thuyết sang ứng dụng toán học. Nhiều người học có thể nắm vững định nghĩa về cung và cầu, lợi ích cận biên hay chi phí cận biên, nhưng lại lúng túng khi phải thiết lập phương trình, vẽ đồ thị và tính toán các giá trị cụ thể. Một thách thức khác là khả năng phân tích và biện luận kết quả. Việc tìm ra con số cuối cùng chỉ là một phần của bài toán; giải thích ý nghĩa kinh tế đằng sau con số đó mới là yêu cầu quan trọng. Ví dụ, việc tính ra độ co giãn của cầu theo giá bằng -2 không chỉ dừng lại ở đó, mà cần phải diễn giải được rằng khi giá tăng 1% thì lượng cầu sẽ giảm 2%, từ đó đưa ra khuyến nghị về chính sách giá để tối đa hóa doanh thu. Cuốn sách của TS. Nguyễn Đại Thắng được thiết kế để giải quyết chính những thách thức này thông qua hệ thống bài giải chi tiết và các ví dụ minh họa rõ ràng, giúp sinh viên từng bước xây dựng tư duy phân tích kinh tế một cách hệ thống.

2.1. Phân biệt kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc

Một trong những rào cản ban đầu là sự nhầm lẫn giữa kinh tế học thực chứng (positive economics) và kinh tế học chuẩn tắc (normative economics). Kinh tế học thực chứng mô tả các sự kiện, hiện tượng kinh tế như chúng vốn có, dựa trên dữ liệu và có thể kiểm chứng. Ngược lại, kinh tế học chuẩn tắc đưa ra các nhận định giá trị, quan điểm về việc nền kinh tế nên hoạt động như thế nào. Trong sách Bài tập Kinh tế học Vi mô, TS. Nguyễn Đại Thắng đưa ra bài tập cụ thể để làm rõ sự khác biệt này. Ví dụ, câu hỏi yêu cầu phân loại các nhận định: "Tỷ lệ lạm phát giảm xuống dưới mức 10%" là thực chứng vì nó mô tả một sự thật có thể kiểm chứng. Trong khi đó, "Vì lạm phát giảm nên Chính phủ phải mở rộng hoạt động" là chuẩn tắc vì nó chứa đựng một quan điểm, một lời khuyên chính sách. Việc nắm vững sự khác biệt này là nền tảng để phân tích các vấn đề kinh tế một cách khách quan.

2.2. Khó khăn khi phân tích sự dịch chuyển của đường cung cầu

Phân tích đồ thị cung và cầu là một kỹ năng cơ bản nhưng không hề đơn giản. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định khi nào đường cầu/cung dịch chuyển và khi nào chỉ có sự di chuyển dọc theo đường đó. Sự dịch chuyển của toàn bộ đường cong xảy ra khi có một yếu tố ngoài giá thay đổi (thu nhập, giá hàng hóa liên quan, công nghệ sản xuất). Trong khi đó, sự thay đổi của giá chỉ gây ra sự di chuyển dọc theo đường cong. Cuốn sách cung cấp nhiều ví dụ trực quan. Chẳng hạn, bài tập về thị trường cà phê khi sương giá ở Brazil xảy ra cho thấy đường cung dịch chuyển sang trái, dẫn đến giá cân bằng mới cao hơn. Hay khi giá điện tăng, đường cầu bếp điện dịch chuyển sang trái, làm giảm cả giá và sản lượng cân bằng. Việc luyện tập qua các bài tập này giúp sinh viên hình thành phản xạ phân tích chính xác các tác động trên thị trường.

III. Phương Pháp Giải Bài Tập Cung Cầu Lý Thuyết Tiêu Dùng

Chương 2 và 3 trong sách Bài tập Kinh tế học Vi mô của TS. Nguyễn Đại Thắng tập trung vào hai nền tảng cốt lõi: thị trường, cung và cầu; và lý thuyết hành vi người tiêu dùng. Phương pháp giải các dạng bài tập này đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng đại số và tư duy phân tích đồ thị. Đối với cung cầu, chìa khóa là xác định đúng các yếu tố tác động để vẽ lại sự dịch chuyển của đường cong và tìm ra điểm giá cân bằng mới. Đối với lý thuyết tiêu dùng, trọng tâm là bài toán tối đa hóa lợi ích trong điều kiện ngân sách bị giới hạn. Sinh viên cần nắm vững nguyên tắc lựa chọn tối ưu, đó là phân bổ chi tiêu sao cho lợi ích cận biên trên một đơn vị tiền tệ của tất cả các hàng hóa phải bằng nhau (MUx/Px = MUy/Py). Cuốn sách cung cấp các bài tập từ cơ bản đến phức tạp, chẳng hạn như tính toán lượng dư cung, dư cầu tại một mức giá cho trước, phân tích tác động của thuế, và xác định giỏ hàng hóa tối ưu cho người tiêu dùng. Các bài giải chi tiết giúp người học hiểu sâu sắc logic đằng sau mỗi bước tính toán.

3.1. Hướng dẫn xác định giá và sản lượng cân bằng trên thị trường

Xác định giá cân bằng và sản lượng cân bằng là bài toán cơ bản nhất của phân tích cung cầu. Điểm cân bằng là điểm mà tại đó lượng cầu bằng lượng cung (Qd = Qs). Về mặt đồ thị, đây là giao điểm của đường cung và đường cầu. Trong sách, bài tập 2.1 cung cấp bảng số liệu về cung và cầu bếp điện tại các mức giá khác nhau. Bằng cách quan sát bảng số liệu, sinh viên có thể tìm ra mức giá mà tại đó lượng cầu và lượng cung bằng nhau (P=160, Q=7). Phương pháp đại số yêu cầu giải hệ phương trình gồm hàm cầu và hàm cung. Các bài tập cũng yêu cầu phân tích trạng thái thị trường khi giá không ở mức cân bằng, dẫn đến hiện tượng dư thừa (dư cung) hoặc thiếu hụt (dư cầu). Việc thành thạo kỹ năng này là tiền đề để phân tích các chính sách can thiệp của chính phủ như giá trần, giá sàn.

3.2. Cách tính toán và ứng dụng độ co giãn của cầu theo giá

Khái niệm độ co giãn của cầu theo giá (price elasticity of demand) là một công cụ phân tích cực kỳ hữu ích, đặc biệt trong quản trị kinh doanh. Nó đo lường mức độ phản ứng của lượng cầu trước sự thay đổi của giá. Công thức tính độ co giãn điểm là Ed = (%ΔQd) / (%ΔP). Sách của TS. Nguyễn Đại Thắng có nhiều bài tập về chủ đề này. Ví dụ, bài tập 3.7 yêu cầu tính độ co giãn và đưa ra lời khuyên về chính sách giá cho một rạp chiếu phim. Kết quả tính được Ed = -2, có nghĩa là cầu co giãn nhiều (elastic). Điều này hàm ý rằng việc giảm giá vé sẽ làm tăng tổng doanh thu, vì phần trăm tăng của lượng người xem lớn hơn phần trăm giảm của giá vé. Ngược lại, nếu cầu không co giãn (giá trị tuyệt đối của Ed < 1), doanh nghiệp muốn tăng doanh thu thì phải tăng giá. Hiểu và vận dụng được độ co giãn là kỹ năng quan trọng để xây dựng chiến lược định giá hiệu quả.

IV. Bí Quyết Phân Tích Lý Thuyết Sản Xuất và Chi Phí Doanh Nghiệp

Chuyển từ góc nhìn người tiêu dùng sang nhà sản xuất, lý thuyết sản xuất và chi phí là hai trụ cột tiếp theo được trình bày trong sách Bài tập Kinh tế học Vi mô. Phần này giải quyết các câu hỏi cốt lõi của doanh nghiệp: Làm thế nào để kết hợp các yếu tố đầu vào (vốn, lao động) một cách hiệu quả? Chi phí sản xuất biến đổi như thế nào khi sản lượng thay đổi? Và đâu là mức sản lượng giúp tối đa hóa lợi nhuận? Bí quyết để giải quyết các bài tập này là nắm vững các khái niệm then chốt như năng suất cận biên (MP), quy luật năng suất cận biên giảm dần, và các loại chi phí như chi phí cận biên (MC), chi phí biến đổi bình quân (AVC), chi phí cố định bình quân (AFC) và chi phí bình quân (AC). TS. Nguyễn Đại Thắng thiết kế các bài tập giúp sinh viên tính toán, vẽ đồ thị các đường năng suất và chi phí, từ đó hiểu được mối quan hệ mật thiết giữa chúng. Chẳng hạn, đường chi phí cận biên MC luôn cắt đường chi phí bình quân AC và chi phí biến đổi bình quân AVC tại điểm cực tiểu của chúng.

4.1. Giải bài tập về quy luật năng suất cận biên giảm dần

Quy luật năng suất cận biên giảm dần là một nguyên lý nền tảng trong lý thuyết sản xuất ngắn hạn. Nó phát biểu rằng, khi giữ cố định một yếu tố sản xuất và thêm dần các đơn vị của yếu tố biến đổi, đến một lúc nào đó, sản phẩm cận biên (sản phẩm tăng thêm) của yếu tố biến đổi đó sẽ bắt đầu giảm xuống. Bài tập 4.1 trong sách minh họa rất rõ quy luật này qua ví dụ về các đại lý bán bia ở sân vận động. Khi số lượng đại lý (yếu tố biến đổi) tăng lên, tổng sản lượng bia bán được tăng, nhưng mức tăng thêm (năng suất cận biên) sau một điểm nhất định (đại lý thứ 8) bắt đầu giảm dần. Việc tính toán và vẽ đồ thị năng suất cận biên (MP) và năng suất trung bình (AP) từ bảng số liệu giúp sinh viên trực quan hóa được quy luật này và hiểu được tại sao đường chi phí cận biên trong ngắn hạn lại có hình chữ U.

4.2. Phương pháp xác định các loại chi phí và điểm tối ưu

Phân tích chi phí là hoạt động sống còn của mọi doanh nghiệp. Cuốn sách hướng dẫn chi tiết cách xác định các hàm chi phí từ hàm tổng chi phí (TC). Tổng chi phí (TC) bao gồm chi phí cố định (FC) và chi phí biến đổi (VC). Từ đó, ta có thể suy ra các chi phí đơn vị: AC = TC/Q, AVC = VC/Q, AFC = FC/Q. Chi phí cận biên (MC), chi phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, được tính bằng đạo hàm của hàm tổng chi phí theo sản lượng (MC = dTC/dQ). Bài tập 4.7 đưa ra một hàm tổng chi phí cụ thể (TC = 50 + 111Q – 7Q² + Q³/3) và yêu cầu viết phương trình cho các đường chi phí bình quân và chi phí cận biên, cũng như xác định mức sản lượng mà tại đó chi phí biến đổi bình quân và chi phí cận biên đạt giá trị cực tiểu. Việc thành thạo các phép tính này là cơ sở để tìm ra mức sản lượng tối đa hóa lợi nhuận.

V. Hướng Dẫn Vận Dụng Các Dạng Bài Tập Về Cấu Trúc Thị Trường

Phần cuối cùng trong nội dung cơ sở của sách Bài tập Kinh tế học Vi mô là về cấu trúc thị trường, tập trung chủ yếu vào thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Đây là lúc tất cả các khái niệm về cầu, chi phí và sản xuất được tích hợp để phân tích hành vi của doanh nghiệp và toàn bộ ngành. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, mỗi doanh nghiệp là người "chấp nhận giá", có nghĩa là họ không thể tác động đến giá thị trường và phải bán sản phẩm theo mức giá đó. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận trong trường hợp này vẫn là sản xuất tại mức sản lượng mà tại đó chi phí cận biên bằng doanh thu cận biên (MC=MR). Tuy nhiên, vì doanh nghiệp là người chấp nhận giá, nên doanh thu cận biên chính là giá bán (MR=P). Do đó, quy tắc trở thành P=MC. Hướng dẫn giải bài tập phần này tập trung vào việc giúp sinh viên xác định mức sản lượng tối ưu, tính toán lợi nhuận, và quan trọng hơn là đưa ra các quyết định trong ngắn hạn như tiếp tục sản xuất hay đóng cửa.

5.1. Bài tập xác định điểm hòa vốn và điểm đóng cửa sản xuất

Hai ngưỡng quyết định quan trọng đối với một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn là điểm hòa vốn và điểm đóng cửa. Điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí (TR=TC), tương đương với giá bán bằng chi phí bình quân tối thiểu (P = min AC). Tại điểm này, lợi nhuận kinh tế bằng không. Điểm đóng cửa là mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu chỉ đủ bù đắp tổng chi phí biến đổi (TR=VC), tương đương với giá bán bằng chi phí biến đổi bình quân tối thiểu (P = min AVC). Nếu giá thị trường giảm xuống dưới mức này, doanh nghiệp sẽ thua lỗ nhiều hơn nếu tiếp tục sản xuất so với việc đóng cửa và chỉ chịu lỗ phần chi phí cố định. Bài tập 5.5 đưa ra ví dụ về một hãng sản xuất đồ chơi, yêu cầu tính mức giá và sản lượng hòa vốn, cũng như mức giá phải đóng cửa, giúp sinh viên vận dụng công thức vào tình huống cụ thể.

5.2. Cách xây dựng đường cung của doanh nghiệp và của thị trường

Một khám phá quan trọng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là đường cung của doanh nghiệp trong ngắn hạn chính là phần đường chi phí cận biên (MC) nằm phía trên điểm cực tiểu của đường chi phí biến đổi bình quân (AVC). Lý do là vì doanh nghiệp sẽ luôn chọn sản xuất ở mức sản lượng mà P=MC, miễn là mức giá đó đủ để bù đắp chi phí biến đổi bình quân. Khi đã có đường cung của một doanh nghiệp, đường cung của toàn thị trường được xác định bằng cách cộng tổng sản lượng của tất cả các doanh nghiệp trong ngành tại mỗi mức giá (cộng theo phương ngang). Bài tập 5.1 minh họa điều này với một thị trường có 1.000 doanh nghiệp giống hệt nhau, yêu cầu tìm phương trình đường cung của thị trường từ hàm chi phí cận biên của một doanh nghiệp. Kỹ năng này giúp liên kết hành vi vi mô của từng hãng với kết quả vĩ mô của toàn ngành.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Việc Luyện Giải Bài Tập Vi Mô

Việc nghiên cứu và luyện giải các dạng bài tập trong cuốn Bài tập Kinh tế học Vi mô của TS. Nguyễn Đại Thắng đóng một vai trò không thể thiếu trong quá trình lĩnh hội kiến thức. Nó không chỉ là phương pháp hiệu quả để củng cố lý thuyết mà còn là cầu nối quan trọng giữa học thuật và thực tiễn. Thông qua việc giải quyết các bài toán cụ thể về cung và cầu, tối đa hóa lợi ích, tối ưu hóa sản xuất và phân tích thị trường, người học có thể phát triển tư duy phân tích sắc bén và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu định lượng. Cuốn sách đã chứng tỏ giá trị vượt trội khi cung cấp một hệ thống bài tập logic, bám sát thực tế và có hướng dẫn chi tiết, giúp sinh viên tự tin vượt qua những thách thức của môn học. Việc nắm vững các kỹ năng được rèn luyện từ tài liệu này sẽ là nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sâu hơn và cho sự nghiệp trong lĩnh vực kinh tế, quản trị sau này. Tóm lại, đây là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho bất kỳ ai muốn hiểu sâu và vận dụng tốt các nguyên lý kinh tế vi mô.

6.1. Giá trị cốt lõi từ sách bài tập của TS. Nguyễn Đại Thắng

Giá trị cốt lõi của cuốn sách nằm ở khả năng chuyển hóa lý thuyết kinh tế phức tạp thành các bài toán ứng dụng rõ ràng. TS. Nguyễn Đại Thắng đã thành công trong việc xây dựng một lộ trình học tập có hệ thống, đi từ các khái niệm cơ bản đến các phân tích chuyên sâu. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, người học được khuyến khích tư duy về ý nghĩa kinh tế đằng sau mỗi con số. Các bài tập về độ co giãn, chi phí cận biên, hay cạnh tranh hoàn hảo đều được đặt trong bối cảnh ra quyết định của doanh nghiệp hoặc phân tích chính sách. Điều này giúp sinh viên khối ngành kinh doanh nhận thấy sự liên quan trực tiếp giữa môn học và công việc tương lai. Hơn nữa, việc trình bày bài giải một cách chi tiết, dễ hiểu giúp người học có thể tự kiểm tra, đối chiếu và rút kinh nghiệm, qua đó nâng cao năng lực tự học và tự nghiên cứu.

6.2. Hướng ứng dụng kiến thức vào phân tích kinh tế thực tiễn

Việc thành thạo các dạng bài tập kinh tế học vi mô mở ra nhiều hướng ứng dụng trong thực tiễn. Một nhà quản trị có thể sử dụng phân tích độ co giãn để xây dựng chiến lược giá cho sản phẩm mới. Một nhà phân tích thị trường có thể dự báo sự thay đổi của giá cân bằng khi có các cú sốc về cung hoặc cầu. Một chuyên viên hoạch định sản xuất có thể dùng lý thuyết về chi phí để xác định sản lượng tối ưu, giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận. Các kiến thức nền tảng từ Phần Cơ sở trong sách của TS. Nguyễn Đại Thắng là bước đệm vững chắc để tiếp cận các mô hình phân tích phức tạp hơn như lý thuyết trò chơi, kinh tế học thông tin, và phân tích phúc lợi xã hội. Do đó, việc đầu tư thời gian và công sức để luyện giải các bài tập này không chỉ giúp đạt kết quả cao trong học tập mà còn trang bị bộ công cụ tư duy sắc bén cho sự nghiệp lâu dài.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYEN DAI THANG TS. NGUYÊN ĐẠI THẮNG Bài tập KINH TẾ HỌC VI MÔ (DÀNH CHO SINH VIÊN KHỐI QUAN TRỊ KINH DOANH) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM Công ty Cổ phần sách Đại học - Dạy nghề — Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam giữ quyền công bố tác phẩm. 161-2009/CXB/43 - 208/GD Ma s6 : 7L222Y9 — DAI LỜI NÓI ĐẦU Đối với những sinh viên quan tâm đến các hoạt động của thị trường thì Kinh tế học Vì mô là một trong những môn học quan trọng và thú vị nhất. Sự hiểu biết đầy đủ về Kính tế học Vỉ mô có tầm quan trọng sống còn đối với việc ra các quyết định quản lý, thấu hiểu các chính.sách của cộng đồng và việc nhận thức nền kinh tế hiện đại đang hoạt động như thê nảo. Cùng với việc xuất bản cuốn Giáo trình Kinh tế học Vi mô, chúng tôi xin giới thiệu tới bạn đọc cuốn “Bäi tập Kính tế học Vĩ mổ” với mục đích giúp sinh viên xử lý các vấn đề của Kinh tế học Vỉ mô một cách định lượng. Để đáp ứng những yêu cầu đó, cuốn Öải ¿ập Kính tế học Ví mô cưng cấp phương pháp phân tích rõ ràng, tập trung nhãn mạnh vào tính thích hợp và ứng dụng cả cho việc ra các quyết định về quản lý: phân tích nhu cầu, chỉ phí, hiệu quả thị trường, xây đựng các chiến lược giá, cạnh tranh. cũng như các quyết định về đầu tư, sản xuất và để ra các chính sách cộng đồng, Nội dung của cuốn sách được trình bày thành hai phần: phần Cơ sơ và phẩn Nâng cao. Phần Cơ sở được trình bày theo nội dưng cấu trúc của Giáo trình Kinh tế học Vi mô đi từ các vấn đề cơ bản cưa kinh tế học, lý thuyết về tiêu dùng, lý thuyết về sản xuất và cấu trúc thị trường (theo kết cấu của giáo trình từ chương 1 đến chương 5), phần này chủ yếu dùng cho sinh viên đại học khối quân trị kinh doanh, Phần Nâng cao chủ yếu tập trung nhấn mạnh các ứng dụng của kinh tế học vi mô làm công cụ để ra các quyết định quản lý và phân tích các chính sách cộng đồng (theo kết cấu của giáo trình từ chương 2 đến chương 7), phần này chủ yếu dùng cho những người quan tâm và nghiên cứu sâu về Kinh tế học Vi mô (nội dung phần này thích hợp đối với học viên cao học và nghiên cứu sinh). Toàn bộ cuốn Bài tập Kính tế học Vĩ mô được biên soạn một cách toàn diện, nghiêm túc và trình bày vấn đề một cách rõ ràng, sinh động và để tiếp thu. Các bài tập được biên soạn trong cuốn sách này một phần được tham khảo từ các tài liệu Kinh tế học Vi mô của một số tác giả như : David Begg, P. và phần lớn là những bài tập do tác giả tự xây dựng từ những kiến thức được tích lũy sau nhiều năm giảng dạy môn học này. Cùng với Giáo trình Kinh tế học Ví mô và cuốn bài tập này chúng tôi hy vọng việc nghiên cứu Kinh tế học Vì mô sẽ trơ nên thú vị và lôi cuốn bạn đọc hơn. Tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp và các bạn sinh viên để lần tái bản sau cuốn sách được hoàn thiện hơn. Tác giả PHẦN CƠ SỞ Chicony 4 KINH TE HOC VA NHUNG VAN DE CO BAN CUA KINH TE HOC Bai 1. Giả sử bạn sống một mình trên hòn đảo. Những vấn đề nào bạn không cần giải quyết trong ba vấn đẻ sau: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai? Ba vấn đề trên được giải quyết như thế nào trong gia đình bạn? Trả lời: — Sản xuất cho ai2 — Tu lién hé trong gia đình bạn ba vấn đề nêu trên. Giả sử, một nền kinh tế có 5 công nhân. Mỗi công nhân có thể sản xuất được 10kg thóc hoặc dệt được 3 chiếc áo một ngày. Sản lượng của môi công nhân không phụ thuộc vào số lượng các công nhân khác cùng làm việc trong một ngành. 4) Hãy vẽ đường giới hạn khả nang sản xuất về lương thực và quần áo. b) Hãy chí ra trong biểu đồ của bạn các điểm nào cho thấy sản xuất là không có hiệu qua? cJ Tại sao các điểm nằm ở ngoài đường giới hạn kha nang sản xuất lại không thế dat được? Bài giải: 4a) Đường giới hạn khả năng sản xuất của nền kinh tế trên được minh họa trên hình 1.1: Số áo 0 10 20 30 40 50 SS théc Hình 1.1 b) Các điểm nằm phía dưới đường AB (ví dụ điểm C) là điểm sản xuất khóng có hiệu quả. c) Các điểm nằm phía trên đường AB (ví dụ điểm D) là điểm sản xuất không thể đạt được. Một nền kinh tế có thể đạt được hiệu qua kinh tế mà không đạt được hiệu quả kỹ thuật hay không? Giải thích. Trả lời : Không, muốn đạt được hiệu quả kinh tế, trước hết cần phải đạt được hiệu quả về mặt kỹ thuật (sản phẩm phải nằm trên đường giới hạn khá năng sản xuất). Một số nhà kinh tế học công kích cả cơ chế thị trường và cơ chế kế hoạch hod. Vay theo ban, còn có cơ chế nào ngoài hai cơ chế trên để giải quyết các vấn đề: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai? Tra lời: Cơ chế hỗn hợp. Trong các câu sau đây, câu nào mang tính thực chứng, câu nào mang tính chuẩn tấc? Giải thích. 4) Tỷ lệ lạm phát giảm xuống dưới mức I0% một năm. b) Vì lạm phát giảm nên Chính phủ phải mở rộng hoạt động của mình. c) Mức thu nhập của người thành phố cao hơn người nông thôn. đ) Dân thành phố hạnh phúc hơn dân nông thôn. e) Không nên khuyến khích mọi người uống rượu và phải đánh thuế CaO Vào rượu. Tra loi: Kinh tế học thực chứng bao gồm các đáp ấn: a vac. Kinh tế học chuẩn tắc bao gồm các đáp án: b, đ và e. Các nhận định sau đây là đối tượng nghiên cứu của Kinh tế học Vì mô hay Kinh tế học Ví mô? a) Hiện nay tỷ lệ lạm phát thấp hơn so với những năm 1980. b) Trong tháng này giá lương thực đã xuống thấp hơn.e) Điều kiện khí hậu thuận lợi có nghĩa là mùa màng sẽ bội thu trong năm nay, đ) Tỷ lệ thất nghiệp ở thủ đô thấp hơn tỷ lệ thất nghiệp bình quân của cả nước. c) Cơn sốc giá dầu mỏ đã làm cho lạm phát và thất nghiệp ở nước Anh tăng lên rất cao. Trả lời: Kinh tế học Vĩ mô bao gồm các nhận định: a, d và e. Kinh tế học Vi mô bao gồm các nhận định; b và c. Chung 2 THỊ TRƯỜNG, CẦU VÀ CUNG Bài 2. Có bảng số liệu giả thiết về cung và cầu đối với bếp điện như sau: a Mức giá Số lượng cầu Số lượng cung (1.000 đồng) 400 | 10 4 120 9 5 140 8 6 160 7 7 180 6 8 200 5 9 a) Hay vé duong cau và đường cung, xác định giá và số lượng cân bang dựa vào các số liệu trên. b) Xác định lượng dư cung hoặc dư cầu khi giá là 120 và 200. €) Điều gì sẽ xảy ra với đường cầu của bếp điện khi giá điện tăng lên? Hãy biểu diễn trên đồ thị cung, cầu và chỉ ra giá và số lượng cân bằng thay đổi như thế nào? Bài giải: a) Giá cân bằng là mức giá tại đó số lượng cầu bằng số lượng cung, vì vay theo bang số liệu trên ta có: P= 160 và Q=7 b) Lượng dư cầu tại mức giá P= 120 là AQ = 4 Lượng dư cung tại mức giá P= 200 là AQ=4 c) Khi giá điện tăng, số lượng cầu về bếp điện sẽ giảm tại mọi mức giá, làm đường cầu về bếp điện dịch chuyển sang trái. đường cung bếp điện không đổi nên giá cân bằng và số lượng cân bằng về bếp điện giảm. Sương giá làm mất mùa cà phê ở Braxin, nước sản xuất cà phê lớn nhất thế giới. Điều đó sẽ anh hưởng tới giá cà phê trên thị trường thế giới như thế nào? Hậu quả của việc này ảnh hưởng tới giá chè (là sản phẩm thay thế cho cà phê) ra sao? Đùng đồ thi dé diễn tả đường cung và đường cầu của chè trước và sau khi có biến cố. Tra loi: Số lượng cung về cà phê giảm tai mọi mức giá, làm đường cung về cà phê dịch chuyển sang trái, đường cầu cà phê không đổi, giá cân bằng của cà phê trên thị trường tăng lên. Chè là mặt hàng thay thế của cà phê, khi giá cà phê tăng lên thì số lượng cầu của chè sẽ tăng với mọi mức giá, làm đường cầu của chè dich chuyển về bên phải, đường cung của chè không đôi làm giá cân bằng của chè trên thị trường tăng lên. Minh họa bằng đồ thị: p 4 9 S E Ly. ‘N ; D 0 —— > Q a) Thị trường cà phê b) Thị trường chè Hình 2. Các công ty đầu khí đã khoan thăm dò và khám phá ra mỏ đầu ở vùng bờ biển Vũng Tàu. a) Dùng đồ thị cung cầu để minh hoa điều sẽ xảy ra đối với thị trường khách sạn ở Vũng Tàu? Giá cả có xu hướng ra sao? Số lượng các căn phòng khách sạn cho thuê sẽ như thế nào? b) Phân tích tương tự đối với thị trường quần áo ở Vũng Tàu. Kết quả có giống với thị trường khách sạn hay không? Tại sao? Trả lời: Tốc độ biến đổi về giá lớn hơn tốc độ biến đối về lượng đối với thị trường khách sạn. Tốc độ biến đổi về lượng lớn hơn tốc độ biến đổi về giá đối với thị trường quần áo. E' LS 1G Db D > 0 0 Q a) Thị trường khách sạn b) Thị trường quần áo Hình 2. Giá sử thời tiết lạnh gây khó khăn cho việc đánh bắt cá. Điều gì sẽ xảy ra đối với đường cung của cá? Điều gì sẽ xảy ra đối với giá cá và số lượng cá mua bấn trên thị trường? Giá sử trời lạnh cũng làm giảm nhu cầu về cá vì mọi người ít đi mua. Hãy cho biết điều gì sẽ xảy ra đối với đường cầu về cá? Khi thời tiết trở nên lạnh hơn thì điều gì sẽ xảy ra đối với số lượng cá được mua bán? Giá cá sẽ như thế nào? 10 Tra lời: Số lượng cá mua bán trên thị trường, khi thời tiết trở lạnh giảm so với lúc bình thường. Giá cá có thể xảy ra mội trong 3 trường hợp sau: lớn hơn, nhỏ hơn hoặc bằng mức giá cân bằng ban đầu (hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ