Giáo trình Hóa học THCS: Bài tập chuyên đề Chất khí (CĐ Sư phạm Hòa Bình)

Tài liệu bài tập Hóa học THCS chuyên đề chất khí. Tóm tắt lý thuyết, hướng dẫn giải chi tiết các dạng bài về tỉ khối và hỗn hợp khí.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập
52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuyên Đề Chất Khí Hóa Học THCS Cần Nắm Vững

Chuyên đề chất khí là một phần kiến thức nền tảng trong chương trình Hóa học Trung học cơ sở (THCS), đặc biệt là lớp 8 và 9. Việc nắm vững các khái niệm, định luật và công thức liên quan không chỉ giúp học sinh giải quyết tốt các bài tập chất khí mà còn tạo tiền đề vững chắc cho các cấp học cao hơn. Nội dung chính của chuyên đề xoay quanh các tính chất vật lý đặc trưng của chất khí, các đại lượng như thể tích mol, khối lượng mol và mối quan hệ giữa chúng. Một trong những khái niệm cốt lõi là tỉ khối của chất khí, cho phép so sánh độ nặng nhẹ giữa các khí với nhau hoặc với không khí. Công thức tính tỉ khối là công cụ không thể thiếu để xác định khối lượng mol và công thức phân tử của một chất khí chưa biết. Bên cạnh đó, các bài toán về hỗn hợp khí cũng là một mảng kiến thức quan trọng, đòi hỏi học sinh phải vận dụng linh hoạt các phương pháp tính toán như quy tắc đường chéo để xác định thành phần phần trăm về thể tích hoặc số mol của mỗi khí. Các bài tập Hóa học THCS chuyên đề chất khí thường được tích hợp với các dạng toán về phương trình phản ứng, tính theo phương trình hóa học, đặc biệt là các phản ứng đốt cháy hoặc phản ứng giữa các chất khí với nhau. Việc hiểu rõ bản chất của các quá trình hóa học này, kết hợp với kỹ năng áp dụng công thức một cách chính xác, là chìa khóa để chinh phục hoàn toàn chuyên đề này. Nội dung dưới đây sẽ hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức trọng tâm và cung cấp các phương pháp giải bài tập hiệu quả nhất.

1.1. Các công thức và lý thuyết trọng tâm về chất khí

Để giải quyết các bài tập về chất khí, việc nắm vững lý thuyết là yêu cầu bắt buộc. Lý thuyết trọng tâm bao gồm công thức tính tỉ khối của khí A đối với khí B, được biểu diễn là d A/B = MA / MB. Trong đó, MA và MB lần lượt là khối lượng mol của khí A và khí B. Một trường hợp đặc biệt là tỉ khối của khí A so với không khí, được tính bằng công thức d A/KK = MA / 29, với khối lượng mol trung bình của không khí được quy ước là 29 g/mol. Đối với hỗn hợp khí, khái niệm khối lượng mol trung bình (M) trở nên cực kỳ quan trọng. Công thức tính được xác định dựa trên tổng khối lượng của hỗn hợp chia cho tổng số mol: M = (M1n1 + M2n2 + ...) / (n1 + n2 + ...) . Trong đó, M1, M2,... là khối lượng mol và n1, n2,... là số mol tương ứng của các chất trong hỗn hợp. Một điểm cần lưu ý là đối với chất khí, phần trăm về số mol cũng chính là phần trăm về thể tích. Do đó, công thức khối lượng mol trung bình có thể viết dưới dạng phần trăm thể tích: M = M1.x1 + M2.x2 + ..., với x1, x2 là phần trăm thể tích của các khí.

1.2. Tầm quan trọng của việc luyện giải bài tập chất khí

Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài tập chất khí giúp củng cố kiến thức lý thuyết và hình thành tư duy giải toán hóa học một cách logic. Các bài tập không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức đơn thuần mà còn đòi hỏi sự phân tích, biện luận và liên kết các dữ kiện. Thông qua việc giải bài tập, học sinh sẽ thành thạo hơn trong việc xác định các đại lượng chưa biết, tính toán thành phần hỗn hợp khí, và xử lý các bài toán có phương trình phản ứng phức tạp. Đặc biệt, các dạng toán thực tiễn như xác định công thức oxit, tính hiệu suất phản ứng, hay các bài toán liên quan đến khí thiên nhiên, sản phẩm cháy... giúp học sinh thấy được ứng dụng của hóa học trong đời sống. Việc va chạm với nhiều dạng bài khác nhau sẽ nâng cao khả năng phản xạ và tìm ra hướng giải quyết nhanh chóng, chính xác, là một kỹ năng quan trọng trong các kỳ thi và kiểm tra.

II. Khó Khăn Thường Gặp Khi Giải Bài Tập Chất Khí Hóa Học 8 9

Mặc dù là một chuyên đề quan trọng, bài tập chất khí lại là nguồn gốc của nhiều lỗi sai và nhầm lẫn đối với học sinh. Một trong những thách thức lớn nhất là việc áp dụng sai hoặc nhầm lẫn giữa các công thức tính toán. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt khi nào sử dụng công thức tỉ khối so với một khí khác và khi nào so với không khí. Hơn nữa, khái niệm khối lượng mol trung bình của một hỗn hợp khí cũng thường gây bối rối. Việc tính toán sai đại lượng này sẽ dẫn đến kết quả của toàn bộ bài toán bị sai lệch. Một lỗi phổ biến khác là sai lầm trong việc áp dụng quy tắc đường chéo. Mặc dù đây là một công cụ mạnh để giải nhanh các bài toán hỗn hợp, nhưng nếu không hiểu rõ bản chất và cách đặt các đại lượng trên sơ đồ, học sinh rất dễ tính toán sai tỉ lệ mol hoặc tỉ lệ thể tích. Trong các bài toán có phản ứng hóa học, việc xác định trạng thái của hỗn hợp trước và sau phản ứng là một điểm mấu chốt. Nhiều học sinh quên tính đến sự thay đổi về tổng số mol khí sau phản ứng, dẫn đến việc tính khối lượng mol trung bình của hỗn hợp sau phản ứng không chính xác. Ngoài ra, việc cân bằng sai phương trình phản ứng hoặc xác định sai sản phẩm khử trong các phản ứng phức tạp cũng là những nguyên nhân dẫn đến kết quả không mong muốn khi giải bài tập Hóa học THCS chuyên đề chất khí.

2.1. Thách thức khi tính toán với hỗn hợp nhiều chất khí

Bài toán về hỗn hợp khí thường phức tạp hơn so với bài toán chỉ có một chất khí duy nhất. Thách thức chính nằm ở việc phải quản lý nhiều biến số cùng lúc: khối lượng mol, số mol, và thể tích của từng khí thành phần. Việc tính toán khối lượng mol trung bình đòi hỏi sự chính xác cao. Theo tài liệu, công thức được áp dụng là M = (M1V1 + M2V2 + ...) / ΣVi, trong đó V là thể tích tương ứng. Học sinh phải xác định đúng các giá trị này từ dữ kiện đề bài. Khi hỗn hợp tham gia phản ứng, vấn đề còn trở nên phức tạp hơn. Cần phải xác định chất nào phản ứng, chất nào dư, và thành phần của hỗn hợp sau phản ứng thay đổi như thế nào. Việc bỏ sót một trong các thành phần này sẽ làm cho việc tính toán các đại lượng sau phản ứng trở nên vô nghĩa.

2.2. Lỗi sai phổ biến trong bài toán có phương trình phản ứng

Trong các bài tập chất khí có xảy ra phản ứng, lỗi sai thường xuất phát từ việc thiết lập các mối quan hệ tỉ lệ mol. Ví dụ, trong phản ứng giữa SO2 và O2: 2SO2 + O2 → 2SO3. Một sai lầm phổ biến là không nhận ra rằng cứ 2 mol SO2 và 1 mol O2 phản ứng thì tổng số mol khí giảm đi 1 mol. Sự thay đổi về tổng số mol này ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng mol trung bình của hỗn hợp sau phản ứng. Tài liệu gốc đã chỉ ra cách tính: nsau = nđầu – 0,5y (với y là số mol SO2 phản ứng). Nếu bỏ qua sự thay đổi này và áp dụng máy móc công thức, kết quả sẽ hoàn toàn sai. Một lỗi khác là không xét đến hiệu suất phản ứng hoặc không xác định đúng chất phản ứng hết, dẫn đến việc tính lượng sản phẩm và chất dư không chính xác. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng phương trình phản ứng là bước tiên quyết để giải đúng bài toán.

III. Phương Pháp Giải Nhanh Bài Tập Tỉ Khối Và Hỗn Hợp Khí

Để giải quyết hiệu quả các bài tập Hóa học THCS chuyên đề chất khí, việc trang bị các phương pháp giải nhanh và chính xác là vô cùng cần thiết. Hai công cụ mạnh mẽ nhất cho dạng bài này là công thức tính tỉ khốisơ đồ đường chéo. Nắm vững cách vận dụng hai phương pháp này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót trong quá trình làm bài. Đầu tiên, với công thức tính tỉ khối, cần xác định rõ khí đang được so sánh với chất nào: một khí cụ thể hay không khí. Việc áp dụng đúng công thức d A/B = MA / MB hoặc d A/KK = MA / 29 là bước khởi đầu quan trọng. Từ tỉ khối, có thể dễ dàng suy ra khối lượng mol (M) của chất khí, đây là chìa khóa để xác định công thức hóa học. Thứ hai, đối với các bài toán hỗn hợp khí, sơ đồ đường chéo là một bí quyết không thể bỏ qua. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi cần tính tỉ lệ thể tích hoặc tỉ lệ số mol của hai chất trong một hỗn hợp khi biết khối lượng mol trung bình. Kỹ thuật này giúp trực quan hóa bài toán và đưa ra kết quả một cách nhanh chóng mà không cần phải lập hệ phương trình phức tạp. Việc luyện tập thường xuyên với sơ đồ đường chéo sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ tự nhiên khi gặp các bài toán hỗn hợp, từ đó nâng cao tốc độ và độ chính xác khi giải các bài tập chất khí.

3.1. Hướng dẫn áp dụng công thức tính tỉ khối chất khí

Công thức tính tỉ khối là nền tảng để giải quyết nhiều bài toán định tính và định lượng về chất khí. Khi đề bài cho biết "Tỉ khối của khí A so với khí B", cần áp dụng ngay công thức: d A/B = MA / MB. Từ đây, nếu biết khối lượng mol của một trong hai khí, có thể dễ dàng tìm ra khối lượng mol của khí còn lại. Ví dụ, trong bài tập mẫu của tài liệu: "Tỉ khối của CH4 so với không khí gấp khoảng 2,207 lần tỉ khối hơi của CH4 đối với XO2". Ta thiết lập được hai biểu thức tỉ khối: d(CH4/kk) = 16/29d(CH4/XO2) = 16/(X+32). Từ mối quan hệ đề bài cho, ta lập được phương trình và giải ra X. Đây là một ứng dụng điển hình của việc vận dụng công thức tỉ khối để tìm nguyên tố chưa biết.

3.2. Bí quyết sử dụng sơ đồ đường chéo tính tỉ lệ hỗn hợp

Sơ đồ đường chéo là phương pháp giải toán hiệu quả cho bài toán trộn lẫn hai chất (ở đây là hai khí) có đại lượng trung bình. Cụ thể, để tính tỉ lệ thể tích (hoặc số mol) của hỗn hợp khí 1 (có M1) và khí 2 (có M2), khi biết khối lượng mol trung bình là M, ta lập sơ đồ: Khí 1 (M1) |M - M2| \ / M / \ Khí 2 (M2) |M1 - M| Từ đó, ta có tỉ lệ: V1 / V2 = |M - M2| / |M1 - M|. Trong tài liệu gốc, ví dụ về hỗn hợp khí SO2 (M=64) và O2 (M=32) có tỉ khối so với H2 là 24 (M_trung_bình = 48) đã minh họa rõ cách áp dụng: V(SO2)/V(O2) = (48-32)/(64-48) = 16/16 = 1/1. Kết quả cho thấy %V(SO2) = %V(O2) = 50%. Việc sử dụng thành thạo sơ đồ đường chéo giúp đơn giản hóa đáng kể các bước tính toán.

IV. Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Các Dạng Bài Tập Chất Khí Điển Hình

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Phần này sẽ cung cấp hướng dẫn giải chi tiết cho các dạng bài tập chất khí tiêu biểu, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cách áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề cụ thể. Các bài tập được lựa chọn bám sát cấu trúc đề thi và kiểm tra, bao gồm dạng bài xác định công thức phân tử dựa vào tỉ khối và dạng bài tính toán thành phần hỗn hợp khí trước và sau khi có phương trình phản ứng xảy ra. Mỗi bài giải sẽ được trình bày theo từng bước logic, từ việc phân tích dữ kiện đề bài, viết các phương trình hóa học liên quan, đến việc áp dụng các công thức tính toán như khối lượng mol, khối lượng mol trung bình, và sơ đồ đường chéo. Việc phân tích các ví dụ mẫu không chỉ giúp học sinh biết cách làm một bài toán cụ thể mà còn hình thành phương pháp tư duy chung cho cả một dạng bài. Chú trọng vào việc giải thích "tại sao" lại thực hiện bước tính toán đó sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ lâu và sâu sắc hơn. Thông qua các ví dụ này, những khái niệm trừu tượng sẽ trở nên rõ ràng, và học sinh có thể tự tin hơn khi đối mặt với các bài tập Hóa học THCS chuyên đề chất khí tương tự.

4.1. Ví dụ minh họa Tìm công thức oxit XO2 qua tỉ khối

Xét bài toán ví dụ từ tài liệu: "XO2 là oxit ở thể khí. Tỉ khối của CH4 so với không khí gấp khoảng 2,207 lần tỉ khối hơi của CH4 đối với XO2. Tìm khối lượng phân tử của XO2 và tên của X." Bước 1: Lập biểu thức tỉ khối.

  • Tỉ khối của CH4 (M=16) so với không khí (M=29): d(CH4/kk) = 16/29.
  • Tỉ khối của CH4 so với XO2 (M=X+32): d(CH4/XO2) = 16/(X+32). Bước 2: Sử dụng dữ kiện đề bài. Theo đề bài: d(CH4/kk) = 2,207 * d(CH4/XO2). Thay biểu thức vào, ta có: 16/29 = 2,207 * [16/(X+32)]. Bước 3: Giải phương trình tìm X. Từ phương trình trên, rút gọn và biến đổi, ta tìm được X + 32 ≈ 64, suy ra X ≈ 32. Nguyên tố có nguyên tử khối 32 là Lưu huỳnh (S). Kết luận: Công thức của oxit là SO2 (lưu huỳnh đioxit). Đây là một dạng bài tập chất khí cơ bản nhưng rất quan trọng.

4.2. Phân tích bài toán hỗn hợp khí SO2 và O2 có phản ứng

Đây là dạng bài toán phức tạp hơn, kết hợp cả kiến thức về hỗn hợp khí và tính toán theo phương trình phản ứng. Xét ví dụ: Hỗn hợp SO2 và O2 có tỉ khối so với H2 là 24. Sau phản ứng 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3, hỗn hợp mới có tỉ khối so với H2 là 30. Giai đoạn 1: Trước phản ứng.

  • Khối lượng mol trung bình ban đầu: M_đầu = 24 * 2 = 48 g/mol.
  • Dùng sơ đồ đường chéo hoặc đặt ẩn, ta tính được %V(SO2) = %V(O2) = 50%. Giả sử ban đầu có 1 mol hỗn hợp, gồm 0,5 mol SO2 và 0,5 mol O2. Giai đoạn 2: Sau phản ứng.
  • Khối lượng mol trung bình lúc sau: M_sau = 30 * 2 = 60 g/mol.
  • Gọi y là số mol SO2 phản ứng. Theo phương trình, số mol O2 phản ứng là 0,5y và số mol SO3 tạo thành là y.
  • Tổng số mol hỗn hợp sau phản ứng: n_sau = n_đầu - 0,5y = 1 - 0,5y.
  • Khối lượng hỗn hợp được bảo toàn: m_sau = m_đầu = 48 * 1 = 48 g.
  • Áp dụng công thức M_sau = m_sau / n_sau, ta có 60 = 48 / (1 - 0,5y). Giải ra y = 0,4 mol. Từ đó tính được thành phần hỗn hợp sau phản ứng và hiệu suất.
04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 BÀI TẬP VỀ CHẤT KHÍ 4. Tóm tắt kiến thức trọng tâm MA Áp dụng công thức tính tỷ khối: d A/ B = MB Trong đó: +d là tỉ khối của khí A đối với khí B. A/B + M là khối lượng mol của khí A. A + M là khối lượng mol của khí B B Biết: Mkk = (28x0,8) + (32x0,2) = 29(gam) MA d A/ KK = 29 Trong đó: + dA/KK là tỉ khối của khí A đối với không khí.

+ MA là khối lượng mol của khí A. Lưu ý: - Nếu A (hoặc B) là hỗn hợp nhiều chất thì: M1n1 + M 2 n 2 + M 3 n 3 +. là KLPT (hoặc KLNT) của các chất trong hỗn hợp; n1, n2,. là số mol tương ứng của các chất.

Công thức (1) có thể viết thành: n1 n n M = M1.  ni  ni  ni M = M1x1 + M2x2 + M3x3 +. là % số mol tương ứng (cũng chính là % khối lượng) của các chất. Đặc biệt đối với chất khí thì x1, x2,.

cũng chính là % thể tích nên công thức (2) có thể viết thành: M1V1 + M 2 V2 + M 3V3 +.  Vi (3) - Nếu hỗn hợp gồm hai chất, có thể áp dụng sơ đồ đường chéo để tính tỉ lệ thể tích: 54 V1 M − M 2 thì: = V2 M 1 − M 4. Bài tập luyện tập Ví dụ 1. XO2 là oxit ở thể khí.

Tỉ khối của CH4 so với không khí gấp khoảng 2,207 lần tỉ khối hơi của CH4 đối với XO2. Tìm khối lượng phân tử của XO2 và cho biết tên của X. Hướng dẫn giải 16 Biểu thức tỉ khối của CH4 so với không khí: 𝑑𝐶𝐻4 /𝑘𝑘 = 29 16 Biểu thức tỉ khối của CH4 so với XO2: 𝑑𝐶𝐻4 /𝑋𝑂2 = 𝑋+32 Theo đề bài ta có 𝑑𝐶𝐻4 /𝑘𝑘 = 2,207. 29 𝑋+32 XO2 là SO2: lưu huỳnh đioxit.

Hỗn hợp khí SO2 và O2 có tỉ khối hơi đối với hiđro là 24. Sau khi thực hiện phản ứng: thu được hỗn hợp mới có tỉ khối hơi đối với hiđro là 30. a) Tìm % thể tích các khí trong hỗn hợp trước và sau phản ứng. b) Tìm % thể tích các khí tham gia phản ứng.

Hướng dẫn giải Tính % thể tích các khí trước phản ứng: ̅ ℎℎ 𝑡𝑟ướ𝑐 = 24.2 = 48 Cách 1: Từ 𝑑ℎℎ/𝐻2 = 24 => 𝑀 Áp dụng sơ đồ đường chéo: => %𝑉𝑂2 = %𝑉𝑆𝑂2 = 50%. 55 Cách 2: giả sử có 1 mol hỗn hợp O2 và SO2, gọi x là số mol O2, số mol SO2 là 1 – x. ̅: Áp dụng công thức tính 𝑀 ̅ = 𝑚ℎℎ=> 𝑀 𝑀 ̅1 = 32𝑥+64(1−𝑥) = 32𝑥 + 64(1 − 𝑥) = 24. 1 Tính % thể tích các khí sau phản ứng: ̅ ℎℎ 𝑠𝑎𝑢 = 30.2 = 60 Từ 𝑑ℎℎ/𝐻2 = 30 => 𝑀 Giả sử ban đầu hỗn hợp có 0,5 mol SO2 và 0,5 mol O2, số mol SO2 tham gia phản ứng là y mol Phương trình phản ứng: Theo phương trình phản ứng, cứ 2 mol SO2 phản ứng làm hỗn hợp giảm 1 mol.

Vậy khi y mol SO2 phản ứng làm hỗn hợp giảm 0,5y mol. Số mol hỗn hợp sau phản ứng: nsau = 1 – 0,5y Ta có: ̅ 𝑠𝑎𝑢 = 𝑚𝑠 = 𝑚đ = 32.0,5 = 𝑀 48 = 60 => y = 0,4 mol 𝑛𝑠 𝑛𝑠 1−0,5𝑦 1−0,5𝑦 nsau = 1 – 0,5y => nsau = 1 – 0,5. %𝑉𝑆𝑂2 tham gia phản ứng: 0,4 %𝑉𝑆𝑂2 =. 0,5 %𝑉𝑂2 tham gia phản ứng: 0,2 %𝑉𝑂2 =.

0,5 56 Bài tập áp dụng Bài 1. XO2 là oxit ở thể khí. Tỉ khối của NH3 so với không khí gấp khoảng 1,172 lần tỉ khối hơi của O2 đối với XO2. Tìm khối lượng phân tử của XO2 và cho biết tên của X.

Có hai chất khí XOa và X’Hb. Trong đó XOa có 50% oxi và trong X’Hb có 25% hiđro (theo khối lượng). Tỉ khối hơi của chất thứ I so với chất thứ II bằng 4. Xác định công thức phân tử các chất trên.

Cho 10 lít hỗn hợp khí (đktc) gồm N2 và CO2 lội qua 2 lít dung dịch Ca(OH)2 0,02M thì được 1g kết tủa. Tính phần trăm theo thể tích mỗi khí trong hỗn hợp. Hãy xác định thành phần % về thể tích của mỗi khí trong hỗn hợp CO và CO2, biết các số liệu thực nghiệm sau: - Dẫn 16 l hỗn hợp CO và CO2 qua nước vôi trong dư thu được khí A. - Để đốt cháy hoàn toàn khí A cần 2 lít khí oxi.

Các thể tích khí được đo ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất. Đốt cháy hoàn toàn m gam C trong V lít khí O2 (đktc) thu được hỗn hợp khí A có tỉ khối đối với O2 là 1,25. a) Hãy xác định thành phần phần trăm theo thể tích các khí có trong hỗn hợp A. Biết rằng khi dẫn hỗn hợp A vào bình đựng dung dịch Ca(OH)2 dư tạo thành 6 gam kết tủa trắng.

Cho hỗn hợp FeS và Fe tác dụng với dung dịch HCl dư, thu được 2,464 lít hỗn hợp khí ở đktc. Dẫn hỗn hợp khí này đi qua dung dịch Pb(NO3)2 dư, sinh ra 23,9 gam kết tủa màu đen. a) Viết các phương trình phản ứng xảy ra. b) Hỗn hợp khí thu được gồm những khí nào? Tính tỉ lệ số mol khí trong hỗn hợp.

c) Tính thành phần phần trăm theo khối lượng của hỗn hợp rắn ban đầu. Đốt cháy V lít khí thiên nhiên chứa 96% CH4, 2% N2 và 2% CO2 về thể tích. Toàn bộ sản phẩm cháy được dẫn qua dung dịch Ca(OH)2 dư thấy tạo ra 4,9 gam kết tủa. a) Viết các phương trình hóa học (biết N2, CO2 không cháy).

Dẫn 4,48 dm3 (ở đktc) đi qua m gam CuO nung nóng nhận được chất rắn X và khí Y. Sục khí Y vào dung dịch Ca(OH)2 dư tách ra 20 gam kết tủa trắng. Hòa tan chất rắn X bằng 200ml dung dịch HCl 2M thì sau phản ứng phải trung hòa dung dịch thu được bằng 50 ga, Ca(OH)2 7,4%. Viết phương trình hóa học và tính m.

Đốt cháy hoàn toàn 0,68 gam hợp chất A sinh ra 0,448 lít khí SO2 (đktc) và 0,36 gam H2O. Biết tỉ khối của A đối với hiđro bằng 17. Xác định công thức phân tử của A. Cho hỗn hợp khí CO2 và CO qua nước vôi trong dư, thu được 2 gam chất kết tủa màu trắng.

Nếu cho hỗn hợp này qua CuO dư, đun nóng thì thu được 1,28 gam một kim loại màu đỏ. a) Viết phương trình hóa học của phản ứng. b) Hãy tính thành phần phần trăm theo thể tích hỗn hợp khí. 58 Chương 5 CÁC LOẠI HỢP CHẤT VÔ CƠ VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CHÚNG 5.

Tác dụng với nước CO2 + H2O → H2CO3 SO2 + H2O → H2SO3 SO3 + H2O → H2SO4 3NO2 + H2O → 2HNO3 + NO 4NO2 + 2H2O + O2 → 4HNO3 N2O5 + H2O → 2HNO3 P2O5 + 3H2O → 2H3PO4 b. Tác dụng với dung dịch bazơ (kiềm) Chú ý: tuỳ tỉ lệ số mol oxit axit và số mol kiềm sẽ xảy ra phản ứng (1) hoặc (2) hay xảy ra cả hai phản ứng. CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O (1) CO2 + NaOH → NaHCO3 (2) n NaOH n NaOH 2  xảy ra phản ứng (1) ;  1  xảy ra phản ứng (2) nCO 2 nCO 2 n NaOH 1  2  xảy ra cả hai phản ứng nCO 2 CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O (1) 2CO2 + Ca(OH)2 → Ca(HCO3)2 (2) nCO n CO 2 2  xảy ra phản ứng (2); 2  1  xảy ra phản ứng (1) nCa(OH) 2 n Ca(OH) 2 n CO 1 2 2  xảy ra cả hai phản ứng n Ca(OH) 2 SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O SO2 + NaOH → NaHSO3 SO3 + 2NaOH → Na2SO4 + H2O 2NO2 + 2NaOH → NaNO3 + NaNO2 + H2O 59 c. Tác dụng với oxit bazơ: Oxit bazơ phải tương ứng với bazơ tan: CO2 + CaO → CaCO3 CO2 + Na2O → Na2CO3 SO3 + K2O → K2SO4 SO2 + BaO → BaSO3 2.

Tác dụng với nước: Oxit nào mà hidroxit tương ứng tan trong nước thì phản ứng với nước. Na2O + H2O → 2NaOH CaO + H2O → Ca(OH)2 b. Tác dụng với axit: Na2O + 2HCl → 2NaCl + H2O CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O Fe2O3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3H2O Fe3O4 + 8HCl → FeCl2 + 2FeCl3 + 4H2O Chú ý: Những oxit của kim loại có nhiều hoá trị khi phản ứng với axit mạnh sẽ được đưa tới kim loại có hoá trị cao nhất. 2FeO + 4H2SO4 (đặc) ⎯⎯ → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O 0 t Cu2O + 6HNO3 ⎯⎯ → 2Cu(NO3)2 + 2NO2 + 3H2O 0 t c.

Tác dụng với oxit axit: Xem phần oxit axit d. Bị khử bởi các chất khử mạnh: Trừ oxit của kim loại mạnh (từ K → Al). 3Fe2O3 + CO ⎯⎯ → 2Fe3O4 + CO2 0 t Fe3O4 + CO ⎯⎯ → 3FeO + CO2 0 t FeO + CO ⎯⎯ → Fe + CO2 0 t Chú ý: Khi Fe2O3 đang bị khử mà CO bị thiếu thì chất rắn tạo thành có 4 chất sau: Fe2O3, Fe3O4, FeO. Oxit lưỡng tính (Al2O3, ZnO) a.

Tác dụng với axit: Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O ZnO + H2SO4 → ZnSO4 + H2O b. Tác dụng với kiềm: Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O ZnO + 2NaOH → Na2ZnO2 + H2O 4. Oxit không tạo muối (CO, N2O NO.) - N2O không tham gia phản ứng. - CO tham gia: + Phản ứng cháy trong oxi 60 + Khử oxit kim loại + Tác dụng thuận nghịch với hemoglobin có trong máu, gây độc.

Dung dịch axit làm đổi màu chất chỉ thị: Quì tím → đỏ. Tác dụng với bazơ: 2HCl + Cu(OH)2 → CuCl2 + H2O H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O H2SO4 + NaOH → NaHSO4 + H2O 3. Tác dụng với oxit bazơ, oxit lưỡng tính: 2HCl + CaO → CaCl2 + H2O 2HCl + CuO → CuCl2 + H2O 2HNO3 + MgO → Mg(NO3)2 + H2O 6HCl + Al2O3 → 2AlCl3 + 3H2O 4. Tác dụng với muối: HCl + AgNO3 → AgCl  + HNO3 H2SO4 + BaCl2 → BaSO4  + 2HCl 2HCl + Na2CO3 → 2NaCl + H2O + CO2  HCl + CH3COONa → CH3COOH + NaCl (axit yếu) H2SO4(đậm đặc) + NaCl(rắn) → NaHSO4 + HCl(khí) Chú ý: Sản phẩm phải tạo ra chất kết tủa (chất khó tan), hoặc chất bay hơi hay tạo ra axit yếu.

Tác dụng với kim loại: (kim loại đứng trước hidro trong dãy hoạt động hoá học). 2HCl + Fe → FeCl2 + H2↑ H2SO4(loãng) + Zn → ZnSO4 + H2↑ Chú ý: - H2SO4 đặc và HNO3 đặc ở nhiệt độ thường không phản ứng với Al và Fe (tính chất thụ động hoá). - Axit HNO3 phản ứng với hầu hết kim loại (trừ Au, Pt), không giải phóng hiđro. - Axit H2SO4 đặc, nóng có khả năng phản ứng với nhiều kim loại, không giải phóng hiđro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ