Các Hướng Tiếp Cận Lý Thuyết Hấp Dẫn Lượng Tử: Hiểu Biết Mới về Không Gian và Thời Gian

Khám phá các hướng tiếp cận khác nhau để giải quyết bí ẩn lượng tử hấp dẫn. Tìm hiểu các lý thuyết hàng đầu kết hợp cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng.

Trường đại học

Cambridge University

Chuyên ngành

Vật lý lý thuyết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2009

605
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Part I Fundamental ideas and general formalisms

1.1. Unfinished revolution

1.2. The fundamental nature of space and time

1.3. Does locality fail at intermediate length scales?

1.4. Prolegomena to any future Quantum Gravity

1.5. Spacetime symmetries in histories canonical gravity

1.6. Categorical geometry and the mathematical foundations of Quantum Gravity

1.7. Emergent relativity

1.8. Asymptotic safety

1.9. New directions in background independent Quantum Gravity

1.10. Questions and answers

2. Part II String/M-theory

2.1. Gauge/gravity duality

2.2. String theory, holography and Quantum Gravity

2.3. String field theory

2.4. Questions and answers

3. Part III Loop quantum gravity and spin foam models

3.1. Loop quantum gravity

3.2. Covariant loop quantum gravity?

3.3. The spin foam representation of loop quantum gravity

3.4. Three-dimensional spin foam Quantum Gravity

3.5. The group field theory approach to Quantum Gravity

3.6. Questions and answers

4. Part IV Discrete Quantum Gravity

4.1. Quantum Gravity: the art of building spacetime

4.2. Quantum Regge calculus

4.3. Consistent discretizations as a road to Quantum Gravity

4.4. The causal set approach to Quantum Gravity

4.5. Questions and answers

5. Part V Effective models and Quantum Gravity phenomenology

5.1. Quantum Gravity phenomenology

5.2. Quantum Gravity and precision tests

5.3. Algebraic approach to Quantum Gravity II: noncommutative spacetime

5.4. Doubly special relativity

5.5. From quantum reference frames to deformed special relativity

5.6. Lorentz invariance violation and its role in Quantum Gravity phenomenology

5.7. Generic predictions of quantum theories of gravity

5.8. Questions and answers

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Phương Pháp Tiếp Cận Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn

Lượng tử hóa hấp dẫn là nỗ lực hợp nhất hai trụ cột của vật lý hiện đại: thuyết tương đối rộng (GR) và cơ học lượng tử (QM). GR mô tả hấp dẫn như một thuộc tính của không-thời gian, trong khi QM mô tả thế giới vi mô bằng các trường lượng tử. Tuy nhiên, GR coi không-thời gian là liên tục và xác định, mâu thuẫn với nguyên tắc bất định của QM. Việc lượng tử hóa hấp dẫn nhằm giải quyết mâu thuẫn này bằng cách tìm ra lý thuyết thống nhất có thể mô tả hấp dẫn ở cấp độ lượng tử. Bài toán lượng tử hóa hấp dẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp giữa toán học phức tạp và những suy đoán táo bạo. Một trong những khó khăn chính là việc thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về các hiệu ứng lượng tử của hấp dẫn. Các hiệu ứng này dự kiến sẽ trở nên đáng kể chỉ ở quy mô Planck (khoảng 10^-35 mét), một quy mô cực kỳ nhỏ so với khả năng quan sát hiện tại. Vì vậy, các nhà vật lý phải dựa vào các phương pháp lý thuyết và tư duy để phát triển các mô hình lượng tử hóa hấp dẫn. Nghiên cứu trong lĩnh vực này liên quan đến sự pha trộn thú vị giữa toán học chặt chẽ và những suy đoán táo bạo, các câu hỏi nền tảng và các vấn đề kỹ thuật. Lý thuyết lượng tử hấp dẫn hứa hẹn một sự hiểu biết mới mang tính cách mạng về hấp dẫn và không-thời gian, có giá trị từ khoảng cách vi mô đến vũ trụ. D. Oriti (2009) cho rằng, các lý thuyết vẫn chưa tồn tại ở dạng hoàn chỉnh, nhưng nhiều người tuyên bố đã có cái nhìn thoáng qua, và nó là một lĩnh vực nghiên cứu, hiện tại, bao gồm những nỗ lực chung của hàng trăm nhà vật lý lý thuyết và toán học.

1.1. Thách Thức Kết Hợp Thuyết Tương Đối Rộng và Cơ Học Lượng Tử

Thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử, hai lý thuyết thành công nhất trong vật lý hiện đại, lại mâu thuẫn với nhau ở những điều kiện khắc nghiệt. GR mô tả lực hấp dẫn như một hiệu ứng hình học của không-thời gian, trong khi QM mô tả thế giới vi mô bằng các trường lượng tử hoạt động trên một không-thời gian cố định. Sự khác biệt này dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng khi cố gắng kết hợp hai lý thuyết này, đặc biệt là khi mô tả các hiện tượng như lỗ đen hoặc vũ trụ sơ khai. Sự vi phạm tính địa phươngtính nhân quả cũng là những vấn đề nan giải cần được giải quyết trong một lý thuyết lượng tử hấp dẫn.

1.2. Quy Mô Planck và Khó Khăn Thực Nghiệm trong Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn

Các hiệu ứng lượng tử của lực hấp dẫn dự kiến sẽ trở nên đáng kể chỉ ở quy mô Planck, một quy mô cực kỳ nhỏ (khoảng 10^-35 mét) so với khả năng tiếp cận của các thí nghiệm hiện tại. Điều này gây khó khăn lớn cho việc kiểm tra thực nghiệm các lý thuyết lượng tử hấp dẫn, vì các hiệu ứng lượng tử của lực hấp dẫn quá yếu để có thể quan sát trực tiếp. Do đó, các nhà vật lý phải dựa vào các phương pháp lý thuyết và suy luận để phát triển và đánh giá các mô hình lượng tử hấp dẫn.

1.3. Tầm Quan Trọng của Lý Thuyết Lượng Tử Hấp Dẫn trong Vật Lý Hiện Đại

Mặc dù thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp, lý thuyết lượng tử hấp dẫn vẫn đóng vai trò quan trọng trong vật lý hiện đại. Nó không chỉ là một nỗ lực để thống nhất hai lý thuyết cơ bản nhất của vật lý, mà còn hứa hẹn một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của không-thời gian, vũ trụ sơ khai và các hiện tượng vật lý khác. Các nhà vật lý hy vọng rằng việc phát triển một lý thuyết lượng tử hấp dẫn thành công sẽ mở ra những cánh cửa mới cho việc khám phá vũ trụ và giải quyết những bí ẩn lớn nhất của vật lý.

II. Lý Thuyết Dây Cách Tiếp Cận Thống Nhất Hấp Dẫn Lượng Tử

Lý thuyết dây là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho một lý thuyết lượng tử hóa hấp dẫn. Lý thuyết này thay thế các hạt điểm truyền thống bằng các đối tượng một chiều gọi là dây. Các dây có thể dao động ở các tần số khác nhau, mỗi tần số tương ứng với một loại hạt khác nhau, bao gồm cả graviton (hạt truyền tải lực hấp dẫn). Lý thuyết dây đòi hỏi không-thời gian phải có nhiều hơn ba chiều không gian và một chiều thời gian. Để phù hợp với thế giới quan sát được, các chiều bổ sung này phải được cuộn lại ở quy mô rất nhỏ. Lý thuyết dây cũng liên quan đến một khái niệm gọi là tính đối xứng siêu (supersymmetry), dự đoán rằng mọi hạt trong Mô hình Chuẩn đều có một đối tác siêu đối xứng. Mặc dù lý thuyết dây đã đạt được những thành công nhất định, nhưng nó vẫn còn nhiều thách thức, bao gồm cả việc thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp và sự phức tạp toán học. David Gross (2006) chia sẻ rằng cuộc cách mạng sẽ có khả năng thay đổi cách chúng ta nghĩ về không gian và thời gian, thậm chí loại bỏ chúng hoàn toàn như một cơ sở cho mô tả thực tế của chúng ta.

2.1. Dây và Tính Đối Xứng Siêu trong Lý Thuyết Dây

Lý thuyết dây sử dụng khái niệm về các dây, thay vì các hạt điểm, để mô tả các hạt cơ bản. Các dây này có thể dao động ở các tần số khác nhau, tương ứng với các loại hạt khác nhau. Lý thuyết này cũng giới thiệu tính đối xứng siêu (supersymmetry), một đối xứng giả định giữa các boson và fermion, giúp giải quyết một số vấn đề trong Mô hình Chuẩn.

2.2. Không Thời Gian Đa Chiều và Sự Cuộn Chiều trong Lý Thuyết Dây

Lý thuyết dây đòi hỏi không-thời gian phải có nhiều hơn ba chiều không gian. Để phù hợp với thực tế quan sát được, các chiều bổ sung này phải được cuộn lại ở quy mô rất nhỏ, một quá trình được gọi là sự cuộn chiều (compactification). Các nhà vật lý đang nghiên cứu các cách khác nhau để cuộn chiều và tìm hiểu tác động của chúng đến vật lý ở quy mô lớn hơn.

2.3. Ưu Điểm và Thách Thức của Lý Thuyết Dây trong Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn

Lý thuyết dây có một số ưu điểm, bao gồm khả năng mô tả lực hấp dẫn và các lực khác trong cùng một khuôn khổ lý thuyết. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả việc thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp và sự phức tạp toán học. Các nhà vật lý đang nỗ lực để phát triển các mô hình lý thuyết dây có thể kiểm chứng được và tìm ra những cách đơn giản hóa các tính toán phức tạp.

III. Hấp Dẫn Lượng Tử Vòng Lượng Tử Hóa Hình Học Không Thời Gian

Hấp dẫn lượng tử vòng (LQG) là một cách tiếp cận khác để lượng tử hóa hấp dẫn, tập trung vào việc lượng tử hóa trực tiếp hình học của không-thời gian. Trong LQG, không-thời gian được tạo thành từ các đơn vị lượng tử rời rạc gọi là các vòng spin (spin network). Các vòng spin này liên kết với nhau để tạo thành một cấu trúc giống như mạng lưới, với các nút và cạnh biểu thị các lượng tử của không gian và thời gian. LQG không đòi hỏi bất kỳ chiều không gian bổ sung hoặc tính đối xứng siêu nào. Nó cũng cung cấp một mô tả tự nhiên về vũ trụ sơ khai, tránh được các điểm kỳ dị (singularities) trong GR cổ điển. Tuy nhiên, LQG vẫn còn nhiều thách thức, bao gồm cả việc xây dựng một lý thuyết nhất quán về sự tán xạ (scattering) và việc kết nối với vật lý ở quy mô lớn hơn. Carlo Rovelli (2004) cho rằng một số phát triển hiện tại có thể dẫn đến không đâu cả. Nhưng nhìn vào toàn bộ sự phát triển của chủ đề, thật khó để phủ nhận rằng đã có những tiến bộ đáng kể.

3.1. Mạng Spin và Lượng Tử Hóa Hình Học trong Hấp Dẫn Lượng Tử Vòng

Hấp dẫn lượng tử vòng (LQG) sử dụng khái niệm về mạng spin để mô tả cấu trúc lượng tử của không-thời gian. Các mạng spin này là các đồ thị với các cạnh và nút biểu thị các lượng tử của không gian và thời gian. LQG cố gắng lượng tử hóa trực tiếp hình học của không-thời gian, thay vì giới thiệu các trường lượng tử hoạt động trên một không-thời gian cố định.

3.2. Loại Bỏ Điểm Kỳ Dị và Mô Tả Vũ Trụ Sơ Khai trong Hấp Dẫn Lượng Tử Vòng

LQG cung cấp một mô tả tự nhiên về vũ trụ sơ khai, tránh được các điểm kỳ dị (singularities) trong GR cổ điển. Các nhà vật lý đang sử dụng LQG để nghiên cứu các điều kiện khắc nghiệt trong vũ trụ sơ khai và tìm hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.

3.3. Những Thách Thức Hiện Tại và Hướng Nghiên Cứu trong Hấp Dẫn Lượng Tử Vòng

LQG vẫn còn nhiều thách thức, bao gồm cả việc xây dựng một lý thuyết nhất quán về sự tán xạ (scattering) và việc kết nối với vật lý ở quy mô lớn hơn. Các nhà vật lý đang nỗ lực để giải quyết những thách thức này và phát triển LQG thành một lý thuyết hoàn chỉnh về lượng tử hóa hấp dẫn.

IV. Các Phương Pháp Tiếp Cận Rời Rạc Xây Dựng Không Thời Gian Lượng Tử

Ngoài lý thuyết dâyhấp dẫn lượng tử vòng, còn có các phương pháp tiếp cận rời rạc để lượng tử hóa hấp dẫn. Các phương pháp này cho rằng không-thời gian không phải là liên tục mà được tạo thành từ các đơn vị rời rạc (discrete). Một ví dụ là lý thuyết tập hợp nhân quả (causal set theory), trong đó không-thời gian được tạo thành từ các phần tử cơ bản có quan hệ nhân quả (causal). Một ví dụ khác là tam giác hóa động lực nhân quả (causal dynamical triangulation - CDT), trong đó không-thời gian được xây dựng từ các tam giác đơn giản. Các phương pháp tiếp cận rời rạc có thể giúp giải quyết một số vấn đề trong lượng tử hóa hấp dẫn, nhưng chúng cũng đối mặt với những thách thức riêng, bao gồm cả việc chứng minh rằng chúng có thể tái tạo lại GR ở quy mô lớn. Theo Loll (2009), xây dựng lý thuyết lượng tử hấp dẫn: Nghệ thuật xây dựng không-thời gian.

4.1. Lý Thuyết Tập Hợp Nhân Quả Không Thời Gian Rời Rạc và Quan Hệ Nhân Quả

Lý thuyết tập hợp nhân quả (causal set theory) cho rằng không-thời gian được tạo thành từ các phần tử cơ bản có quan hệ nhân quả (causal). Các nhà vật lý đang nghiên cứu cách các quan hệ nhân quả này có thể tạo ra cấu trúc không-thời gian quan sát được và khám phá các hiệu ứng lượng tử của cấu trúc này.

4.2. Tam Giác Hóa Động Lực Nhân Quả Xây Dựng Không Thời Gian Từ Tam Giác Đơn Giản

Tam giác hóa động lực nhân quả (causal dynamical triangulation - CDT) là một phương pháp xây dựng không-thời gian từ các tam giác đơn giản. Các nhà vật lý đang sử dụng CDT để mô phỏng không-thời gian lượng tử và tìm hiểu về các tính chất của nó.

4.3. Ưu Điểm và Thách Thức của Các Phương Pháp Rời Rạc trong Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn

Các phương pháp tiếp cận rời rạc có một số ưu điểm, bao gồm khả năng giải quyết một số vấn đề trong lượng tử hóa hấp dẫn và cung cấp một mô tả tự nhiên về không-thời gian ở quy mô Planck. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với những thách thức riêng, bao gồm cả việc chứng minh rằng chúng có thể tái tạo lại GR ở quy mô lớn và việc tìm ra những cách kết nối chúng với vật lý ở quy mô quan sát được.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Lượng Tử Hấp Dẫn

Mặc dù lượng tử hóa hấp dẫn chủ yếu là một lĩnh vực lý thuyết, nhưng nó có thể có những ứng dụng thực tiễn quan trọng. Ví dụ, một lý thuyết lượng tử hóa hấp dẫn thành công có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ sơ khai, lỗ đen và các hiện tượng vật lý khác. Nó cũng có thể dẫn đến những công nghệ mới, chẳng hạn như các thiết bị đo lường cực kỳ nhạy cảm hoặc các phương pháp truyền thông an toàn. Hiện nay có các phương pháp được theo đuổi (dây, vòng và bọt spin, hình học không giao hoán, tam giác động lực hoặc các phương pháp khác), mỗi phương pháp phần lớn không đầy đủ và không có phương pháp nào nhận được bất kỳ sự hỗ trợ thực nghiệm trực tiếp hoặc gián tiếp nào.

5.1. Vật Lý Lỗ Đen và Giải Quyết Nghịch Lý Thông Tin

Lượng tử hóa hấp dẫn có thể cung cấp một mô tả chi tiết hơn về lỗ đen, giúp giải quyết các nghịch lý như nghịch lý thông tin (information paradox). Các nhà vật lý đang sử dụng các lý thuyết lượng tử hấp dẫn để nghiên cứu các tính chất của lỗ đen và tìm hiểu về số phận của thông tin khi nó rơi vào lỗ đen.

5.2. Lượng Tử Vũ Trụ Học và Hiểu Biết về Nguồn Gốc Vũ Trụ

Lượng tử hóa hấp dẫn có thể cung cấp một mô tả về vũ trụ sơ khai, giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ và các điều kiện khắc nghiệt tồn tại vào thời điểm đó. Các nhà vật lý đang sử dụng các lý thuyết lượng tử hấp dẫn để mô phỏng vũ trụ sơ khai và tìm hiểu về các quá trình vật lý đã xảy ra trong giai đoạn này.

5.3. Tiềm Năng Phát Triển Công Nghệ Mới

Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn lý thuyết, lượng tử hóa hấp dẫn có tiềm năng dẫn đến những công nghệ mới trong tương lai. Ví dụ, các thiết bị đo lường dựa trên các nguyên tắc của lượng tử hấp dẫn có thể có độ nhạy cao hơn so với các thiết bị hiện có. Hoặc các phương pháp truyền thông lượng tử dựa trên lượng tử hấp dẫn có thể an toàn hơn so với các phương pháp truyền thông hiện tại.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn

Lượng tử hóa hấp dẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng vô cùng quan trọng. Mặc dù vẫn chưa có một lý thuyết lượng tử hóa hấp dẫn hoàn chỉnh, nhưng các nhà vật lý đang đạt được những tiến bộ đáng kể. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi những đột phá mới trong lĩnh vực này, có thể thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ. Rovelli (2004) cho rằng, có lẽ giải pháp không còn xa nữa. Trong mọi trường hợp, chúng ta không ở cuối con đường của vật lý, chúng ta đang ở nửa đường xuyên qua rừng dọc theo một cuộc cách mạng khoa học lớn.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng và Thách Thức

Các nhà vật lý đang khám phá nhiều hướng nghiên cứu khác nhau để lượng tử hóa hấp dẫn, bao gồm việc phát triển các mô hình lý thuyết mới, tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm gián tiếp và kết nối các lý thuyết lượng tử hấp dẫn với vật lý ở quy mô lớn hơn. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm ra những cách kiểm tra thực nghiệm các lý thuyết lượng tử hấp dẫn.

6.2. Tầm Quan Trọng của Hợp Tác Đa Ngành

Nghiên cứu lượng tử hóa hấp dẫn đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà vật lý lý thuyết, các nhà toán học, các nhà thiên văn học và các nhà khoa học máy tính. Sự hợp tác đa ngành có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này và giải quyết những vấn đề phức tạp liên quan đến lượng tử hóa hấp dẫn.

6.3. Hy Vọng vào Một Lý Thuyết Thống Nhất

Mặc dù còn nhiều khó khăn, các nhà vật lý vẫn hy vọng rằng họ sẽ tìm ra một lý thuyết thống nhất về lượng tử hấp dẫn trong tương lai. Lý thuyết này có thể không chỉ giải quyết những mâu thuẫn giữa GR và QM mà còn cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của vũ trụ và các quy luật vật lý chi phối nó.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Approachesto Quantum Gravi ty By Dani eleOri ti This page intentionally left blank www.com APPROACHES TO QUANTUM GRAVITY Toward a New Understanding of Space, Time and Matter The theory of quantum gravity promises a revolutionary new understanding of gravity and spacetime, valid from microscopic to cosmological distances. Research in this field involves an exciting blend of rigorous mathematics and bold speculations, foundational questions and technical issues. Containing contributions from leading researchers in this field, this book presents the fundamental issues involved in the construction of a quantum theory of gravity and building up a quantum picture of space and time. It introduces the most current approaches to this problem, and reviews their main achievements.

Each part ends in questions and answers, in which the contributors explore the merits and problems of the various approaches. This book provides a complete overview of this field from the frontiers of theoretical physics research for graduate students and researchers. D A N I E L E O R I T I is a Researcher at the Max Planck Institute for Gravitational Physics, Potsdam, Germany, working on non-perturbative quantum gravity. He has previously worked at the Perimeter Institute for Theoretical Physics, Canada; the Institute for Theoretical Physics at Utrecht University, The Netherlands; and the Department of Applied Mathematics and Theoretical Physics, University of Cambridge, UK.

He is well known for his results on spin foam models, and is among the leading researchers in the group field theory approach to quantum gravity.com APPROACHES TO QUANTUM GRAVITY Toward a New Understanding of Space, Time and Matter Edited by DANIELE ORITI Max Planck Institute for Gravitational Physics, Potsdam, Germany www.com CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, São Paulo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge CB2 8RU, UK Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www.org Information on this title: www.org/9780521860451 © Cambridge University Press 2009 This publication is in copyright. Subject to statutory exception and to the provision of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press. First published in print format 2009 ISBN-13 978-0-511-51640-5 eBook (EBL) ISBN-13 978-0-521-86045-1 hardback Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of urls for external or third-party internet websites referred to in this publication, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate.com A Sandra www.com Contents List of contributors page x Preface xv Part I Fundamental ideas and general formalisms 1 1 Unfinished revolution 3 C. Rovelli 2 The fundamental nature of space and time 13 G.

’t Hooft 3 Does locality fail at intermediate length scales? 26 R. Sorkin 4 Prolegomena to any future Quantum Gravity 44 J. Stachel 5 Spacetime symmetries in histories canonical gravity 68 N. Savvidou 6 Categorical geometry and the mathematical foundations of Quantum Gravity 84 L.

Crane 7 Emergent relativity 99 O. Dreyer 8 Asymptotic safety 111 R. Percacci 9 New directions in background independent Quantum Gravity 129 F. Markopoulou Questions and answers 150 Part II String/M-theory 167 10 Gauge/gravity duality 169 G.

Polchinski vii www.com viii Contents 11 String theory, holography and Quantum Gravity 187 T. Banks 12 String field theory 210 W. Taylor Questions and answers 229 Part III Loop quantum gravity and spin foam models 233 13 Loop quantum gravity 235 T. Thiemann 14 Covariant loop quantum gravity? 253 E.

Livine 15 The spin foam representation of loop quantum gravity 272 A. Perez 16 Three-dimensional spin foam Quantum Gravity 290 L. Freidel 17 The group field theory approach to Quantum Gravity 310 D. Oriti Questions and answers 332 Part IV Discrete Quantum Gravity 339 18 Quantum Gravity: the art of building spacetime 341 J.

Loll 19 Quantum Regge calculus 360 R. Williams 20 Consistent discretizations as a road to Quantum Gravity 378 R. Pullin 21 The causal set approach to Quantum Gravity 393 J. Henson Questions and answers 414 Part V Effective models and Quantum Gravity phenomenology 425 22 Quantum Gravity phenomenology 427 G.

Amelino-Camelia 23 Quantum Gravity and precision tests 450 C. Burgess 24 Algebraic approach to Quantum Gravity II: noncommutative spacetime 466 S.com Contents ix 25 Doubly special relativity 493 J. Kowalski-Glikman 26 From quantum reference frames to deformed special relativity 509 F. Girelli 27 Lorentz invariance violation and its role in Quantum Gravity phenomenology 528 J.

Sudarsky 28 Generic predictions of quantum theories of gravity 548 L. Smolin Questions and answers 571 Index 580 www. Ambjørn The Niels Bohr Institute, Copenhagen University, Blegdamsvej 17, DK-2100 Copenhagen O, Denmark and Institute for Theoretical Physics, Utrecht University, Leuvenlaan 4, NL-3584 CE Utrecht, The Netherlands G. Amelino-Camelia Dipartimento di Fisica, Universitá di Roma “La Sapienza”, P.

Moro 2, 00185 Rome, Italy T. Banks Department of Physics, University of California, Santa Cruz, CA 95064, USA and NHETC, Rutgers University, Piscataway, NJ 08854, USA C. Burgess Department of Physics & Astronomy, McMaster University, 1280 Main St. W, Hamilton, Ontario, Canada, L8S 4M1 and Perimeter Institute for Theoretical Physics, 31 Caroline St.

N, Waterloo N2L 2Y5, Ontario, Canada J. Collins Physics Department, Pennsylvania State University, University Park, PA 16802, USA L. Crane Mathematics Department, Kansas State University, 138 Cardwell Hall Manhattan, KS 66506-2602, USA x www.com List of contributors xi O. Dreyer Theoretical Physics, Blackett Laboratory, Imperial College London, London, SW7 2AZ, UK L.

Freidel Perimeter Institute for Theoretical Physics, 31 Caroline St. N, Waterloo N2L 2Y5, Ontario, Canada R. Gambini Instituto de Física, Facultad de Ciencias, Iguá 4225, Montevideo, Uruguay F. Girelli SISSA, via Beirut 4, Trieste, 34014, Italy, and INFN, sezione di Trieste, Italy J.

Henson Institute for Theoretical Physics, Utrecht University, Leuvenlaan 4, NL-3584 CE Utrecht, The Netherlands G. Horowitz Physics Department, University of California, Santa Barbara, CA 93106, USA J. Jurkiewicz Institute of Physics, Jagellonian University, Reymonta 4, PL 30-059 Krakow, Poland J. Kowalski-Glikman Institute for Theoretical Physics, University of Wroclaw 50-204 Wroclaw, pl.

Livine Ecole Normale Supérieure de Lyon, 46 Allée d’Italie, 69364 Lyon Cedex 07, France R. Loll Institute for Theoretical Physics, Utrecht University, Leuvenlaan 4, NL-3584 CE Utrecht, The Netherlands S. Majid School of Mathematical Sciences, Queen Mary, University of London 327 Mile End Rd, London E1 4NS, UK and Perimeter Institute for Theoretical Physics, 31 Caroline St., Waterloo ON N2L 2Y5, Canada F. Markopoulou Perimeter Institute for Theoretical Physics, 31 Caroline St., Waterloo ON N2L 2Y5, Canada www.com xii List of contributors D.

Oriti Max Planck Institute for Gravitational Physics, Am Mühlenberg 1, D 14476 Golm, Germany R. Percacci SISSA, via Beirut 4, Trieste, 34014, Italy, and INFN, sezione di Trieste, Italy A. Perez Centre de Physique Théorique, Unité Mixte de Recherche (UMR 6207) du CNRS et des Universités Aix-Marseille I, Aix-Marseille II, et du Sud Toulon-Var, laboratoire afilié à la FRUMAM (FR 2291), Campus de Luminy, 13288 Marseille, France J. Polchinski Department of Physics, University of California, Santa Barbara CA 93106, USA J.

Pullin Department of Physics and Astronomy, Louisiana State University, Baton Rouge, LA 70803 USA C. Rovelli Centre de Physique Théorique, Unité Mixte de Recherche (UMR 6207) du CNRS et des Universités Aix-Marseille I, Aix-Marseille II, et du Sud Toulon-Var, laboratoire afilié à la FRUMAM (FR 2291), Campus de Luminy, 13288 Marseille, France N. Savvidou Theoretical Physics, Blackett Laboratory, Imperial College London, London SW7 2AZ, UK L. Smolin Perimeter Institute for Theoretical Physics, Waterloo N2J 2W9, Ontario, Canada and Department of Physics, University of Waterloo, Waterloo N2L 3G1, Ontario, Canada R.

Sorkin Perimeter Institute for Theoretical Physics, Waterloo N2J 2W9, Ontario, Canada J. Stachel CAS Physics, Boston University, 745 Commonwealth Avenue, MA 02215, USA D. Sudarsky Instituto de Ciencias Nucleares, Universidad Autónoma de México, A.com List of contributors xiii W. Taylor Massachusetts Institute of Technology, Lab for Nuclear Science and Center for Theoretical Physics, 77 Massachusetts Ave., Cambridge, MA 02139-4307, USA T.

Thiemann Max-Planck-Institut für Gravitationsphysik, Albert-Einstein-Institut, Am Mühlenberg 1, D-14476 Golm, Germany and Perimeter Institute for Theoretical Physics, 31 Caroline St. North, Waterloo N2L 2Y5, Ontario, Canada G. ’t Hooft Institute for Theoretical Physics, Utrecht University, Leuvenlaan 4, NL-3584 CE Utrecht, The Netherlands R. Williams Department of Applied Mathematics and Theoretical Physics, Centre for Mathematical Sciences, University of Cambridge, Wilberforce Road, Cambridge CB3 0WA, UK www.com Preface Quantum Gravity is a dream, a theoretical need and a scientific goal.

It is a theory which still does not exist in complete form, but that many people claim to have had glimpses of, and it is an area of research which, at present, comprises the collective efforts of hundreds of theoretical and mathematical physicists. This yet-to-be-found theory promises to be a more comprehensive and com- plete description of the gravitational interaction, a description that goes beyond Einstein’s General Relativity in being possibly valid at all scales of distances and energy; at the same time it promises to provide a new and deeper understanding of the nature of space, time and matter. As such, research in Quantum Gravity is a curious and exciting blend of rig- orous mathematics and bold speculations, concrete models and general schemata, foundational questions and technical issues, together with, since recently, tentative phenomenological scenarios. In the past three decades we have witnessed an amazing growth of the field of Quantum Gravity, of the number of people actively working in it, and consequently of the results achieved.

This is due to the fact that some approaches to the prob- lem started succeeding in solving outstanding technical challenges, in suggesting ways around conceptual issues, and in providing new physical insights and scenar- ios. A clear example is the explosion of research in string theory, one of the main candidates to a quantum theory of gravity, and much more. Another is the develop- ment of Loop Quantum Gravity, an approach that attracted much attention recently, due to its successes in dealing with many long standing problems of the canonical approach to Quantum Gravity. New techniques have been then imported to the field from other areas of theoretical physics, e.

Lattice Gauge Theory, and influenced in several ways the birth or growth of even more directions in Quantum Gravity research, including for example discrete approaches. At the same time, Quantum Gravity has been a very fertile ground and a powerful motivation for developing xv www.com xvi Preface new mathematics as well as alternative ways of thinking about spacetime and mat- ter, which in turn have triggered the exploration of other promising avenues toward a Quantum Gravity theory. I think it is fair to say that we are still far from having constructed a satis- factory theory of Quantum Gravity, and that any single approach currently being considered is too incomplete or poorly understood, whatever its strengths and suc- cesses may be, to claim to have achieved its goal, or to have proven to be the only reasonable way to proceed. On the other hand every single one of the various approaches being pursued has achieved important results and insights regarding the Quantum Gravity problem.

Moreover, technical or conceptual issues that are unsolved in one approach have been successfully tackled in another, and often the successes of one approach have clearly come from looking at how similar difficulties had been solved in another. It is even possible that, in order to achieve our common goal, formulate a com- plete theory of Quantum Gravity and unravel the fundamental nature of space and time, we will have to regard (at least some of) these approaches as different aspects of the same theory, or to develop a more complete and more general approach that combines the virtues of several of them. However strong faith one may have in any of these approaches, and however justified this may be in light of recent results, it should be expected, purely on historical grounds, that none of the approaches currently pursued will be understood in the future in the same way as we do now, even if it proves to be the right way to proceed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ