Tổng quan về luận án

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp tại Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống nguồn pháp luật nhằm lấp đầy các lỗ hổng lập pháp là yêu cầu cấp thiết. Mặc dù văn bản quy phạm pháp luật giữ vị trí tối thượng, tính trừu tượng và độ trễ cố hữu của luật thành văn không thể bao quát toàn bộ sự vận động phức tạp của các quan hệ dân sự, thương mại và hôn nhân gia đình. Luận án tiến sĩ luật học "Áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Mai, do GS. TS Hoàng Thị Kim Quế hướng dẫn khoa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, Mã số: 62 38 01 01), là công trình tiên phong giải quyết căn bản cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của hoạt động áp dụng tập quán tư pháp.

Nghiên cứu định vị một research gap sâu sắc: sự thiếu hụt khung lý luận toàn diện và cơ chế vận hành đồng bộ cho việc áp dụng tập quán với tư cách là nguồn pháp luật bổ trợ trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân (TAND). Mặc dù Điều 3 Bộ luật Dân sự 2005 và Điều 6 Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 đã công nhận nguyên tắc áp dụng tập quán, thực tiễn xét xử chứng kiến sự lúng túng, tùy tiện hoặc hiện tượng "né tránh áp dụng tập quán" của các thẩm phán do thiếu định chế giải thích và chứng minh tập quán. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý, đặc điểm và các điều kiện bảo đảm cho việc áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam là gì?
  2. Thực trạng áp dụng tập quán của TAND các cấp từ năm 1995 đến năm 2013 bộc lộ những thành tựu, bất cập và nguyên nhân gốc rễ nào?
  3. Hệ thống quan điểm và giải pháp nào cần được thiết lập để bảo đảm tính hợp pháp, hiệu quả và khả thi cho hoạt động này?

Tương ứng với đó, luận án kiểm chứng ba giả thuyết khoa học:

  • H1: Việc áp dụng tập quán là phương thức tất yếu để khắc phục khoảng trống pháp luật, đảm bảo nguyên tắc công lý không bị đình trệ.
  • H2: Tỷ lệ phán quyết áp dụng tập quán bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy/sửa hoặc bị xã hội phản đối bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ về quy trình tố tụng và năng lực nhận diện tập quán của Thẩm phán.
  • H3: Thể chế hóa tập quán pháp thông qua văn bản quy phạm, án lệ và cơ chế giám định tập quán sẽ nâng cao chỉ số chuẩn hóa phán quyết tư pháp.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism) và Xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 12 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đại diện cho 4 vùng địa kinh tế - văn hóa (gồm 3 đô thị thương mại quốc tế: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ và 9 tỉnh có tính đa dạng văn hóa cao: Hà Giang, Bắc Giang, Hà Tĩnh, Đắk Lắk, An Giang, Sóc Trăng, Cà Mau, Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu) trong khung thời gian từ khi ban hành Bộ luật Dân sự 1995 đến năm 2013.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng nghiên cứu văn hóa - nhân học pháp lý: Các học giả như Đặng Nghiêm Vạn (2003) với Văn hóa Việt Nam đa tộc người, Ngô Đức Thịnh (2003) với Luật tục Ê-đê (tập quán pháp), Bùi Xuân Đính với Lệ làng phép nước, và Sabatier (1926) với Tập quán ca đã tập trung khai thác giá trị chuẩn mực xã hội, cấu trúc hương ước và luật tục của các dân tộc thiểu số Tây Nguyên và vùng đồng bằng. Tuy nhiên, các công trình này tiếp cận tập quán thuần túy dưới góc độ văn hóa học, chưa đặt trong mối tương quan với quyền lực tư pháp của Tòa án nhà nước.
  2. Dòng nghiên cứu lịch sử pháp lý và tư pháp quốc tế: Vũ Văn Mẫu (1960, 1975) trong Việt Nam dân luật lược khảoDân-luật khái-luận đã phân tích vai trò nguồn bổ trợ của tập quán trong cổ luật (Luật Hồng Đức, Luật Gia Long) và luật thời kỳ thuộc Pháp. Ở góc độ tư pháp quốc tế, Đỗ Văn Đại và Mai Hồng Quỳ (2010), Đinh Xuân Trình (2007) khảo sát sâu việc áp dụng các tập quán thương mại quốc tế như UCP 600, ISBP 681 của ICC.
  3. Dòng nghiên cứu lý luận nhà nước và pháp luật thực định: Hoàng Thị Kim Quế (2005), Thái Vĩnh Thắng (2008), Ngô Huy Cương (2010), Nguyễn Thị Hồi (2008) và Đỗ Văn Đại (2011, 2013) đã bước đầu luận giải tập quán như một loại nguồn pháp luật độc lập, chỉ ra sự thiếu hụt của các quy định thực định trong Bộ luật Dân sự 2005.

Trong y giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  • Trường phái thực định pháp lý bảo thủ (Legal Positivism): Đề cao tính tối thượng tuyệt đối của luật thành văn, e ngại việc trao quyền áp dụng tập quán cho thẩm phán sẽ dẫn đến sự tùy tiện, đe dọa tính thống nhất của pháp chế xã hội chủ nghĩa.
  • Trường phái xã hội học pháp luật và đa nguyên pháp lý (Sociological Jurisprudence & Legal Pluralism): Khẳng định luật thành văn luôn có khoảng trống, việc phủ nhận tập quán sẽ đẩy tòa án vào tình trạng vi phạm nguyên tắc xét xử khi xuất hiện tranh chấp chưa có luật điều chỉnh (non liquet).

Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa lý luận nguồn pháp luật và khoa học tố tụng thực chứng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình này đối chiếu với nghiên cứu của Tom Calma (2007) về Sự du nhập tập quán pháp vào hệ thống pháp luật ở Australia (tích hợp Customary Law của Thổ dân bản địa) và công trình của Bruce L. Benson (1990) về Hệ thống luật tục giải quyết tranh chấp tư nhân không cần cưỡng chế nhà nước tại Hoa Kỳ, cùng nghiên cứu của Từ Thị Loan (2007) về luật tục Adat tại Indonesia. Luận án chứng minh rằng việc công nhận tập quán pháp không phải là biểu hiện của một nền lập pháp lạc hậu, mà là minh chứng cho một hệ thống tư pháp cởi mở, thích ứng và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết Đa nguyên pháp lý của Eugen Ehrlich (khái niệm "Living Law" - Pháp luật sống) và John Griffiths trong bối cảnh đặc thù của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tác giả xác lập sự phân biệt mang tính bản thể luận giữa "tập quán" (chuẩn mực xã hội, thói quen xử sự hình thành tự phát) và "tập quán pháp" (tập quán đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý nội dung và được Nhà nước công nhận, bảo đảm thi hành bằng quyền lực tư pháp).

Hệ thống lý thuyết của luận án xác lập mô hình 5 điều kiện bảo đảm tính hợp hiến và hợp pháp của tập quán: $$\text{Điều kiện áp dụng} = f(\text{Cơ sở chính trị/pháp lý}, \text{Nền tảng văn hóa}, \text{Năng lực chủ thể}, \text{Ý thức pháp luật nhân dân}, \text{Độ tường minh tập quán})$$

Tác giả chứng minh rằng việc áp dụng tập quán tạo ra một bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift) từ "cơ chế đóng kín dựa trên văn bản" sang "cơ chế mở tích hợp nguồn bổ trợ", giải phóng thẩm phán khỏi sự bế tắc khi đối diện với các quan hệ dân sự mới phát sinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Thuyết Pháp luật thực định (Legal Positivism) xác lập ranh giới trật tự công và các nguyên tắc nền tảng của luật dân sự.
  2. Thuyết Xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence) phân tích sự tương thích giữa chuẩn mực cộng đồng và phán quyết tư pháp.
  3. Thuyết Quản trị tư pháp (Judicial Administration Theory) chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn áp dụng tập quán của Tòa án: $$\text{Quy trình} = \text{Nhận diện khoảng trống} \longrightarrow \text{Xác thực sự tồn tại và nội dung} \longrightarrow \text{Kiểm tra tính hợp pháp/đạo đức} \longrightarrow \text{Tuyên án}$$

Boundary conditions (điều kiện biên) được thiết lập chặt chẽ: Tập quán chỉ được kích hoạt khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: (i) Không có quy định của văn bản quy phạm pháp luật; (ii) Các đương sự không có thỏa thuận khác; (iii) Nội dung tập quán không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật và đạo đức xã hội.

                    [Quan hệ dân sự / Tranh chấp phát sinh]
                        [Kiểm tra thỏa thuận đương sự]
                        [Kiểm tra văn bản luật thực định]
                         [KÍCH HOẠT NGUỒN TẬP QUÁN]
   [Tập quán thương mại quốc tế]                 [Tập quán nội địa / Luật tục]
   (UCP 600, ISBP 681, Incoterms)              (Vùng miền, dòng họ, sắc tộc)
                    [Thẩm định tính hợp pháp & đạo đức]
                 (Không trái nguyên tắc cơ bản của BLDS)
                      [PHÁN QUYẾT TƯ PHÁP CỦA TAND]

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường Triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods Design) kết hợp định tính chuyên sâu và điều tra xã hội học định lượng diện rộng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai hệ thống công cụ thu thập dữ liệu đa nguồn:

  • Phương pháp chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu định ngạch toàn bộ đối với TAND cấp tỉnh tại 3 thành phố trực thuộc Trung ương (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) và 9 TAND cấp tỉnh đại diện cho 4 vùng kinh tế - văn hóa; kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đối với ít nhất 2 TAND cấp huyện thuộc mỗi tỉnh khảo sát.
  • Triangulation (Tam giác đạc):
    • Data triangulation: Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát Thẩm phán kết hợp dữ liệu thứ cấp từ 100+ bản án dân sự, thương mại và các báo cáo tổng kết ngành của TAND Tối cao (2006–2012).
    • Methodological triangulation: Điều tra bảng hỏi, phỏng vấn sâu chuyên gia (luật gia, nhà nhân học, luật sư), phân tích nội dung văn bản án (jurisprudential content analysis).
    • Investigator triangulation: Đối chiếu nhận định giữa thẩm phán xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và giới luật sư tranh tụng.
  • Độ tin cậy và giá trị: Bảng câu hỏi điều tra xã hội học được chuẩn hóa cấu trúc, thử nghiệm tiền khả thi tại Tòa Dân sự TAND TP. Hà Nội trước khi phát hành đại trà.

Data và phân tích

Cơ sở dữ liệu thực chứng gồm:

  • Mẫu khảo sát Thẩm phán TAND cấp tỉnh và cấp huyện thuộc 12 đơn vị hành chính cấp tỉnh.
  • Báo cáo thống kê thụ lý, giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại toàn quốc từ năm 2006 đến năm 2012 (Bảng 3.1).
  • Trích xuất phân tích các vụ án kinh điển: Vụ án tranh chấp ngư trường "Cây chà 19 tiếng" tại Kiên Giang [15]; Vụ án áp dụng tập quán "gọi tên cha mẹ bằng tên con trưởng" để xác định quyền sở hữu đất đai [25]; Vụ án xác định thời điểm mở thừa kế thông qua tập quán cải táng sau 27 tháng tại Đông Anh - Hà Nội [13]; Tranh chấp tín dụng dân sự về hụi/họ/biêu/phường [69].

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1 (Hiện tượng né tránh áp dụng tập quán mang tính hệ thống): Luận án chứng minh có sự đứt gãy giữa quyền hạn luật định và hành vi tư pháp thực tế. Các thẩm phán có xu hướng né tránh viện dẫn tập quán bằng cách trả đơn khởi kiện, đình chỉ giải quyết hoặc ép buộc hòa giải trái ý muốn đương sự vì lo sợ bản án bị hủy, sửa.
  2. Phát hiện 2 (Nghịch lý tỷ lệ bác bỏ phán quyết viện dẫn tập quán): Dữ liệu thực chứng chỉ ra một con số gây sốc trong thực tiễn tư pháp:

"Có đến một nửa (50%) số bản án, quyết định viện dẫn tập quán để giải quyết tranh chấp không được Viện kiểm sát, Toà án cấp phúc thẩm chấp nhận. Ngay đối với các đoàn thể xã hội cũng chỉ chấp nhận, đồng tình với 58,3% các bản án, quyết định có áp dụng tập quán" [100].

  1. Phát hiện 3 (Sự bất cập và xung đột trong khung pháp lý định nghĩa tập quán): Có sự thiếu đồng nhất nghiêm trọng giữa Khoản 4 Điều 3 Luật Thương mại 2005, Điều 3 Bộ luật Dân sự 2005 và điểm g Khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao trong việc xác định các yếu tố cấu thành "tập quán", "tập quán thương mại" và "tập quán thương mại quốc tế".
  2. Phát hiện 4 (Khoảng trống về chủ thể có thẩm quyền giải thích và cung cấp tập quán): Pháp luật tố tụng hoàn toàn thiếu vắng cơ chế xác định cơ quan có thẩm quyền chứng nhận, giải thích tập quán khi xảy ra xung đột (giữa tập quán dòng họ, tập quán bản địa và trích lục bản đồ địa chính). Ví dụ, Điều 27 Luật tục Ê-đê quy định phân xử dựa trên tôn ti gia tộc ("Có cây đa thì phải hỏi cây đa, có cây sung thì phải hỏi cây sung, có mẹ cha thì phải hỏi mẹ cha" [63]) xung đột trực tiếp với quyền tự định đoạt tài sản theo pháp luật dân sự hiện đại nếu không có sự can thiệp chuẩn hóa tư pháp.
Tiêu chí Tiếp cận Pháp lý Thực định Cũ Mô hình Đa nguyên Nguồn của Luận án
Vị trí của tập quán Loại trừ hoặc chỉ coi là hiện tượng xã hội học Nguồn pháp luật bổ trợ chính thức (subsidiary source)
Thái độ của Thẩm phán Né tránh, từ chối xét xử khi thiếu điều luật Bắt buộc thụ lý, chủ động xác minh và áp dụng tập quán
Quy trình xác minh Cảm tính, tùy nghi theo nhận thức cá nhân Thẩm phán Quy chuẩn hóa tố tụng, giám định tư pháp về tập quán
Xử lý xung đột Bác bỏ tập quán nếu không có văn bản hướng dẫn Áp dụng nguyên tắc hài hòa, đối chiếu trật tự công cộng

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Cung cấp hệ thống luận điểm toàn diện làm giàu thêm lý luận về nguồn pháp luật trong chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn tắc cho các nghiên cứu xã hội học pháp luật thực chứng trong việc đánh giá hiệu quả thi hành luật.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Đóng góp trực tiếp cơ sở lý luận cho việc pháp điển hóa nguyên tắc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật áp dụng (đã được ghi nhận vào Điều 4 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Điều 5, Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015).
    • Đề xuất xây dựng Bộ Tiêu chí thẩm định tập quán và Danh mục tập quán pháp được công nhận trong tố tụng dân sự.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Luận án chủ động giới hạn không nghiên cứu việc áp dụng tập quán trong quan hệ pháp luật lao động do tính chất đặc thù của quan hệ lao động và sự thiếu vắng nguyên tắc tập quán trong Bộ luật Lao động 1994 (cũng như các lần sửa đổi sau đó).
    • Dữ liệu khảo sát tập quán thương mại quốc tế chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn (TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ), chưa bao quát toàn diện các tranh chấp tại khu vực biên giới đường bộ.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế áp dụng tập quán trong kỷ nguyên kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới (Digital Trade Usages).
    2. Tích hợp công nghệ AI và hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên để số hóa, lập bản đồ tập quán pháp lý 54 dân tộc Việt Nam phục vụ tra cứu xét xử.
    3. Đánh giá tác động tương hỗ giữa Án lệ (Precedents) và Tập quán pháp (Customary Law) trong hoạt động của TAND Tối cao giai đoạn 2025–2035.
    4. Nghiên cứu so sánh tập quán pháp trong khối ASEAN nhằm hài hòa hóa pháp luật tư pháp quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng, có giá trị trích dẫn cao trong các giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự và Xã hội học Pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật ĐHQGHN, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
  • Hoạt động tư pháp: Cung cấp cẩm nang phương pháp luận giúp đội ngũ Thẩm phán tự tin thụ lý và ban hành phán quyết dựa trên tập quán, giảm thiểu tỷ lệ bản án bị kháng nghị giám đốc thẩm.
  • Xã hội và chính sách dân tộc: Góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa tốt đẹp của các dân tộc thiểu số (Ê-đê, Ba Na, Tày, Thái...), chuyển hóa các giá trị tích cực của luật tục thành nguồn lực quản trị xã hội bền vững, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận khung lý thuyết đa nguyên pháp lý hoàn chỉnh và bộ dữ liệu thực chứng chuyên sâu về tập quán tư pháp.
  • Thẩm phán & Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao: Có căn cứ khoa học để ban hành các Nghị quyết hướng dẫn nghiệp vụ xét xử và xây dựng án lệ liên quan đến tập quán.
  • Luật sư & Trọng tài viên thương mại: Nắm vững kỹ thuật lập luận, chứng minh và viện dẫn tập quán quốc tế (UCP 600, Incoterms) và tập quán nội địa trong tranh tụng bảo vệ quyền lợi đương sự.
  • Cơ quan hoạch định chính sách & Lập pháp: Khai thác dữ liệu để sửa đổi, bổ sung hệ thống luật chuyên ngành (Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Hôn nhân và Gia đình).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Đa nguyên pháp lý của Eugen Ehrlich vào mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, xây dựng thành công khái niệm khoa học chuẩn tắc về "Áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của TAND" và mô hình 5 điều kiện bảo đảm tính hợp hiến của tập quán pháp.
  2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các công trình thuần túy mô tả nhân học (Đặng Nghiêm Vạn, Ngô Đức Thịnh) hoặc phân tích văn bản luật đơn thuần (Vũ Văn Mẫu), luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa tầng: kết hợp điều tra xã hội học định lượng Thẩm phán tại 12 tỉnh/thành phố với phân tích thực chứng hàng trăm bản án thực tế giai đoạn 1996–2013.
  3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì? Phát hiện về tỷ lệ 50% bản án viện dẫn tập quán bị Tòa phúc thẩm/Viện kiểm sát bác bỏ và 41,7% đoàn thể xã hội không đồng tình với các phán quyết áp dụng tập quán [100], vạch trần cuộc khủng hoảng niềm tin và sự lúng túng tột độ của hệ thống tư pháp khi xử lý nguồn luật bất thành văn.
  4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn khả thi nhờ hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa, tiêu chí phân tầng địa bàn rõ ràng (Bắc, Trung, Nam, Tây Nguyên và các đô thị trực thuộc TW) cùng các chỉ số thống kê minh bạch về thụ lý án (Bảng 3.1).
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung vào thể chế hóa tập quán pháp thành Án lệ, số hóa cơ sở dữ liệu luật tục dân tộc thiểu số và xử lý xung đột giữa tập quán truyền thống với các chuẩn mực thương mại số quốc tế.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp mang tính bước ngoặt:

  1. Xác lập hệ thống lý luận khoa học và hoàn chỉnh về khái niệm, bản chất, nguyên tắc và điều kiện áp dụng tập quán trong hoạt động xét xử dân sự tại Việt Nam.
  2. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, thực chứng và trung thực về thực trạng áp dụng tập quán của TAND từ năm 1995 đến năm 2013, chỉ rõ 4 nhóm nguyên nhân của sự né tránh tư pháp.
  3. Xây dựng khung quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa hoạt động áp dụng tập quán cho đội ngũ Thẩm phán các cấp.
  4. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ (lý luận, hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực chủ thể, thống kê/tập hợp hóa tập quán và quy trình tố tụng).
  5. Đặt nền tảng lý luận thực tiễn trực tiếp thúc đẩy sự ra đời của nguyên tắc cấm Tòa án từ chối xét xử trong Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, góp phần hiện đại hóa nền tư pháp Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.