Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp Việt Nam khi thịt lợn chiếm tới 70% tổng sản lượng các loại thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về mật độ chăn nuôi trang trại tập trung cũng kéo theo diễn biến dịch bệnh ngày càng phức tạp, đặc biệt là các hội chứng rối loạn sinh sản ở nái (như viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con (như tiêu chảy do vi khuẩn, dịch tiêu chảy cấp PED). Những vấn đề này gây thiệt hại trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng và năng suất tổng đàn. Do đó, việc ứng dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học thú y là điều kiện bắt buộc nhằm duy trì hiệu quả kinh tế tại các cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Phương Liên (chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi lợn nái Phạm Đức Hùng tại Phú Thọ thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh sinh sản trên đàn nái cùng một số bệnh phổ biến trên đàn lợn con.
-
Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21 ngày tuổi).
-
Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái Phạm Đức Hùng, khu 7, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ (trại gia công thuộc hệ thống Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
-
Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/05/2017 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa nền tảng lý luận chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y và quy trình vận hành kỹ thuật trang trại công nghiệp:
-
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Đặc điểm giống: Sử dụng các chỉ tiêu sinh học của giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace chuyên hướng nạc (tỷ lệ nạc 56–59%, tăng trọng 700–750 g/ngày, mức tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng trọng) cùng mô hình lai kinh tế hai giống nhằm khai thác ưu thế lai về khả năng sinh sản.
- Sinh lý sinh sản và sinh trưởng: Dựa trên chu kỳ động dục 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), cơ chế điều hòa nội tiết (Progesterone và Estrogen trong chu kỳ mang thai trung bình 114 ngày), cùng các đặc điểm sinh lý tiêu hóa, biến đổi khối lượng và tích lũy protein của lợn con theo mẹ từ 0–21 ngày tuổi.
- Bệnh lý học thú y: Cơ chế phát sinh và triệu chứng của các bệnh sinh sản nái (rặn đẻ yếu, hẹp đường sinh dục, viêm nội mạc/viêm cơ/viêm tương mạc tử cung, viêm vú do vi khuẩn Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes) và bệnh truyền nhiễm ở lợn con (tiêu chảy do E. coli, Salmonella; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis).
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp quan sát lâm sàng: Kiểm tra trực tiếp hàng ngày trên từng cá thể về trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, biểu hiện bộ phận sinh dục ngoài, tính chất dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi), tính chất phân và tình trạng sức khỏe đàn con.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Trực tiếp tham gia thao tác chuyên môn (đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, thụt rửa tử cung, tiêm vắc xin, bấm nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực); kết hợp khai thác số liệu ghi chép từ sổ sách theo dõi đàn của trang trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng toán thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2003) trên phần mềm Microsoft Excel 2003. Hiệu quả điều trị được đánh giá theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
-
Nguồn dữ liệu: Nhật ký kỹ thuật, sổ theo dõi sinh sản, biểu mẫu cấp phát thuốc - vắc xin và dữ liệu thực nghiệm theo dõi điều trị trên đàn lợn tại trại trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm chất lượng cao, thực trạng dịch bệnh nguy hiểm trên đàn lợn (như dịch tiêu chảy cấp PED, viêm tử cung nái) gây thiệt hại lớn cho chăn nuôi tập trung. Xác định cụ thể 3 mục tiêu và 3 yêu cầu nghiên cứu làm căn cứ triển khai công tác chuyên môn tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn nái Phạm Đức Hùng hoạt động từ năm 2009 tại xã Hương Lung (khí hậu nhiệt đới gió mùa trung du phía Bắc, nhiệt độ trung bình 23°C, ẩm độ 85–87%, lượng mưa 1.800 mm). Tổng diện tích trại 5 ha (2,5 ha khu chăn nuôi, 1 ha ao cá, còn lại là khu phụ trợ). Cơ cấu nhân sự gồm 31 người (5 gián tiếp, 26 trực tiếp). Hệ thống chuồng gồm 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (1.056 ô), 4 chuồng cách ly (40 con/ô), 1 chuồng đực (20 ô); đàn đực giống gồm 23 con Landrace và Yorkshire phục vụ kích dục và khai thác tinh nhân tạo. Năng suất sinh sản của trại đạt 2,45–2,5 lứa/năm, số con sơ sinh 11,5 con/đàn, số con cai sữa 10,0 con/đàn.
- Cơ sở lý luận chuyên ngành: Phân tích sâu đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất giống ngoại; các giai đoạn sinh lý sinh dục, quá trình rụng trứng, thụ thai; tiêu chuẩn dinh dưỡng cho nái chửa (thức ăn 566F, 567SF từ 1,8–3,5 kg/ngày) và nái đẻ (tăng dần 0,5–6 kg/ngày). Tổng hợp nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến trên đàn nái và lợn con từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn nái và lợn con 0–21 ngày tuổi. Thiết lập quy trình làm việc chuẩn hàng ngày (kiểm tra nhiệt độ chuồng 27°C, vận hành giàn mát, cho ăn, lau vú/mông bằng 2 chổi phân loại theo tình trạng sức khỏe, sát trùng 2 lần/ngày lúc 9h và 15h) và quy trình hàng tuần (cai sữa thứ 3 và thứ 7; thiến thứ 4 và chủ nhật; tiêm vắc xin thứ 6; tổng vệ sinh thứ 5 và chủ nhật). Xác định các chỉ tiêu theo dõi về vệ sinh tiêu độc, tỷ lệ an toàn phòng bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện các hạng mục:
- Hoàn thành 100% các công tác phục vụ sản xuất: trực tiếp đỡ đẻ 253 con nái, xuất chuồng 550 lợn con, thiến 56 lợn đực, xử lý tiểu thủ thuật (mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi) cho 102 lợn con.
- Đảm bảo nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học: vệ sinh chuồng trại 2 lượt/ngày, sát trùng chuồng 260 m², sát trùng ngoại vi 120 m², quét vôi và tắm sát trùng 2 lượt/ngày (đều đạt 100% chỉ tiêu giao). Sử dụng hóa chất sát trùng Omicide nồng độ 320 ml/1.000 lít nước và dung dịch NaOH 10% để ngâm tấm đan chuồng đẻ.
- Áp dụng thành công lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn hậu bị, nái mang thai, đực giống (Begonia phòng giả dại, Coglapest phòng dịch tả, Aftopor phòng lở mồm long móng, PRRS phòng tai xanh, Pavo phòng khô thai).
- Đạt kết quả điều trị trên đàn nái: can thiệp đẻ khó thành công 20/21 ca (95,23%), chữa khỏi viêm tử cung 10/11 ca (90,10%), chữa khỏi viêm vú 6/7 ca (85,71%).
- Ghi nhận và ứng dụng các phác đồ điều trị hiệu quả bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp ở lợn con theo mẹ.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết hiệu quả toàn diện của quy trình kỹ thuật tổng hợp đã áp dụng, đồng thời nêu rõ các kiến nghị về việc đầu tư nâng cấp hạ tầng chuồng nuôi đã qua 8 năm sử dụng và cải tiến hệ thống xử lý nước thải nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng từ thực nghiệm lâm sàng
Các số liệu thu thập trong 6 tháng thực nghiệm tại trại được tổng hợp qua các bảng thống kê dưới đây:
Bảng 1: Kết quả thực hiện một số công tác phục vụ sản xuất
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng theo dõi (con) |
Kết quả đạt được (con) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
253 |
253 |
100,00 |
| 2 |
Xuất lợn con giống |
550 |
550 |
100,00 |
| 3 |
Thiến lợn con đực |
56 |
56 |
100,00 |
| 4 |
Mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi |
102 |
102 |
100,00 |
Bảng 2: Kết quả phòng bệnh bằng thuốc cho đàn lợn con
| STT |
Loại phòng bệnh |
Chế phẩm sử dụng |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Phòng thiếu sắt (2–3 ngày tuổi) |
Tiêm $\text{Fe} + \text{B}_{12}$ ($1\text{ ml/con}$) |
81 |
81 |
100,00 |
| 2 |
Phòng cầu trùng (3–6 ngày tuổi) |
Cho uống Diacoxin ($1\text{ ml/con}$) |
115 |
115 |
100,00 |
Bảng 3: Kết quả điều trị một số bệnh trên đàn lợn nái sinh sản
| Tên bệnh |
Phác đồ và thuốc điều trị chính |
Số nái điều trị (con) |
Số nái khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Đẻ khó |
Tiêm Lutalyse ($2\text{ ml/con}$) / Oxytocin kích đẻ; can thiệp thủ công móc thai; sau đẻ tiêm Vetrimoxin LA 20% + Oxytocin chống viêm |
21 |
20 |
95,23 |
| Viêm tử cung |
Thụt rửa bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 hoặc cồn Iod 10%; tiêm Oxytocin ($5\text{ ml}$) đẩy mủ; tiêm kháng sinh Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) hoặc Vetrimoxin LA kết hợp Analgin, Vitamin $\text{B}_1$ trong 3 ngày |
11 |
10 |
90,10 |
| Viêm vú |
Cục bộ: chườm đá lạnh, tiêm Nor 100 quanh bầu vú; Toàn thân: tiêm Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) và Vetrimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/1\text{ lần}/2\text{ ngày}$) trong 3–5 ngày |
7 |
6 |
85,71 |
Bảng 4: Phác đồ điều trị một số bệnh phổ biến trên đàn lợn con theo mẹ
| Tên bệnh |
Triệu chứng điển hình |
Phác đồ điều trị áp dụng |
| Hội chứng tiêu chảy |
Phân lỏng màu vàng trắng, trắng xám sang vàng xanh, mùi tanh hôi, mất nước nhanh, lông xù |
- Phác đồ 1: Tiêm bắp Nova-Amcoli ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/1\text{ lần/ngày}$). - Phác đồ 2: Tiêm bắp Nor 100 ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/1\text{ lần/ngày}$). |
| Viêm phổi |
Còi cọc, lông xù, thở hóp bụng, ho khi xua đuổi lúc sáng sớm hoặc chiều tối |
Tiêm bắp Tylogenta ($1,5\text{ ml/con/ngày}$) phối hợp Vetrimoxin ($1,5\text{ ml/con}/2\text{ ngày/lần}$), điều trị trong 3–6 ngày. |
| Viêm khớp |
Đi khập khiễng từ 3–4 ngày tuổi; khớp sưng tấy đỏ, đau khi sờ nắn; sốt nhẹ |
Tiêm Vetrimoxin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/2\text{ ngày/lần}$) hoặc Pendistrep LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/1\text{ ngày/lần}$), điều trị liên tục 3–5 ngày. |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Chuẩn hóa quy trình chăm sóc - an toàn sinh học: Chứng minh tính hiệu quả của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc (Omicide, NaOH 10%, rắc vôi hành lang, tắm sát trùng) kết hợp lịch tiêm vắc xin chặt chẽ giúp bảo vệ đàn lợn trước các nguy cơ dịch bệnh bùng phát.
- Xây dựng chỉ dẫn can thiệp lâm sàng tại chỗ: Cung cấp quy trình can thiệp đẻ khó bằng tay kết hợp dùng thuốc co bóp tử cung đạt tỷ lệ thành công cao (95,23%), giúp giảm thiểu tỷ lệ chết ngạt ở lợn con sơ sinh và hạn chế chấn thương đường sinh dục cho nái.
- Kiểm chứng hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh: Xác lập hiệu quả điều trị thực tế của các dòng kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA, Pendistrep, Nova-Amcoli, Nor 100, Tylogenta) trên các bệnh sinh sản nái và bệnh nhiễm khuẩn sơ sinh lợn con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp quy trình thực hành chi tiết về các thao tác đỡ đẻ, can thiệp ngôi thai bất thường, kỹ thuật mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt và thiến lợn con.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn nái gia công: Tham khảo trực tiếp lịch sát trùng chuồng trại, lịch tiêm phòng vắc xin phân theo từng đối tượng đàn (lợn con, hậu bị, nái sinh sản, đực giống) và phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh - trợ sức cho các bệnh sinh sản.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Quy trình phân phối khẩu phần ăn theo tuần chửa và giai đoạn đẻ của lợn nái (Mục 2.2.1 và 4.1.3).
- Bảng lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi và tháng trong năm (Bảng 4.2).
- Hướng dẫn kỹ thuật can thiệp các dạng đẻ khó và phác đồ điều trị viêm tử cung bằng thụt rửa kết hợp kháng sinh (Mục 4.1.3 và 4.2.2).
Câu hỏi thường gặp
1. Trại chăn nuôi lợn nái Phạm Đức Hùng có quy mô đàn và cơ cấu chuồng trại như thế nào?
Theo văn bản, trang trại có tổng diện tích 5 ha (2,5 ha khu chuồng nuôi, 1 ha ao cá). Cơ cấu gồm 3 chuồng đẻ (chứa 120 con/chuồng), 1 chuồng bầu (1.056 ô), 4 chuồng cách ly (40 con/ô), 1 chuồng đực (20 ô chuồng nuôi 23 con đực giống Landrace và Yorkshire). Năng suất nái đạt 2,45–2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,5 con/đàn, số con cai sữa 10,0 con/đàn.
2. Kết quả phòng bệnh định kỳ bằng thuốc cho đàn lợn con trong 6 tháng thực tập đạt bao nhiêu?
Tác giả đã tiến hành tiêm chế phẩm $\text{Fe} + \text{B}_{12}$ liều $1\text{ ml/con}$ cho 81 lợn con giai đoạn 2–3 ngày tuổi để phòng thiếu sắt (đạt tỷ lệ an toàn 100%) và cho 115 lợn con 3–6 ngày tuổi uống thuốc Diacoxin liều $1\text{ ml/con}$ phòng bệnh cầu trùng (đạt tỷ lệ an toàn 100%).
3. Tỷ lệ can thiệp đẻ khó thành công trên đàn nái là bao nhiêu và nguyên nhân ca thất bại là gì?
Trong tổng số 21 ca nái đẻ khó, tác giả đã can thiệp thành công 20 ca, đạt tỷ lệ 95,23%. 01 ca không thành công do lợn nái đã quá già, sức rặn yếu, cổ tử cung hẹp khiến lợn con bị chết ngạt bên trong từ trước khi can thiệp.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trại được thực hiện như thế nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Phác đồ gồm: dùng Lutalyse hoặc Oxytocin làm co bóp cơ tử cung để tống dịch mủ ra ngoài; thụt rửa tử cung bằng cồn Iod 10% hoặc dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng với Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục); kết hợp tiêm bắp kháng sinh Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) hoặc Vetrimoxin LA cùng Oxytocin ($5\text{ ml}$), Analgin và Vitamin $\text{B}_1$ liên tục trong 3 ngày. Kết quả chữa khỏi 10/11 nái, đạt tỷ lệ 90,10%.
5. Lịch tiêu độc, sát trùng chuồng nuôi tại trại được thực hiện với tần suất và hóa chất nào?
Chuồng nuôi được phun thuốc sát trùng Omicide 2 lần/ngày (tỷ lệ pha 320 ml/1.000 lít nước). Định kỳ trong tuần tiến hành xả vôi gầm, rắc vôi bột đường đi, quét vôi bệ máng và phun ghẻ vào thứ 5. Tấm đan chuồng đẻ sau khi cai sữa được tháo ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, cọ sạch phơi khô trước khi lắp lại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Phương Liên đã phản ánh đầy đủ, trung thực quá trình áp dụng quy trình kỹ thuật tổng hợp trong chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại Trại lợn nái Phạm Đức Hùng (Phú Thọ) thuộc Công ty C.P. Việt Nam. Đề tài cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về hiệu quả phòng bệnh bằng vắc xin (đạt 100% an toàn trên lợn con) và hiệu quả điều trị các bệnh sinh sản nái (đẻ khó đạt 95,23%, viêm tử cung đạt 90,10%, viêm vú đạt 85,71%). Đây là công trình thực hành chuyên môn chuẩn xác, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo thú y và quản trị kỹ thuật tại các trang trại lợn nái công nghiệp.