Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục và triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông (CTGDPT) 2018, việc đổi mới phương pháp dạy học môn Lịch sử theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh trở thành yêu cầu cấp thiết. Mặc dù hình thức dạy học trực tuyến (E-learning) đã phát triển mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19, phương thức này bộc lộ hạn chế lớn về sự thiếu hụt tương tác trực tiếp giữa người dạy và người học. Do đó, mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning - viết tắt là B-Learning) nổi lên như một giải pháp dung hòa, kết hợp ưu thế của lớp học trực tiếp giáp mặt và môi trường học tập điện tử.
Cơ sở pháp lý định hướng cho việc triển khai mô hình này bao gồm:
- Thông tư số 12/2016/TT-BGDĐT ngày 22/4/2016 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo kết hợp;
- Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT ngày 30/3/2021 quy định về quản lý và tổ chức dạy học trực tuyến trong cơ sở giáo dục phổ thông và cơ sở giáo dục thường xuyên;
- Công văn số 4267/BGDĐT-CNTT ngày 31/8/2022 về việc duy trì, triển khai dạy học trực tuyến kết hợp dạy học trực tiếp;
- Thông tư số 13/2022/TT-BGDĐT điều chỉnh môn Lịch sử trở thành môn học bắt buộc ở cấp Trung học phổ thông (THPT).
Về mặt thực tiễn bộ môn, nội dung Lịch sử 11 (bộ sách Chân trời sáng tạo) có khối lượng kiến thức lớn nhưng dung lượng trang sách bị giới hạn, dẫn đến hạn chế về kênh hình và tư liệu minh họa. Công cụ Canva với các tính năng thiết kế đồ họa, infographic, biên tập video và quản trị lớp học ảo (Canva Classroom) được đánh giá là nền tảng phù hợp để hỗ trợ quy trình dạy học này. Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy, ngoài bài viết hội thảo của tác giả Ninh Thị Hạnh (2016) vận dụng B-Learning vào phần Lịch sử Việt Nam (1858-1884), chưa có công trình nào thiết kế và thực nghiệm sư phạm hoàn chỉnh một tiến trình dạy học Lịch sử 11 cụ thể bằng công cụ Canva.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là vận dụng mô hình B-Learning vào dạy học môn Lịch sử với sự hỗ trợ của công cụ Canva qua chủ đề "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945)" nhằm phát huy tính tích cực, chủ động và phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT.
Để hiện thực hóa mục tiêu, đề tài thực hiện 8 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc áp dụng mô hình B-Learning trong dạy học;
- Điều tra, khảo sát thực trạng dạy học Lịch sử và dạy học theo mô hình B-Learning ở trường THPT;
- Nghiên cứu nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018, Chương trình môn Lịch sử năm 2022 và sách giáo khoa Lịch sử lớp 11 (Chân trời sáng tạo, Cánh diều, Kết nối tri thức với cuộc sống);
- Khai thác nội dung kiến thức Lịch sử 11 qua chủ đề được lựa chọn;
- Giới thiệu, hướng dẫn giáo viên và học sinh cách sử dụng công cụ Canva vào các hoạt động dạy học theo mô hình B-Learning;
- Đề xuất quy trình tổ chức dạy học Lịch sử theo mô hình B-Learning;
- Thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học theo mô hình B-Learning với sự hỗ trợ của Canva qua chủ đề đã chọn;
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm, đánh giá kết quả nhằm khẳng định tính khả thi của đề tài.
Đối tượng nghiên cứu là việc áp dụng mô hình B-Learning với sự hỗ trợ của công cụ Canva trong dạy học Lịch sử lớp 11 ở trường THPT, trọng tâm là quy trình tổ chức và chuỗi hoạt động học. Phạm vi nội dung thực nghiệm tập trung vào Bài 7: "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (trước năm 1945)" thuộc Chủ đề 4. Địa bàn khảo sát thực trạng gồm các trường THPT Nguyễn An Ninh, THPT Ngô Gia Tự, THPT Trần Phú, Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Hùng Vương (TP. Hồ Chí Minh) và THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành (tỉnh Trà Vinh). Địa bàn thực nghiệm sư phạm là trường THPT Nguyễn An Ninh, TP. Hồ Chí Minh trong năm học 2023 - 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên các nghiên cứu tiêu biểu về dạy học kết hợp trên thế giới và tại Việt Nam:
- Định nghĩa B-Learning: Thuật ngữ được Friesen (1999) sử dụng ban đầu; Bonk (2006) hoàn thiện với định nghĩa về sự kết hợp giữa hướng dẫn trực tuyến ở nhà và giáp mặt ở lớp; Driscoll (2002), Tinio (2003), Alvarez (2005) nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa công nghệ web và phương pháp sư phạm; Staker và Horn (2012) phân loại học tập kết hợp cấp K-12.
- Phân loại mô hình B-Learning: Theo Staker & Horn (2012) và Tinio (2003), B-Learning gồm: Mô hình trực tiếp (Face-to-face), Mô hình xoay vòng (The Rotation Model - bao gồm Luân chuyển trạm/Station Rotation, Luân chuyển phòng thực hành/Lab Rotation, Luân chuyển cá nhân/Individual Rotation, Lớp học đảo ngược/Flipped Classroom), Mô hình tự chọn (Self-Blend), Mô hình trường học trực tuyến (Online Lab School), Mô hình linh hoạt (Flex) và Mô hình trực tuyến chủ đạo (Online Driver). Khóa luận chọn mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) làm trọng tâm áp dụng cho học sinh phổ thông.
- Bốn hình thức tổ chức dạy học theo Graham, Woodfield và Harrison (2013), phân cấp mức độ tương tác trực tiếp và trực tuyến kết hợp thang đo nhận thức Bloom (Biết, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Đề xuất/Sáng tạo).
- Nghiên cứu trong nước: Các công trình của Nguyễn Văn Hiền (2008), Tô Nguyên Chương (2012), Trần Huy Hoàng và Nguyễn Kim Đào (2015), Tống Thị Hoạt (2016), Ninh Thị Hạnh (2016), Nguyễn Hoàng Trang và cộng sự (2020), cùng các luận văn, luận án của Trần Thị Hương (2015), Lê Diệu Phương (2019), Nguyễn Thị Lan Ngọc (2021).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Sử dụng bảng hỏi qua Google Forms, khảo sát 41 giáo viên và 331 học sinh tại TP. Hồ Chí Minh và Trà Vinh, kết hợp dự giờ và phỏng vấn trực tiếp.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên 2 lớp thuộc trường THPT Nguyễn An Ninh, gồm lớp thực nghiệm 11A2 (dạy học theo mô hình B-Learning có hỗ trợ của Canva) và lớp đối chứng 11A12 (dạy học theo phương pháp truyền thống).
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên môn, chương trình GDPT và sách giáo khoa.
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Khai thác, xử lý nguồn sử liệu về các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trước năm 1945, xây dựng kế hoạch bài dạy khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về việc áp dụng mô hình Blended Learning trong dạy học
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, phân loại, đặc điểm và các hình thức tổ chức B-Learning, đồng thời phân tích thực trạng dạy học Lịch sử tại các trường phổ thông.
Về mặt tích cực, nhận thức về vai trò của việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực đã có chuyển biến: 55% giáo viên và 48% học sinh nhận định chất lượng môn học đã được cải thiện; việc biên soạn SGK Lịch sử 2022 theo chủ đề tạo điều kiện thuận lợi cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, vị thế môn Lịch sử vẫn bị xem nhẹ khi 42% giáo viên và 54% học sinh vẫn coi đây là "môn phụ", "môn học thuộc lòng". Phần lớn tiết dạy trên lớp vẫn phụ thuộc vào phương pháp thuyết giảng một chiều, kiểm tra đánh giá còn nặng về tái hiện kiến thức.
Dữ liệu khảo sát thực trạng 41 giáo viên và 331 học sinh được tổng hợp trong bảng sau:
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm đối tượng |
Kết quả và tỷ lệ phần trăm cụ thể |
| Thực trạng triển khai B-Learning của GV |
Giáo viên (n=41) |
- Đang tổ chức nhưng chưa đạt hiệu quả cao: 53,8% - Đã áp dụng cụ thể vào từng bài học: 19,2% - Chưa bao giờ tổ chức, chỉ làm khi trường yêu cầu: 15,4% - Tổ chức rời rạc, chưa có hệ thống: 11,5% |
| Khó khăn khi tổ chức B-Learning |
Giáo viên (n=41) |
- Chưa thành thạo công nghệ thông tin và phương tiện hỗ trợ: 58,1% - Mất quá nhiều thời gian, công sức: 18,6% - Tạo áp lực bài tập về nhà cho học sinh: 9,3% - Cần tinh thần tâm huyết, đổi mới phương pháp dạy học: 45,9% |
| Quan niệm về sự cần thiết của B-Learning |
Học sinh (n=331) |
- Rất cần thiết (có nhiều ưu điểm, hỗ trợ/thay thế dạy trực tiếp): 70,0% - Bình thường (triển khai nếu có điều kiện): 20,0% - Không cần thiết (dạy trực tiếp vẫn tốt): 10,0% |
| Phương pháp dạy học lịch sử chủ đạo |
Học sinh (n=331) |
- Phương pháp thông tin - tái hiện (miêu tả, tường thuật, giải thích): 54,0% - Phương pháp phát hiện năng lực nhận thức (dùng SGK, tài liệu): 24,0% |
| Thực trạng sử dụng công cụ Canva |
Giáo viên (n=41) |
- Đã từng sử dụng vào các hoạt động dạy học: 53,3% - Chưa từng sử dụng: 13,3% - Đã thiết lập lớp học ảo trên Canva: 35,5% |
Từ kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 4 giải pháp: tổ chức module bồi dưỡng năng lực CNTT cho giáo viên; đa dạng hóa công cụ kiểm tra đánh giá; tăng cường tương tác trực tiếp và gián tiếp thông qua giao nhiệm vụ cá nhân/nhóm; lựa chọn mô hình B-Learning phù hợp với năng lực nhận thức của học sinh.
Chương 2. Công cụ Canva hỗ trợ thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học Lịch sử theo mô hình Blended Learning ở trường Trung học phổ thông
Chương này tập trung trình bày các tính năng của nền tảng Canva (thành lập năm 2013 bởi Melanie Perkins) và cách ứng dụng vào dạy học Lịch sử 11:
- Thiết kế bài thuyết trình tương tác, đa phương tiện;
- Thiết kế poster lịch sử (ví dụ: poster phong cách Tháp Chăm);
- Thiết kế infographic và sơ đồ tư duy (ví dụ: các giai đoạn văn minh Đông Nam Á thời cổ - trung đại; tiến trình văn minh Đại Việt từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX);
- Biên tập và cắt ghép video lịch sử (ví dụ: video tái hiện Chiến thắng Rạch Gầm - Xoài Mút 1785, Chiến thắng quân Thanh 1789);
- Thiết kế công cụ sư phạm: phiếu học tập, phiếu giao việc, thẻ nhân vật lịch sử, bộ câu hỏi trắc nghiệm;
- Thiết lập và quản lý không gian lớp học ảo (Canva Classroom) để giao bài, thu nhận và phản hồi sản phẩm học tập.
Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa tiến trình dạy học Chủ đề 4: "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945)" - Bài 7 Lịch sử 11 theo mô hình Lớp học đảo ngược với 4 hoạt động:
- Hoạt động khởi động: Giáo viên thiết kế trò chơi "Đuổi hình bắt chữ" trên Canva nhằm kích hoạt kiến thức nền tảng và tạo tâm thế tiếp nhận bài học cho học sinh.
- Hoạt động hình thành kiến thức:
- Tại nhà (trực tuyến): Học sinh truy cập lớp học ảo Canva, xem video bài giảng, nghiên cứu tư liệu và hoàn thiện phiếu giao việc.
- Trên lớp (trực tiếp): Giáo viên tổ chức cho các nhóm thảo luận, báo cáo sản phẩm về các cuộc kháng chiến tiêu biểu (thắng lợi và không thành công), phân tích nguyên nhân thắng lợi và bài học kinh nghiệm.
- Hoạt động luyện tập: Học sinh thực hiện hệ thống bài tập trắc nghiệm khách quan củng cố kiến thức và hoàn thiện mẫu phiếu thẻ nhân vật lịch sử được thiết kế sẵn trên Canva.
- Hoạt động vận dụng: Học sinh làm việc theo nhóm để tạo ra các sản phẩm học tập sáng tạo bằng Canva như poster, sơ đồ tư duy tổng kết tiến trình lịch sử, hoặc biên tập video ngắn minh họa các trận đánh lịch sử (như trận Rạch Gầm - Xoài Mút 1785 và Ngọc Hồi - Đống Đa 1789).
Chương 3. Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày việc triển khai thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Nguyễn An Ninh (TP. Hồ Chí Minh) nhằm kiểm chứng tính khả thi của quy trình dạy học đã đề xuất:
- Đối tượng: Lớp thực nghiệm 11A2 học theo mô hình B-Learning có sự hỗ trợ của Canva; Lớp đối chứng 11A12 học theo phương pháp dạy học truyền thống. Hai lớp có sĩ số và trình độ học lực tương đương trước khi can thiệp.
- Quy trình thực hiện: Giáo sinh phối hợp với giáo viên hướng dẫn bộ môn tổ chức giảng dạy nội dung Bài 7. Lớp 11A2 được giao nhiệm vụ chuẩn bị bài trên lớp học ảo Canva trước giờ học, tham gia báo cáo dự án và thuyết trình trên lớp; lớp 11A12 tiếp thu bài qua bài giảng trực tiếp trên lớp.
- Đánh giá kết quả: Sau quá trình thực nghiệm, tác giả tiến hành kiểm tra, thu thập dữ liệu điểm số, xây dựng bảng so sánh phổ điểm và tổng điểm trung bình giữa hai lớp 11A2 và 11A12. Kết quả định lượng cho thấy phổ điểm của lớp thực nghiệm có xu hướng lệch phải (nhiều điểm khá, giỏi), điểm trung bình cao hơn lớp đối chứng; quan sát định tính ghi nhận học sinh lớp 11A2 chủ động, tích cực tham gia thảo luận nhóm và nâng cao kỹ năng làm việc hợp tác.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh thực trạng việc ứng dụng B-Learning trong môn Lịch sử tại địa bàn nghiên cứu: 53,8% giáo viên đã triển khai nhưng chưa đạt hiệu quả; rào cản lớn nhất là kỹ năng công nghệ (58,1%) và quỹ thời gian chuẩn bị (18,6%). Ngược lại, 70% học sinh khẳng định nhu cầu cấp thiết của mô hình này.
- Khai thác thành công các tính năng sư phạm của công cụ Canva vào dạy học Lịch sử: xây dựng kho học liệu gồm bài trình chiếu, poster, sơ đồ tư duy, phiếu giao việc, thẻ nhân vật và video tái hiện lịch sử.
- Dữ liệu thực nghiệm tại trường THPT Nguyễn An Ninh khẳng định tính hiệu quả của mô hình: điểm số kiểm tra sau thực nghiệm của lớp 11A2 (thực nghiệm) vượt trội hơn lớp 11A12 (đối chứng) cả về phổ điểm khá - giỏi lẫn điểm trung bình; học sinh hình thành kỹ năng tự học và xử lý tư liệu lịch sử.
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với cấp quản lý giáo dục và nhà trường: Xây dựng các chuyên đề, module bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin định kỳ cho giáo viên Lịch sử; đầu tư hạ tầng máy tính và mạng Internet tại trường học.
- Đối với giáo viên bộ môn: Chủ động ứng dụng linh hoạt các mô hình B-Learning (đặc biệt là Flipped Classroom); đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá quá trình thông qua sản phẩm học tập thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ sự kiện; giảm tải khối lượng bài tập về nhà để tránh gây quá tải cho người học.
Đóng góp mới của đề tài
Khóa luận đã bổ khuyết và phát triển nghiên cứu trước đây của Ninh Thị Hạnh (2016): không chỉ dừng lại ở quy trình lý thuyết khung 7 bước, đề tài đã cụ thể hóa thành quy trình 4 hoạt động học tập (Khởi động, Hình thành kiến thức, Luyện tập, Vận dụng) gắn liền với hệ thống công cụ đồ họa trực quan của Canva và kiểm chứng thực nghiệm bằng số liệu đối chứng cụ thể trong chương trình SGK Lịch sử 11 mới (2022).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi thực nghiệm sư phạm còn hẹp, mới chỉ thực hiện trên 2 lớp (1 lớp thực nghiệm 11A2 và 1 lớp đối chứng 11A12) tại một trường THPT (Nguyễn An Ninh, TP. Hồ Chí Minh).
- Nội dung thực nghiệm giới hạn trong phạm vi 1 bài học (Bài 7: "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (trước năm 1945)").
- Việc tổ chức đòi hỏi học sinh phải có thiết bị kết nối Internet tại nhà và giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian chuẩn bị bài giảng số, điều này khó áp dụng đồng loạt ở những trường học vùng sâu, vùng xa hoặc nơi điều kiện cơ sở vật chất còn thiếu thốn.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm sang các trường THPT thuộc các địa bàn khác nhau (nông thôn, trường chuyên, trung tâm giáo dục thường xuyên).
- Nghiên cứu áp dụng quy trình B-Learning với sự hỗ trợ của Canva cho toàn bộ các chủ đề và chuyên đề học tập trong chương trình Lịch sử cấp THPT (lớp 10, 11 và 12).
- Thử nghiệm kết hợp thêm các nhánh mô hình khác của B-Learning như Dạy học theo trạm (Station Rotation) hoặc Dạy học theo dự án (Project-based Learning) trong môn Lịch sử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử và học viên cao học ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Lịch sử: Cung cấp cơ sở lý luận chuẩn xác về các mô hình B-Learning (Flipped Classroom, Station Rotation, Lab Rotation, v.v.), thang đo nhận thức Bloom ứng dụng trong công nghệ giáo dục và kỹ thuật thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng.
- Giáo viên Lịch sử cấp THPT: Cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc khai thác Canva để tạo phiếu học tập, thẻ nhân vật, poster tư liệu, sơ đồ tư duy và thiết lập lớp học ảo phục vụ việc đổi mới phương pháp dạy học theo CTGDPT 2018.
- Người nghiên cứu về ứng dụng CNTT trong giáo dục: Tham khảo bảng hỏi điều tra thực trạng và quy trình phân chia các hoạt động học tập kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận chọn mô hình học tập kết hợp cụ thể nào trong các nhánh của Blended Learning để thực nghiệm?
Khóa luận lựa chọn mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom - một nhánh của mô hình xoay vòng Rotation Model). Trong mô hình này, học sinh tự học ở nhà thông qua tài liệu, video bài giảng và phiếu giao việc trên lớp học ảo Canva; thời gian giáp mặt trên lớp được dành cho việc thảo luận nhóm, báo cáo sản phẩm, giải đáp thắc mắc và luyện tập nâng cao.
2. Khảo sát thực trạng chỉ ra rào cản lớn nhất của giáo viên khi triển khai B-Learning là gì?
Rào cản lớn nhất là năng lực công nghệ: 58,1% giáo viên thừa nhận chưa thành thạo công nghệ thông tin và các phần mềm, thiết bị hỗ trợ dạy học. Khó khăn tiếp theo là vấn đề thời gian và công sức chuẩn bị bài giảng, chiếm 18,6%.
3. Công cụ Canva đóng vai trò gì và được tích hợp vào những khâu nào trong quy trình dạy học?
Canva đóng vai trò là môi trường công nghệ trực quan và nền tảng quản trị học tập. Canva được tích hợp xuyên suốt 4 hoạt động: thiết kế trò chơi khởi động ("Đuổi hình bắt chữ"), cung cấp không gian lớp học ảo (Canva Classroom) để giao bài và nhận sản phẩm cho hoạt động hình thành kiến thức, thiết kế phiếu bài tập trắc nghiệm và thẻ nhân vật cho hoạt động luyện tập, và là công cụ để học sinh thiết kế poster, sơ đồ tư duy, biên tập video lịch sử trong hoạt động vận dụng.
4. Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên những đối tượng nào và đo lường bằng cách nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên hai lớp 11 tại trường THPT Nguyễn An Ninh (TP. Hồ Chí Minh): lớp thực nghiệm 11A2 (học B-Learning có Canva) và lớp đối chứng 11A12 (học phương pháp truyền thống). Kết quả được đo lường thông qua việc so sánh phổ điểm và tổng điểm trung bình của bài kiểm tra đánh giá sau thực nghiệm giữa hai lớp.
5. Điểm khác biệt cơ bản giữa khóa luận này và bài viết năm 2016 của tác giả Ninh Thị Hạnh là gì?
Bài viết năm 2016 của Ninh Thị Hạnh chỉ đề xuất quy trình lý thuyết khung gồm 7 bước mà chưa thiết kế chi tiết từng hoạt động học cụ thể. Khóa luận của Ngô Phạm Gia Bảo đã kế thừa cơ sở đó nhưng tiến hành thiết kế chi tiết chuỗi 4 hoạt động học gắn với công cụ Canva, đồng thời triển khai thực nghiệm sư phạm có lớp đối chứng với dữ liệu định lượng cụ thể trên chương trình Lịch sử 11 mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phạm Gia Bảo đã giải quyết toàn diện vấn đề tích hợp công nghệ vào đổi mới phương pháp dạy học Lịch sử ở trường THPT thông qua mô hình Blended Learning và công cụ Canva. Nghiên cứu cung cấp hệ thống cơ sở lý luận chuẩn xác, phản ánh khách quan thực trạng dạy học bộ môn qua khảo sát thực tế trên 41 giáo viên và 331 học sinh. Việc thiết kế chi tiết 4 hoạt động học tập cho Bài 7 Lịch sử 11 kết hợp thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Nguyễn An Ninh đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp trong việc nâng cao kết quả học tập và năng lực tự học của học sinh.