Sách Anh Ngữ Thực Dụng Cấp II của Lê Bở Kông - Phương Pháp Tiếp Cận Hiện Đại Cho Học Sinh Việt Nam

Anh ngữ thực dụng cấp II: Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Khóa học tập trung vào kỹ năng thực hành, giúp bạn tự tin ứng dụng trong công việc & cuộc sống.

Chuyên ngành

Anh ngữ thực dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo trình

1965

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

BẢNG ĐỐI CHIẾU DẤU PHIÊN-ÂM

1. ĐƠN-VỊ 1: ĐÂY LÀ THẾ-GIỚI CỦA TA

1.1. BÀI MỘT: NHỮNG GÌ TA CÓ THỂ LÀM

1.1.1. Ngữ-vựng tổng-quát

1.1.2. Văn-phạm

1.1.3. Bài tập

1.1.4. Bản đồ là gì?

1.1.5. Làm bản đồ

1.1.6. Học chữ

1.1.7. Nói chuyện với lớp học

1.1.8. Dịch Việt - Anh

Tóm tắt

I. Anh ngữ thực dụng cấp II Tổng quan phương pháp đột phá

Khái niệm Anh ngữ thực dụng cấp II đề cập đến một phương pháp giáo dục Anh ngữ tiên phong, được soạn thảo chuyên biệt cho học viên bậc trung học. Nổi bật trong giai đoạn này là bộ sách “Anh-ngữ Thực-dụng Cấp II” của soạn giả Lê Bá Kông, biên soạn để sử dụng cùng giáo trình “English For Today” của nhà xuất bản McGraw-Hill. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần, mà là kết quả từ một công trình nghiên cứu quy mô. Theo lời tựa của tác giả, bộ sách “English For Today” là “kết-quả công-lao nghiên-cứu của 25 giáo-sư đại-học lừng-danh nhất của Hợp Chúng Quốc”. Chi phí đầu tư cho việc biên soạn lên đến hơn một triệu Mỹ kim, một con số khổng lồ vào thời điểm đó, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng và hiệu quả sư phạm. Mục tiêu chính của phương pháp này là phá vỡ lối học từ chương, tập trung vào khả năng ứng dụng ngôn ngữ vào đời sống thực tế. Thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc, học viên được khuyến khích sử dụng tiếng Anh một cách chủ động thông qua các bài học được thiết kế khoa học. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc, ví von rằng “Căn nhà sở dĩ vững chắc là nhờ cái nền kiên cổ”. Do đó, phương pháp này đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên cần ngay từ những bài học đầu tiên để đảm bảo sự tiến bộ bền vững ở các cấp độ cao hơn. Cách tiếp cận này giúp học viên không chỉ giỏi về mặt lý thuyết mà còn tự tin sử dụng Anh ngữ một cách lưu loát trong giao tiếp hàng ngày.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của phương pháp học thực dụng

Mục tiêu chính của phương pháp học tiếng Anh thực dụng là trang bị cho học viên khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là “bạn đồng-hành” giúp người học vượt qua các khó khăn. Trọng tâm của phương pháp là biến ngôn ngữ thành một công cụ sống động, đúng với bản chất “Sinh-ngữ nghĩa là tiếng sống động”. Điều này được thể hiện qua việc khuyến khích học viên “vượt qua sự ngượng-nghịu, phải bạo dạn đọc lớn tiếng, trả lời các câu hỏi chính-chạc, và phải tập nói nhiều”. Việc học không dừng lại ở sách vở mà phải được ứng dụng liên tục trong các tình huống giao tiếp, giúp kiến thức được củng cố và trở thành phản xạ tự nhiên.

1.2. Giới thiệu bộ sách English For Today và vai trò

Bộ sách English For Today của McGraw-Hill được xem là một cuộc “canh-cải cần-thiết” trong việc dạy và học Anh ngữ. Vai trò của bộ sách là cung cấp một hệ thống bài học được biên soạn công phu, tích hợp giữa ngữ-vựng, văn-phạm, và các bài đọc ứng dụng. Soạn giả Lê Bá Kông nhận định đây là “bộ sách soạn công-phu và thích-hợp sư-phạm nhất để dạy Anh-ngữ cho người Việt”. Cuốn “Anh-ngữ Thực-dụng Cấp II” đóng vai trò là tài liệu bổ trợ, giải thích cặn kẽ các điểm ngữ pháp, cung cấp bản dịch và hướng dẫn làm bài tập, giúp học viên Việt Nam tiếp cận phương pháp mới một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.

II. Những khó khăn khi học tiếng Anh cấp 2 và giải pháp

Học sinh cấp II thường đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình học tiếng Anh. Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành. Nhiều học viên nắm vững các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng lại lúng túng khi cần vận dụng vào đàm thoại. Tài liệu gốc đã chỉ ra vấn đề này khi nhấn mạnh rằng học viên cần “diễn đạt ý-tưởng bằng những câu và chữ vừa được Thày giảng”. Một khó khăn khác là vấn đề phát âm. Tiếng Anh có hệ thống phiên âm phức tạp và cách viết thường không tương ứng với cách đọc, như tác giả nhận xét: “Chính-tả Anh-ngữ rất thất thường : viết một đàng đọc một nẻo”. Điều này gây khó khăn cho cả người bản xứ và người học. Thêm vào đó, tâm lý e ngại, sợ sai là một trở ngại tâm lý phổ biến. Sách khuyên học viên phải “vượt qua sự ngượng-nghịu” và “bạo dạn đọc lớn tiếng”. Để giải quyết những vấn đề này, phương pháp Anh ngữ thực dụng cấp II đưa ra một lộ trình học tập toàn diện. Sách cung cấp bảng đối chiếu phiên âm quốc tế (IPA) và phương pháp EFT, giúp học viên làm quen và tự tin hơn với việc phát âm chuẩn. Các bài tập được thiết kế để học viên thực hành ngay những gì đã học, từ đó xây dựng sự tự tin và biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động, giúp việc học trở nên hiệu quả và thú vị hơn.

2.1. Thách thức về phát âm và chính tả không nhất quán

Một trong những trở ngại cố hữu của việc học tiếng Anh là hệ thống chính tả và phát âm không đồng nhất. Tài liệu gốc thừa nhận rằng “ngay người Anh-Mỹ cũng khổ tâm về cách phát âm các chữ cũng như việc nhớ chính-tả của nó”. Để khắc phục, sách giới thiệu “bộ mẫu-tự phiên-âm (phonetic alphabet)” như một công cụ thiết yếu. Việc hướng dẫn học viên sử dụng bảng phiên âm ngay từ đầu giúp xây dựng nền tảng phát âm vững chắc, giảm thiểu sự phụ thuộc vào cách đoán mò dựa trên mặt chữ và nâng cao độ chính xác khi giao tiếp.

2.2. Khoảng cách giữa kiến thức ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp

Nhiều học viên có thể làm tốt các bài tập văn-phạm nhưng lại không thể hình thành một cuộc hội thoại cơ bản. Khoảng cách này xuất phát từ phương pháp học chỉ chú trọng vào quy tắc mà bỏ qua ứng dụng. Sách “Anh-ngữ Thực-dụng Cấp II” giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp các bài luyện đàm thoại vào mỗi bài học. Các cấu trúc ngữ pháp mới như trợ động từ CAN hay WILL được giới thiệu thông qua các đoạn hội thoại mẫu, câu hỏi đuôi (Tag question), và các bài tập thực hành nói, giúp học viên hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.

III. Cách tiếp cận toàn diện trong Anh ngữ thực dụng cấp II

Phương pháp Anh ngữ thực dụng cấp II xây dựng một lộ trình học tập toàn diện, kết hợp hài hòa năm yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự phát triển đồng đều các kỹ năng ngôn ngữ. Năm thành phần này bao gồm: Ngữ-vựng (Vocabulary), Văn-phạm và Cú-pháp (Grammar and Syntax), Dịch Anh-Việt (English-Vietnamese Translation), Hướng dẫn làm bài tập (Exercise Guidance), và Luyện dịch Việt-Anh (Vietnamese-English Translation Practice). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng học viên không chỉ học từ và cấu trúc một cách riêng lẻ mà còn biết cách liên kết chúng lại để tạo thành câu có nghĩa và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Phần ngữ-vựng được trình bày ngay đầu mỗi bài, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái kèm phiên âm và từ loại, giúp việc tra cứu và ghi nhớ trở nên thuận tiện. Phần văn-phạm được giảng giải kỹ càng, đi từ những cấu trúc cơ bản như trợ động từ CAN đến các khái niệm phức tạp hơn như mệnh đề danh từ (Noun Clause). Đặc biệt, kỹ năng dịch thuật hai chiều được chú trọng. Việc luyện dịch Anh Việt giúp học viên củng cố khả năng đọc hiểu, trong khi luyện dịch Việt-Anh là bài kiểm tra cuối cùng về khả năng vận dụng tổng hợp từ vựng và ngữ pháp để diễn đạt ý tưởng. Cách tiếp cận đa chiều này tạo ra một vòng lặp học tập khép kín, giúp kiến thức được củng cố liên tục và hiệu quả.

3.1. Tích hợp Ngữ vựng và Văn phạm trong từng bài học

Điểm ưu việt của phương pháp này là sự tích hợp chặt chẽ giữa từ vựng Anh ngữ và ngữ pháp. Thay vì học các danh sách từ vựng khô khan, học viên được tiếp cận từ mới thông qua các chủ đề cụ thể của bài đọc, ví dụ như chủ đề địa lý trong bài “Bản đồ là gì?”. Các điểm văn-phạm mới sau đó được giới thiệu và thực hành ngay lập tức với chính hệ thống từ vựng vừa học. Sự kết nối này giúp học viên không chỉ nhớ mặt chữ và nghĩa chữ mà còn hiểu sâu sắc cách sử dụng chúng trong một cấu trúc câu hoàn chỉnh, tạo nên sự liên kết tự nhiên giữa các thành phần ngôn ngữ.

3.2. Vai trò của kỹ năng dịch thuật hai chiều Anh Việt

Dịch thuật đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra và củng cố kiến thức. Hoạt động dịch Anh-Việt các đoạn văn chính yếu giúp học viên nắm bắt ý nghĩa sâu sắc của văn bản, cách dùng từ và các thành ngữ. Ngược lại, phần luyện dịch Việt-Anh, có kèm bài sửa chi tiết, là một bài tập tổng hợp đỉnh cao. Nó đòi hỏi học viên phải huy động toàn bộ kiến thức về ngữ-vựngcú-pháp để tái tạo lại ý tưởng từ tiếng Việt sang tiếng Anh một cách chính xác. Quá trình này giúp phát hiện và lấp đầy các lỗ hổng kiến thức một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết luyện kỹ năng đàm thoại và phát âm chuẩn xác

Để đạt được mục tiêu “thực dụng”, giáo trình đặc biệt chú trọng vào việc rèn luyện các kỹ năng giao tiếp trực tiếp như đàm thoạiphát âm. Tài liệu không chỉ đơn thuần cung cấp kiến thức mà còn hướng dẫn cách biến kiến thức đó thành kỹ năng nói lưu loát. Một trong những lời khuyên quan trọng dành cho học viên là “phải bạo dạn đọc lớn tiếng” và “tập nói nhiều”. Điều này nhằm phá vỡ rào cản tâm lý và xây dựng sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ. Về phát âm, sách cung cấp một hệ thống phiên âm chi tiết theo phương pháp English For Today (EFT), kèm theo bảng đối chiếu và các ghi chú về âm tương đương trong tiếng Việt. Giáo viên được khuyến khích “hướng-dẫn dần dần, mỗi bài chỉ giảng dạy vài dấu phiên-âm thôi” để học viên có thể tiếp thu một cách có hệ thống. Ngoài ra, tầm quan trọng của ngữ điệu cũng được nhấn mạnh: “Khi đọc, phải lên xuống giọng cho đúng âm-điệu”. Các bài tập thực hành, chẳng hạn như thảo luận về chủ đề bài học bằng tiếng Anh, đặt câu hỏi và trả lời ứng khẩu, được thiết kế để tạo ra một môi trường lớp học sinh động, khuyến khích sự tương tác và phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Sự kết hợp giữa lý thuyết phiên âm và thực hành giao tiếp liên tục là chìa khóa để xây dựng kỹ năng đàm thoại và phát âm chuẩn xác.

4.1. Phương pháp luyện phát âm chuẩn qua bảng phiên âm

Để giải quyết vấn đề phát âm thiếu chuẩn xác, sách cung cấp một công cụ mạnh mẽ là bảng phiên âm. Tài liệu giới thiệu hệ thống phiên âm EFT và so sánh với hệ thống Kenyon-Knott, đồng thời ghi chú các âm Quốc ngữ tương đương. Phương pháp này yêu cầu học viên không chỉ học thuộc mặt chữ mà phải học cả cách đọc đúng của từ thông qua ký hiệu phiên âm. Việc luyện tập thường xuyên với các phụ âm khó như /sp/, /sk/, /st/ hay cách đọc đuôi -ed trong thì quá khứ giúp hình thành thói quen phát âm chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng nghe và nói sau này.

4.2. Xây dựng kỹ năng đàm thoại qua các bài tập tương tác

Kỹ năng đàm thoại được xây dựng thông qua các hoạt động tương tác trong lớp học. Giáo trình gợi ý cho giáo viên các phương pháp giảng dạy sinh động như thảo luận về chủ đề bài học, sử dụng tranh ảnh, bản đồ để gợi mở. Học viên được khuyến khích “đặt những câu hỏi giản-dị và ngắn để học-viên ứng khẩu đáp ngay”. Các bài tập như thực hành câu hỏi đuôi (Tag question) hay câu hỏi vấn tắt (Short questions) giúp tạo ra các cuộc đối thoại tự nhiên, rèn luyện phản xạ nghe-nói và giúp lớp học trở nên “linh-động và học viên cảm thấy hứng thú”.

V. Hướng dẫn ứng dụng ngữ pháp và từ vựng vào thực tiễn

Điểm khác biệt của Anh ngữ thực dụng cấp II nằm ở khả năng kết nối ngữ pháp tiếng Anh cơ bảntừ vựng Anh ngữ với các tình huống thực tế. Mỗi đơn vị kiến thức mới đều được đặt trong một ngữ cảnh sử dụng cụ thể, giúp người học hiểu rõ “khi nào” và “làm thế nào” để dùng chúng. Ví dụ, khi giới thiệu về trợ động từ CAN, sách không chỉ đưa ra công thức S + can + V mà còn trình bày qua các mẫu câu hội thoại về khả năng của một người: “Can Steve speak English? Yes, he can.” Đồng thời, sách mở rộng ứng dụng của CAN trong các cấu trúc phức tạp hơn như câu hỏi đuôi (“Mike can speak Spanish, can't he?”) và câu so sánh tương phản (“Mike can speak Spanish, but Steve can’t.”). Tương tự, các chủ đề từ vựng cũng mang tính ứng dụng cao. Bài học về bản đồ không chỉ dạy các từ như latitude (vĩ tuyến) hay longitude (kinh tuyến) mà còn hướng dẫn học viên cách đọc bản đồ và xác định vị trí quốc gia. Các bài tập thực hành như “Làm một bản đồ” yêu cầu học viên tự vẽ và giải thích về bản đồ lớp học hoặc khu vực lân cận, biến việc học từ vựng thành một hoạt động sáng tạo và hữu ích. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng kiến thức không nằm yên trên trang giấy mà được chuyển hóa thành kỹ năng thực tiễn, sẵn sàng cho việc sử dụng trong đời sống.

5.1. Học ngữ pháp qua các tình huống giao tiếp cụ thể

Thay vì trình bày các quy tắc ngữ pháp một cách khô khan, phương pháp này lồng ghép chúng vào các tình huống giao tiếp. Việc học về thì tương lai với WILL được đặt trong bối cảnh hy vọng hoặc dự đoán một sự kiện: “Karen hopes (that) everyone will come on time.” Các cấu trúc như mệnh đề danh từ (Noun Clause) hay mệnh đề điều kiện (If-Clauses) đều được minh họa bằng những ví dụ gần gũi, giúp học viên dễ dàng nắm bắt logic và cách vận dụng. Cách học này giúp ngữ pháp trở nên dễ hiểu và có ý nghĩa hơn.

5.2. Vận dụng từ vựng qua các bài đọc và bài tập ứng dụng

Từ vựng được giới thiệu theo chủ đề và được củng cố ngay lập tức thông qua các bài đọc (Reading selection) và bài tập thực hành. Chẳng hạn, sau khi học các từ liên quan đến địa lý trong bài “Địa cầu của ta”, học viên được yêu cầu trả lời các câu hỏi về đặc điểm khí hậu, địa hình của đất nước mình. Các bài tập không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ từ mà còn khuyến khích học viên sử dụng vốn từ đó để mô tả, phân tích và diễn đạt ý kiến cá nhân, qua đó tăng cường khả năng ứng dụng từ vựng Anh ngữ một cách linh hoạt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ANH NCU THUC DUNG CAP Il LE BA KONG soạn để dùng voi cuén ENGLISH FOR TODAY. zz+zø Do nha Mc. Graw - Hill Book Company xuat ban *% NGỮ VỤNG (ghi chú phiên-âm và nghĩa Việt) *% VĂN-PHẠM, CÚ-PHÁP (giảng kỹ càng) * DỊCH ANH-VIỆT (những đoạn văn cần thiết) * HƯỚNG DAN LAM BAI TAP *% LUYỆN DỊCH VIỆT-ANH (có cả bài sửa để kiểm điểm lại) ZIEIM-r\ì\NG SAIGON VIETNAM Séch ndy xudt-ban với sự thỏa-thuộn ehinh-théc cha McGraw-HiliBook Co. Tuyệt đối cấm bởi chước, phông theo, hay In lọi,Copy right 1965 by Lê Bở Kông.

Đã nọp bên tại Thư- viện Quốc gia. Mọi vi-phạm sẽ bl truy tố trước phóp-luội. ANH-NGU’ THU'C-DUNG CAP II Lé BA KONG soạn đề dùng với cuẩn ENGLISH FOR TODAY 800k two do nha McGraw-Hill Book Company Inc. xu&t-bin — NGỮ-VỰNG (ghi-chú phign-dm và nghĩa Việt ~ VAN-PHAM, CU-PHAP (giảng kỹ càng) — DỊCH ANH-VIỆT (những bài văn chính yếu) — HƯỚNG DẪN LÀM BÀI TẬP — LUYỆN DICH VIET-ANH (có cả bài sửa đồ kiềm lại bài học} ZUEN-HONG SAIGON VIETNAM LE noi du Cùng quý vị Giáo-sư : Bộ sách ENGLISH FOR TODAY, gam sáu cuốn dòng cho sáu nién-hoe & bậc Trung-Học, tới nay có thề nói là bộ sách soạn công-phư và thích-hợp sơ-phạm nhất đề dạy Ảnh-ngữ cho người Việ, Šđ di chúng tôi dấm nói một cách quyếi- đoán như vậy vì sau ngót hai chục năm dạy Anhangữ, chúng tôi đã dòng cứng nhiều loại sách giáo-khos, nhưng đến khi có dịp tiêpxúc trựcdiếp tại Nou Ube với nhà xuất-bản McGraw-Hill va bạn chuyênviên ngữ-học đảm-nhiệm công việc biênsoạn bộ sách đó, chúng lôi mới thấy người te đã tốn khé nhiều công của đề thực-hiện một bộ sách dạy Anh-ngữ hoàn-bảo như vậy.

Tôi tin rằng ngoại trừ mẫy nhà xuất - bản khồng lồ cỡ Mc Craw-Hill ra, không nhóm nào có đủ phương tiền tiến hành một công cuộc đồ xô và hữu ích như thế. Như quỹ vị nhộn thấy, đặạc-điềm đầu tiên của bộ sách này là tée-gid của nó không phải một hay hai cánhân, nhưng bộ sách đó là kết-quả công-lao nghiên- cứu của 25 giáo-sư dại-học lừng-danh nhất của Hợp Chúng Quốc, và số tiền chỉ- tiêu trong việc biên-kháo đề hoàn thành bộ sách này lần tới hơn một triệu Mỹ- kim tức là trên mội trăm triệu đồng Việt-Nam ! Làm seo một nhà xuấ§tbản cỡ thường làm nồi công chuyện đó. là một người cũng đã lặn lội lâu năm trong ngành biên-soạn sách giáo-khoa Anh-ngit, sau khi thảo-luận với nhóm chuyênviên kia về nhận xét kỹlưỡng nội- đụng cũng như phương-pháp đã được áp-dụng trong bộ sách mới này, tôi hiều ngay giá trị nó, nên liền nghĩ tới việc dùng nó tại các học-đường Việt-Nam. Thật là mật sự canh-cải cần-thiết vào đúng lúc đo số học-sinh ta đạng nao nức trau giỏi Anh-ngé, nhưng có hai trở lực lớn lao dã trì hošn công việc dùng bộ sách đó ; (Í giá tiền sách nhập-cảng quá đái (HOSVN mét cuốn) đối với họcviên ta, và (2) phương pháp rất hay nhưng mới lạ quá.

Đổi vậy, tôi đã kiên.nhần vận động điều đình với nhà Mẹ Graw-HH trong suốt chín tháng trời đề cổ sao cho họcviên te có sách này dùng mà ai cũng hài lòng. Và đây là hai việc đã thực hiện được: 1. Nha, McGraw-Hill chip thuận đề Đan Tu-The Zitn-Hang xuấ-bản cả bị sách đó và phát hành trên toàn lành thd Vitt-Nem. Gié tite séch st rit phd thing, te 13 chirng m6t phn ba (119) gié Win sách nhập cảng.

Sách in vẫn mỹ thuật vi đúng y nguyên-bản, như quí vị cổ dịp sơ sánh. Bạn Tu-Thư ZIÊN.HÔNG giữ độc quyền đảm nhiệm cổng việc biên toạn các sách hữu Sch đề giúp tài liệu quý vị giáo-sư thông biều phương-pháp giáo-kÀo: mới, gọi tht la phương pháp FFT (English For Todey), va dang thời thêm tài liệu giáo khoa cho học viên Việ-Nem đề dòng bộ sách đó, thêu lượm được cốc kết quả mau cháng và mỹ mân nhất. Vậy đó là mục-dích của cuốn sách này vì các cuốn lễ liếp. Tới trình độ cuỗn thứ nhì (Dook H) sày, phần bài tập đọc (Reeding) đượ‹ chú trọng hơn và được chọn lựa cũng nÀư viết rất cần thận, chủ ý áp dụng triệt đề số ngữ-vựng và cú pháp đt giáng cha học-viên.

Vậy cả cuốn Book ÍÍ sẽ đề cật tới 25 di tài khác nhau. Muốn học-viên thâu lượm dược nhiều kết quá tối nhất ở tình độ này, giáo sư cần thảo luận (discuss) va dd tdi sắp giảng trong bài học; ec sản các đồ vật cần thiết liên-hệ với đề tài đó, chẳng bạn như tranh về, bắn đề, đọng, cụ, v., viết những chữ mới đìn din trấn bằng, tới dâu giảngkỳ tới đó, lâm eí lớp chăm chớ nghe và nhìn (think thị) trong khí giáa-sư thảo luận đề tài mới băm, tiếng Anh gián-dị, đôi li xen tiếng Việt nếu oĂn, rồi cứ thể tiếp tực giảng về đề tài Chúc chắn học viên sẽ thấy ‹ất thích thú có dịp nghe tiếng Anh như vậy. Khi giáo suo cảm tưởng học-viên dã linh hội được những điều mình giảng, nên đặt những câu hộ giản-dị và ngắn đề học"viên ứng khầu đếp agey. lớp sẽ linh-động và học viên cảm thấy hứng thú trong buồi học.

Đến kài giảng bài, te công nên, một đôi khi, giảm về thành-ng0. cách dùng chữ, chữ cùng ngữ căn, v.- miễn sao cho học-viên hấp thự được càng nhiều điều íck lợi cằng tốt. túc đầu ta có thề tháo luận bằng tiếng Ảnh, chậm một chút ve phát âm mộ cách tự-nhiên, luận luôn khích ͧ học-viên hỏi tạ những điều họ thắc mắc bằng tiến, Anh. Nếu tạ dụng công hướng dẫn họ và theo dài tự tiến bộ của họ, tôi tin cần, tới giữa cuốn Book Iwo, kọ sẽ nói được khá lưu loái những vấmđề đem ra thảo luận.

lôi đã có dịp thí nghiệm và dã thâu lượm được lễL quả mỹ mẫn. Trước khi chăm dứt đôi lời giao cảm nầy gởi cùng qui vị đồng nghiệp, chún, tôi xin ngỏ lời thỉnh cầu thành tâm seu dây + Khi dùng bộ séeh ENGUSH FOI TODAY đề giảng dạy nếu qui vị có những ý-kiễn gì về sư-phạm hoặc có sáng kiế: mới mễ đề dạy họcviên dùng bộ sách này hào hứng hơn, xía vui lòng liêmlg với chúng tôi bằng thụ tín. Trái lại, nếu quí vị có điều gì thắc mắc, xin cứ tự tệ phát biều ý-kiến, chúng tôi sẽ cổ gắng, trong phạm vi khả năng khiêm tốn, hân-họy gi đáp. Kính chào trong tình đoàn-kết đồng-nghiệp, &.

đa (6v CQring cáo 22 BE c0-vints , Các em có biết răng chính vì các em mà một bạn soạn-giả gồm 25 giáo-sư đại - học chuyên về khoa ngôn - ngữ đã dày công trong mấy năm qua đề soạn -thảo một bộ sách giáo-khoa Anh-ngữ không? Người ta đã và dang nghiên-cứu các phương-pháp mới và hay nhất đề giúp các em chóng giỏi sinh- ngữ này, Quả thực, các em may mắn hơn những lớp học - sinh trong hai chục năm qua. Quý vị giáo - sư của các em sẽ tìm hết cách đề giảng dạy bài vở cho dễ hiều và thích thú. Nhưng một đôi khí, sau lời giảng của Thày, em có thề chóng quên, nên muốn có cuốn sách nào giúp “ác em học bài dễ dàng hơn. Chính đó là mục ổích của cuốn sách nhổ này, trình bày một cách đơn giản những điều em cần chú ý học tập.

Nó sẽ là bạn đồng - hành của em đề giúp em vơi học. Là học-sinh tốt, ta không bao giờ lạm-đụng bạn ta, vậy các em dï nhiên sẽ không bao giờ Ỷ- lại vào sách này mà sao lãng việc chăm-chỉ học. Trát lại, các em nhờ sách này lại cản-mãn hơn. Muốn lấn tới, em phải học rất thuộc mỗi bài học, cần chú ý cách đọc các chữ cho đúng, cách đặt câu, nhớ mặt chữ và nghĩa chữ.

Khi đọc, phải lên xuống giọng cho đúng âm-điệu. Tập nói những câu ngắn mới học được, và cố diễn đạt ý - tưởng bằng những câu và chữ vừa được Thày giảng. Phải tự mình làm hết các bài tập trong sách và một đôi khi làm bài địch do Thày ra. Chỉ xem phần chỉ dẫn cách làm bài tập sau khi đã làm nó.

Trong việc học sinh-ngữ, sự dn lại các bài cũ là rắt quan-treng, Vậy cứ học xong chừng ba bài, các em lại bỏ ra một buồi học ôn, thỉnh thoảng dé nhau viết ngữ-vựng hoặc đọc các câu ngắn cho nhau 7 viết chính tả thi v.; đó là những trò chơi vừa vui vừa ích lợi vô cùng đề trau-giði Anh-ngữ. Sinh-agữ nghĩa là tiếng sống động; vậy muốn nói được tiếng Ảnh, các em phải vượt qua sự ngượng-nghịu, phải bạo dạn đọc lớn tiếng, trả lời các câu hỏi chính-chạc, và phải tập nói nhiều. Chứ thụ động thì bao giờ nói được tiếng Anh ? Vạn sự khởi đầu nan. Bước đầu bao giờ cũng là bước khó nhất, Các em phải học cuốn này vất cần thận.

Căn nhà sổ dĩ vững chắc là nhờ cái nền kiên cổ, vậy việc học của em ở ngay lớp vỡ lòng này có căn - bản chắc chắn thì sau này em mới thấy thích thó hăng hái Hếp tục học ở những lớp cao hơn. Trên đây là lời khuyên của một thày đã từng dạy sinh-ngữ này ngót hai mươi năm, cất thông - cảm những khó khăn trong bước du cia các em. Vậy các em hãy theo những lời nhắn nhủ đó và băng hái lên đề mạnh bước trên đường học-vấn, Thân mến chức các em thành-công.K, XIN CHU ¥* RAT QUAN TRONG BANG ĐÔI CHIÊU DẦU PHIÊN-ÂM Chính - tả Anh-ngữ rất thất thường : viết một đàng đọc một nẻo, nên ngay người Anh-Mỹ cũng khồ tâm về cách phát Âm các chữ cũng như việc nhớ chính-tả của nó. Bởi vậy người ta đã phải dùng bộ mẫu-tự phiên-ÂAm (phonctic alphabet) đề ghi cách đọc tiếng Anh.

Bộ dấu Phiên âm Quốc-Tế (International Phonetic Alphabet, gọi tắt là IPA) và những bộ mẫu-tự phiên-âm khác đều nhằm mục-đích cố gắng tiêu-biều các âm-thanh tiếng Anh một cách thẻa đáng, Ở' trang sau là bảng kê đối chiếu phiên-âm theo-phương- pháp Kenyon- Knott, tác-giả cuốn A Pronouncing Dictionary of American English, và phương - pháp English For Tođay (EET). Ngoài ra, chúng tôi cũng có ghỉ- chú âm Quốc-ngữ gần tương- đương với những âm Anh-ngữ. Các bạn học-sinh đừng vội lo rằng học nó khó. Thực ra, học ngay tất cà các âm này một lúc thì cũng khó, nhưng giáo-sư của các bạn sẽ hướng-dẫn dan dần, mỗi bài chỉ giảng day vài dấu phiên-âm thôi đề khi học hết cuốn thử nhất này, các bạn sẽ thành thạo cả bộ mẫu-tự phiên-âm EFT, Nó không khác bộ IPA mấy.

Các bạn cứ dùng bằng đối chiếu phiên-âm này đề đò đọc phần ngữ-vựng trong mỗi bài học gồm trong cuốn sách này. Tôi tin rằng chỉ sau ít lâu sẽ quen. CONSONANTS (PHỤ - AM) ————— — Chữ mẫu Kenyon. } English Tuong-dvong Quéc-Ngt Knott [For Today 1.

pear 2 P Pp (nhẹ hơn p Q. table t + + (nhẹ như th Q.NJ) 5- girl 6 £ ø,gh 6. farmer f f £, ph 12, the 3 3 (không có tương đương trong G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ