Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dưa lưới (Cucumis melo L.) là cây ăn quả ngắn ngày thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có giá trị thương mại và dinh dưỡng cao nhờ chứa hàm lượng dồi dào beta-carotene, vitamin C, vitamin E, axit folic và khoáng chất kali. Tại khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam, mô hình canh tác dưa lưới ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng kết hợp hệ thống tưới dinh dưỡng đang phát triển mạnh mẽ nhằm kiểm soát điều kiện thời tiết bất lợi và sâu bệnh hại.

Trong kỹ thuật canh tác không dùng đất, bên cạnh yếu tố giống lai $F_1$ quy định tiềm năng năng suất và chất lượng quả, giá thể đóng vai trò quyết định đến không gian hô hấp của bộ rễ, khả năng giữ ẩm, trao đổi cation và cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ ban đầu. Việc lựa chọn tổ hợp vật liệu giá thể phối trộn (mụn dừa, trấu hun kết hợp các loại phân hữu cơ) thích hợp với từng giống dưa lưới cụ thể là yêu cầu kỹ thuật cần được chuẩn hóa bằng thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được thành phần giá thể thích hợp nhất đối với từng loại giống để cây dưa lưới sinh trưởng, đạt năng suất, chất lượng và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm trồng bầu giá thể trong nhà màng đảm bảo điều kiện sinh trưởng chuẩn của cây dưa lưới.
  2. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chỉ tiêu sâu bệnh hại của ba giống dưa lưới trên các nền giá thể.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế khi áp dụng ba thành phần giá thể trên ba giống dưa lưới tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 3 giống dưa lưới lai $F_1$ xuất xứ từ Nhật Bản gồm Taki (đối chứng), Reiwa, Takeda; kết hợp 3 thành phần giá thể phối trộn từ mụn dừa, trấu hun và 3 nguồn phân hữu cơ (phân bò hoai mục, phân ruồi lính đen, phân trùn quế).
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, quy mô diện tích $162\text{ m}^2$ với tổng số 405 cây thí nghiệm.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc tính vật liệu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý thực vật học của loài Cucumis melo L., hệ thống phân loại dưa trồng của Naudin (1859) và Munger & Robinson (1991). Cây dưa lưới có bộ rễ chùm ăn nông tập trung ở tầng $30\text{--}40\text{ cm}$, thân thảo xốp phủ lông $1,5\text{--}2,5\text{ mm}$, hoa đơn tính đồng chu. Cây sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ $18\text{--}28^\circ\text{C}$, ẩm độ không khí $75\text{--}80%$, thời gian chiếu sáng $8\text{--}12\text{ giờ/ngày}$.

Giá thể chuẩn cho dưa lưới yêu cầu độ rỗng $60\text{--}85%$, độ thoáng khí $10\text{--}20%$, khả năng giữ ẩm $50\text{--}65%$ và $\text{pH}$ từ $5,0\text{--}6,5$. Các vật liệu hữu cơ phối trộn mang đặc tính lý hóa và thành phần dưỡng chất khác biệt:

Thành phần dinh dưỡng Phân bò hoai mục Phân ruồi lính đen Phân trùn quế
Chất hữu cơ (%) 68,60 65,50 Giàu mùn
Đạm tổng số - N (%) 1,57 2,37 1,24
Kali - K (%) 1,08 1,20 0,67
Axit humic (%) 4,96 1,93 4,33
Axit fulvic (%) 4,94 4,61 4,49
Canxi - Ca (%) — 3,75 2,14
Magie - Mg (%) — 1,28 0,52

Phương pháp nghiên cứu

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm 2 yếu tố được bố trí theo khối ô phụ (Split-Plot Design) gồm 9 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (tổng cộng 27 ô thí nghiệm, mỗi ô có diện tích $1,8\text{ m}^2$ gồm 1 hàng 15 cây, khoảng cách cây $0,4\text{ m}$):
    • Yếu tố chính (Giá thể - ký hiệu A):
      • $A_1$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân bò (7MD:2TH:1PB).
      • $A_2$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân ruồi lính đen (7MD:2TH:1PRLD).
      • $A_3$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân trùn quế (7MD:2TH:1PTQ).
    • Yếu tố phụ (Giống - ký hiệu B): $B_1$ (Taki - ĐC), $B_2$ (Reiwa), $B_3$ (Takeda).
  • Quy trình kỹ thuật và dinh dưỡng: Dưa trồng trong túi bầu PE $18\text{ x }36\text{ cm}$ (thể tích 8 lít, chứa $2,0\text{ kg}$ giá thể đã ủ $1,5\text{ kg } \textit{Trichoderma}/\text{m}^3$). Nước tưới và dinh dưỡng khoáng hòa tan ($\text{KNO}_3$, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{Ca(NO}_3)_2\cdot4\text{H}_2\text{O}$, $\text{K}_2\text{SO}_4$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, vi lượng EDTA) được cấp qua hệ thống nhỏ giọt theo 3 giai đoạn:
Giai đoạn sinh trưởng Lượng nước tưới (L/bầu/ngày) N (ppm) P (ppm) K (ppm) Ca (ppm) Mg (ppm)
0 – 14 NST 0,8 (2 lần/ngày) 192 60 125 172 94
15 NST – Ra hoa 1,4 (2 lần/ngày) 233 71 208 206 110
Đậu quả – Thu hoạch 1,6 (5 lần/ngày) 212 71 250 183 120
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Chọn ngẫu nhiên 5 cây/ô để đo đạc định kỳ các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao thân, số lá, chiều dài, chiều rộng và diện tích lá thứ 10 lúc 60 NST), chỉ tiêu phát dục (ngày ra hoa đực, hoa cái, ngày thu hoạch), chỉ tiêu quả (độ dày vỏ, độ dày thịt, độ Brix), năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), năng suất thương phẩm (NSTP) và tỷ lệ sâu bệnh hại. Số liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm R phiên bản 4.4 qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về nguồn gốc cây dưa lưới từ Châu Phi, lịch sử thuần hóa và phân loại học thực vật. Tác giả tổng thuật chi tiết về đặc điểm hình thái các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản, các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ẩm độ và quang kỳ.

Về giá trị dinh dưỡng, dưa lưới chứa $88%$ nước, $100\text{ g}$ quả tươi cung cấp $34\text{ kcal}$, $2780\text{ }\mu\text{g}$ beta-carotene, $232\text{ }\mu\text{g}$ vitamin A, $10,9\text{ mg}$ vitamin C, $157\text{ mg}$ kali cùng nhiều chất chống oxy hóa. Về tình hình sản xuất, diện tích dưa lưới toàn cầu năm 2021 đạt hơn 1 triệu ha (Châu Á chiếm $>70%$ với $>790.000\text{ ha}$), sản lượng thế giới đạt $26\text{--}28\text{ triệu tấn/năm}$ (Trung Quốc dẫn đầu với $>14\text{ triệu tấn/năm}$, năng suất $36,35\text{ tấn/ha}$). Tại TP.HCM, diện tích nhà màng canh tác dưa lưới đạt khoảng $300\text{ ha}$, sản lượng $20\text{--}30\text{ ngàn tấn/năm}$, năng suất bình quân $3\text{--}5\text{ tấn/1000 m}^2/\text{vụ}$, doanh thu đạt $50\text{--}60\text{ triệu đồng/1000 m}^2/\text{vụ}$.

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước về giá thể và dinh dưỡng dưa lưới (Bùi Thị Huệ, 2020; Đoàn Hữu Cường, 2016, 2023; Nguyễn Quỳnh Anh, 2020; Nguyễn Thị Diễm, 2020; Nguyễn Tấn Lê và Bùi Đức Hạnh, 2021; Vũ Văn Chiến, 2019). Đồng thời, tác giả mô tả đặc điểm gây hại và biện pháp phòng trừ các đối tượng dịch hại phổ biến: bọ trĩ (Thrips palmi), bọ phấn (Bemisia tabaci), sâu xanh ăn lá (Diaphania indica), nhện đỏ (Tetranychus sp.), bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum), bệnh giả sương mai (Pseudoperonospora cubensis), lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), nứt thân chảy nhựa (Mycosphaerella) và bệnh khảm (Mosaic virus).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả điều kiện khí tượng khu vực thí nghiệm từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023: nhiệt độ trung bình tăng dần từ $28,2^\circ\text{C}$ lên $30,4^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình từ $71%$ đến $78%$, hoàn toàn thích hợp cho dưa lưới phát triển.

Đặc tính 3 giống dưa lưới lai $F_1$ của Công ty Nông Phát được xác định:

  • Taki (ĐC): Thời gian sinh trưởng $60\text{--}62\text{ NST}$, khối lượng quả $1,4\text{--}1,6\text{ kg}$, quả tròn, vỏ xanh, vân lưới nhuyễn màu xám nhạt, thịt quả màu cam đậm.
  • Reiwa: Thời gian sinh trưởng $62\text{--}65\text{ NST}$, khối lượng quả $1,6\text{--}1,8\text{ kg}$, quả tròn, vỏ mỏng màu xanh, vân lưới nhẹ, ruột màu cam, vị rất ngọt.
  • Takeda: Thời gian sinh trưởng $62\text{--}65\text{ NST}$, khối lượng quả $1,6\text{--}1,8\text{ kg}$, quả tròn, vỏ xanh, vân lưới gồ rõ 3D, thịt quả màu cam tươi.

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa bao gồm:

  1. Chuẩn bị cây con: Gieo ươm trong khay xốp ($50\text{ x }35\text{ x }5\text{ cm}$) chứa $80%$ mụn dừa + $20%$ phân bò hoai mục + Trichoderma. Cây con xuất vườn sau $9\text{--}12\text{ ngày}$ đạt chiều cao $5\text{--}7\text{ cm}$, $1\text{--}2$ lá thật.
  2. Xử lý giá thể: Mụn dừa ngâm vôi xả nước $7\text{--}10\text{ ngày}$ để loại bỏ tanin; trấu hun ngâm nước sạch 3 ngày để giảm độ mặn/EC; phân hữu cơ phơi khô làm tơi. Phối trộn theo tỷ lệ thể tích, bổ sung $1,5\text{ kg } \textit{Trichoderma}/\text{m}^3$ và ủ kín trong 7 ngày trước khi đóng $2,0\text{ kg}$ vào mỗi túi bầu PE.
  3. Chăm sóc và tạo hình: Treo dây cố định cây sau trồng $7\text{--}10\text{ ngày}$; tỉa chồi nách từ lá thứ 1 đến thứ 8; thụ phấn thủ công hoa cái ở nách lá thứ 9 đến 15 liên tục trong $5\text{--}7\text{ ngày}$; cố định 1 quả/cây và để 2 lá thật trên chèo mang quả; bấm ngọn thân chính ở lá thứ 20 tính từ vị trí cuống quả. Ngừng tưới phân trước thu hoạch 5 ngày và cắt nước hoàn toàn trước thu hoạch 2 ngày.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm đo đạc và phân tích phương sai:

1. Tỷ lệ nảy mầm và phát triển cây con:

Giống dưa lưới Thời gian nảy mầm (NSG) Thời gian xuất hiện lá thật (NSG) Tỉ lệ nảy mầm (%)
Taki (ĐC) 5 9 93
Reiwa 4 7 98
Takeda 3 6 95

Giống Takeda có tốc độ nảy mầm và xuất hiện lá thật nhanh nhất, trong khi giống Reiwa đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất ($98%$).

2. Thời gian ra hoa và thu hoạch: Thành phần giá thể ảnh hưởng rất có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) đến ngày ra hoa đực ($F_B = 5,81^{}$) và ngày ra hoa cái ($F_B = 88,73^{}$):

  • Cây trồng trên nền giá thể 7MD:2TH:1PRLD (phân ruồi lính đen) cho thời gian ra hoa đực sớm nhất ($19,0\text{ NST}$) và hoa cái sớm nhất ($22,4\text{ NST}$), sớm hơn so với giá thể phân bò ($20,3\text{ NST}$ hoa đực; $24,8\text{ NST}$ hoa cái) và phân trùn quế ($21,3\text{ NST}$ hoa đực; $27,3\text{ NST}$ hoa cái). Yếu tố giống không ảnh hưởng đến ngày ra hoa.
  • Về thời gian thu hoạch: Giống Taki thu hoạch sớm nhất ($60,0\text{ NST}$), hai giống Reiwa và Takeda thu hoạch ở $62,4\text{ NST}$. Giá thể phân ruồi lính đen cho thời gian thu hoạch sớm nhất ($61,3\text{ NST}$), tiếp đến là phân bò ($61,6\text{ NST}$) và trùn quế trễ nhất ($62,0\text{ NST}$).

3. Động thái tăng trưởng chiều cao cây:

Thời điểm theo dõi Nghiệm thức giá thể Taki (ĐC) (cm) Reiwa (cm) Takeda (cm) Trung bình giá thể (cm)
10 NST 7MD:2TH:1PB 2,3 3,4 3,7 3,1 b
7MD:2TH:1PRLD 5,7 10,7 11,4 9,3 a
7MD:2TH:1PTQ 2,7 4,1 4,0 3,6 b
Trung bình giống 3,6 B 6,1 A 6,4 A $CV = 21,99%$
17 NST 7MD:2TH:1PB 37,9 52,9 50,5 47,1 b
7MD:2TH:1PRLD 56,7 76,8 68,3 67,3 a
7MD:2TH:1PTQ 39,3 43,5 50,4 47,6 b
Trung bình giống 44,6 B 61,0 A 56,4 A $CV = 9,63%$
24 NST 7MD:2TH:1PB 126,5 153,3 136,0 139,0 b
7MD:2TH:1PRLD 144,3 170,4 145,0 153,0 a
7MD:2TH:1PTQ 134,8 159,8 151,1 149,0 a
Trung bình giống 135,0 C 161,0 A 144,0 B $CV = 3,76%$

Giá thể phối trộn phân ruồi lính đen (7MD:2TH:1PRLD) thúc đẩy chiều cao cây vượt trội ở mọi thời điểm theo dõi ($9,3\text{ cm}$ ở 10 NST; $67,3\text{ cm}$ ở 17 NST; $153,0\text{ cm}$ ở 24 NST). Giống Reiwa đạt chiều cao thân chính cao nhất ($161,0\text{ cm}$ ở 24 NST), trong đó tổ hợp Reiwa trên nền giá thể phân ruồi lính đen đạt tới $170,4\text{ cm}$.

4. Động thái tăng số lá và kích thước lá:

  • Số lá: Tại 10 NST, giá thể 7MD:2TH:1PRLD đạt $4,7\text{ lá/cây}$ (vượt trội so với phân bò $3,6\text{ lá}$ và trùn quế $3,7\text{ lá}$). Tại 17 NST, giá thể này đạt $12,6\text{ lá/cây}$ (so với $9,9\text{ lá/cây}$ ở hai loại giá thể còn lại). Tại 24 NST, dưa trên giá thể phân ruồi lính đen đạt $22,8\text{ lá/cây}$ so với phân bò ($20,2\text{ lá/cây}$) và trùn quế ($20,8\text{ lá/cây}$).
  • Kích thước lá tại 60 NST: Chiều dài lá khác biệt rất có ý nghĩa giữa các giống: Reiwa đạt dài nhất ($25,7\text{ cm}$), Taki thấp nhất ($22,4\text{ cm}$). Chiều rộng lá lớn nhất ở giống Takeda ($16,4\text{ cm}$). Diện tích lá của giống Reiwa ($407,0\text{ dm}^2$) và Takeda ($396,0\text{ dm}^2$) lớn hơn rõ rệt so với Taki ($348,0\text{ dm}^2$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổ hợp sinh trưởng dinh dưỡng: Giá thể chứa $10%$ phân ruồi lính đen (7MD:2TH:1PRLD) giúp cây con sinh trưởng nhanh nhất về chiều cao ($153,0\text{ cm}$ tại 24 NST), số lá ($22,8\text{ lá}$ tại 24 NST) và thúc đẩy phân hóa mầm hoa sớm nhất (ra hoa đực ở $19,0\text{ NST}$, hoa cái ở $22,4\text{ NST}$).
  • Tổ hợp năng suất, phẩm chất và kinh tế tối ưu: Giống dưa lưới Reiwa canh tác trên giá thể $70%$ mụn dừa : $20%$ trấu hun : $10%$ phân bò (7MD:2TH:1PB) đạt các chỉ tiêu tối ưu:
    • Tỷ lệ nảy mầm đạt cao nhất: $98%$.
    • Kích thước lá và diện tích tán lá chiếm ưu thế: chiều dài lá $26,3\text{ cm}$, chiều rộng lá $16,5\text{ cm}$, diện tích lá đạt $423,7\text{ dm}^2$.
    • Vỏ quả mỏng ($0,2\text{ cm}$ hay $2\text{ mm}$), khối lượng quả trung bình đạt $1,5\text{ kg/quả}$.
    • Năng suất thương phẩm đạt $3,7\text{ tấn/1000 m}^2/\text{vụ}$.
    • Hiệu quả kinh tế: Đạt lợi nhuận $42.000\text{ nghìn đồng/1000 m}^2/\text{vụ}$ (tương đương 42 triệu đồng), tỷ suất lợi nhuận đạt $0,87\text{ lần}$.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Ứng dụng công thức giá thể phối trộn $70%$ mụn dừa : $20%$ trấu hun : $10%$ phân bò kết hợp giống dưa lưới Reiwa trong quy trình canh tác nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh để tối ưu hóa năng suất thương phẩm và hiệu quả tài chính.
  2. Có thể sử dụng thành phần phân ruồi lính đen ($10%$) trong giai đoạn cây con đến trước ra hoa nhằm rút ngắn thời gian sinh trưởng sinh dưỡng và kích thích cây ra hoa sớm.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về việc sử dụng các nguồn phân hữu cơ sẵn có tại địa phương (đặc biệt là phân ruồi lính đen và phân bò xử lý) để thay thế một phần giá thể truyền thống, đồng thời đánh giá tương tác cụ thể của từng tổ hợp giá thể lên các giống dưa lưới $F_1$ thương mại mới nhập nội từ Nhật Bản.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một vụ duy nhất (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2023) thuộc mùa khô nắng nóng tại TP.HCM, chưa thực hiện kiểm chứng lặp lại qua các mùa vụ có điều kiện thời tiết khác nhau trong năm (như mùa mưa với ẩm độ không khí cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm trên các mùa vụ tiếp theo để đánh giá tính ổn định về năng suất và phẩm chất của các giống dưa lưới.
    • Khảo nghiệm điều chỉnh tỷ lệ phối trộn phân ruồi lính đen ở các nồng độ khác nhau nhằm hoàn thiện quy trình dinh dưỡng giá thể tối ưu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Nông nghiệp Công nghệ cao và người sản xuất dưa lưới nhà màng:

  • Phương pháp luận: Cung cấp quy trình thiết kế thí nghiệm lô phụ (Split-Plot Design), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học dưa lưới và cú pháp phân tích thống kê ANOVA, kiểm định Tukey trên phần mềm R 4.4.
  • Quy trình kỹ thuật ứng dụng: Bảng thông số chi tiết về công thức dinh dưỡng khoáng đa - trung - vi lượng theo từng thời kỳ (Bảng 2.5), chế độ tưới nước nhỏ giọt (Bảng 2.4), kỹ thuật xử lý xả tanin trong mụn dừa và khử mặn trấu hun, quy trình ủ giá thể với nấm đối kháng Trichoderma.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba công thức giá thể phối trộn được khảo nghiệm trong khóa luận gồm những thành phần nào?
Ba công thức giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích gồm:

  • $A_1$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân bò hoai mục (7MD:2TH:1PB).
  • $A_2$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân ruồi lính đen (7MD:2TH:1PRLD).
  • $A_3$: $70%$ mụn dừa + $20%$ trấu hun + $10%$ phân trùn quế (7MD:2TH:1PTQ). Tất cả các công thức đều được bổ sung $1,5\text{ kg } \textit{Trichoderma}/\text{m}^3$ và ủ kín trong 7 ngày trước khi đóng bao.

2. Loại giá thể nào thúc đẩy cây dưa lưới ra hoa sớm nhất?
Giá thể $A_2$ (chứa $10%$ phân ruồi lính đen) cho thời gian ra hoa đực sớm nhất ($19,0\text{ NST}$) và ra hoa cái sớm nhất ($22,4\text{ NST}$), sớm hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với giá thể chứa phân bò ($20,3\text{ NST}$ hoa đực; $24,8\text{ NST}$ hoa cái) và phân trùn quế ($21,3\text{ NST}$ hoa đực; $27,3\text{ NST}$ hoa cái).

3. Giống và công thức giá thể nào mang lại hiệu quả kinh tế và năng suất thương phẩm cao nhất?
Giống Reiwa khi canh tác trên nền giá thể phân bò (7MD:2TH:1PB) cho kết quả tối ưu nhất với khối lượng quả trung bình $1,5\text{ kg}$, vỏ quả mỏng $0,2\text{ cm}$, năng suất thương phẩm đạt $3,7\text{ tấn/1000 m}^2/\text{vụ}$, lợi nhuận đạt $42.000\text{ nghìn đồng/1000 m}^2/\text{vụ}$ và tỷ suất lợi nhuận đạt $0,87\text{ lần}$.

4. Mụn dừa và trấu hun được xử lý như thế nào trước khi phối trộn giá thể?
Mụn dừa được xử lý tanin bằng cách ngâm nước vôi và xả nước sạch liên tục trong $7\text{--}10\text{ ngày}$ cho đến khi nước xả trong, sau đó phơi khô. Trấu hun được ngâm rửa nước sạch nhiều lần trong 3 ngày để giảm giá trị độ dẫn điện (EC) rồi phơi dưới ánh nắng mặt trời để giảm ẩm.

5. Nồng độ dinh dưỡng khoáng (ppm) N - P - K tưới cho cây dưa lưới thay đổi như thế nào qua các giai đoạn?
Nồng độ dinh dưỡng được điều chỉnh tăng dần theo nhu cầu phát triển: giai đoạn $0\text{--}14\text{ NST}$ duy trì ở mức $192\text{ ppm N} - 60\text{ ppm P} - 125\text{ ppm K}$; giai đoạn $15\text{ NST}$ đến ra hoa tăng lên $233\text{ ppm N} - 71\text{ ppm P} - 208\text{ ppm K}$; giai đoạn đậu quả đến thu hoạch điều chỉnh thành $212\text{ ppm N} - 71\text{ ppm P} - 250\text{ ppm K}$.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Băng Tâm đã xác định rõ ảnh hưởng của các thành phần giá thể hữu cơ phối trộn đến sinh trưởng, năng suất và phẩm chất của ba giống dưa lưới $F_1$ trong điều kiện nhà màng tại TP.HCM. Kết quả thực nghiệm khẳng định giá thể bổ sung phân ruồi lính đen giúp cây phát triển thân lá mạnh và ra hoa sớm, trong khi giống Reiwa kết hợp giá thể bổ sung phân bò hoai mục (7MD:2TH:1PB) mang lại năng suất thương phẩm ($3,7\text{ tấn/1000 m}^2$) và hiệu quả kinh tế tối ưu nhất. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực hành chuẩn xác cho sản xuất dưa lưới công nghệ cao tại các tỉnh phía Nam.