Giới thiệu dự án

Sản xuất rau quả ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng đang trở thành xu thế tất yếu nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và tối ưu hóa năng suất nông nghiệp. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 2022), diện tích canh tác dưa leo (Cucumis sativus L.) toàn cầu đạt trên 2.318.000 ha với tổng sản lượng hơn 91,27 triệu tấn, trong đó khu vực Châu Á chiếm tới 71,54% diện tích và đóng góp tỷ trọng sản lượng áp đảo. Tại Việt Nam, diện tích nhà màng và nhà lưới nông thôn đã phát triển vượt bậc, đạt trên 56.010 ha (Tổng cục Thống kê, 2020), trong đó các giống dưa leo trinh sinh (parthenocarpic cucumber) được ưu tiên chọn tạo nhằm phục vụ thị trường cao cấp nhờ đặc tính tự đậu quả không cần thụ phấn côn trùng.

Tuy nhiên, việc canh tác dưa leo trong điều kiện nhà màng thâm canh đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng:

  • Lạm dụng phân bón vô cơ gốc khoáng làm gia tăng hiện tượng tích lũy muối thừa (EC cao) trong giá thể xơ dừa, suy giảm chất lượng cơ giới vùng rễ.
  • Cây trồng dễ rơi vào trạng thái stress sinh lý dưới nhiệt độ cao trong nhà màng nhiệt đới (thường xuyên vượt ngưỡng 34°C vào mùa mưa/nắng đan xen).
  • Nhu cầu cấp thiết về việc ứng dụng các chất kích thích sinh học (biostimulants) từ chiết xuất hữu cơ tự nhiên nhằm giảm áp lực phân bón hóa học và tăng cường khả năng chống chịu stress phi sinh học.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             MÔ HÌNH THỬ NGHIỆM BIO-STIMULANT                  |
|                                                                               |
|  [ Chiết xuất tảo biển ]      +     [ Axit amin tự do ]       +  [ Hệ thống ] |
|   Ascophyllum nodosum                Đồng phân dạng L-            Tưới nhỏ giọt|
|  (C-Weed 50: 50% w/v)              (C-Weed AAA: 35% + 5% AA)     (Giá thể xơ dừa|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của phân bón lá C-Weed đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây dưa leo (Cucumis sativus L.) trồng trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Võ Thị Ngọc Trầm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Châu Niên (Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM), cùng sự đồng hành tài trợ kỹ thuật từ Tập đoàn Olmix.

Mục tiêu dự án cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của 2 dòng chế phẩm phân bón lá sinh học (C-Weed 50 và C-Weed AAA) ở các thang nồng độ 0,5 L/ha, 1,0 L/ha và 1,5 L/ha lên động thái sinh trưởng thân lá và chỉ số diệp lục tố SPAD.
  2. Xác định tác động của chế phẩm đến các chỉ tiêu phát dục, khả năng chống chịu sâu bệnh (Diaphania indica, Thrips palmi) và phẩm chất cơ lý quả (độ Brix, độ cứng thịt quả).
  3. Đánh giá hiệu lực sinh học đối với năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT) và năng suất thương phẩm (NSTP) làm cơ sở khuyến cáo quy trình kỹ thuật.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Địa điểm: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
  • Thời gian thực hiện: Tháng 08/2023 đến tháng 11/2023.
  • Đối tượng thử nghiệm: Giống dưa leo trinh sinh HT686 canh tác trên giá thể mụn dừa đã xử lý mặn/chát, bố trí trong nhà màng tiêu chuẩn 500 m².

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong canh tác dưa leo công nghệ cao, việc bổ sung dưỡng chất qua bộ lá được xem là giải pháp bổ trợ tức thời khi rễ bị nghẽn hấp thu do nhiệt độ giá thể cao hoặc mất cân bằng áp suất thẩm thấu dung dịch dinh dưỡng.

Phương thức canh tác Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
Canh tác truyền thống (Đất hở) Chi phí đầu tư hạ tầng thấp, dễ vận hành ban đầu. Thụ động phụ thuộc thời tiết, tỷ lệ sâu bệnh hại cao, thất thoát phân bón >40%. Hiệu quả không ổn định, rủi ro dịch hại lớn.
Nhà màng + Fertigation tiêu chuẩn Kiểm soát chính xác ẩm độ, dinh dưỡng N-P-K-Ca-Mg (ppm) qua rễ; không cần thụ phấn. Chi phí hạ tầng cao; nguy cơ tích tụ muối vùng rễ nếu quản lý EC/pH không chuẩn. Năng suất ổn định ở mức cao (3,3 - 3,9 kg/m²).
Nhà màng + Fertigation + Phân bón lá Biostimulant Bổ sung phytohormone tự nhiên (Auxin, Cytokinin, Gibberellin) và acid alginic giúp giảm stress nhiệt. Tăng thêm chi phí công phun xịt và vật tư đầu vào; cần kiểm chứng tương quan hiệu lực. Cần dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa để tránh lãng phí chi phí sản xuất.

Độ ưu tiên yêu cầu nông học (Phương pháp MoSCoW):

  • Must Have: Duy trì công thức dinh dưỡng tưới nhỏ giọt chuẩn (EC 1,7 - 2,5 mS/cm, pH 5,5 - 6,0); kiểm soát bọ trĩ (Thrips palmi) và sâu xanh ăn lá (Diaphania indica).
  • Should Have: Phun bổ sung phân bón lá chiết xuất tảo biển theo đúng các pha sinh trưởng then chốt (10, 17, 24, 31, 38 ngày sau trồng - NST).
  • Could Have: Cải thiện độ cứng thịt quả (>14 N/cm²) và độ Brix (>1,6%) thông qua kích thích chuyển hóa carbohydrate.
  • Won't Have: Không can thiệp xử lý hóa chất kích thích đậu quả tổng hợp ngoại lai do giống HT686 có bản chất trinh sinh thuần thục.

Thiết kế hệ thống

Thí nghiệm được thiết lập trên nền tảng kỹ thuật tưới nhỏ giọt hồi lưu/không hồi lưu chính xác, tích hợp quy trình giám sát nông học định lượng.

Thành phần và nồng độ dung dịch dinh dưỡng khoáng tưới gốc cơ sở (ppm):

  • Giai đoạn sau trồng đến trước ra hoa: $N: 160$, $P: 40$, $K: 240$, $Ca: 40$, $Mg: 130$.
  • Giai đoạn ra hoa đến tận thu: $N: 180$, $P: 50$, $K: 260$, $Ca: 50$, $Mg: 150$.
  • Hệ vi lượng cố định: $Fe: 2,5 \text{ ppm}$, $Cu: 0,3 \text{ ppm}$, $Mn: 0,3 \text{ ppm}$, $Zn: 0,3 \text{ ppm}$, $B: 0,4 \text{ ppm}$, $Mo: 0,05 \text{ ppm}$.

Cấu trúc vật lý của 2 dòng chế phẩm phân bón lá sinh học:

  1. C-Weed 50: Chiết xuất 50% w/v tảo nâu Ascophyllum nodosum vùng bãi triều Đại Tây Dương bằng công nghệ chiết lạnh AMIX Humic-lignate, giàu Cytokinin, Auxin, Alginic acid, Fucoidan và Laminarin.
  2. C-Weed AAA: Chiết xuất 35% w/v tảo Ascophyllum nodosum kết hợp 5% phức hợp L-amino acid tự do từ lên men thực vật (giàu Acid Glutamic, Aspartic, Glycine, Alanine, Proline).

Methodology

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD), 1 yếu tố gồm 7 nghiệm thức với 4 lần lặp lại (tổng 28 ô cơ sở, mỗi ô 10 cây, diện tích ô cơ sở $2 \text{ m}^2$, mật độ canh tác $3,27 \text{ cây/m}^2$).
  • Chi tiết nghiệm thức:
    • NT1 (ĐC): Phun nước lã (0 mL/4 L nước).
    • NT2: C-Weed AAA nồng độ $0,5\text{ L/ha}$ ($0,56\text{ mL/4 L}$ nước).
    • NT3: C-Weed AAA nồng độ $1,0\text{ L/ha}$ ($1,13\text{ mL/4 L}$ nước).
    • NT4: C-Weed AAA nồng độ $1,5\text{ L/ha}$ ($1,69\text{ mL/4 L}$ nước).
    • NT5: C-Weed 50 nồng độ $0,5\text{ L/ha}$ ($0,56\text{ mL/4 L}$ nước).
    • NT6: C-Weed 50 nồng độ $1,0\text{ L/ha}$ ($1,13\text{ mL/4 L}$ nước).
    • NT7: C-Weed 50 nồng độ $1,5\text{ L/ha}$ ($1,69\text{ mL/4 L}$ nước).
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: QCVN 01-87:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng giống dưa leo.

Implementation và kết quả

Development process

Cây dưa leo trải qua chu trình canh tác kéo dài 54 ngày trong điều kiện vi khí hậu nhà màng (nhiệt độ trung bình $33,0 - 34,5^\circ\text{C}$, ẩm độ $77,5 - 80,0%$):

[0 NSG: Gieo khay 84 lỗ] 

Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng ngôn ngữ R với mô hình ANOVA tuyến tính cố định:

# Pipeline xử lý thống kê ANOVA và LSD test cho thí nghiệm RCBD
library(agricolae)

# Khai báo mô hình dữ liệu nông học
# y: Chỉ tiêu đo lường (Chieu_cao, SPAD, Nang_suat, Do_Brix)
# block: Khối lặp lại (LLL 1-4); treatment: Nghiệm thức phân bón lá (NT1-NT7)
model <- lm(Yield_kg_1000m2 ~ block + treatment, data = cucumber_data)

# Kiểm tra phân tích phương sai
anova_table <- anova(model)
print(anova_table)

# Thực hiện trắc nghiệm phân hạng trung bình LSD tại mức ý nghĩa alpha = 0.05
lsd_result <- LSD.test(model, "treatment", p.adj = "none", alpha = 0.05)
print(lsd_result$groups)

Testing và validation

Quá trình thu thập số liệu tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp đo đạc chuẩn hóa:

  • Chỉ số diệp lục tố SPAD: Sử dụng thiết bị quang phổ hấp thụ cầm tay Konica Minolta SPAD-502 Plus, đo tại 3 điểm đối xứng trên phiến lá thứ 3 (tính từ đỉnh sinh trưởng xuống).
  • Độ cứng thịt quả ($N/\text{cm}^2$): Sử dụng máy đo cơ tính Lutron FR-5105, đo tại 3 vị trí (đầu quả, giữa thân quả, cuống quả).
  • Hàm lượng chất khô hòa tan (Độ Brix %): Sử dụng khúc xạ kế quang học TI-RBX0032A (dải đo $0 - 32%$).
  • Công thức tính toán năng suất: $$\text{NSLT (kg/1.000 m}^2) = \frac{\text{Số quả/cây} \times \text{KLTB quả (g)} \times \text{Mật độ (cây/1.000 m}^2)}{1.000}$$ $$\text{NSTT (kg/1.000 m}^2) = \frac{\text{Tổng khối lượng quả thu hoạch thực tế}}{\text{Diện tích thu hoạch (m}^2)} \times 1.000$$

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp toàn diện các chỉ tiêu nông học, sinh lý và năng suất của giống dưa leo trinh sinh HT686:

Nghiệm thức Chiều cao 42 NST (cm) Số lá 42 NST (lá) SPAD 38 NST Số quả/cây (quả) KLTB quả (g) NSLT (kg/1.000m²) NSTT (kg/1.000m²) NSTP (kg/1.000m²) Độ cứng (N/cm²) Độ Brix (%)
NT1 (ĐC) 303,8 37,6 40,1 12,0 88,3 3.511,7 3.428,2 3.298,2 14,9 1,6
NT2 (AAA 0,5) 305,6 37,1 41,4 11,8 89,2 3.498,9 3.419,0 3.324,5 14,8 1,6
NT3 (AAA 1,0) 313,5 37,7 42,1 11,5 86,6 3.469,7 3.338,4 3.267,0 14,7 1,5
NT4 (AAA 1,5) 303,0 37,3 41,0 12,5 87,4 3.655,5 3.541,7 3.473,0 15,2 1,6
NT5 (50 0,5) 314,7 36,5 41,8 11,9 88,1 3.518,4 3.423,7 3.337,1 15,4 1,6
NT6 (50 1,0) 309,7 37,2 41,6 12,3 87,1 3.578,1 3.489,5 3.417,4 14,2 1,7
NT7 (50 1,5) 303,2 37,1 41,8 10,7 83,5 4.380,6 3.915,2 3.677,1 13,8 1,5
$F_{\text{tính}}$ $1,2^{\text{ns}}$ $1,1^{\text{ns}}$ $1,4^{\text{ns}}$ $1,3^{\text{ns}}$ $0,9^{\text{ns}}$ $1,5^{\text{ns}}$ $1,4^{\text{ns}}$ $1,2^{\text{ns}}$ $0,8^{\text{ns}}$ $0,7^{\text{ns}}$
$CV (%)$ 3,02 2,19 3,75 8,20 5,40 11,20 10,80 11,50 7,60 6,80

(Ghi chú: $^{\text{ns}}$ biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất $p > 0,05$ theo phép thử LSD).

Nhận định khoa học then chốt:

  1. Động thái sinh trưởng: Chiều cao thân chính (303,0 - 314,7 cm) và số lá trên cây (36,5 - 37,7 lá) giữa các công thức xử lý C-Weed và đối chứng phun nước lã không xuất hiện sai khác có ý nghĩa thống kê qua mọi mốc thời gian theo dõi ($F_{\text{tính}} < F_{\text{bảng}}$).
  2. Khả năng quang hợp: Chỉ số SPAD dao động từ 40,1 đến 42,1 tại thời điểm 38 NST chứng minh nồng độ lục lạp ổn định cao trong suốt giai đoạn nuôi quả rộ, không bị suy thoái sớm.
  3. Năng suất thu hoạch: Năng suất thực thu đạt từ 3.338,4 kg/1.000 m² đến 3.915,2 kg/1.000 m²; tỷ lệ quả thương phẩm đạt mức lý tưởng từ $93,9% - 97,4%$. Phân bón lá C-Weed ở cả 2 dòng và 3 mức nồng độ chưa tạo ra sự đột biến năng suất có ý nghĩa thống kê so với nền phân bón qua rễ.

Đổi mới và đóng góp

Bản chất cải tiến kỹ thuật

Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về ứng dụng chất kích thích sinh học thế hệ mới trên cây dưa leo nhà màng:

  • Cơ chế chiết lạnh AMIX: Đảm bảo bảo toàn hoạt tính sinh học của các hợp chất polysaccharides (Alginate, Fucoidan) và chuỗi L-amino acid không bị biến tính nhiệt.
  • Minh chứng về bão hòa dinh dưỡng: Thí nghiệm chứng minh một nguyên lý quan trọng trong nông nghiệp chính xác: Khi cây trồng đã được cung cấp đầy đủ dưỡng chất đa - trung - vi lượng tối ưu qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động ($N: 180\text{ ppm}, K: 260\text{ ppm}$), việc bổ sung chất kích thích sinh học qua lá trong điều kiện môi trường kiểm soát (không bị stress cực đoan) sẽ không mang lại hiệu quả gia tăng năng suất rõ rệt.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH TƯƠNG QUAN VỚI CÁC NGHIÊN CỨU TIỀN NHIỆM                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu & Tác giả     | Điều kiện canh tác        | Kết quả năng suất          |
+--------------------------+---------------------------+----------------------------+
| Li và ctv (2008)         | Đất hở, dinh dưỡng thấp   | Phân bón lá tăng 28,6-85,7%|
| Phạm Thị Ngọc Lan (2007) | Ngoài đồng, giống Mummy   | Grow More tăng năng suất   |
| **Võ Thị Ngọc Trầm (2024)| Nhà màng, tưới nhỏ giọt   | Không tạo sai khác thống kê|
| (Nghiên cứu hiện tại)**  | **giá thể xơ dừa chuẩn**  | **(Dinh dưỡng rễ bão hòa)**|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp thực tiễn cho ngành Nông học

  1. Tối ưu hóa chi phí đầu vào: Giúp các chủ trang trại nhà màng tránh lãng phí kinh phí phun thuốc/phân bón lá định kỳ khi hệ thống châm phân gốc đã vận hành hoàn hảo.
  2. Chuẩn hóa quy trình khảo nghiệm: Thiết lập bộ chỉ tiêu đánh giá từ hình thái, diệp lục tố SPAD đến cơ lý quả dưa leo trinh sinh theo chuẩn QCVN 01-87:2012/BNNPTNT.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng hiệu quả

Chế phẩm phân bón lá sinh học C-Weed 50 và C-Weed AAA được khuyến cáo ứng dụng có chọn lọc trong các trường hợp:

  • Kịch bản phục hồi stress phi sinh học: Khi nhà màng gặp sự cố nhiệt độ tăng cao bất thường ($>38^\circ\text{C}$), hệ thống tưới bị ngắt quãng hoặc giá thể bị nhiễm mặn cục bộ.
  • Kịch bản chuyển đổi đất hở: Áp dụng cho vùng trồng dưa leo ngoài trời chịu tác động bất lợi của mưa bão, xói mòn dinh dưỡng đất.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             BÀI TOÁN KINH TẾ CHO 1.000 M2 NHÀ MÀNG DƯA LEO                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - Chi phí phân bón lá (5 lần phun x 1,0 L/ha):             ~ 1.200.000 VNĐ    |
| - Chi phí nhân công phun thuốc (5 công):                   ~ 1.500.000 VNĐ    |
| - Tổng chi phí gia tăng:                                   ~ 2.700.000 VNĐ    |
| - Chênh lệch năng suất có ý nghĩa thống kê:                0 kg (p > 0.05)    |
| ==> KHUYẾN NGHỊ: Không đầu tư phun định kỳ nếu Fertigation qua rễ đã tối ưu.  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai kỹ thuật chuẩn


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế thực nghiệm

  • Đề tài chỉ thực hiện trong một vụ duy nhất (mùa mưa từ tháng 8 đến tháng 11/2023), chưa so sánh chéo với vụ Đông - Xuân có bức xạ nhiệt cao hơn.
  • Chưa phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh nội tại của dịch quả như hàm lượng Vitamin C, Axit hữu cơ tổng số, Nitrat ($NO_3^-$) dư lượng.
  • Hệ thống dinh dưỡng tưới gốc quá tối ưu khiến hiệu ứng cộng hưởng của phân bón lá bị triệt tiêu (hiện tượng che khuất hiệu lực).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Thử nghiệm chế phẩm C-Weed trên nền giảm $20% - 40%$ phân bón khoáng qua rễ để đánh giá khả năng bù đắp và thay thế phân vô cơ.
  2. Đánh giá khả năng tăng cường tính kháng stress lạnh hoặc stress mặn nhân tạo trên cây dưa leo trong điều kiện có kiểm soát vi khí hậu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Nông học / CNSH: Nắm bắt phương pháp luận thiết kế thí nghiệm nông nghiệp chuẩn RCBD, kỹ thuật lấy mẫu hình thái và phương pháp xử lý thống kê ANOVA bằng R.
  • Kỹ sư vận hành trang trại nhà màng: Có căn cứ khoa học rõ ràng để tối ưu hóa bảng dự toán vật tư, tránh lãng phí chi phí phun phân bón lá không cần thiết.
  • Nhà sản xuất phân bón (Olmix Group & các đối tác): Sở hữu dữ liệu khách quan để định vị lại phân khúc sản phẩm, chuyển hướng khuyến cáo C-Weed cho các điều kiện cây trồng ngoài đồng hoặc vùng đất nghèo dinh dưỡng.
  • Nhà nghiên cứu Sinh lý Thực vật: Bổ sung tư liệu thực nghiệm về cơ chế đồng hóa dinh dưỡng của giống dưa leo đơn tính cái trinh sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để canh tác giống dưa leo trinh sinh HT686 trong nhà màng là gì?

Nhà màng cần có chiều cao tối thiểu từ 4 m trở lên, trang bị lưới chắn côn trùng (50 mesh), màng PE chống đọng sương, giá thể xơ dừa đã xử lý EC $< 0,5 \text{ mS/cm}$, hệ thống tưới nhỏ giọt bù áp với lưu lượng $600 - 1.000\text{ mL/bầu/ngày}$.

2. Vì sao phân bón lá chiết xuất tảo C-Weed không làm tăng năng suất dưa leo trong thí nghiệm này?

Do cây dưa leo được cấp đủ nồng độ khoáng tối ưu qua rễ ($N: 180\text{ ppm}, K: 260\text{ ppm}$, vi lượng đầy đủ), kết hợp điều kiện tiểu khí hậu nhà màng thuận lợi khiến cây đã đạt trần sinh lý, không xuất hiện tình trạng thiếu hụt dưỡng chất để phân bón lá phát huy hiệu lực bù đắp.

3. Có thể dùng kết hợp C-Weed với các loại thuốc bảo vệ thực vật không?

Có thể phối trộn C-Weed với hầu hết thuốc BVTV phổ biến như Radiant 60SC (Spinetoram) hoặc Movento 150OD (Spirotetramat). Tuy nhiên, tránh pha chung với các hợp chất có tính kiềm mạnh hoặc kim loại nặng gốc đồng vô cơ nồng độ cao vì có thể gây kết tủa amino acid.

4. Chi phí đầu tư cho hệ thống phân bón lá C-Weed là bao nhiêu trên mỗi vụ?

Với liều khuyến cáo $1,0\text{ L/ha}$, phun 5 lần/vụ, chi phí chế phẩm dao động khoảng $1.000.000 - 1.500.000\text{ VNĐ/1.000 m}^2$ (chưa bao gồm công lao động vận hành bình phun).

5. Những dấu hiệu nào cho thấy cây dưa leo nhà màng thực sự cần phun phân bón lá?

Nên phun bổ sung khi rễ cây bị tổn thương cơ học, nghẹt rễ do ngập úng giá thể, thời tiết âm u kéo dài làm giảm áp suất thoát hơi nước, hoặc sau các đợt sốc nhiệt ($>38^\circ\text{C}$) khiến chóp ngọn bị chùn.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ngọc Trầm đã thực hiện một cách bài bản, khách quan và minh bạch về mặt khoa học. Kết quả nghiên cứu khẳng định: Trên nền tảng dinh dưỡng tưới nhỏ giọt đầy đủ và vi khí hậu nhà màng được kiểm soát tốt tại TP.HCM, việc phun bổ sung phân bón lá sinh học C-Weed 50 và C-Weed AAA ở các thang nồng độ từ $0,5\text{ L/ha}$ đến $1,5\text{ L/ha}$ không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao thân $303,0 - 314,7\text{ cm}$, số lá $36,5 - 37,7\text{ lá}$), phẩm chất quả (độ Brix $1,5 - 1,7%$, độ cứng $13,8 - 15,4\text{ N/cm}^2$) cũng như năng suất thương phẩm ($3.298,2 - 3.677,1\text{ kg/1.000 m}^2$) của giống dưa leo trinh sinh HT686.

Đây là một phát hiện khoa học có giá trị thực tiễn rất cao, giúp người sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tối ưu hóa quy trình canh tác, cắt giảm chi phí vật tư và nhân công phun xịt không cần thiết, hướng tới nền nông nghiệp thông minh, tiết kiệm và bền vững.