Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm ăn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng với hàm lượng protein cao, chứa nhiều vitamin nhóm B (B1, B2, PP), khoáng chất và các acid amin thiết yếu không thay thế. Các loài nấm ăn thuộc nhóm sinh vật dị dưỡng hoại sinh, không chứa cholesterol và có hàm lượng chất béo thấp, phù hợp với chế độ ăn kiêng và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Trong số các loài nấm được nuôi trồng tại Việt Nam, nấm bào ngư hồng (Pleurotus salmoneostramineus L.Vass, hay còn gọi là nấm hồng đào, nấm hồng ngọc) là đối tượng nuôi trồng có nguồn gốc nhiệt đới từ Ấn Độ, có khả năng thích ứng với điều kiện nhiệt độ cao (28 - 38°C) và chu kỳ sinh trưởng ngắn. Nấm bào ngư hồng chứa các hợp chất chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị tiểu đường, bổ huyết và tăng cường miễn dịch.

Trong kỹ thuật canh tác nấm ăn truyền thống, mùn cưa cao su là nguồn cơ chất chính nhờ hàm lượng cellulose và lignin dồi dào (khoảng 71,2%), song lại nghèo đạm và khoáng chất, tỷ lệ C/N rất cao (khoảng 492). Để tối ưu hóa tốc độ lan tơ và nâng cao năng suất sinh học, việc bổ sung các nguồn dinh dưỡng hữu cơ ngoại sinh là biện pháp kỹ thuật quan trọng. Bột mì là phụ phẩm/nguyên liệu dễ tiếp cận, giá thành thấp, chứa lượng lớn carbohydrate (72,6 g/100 g chất khô) cung cấp nguồn carbon dễ hấp thu. Đồng thời, dịch trùn quế là sản phẩm thủy phân giàu dinh dưỡng, chứa hàm lượng acid amin đơn cao và các khoáng chất vi lượng, giúp cân bằng dinh dưỡng đạm hữu cơ cho hệ sợi nấm. Đề tài "Ảnh hưởng của tỷ lệ bột mì và các mức dịch trùn quế đến sinh trưởng và năng suất của nấm bào ngư hồng (Pleurotus salmoneostramineus L.Vass)" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán phối trộn cơ chất tối ưu giữa nguồn carbohydrate và đạm hữu cơ.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu: Xác định được tỷ lệ bột mì và mức dịch trùn quế bổ sung vào giá thể thích hợp nhất cho sinh trưởng và năng suất của nấm bào ngư hồng.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phối trộn nguyên liệu chính xác theo tỷ lệ đặt ra.
    2. Thực hiện đầy đủ các công đoạn của quá trình nuôi trồng nấm bào ngư hồng từ khi chuẩn bị giá thể đến khi thu hoạch.
    3. Theo dõi quá trình sinh trưởng, phát triển của nấm trong suốt thời gian thực hiện thí nghiệm.
    4. Ghi chép số liệu chính xác và đầy đủ chỉ tiêu trong quá trình thực hiện đề tài.
    5. Hình ảnh phải đạt chuẩn theo quy định của khoa.
    6. Dựa vào kết quả thí nghiệm đánh giá sơ bộ năng suất của các nghiệm thức và đưa ra khuyến cáo cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm bào ngư hồng (Pleurotus salmoneostramineus L.Vass), sử dụng meo giống cấp 2 dạng hạt nhân giống trên cơ chất hạt ngũ cốc.
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu năm 2022, kéo dài từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và vi nấm: nấm bào ngư hồng thuộc giới Fungi, ngành phụ Agaricomycotina, lớp Agaricomycetes, bộ Agaricales, họ Pleurotaceae, chi Pleurotus, loài Pleurotus salmoneostramineus L.Vass. Về đặc điểm hình thái và sinh lý, quả thể nấm trải qua 5 giai đoạn phát triển: dạng san hô, dạng dùi trống, dạng phễu, dạng bán cầu lệch và dạng lá lục bình. Điều kiện môi trường nuôi trồng yêu cầu nhiệt độ nuôi sợi 22 - 40°C (thích hợp 28 - 38°C), độ ẩm giá thể 60 - 70%, độ ẩm không khí giai đoạn ra quả thể 85 - 95%, độ pH tối ưu 7,5 - 8,5.

Cơ sở nguyên vật liệu sử dụng trong thí nghiệm gồm:

  • Mùn cưa cao su: Độ ẩm ban đầu được điều chỉnh bằng nước vôi 1,5% (1,5 kg vôi cục pha trong 100 lít nước), ủ đảo đống 2 ngày/lần trong vòng 7 ngày.
  • Bột mì thương phẩm: Thành phần dinh dưỡng gồm 13,7 g protein, 72,6 g carbohydrate, 12,2 g chất xơ, 1,9 g lipid trên 100 g mẫu khô.
  • Dịch trùn quế HIRYO: Sản phẩm thủy phân bằng enzyme chứa 15 acid amin tự do (Aspartic acid 0,29%, Serine 0,27%, Valine 0,26%, Alanine 0,23%, Leucine 0,22%, Glycine 0,21%, Glutamic acid 0,17%, Isoleucine 0,16%, Phenylalanine 0,13%, Threonine 0,13%, Proline 0,12%, Histidine 0,08%, Tyrosine 0,06%, Methionine 0,05%, Lysine 0,04%).

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm hai yếu tố được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Complete Randomized Design - CRD) với 3 lần lặp lại. Quy mô gồm 12 nghiệm thức, 36 ô thí nghiệm, mỗi ô chứa 15 bịch phôi (khối lượng đóng bao 1,3 kg/bịch), tổng số lượng là 540 bịch phôi.

Các yếu tố thí nghiệm bao gồm:

  • Yếu tố A (Tỷ lệ bột mì bổ sung theo khối lượng mùn cưa):
    • A1: 100% mùn cưa (đối chứng, 0% bột mì)
    • A2: 98% mùn cưa + 2% bột mì
    • A3: 97% mùn cưa + 3% bột mì
    • A4: 96% mùn cưa + 4% bột mì
  • Yếu tố B (Liều lượng dịch trùn quế bổ sung cho mỗi bịch phôi):
    • B1: 2 mL/bịch
    • B2: 4 mL/bịch
    • B3: 6 mL/bịch

Quy trình kỹ thuật gồm 6 bước chuẩn hóa: Xử lý nguyên liệu mùn cưa với nước vôi 1,5% và ủ đống; phối trộn dinh dưỡng bột mì và dịch trùn quế rồi vô bịch phôi (1,3 kg); hấp khử trùng ở 100°C trong 8 giờ và để nguội 24 giờ; cấy meo giống hạt trong phòng vô trùng bên ngọn lửa đèn cồn; nuôi ủ tơ trong nhà tối thoáng khí khoảng 30 - 35 ngày; chăm sóc tưới ẩm khuếch tán ánh sáng và thu hái quả thể 4 - 5 đợt (mỗi đợt cách nhau 11 ngày).

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu:

  • Tốc độ tăng trưởng chiều dài tơ xác định theo công thức $V = D / T$ (cm/ngày), định kỳ đo 3 ngày/lần.
  • Thời gian tơ lan kín bịch phôi và thời gian xuất hiện quả thể (ngày sau cấy - NSC).
  • Kích thước hình thái quả thể: đường kính mũ nấm, đường kính cuống nấm, chiều cao quả thể (mm) và số quả thể/chùm.
  • Năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) tính theo đơn vị kg/1.000 bịch phôi; tỷ lệ nhiễm bệnh mốc xanh (Trichoderma spp.) và mốc đen (Aspergillus sp.).
  • Số liệu được xử lý bằng Microsoft Excel 2016, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm R phiên bản 4.x.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về nấm bào ngư hồng. Tác giả trình bày vị trí phân loại, chu kỳ phát triển hệ sợi sơ cấp - thứ cấp, các dạng biến thái quả thể và yêu cầu sinh thái (nhiệt độ, ẩm độ nguyên liệu 60 - 70%, ẩm độ không khí 85 - 95%, pH 7,5 - 8,5). Phân tích thành phần hóa học của mùn cưa cao su chỉ ra ưu thế khoáng đa lượng (N: 1,66 - 1,70%; P: 0,44 - 0,52%; K: 1,13 - 1,23%) so với gỗ lim và gỗ tạp, nhưng cần bổ sung đạm và carbohydrate do tỷ lệ C/N quá cao. Về dinh dưỡng bổ sung, chương tổng quan phân tích hàm lượng dinh dưỡng của bột mì và dịch trùn quế thủy phân.

Phần tổng quan nghiên cứu quốc tế điểm qua các công trình của Nasir Ahmad Khan và ctv (2013), Obuasi Boulware và ctv (2014), Funda Atila (2017), Zurbano và ctv (2017), Mustafa Nadhim Owaid và ctv (2018) về thử nghiệm các giá thể hữu cơ như bã cà phê, bông phế thải, rơm rạ, cỏ khô cây rum. Tại Việt Nam, chương tổng kết các công trình của Võ Thị Hiền (2016) trên nấm bào ngư hồng bổ sung cám bắp; Phạm Thị Thùy Như (2018) về dịch trùn quế trên nấm bào ngư xám; Nguyễn Thị Như Huỳnh (2018) về dịch trùn quế trên nấm linh chi; và Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2021) về bột mì trên nấm bào ngư xám.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thí nghiệm (tháng 5 đến tháng 10 năm 2022 tại Trại thực nghiệm khoa Nông học, Đại học Nông Lâm TP.HCM). Chương cung cấp đầy đủ thông số xuất xứ của nguồn meo giống cấp 2 từ Trang trại nấm Đông Thành (Bình Dương), dịch trùn quế HIRYO, bột mì làm bánh và mùn cưa cao su tươi. Toàn bộ thiết kế thí nghiệm CRD 2 yếu tố với 12 công thức nghiệm thức (từ NT1 đến NT12) được biểu diễn qua sơ đồ bố trí ngẫu nhiên trên 36 ô thực nghiệm.

Chương này cũng chuẩn hóa toàn bộ quy trình công nghệ 6 bước từ ủ cơ chất với nước vôi, phối trộn cơ chất theo tỷ lệ thể tích và khối lượng nghiêm ngặt, vô bịch 1,3 kg, quy trình thanh trùng bằng lò hấp thủ công ở 100°C trong 8 giờ, kỹ thuật cấy giống vô trùng bằng que cấy quanh ngọn lửa đèn cồn, chế độ nuôi sợi trong phòng tối và chế độ tưới ẩm tạo quả thể khi chuyển sang nhà trồng có lưới ngăn côn trùng. Hệ thống chỉ tiêu theo dõi được định nghĩa rõ ràng về mặt toán học, bao gồm công thức tính tốc độ mọc tơ $V = D/T$, cách thức xác định tỷ lệ phôi nhiễm bệnh, phương pháp cân đo năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế trên quy mô 1.000 bịch phôi.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được qua các bảng số liệu chi tiết và thảo luận chuyên sâu:

  • Sinh trưởng hệ sợi tơ: Thời gian xuất hiện tơ nấm dao động từ 11,2 đến 12,7 NSC. Nghiệm thức bổ sung 4% bột mì kết hợp 6 mL dịch trùn quế (A4B3) cho tơ xuất hiện sớm nhất (11,2 NSC). Chiều dài tơ nấm và tốc độ tăng trưởng tơ đo định kỳ 3 ngày/lần từ 0 đến 33 NSC cho thấy tốc độ lan tơ đạt cực đại ở giai đoạn 15 - 18 NSC, trong đó nghiệm thức A4B3 đạt tốc độ lan tơ nhanh nhất (2,16 cm/ngày). Thời gian tơ lan kín bịch phôi nhanh nhất đạt 33,4 NSC ở nghiệm thức A4B3 (trung bình yếu tố A4 là 34,4 NSC), rút ngắn đáng kể so với nghiệm thức đối chứng 100% mùn cưa (35,9 NSC).
  • Thời gian hình thành quả thể và tỷ lệ nhiễm bệnh: Nghiệm thức A4B2 (4% bột mì + 4 mL dịch trùn quế) hình thành quả thể sớm nhất (40,1 NSC). Tỷ lệ nhiễm bệnh mốc xanh (Trichoderma spp.) và mốc đen (Aspergillus sp.) có xu hướng tăng tỷ lệ thuận với mức độ giàu dinh dưỡng của giá thể, cao nhất ở nghiệm thức A4B3 với 15,55% (7/45 bịch phôi bị nhiễm) và thấp nhất ở nghiệm thức 100% mùn cưa + 4 mL dịch trùn quế (4,44%).
  • Các chỉ tiêu hình thái và năng suất quả thể: Nghiệm thức A4B3 vượt trội về đường kính mũ nấm (61,70 mm), đường kính cuống nấm (9,88 mm), chiều cao quả thể (39,53 mm) và trọng lượng trung bình quả thể (48,18 g). Năng suất thực thu đạt cao nhất ở A4B3 với 81,28 kg/1.000 bịch (trung bình A4 đạt 76,43 kg/1.000 bịch), năng suất lý thuyết đạt 89,22 kg/1.000 bịch. Hạch toán kinh tế cho thấy A4B3 mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ suất lợi nhuận đạt 0,35 lần.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về tác động tương tác giữa tỷ lệ carbohydrate (bột mì) và đạm hữu cơ thủy phân (dịch trùn quế) đối với chu kỳ sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất của nấm bào ngư hồng.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi chính giữa các nghiệm thức tiêu biểu:

Chỉ tiêu theo dõi Đối chứng A1B1 (0% BM + 2 mL dịch) Nghiệm thức A2B2 (2% BM + 4 mL dịch) Nghiệm thức A3B3 (3% BM + 6 mL dịch) Nghiệm thức tối ưu A4B3 (4% BM + 6 mL dịch) Mức ý nghĩa thống kê
Thời gian xuất hiện tơ (NSC) 12,7 11,7 12,6 11,2 $\alpha = 0,05$ (Yếu tố A)
Tốc độ lan tơ giai đoạn 15-18 NSC (cm/ngày) 1,86 1,71 1,77 2,16 $\alpha = 0,01$ (Tương tác AxB)
Thời gian lan kín bịch phôi (NSC) 36,7 34,3 35,7 33,4 $\alpha = 0,01$ (Yếu tố A, B)
Thời gian hình thành quả thể (NSC) 41,9 41,4 41,0 41,2 $\alpha = 0,01$ (Tương tác AxB)
Tỷ lệ phôi nhiễm bệnh (%) 4,44 4,44 4,44 15,55 Đếm thực tế
Đường kính mũ nấm (mm) 50,60 52,80 50,92 61,70 $\alpha = 0,05$ (Tương tác AxB)
Đường kính cuống nấm (mm) 8,81 8,79 8,85 9,88 $\alpha = 0,05$ (Yếu tố A, B)
Chiều cao quả thể (mm) 31,75 38,28 36,66 39,53 $\alpha = 0,01$ (Yếu tố B)
Trọng lượng TB quả thể (g) 38,46 39,25 35,24 48,18 $\alpha = 0,01$ (Tương tác AxB)
Năng suất thực thu (kg/1.000 bịch) 63,63 70,28 64,44 81,28 $\alpha = 0,05$ (Yếu tố A, B)
Năng suất lý thuyết (kg/1.000 bịch) 68,90 72,70 65,26 89,22 $\alpha = 0,01$ (Tương tác AxB)
Tỷ suất lợi nhuận (lần) - - - 0,35 Tính toán kinh tế

Các kết luận và đóng góp thực tiễn của tác giả:

  • Bổ sung 4% bột mì kết hợp 6 mL dịch trùn quế vào giá thể mùn cưa cao su là công thức dinh dưỡng tối ưu nhất, kích thích tơ nấm xuất hiện sớm (11,2 NSC), tăng tốc độ mọc sợi tơ lên 2,16 cm/ngày và rút ngắn thời gian lan kín phôi xuống 33,4 NSC.
  • Công thức này giúp nâng cao đáng kể kích thước thương phẩm của quả thể (mũ nấm đạt 61,70 mm, cuống nấm đạt 9,88 mm, chiều cao đạt 39,53 mm) và đưa khối lượng cụm quả thể đạt 48,18 g, mang lại năng suất thực thu cao nhất (81,28 kg/1.000 bịch) cùng tỷ suất lợi nhuận 0,35 lần.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận đã chứng minh tính khả thi của việc phối hợp dịch trùn quế thủy phân (nguồn amino acid tự nhiên) và bột mì (nguồn carbohydrate giá rẻ) trong sản xuất nấm bào ngư hồng, bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu trước đây vốn chỉ khảo sát đơn lẻ từng loại chất dinh dưỡng hoặc khảo sát trên các chủng nấm khác như nấm bào ngư xám và nấm linh chi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực nghiệm:

  • Giá thể phối trộn hàm lượng dinh dưỡng cao làm tăng nguy cơ nhiễm tạp nấm mốc. Cụ thể, nghiệm thức cho năng suất cao nhất (A4B3: 96% mùn cưa + 4% bột mì + 6 mL dịch trùn quế) có tỷ lệ phôi nhiễm bệnh cao nhất trong tất cả các nghiệm thức, đạt 15,55% (bị nhiễm cả mốc xanh Trichoderma spp. và mốc đen Aspergillus sp., tương đương 7 bịch hỏng trên tổng số 45 bịch phôi).
  • Thí nghiệm mới thực hiện trong phạm vi một vụ mùa (vụ Hè Thu từ tháng 5 đến tháng 10 năm 2022) tại Trại thực nghiệm khoa Nông học, Đại học Nông Lâm TP.HCM, do đó chưa đánh giá được đầy đủ biến thiên sinh trưởng dưới các điều kiện khí hậu khác nhau trong năm.
  • Dải nồng độ phối trộn mới dừng lại ở mức tối đa 4% bột mì và 6 mL dịch trùn quế, chưa xác định được ngưỡng bão hòa hoặc ngưỡng gây ức chế sinh trưởng của hai yếu tố này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Cần hoàn thiện quy trình thanh trùng nhiệt và vệ sinh nhà cấy để kiểm soát chặt chẽ nguồn lây nhiễm mốc xanh và mốc đen khi canh tác trên các giá thể giàu đạm và đường.
  • Mở rộng khảo nghiệm các mức bổ sung cao hơn (vượt ngưỡng 4% bột mì và 6 mL dịch trùn quế) trên nhiều vụ nuôi trồng khác nhau nhằm xây dựng mô hình toán học xác định chính xác điểm cực trị về hiệu quả kinh tế và năng suất sinh học.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Công nghệ Sinh học và Bảo vệ Thực vật: Tài liệu cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm hai yếu tố CRD chuẩn mực trong nghiên cứu nông học, kèm theo hệ thống chỉ tiêu và công thức tính toán tốc độ lan tơ, phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm Duncan bằng phần mềm R.
  • Cơ sở sản xuất giống và hộ gia đình nuôi trồng nấm ăn: Cung cấp quy trình phối trộn cơ chất mùn cưa cao su kết hợp dịch trùn quế và bột mì, các thông số về thời gian hấp khử trùng (8 giờ ở 100°C), chế độ ẩm (85 - 90%) và thời gian thu hái định kỳ giữa các đợt (11 ngày).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Dữ liệu phân tích thành phần amino acid của dịch trùn quế (Bảng 1.2), bảng biến thiên tốc độ lan tơ theo chu kỳ 3 ngày (Bảng 3.4, Bảng 3.5) và bảng cân đối chi phí - lợi nhuận chi tiết cho quy mô 1.000 bịch phôi (Bảng 3.13, PL1, PL2).

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiệm thức nào trong thí nghiệm mang lại năng suất thực thu và kích thước quả thể nấm bào ngư hồng tốt nhất?
Nghiệm thức A4B3 (phối trộn 96% mùn cưa : 4% bột mì và bổ sung 6 mL dịch trùn quế/bịch) cho kết quả tốt nhất ở hầu hết các chỉ tiêu: đường kính mũ nấm đạt 61,70 mm, đường kính cuống nấm 9,88 mm, chiều cao quả thể 39,53 mm, trọng lượng trung bình cụm quả thể đạt 48,18 g, năng suất thực thu đạt 81,28 kg/1.000 bịch và năng suất lý thuyết đạt 89,22 kg/1.000 bịch.

2. Mối quan hệ giữa tỷ lệ dinh dưỡng bổ sung và tỷ lệ nhiễm bệnh của phôi nấm được ghi nhận như thế nào?
Số liệu tại Bảng 3.8 cho thấy tỷ lệ phôi nấm nhiễm bệnh (mốc xanh Trichoderma spp. và mốc đen Aspergillus sp.) tỷ lệ thuận với mức dinh dưỡng bổ sung. Nghiệm thức đối chứng không bổ sung bột mì và mức dịch trùn quế 4 mL có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (4,44%, tương đương 2/45 bịch), trong khi nghiệm thức có dinh dưỡng cao nhất (A4B3: 4% bột mì + 6 mL dịch trùn quế) có tỷ lệ nhiễm cao nhất là 15,55% (7/45 bịch).

3. Tốc độ tăng trưởng chiều dài tơ của nấm bào ngư hồng đạt giá trị cao nhất vào thời điểm nào?
Theo kết quả theo dõi định kỳ 3 ngày/lần, tốc độ tăng trưởng chiều dài sợi tơ biến thiên qua từng giai đoạn và đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 15 - 18 ngày sau cấy (NSC). Tại giai đoạn này, nghiệm thức A4B3 đạt tốc độ lan tơ nhanh nhất toàn thí nghiệm với 2,16 cm/ngày, sau đó tốc độ lan tơ có xu hướng giảm dần khi hệ sợi tiến về phía đáy bịch phôi.

4. Dịch trùn quế sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu và chứa những thành phần dinh dưỡng cơ bản nào?
Nghiên cứu sử dụng dịch trùn quế thương phẩm của Công ty Cổ phần Trùn quế HIRYO, được sản xuất thông qua quá trình thủy phân bằng enzyme tinh chế. Dịch chứa 15 acid amin tự do, trong đó chiếm tỷ lệ cao nhất là Aspartic acid (0,29%), Serine (0,27%), Valine (0,26%), Alanine (0,23%) và Leucine (0,22%).

5. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp nào và sử dụng tổng cộng bao nhiêu bịch phôi?
Thí nghiệm được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố (CRD) với 3 lần lặp lại. Tổng cộng có 12 công thức nghiệm thức (kết hợp giữa 4 tỷ lệ phối trộn bột mì: 0%, 2%, 3%, 4% và 3 liều lượng dịch trùn quế: 2, 4, 6 mL/bịch) bố trí trên 36 ô thí nghiệm; mỗi ô gồm 15 bịch phôi (1,3 kg/bịch), quy mô toàn thí nghiệm là 540 bịch phôi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Kim Thanh đã xác định được công thức phối trộn cơ chất tối ưu cho nấm bào ngư hồng (Pleurotus salmoneostramineus L.Vass) là 96% mùn cưa cao su kết hợp 4% bột mì và 6 mL dịch trùn quế/bịch. Công thức này giúp rút ngắn thời gian lan kín phôi xuống 33,4 ngày, tối ưu hóa kích thước quả thể và đạt năng suất thực thu cao nhất (81,28 kg/1.000 bịch) với tỷ suất lợi nhuận 0,35 lần. Mặc dù làm tăng năng suất vượt trội, mức dinh dưỡng cao cũng kéo theo tỷ lệ nhiễm mốc bệnh lên đến 15,55%, đặt ra yêu cầu phải kiểm soát nghiêm ngặt khâu khử trùng và vệ sinh trong quy trình canh tác thực tế. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng cao cho ngành trồng nấm ăn tại khu vực phía Nam.