Ảnh hưởng của tuổi cây vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li làm cơ sở định hướng sử dụng

Nghiên cứu ảnh hưởng của tuổi và vị trí trên cây đến cấu trúc và tính chất của Dendrocalamus barbatus, phục vụ cho ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng

1.1.1. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng

1.1.2. Khái lược về sử dụng cây Tre nói chung và cây Luồng nói riêng

1.1.3. Nghiên cứu về biến động cấu tạo và tính chất của tre theo tuổi và vị trí trên thân cây và định hướng sử dụng

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. Kết luận rút ra từ tổng quan

1.5. Kết luận từ các công trình liên

1.6. Hướng nghiên cứu của luận án

1.7. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7.1. Đối tượng nghiên cứu của luận án

1.7.2. Phạm vi nghiên cứu của luận án

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.8.1. Mục tiêu tổng quát

1.8.2. Mục tiêu cụ thể

1.9. Ý nghĩa nghiên cứu của luận án

1.9.1. Ý nghĩa khoa học

1.9.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.10. Những đóng góp mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp kế thừa

2.2.2. Phương pháp thí nghiệm

2.2.3. Phương pháp phân tích số liệu

2.3. Lý thuyết về cấu tạo tre

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến cấu tạo của Luồng

3.2. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ dày thành Luồng

3.3. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến sự sắp xếp và kích thước bó mạch của Luồng

3.4. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hình thái sợi và độ dày vách tế bào sợi của Luồng

3.5. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến thành phần hóa học của Luồng

3.6. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng holo-cellulose của Luồng

3.7. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng cellulose của Luồng

3.8. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí thân cây đến hàm lượng Lignin

3.9. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến tính chất vật lý của Luồng

3.10. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến khối lượng riêng

3.11. Ảnh hưởng của của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ ẩm của Luồng

3.12. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ co rút của Luồng

3.13. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến tính chất cơ học

3.14. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền nén dọc thớ của Luồng

3.15. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền uốn tĩnh (MOR) của Luồng

3.16. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến mô đun đàn hồi uốn tĩnh

3.17. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ bền trượt dọc thớ

3.18. Định hướng khai thác và sử dụng cho từng cấp tuổi và vị trí trên cây

3.18.1. Định hướng về tuổi khai thác đối với Luồng

3.18.2. Định hướng sử dụng đối với Luồng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Tuổi Cây Vị Trí Tới Luồng Dendrocalamus

Luồng (Dendrocalamus barbatus) là một loài tre có trữ lượng lớn tại Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Thanh Hóa với khoảng 78.000 ha. Sản lượng khai thác hàng năm đạt khoảng 60 triệu cây. Ngoài Thanh Hóa, Luồng đã được nhân rộng ra các tỉnh như Hòa Bình, Sơn La, Phú Thọ, Yên Bái và Nghệ An. Luồng không chỉ được sử dụng trong xây dựng truyền thống mà còn là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho sản xuất thủ công mỹ nghệ, ván sàn, ván ghép thanh và ván ép khối. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào chế biến tre luồng theo hướng hiện đại. Tuy nhiên, việc khai thác Luồng ở các độ tuổi khác nhau và sử dụng các vị trí khác nhau trên cây chưa được nghiên cứu sâu, dẫn đến giảm giá trị sử dụng và lãng phí nguồn tài nguyên quý giá này. Cần có những nghiên cứu sâu về cấu tạo, tính chất cơ lý của luồng theo tuổi và vị trí trên thân cây để sử dụng hiệu quả nhất.

1.1. Đặc Điểm Sinh Học và Phân Bố Của Cây Luồng

Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) là loài tre to, không gai, lá nhỏ, mọc cụm, thân ngầm dạng củ, thưa cây, thân khí sinh có ngọn cong ngắn. Đường kính thân có thể đạt 10-12 cm, chiều cao 15-20 m và vách thân dày trên 2 cm. Cây có lớp phấn trắng ở trên và dưới vòng đốt. Thân cây thẳng, tròn đều và thon nhỏ dần. Măng non có màu tím nâu, khi lớn hơn có màu tím hồng hoặc tím đỏ, và chuyển sang xanh vàng hoặc xanh xám nhạt khi tiếp xúc với ánh sáng. Sự phân bố của Luồng tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ của Việt Nam, nơi có điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp cho sự phát triển của loài cây này.

1.2. Khả Năng Ứng Dụng Đa Dạng Của Tre Luồng

Cây Luồng có khả năng ứng dụng rất đa dạng trong nhiều lĩnh vực. Ngoài việc sử dụng truyền thống trong xây dựng, Luồng còn được dùng làm nguyên liệu cho ngành sản xuất thủ công mỹ nghệ, tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Ván sàn tre, ván ghép thanh và ván ép khối là những sản phẩm chế biến từ Luồng đang ngày càng được ưa chuộng. Thậm chí, Luồng còn được sử dụng để sản xuất than hoạt tính và cốp pha tre, mở ra những hướng đi mới trong việc khai thác và sử dụng loài cây này. Việc nghiên cứu sâu về tính chất vật lý và cơ học của Luồng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chế biến và tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

II. Vấn Đề Tại Sao Tuổi Cây và Vị Trí Luồng Lại Quan Trọng

Việc khai thác Luồng cho sản xuất thường tập trung vào cây có tuổi từ 2 đến 5 năm. Các cơ sở sản xuất cũng đã nhận thấy sự khác biệt về chất lượng của Luồng ở các vị trí khác nhau trên cây và sử dụng chúng cho các sản phẩm khác nhau. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng Luồng một cách cảm tính, thiếu cơ sở khoa học sẽ làm giảm giá trị sử dụng và không tận dụng được hết tiềm năng của loài cây này. Sự thiếu hiểu biết về sự biến đổi cấu trúc vật liệu, thành phần hóa học và tính chất của Luồng theo tuổi và vị trí có thể dẫn đến lãng phí nguồn tài nguyên và sử dụng không hiệu quả. Do đó, cần thiết phải có những nghiên cứu chuyên sâu để xác định độ tuổi khai thác và phương pháp sử dụng Luồng phù hợp cho từng mục đích khác nhau.

2.1. Hạn Chế Trong Khai Thác và Sử Dụng Tre Luồng Hiện Nay

Hiện nay, việc khai thác và sử dụng Luồng còn nhiều hạn chế do thiếu thông tin khoa học về sự biến đổi chất lượng của cây theo tuổi và vị trí. Các cơ sở sản xuất thường dựa vào kinh nghiệm truyền thống, dẫn đến việc lựa chọn cây khai thác và phương pháp chế biến chưa tối ưu. Điều này không chỉ làm giảm giá trị sử dụng của Luồng mà còn gây lãng phí nguồn tài nguyên, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và tính bền vững của ngành. Cần có những nghiên cứu cụ thể để khắc phục những hạn chế này và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm từ Luồng.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất Luồng

Để khai thác và sử dụng Luồng một cách hiệu quả, cần có những nghiên cứu sâu về cấu trúc giải phẫu, thành phần hóa học, tính chất vật lý và cơ học của cây theo tuổi và vị trí. Các nghiên cứu này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự biến đổi chất lượng của Luồng và từ đó đưa ra những quyết định khai thác và chế biến phù hợp. Việc nắm vững các thông tin khoa học về cấu trúc và tính chất của Luồng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

III. Cách Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tuổi và Vị Trí Đến Tính Chất Luồng

Nghiên cứu về ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí đến tính chất của Luồng đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều. Việc thu thập mẫu Luồng ở các độ tuổi khác nhau (ví dụ: 1, 2, 3, 4, 5 năm) và tại các vị trí khác nhau trên thân cây (gốc, thân, ngọn) là bước đầu tiên quan trọng. Sau đó, cần tiến hành các thí nghiệm để đánh giá các đặc điểm về cấu trúc, thành phần hóa học, tính chất vật lý và cơ học của mẫu. Phân tích thống kê sẽ giúp xác định mối tương quan giữa tuổi cây, vị trí và các tính chất của Luồng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xác định tuổi khai thác và phương pháp sử dụng Luồng phù hợp cho từng mục đích khác nhau.

3.1. Phương Pháp Thu Thập và Chuẩn Bị Mẫu Nghiên Cứu Luồng

Việc thu thập mẫu Luồng cần được thực hiện một cách cẩn thận và khoa học để đảm bảo tính đại diện và chính xác của kết quả nghiên cứu. Các mẫu phải được thu thập từ các cây Luồng có độ tuổi khác nhau và tại các vị trí khác nhau trên thân cây, ví dụ như gốc, thân giữa và ngọn. Sau khi thu thập, mẫu cần được xử lý và chuẩn bị theo quy trình chuẩn để đảm bảo không bị biến đổi trong quá trình bảo quản và thí nghiệm. Việc ghi chép đầy đủ thông tin về nguồn gốc, độ tuổi và vị trí của mẫu là rất quan trọng để phục vụ cho quá trình phân tích và đánh giá.

3.2. Các Thí Nghiệm Đánh Giá Cấu Trúc và Tính Chất Vật Lý Cơ Học

Các thí nghiệm đánh giá cấu trúc và tính chất của Luồng cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế để đảm bảo tính tin cậy và so sánh được của kết quả. Các thí nghiệm có thể bao gồm: đo độ dày thành, mật độ bó mạch, chiều dài sợi, hàm lượng cellulose, lignin, độ ẩm, khối lượng riêng, độ bền nén, độ bền uốn và độ bền trượt. Kết quả thí nghiệm sẽ cung cấp những thông tin quan trọng về cấu trúc và tính chất của Luồng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí đến chất lượng của loài cây này.

3.3. Ứng Dụng Phân Tích Thống Kê Trong Nghiên Cứu Luồng

Phân tích thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và phân tích dữ liệu thu thập được từ các thí nghiệm. Các phương pháp thống kê như phân tích phương sai (ANOVA), hồi quy và tương quan sẽ giúp chúng ta xác định mối quan hệ giữa tuổi cây, vị trí và các tính chất của Luồng. Kết quả phân tích thống kê sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học để chứng minh hoặc bác bỏ các giả thuyết về ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí đến chất lượng của Luồng.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Tuổi Cây Đến Tính Chất Vật Lý Luồng

Nghiên cứu cho thấy tuổi cây có ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý của Luồng. Luồng ở độ tuổi trưởng thành (thường là 3-4 năm) có khối lượng riêng cao hơn, độ bền cơ học tốt hơn so với Luồng non (1-2 năm) hoặc già (trên 5 năm). Điều này có thể giải thích bằng sự phát triển hoàn thiện của cấu trúc tế bào và sự tích lũy các thành phần hóa học quan trọng như cellulose và lignin trong quá trình sinh trưởng. Tuy nhiên, đến một độ tuổi nhất định, các tính chất vật lý của Luồng có thể giảm sút do quá trình lão hóa và phân hủy. Do đó, việc xác định độ tuổi khai thác tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.1. Sự Thay Đổi Khối Lượng Riêng Theo Tuổi Của Cây Luồng

Khối lượng riêng là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá độ đặc chắc và độ bền của vật liệu. Nghiên cứu cho thấy khối lượng riêng của Luồng tăng dần theo tuổi, đạt giá trị cao nhất ở độ tuổi trưởng thành (3-4 năm) và sau đó có xu hướng giảm nhẹ. Sự thay đổi này có thể liên quan đến sự tích lũy cellulose và lignin trong tế bào, cũng như sự thay đổi về cấu trúc bó mạch và độ dày thành tế bào. Việc nắm vững quy luật biến đổi khối lượng riêng theo tuổi sẽ giúp lựa chọn cây Luồng phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

4.2. Tác Động Của Tuổi Đến Độ Bền Cơ Học Của Tre Luồng

Độ bền cơ học, bao gồm độ bền nén, độ bền uốn và độ bền trượt, là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực của vật liệu. Nghiên cứu cho thấy độ bền cơ học của Luồng cũng tăng lên theo tuổi, đạt giá trị cao nhất ở độ tuổi trưởng thành và sau đó giảm dần. Sự thay đổi này có thể liên quan đến sự phát triển của thành tế bào, sự liên kết giữa các tế bào và sự phân bố của bó mạch. Việc khai thác Luồng ở độ tuổi trưởng thành sẽ đảm bảo độ bền cơ học tốt nhất cho các ứng dụng xây dựng và sản xuất.

4.3. Mối Liên Hệ Giữa Tuổi Cây và Độ Ẩm Của Tre Luồng

Độ ẩm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất vật lý và cơ học của Luồng. Nghiên cứu cho thấy độ ẩm của Luồng có xu hướng giảm dần theo tuổi. Luồng non thường có độ ẩm cao hơn do cấu trúc tế bào chưa phát triển hoàn thiện. Việc kiểm soát độ ẩm của Luồng sau khai thác là rất quan trọng để tránh cong vênh, nứt nẻ và đảm bảo độ bền của sản phẩm.

V. Nghiên Cứu Vị Trí Ảnh Hưởng Đến Thành Phần Hóa Học Của Luồng

Vị trí trên thân cây cũng có ảnh hưởng đáng kể đến thành phần hóa học của Luồng. Hàm lượng cellulose thường cao hơn ở phần thân giữa so với phần gốc và ngọn, trong khi hàm lượng lignin có thể cao hơn ở phần gốc. Sự khác biệt này có thể liên quan đến vai trò khác nhau của các bộ phận trên cây. Phần thân giữa chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và hỗ trợ cơ học, trong khi phần gốc và ngọn có chức năng khác. Do đó, việc lựa chọn vị trí khai thác phù hợp có thể tối ưu hóa chất lượng Luồng cho từng ứng dụng cụ thể. Việc hiểu rõ sự biến đổi về thành phần hóa học của Luồng theo vị trí sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chế biến.

5.1. Sự Biến Đổi Hàm Lượng Cellulose Theo Vị Trí Trên Thân

Cellulose là thành phần chính của vách tế bào thực vật, quyết định độ bền và độ cứng của vật liệu. Nghiên cứu cho thấy hàm lượng cellulose của Luồng thường cao nhất ở phần thân giữa, giảm dần về phía gốc và ngọn. Điều này có thể giải thích bằng sự phát triển hoàn thiện của tế bào và sự tích lũy cellulose trong quá trình sinh trưởng. Do đó, việc khai thác Luồng ở phần thân giữa có thể đảm bảo hàm lượng cellulose cao nhất cho các ứng dụng sản xuất giấy và bột giấy.

5.2. Ảnh Hưởng Vị Trí Đến Hàm Lượng Lignin Trong Tre Luồng

Lignin là một polymer phức tạp có vai trò liên kết các tế bào thực vật, tạo độ cứng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Nghiên cứu cho thấy hàm lượng lignin của Luồng có thể cao hơn ở phần gốc so với phần thân và ngọn. Điều này có thể liên quan đến chức năng bảo vệ của phần gốc, giúp cây chống lại các tác động từ môi trường. Việc khai thác Luồng ở phần gốc có thể phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu cao.

5.3. Tỷ Lệ Holo Cellulose Thay Đổi Ra Sao Theo Vị Trí

Holo-cellulose là tổng hàm lượng cellulose và hemicellulose trong vật liệu thực vật. Nghiên cứu cần chỉ ra sự biến động của hàm lượng Holo-cellulose theo vị trí trên cây. Dữ liệu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thành phần carbohydrate cấu tạo nên Luồng tại các vị trí khác nhau.

VI. Định Hướng Sử Dụng Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Luồng

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí đến tính chất của Luồng có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc xác định độ tuổi khai thác tối ưu và phương pháp sử dụng phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa giá trị của nguồn tài nguyên Luồng. Luồng non có thể phù hợp cho sản xuất bột giấy, trong khi Luồng trưởng thành thích hợp cho xây dựng và sản xuất đồ nội thất. Việc lựa chọn vị trí khai thác phù hợp cũng có thể tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên Luồng ở Việt Nam. Những thông tin này giúp định hướng sử dụng Luồng hiệu quả hơn.

6.1. Tuổi Khai Thác Luồng Tối Ưu Cho Từng Mục Đích Sử Dụng

Nghiên cứu giúp xác định độ tuổi khai thác Luồng tối ưu cho từng mục đích sử dụng khác nhau. Luồng non, với hàm lượng cellulose cao và độ bền cơ học thấp, có thể phù hợp cho sản xuất bột giấy và các sản phẩm giấy. Luồng trưởng thành, với độ bền cơ học cao, có thể được sử dụng trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất và các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao. Việc lựa chọn độ tuổi khai thác phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa giá trị của nguồn tài nguyên Luồng.

6.2. Lựa Chọn Vị Trí Khai Thác Luồng Phù Hợp Với Sản Phẩm

Nghiên cứu giúp lựa chọn vị trí khai thác Luồng phù hợp với từng loại sản phẩm khác nhau. Phần gốc, với hàm lượng lignin cao, có thể được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu cao. Phần thân giữa, với hàm lượng cellulose cao, có thể được sử dụng cho sản xuất giấy và các sản phẩm giấy. Phần ngọn, với độ dẻo dai tốt, có thể được sử dụng cho sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Việc lựa chọn vị trí khai thác phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.

6.3. Hướng Phát Triển Bền Vững Cho Ngành Công Nghiệp Luồng

Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển bền vững cho ngành công nghiệp Luồng ở Việt Nam. Việc khai thác và sử dụng Luồng một cách khoa học và hiệu quả sẽ giúp bảo vệ nguồn tài nguyên, giảm thiểu lãng phí và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất sẽ giúp ngành công nghiệp Luồng phát triển bền vững, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

23/05/2025
Ảnh hưởng của tuổi cây vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li làm cơ sở định hướng sử dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng 1. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng Tên Việt Nam: Luồng Tên địa phương: Luồng Thanh Hoá, Mạy sang, Mạy sang núi, Mạy sang num, Mạy mèn, Met Cây Luồng có tên khoa học là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D., thuộc chi Luồng (Dendrocalamus); họ hoàng thảo (Poaceae), bộ hoàng thảo (Graminales) [7], [16]. Đặc điểm nhận biết Luồng là loại tre to, không gai, lá nhỏ, mọc cụm, thân ngầm dạng củ, thưa cây, thân khí sinh có ngọn cong ngắn.

Đường kính cây đạt tới 10-12 cm, cây cao 15-20 m, vách thân dày 2 cm trở lên. Phía trên và phía dưới vòng đốt có lớp phấn trắng. Thân cây nây (độ thon nhỏ) thẳng, tròn đều. Hai phần ba thân tre về phía gốc tròn đều, vòng đốt không nổi rõ, 2-3 đốt cuối cùng có ít rễ.

Một phần ba thân tre về phía ngọn mang cành lá, thân có vết lõm nông, nơi quang trống thì cành có thể xuống gần gốc. Mỗi đốt có một cành chính to, dài và 2-5 cành nhỏ hơn, gốc cành chính phình to (gọi là đùi gà) có khả năng phát sinh mầm và rễ. Chét là những cành ở sát mặt đất gữa phần gốc thân khí sinh và phần củ thân ngầm. Phiến lá thuôn hình ngọn giáo, dài 18 cm rộng 1,5 cm hai mép có răng sắc rất nhỏ, đầu nhọn đuôi hình nêm hay gần tù.

Lá khi non màu xanh thẫm, mềm mại; khi già màu xanh nhạt có những chấm nhỏ mầu gỉ sắt. Bẹ mo hình chuông, đáy trên 10 cm đáy dưới 30 cm, cao 37 cm; lúc non 1/2 phía trên mầu vàng đỏ, 1/2 phía dưới màu vàng xanh; mặt ngoài có nhiều lông màu tím nâu- hung đen. Tai mo phát triển và có nhiều lông màu nâu, thìa lìa xẻ răng sâu thành dạng lông. Lá mo hình mũi giáo, có lông cả 2 mặt, hơi lật ngửa, cụp về phía ngoài.

Mo sớm rụng, khi cây măng toả đuôi én thì mo trên thân cũng rụng gần hết. Măng ở giai đoạn thấp có màu tím nâu, lên cao có màu tím 4 hồng hay tím đỏ; lên cao hơn nữa có màu tím da cam hay đỏ hồng; khi cây măng vượt ra ánh sáng măng có màu xanh vàng hay xanh xám nhạt. Hoa tự cành nhiều chuỳ, các bông chét tập hợp thành cụm thành hình cầu ở các đốt của trục hoa tự. Bông chét hình trái xoan nhọn, trung bình dài 10 mm, rộng 4 mm [16], [7] 1.

Vùng phân bố Luồng có thể mọc tự nhiên từng cụm phân ở Thanh Hoá với trữ lượng lớn. Vì vậy, Than Hóa được coi là cái nôi của Luồng (vì thế quen gọi là “Luồng Thanh Hoá”). Hiện nay Luồng được trồng nhiều ở Bắc Trung Bộ, đã được nhân giống trồng ở nhiều tỉnh phía Bắc và phía Nam. Luồng đưa vào trồng ở các tỉnh Miền Nam chưa được kiểm kê tổng kết; một số ít diện tích đã trồng ở Đông Nam Bộ, ở Quảng Trị có nhận xét là sinh trưởng bình thường [16].

Khái lược về sử dụng cây tre Hiện nay, trên thế giới tre được sử dụng với nhiều công dụng khác nhau, việc sử dụng thân cây tre được sử dụng tạo ra các sản phẩm truyền thống và các sản phẩm công nghiệp. Theo sự phát triển của xã hội các sản phẩm tre ngày càng nhiều hơn từ thập kỷ 70 của thế kỉ XX, sản suất ván nhân tạo từ tre luồng đã có quy mô tập chung ở các tỉnh, Triết Giang, Tứ Xuyên.Trung Quốc, các loại ván nhân tạo, ván sợi ép, ván sàn, ván dăm từ tre luồng đã được dùng nhiều trong các ngành khác nhau. Tre luồng ngày càng có sự phát triển rộng lớn trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và xuất khẩu. Tre được sử dụng nhiều trong lĩnh vực xây dựng các công trình như nhà ở, hội trường, nhà xe, nhà kho, các toà nhà công nghiệp nhỏ… thân tre được sử dụng làm cột, xà gồ, vì kèo.

Bên cạnh đó, cây tre còn được sử dụng trong các thiết bị có chịu tải lớn như xây dựng các hệ thống tháp, cầu nhịp nhỏ… Nếu được bảo quản tốt, tre có thể được sử dụng bền trong vài thập kỳ. Trong lĩnh vực xây dựng, tre là vật liệu xây dựng có khả năng chống chịu động đất khá tốt. 5 Trên thế giới tre cũng được sử dụng nhiều trong nội thất như thảm tre, vách ngăn tre, bàn ghế… Ở các nước công nghiệp nội thất từ tre được thấy nhiều ở các quán bar, phòng trưng bày, triển lãm, khu nghỉ dưỡng [75]. Tre được sử dụng làm đồ thủ công mỹ nghệ, đây là một sản phẩm truyền thống của một số nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Colombia, Peru và các quốc gia Nam Mỹ khác.

Bên cạnh đó, tre còn được làm ra các sản phẩm đan lát, các sản phẩm nhạc cụ (các sản phẩm bộ gõ, bộ gió) [75]. Trên thế giới tre được sử dụng nhiều trong sản phẩm là các loại ván nhân tạo: Ván ép khối, sản phẩm ván nhân tạo từ tre được sử dụng làm khuôn, cánh cửa, vật liệu kết cấu và đồ mộc. Bên cạnh đó, tre còn được sử dụng làm tạo các loại ván mỏng (veneer) phục vụ trong việc sử dụng phủ trang trí bề mặt. Ván mỏng tre thường có độ dày từ 0,15-1,5 mm, đây là một sản phẩm có giá trị cao, nhưng việc tạo ra nó là khá phức tạp.

Một loại ván nữa được tạo ra từ tre trên thế giới là ván dán (PlyBamboo), các sản phẩm từ ván dán tre trên thế giới có có nhiều dạng khác nhau. Các sản phẩm từ loại ván này được dùng trong ván sàn, vật liệu chịu lực, kết cấu, và nội thất. Ngoài ra tre cũng có thể tạo ra ván định hướng (OSB), ván dăm tre, ván MDF, ván HDF, sản phẩm composites tre – nhựa [59], [75]. Ở Ấn Độ, tre còn được tạo ra các sản phẩm từ việc dán ép định hình, tạo ra các sản phầm nội thất như: khay đĩa, ghế, vách ngăn, cửa [69].

Ngoài những sản phẩm trên ở một số nước trên thế giới, sản phẩm composites từ sợi tre còn được sử dụng làm hàng rào, lan can sân vườn [54]. Ngoài những sản phẩm mang tính chất chịu lực trên, tre còn được tạo ra các sản phẩm khác như giấy và bột giấy. Ở Trung Quốc giấy được làm thủ công từ tre từ 2000 năm trước, ở Ấn Độ sản lượng tre hàng năm khoảng 3,23 triệu tấn, hơn một nửa trong số này dùng để làm giấy và bột giấy. Trên thế giới, hiện tại sản xuất bột giấy từ tre khoảng 1,5 triệu tấn khô.

Ngoài ra, trên thế giới còn sản tạo ra một số sản phẩm khác từ tre như: Than hoạt tính, sợi dệt [75]. Tre là loài lâm sản ngoài gỗ đa tác dụng, phạm vi sử dụng rộng, sinh sản nhanh, có tác dụng giữ đất chống lở, điều tiết nước, làm sạch không khí, đẹp môi trường. Tre có thành dầy, cứng có thể làm nhà, nhất là làm nhà sàn của các dân tộc 6 miền núi và được dùng nhiều trong xây dựng ở nông thôn. Sản xuất các dụng cụ gia đình các sản phẩm từ tre gắn liền với cuộc sống hàng ngày như giỏ, chiếu thang, thùng.

Ngày nay nhờ thiết bị công nghệ chế biến càng phát triển sản xuất các sản phẩm như đũa, các loại ghế ngồi gấp, ghế dựa, giường nằm, chiếu mành, lẵng hoa, làm đĩa, ô dù, quạt, các nhạc cụ như sáo, khèn và rất nhiều mặt hàng xuất khẩu [10]. Bên cạnh đó, tre kế hợp với mây hay một số vật liệu khác tạo ra sản phẩm đồ mộc, thủ công, mỹ nghệ động đáo, được sử dụng rông rãi trong đời sống hàng ngày và có giá trị xuất khẩu cao [3]. Trong công nghiệp chế biến: với sự phát triển của công nghệ, ngày nay ở Việt Nam tre được chế biến thành nhiều sản phẩm công nghiệp có giá trị sử dụng cao như mành, chiếu, ván sàn, ván dăm, ván dăm tre xi măng, ván sợi, ván ghép khối, ván cốp pha… than hoạt tính [3]. Ở Việt Nam Với sự phát triển của công nghệ, ngày nay chúng ta có thể thấy hàng nghìn sản phẩm khác nhau được chế biến từ tre.

Chúng được phân ra thành khoảng 20 nhóm sản phẩm khác nhau hoặc theo tiêu chí ngành chúng ta có thể phân ra thành 2 ngành hàng lớn: (1) Ngành hàng các sản phẩm truyền thống (măng tre, thủ công mỹ nghệ, chiếu, mành, đũa, tăm, giấy); (2) Ngành hàng các sản phẩm mới (tre ép làm ván sàn và nội thất, tre ép khối phục vụ xây dựng, than hoạt tính, tinh dầu, sợi vải. Sản phẩm tre đang có khả năng xâm nhập vào nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế và hơn nữa nó còn đóng góp nhiều giá trị xã hội và môi trường to lớn. Sản phẩm tre có thể cạnh tranh với các sản phẩm khác trong các lĩnh vực như xây dựng, nội thất, vật liệu nhân tạo, dệt may, dược liệu. Hiện nay, việc sử dụng tre vào các lĩnh vực sản xuất khác nhau một cách triệt để trên các vị trí của cây tre (hình 2.1) như phần rễ (1) và mo tre (2) có thể dùng làm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ; phần măng (3) dùng chế biến rau làm thức ăn; phần gốc cây tre (4) dùng làm bột giấy hoặc than hoạt tính; phần thân cây (5) được chế biến thành ván sàn và nội thất hiện đại; phần ngọn (6, 7) dùng sản xuất đũa, tăm, mành; cành (8) có thể dùng làm chổi hoặc tạo sợi vải tre; và lá tre có thể chiết suất dầu làm dược phẩm và mỹ phẩm hoặc lá tre có thể làm thức ăn cho gia súc [14].

Các bộ phận của cây tre được tận dụng để sản xuất các sản phẩm khác nhau (Nguồn ảnh: trích theo Đặng Đình Trạm, 2006) [14]. Tuy nhiên, Đối với cây Luồng trong thực tế cho thấy việc khai thác và sử dụng Luồng của người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, khai thác chủ yếu từ tuổi 2 đến tuổi 5 và sử dụng các cấp tuổi cùng chung 1 một mục đích cụ thể. Bên cạnh đó việc sử dụng các vị trí trên thân cây chưa có mục đích cụ thể cho các sản phẩm tương ứng với vị trí trên thân cây. Điều đó dẫn đến, nếu khai thác sớm quá sẽ dẫn đến tuổi Luồng chưa thành thục, các tính chất của tre chưa đạt được tối ưu, dẫn đến giảm chất lượng của sản phẩm.

Mặt khác, nếu khai thác muộn quá sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế do chu kỳ khai thác muộn và ở tuổi khai thác muộn khi vượt qua tuổi thành thục sẽ dẫn đến tính chất của Luồng bị giảm xuống, sẽ làm giảm chất lượng của sản phẩm, đặc biệt là những sản phẩm cần đến độ bền cơ học cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Tuổi Cây Và Vị Trí Đến Tính Chất Của Luồng Dendrocalamus Barbatus" khám phá mối quan hệ giữa tuổi cây và vị trí của cây trong việc ảnh hưởng đến các tính chất của luồng Dendrocalamus barbatus. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và chất lượng của loại cây này mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của tuổi cây vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li làm cơ sở định hướng sử dụng. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết và các nghiên cứu liên quan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của các yếu tố này đến cây Dendrocalamus barbatus.