MỞ ĐẦU Tạo hạt là một kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong công nghiệp dược phẩm để cải thiện các tính chất của một hỗn hợp bột trước khi được đóng nang hay dập viên. Tạo hạt có thể được phân loại thành tạo hạt ướt và tạo hạt khô, trong đó tạo hạt ướt được ưa chuộng hơn do có nhiều ưu điểm. Tạo hạt ướt thường bao gồm một hỗn hợp bột khô ban đầu được trộn đồng nhất, sau đó thêm vào một dung dịch lỏng, thúc đẩy sự kết tụ của các tiểu phân tạo thành hạt. Trong quá trình này, dung dịch tá dược dính đóng một vai trò rất quan trọng.
Chức năng chính của tá dược dính là tạo cầu nối liên kết giữa các tiểu phân ban đầu của hỗn hợp, tạo ra hạt có kích thước lớn hơn và có đặc tính phù hợp cho các công đoạn xử lý tiếp theo. Sự phân bố tá dược dính trong khối bột, tính chất và tỷ lệ tá dược dính trong công thức ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố kích thước hạt, tính chảy, độ xốp, độ mài mòn, tính chịu nén và độ đồng đều hàm lượng của hạt. Do đó, việc lựa chọn loại tá dược dính với tỷ lệ phù hợp cho quy trình bào chế là yếu tố then chốt để tạo ra hạt, viên nén đạt yêu cầu chất lượng. Trong quá trình tạo hạt ướt các chế phẩm chứa hoạt chất hàm lượng thấp, một thách thức lớn được đặt ra là hoạt chất phải được phân bố đồng đều trong cốm.
Đối với trường hợp này, kĩ thuật tạo hạt tầng sôi được ưu tiên lựa chọn do thể hiện nhiều lợi thế hơn. Trong hệ thống tầng sôi, quá trình trộn và tạo hạt xảy ra đồng thời trong một chu trình khép kín. Ở trạng thái tầng sôi, các tiểu phân rắn chuyển động một cách hỗn độn dưới tác động của dòng khí, tạo thuận lợi cho mỗi tiểu phân rắn tiếp xúc với các giọt nhỏ của dung dịch tá dược dính. Do đó, hỗn hợp dễ đạt đến trạng thái phân bố đồng đều hoạt chất.
Dưới tác động đồng thời của nhiệt độ và độ ẩm, quá trình tạo hạt sử dụng tá dược dính diễn ra theo một cách thức phức tạp mà đến nay trên thế giới chưa có nhiều nghiên cứu về quá trình này. Việc thiếu các dữ liệu nghiên cứu toàn diện trên các đối tượng hoạt chất khác nhau gây khó khăn cho việc kiểm soát quy trình tạo hạt tầng sôi. Đề tài “Ảnh hưởng của tá dược dính đến tính chất hạt trong công nghệ tầng sôi với hoạt chất hàm lượng thấp” được thực hiện nhằm làm rõ xu hướng, mức độ và cơ chế ảnh hưởng của các loại tá dược dính ở các tỉ lệ khác nhau đến tính chất hạt tạo bởi. quá trình tạo hạt tầng sôi từ các hỗn hợp chứa hoạt chất hàm lượng thấp.
Hai hoạt chất có tính tan tốt Clorpheniramin maleat (CLM) và tan kém Meloxicam (MLX) đã được sử dụng như hoạt chất mô hình trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp dữ liệu hữu ích để nâng cao hiệu suất tạo hạt, cải thiện tính chất hạt theo mong muốn, ngăn ngừa các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình sản xuất. Nội dung cụ thể của nghiên cứu bao gồm: 1. Đánh giá tính chất của nguyên liệu hoạt chất và tá dược đầu vào.
Xác định ảnh hưởng, cơ chế ảnh hưởng của tá dược dính trên quy trình tạo hạt tầng sôi đối với hoạt chất mô hình kém tan trong nước Meloxicam. Xác định ảnh hưởng, cơ chế ảnh hưởng của tá dược dính trên quy trình tạo hạt tầng sôi đối với hoạt chất mô hình dễ tan trong nước Clorpheniramin maleat. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Kỹ thuật tạo hạt tầng sôi Tạo hạt là một quá trình mà các tiểu phân rắn (particles) kết tập lại hình thành những khối kết tụ (agglomerates) đủ chắc chắn để chịu được các tác động trong quá trình sản xuất.
Trong ngành công nghiệp dược phẩm, có rất nhiều lí do để tạo hạt bao gồm: - Cải thiện tính chảy của nguyên liệu đầu vào. - Cải thiện độ đồng đều hàm lượng đặc biệt cần thiết đối với trường hợp các công thức chứa hoạt chất hàm lượng thấp, thông qua việc làm giảm nguy cơ tách lớp, tạo ra hỗn hợp cốm đồng nhất (uniformity blends). - Cải thiện tính chịu nén của cốm thông qua việc kết hợp các thành phần có thể chịu nén vào công thức chứa các hoạt chất và tá dược có tính chịu nén kém. - Cải thiện khối lượng riêng của nguyên liệu.
- Cải thiện khả năng thấm ướt và khả năng hòa tan in vivo, áp dụng đối với các hợp chất tan kém trong nước, các nguyên liệu sơ nước (hydrophobic) có thể được tạo hạt với các thành phần thân nước (hydrophylic). - Cải thiện việc kiểm soát các tính chất hóa lý (độ hòa tan, độ nén, độ xốp…). - Giảm việc sinh bụi trong quá trình sản xuất từ đó làm giảm các nguy cơ gây độc hại. - Cải thiện cảm quan của sản phẩm.
- Tránh được các trường hợp đóng bánh (caking hoặc lump) Hiện nay, có hai loại thiết bị tạo hạt đang được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp dược phẩm: thiết bị tạo hạt cao tốc (high-shear granulators) và thiết bị tạo hạt tầng sôi (fluidized bed granulators). Tạo hạt cao tốc thường làm tăng tỉ trọng khối (bulk density) của nguyên liệu trong khi đó tạo hạt tầng sôi thường được sử dụng để tạo ra hạt có độ xốp, tính chảy và tính chịu nén tốt. Trong đề tài này, nhóm nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật tạo hạt tầng sôi để khảo sát ảnh hưởng của tá dược dính lên tính chất hạt và viên nén với hoạt chất hàm lượng thấp. Ưu điểm chính của thiết bị tạo hạt tầng sôi là các giai đoạn của quá trình tạo hạt (trộn ban đầu, tạo hạt, sấy) diễn ra trên cùng một thiết bị.
Việc lấy mẫu để kiểm tra các tiêu. chí trong quá trình sản xuất cũng dễ dàng, thuận lợi. Cốm tạo thành (granules) có độ xốp cao, khoảng phân bố kích thước hạt hẹp. Nguyên lý tầng sôi Tầng sôi là quá trình mà chất rắn ở trạng thái tĩnh được chuyển thành trạng thái giả lỏng thông qua sự tương tác với dòng khí.
Tại một vận tốc dòng khí nhất định, các tiểu phân sẽ chuyển động tự do, một cách hỗn loạn, trạng thái gần giống như sôi ở chất lỏng, đây là kết quả của sự cân bằng giữa động thủy lực, trọng lực, lực tương tác liên phân tử. Trạng thái tầng sôi sẽ hỗ trợ quá trình tạo hạt nhờ vào sự di chuyển tự do của hạt mà không bị cuốn theo dòng khí [10], [30]. Nguyên lý hoạt động của các hệ thống tầng sôi dựa trên nguyên tắc là nếu một dòng khí đi qua một lớp tiểu phân rắn với vận tốc lớn hơn trọng lực của các tiểu phân và nhỏ hơn vận tốc vận chuyển tiểu phân rắn bằng dòng khí nén và bằng vận tốc tầng sôi tối thiểu, thì các tiểu phân rắn sẽ bị “treo” lơ lửng trong dòng khí chuyển động đi lên, tạo ra lực kéo đủ lớn vượt qua trọng lực. Lực kéo là một lực ma sát được tạo ra bởi dòng khí ma sát với các tiểu phân, tiểu phân sẽ gây ra một phản lực tương ứng với dòng khí.
Trong quá trình tầng sôi, các kiểu tầng sôi khác nhau được hình thành phụ thuộc vào vận tốc dòng khí, khối lượng riêng, hình dạng tiểu phân, khối lượng của hỗn hợp bột. Trong thực tế cũng như nghiên cứu, thường gặp những kiểu tầng sôi sau đây, thể hiện ở Hình 1. Các kiểu tầng sôi thường gặp. Tầng sôi lớp là trạng thái tầng sôi mà các bong bóng khí chiếm chỗ của các tiểu phân rắn tạo thành từng lớp không khí bên trong khối bột.
Tầng sôi bọt là trường hợp xuất hiện các bong bóng khí có kích thước gần bằng với kích thước của tiểu phân rắn trộn lẫn vào trong khối bột. Tầng sôi tách kênh xảy ra khi dòng khí chia tách khối bột ra thành nhiều phần, tạo thành những khoảng trống mà qua đó dòng khí có thể thoát ra dễ dàng. Tầng sôi phun xảy ra khi dòng khí tạo ra một dòng chuyển động duy nhất của các tiểu phân rắn di chuyển theo dòng khí và rơi xuống ngoài quỹ đạo. Quá trình tạo hạt tầng sôi Quá trình tạo hạt sử dụng thiết bị tầng sôi diễn ra qua ba giai đoạn [23]: Trộn (blending) Hoạt chất và tá dược được trộn khô trong thiết bị tầng sôi để đạt được độ đồng đều hàm lượng ban đầu và làm ấm hỗn hợp.
Hiệu quả của giai đoạn này phụ thuộc rất lớn vào kích thước hạt và khối lượng riêng của các thành phần. Tốc độ gió thổi vào chỉ nên giữ ở mức thấp để tránh hoạt chất (ở tỉ lệ thấp) tách ra khỏi hỗn hợp và bám vào thành thiết bị hoặc túi lọc. Tạo hạt (granulation) Dịch dính hoặc dung môi nước/dung môi hữu cơ được phun vào hỗn hợp bột. Tạo hạt là một quá trình phức tạp với một số các hiện tượng vật lý tương tác với nhau xảy ra đồng thời bên trong thiết bị dẫn đến sự hình thành của hạt cốm (granules).
Quá trình hình thành hạt (granule growth) phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố bao gồm độ nhớt của dịch dính, kích thước giọt, tốc độ phun, …. Nhìn chung, khi tăng một trong các thông số này sẽ thúc đẩy quá trình hình thành hạt diễn ra hiệu quả hơn. Chu trình tạo hạt tầng sôi trải qua ba giai đoạn chính: i. thấm ướt (wetting) và tạo nhân (nucleation); ii.
lớn dần (growth) và hợp nhất hạt (consolidation); iii. mài mòn (attrition hoặc breakage), được thể hiện ở Hình 1. Quá trình hình thành hạt - Giai đoạn đầu tiên của quá trình tạo hạt (granulation) là sự thêm vào và phân bố của dịch dính để tạo nhân (nuclei). Quá trình này xảy trong vùng phun dịch (spray zone) bên trong thiết bị tạo hạt.
Dịch dính thường được phun lên một hỗn hợp bột (powder bed) đang chuyển động. Điều kiện lý tưởng là mỗi giọt dịch lỏng thấm sâu vào bên trong hỗn hợp bột, kết dính các tiểu phân (particles) để hình thành nhân (nuclei). Nếu giọt lỏng không làm ướt được vào hỗn hợp bột dễ dàng, hoặc tốc độ thấm ướt quá chậm, sẽ hình thành các khối ướt (clumps). Giai đoạn này tạo ra các nhân hạt có cấu trúc lỏng lẻo.
Trong điều kiện thấm ướt tốt, các nhân kết dính với nhau hình thành cấu trúc chắc chắn hơn, điều này có tương quan chặt chẽ với sự phân bố kích thước giọt dịch lỏng. Sự thấm ướt và tạo nhân kém gây ra sự phân bố kích thước hạt rộng và các tính chất của hạt cuối cùng thường kém.