Khóa luận tốt nghiệp ảnh hưởng của đường saccharose muối ăn acid citric đến tính chất của màng ăn được từ tinh bột bắp và mủ trôm thủy phân

Khóa luận phân tích ảnh hưởng của saccharose, muối ăn và acid citric đến tính chất màng ăn được từ tinh bột bắp và mủ trôm thủy phân.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ CỦA HỘI ĐỒNG XÉT BẢO VỆ KHÓA LUẬN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về tinh bột

1.2. Giới thiệu về mủ trôm

1.2.1. Nguồn gốc của mủ trôm

1.2.2. Thành phần hóa học của mủ trôm

1.2.3. Đặc tính của mủ trôm

1.2.4. Sự thủy phân mủ trôm

1.3. Tổng quan về màng thực phẩm ăn được

1.3.1. Phân loại màng ăn được

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp

2.2.1. Thủy phân mủ trôm

2.2.2. Phổ hồng ngoại FTIR – Fourier Transform Infrared Spectroscopy

2.2.3. Khả năng thấm ẩm (Water vapor permeability – WVP)

2.2.4. Phổ hấp thụ UV-Vis và độ truyền quang

2.2.5. Khả năng kháng kéo giãn và kháng đâm xuyên

2.2.6. Đánh giá cảm quan

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

3.1. Độ ẩm, khả năng hút ẩm, khả năng hút nước, khả năng hòa tan

3.2. Khả năng hút ẩm

3.3. Phổ hồng ngoại FTIR

3.4. Phổ hấp thụ UV-Vis và độ truyền qua

3.5. Khả năng thấm ẩm

3.6. Khả năng kháng đâm xuyên

3.7. Khả năng kháng kéo giãn

3.8. Ứng dụng của màng

3.8.1. Thay thế lớp vỏ bọc bên ngoài của kẹo mềm

3.8.2. Tạo sản phẩm bánh tráng xoài được làm từ màng tinh bột-mủ trôm

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của saccharose muối ăn và acid citric

Nghiên cứu về ảnh hưởng của saccharose, muối ănacid citric đến tính chất của màng ăn được từ tinh bột bắpmủ trôm là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ thực phẩm. Màng ăn được không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn có thể cải thiện giá trị cảm quan của sản phẩm. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất màng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

1.1. Giới thiệu về saccharose và vai trò của nó

Saccharose là một loại đường tự nhiên, có vai trò quan trọng trong việc tạo vị ngọt cho thực phẩm. Nó không chỉ cải thiện hương vị mà còn giúp duy trì độ ẩm cho màng ăn được, từ đó kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

1.2. Tác động của muối ăn đến tính chất màng

Muối ăn không chỉ tạo vị mặn mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc và độ bền của màng ăn được. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung muối ăn có thể cải thiện khả năng kháng kéo giãn của màng, nhưng cũng cần chú ý đến nồng độ tối ưu để tránh làm giảm chất lượng màng.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu tính chất màng ăn được

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tính chất màng ăn được, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa các thành phần như saccharose, muối ănacid citric. Các yếu tố như nồng độ, nhiệt độ và thời gian xử lý đều có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của màng. Việc tìm ra sự cân bằng giữa các yếu tố này là rất quan trọng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

2.1. Vấn đề về độ bền của màng ăn được

Độ bền của màng ăn được là một trong những vấn đề chính cần giải quyết. Nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ saccharosemuối ăn có thể làm tăng độ bền, nhưng cũng có thể làm giảm khả năng thấm ẩm của màng.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát tính chất hóa học

Tính chất hóa học của màng ăn được có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc kiểm soát nồng độ acid citric và các thành phần khác là rất quan trọng để đảm bảo màng có tính chất ổn định và an toàn cho thực phẩm.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của các thành phần

Để nghiên cứu ảnh hưởng của saccharose, muối ănacid citric đến tính chất màng ăn được, các phương pháp như thủy phân mủ trôm và phân tích phổ hồng ngoại FTIR được áp dụng. Những phương pháp này giúp xác định rõ ràng các thay đổi về cấu trúc và tính chất của màng sau khi bổ sung các thành phần này.

3.1. Quy trình thủy phân mủ trôm

Quy trình thủy phân mủ trôm được thực hiện bằng cách sử dụng NaOH để loại bỏ các nhóm acetyl, từ đó cải thiện khả năng hòa tan và tính chất của màng. Nghiên cứu cho thấy rằng điều kiện thủy phân tối ưu có thể làm tăng đáng kể tính chất màng.

3.2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

Phân tích phổ hồng ngoại FTIR giúp xác định các liên kết hóa học trong màng ăn được. Kết quả cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc của màng khi bổ sung saccharose, muối ănacid citric, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa công thức.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung saccharose, muối ănacid citric có ảnh hưởng rõ rệt đến tính chất của màng ăn được. Màng có thể được sử dụng để bao gói các sản phẩm thực phẩm như kẹo mềm và bánh tráng xoài, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

4.1. Ứng dụng trong bao gói thực phẩm

Màng ăn được có thể thay thế cho các loại bao bì truyền thống, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng màng ăn được trong bao gói thực phẩm không chỉ bảo quản tốt mà còn tạo giá trị cảm quan cho sản phẩm.

4.2. Kết quả cảm quan từ người tiêu dùng

Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng đánh giá cao về hương vị và độ dai của sản phẩm được bao gói bằng màng ăn được. Điều này cho thấy rằng việc nghiên cứu và phát triển màng ăn được là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về ảnh hưởng của saccharose, muối ănacid citric đến tính chất màng ăn được từ tinh bột bắpmủ trôm đã chỉ ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm. Việc phát triển màng ăn được không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

5.1. Tương lai của màng ăn được

Với sự phát triển của công nghệ thực phẩm, màng ăn được có thể trở thành một giải pháp bền vững cho vấn đề bao bì thực phẩm. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải thiện tính chất và khả năng ứng dụng của màng.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố khác như nhiệt độ và thời gian bảo quản đến tính chất của màng ăn được. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ảnh hưởng của đường saccharose muối ăn acid citric đến tính chất của màng ăn được từ tinh bột bắp và mủ trôm thủy phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về tnh bột Tinh bột là một trong những nguyên liệu polysaccharide tự nhiên dồi dào, có sẵn rộng rãi và rẻ tiền (Lourdin et al. Polyme này chiếm hơn 60% hạt ngũ cốc và tương đối dễ tách khỏi các thành phần hóa học khác (Jiménez, Fabra, Talens, Chiralt, & Technology, 2012). Tinh bột đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của con người vì nó cung cấp một lượng lớn calo.

Ngoài ra, tinh bột là một nguồn nguyên liệu phổ biến được sử dụng để tạo màng phân hủy sinh học và màng ăn được vì nó được bán rộng rãi với giá thành thấp (Florencia Versino, 2016). Hạt tinh bột có thể khác nhau về hình dạng, kích thước, cấu trúc và thành phần hóa học tùy thuộc vào nguồn tinh bột (Smith 2001). Về mặt hóa học, tinh bột cơ bản gồm hai thành phần chính: amylose và amylopectin (Jiménez et al. Amylose là một polyme gần như mạch thẳng được cấu tạo từ các phân tử đường D- glucose liên kết với nhau thông qua liên kết α-1,4 glycoside và có trọng lượng phân tử trong khoàng từ 105-106.

Amylopectin là một polyme phân nhánh cao bao gồm các chuỗi đơn vị α-D-glucopyranose được liên kết chủ yếu bằng liên kết α-1,4, chỉ khoảng 5-6% là liên kết α-1,6, có trọng lượng phân tử từ 107-109 (Liu, 2005). Tỷ lệ amylose/amylopectin phụ thuộc vào nguồn tinh bột và thường chứa khoảng 20-25% amylose và từ 75-80% amylopectin (Jiménez et al. Đặc tính của tinh bột Tính trương nở: do kích thước phân tử của tinh bột lớn nên tinh bột không thể hòa tan vào trong nước mà chỉ có thể trương nở lên do nước sẽ xâm nhập vào giữa các phân tử tinh bột và tương tác với các nhóm hydroxyl làm liên kết hydro của tinh bột bị yếu đi (Bùi Đức Lợi, 1999). Khả năng trương nở của tinh bột phụ thuộc vào nhiệt độ và có xu hướng tăng khi nhiệt độ tăng.

Hồ hóa tinh bột: khi tinh bột bị gia nhiệt trong nước, các liên kết hydro sẽ bị phá vỡ và cho phép nước chui vào hạt tinh bột làm hạt tinh bột trương nở, amylose sẽ di chuyển ra bên ngoài hạt tinh bột. Liên kết hydro giữa amylopectin và nước tăng lên làm giảm lượng 1 nước tự do dẫn đến độ nhớt của tinh bột thay đổi và làm hỗn hợp tinh bột đặc lại (Jiménez et al. Gel hóa tinh bột: khi hồ tinh bột để nguội, các phân tử sẽ tương tác với nhau và sắp xếp lại một cách có trật tự tạo thành gel tinh bột. Để tạo gel tinh bột thì dung dịch tinh bột phải có nồng độ vừa phải và được hồ hóa để chuyển tinh bột thành dạng hòa tan và được làm nguội ở trạng thái tĩnh để tạo gel tinh bột có cấu trúc mạng 3 chiều (Bastioli, 2020).

Thoái hóa tinh bột: thoái hóa tinh bột xảy ra khi gel tinh bột để nguội một thời gian dài thì sẽ co lại và một lượng dịch sẽ tách ra. Tốc độ thoái hóa của gel tinh bột tăng lên khi giảm nhiệt độ và sẽ đạt cực đại ở pH 7. Sự thoái hóa thường đi cùng với hiện tượng tách nước và đặc lại của các sản phẩm dạng bán lỏng cũng như gây cứng lại các sản phẩm bánh mì (Bastioli, 2020). Giới thiệu về mủ trôm 1.

Nguồn gốc của mủ trôm 1. Thành phần hóa học của mủ trôm Mủ trôm là một polysaccharide phức tạp và có cấu trúc phân nhánh, trọng lượng phân tử lên đến 16 triệu daltons (Le Cerf et al. Khi thủy phân mủ trôm sẽ tạo ra sản phẩm là acid D-glucuronic, acid D-galacturonic, D-galactose và L-rhamnose với các tỷ lệ khác nhau. Mủ trôm chứa xấp xỉ 40% acid uronic, từ 8-14% các nhóm acetyl, 1.63% protein và 1-2% lipid.

Mủ trôm có chứa các nhóm acetyl nên khi cho vào nước mủ trôm sẽ chỉ trương nở và không thể hòa tan hoàn toàn. Xử lý mủ trôm bằng kiềm giúp loại bỏ các nhóm acetyl, làm thay đổi các tính chất của chúng giúp cải thiện khả năng hòa tan trong nước (M. Đặc tính của mủ trôm 1. Đặc tính vật lý Mủ trôm tồn tại ở dạng rắn, có mùi và vị chua nhẹ, có màu sắc thay đổi từ màu trắng đến nâu tùy thuộc vào từng loại và thường được kết hợp với một số glycol để tạo thành các dạng màng mềm (López-Franco, Higuera-Ciapara, Goycoolea, & Wang, 2009) 1.

Độ tan, độ nhớt và tính lưu biến 2 Mủ trôm kém tan nhất trong số các gum dùng trong thực phẩm do có sự hiện diện của nhóm acetyl. Mặc dù không tan trong nước nhưng mủ trôm có thể hấp thụ nước rất nhanh để hình thành hệ keo nhớt ở nồng độ thấp. Mủ trôm có khả năng trương nở gấp 60 lần so với thể tích ban đầu. Ở nồng độ khoảng từ 3-5%, mủ trôm tạo thành hệ gel đặc và mềm giống như dạng paste (M.

Tốc độ hydrate hóa phụ thuộc vào kích thước hạt mủ trôm, hạt có độ mịn càng cao sẽ hydrate hóa nhanh hơn, phân tán và đồng nhất tốt hơn. Khi gia nhiệt sẽ làm tăng độ hòa tan, tuy nhiên sẽ làm thay đổi cấu trúc polymer sẽ dẫn đến độ nhớt giảm. Mủ trôm đã được hydrate hóa có thể cải thiện độ hòa tan bằng cách tăng pH của dung dịch (Glicksman, 1983). Độ nhớt của mủ trôm phụ thuộc vào từng loại nhưng thường dao động từ 0.

Độ bền nhiệt Trong quá trình gia nhiệt, cấu trúc polymer sẽ thay đổi dẫn đến khả năng hoàn tan tăng và độ nhớt mất đi hoàn toàn. Trong nước lạnh, nồng độ hydrate hóa trong nước tối đa 5%, tuy nhiên trong nước nóng và áp suất thấp, sự phân tán có thể lên đến 18-20% (Glicksman, 1983). Sự thủy phân mủ trôm Mục đích chính của việc thủy phân mủ trôm là để loại bỏ các nhóm acetyl, giúp tăng khả năng hòa tan của mủ trôm trong nước. Các nhóm acetyl này không hòa tan trong nước là do tính chất kỵ nước của nhóm methyl.

Các nhóm acetyl có thể được loại bỏ khỏi mủ trôm bằng các hydroxide vì các nhóm acetyl này liên kết với polyme thông qua oxy và các liên kết này không bền ở pH 12 ở nhiệt độ phòng. Sử dụng kiềm (phổ biến là NH OH, NaOH, 4 KOH) là một trong những phương pháp được áp dụng. (Postulkova, Chamradova et al. 2017) ❖ Một số nghiên cứu về thủy phân mủ trôm Nghiên cứu về việc khả năng tạo màng của mủ trôm đã được nghiên cứu bởi Martin Glicksman (1982), tạo tiền đề cho các nghiên cứu sau này.

Mủ trôm được xử lý bằng NH4OH đã được thực hiện bởi (Le Cerf, Irinei, & Muller, 1990) bằng cách cho 1% khối lượng mủ trôm vào 100mL nước và được khuấy đều bằng 3 cách đem đi khuấy từ. Tiếp đến cho NH4OH vào để điều chỉnh pH 10. Quá trình xử lý mủ trôm bằng NH4OH sẽ được thực hiện ở các nhiệt độ 30oC 40oC 50oC 60oC và thời gian 6h 17h 30h để xem bản chất và mức độ của quá trình loại bỏ các nhóm acetyl. Dung dịch sau đó sẽ được trung hòa bằng cho acid hydrochloric pha loãng.

Sau đó sẽ được đem đi lọc và kết tủa bằng ethanol. Kết quả cho thấy mức độ loại bỏ nhóm acetyl cao nhất (93%) ở nhiệt độ cao nhất là 60oC và thấp nhất (57%) ở 30oC. Tương tự như vậy, mức độ loại bỏ nhóm acetyl ở 30h là cao nhất (97%) và thấp nhất ở (55%) ở 6h (Patra, Vojtová, Martinová, & Calorimetry, 2015). Một nghiên cứu đã được nghiên cứu về việc các yếu tố thủy phân mủ trôm như các chất dùng để thủy phân, nồng độ mủ trôm thủy phân, nồng độ các chất hydroxide và thời gian thủy phân (Postulkova et al.

Bột mủ trôm được ngâm vào trong nước cất với các nồng độ khảo sát sau đó được lắc với tốc độ 300 vòng/phút trong vòng 24h ở nhiệt độ phòng. Sau đó, bột mủ trôm sẽ được thủy phân bằng các chất như NaOH, KOH, LiOH, NH4OH ở các nồng độ khác nhau để xem xét nồng độ loại hydroxide tối ưu và thời gian thủy phân tối ưu. Sau đó, sử dụng HCl (nồng độ 1 và 0,1 g/mol) để trung hòa lượng hydroxide còn dư trong hỗn hợp. Các mẫu sau đó sẽ được ly tâm để loại bỏ tạp chất.

Sử dụng ethanol để kết tủa mủ trôm đã thủy phân, tỷ lệ ethanol sử dụng là 2:1, sau đó sấy khô trong 24h. Theo như kết quả thực nghiệm thu được, điều kiện tối ưu để thủy phân mủ trôm là sử dụng NaOH hoặc KOH 1M và với nồng độ mủ trôm là 2% (w/w) trong nước. Và mủ trôm sau thủy phân được kết tủa với ethanol theo tỷ lệ Vethanol : Vdd mủ trôm là 2:1. Ứng dụng của mủ trôm Mủ trôm đã được công nhận là an toàn bởi FDA và có một số ứng dụng trong ngành công nghệ thực phẩm.

Mủ trôm đã được nghiên cứu là không được tiêu hóa hay phân hủy bởi hệ vi sinh vật đường ruột ở người. Trong các sản phẩm có pH thấp, chẳng hạn như các loại nước sốt mủ trôm được sử dụng như một chất ổn định (Partyka 1963). Mủ trôm có thể giúp cải thiện hiện tượng tách huyết thanh ở sữa và đặc tính dễ tán của cheese spreads khi sử dụng ở nồng độ lên đến 8%. Ngoài ra, trong các sản phẩm như pasta, bánh mì và các sản phẩm bánh khác, mủ trôm sẽ được bổ sung như một chất kết dính để tạo nên các sản phẩm có hàm lượng calo thấp (López-Franco et al.

4 Đối với các sản phẩm xúc xích và các sản phẩm thịt, mủ trôm được sử dụng ở hàm lượng khoảng 0.3% có thể giúp cải thiện độ kết dính giữa các thành phần trong quá trình chế biến, có khả năng giữ nước và ổn định hệ nhũ tương tạo ra sản phẩm có cấu trúc mịn (M. Tổng quan về màng thực phẩm ăn được 1. Khái niệm Màng bao thực phẩm là lớp màng mỏng được làm bằng các vật liệu sinh học dùng để bao bọc thực phẩm và có thể được ăn cùng với thực phẩm. Màng ăn được có thể thay thế hoặc hỗ trợ cho lớp vỏ tự nhiên để tạo một hàng rào nhằm ngăn ngừa sự mất ẩm của thực phẩm, đồng thời kiểm soát các quá trình trao đổi của các khí như oxy, carbon dioxide và ethylene trong quá trình hô hấp của rau quả tươi.

Màng ăn được có thể cung cấp một bề mặt vô trùng và ngăn ngừa mất một số chất dinh dưỡng quan trọng trong thực phẩm (Pavlath & Orts, 2009). Màng ăn được đang phát triển nhanh chóng bằng cách sử dụng các hợp chất ăn được như protein, polysaccharide, lipid, resin và các thành phần ăn được khác, có nguồn gốc từ các nguyên liệu tái tạo được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của saccharose, muối ăn và acid citric đến tính chất màng ăn được từ tinh bột bắp và mủ trôm" nghiên cứu tác động của các thành phần như saccharose, muối ăn và acid citric đến tính chất của màng ăn được chế tạo từ tinh bột bắp và mủ trôm. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố này ảnh hưởng đến độ bền, tính chất vật lý và khả năng bảo quản của màng ăn, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp công nghệ hóa học và thực phẩm nghiên cứu các đặc tính hóa lý của màng composite phân hủy sinh học dựa trên polyvinyl alcohol aloe vera và sợi nanocellulose, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các loại màng composite và tính chất của chúng. Bên cạnh đó, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vận hành mbrs sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vận hành của các hệ thống màng trong công nghệ thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng từ nước vo gạo đến khả năng tạo màng và tính chất màng cellulose của vi khuẩn gluconacetobacter xylinus jcm 9730 sẽ cung cấp thêm thông tin về các nguồn dinh dưỡng và ảnh hưởng của chúng đến tính chất màng cellulose.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.