Khảo sát ảnh hưởng của polymer nền đến tính chất của màng chỉ thị ph dựa trên anthocyanin và curcumin

Khảo sát ảnh hưởng của polymer nền đến tính chất màng chỉ thị pH từ anthocyanin và curcumin, mở ra hướng nghiên cứu mới trong ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

141
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về bao bì chỉ thị pH (pH-indicator packaging)

2.2. Tổng quan về vật liệu tạo bao bì chỉ thị pH

2.2.1. Giới thiệu chung

2.2.2. Tinh bột khoai mì (Tapioca starch)

2.2.3. Hoa đậu biếc

2.2.3.1. Thành phần dinh dưỡng và thành phần hóa học
2.2.3.2. Cấu tạo hóa học. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của anthocyanin

2.2.4. Cấu tạo hóa học. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của curcumin

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Chuẩn bị vật liệu

3.3. Dịch chiết anthocyanin từ hoa đậu biếc, dung dịch curcumin và hỗn hợp chất chỉ thị

3.3.1. Dung dịch tạo màng đơn

3.3.2. Dung dịch tạo màng hỗn hợp

3.4. Phương pháp phân tích chất màu chỉ thị

3.4.1. Xác định phổ hấp thụ và khả năng đổi màu theo pH của dịch chiết hoa đậu biếc, dung dịch curcumin và hỗn hợp chất màu

3.4.2. Xác định hàm lượng anthocyanin trong dịch chiết hoa đậu biếc theo phương pháp pH vi sai

3.5. Phương pháp phân tích đặc tính ngoại quan màng (Màu sắc)

3.6. Phương pháp phân tích đặc tính chỉ thị pH của màng

3.7. Phương pháp phân tích đặc tính vật lý màng

3.7.1. Khả năng truyền ẩm (Water vapor permeability)

3.7.2. Độ dày và tính cơ học

3.8. Các phương pháp phân tích đặc tính hóa học màng

3.8.1. Phổ hồng ngoại FTIR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy)

3.8.2. Khả năng chống oxy hóa

3.9. Phương pháp phân tích đặc tính sinh học màng

3.10. Ứng dụng theo dõi sự hư hỏng của sữa tươi và thịt heo tươi của màng hỗn hợp

3.11. Phương pháp xử lý thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khả năng đổi màu theo pH và phổ hấp thụ của dịch chiết anthocyanin, dung dịch curcumin và hỗn hợp chất màu

4.1.1. Dịch chiết anthocyanin

4.1.2. Dung dịch curcumin

4.1.3. Hỗn hợp chất màu 8ATH-2CR (anthocyanin:curcumin tỷ lệ 8:2)

4.2. Lựa chọn polymer tạo màng hỗn hợp

4.3. Màu sắc màng ban đầu và khả năng đổi màu của năm màng đơn theo pH

4.4. Khả năng truyền ẩm của màng (Water vapor permeability)

4.5. Tính cơ học màng đơn. Đặc tính màng hỗn hợp PVA-TB

4.6. Đặc tính ngoại quan (Màu sắc màng)

4.7. Đặc tính thông minh (Khả năng thay đổi màu ở các pH khác nhau)

4.8. Đặc tính vật lý

4.8.1. Độ dày và khả năng truyền ẩm của màng

4.8.2. Cơ tính của màng

4.8.3. Độ truyền quang màng

4.9. Đặc tính hóa học. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của màng (FTIR)

4.10. Khả năng chống oxy hóa

4.11. Đặc tính sinh học

4.12. Ứng dụng theo dõi sự hư hỏng của sữa tươi và thịt heo dựa trên sự đổi màu của màng hỗn hợp PVA-TB

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của polymer nền đến tính chất màng chỉ thị pH

Màng chỉ thị pH từ anthocyanincurcumin đang trở thành một giải pháp hiệu quả trong việc theo dõi chất lượng thực phẩm. Polymer nền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất của màng này. Việc lựa chọn polymer phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đổi màu mà còn đến các đặc tính vật lý và hóa học của màng. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất màng chỉ thị pH từ anthocyanincurcumin.

1.1. Polymer nền và vai trò của chúng trong màng chỉ thị pH

Polymer nền như PVAtinh bột khoai mì có khả năng tạo màng tốt, ảnh hưởng đến khả năng truyền ẩm và độ bền của màng. Việc lựa chọn polymer phù hợp giúp tối ưu hóa tính chất màng chỉ thị pH.

1.2. Tính chất hóa học của anthocyanin và curcumin

Cả anthocyanincurcumin đều có khả năng thay đổi màu sắc theo pH, giúp tạo ra màng chỉ thị pH hiệu quả. Sự ổn định của chúng trong môi trường polymer là yếu tố quyết định đến hiệu quả của màng.

II. Thách thức trong việc phát triển màng chỉ thị pH từ polymer nền

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc phát triển màng chỉ thị pH từ polymer nền cũng gặp phải nhiều thách thức. Các yếu tố như độ ổn định của anthocyanincurcumin trong môi trường polymer, cũng như khả năng tương tác giữa chúng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của màng trong việc theo dõi chất lượng thực phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của pH đến tính chất màng

Sự thay đổi pH có thể làm giảm độ ổn định của anthocyanincurcumin, dẫn đến việc màng không thể hiện đúng tính chất chỉ thị. Cần có các biện pháp để bảo vệ các chất màu này trong quá trình sản xuất.

2.2. Khả năng tương tác giữa polymer và chất chỉ thị

Khả năng tương tác giữa polymer nền và các chất chỉ thị như anthocyanincurcumin có thể ảnh hưởng đến khả năng đổi màu của màng. Việc nghiên cứu các tỷ lệ phối trộn khác nhau là cần thiết để tối ưu hóa tính chất này.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của polymer nền đến màng chỉ thị pH

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại để đánh giá ảnh hưởng của polymer nền đến tính chất của màng chỉ thị pH. Các phương pháp như phân tích quang phổ FTIR và kiểm tra khả năng truyền ẩm sẽ được áp dụng để xác định các đặc tính của màng.

3.1. Phân tích quang phổ FTIR trong nghiên cứu

Phân tích quang phổ FTIR giúp xác định cấu trúc hóa học của màng chỉ thị pH, từ đó đánh giá sự tương tác giữa polymer và các chất chỉ thị. Kết quả sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tính chất hóa học của màng.

3.2. Kiểm tra khả năng truyền ẩm của màng

Khả năng truyền ẩm là một yếu tố quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm. Nghiên cứu sẽ kiểm tra khả năng truyền ẩm của các loại màng chỉ thị pH từ các polymer khác nhau để xác định loại nào phù hợp nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu về tính chất màng chỉ thị pH từ polymer nền

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ phối trộn polymer có ảnh hưởng lớn đến tính chất của màng chỉ thị pH. Màng từ PVAtinh bột khoai mì cho thấy khả năng đổi màu tốt nhất và độ bền cao nhất trong các thử nghiệm. Những kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển màng chỉ thị pH trong công nghệ bao bì thực phẩm.

4.1. Đánh giá khả năng đổi màu của màng

Màng chỉ thị pH từ anthocyanincurcumin cho thấy khả năng đổi màu rõ rệt khi pH thay đổi. Kết quả cho thấy màng có thể được sử dụng hiệu quả trong việc theo dõi chất lượng thực phẩm.

4.2. Tính bền vững của màng chỉ thị pH

Màng từ PVAtinh bột khoai mì không chỉ có khả năng đổi màu tốt mà còn có độ bền cao, giúp tăng thời gian bảo quản thực phẩm. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của màng trong thực tế.

V. Ứng dụng thực tiễn của màng chỉ thị pH trong công nghệ thực phẩm

Màng chỉ thị pH từ anthocyanincurcumin có thể được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm, đặc biệt là trong việc theo dõi độ tươi của thực phẩm. Việc sử dụng màng này không chỉ giúp người tiêu dùng nhận biết chất lượng thực phẩm mà còn góp phần giảm thiểu rác thải nhựa.

5.1. Theo dõi độ tươi của thực phẩm

Màng chỉ thị pH có khả năng thay đổi màu sắc theo pH của thực phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết thực phẩm tươi hay hư hỏng. Điều này rất quan trọng trong ngành thực phẩm.

5.2. Giảm thiểu rác thải nhựa trong bao bì thực phẩm

Việc sử dụng màng chỉ thị pH từ polymer tự nhiên giúp giảm thiểu rác thải nhựa, góp phần bảo vệ môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bao bì thực phẩm.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của màng chỉ thị pH

Nghiên cứu về ảnh hưởng của polymer nền đến tính chất màng chỉ thị pH từ anthocyanincurcumin đã chỉ ra rằng việc lựa chọn polymer phù hợp là rất quan trọng. Tương lai của màng chỉ thị pH hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng mới trong công nghệ thực phẩm, giúp nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm.

6.1. Tương lai của màng chỉ thị pH trong công nghệ thực phẩm

Màng chỉ thị pH có tiềm năng lớn trong việc phát triển bao bì thông minh, giúp người tiêu dùng dễ dàng theo dõi chất lượng thực phẩm. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa các đặc tính của màng.

6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu về các loại polymer mới và tỷ lệ phối trộn khác nhau để phát triển màng chỉ thị pH có tính năng tốt hơn. Điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành công nghiệp thực phẩm.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị Tài liệu tham khảo Phụ lục 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về bao bì chỉ thị pH (pH-indicator packaging) Trong quá trình xử lý/chế biến thực phẩm, các chỉ tiêu hóa học và vi sinh có thể được kiểm tra phân tích thường xuyên. Tuy nhiên, khi đã đi vào chuỗi cung ứng thì khó có thể tiếp tục kiểm tra những chỉ tiêu trên. Những thông số đó thay đổi liên tục ngay cả khi kết thúc quá trình xử lý và gây ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm.

Sự thay đổi của sản phẩm bên trong bao bì khá khó để người tiêu dùng nhận ra được nếu không cảm quan, nhưng với sự giúp đỡ của bao bì thông mình thì có thể. Bao bì thông minh giúp ghi nhận dễ dàng các thay đổi bên trong cũng như bên ngoài môi trường đóng gói, vật liệu làm nên bao bì có khả năng cảm và ghi nhận các thuộc tính của thực phẩm được bao gói hoặc môi trường bên trong đó, và truyền đến cho người sử dụng thông tin về sự hư hỏng (hay chất lượng) của thực phẩm trong thời gian bảo quản. Nhìn chung, có một số dạng “công cụ” giúp bao bì thông minh thể hiện được chức năng như trên đó là: cảm biến, chỉ thị, mã vạch và nhận diện tần sóng vô tuyến (RFID), trong đó chỉ thị là công cụ không cần sử dụng đến thiết bị điện tử mà chúng cho tín hiệu về những biến đổi của thực phẩm thông qua sự thay đổi màu sắc bao bì có thể nhận biết được bằng mắt thường (Muhammad Sohail, 2018). Công cụ chỉ thị còn được chia thành ba dạng nhỏ khác dựa trên nguyên lý hoạt động, màng bao chỉ thị pH thuộc nhóm công cụ chỉ thị độ tươi (freshness indicator).

Công cụ chỉ thị độ tươi được ứng dụng để nhận biết sự có mặt các hợp chất chuyển hóa bên trong bao bì, sinh ra từ hoạt động của vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm như acid hữu cơ (acetic/lactic acid,…), ethanol, amine hữu cơ (thường xuất hiện ở sản phẩm thịt trắng và đỏ), hợp chất bay hơi chứa nitrogen như trimethyl amine (xuất hiện ở sản phẩm thịt cá),… (Muhammad Sohail, 2018). Một số nghiên cứu phát triển bao bì thông minh dùng công cụ chỉ thị độ tươi gần đây đã kết hợp chất màu chỉ thị có nguồn gốc tự nhiên vào vật liệu polymer sinh học có khả năng tạo màng. Các chất màu tự nhiên này không độc hại, chi phí thấp, an toàn, độ nhạy cao khi độ pH thay đổi, những chất màu tiêu biểu gồm: anthocyanins, curcumin, betalain, chlorophyll, carotenoid, tannin, brazilin, quercetin, … Khi bao bì thực phẩm ở các điều kiện bảo quản khác nhau, vi sinh vật tồn tại sẵn trên thực phẩm hay xâm nhập từ bên ngoài vào sẽ tạo ra các chất chuyển hóa (amin bay hơi và acid hữu cơ). Khi đó các hợp chất màu sẽ phản ứng với chúng làm thay đổi màu sắc của màng, nhờ vậy mà theo dõi được sự hư hỏng hay chất lượng của thực phẩm (Bhargava N.

4 Trong nghiên cứu của (Zhai X., 2017), màng tạo thành từ tinh bột và polyvinyl alcohol bổ sung anthocyanin chiết xuất từ hoa bụp giấm (Hibiscus sabdaraiffa L.) được ứng dụng để theo dõi sự hư hỏng của cá chép bạc trong thời gian bảo quản ở điều kiện nhiệt độ lạnh mát. Theo thời gian, màu sắc của màng thay đổi do có sự sinh ra các basic nitrogen amine bay hơi (TVB-N) - dấu hiệu cá bắt đầu hư hỏng. Ngoài việc sử dụng chất màu làm chỉ thị, thời hạn sử dụng của thực phẩm cũng có thể được kéo dài vì chất màu chiết xuất từ thực vật chứa nồng độ cao các thành phần phenolic có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn (Mir S. Tổng quan về vật liệu tạo bao bì chỉ thị pH Vì vấn đề quá tải rác thải nhựa nên ngày nay những vật liệu có nguồn gốc từ tự nhiên được cân nhắc sử dụng hơn, thường là từ ba nguồn gốc sau: protein, polysaccharide, lipid.

Màng protein rào cản tốt đối với O2, CO2, chất thơm và lipid giúp ngăn chặn sự hư hỏng của thực phẩm nhưng tính thấm hơi nước cao (Water Vapor Permeability) (Janjarasskul, 2010). Các vật liệu bản chất là lipid được sử dụng chính là làm lớp phủ cho bao bì, giúp cải thiện tính chất rào cản chống lại hơi nước do bản chất kỵ nước của nó, cải thiện độ bóng bề mặt của vật liệu polymer. Tuy nhiên, lớp phủ dễ ôi thiu và không tạo độ cố kết cho màng, bề mặt nhờn (Popović S. Do đó, trong nghiên cứu này chủ yếu sử dụng vật liệu có nguồn từ polysaccharide.

Các vật liệu polysaccharide thường gặp là tinh bột, các dẫn xuất của cellulose, chitosan, alginate, pectin, carrageenan… Màng được hình thành bằng cách phá vỡ sự tương tác giữa các đoạn polymer chuỗi dài trong quá trình tụ giọt và hình thành liên kết hydro liên phân tử khi bay hơi dung môi tạo ra mạng lưới màng (Janjarasskul, 2010). Vì vậy, các liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong sự tạo thành và đặc tính của màng. Màng thể hiện tính cản khí, lipid hiệu quả, tính cơ học tốt nhưng khả năng ngăn cản hơi nước kém do số lượng lớn các nhóm hydroxyl và các thành phần ưa nước khác có trong cấu trúc của chúng (Popović S. Nhưng nhìn chung, polysaccharide là vật liệu đem lại những đặc tính chức năng cần có của bao bì.

Để cải thiện một số nhược điểm về tính chất vật lý khi sử dụng đơn lẻ một loại vật liệu, bao bì tổng hợp được phát triển. Bằng cách kết hợp hai hoặc ba thành phần tạo màng sinh học (cùng hoặc khác nguồn) bên cạnh việc bổ sung chất màu chiết xuất từ tự nhiên, một số tính chất của màng được tăng cường. Chẳng hạn như màng biopolymer kết hợp protein và một loại polysaccharide làm tăng khả năng cản khí ở độ ẩm tương đối (RH) thấp, hay khi polysaccharide hoặc protein kết 5 hợp với lipid kị nước, sản phẩm màng có tác dụng chống lại sự di chuyển của độ ẩm cao hơn màng làm từ một vật liệu đơn lẻ (Janjarasskul, 2010). Như trong nghiên cứu của (Siripatrawan U., 2016) về sự ảnh hưởng của nồng độ chitosan bổ sung đến tính chất cơ học và rào cản của màng làm từ tinh bột bắp.

Kết quả chỉ ra rằng khi nồng độ chitosan trong dung dịch càng tăng, khả năng thấm hơi nước của màng thấp hơn đáng kể còn độ bền kéo tăng cao so với màng chỉ làm từ tinh bột bắp (đo ở điều kiện 75% RH). Giới thiệu chung Poly (vinyl alcohol) (PVA) là một polymer tổng hợp có khả năng hòa tan trong nước được sản xuất rộng rãi nhất hiện nay với công thức hóa học là [CH2CH(OH)]n. PVA có màu trắng và không mùi, thường được tìm thấy ở dạng bột, nhưng đôi khi nó dạng hạt hoặc dạng dung dịch. Khối lượng phân tử (MW) của PVA nằm trong khoảng 30.

Khác phần lớn các polymer vinyl khác, PVA không được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monomer tương ứng vì monomer của rượu vinyl không bền do phản ứng đồng phân hóa của nó thành acetaldehyde. Do đó, PVA được tạo ra bằng cách trùng hợp vinyl acetate thành poly (vinyl acetate) (PVAc) sau đó thủy phân thành PVA (Lobo, 2009). Quá trình tổng hợp polyvinyl alcohol (PVA) (a) Trùng hợp vinyl acetate (b) Thủy phân PVAc thành PVA (Lobo, 2009) PVA ở các mức độ thủy phân khác nhau khi phản ứng thủy phân không hoàn toàn. PVA thường được phân thành ba nhóm: thủy phân một phần (84.0%), thủy phân vừa phải (92.5%) và nhóm thủy phân hoàn toàn (98.

Trên thực tế mức độ thủy phân là yếu tố quyết định các tính chất vật lý, hóa học và cơ học của PVA tạo thành (Mok, 2020). Công thức cấu tạo PVA (a) thủy phân một phần hoặc vừa phải và (b) thủy phân hoàn toàn (DeMerlis C. Đặc tính Khả năng tạo màng: PVA là một trong những polymer tổng hợp có nhiều ứng dụng bao gồm làm vật liệu đóng gói thực phẩm (làm màng, lớp trong màng phức hợp, lớp phủ cho các loại màng có tính chất khác nhau), làm chất phủ cho các chất bổ sung thực phẩm, chất kết dính,…Màng và lớp phủ PVA không cần chu kỳ đóng rắn nên sự tạo màng xảy ra dễ dàng bằng cách cho nước bay hơi khỏi dung dịch (Lim L. Ngoài ra, PVA cũng được phê duyệt để sử dụng trong công nghệ bao gói các sản phẩm thịt và gia cầm bởi USDA (Suganthi, 2020).

Tính tan: PVA chứa nhiều nhóm hydroxyl trong phân tử làm nên khả năng hấp thụ và hòa tan trong nước khá cao, bao gồm các dung môi phân cực (chẳng hạn như dimetyl sulfoxide, acetamide, glycol và dimetyl formamide, …), điều này đã giới hạn tiềm năng ứng dụng của PVA trong bao bì. Tuy nhiên, những vấn đề này có thể được khắc phục bằng cách cách kết hợp PVA với những polymer tự nhiên phù hợp để cải thiện các đặc tính lý tưởng của màng. Một số nghiên cứu gần đây kết hợp các vật liệu tự nhiên khác vào màng polymer PVA như màng PVA/gellan, PVA/konjac glucomannan, màng PVA có chứa các protein như gluten lúa mì, collagen và gelatin, … (Gaikwad K. Khả năng phân hủy sinh học: PVA là một trong số rất ít các polymer chứa liên kết đơn C-C trong mạch chính nhưng lại bị phân hủy sinh học hoàn toàn, sản phẩm là nước và carbon dioxide.

Các vi sinh vật phân hủy PVA tồn tại trong hầu hết các môi trường bao gồm bùn hoạt tính, đầm phá, phân sinh học, hệ sinh thái thủy sinh, đất và bãi chôn lấp. Cơ chế của sự phân hủy PVA là quá trình oxy hóa ngẫu nhiên nhóm hydroxyl thành xeton thông qua quá trình oxy hóa rượu thứ cấp. Quá trình oxy hóa được tiếp tục cho đến khi một β- diketone được hình thành. Nhóm này bị phân cắt bởi một hydrolase ngoại bào dẫn đến giảm trọng lượng phân tử và hình thành nhóm chức carboxylic và metyl ceton.

Sự phân hủy liên 7 tục cuối cùng dẫn đến sự hình thành acid acetic, sau đó được chuyển hóa thành carbon dioxide và nước (Marten F. Tính cơ học: Màng PVA có độ bền kéo khá tốt. Độ bền kéo của PVA phụ thuộc vào mức độ thủy phân, trọng lượng phân tử và độ ẩm tương đối. Độ bền kéo tăng khi tăng độ ẩm tương đối hoặc khi bổ sung một lượng nhỏ chất hóa dẻo (Marten F.

Kháng dung môi: PVA hầu như không bị ảnh hưởng bởi hydrocacbon, hydrocacbon chứa clo, mỡ bôi trơn và dầu động vật hoặc thực vật. Khả năng chống lại các dung môi hữu cơ tăng lên khi tăng độ thủy phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ